| 34401 |
Huyện Diễn Châu |
Nhựa liên thôn - Xóm 2 - Xã Diễn Thành |
Ao xóm 2 - A Hòa
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34402 |
Huyện Diễn Châu |
Xóm 2 - Xã Diễn Thành |
Dân cư nội thôn
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34403 |
Huyện Diễn Châu |
xóm 4 - Xã Diễn Thành |
Bám đường QH 22.5 m
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34404 |
Huyện Diễn Châu |
Nhựa nội thôn - Xóm 4 - Xã Diễn Thành |
Bà Thanh - Ông Sáu
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34405 |
Huyện Diễn Châu |
Nhựa nội thôn - Xóm 4 - Xã Diễn Thành |
Phía tây đường
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34406 |
Huyện Diễn Châu |
Nhựa nội thôn - Xóm 4 - Xã Diễn Thành |
Dân cư nội thôn
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34407 |
Huyện Diễn Châu |
xóm 4 - Xã Diễn Thành |
Bám đường QH 22.5 m
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34408 |
Huyện Diễn Châu |
Nhựa nội thôn - Xóm 4 - Xã Diễn Thành |
Bà Thanh - Ông Sáu
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34409 |
Huyện Diễn Châu |
Nhựa nội thôn - - Xã Diễn Thành |
Phía Đông đường
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34410 |
Huyện Diễn Châu |
Nhựa nội thôn - Xóm 3 - Xã Diễn Thành |
Đường QH 22 m-giáp TT
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34411 |
Huyện Diễn Châu |
Nhựa nội thôn - - Xã Diễn Thành |
Dân cư nội thôn
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34412 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 7A - Xóm 3 - Xã Diễn Thành |
Cây xăng TT - A Loán
|
7.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34413 |
Huyện Diễn Châu |
xóm 2, xóm 5 - - Xã Diễn Thành |
Chợ Phủ Diễn - Mường Thanh
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34414 |
Huyện Diễn Châu |
QK 7A kéo dài - - Xã Diễn Thành |
giáp TT - Khu TĐC
|
7.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34415 |
Huyện Diễn Châu |
Đường lên thôn - Xóm 5, Xóm 6 - Xã Diễn Thành |
Nhà Thờ - UBND xã
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34416 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 2, Xóm 5, Xóm 6 - Xã Diễn Thành |
xóm 2 - xóm 6
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34417 |
Huyện Diễn Châu |
QL 7A kéo dài - Xóm 6 - Xã Diễn Thành |
giáp TT - Khu TĐC
|
7.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34418 |
Huyện Diễn Châu |
QL 7A kéo dài - Xóm 6 - Xã Diễn Thành |
giáp TĐC - Khu DL
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34419 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm 6 - Xã Diễn Thành |
Dong 2 sau khu TĐC
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34420 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm 6 - Xã Diễn Thành |
Cổng chào - UBND xã
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34421 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư Xóm 6 - Xã Diễn Thành |
Dân cư nội thôn
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34422 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 7A - Xóm 3 - Xã Diễn Thành |
A Loán - Ông Hoa
|
7.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34423 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 7A - Xóm 3 - Xã Diễn Thành |
Dong 2 Quốc lộ 7A
|
7.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34424 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 7A - Xóm 3 - Xã Diễn Thành |
Ông Hoa - Ông Ngạch
|
7.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34425 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - - Xã Diễn Thành |
Sát Diễn Phúc
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34426 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 3 - Xã Diễn Thành |
Đất ở trung tâm thương mại
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34427 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 6 - Xã Diễn Thành |
Sát Nhà thờ trường tập
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34428 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 2 - Xã Diễn Thành |
Đất ở mới
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34429 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 2 - Xã Diễn Thành |
Đất ở mới
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34430 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Xóm 7 - Xã Diễn Thành |
Giáp Thị trấn - Anh Hà
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34431 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - - Xã Diễn Thành |
Giáp anh Hà - Anh Bé
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34432 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Xóm 8 - Xã Diễn Thành |
Anh Châu - Anh Đại
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34433 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - - Xã Diễn Thành |
Anh Ngân - Giáp xóm 9
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34434 |
Huyện Diễn Châu |
Nhựa liên thôn - Xóm 7 - Xã Diễn Thành |
Giáp Quốc lộ 1A - Đi diễn phúc
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34435 |
Huyện Diễn Châu |
Nhựa liên thôn - - Xã Diễn Thành |
Giáp Quốc lộ 1A - Khu du lịch
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34436 |
Huyện Diễn Châu |
Ven Thị trấn - Xóm 7 - Xã Diễn Thành |
Ông Duyên - Thầy Dị
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34437 |
Huyện Diễn Châu |
Nhựa liên thôn - Xóm 10 - Xã Diễn Thành |
Cổng chào - Khu du lịch
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34438 |
Huyện Diễn Châu |
Nhựa liên thôn - Xóm 7 - Xã Diễn Thành |
Trường Tiểu học -
Trạm y tế
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34439 |
Huyện Diễn Châu |
Trục đường QH 60 - Xóm 10 - Xã Diễn Thành |
Giáp ông Quý - Khu du lịch
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34440 |
Huyện Diễn Châu |
(Bản đồ mới) - Xóm 11 - Xã Diễn Thành |
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34441 |
Huyện Diễn Châu |
Nhựa liên thôn - Xóm 10 - Xã Diễn Thành |
Ông Báu - Ông Thăng
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34442 |
Huyện Diễn Châu |
Nhựa liên thôn - Xóm 11 - Xã Diễn Thành |
Bà Quỳ - Nhà văn hóa xóm 11
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34443 |
Huyện Diễn Châu |
Nhựa liên thôn - Xóm 11 - Xã Diễn Thành |
Ông Dinh - Khu du lịch
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34444 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư nội thôn - Xóm 7 - Xã Diễn Thành |
Trường tiểu học - Hết xóm 7
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34445 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư nội thôn - Xóm 10 - Xã Diễn Thành |
Anh Hồng - Giáp xóm 11
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34446 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư nội thôn - Xóm 11 - Xã Diễn Thành |
Giáp xóm 10 - Hết xóm 11
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34447 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư nội thôn - Xóm 8 - Xã Diễn Thành |
Ông Tuệ - Hết xóm 8
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34448 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư nội thôn - Xóm 8 - Xã Diễn Thành |
Giáp Thị Trấn - Hết xóm 8
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34449 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư nội thôn - Xóm 9 - Xã Diễn Thành |
Giáp xóm 8 - Hết xóm 9
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34450 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc Lộ 1A - Xóm 8 - Xã Diễn Thành |
Ông Thắng - Ông Định
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34451 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc Lộ 1A - Xóm 8 - Xã Diễn Thành |
Giáp Trường Nguyễn Xuân Ôn - Ông Hoan
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34452 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc Lộ 1A - Xóm 9 - Xã Diễn Thành |
Ông Phiếm - Giáp DiễnThịnh
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34453 |
Huyện Diễn Châu |
Đường gom - Xóm 9 - Xã Diễn Thành |
Ông Long - Giáp Diễn Thịnh
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34454 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư nội thôn - Xóm 7 - Xã Diễn Thành |
Bà Hằng - Ông Hải
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34455 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư nội thôn - Xóm 7 - Xã Diễn Thành |
Bà Dung - Ông Quyết
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34456 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư nội thôn - Xóm 5 - Xã Diễn Thành |
Giáp trường tiểu học - Ông Sơn
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34457 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư nội thôn - Xóm 8+Xóm 9 - Xã Diễn Thành |
Cổng chào xóm 9 - Khu du lịch
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34458 |
Huyện Diễn Châu |
Khu biệt thự - KDL - Xã Diễn Thành |
Từ Khách sạn Sen Vàng - Hết Khu Du lịch
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34459 |
Huyện Diễn Châu |
Đất DVTM - KDL (Thửa 376, 377, 321, 328, 326, 327, 337, 338, 343, 344 Tờ bản đồ số 10) - Xã Diễn Thành |
Từ Khách sạn Sen Vàng - Hết Khu Du lịch
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34460 |
Huyện Diễn Châu |
Đất DVTM - KDL (Thửa 355, 356, 361, 362, 371, 372, 378, 379, 329, 332, 335, 336, 345, 346, 349, 353, 363, 364, 369, 370, 380, 384, 330, 331, 333, 334, 347, 348, 351, 352, 365, 366, 367, 368, 382, 383 Tờ bản đồ số 10) - Xã Diễn Thành |
Từ Khách sạn Sen Vàng - Hết Khu Du lịch
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34461 |
Huyện Diễn Châu |
Đất DVTM - KDL (Thửa 5, 8, 13, 14, 16, 18, 19, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 2 Tờ bản đồ số 10) - Xã Diễn Thành |
Từ Khách sạn Sen Vàng - Hết Khu Du lịch
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34462 |
Huyện Diễn Châu |
Đất DVTM - KDL (Thửa 4, 211, 212, 213, 214, 215, 216, 217, 218, 219 Tờ bản đồ số 13) - Xã Diễn Thành |
Từ Khách sạn Sen Vàng - Hết Khu Du lịch
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34463 |
Huyện Diễn Châu |
Đất DVTM - KDL (Thửa 220, 221, 222 Tờ bản đồ số 13) - Xã Diễn Thành |
Từ Khách sạn Sen Vàng - Hết Khu Du lịch
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34464 |
Huyện Diễn Châu |
Tái định cư - KDL (Thửa 195, 196, 197, 198, 199, 200, 201, 202, 203, 204 Tờ bản đồ số 06) - Xã Diễn Thành |
Đường Quốc phòng - Bãi biễn
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34465 |
Huyện Diễn Châu |
Tái định cư - KDL (Thửa 205, 206, 207 Tờ bản đồ số 06) - Xã Diễn Thành |
Đường Quốc phòng - Bãi biễn
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34466 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Xóm Ngọc Tân - Xã Diễn Ngọc |
Anh Dũng - Cầu Diễn Thành
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34467 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Xóm Ngọc Tân - Xã Diễn Ngọc |
Ông Minh - Trần Sơn
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34468 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Xóm Ngọc Tân - Xã Diễn Ngọc |
Cống 3 cửa Diễn thủy - Vũ Lê Hồng
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34469 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Xóm Ngọc Tân - Xã Diễn Ngọc |
Anh Ba - Anh Lâm(Sự)
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34470 |
Huyện Diễn Châu |
giáp QL 1A - Xóm Ngọc tân, Ngọc Văn - Xã Diễn Ngọc |
Anh Văn - Nghĩa Địa
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34471 |
Huyện Diễn Châu |
giáp QL 1A - Xóm Ngọc Tân - Xã Diễn Ngọc |
NVH Ngọc Tân - Cầu DiễnHoa
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34472 |
Huyện Diễn Châu |
giáp QL 1A - Xóm Ngọc Tân, Ngọc Văn - Xã Diễn Ngọc |
Quốc lộ 1A - Trường Tiểu học
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34473 |
Huyện Diễn Châu |
giáp QL 1A - Xóm Ngọc Tân, Yên Quang - Xã Diễn Ngọc |
Quốc lộ 1A - Cống Diễn Thành
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34474 |
Huyện Diễn Châu |
Khu nhà ở TM&DV xóm Hồng Yên - Xóm Hồng Yên - Xã Diễn Ngọc |
Cống Diễn Thủy - Câu Diễn Ngọc
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34475 |
Huyện Diễn Châu |
Dong 2 Quốc lộ 1A - Xóm Ngọc Tân - Xã Diễn Ngọc |
Phía Tây - Phía Đông
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34476 |
Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Hồng Yên - Xã Diễn Ngọc |
Cầu D. Ngọc - Diễn Bích
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34477 |
Huyện Diễn Châu |
Đồng Vòng - Xóm Hồng Yên - Xã Diễn Ngọc |
Cầu Diễn Thủy - Câu Diễn Ngọc
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34478 |
Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa quy hoạch - Xóm Khu nhà ở và dịch vụ Hải Vân - Xã Diễn Ngọc |
Khu Bắc - Khu Nam
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34479 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Nhựa - Xóm Yên Quang, Ngọc Văn (Thửa 129, 110, 109, 105, 94, 88, 57, 54, 492, 493, 492, 493 Tờ bản đồ số 15) - Xã Diễn Ngọc |
Anh Mười - Cảng cá
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34480 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Nhựa - Xóm Yên Quang, Ngọc Văn (Thửa 58, 59, 60, 61, 62, 64, 65, 66, 68, 69, 72, 73, 50, 49, 11, 13, 14, 48, 47, 51, 52, 46, 45, 15, 44, 43, 42, 41, 40, 39, 38, 37, 500, 501, 506, 507, 508 Tờ bản đồ số 15) - Xã Diễn Ngọc |
Anh Mười - Cảng cá
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34481 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Nhựa - Xóm Yên Quang, Ngọc Văn (Thửa 554, 614, 615, 613, 45, 672 Tờ bản đồ số 12) - Xã Diễn Ngọc |
Anh Mười - Cảng cá
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34482 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Nhựa - Xóm Yên Quang, Ngọc Văn, Đông Lộc, Tây Lộc, Yên Thịnh, Nam Thịnh - Xã Diễn Ngọc |
Sông Đào Yên Quang - Bến đò Hải Lý
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34483 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Nhựa - Xóm Tây Lộc, NgọcVăn - Xã Diễn Ngọc |
anh Dương - Trường Tiểu học
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34484 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Nhựa - Xóm Yên Quang, Ngọc văn - Xã Diễn Ngọc |
ông Thuyên - Ngã tư Nghĩa Địa
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34485 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Nhựa - Xóm Ngọc Văn, Trường Tiến - Xã Diễn Ngọc |
Anh Thủy - Cầu Diễn Ngọc
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34486 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Nhựa - Xóm Yên Quang - Xã Diễn Ngọc |
NVH Yên Quang - anh Bơ
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34487 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Nhựa - Xóm Trung yên, Trường Tiến - Xã Diễn Ngọc |
Vật liệu - Anh Châu (Loan)
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34488 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Nhựa - Xóm Đông Lộc - Xã Diễn Ngọc |
Ngã ba anh Hùng - Bến cá Đông Lộc
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34489 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Nhựa - Xóm Ngọc Văn - Xã Diễn Ngọc |
Ngã tư Nghĩa Điạ - Nhà trường (ông Mơ)
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34490 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Nhựa - Xóm Yên Quang - Xã Diễn Ngọc |
Ông Bơ - Ngã tư Nghĩa địa
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34491 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Nhựa - Xóm Trường Tiến, Nam Thịnh, Yên Thịnh (Thửa 223, 224, 225, 226, 227, 228, 229, 230, 231, 232, 233, 234, 235, 236, 237, 238, 205, 206, 207, 208, 209, 252, 253, 254, 261, 256, 258, 259, 260, 261, 262, 263, 264, 265 Tờ bản đồ số 7) - Xã Diễn Ngọc |
Cầu Diễn Ngọc - Ông Hồng Duệ
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34492 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Nhựa - Xóm Trường Tiến, Nam Thịnh, Yên Thịnh (Thửa 227, 228, 229, 230, 231, 232, 233, 234, 235, 236, 237, 238, 239, 269, 268, 267, 266, 265, 275, 264, 263, 262, 261, 260, 282, 283 Tờ bản đồ số 8) - Xã Diễn Ngọc |
Cầu Diễn Ngọc - Ông Hồng Duệ
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34493 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Nhựa - Xóm Trường Tiến, Nam Thịnh, Yên Thịnh (Thửa 223, 224, 225, 226, 227, 228, 229, 230, 231, 232, 233, 234, 235, 236, 237, 238, 205, 206, 207, 208, 209, 252, 253, 254, 261, 256, 258, 259, 260, 261, 262, 263, 264, 265 Tờ bản đồ số 7) - Xã Diễn Ngọc |
Cầu Diễn Ngọc - Ông Hồng Duệ
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34494 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Nhựa - Xóm Trường Tiến, Nam Thịnh, Yên Thịnh (Thửa 298, 299, 300, 314, 313, 302, 312, 304, 288, 289, 290, 291, 292, 293, 294, 325, 322, 321, 319, 318, 317, 316, 315, 382, 384 Tờ bản đồ số 8) - Xã Diễn Ngọc |
Cầu Diễn Ngọc - Ông Hồng Duệ
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34495 |
Huyện Diễn Châu |
Khu Dân cư - Xóm Yên Quang - Xã Diễn Ngọc |
Ngã Tư Yên Quang - Ngọc Minh
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34496 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Thành - Xã Diễn Ngọc |
bến đò T. Thành - Diễn Bích
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34497 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trường Tiến, Trung Yên - Xã Diễn Ngọc |
anh Thanh Tam - ngã Tư Anh Ngọc
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34498 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Yên - Xã Diễn Ngọc |
Bà Tiến - Trường Tiểu học
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34499 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trường Tiến, Trung Yên - Xã Diễn Ngọc |
Ông Đình - NVH Trung Yên
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34500 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Hồng Yên, Trung Thành - Xã Diễn Ngọc |
Cầu Hải Thượng - NVH Trung Thành
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |