| 34101 |
Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa liên xã - Xóm Đại Thành - Xã Diễn Kim |
Thầy Minh - Ông Lê Thuân
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34102 |
Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa liên xã - Xóm Nam Liên - Xã Diễn Kim |
Anh Thanh Tân - Anh Vinh Dục
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34103 |
Huyện Diễn Châu |
Đường làng nghề - Xóm Thái Thịnh, Tiền Tiến - Xã Diễn Kim |
Anh Lưu Tân - Anh Đức Hằng
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34104 |
Huyện Diễn Châu |
Đường làng nghề - Xóm Tiền Tiến 2 - Xã Diễn Kim |
Anh Đức Hằng - Anh Võ Lê
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34105 |
Huyện Diễn Châu |
Đường xuống chợ - Xóm Xuân Châu - Xã Diễn Kim |
Anh Chu Thảo - Ông Ngữ
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34106 |
Huyện Diễn Châu |
Đường xuống chợ - Xóm Bắc Liên - Xã Diễn Kim |
Ông Ngữ - Chợ
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34107 |
Huyện Diễn Châu |
Đường xuống chợ - Xóm Xuân Châu, Kim Liên - Xã Diễn Kim |
Dương Bình - NVH Xuân châu
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34108 |
Huyện Diễn Châu |
Đường xuống chợ - Xóm Xuân Châu, Kim Liên - Xã Diễn Kim |
NVH Xuân châu - Ông Lễ
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34109 |
Huyện Diễn Châu |
Đường xuống chợ - Xóm Xuân Châu, Kim Liên - Xã Diễn Kim |
Ông Danh - Ông Mân
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34110 |
Huyện Diễn Châu |
Đường vào chợ - Xóm Kim Liên, Bắc Liên - Xã Diễn Kim |
Anh Duẫn Cúc - Chợ
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34111 |
Huyện Diễn Châu |
Đường vào chợ - Xóm Kim Liên, Bắc Liên - Xã Diễn Kim |
Anh Thanh Tân - Anh Quận Vân
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34112 |
Huyện Diễn Châu |
Đường thương mại - Xóm Tiền Tiến, Kim Liên - Xã Diễn Kim |
Anh Cẩm - Anh Thư
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34113 |
Huyện Diễn Châu |
Đường thương mại - Xóm Tiền Tiến, Kim Liên - Xã Diễn Kim |
Anh Điều - Anh Thắm
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34114 |
Huyện Diễn Châu |
Đường thương mại - Xóm Tiền Tiến, Kim Liên - Xã Diễn Kim |
Anh Thắm - Đê Biển
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34115 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Cụng Vụ - Xóm Xuân Châu - Xã Diễn Kim |
Ông Thinh - Diễn Vạn
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34116 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Công vụ - Xóm Phú Thành - Xã Diễn Kim |
Bà Huyền - Đê Biển
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34117 |
Huyện Diễn Châu |
Đường xóm - Xóm Bắc Liên - Xã Diễn Kim |
Anh Yên - O Chất
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34118 |
Huyện Diễn Châu |
Đường xóm - Xóm Bắc Liên - Xã Diễn Kim |
Anh Thư Ngân - Anh Long
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34119 |
Huyện Diễn Châu |
Đường xóm - Xóm HoàngChâu - Xã Diễn Kim |
Ông Bùi Du - Đê biển
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34120 |
Huyện Diễn Châu |
Đường xóm - Xóm Đại Thành - Xã Diễn Kim |
Ông Cương - Ông Phúc
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34121 |
Huyện Diễn Châu |
Đường xóm - Xóm Tiền Tiến - Xã Diễn Kim |
Anh lượng - Anh thiện
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34122 |
Huyện Diễn Châu |
Đường xóm - Xóm Yên Thịnh - Xã Diễn Kim |
Thầy Thuyết - Ông Đài
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34123 |
Huyện Diễn Châu |
Đường xóm - Xóm Tiền Tiến - Xã Diễn Kim |
Ông Trợ - Anh Đệ
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34124 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Đê Biển - 6 Xóm - Xã Diễn Kim |
Ngô Tòa - Ông Hướng
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34125 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Vào trạm xá - 6 Xóm - Xã Diễn Kim |
Bưu Điện - Trạm y tế
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34126 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Đại Thành - Xã Diễn Kim |
Trương Phương - Ngô Trí Thiết
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34127 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Xuân Châu, Thái Thịnh, Kim Liên, Tiền Tiến - Xã Diễn Kim |
Ngô Trí Vọng - Bùi Thái Tùng
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34128 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Xuân Châu, Thái Thịnh, Kim Liên, Tiền Tiến - Xã Diễn Kim |
Ng.Tấn Dương - Bùi Thái Huyên
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34129 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 7A - Xã Diễn Thắng |
Km7 - Km+600
|
3.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34130 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 6, 7 - Xã Diễn Thắng |
Bà Sen lô - Anh khánh x6
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34131 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 6, 7 - Xã Diễn Thắng |
Quốc lộ 7A - Lèn hai vai
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34132 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 6, 7 - Xã Diễn Thắng |
Ông thoát - Ông Ly
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34133 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 6, 7 (Thửa 94, 96, 97, 105, 108, 118, 131, 175, 178, 187, 179, 191 Tờ bản đồ số 10) - Xã Diễn Thắng |
Bà độ - Ông Dục
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34134 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 7 (Thửa 65, 70, 69, 79, 92, 91, 111, 110, 87, 98, 117, 103, 68, 86, 104, 93, 109, 122, 133, 85, 106, 121, 120, 135, 136, 152, 151, 161, 153, 164, 163, 165, 166, 180, 289, 290, 291, 292, 293, 294, 295, 296, 311, 312, 307 Tờ bản đồ số 10) - Xã Diễn Thắng |
Bà độ - Ông Dục
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34135 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 7 (Thửa 29, 20, 28, 270, 37, 24, 25, 16, 9, 27, 19, 11, 17, 18, 26, 39, 40, 38 Tờ bản đồ số 10) - Xã Diễn Thắng |
Bà độ - Ông Dục
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34136 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 6 - Xã Diễn Thắng |
Bà độ - Ông Dục
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34137 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 6, 7 - Xã Diễn Thắng |
Nhà văn hóa x7 - Anh Tuân x6
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34138 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 6, 7 (Thửa 110, 124, 123, 133, 141, 140, 258, 143, 153, 166, 165, 174, 175, 187, 186, 197, 198, 213, 227, 226, 244 Tờ bản đồ số 11) - Xã Diễn Thắng |
Nhà vh x7 - Anh Thao
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34139 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 6, 7 (Thửa 265, 62, 53, 58, 256, 76, 67, 63, 264, 270, 57, 52, 48, 47, 46, 44, 33, 39, 32, 24, 25, 38, 31, 41, 43, 37, 36, 49, 35, 28, 21, 26, 30, 22, 19, 20, 12, 10, 11, 87, 86, 85, 84, 83, 74, 65, 73, 72, 75, 64, 56, 54, 102, 103, 104, 95, 115, 116, 114, 117, 113, 128, 119, 137, 129, 149, 148, 161, 160, 172, 181, 179, 171, 180, 191, 201, 193, 202, 192, 214, 215, 216, 217, 205, 218, 233, 232, 248, 249, 234, 231, 250, 251, 230, 235, 229, 236, 237, 245, 132, 159, 139, 185, 131, 125, 135, 145, 146, 157, 144, 151, 152, 167, 269, 263, 168, 169, 164, 177, 176, 260, 261, 183, 188, 184, 196, 212, 199, 267, 262, 195, 189, 208, 209, 210, 223, 241, 253, 257, 211, 224, 242, 254, 255, 243, 225, 228, 122, 134, 142, 154, 155, 277, 278, 279, 111, 252, 271, 129, 272, 273, 274, 275, 276 Tờ bản đồ số 11) - Xã Diễn Thắng |
Nhà vh x7 - Anh Thao
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34140 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 6, 7 - Xã Diễn Thắng |
Bà liên - Anh khánh
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34141 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 6 - Xã Diễn Thắng |
Trạm xá - Dân cư xóm 6
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34142 |
Huyện Diễn Châu |
Phía bắc dân cư xóm 5 - Xã Diễn Thắng |
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34143 |
Huyện Diễn Châu |
Liên xã - Xã Diễn Thắng |
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34144 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 5 (Thửa 1, 12, 23, 32, 42, 53, 62, 75, 88, 89, 101, 110, 126, 127, 143, 144, 151, 145, 154, 155, 159, 156, 160, 166, 167, 170, 171, 157, 161, 172, 177, 179, 178, 180 Tờ bản đồ số 14 - Xã Diễn Thắng |
Anh Hành - Anh Đài
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34145 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 5 (Thửa21, 13, 31, 34, 9, 3, 20, 14, 8, 29, 19, 28, 39, 40, 51, 60, 61, 65, 55, 76, 64, 54, 44, 43, 33, 30, 87, 77, 79, 91, 98, 107, 109, 112, 120, 123, 128, 73, 66, 80, 86, 85, 93, 92, 103, 106, 117, 118, 119, 130, 131, 139, 138, 147, 142, 148, 135, 133, 134, 114, 115, 116, 113, 95, 96, 84, 69, 70, 71, 58, 48, 49, 34, 38, 25, 27, 15, 17, 5, 7, 162, 188, 189 Tờ bản đồ số 14 - Xã Diễn Thắng |
Anh Hành - Anh Đài
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34146 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 5 (Thửa 2, 10, 41, 52, 50, 59, 6, 18, 26, 36, 35, 46, 56, 47, 57, 81, 68, 83, 105, 124, 132, 140, 141, 150, 151, 164, 163, 165, 169, 173, 168, 174, 175, 129, 137, 121, 111, 99, 102, 104, 182, 183, 184, 185, 186, 187, 188, 189, 190, 191, 192, 142, 193, 194, 195 Tờ bản đồ số 14 - Xã Diễn Thắng |
Anh Hành - Anh Đài
|
530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34147 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 5 (Thửa 58, 55, 53, 52, 48, 44, 34, 33, 49, 59, 65, 69, 70, 35, 36, 28, 24, 21, 19, 14, 18, 16, 12, 11, 6, 22, 23, 31, 1, 3, 4, 5, 7, 73, 9, 8, 12, 13, 15, 29 Tờ bản đồ số 15 - Xã Diễn Thắng |
Anh Hành - Anh Đài
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34148 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 5 (Thửa 1, 3, 4, 5, 7, 73, 9, 8, 12, 13, 15, 29, 30, 32, 39, 37, 41, 45, 47, 46, 38, 32, 54, 20, 72, 26, 50, 51, 57, 61, 62, 60, 64, 68, 66, 63, 67, 71, 74, 75, 76, 77, 78 Tờ bản đồ số 15 - Xã Diễn Thắng |
Anh Hành - Anh Đài
|
530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34149 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 5 - Xã Diễn Thắng |
Chị Nga - Quán Anh Hùng
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34150 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 5 - Xã Diễn Thắng |
Chị Nga - Quán Anh Hùng
|
530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34151 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xã Diễn Thắng |
Anh Đài - Diễn Lợi
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34152 |
Huyện Diễn Châu |
Đường L. hương - Xã Diễn Thắng |
Chị Liên - Giếng làng
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34153 |
Huyện Diễn Châu |
Đường L. hương - Xã Diễn Thắng |
Anh Hà - Ông Thực X6
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34154 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 7A - Xã Diễn Thắng |
Km8+200 - Km 9
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34155 |
Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xã Diễn Thắng |
Anh kỳ - Kênh N2
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34156 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xã Diễn Thắng |
Q.lộ 7A - Xã Diễn Minh
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34157 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 1 - Xã Diễn Thắng |
Đầu xóm 1 - Cuối xóm 1
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34158 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 1 (Xóm 1, 2) - Xã Diễn Thắng |
Đầu xóm 1 - cuối xõm 1
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34159 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Nhựa - Xóm 2, 3 - Xã Diễn Thắng |
Kênh N2 - Bưu điện VH xã
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34160 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 1, 2, 3 (Thửa 181, 198, 197, 210, 211, 225, 196, 195, 199, 212, 223, 213, 222, 225, 221, 208, 201, 207, 214, 237, 204, 350, 236, 215, 235, 234, 233, 248, 249, 232, 216, 217, 231, 250, 58, 59, 60, 73, 74, 75, 76, 77, 102, 104, 105, 101, 107, 109, 108, 92, 91, 78, 121, 120, 119, 90, 93, 94, 118, 117, 98, 111, 129, 130, 135, 349, 112, 97, 134, 133, 113, 115 161, 239, 266, 240, 241, 227, 242, 265, 264, 243, 268, 254, 269, 270, 279, 255, 263, 278, 256, 261, 260, 286, 287, 273, 288, 292, 274, 275, 276, 305, 291, 290, 124, 123, 138, 139, 153, 165, 155, 180, 196, 281, 280, 297, 298, 14, 33, 52, 70, 86, 87, 175, 188, 187, 218, 258, 259, 306, 320, 322, 328, 335, 200, 272, 273, 364, 365, 394, 395, 272, 273, 394, 395, 366, 361, 325, 368, 369, 370, 371, 372, 373, 374, 375, 376, 377, 378, 379, 380, 381, 382, 383, 384, 385, 386, 387, 388, 389, 390, 391, 392, 393, 396, 397, 398, 399, 400 Tờ bản đồ số 17) - Xã Diễn Thắng |
Xóm 1 - Xóm 3
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34161 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 1, 2, 3 (Thửa 34, 54, 44, 64, 63, 79, 80, 81, 17, 47, 48, 72, 67, 83, 16, 32, 15, 50, 49, 53, 68, 71, 84, 85, 96, 95, 103, 141, 140, 154, 166, 167, 182, 125, 137, 152, 136, 156, 135, 151, 127, 144, 163, 170, 164, 177, 185, 184, 193, 169, 178, 183, 168, 226, 282, 296, 238, 244, 245, 253, 283, 284, 295, 294, 293, 299, 309, 308, 312, 307, 313, 325, 326, 343, 360, 361, 146, 147, 148, 149, 174, 159, 158, 172, 173, 186, 190, 203, 189, 251, 257, 302, 303, 317, 318, 319, 304, 323, 330, 329, 321, 364, 365 Tờ bản đồ số 17) - Xã Diễn Thắng |
Xóm 1 - Xóm 3
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34162 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 3 (Thửa 88, 89, 95, 87, 99, 98, 94, 93, 100, 101, 102, 108, 114, 121, 132, 112, 116, 117, 118, 111, 110, 109, 119, 115, 92, 96, 85, 81, 76, 69, 62, 61, 58, 50, 41, 46, 30, 31, 21, 20, 15, 10, 70, 63, 135, 57, 68, 67, 56, 52, 53, 54, 55, 66, 137, 138, 139, 140, 141, 142, 143, 144, 145, 146, 147, 155, 159, 160, 161, 163, 164, 167, 168, 170, 173, 174, 175, 180, 181, 176, 177, 178, 179 Tờ bản đồ số 18) - Xã Diễn Thắng |
Đầu xóm 3 - Cuối xóm 3
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34163 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 3 (Thửa 1, 5, 6, 17, 133, 4, 7, 134, 16, 18, 24, 23, 33, 34, 35, 36, 37, 44, 3, 8, 9, 10, 19, 25, 38, 32, 22, 14, 13, 12, 11, 29, 40, 39, 28, 27, 47, 48, 59, 60, 71, 75, 74, 73, 77, 82, 78, 79, 80, 84, 90, 83, 104, 105, 106, 107, 125, 124, 123, 122, 126, 131, 130, 129, 128, 148, 149, 150, 151, 152, 153, 154, 155, 156, 157, 158, 162, 165, 166, 169, 171, 172, 176, 177, 178, 179, 51 Tờ bản đồ số 18) - Xã Diễn Thắng |
Đầu xóm 3 - Cuối xóm 3
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34164 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 4 - Xã Diễn Thắng |
Anh Tư x3 - Anh Túc x4
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34165 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 4 - Xã Diễn Thắng |
Dân cư xóm 3, 4 - Dân cư xóm 3,4
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34166 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 4 (Thửa 77, 78, 92, 93, 91, 103, 90, 94, 89, 102, 103 Tờ bản đồ số 19) - Xã Diễn Thắng |
Đầu xóm 4 - Cuối xóm 4
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34167 |
Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xã Diễn Thắng |
Anh Dần x4 - A Thanh x4
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34168 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư x4 (Thửa 119, 1, 2, 3, 11, 37, 36, 38, 39, 48, 61, 60, 50, 59, 40, 47, 46, 49, 65, 52, 66, 65, 84, 76, 82, 81, 92, 100, 118, 90, 94, 99, 105, 101, 106, 107, 109, 108, 110, 112, 160, 161 Tờ bản đồ số 20) - Xã Diễn Thắng |
Đầu xóm 4 - Cuối xóm 4
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34169 |
Huyện Diễn Châu |
Tuyến 2 xóm 4 - Xã Diễn Thắng |
Anh điển - Anh Minh
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34170 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư x4 (Thửa 62, 63, 64, 73, 58, 57, 74, 75
Tờ bản đồ số 20 - Xã Diễn Thắng |
Đầu xóm 4 - Cuối xóm 4
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34171 |
Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xã Diễn Thắng |
Anh Thiết - Anh Đình
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34172 |
Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa (Thửa 24, 26, 19, 20, 30, 36, 29, 34, 37, 43, 45, 48, 53, 59, 42, 47, 51, 57 Tờ bản đồ số 21) - Xã Diễn Thắng |
Đầu xóm 4 - Cuối xóm 4
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34173 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 4 (Thửa 35, 44, 49, 50, 55, 61, 60, 54 Tờ bản đồ số 21) - Xã Diễn Thắng |
Đầu xóm 4 - Cuối xóm 4
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34174 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 4 (Thửa 9, 17, 13, 16, 14, 15, 10, 8, 7, 3, 2, 5, 6 Tờ bản đồ số 22) - Xã Diễn Thắng |
Đầu xóm 4 - Cuối xóm 4
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34175 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 4 (Thửa 2, 1, 6, 7, 9, 11, 13, 15, 18, 20, 5, 21, 22 Tờ bản đồ số 23) - Xã Diễn Thắng |
Đầu xóm 4 - Cuối xóm 4
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34176 |
Huyện Diễn Châu |
Vùng Đồng hàng - Xã Diễn Thắng |
Đầu xóm 4 - Cuối xóm 4
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34177 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 7A - Xóm 8 - Xã Diễn Cát |
Cầu Đạu - Kênh N19
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34178 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 7A - Xóm 8 - Xã Diễn Cát |
Cầu Đạu - Kênh Nhà Lê
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34179 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 7A - Xóm 8 - Xã Diễn Cát |
Cầu đậu - Diễn Phúc
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34180 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 7A - Xóm 8 - Xã Diễn Cát |
Dân cư xóm 8 - Thợ Sơn
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34181 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 7A - Xóm 4 - Xã Diễn Cát |
Dân Cư xóm 4 - Cầu Tây (Cầu D. Bình)
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34182 |
Huyện Diễn Châu |
Đường 538c - Xóm 8 - Xã Diễn Cát |
QL7 - Đến mương máy
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34183 |
Huyện Diễn Châu |
Đường 538c - Xóm 2A - Xã Diễn Cát |
Mương Máy - Nhà văn hóa 2A
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34184 |
Huyện Diễn Châu |
Đường 538c - Xóm 2A, 2B - Xã Diễn Cát |
Nhà ông Tường - Ông An
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34185 |
Huyện Diễn Châu |
dân cư X 2b - Xóm 2b - Xã Diễn Cát |
Lê Công Hoan - Phạm Hồng Quang
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34186 |
Huyện Diễn Châu |
dân cư X 2b - Xóm 2b - Xã Diễn Cát |
Tăng VĂn Hòa - Cao Xuân Ca
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34187 |
Huyện Diễn Châu |
dân cư X 2b - Xóm 2b - Xã Diễn Cát |
Lê Huy Trí - Lê Văn Thống
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34188 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư X 2A, 2B - Xóm 2a - Xã Diễn Cát |
Nhà ông Tường - Anh Đông
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34189 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 2A - Xóm 2A - Xã Diễn Cát |
Lê Huy Khanh - Tăng Văn Tĩnh
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34190 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 2A - Xóm 2A - Xã Diễn Cát |
Võ Xuân Chinh - Tăng Văn Điệp
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34191 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư X1 - Xóm X1 - Xã Diễn Cát |
Nguyễn Trọng Thích - Đặng Hồng Khoa
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34192 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư X1 - Xóm X1 - Xã Diễn Cát |
Lê Thị Nhã - Lê Văn Trinh
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34193 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư X1 - Xóm X1 - Xã Diễn Cát |
Tạ Danh Nượng - Nguyễn Xuân Tú
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34194 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư X1 - Xóm X1 - Xã Diễn Cát |
Lê Sỹ Chiến - Võ Thị Quyên
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34195 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư X1 - Xóm X1 - Xã Diễn Cát |
Lê Sỹ Chiến - Võ Thị Quyên
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34196 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư X4 - Xóm 4 - Xã Diễn Cát |
Võ Văn Hải - Võ VĂn Hùng
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34197 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Dân cư Xóm 4 - Xã Diễn Cát |
Kheo Văn Giang - Nguyễn Đình Chiến
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34198 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 3, xóm 4 - Xã Diễn Cát |
Đào xuân Thuyên - Vương Thị Quế
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34199 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 4 - Xã Diễn Cát |
Vương Đình Bình - Võ Đình Lương
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34200 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 3, 4, 5 - Xã Diễn Cát |
Kheo Văn Nghị - Tạ Danh Kiên
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |