| 33901 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Đông Lộc, Yên Thịnh - Xã Diễn Ngọc |
Ông Trưng - Ông Lý
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 33902 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Đông Lộc, Ngọc Văn - Xã Diễn Ngọc |
Bà Lý - Bà Châu
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 33903 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Đông Lộc, Ngọc Văn - Xã Diễn Ngọc |
Bà Lý - Bà Châu
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 33904 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Ngọc Văn - Xã Diễn Ngọc |
Ông Nhuận - Ông Ngọc
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 33905 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Yên Quang - Xã Diễn Ngọc |
Ngô Văn Bốn - Cao Bá Hùng
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 33906 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Ngọc Văn - Xã Diễn Ngọc |
Nguyễn Thị Hằng - Sân vận động xã
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 33907 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Yên Quang - Xã Diễn Ngọc |
Nguyễn Hữu Bốn - Hoàng Thị Hiền
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 33908 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Ngọc Văn, Đông Lộc, Yên Quang, Ngọc Minh - Xã Diễn Ngọc |
Ngô Văn Sâm - Phạm Văn Tuyến
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 33909 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Yên Quang - Xã Diễn Ngọc |
Cao Hổ Hân - Trần Đăng Khoa
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 33910 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Yên Quang, Ngọc Minh - Xã Diễn Ngọc |
Vũ Duy Quân - Nguyễn Công Lực
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 33911 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 1 (Thửa 331, 305, 306, 307, 308, 215, 216, 217, 263, 917, 202, 201, 323, 785, 784, 335, 334, 333, 332, 301, 302, 303, 304, 212, 300, 299, 235, 798, 219, 218, 784, 330, 791, 1050, 1051, 1052 Tờ bản đồ số 108-66) - Xã Diễn Hải |
Ngã tư kim âu - Giáp Diễn Hùng
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 33912 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 1 (Thửa 324, 382, 321, 309, 325, 326 Tờ bản đồ số 108-66) - Xã Diễn Hải |
Ngã tư kim âu - Giáp Diễn Hùng
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 33913 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 1 (Thửa 320, 319, 318, 310, 313, 312, 311, 214, 211, 212, 213, 206, 204, 205, 199, 198, 197 Tờ bản đồ số 108-66) - Xã Diễn Hải |
Ngã tư kim âu - Giáp Diễn Hùng
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 33914 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 1, Xóm 2 (Thửa 333, 329, 878, 555, 554, 545, 328, 801 Tờ bản đồ số 108-66) - Xã Diễn Hải |
Ngã tư kim âu - Cầu âu
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 33915 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 1, Xóm 2 (Thửa 336, 754, 684, 753, 347, 799, 422, 484, 792, 483, 482, 481, 777, 781, 782, 778, 779, 780, 511, 513, 514, 515, 517, 493, 496, 498, 501, 503, 507, 471, 805, 793, 802, 1070, 1071, 525, 788, 518, 789, 519, 346, 486, 485, 485a Tờ bản đồ số 108-66) - Xã Diễn Hải |
Ngã tư kim âu - Đê biễn
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 33916 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 1, Xóm 2 (Thửa 751, 423, 424, 425, 480, 747, 786, 512, 516, 522, 470, 472, 499, 496, 494, 421, 524, 486a, 488, 802, 1075, 1076, 1077, 1078 Tờ bản đồ số 108-66) - Xã Diễn Hải |
Ngã tư kim âu - Đê biễn
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 33917 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 1, Xóm 2 (Thửa 420, 419, 418, 417, 426, 427, 495, 500, 457, 456, 468, 523 Tờ bản đồ số 108-66) - Xã Diễn Hải |
Ngã tư kim âu - Đê biễn
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 33918 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 1 - Xã Diễn Hải |
Cống số 1 - Dương tuyền
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 33919 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 1 - Xã Diễn Hải |
Trần Tiến - Sò Cháy
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 33920 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 1 - Xã Diễn Hải |
Trần Tiến - Sò Ma
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 33921 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 1A (Thửa 553, 781, 864, 557, 564, 565, 566, 571, 567, 559, 558, 552 Tờ bản đồ số 108-66) - Xã Diễn Hải |
Ngã tư kim âu - Phan Trường
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 33922 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 1A (Thửa 54, 569, 560, 561, 563, 565, 612, 975, 966, 967, 969, 681, 682, 684, 692, 695, 696, 699, 701, 775, 618, 976 Tờ bản đồ số 108-65) - Xã Diễn Hải |
Ngã tư kim âu - Phan Trường
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 33923 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 1A (Thửa 556, 572, 570, 568, 1079, 1080 Tờ bản đồ số 108-66) - Xã Diễn Hải |
Ngã tư kim âu - Phan Trường
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 33924 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 1A (Thửa 548, 558, 562, 566, 964, 968, 971 Tờ bản đồ số 108-65) - Xã Diễn Hải |
Ngã tư kim âu - Phan Trường
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 33925 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 1A (Thửa 569, 573, 547, 546, 545, 544, 547a Tờ bản đồ số 108-66) - Xã Diễn Hải |
Ngã tư kim âu - Phan Trường
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 33926 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 1A (Thửa 549, 550, 544, 542, 558, 557, 569, 487, 975 Tờ bản đồ số 108-65) - Xã Diễn Hải |
Ngã tư kim âu - Phan Trường
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 33927 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 2 - Xã Diễn Hải |
NVH xóm 1 - Quế Dũng
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 33928 |
Huyện Diễn Châu |
Đường trục chính khu DL-DV - Xóm 2.Xóm 3 (Từ thửa 1075 đến Thửa 1098 Tờ bản đồ số 108-65) - Xã Diễn Hải |
Lăng Quan lang - Đê Biển
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 33929 |
Huyện Diễn Châu |
Đường trục chính khu DL-DV - Xóm 2.Xóm 3 (Từ thửa 1432 đến thửa 1465 Tờ bản đồ số 107-65) - Xã Diễn Hải |
Lăng Quan lang - Đê Biển
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 33930 |
Huyện Diễn Châu |
Đường trục chính khu DL-DV - Xóm 2.Xóm 3 (từ thửa 1099 đến thửa 1122 Tờ bản đồ số 108-65) - Xã Diễn Hải |
Lăng Quan lang - Đê Biển
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 33931 |
Huyện Diễn Châu |
Đường trục chính khu DL-DV - Xóm 2.Xóm 3 (từ thửa 1466 đến thửa 1498 Tờ bản đồ số 107-65) - Xã Diễn Hải |
Lăng Quan lang - Đê Biển
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 33932 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 2, Xóm 3 (Thửa 716, 955, 956, 957, 958, 953, 967, 959, 833, 834, 848, 844, 846, 951, 847, 952, 953, 954, 845, 977, 86, 1209 Tờ bản đồ số 108-65) - Xã Diễn Hải |
Phan Trường - Ông An
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 33933 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 2, Xóm 3 (Thửa 1137, 1138, 1139, 1134, 1146, 1081, 1133, 53, 54, 55 Tờ bản đồ số 107-65 - Xã Diễn Hải |
Phan Trường - Ông An
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 33934 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 2, Xóm 3 (Thửa 29, 59, 132, 151, 185, 187, 228, 229, 84, 85 Tờ bản đồ số 107-65 - Xã Diễn Hải |
Phan Trường - Ông An
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 33935 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 2, Xóm 3 (Thửa 831, 105, 130, 131, 153, 183, 184, 235, 154, 129, 106, 82, 1135, 1217, 228b, 152, 1360, 1361, 1362, 1381, 1382, 80, 81, 83, 1150, 1151, 1152, 155, 182, 118 Tờ bản đồ số 107-65 - Xã Diễn Hải |
Phan Trường - Ông An
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 33936 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 3 (Thửa 1167, 232, 233, 238, 239, 241, 179, 178, 159, 123 Tờ bản đồ số 107-65) - Xã Diễn Hải |
Ông an - Ông Nhậm
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 33937 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 3 (Thửa 237, 236, 234, 231, 234b, 1216, 1425, 1426, 1427 Tờ bản đồ số 107-65) - Xã Diễn Hải |
Ông an - Ông Nhậm
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 33938 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 3, Xóm 4 (Thửa 1094, 302, 303, 304, 326, 325, 1185, 1186, 324, 323, 322, 319, 320, 321, 420, 419, 416, 327, 329, 329a, 330, 331, 415, 317, 318, 316, 1179, 1131, 1136, 1141, 1143, 1123, 1124, 1120, 1125, 1196, 1197, 1198, 1204 Tờ bản đồ số 107-65) - Xã Diễn Hải |
NVH xóm 3 - Đê biển
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 33939 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 3, Xóm 4 (Thửa 146, 148, 149, 150, 151, 345, 152, 153, 340, 154, 138, 137, 134, 133, 332, 130, 129, 124, 123, 122b, 110, 194, 352, 356, 371, 355, 384, 385, 354, 355, 356 Tờ bản đồ số 107-66) - Xã Diễn Hải |
NVH xóm 3 - Đê biển
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 33940 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 3, Xóm 4 (Thửa 225, 224, 223, 306, 305, 307, 1126, 1127, 1130, 308, 222, 309, 310, 305, 425, 423, 422, 421, 418, 417, 414, 410, 409, 332, 408, 424, 1181, 406, 427, 428, 429, 430, 431, 432, 433, 434, 435, 436, 350, 351, 362, 361, 1198 Tờ bản đồ số 107-65) - Xã Diễn Hải |
NVH xóm 3 - Đê biển
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 33941 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 3, Xóm 4 (Thửa 222, 309, 310, 305, 425, 423, 422, 421, 418, 417, 147, 159, 158, 156, 155, 135, 132, 131, 337, 193, 112, 314, 194, 195, 192, 113, 121, 120, 335, 118, 114, 113, 115, 116, 117, 157, 155b, 335, 347, 796, 397, 398 Tờ bản đồ số 107-65) - Xã Diễn Hải |
NVH xóm 3 - Đê biển
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 33942 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 3, Xóm 4 (Thửa 401, 402, 457, 537, 455, 539, 456, 540, 544, 545, 546, 550, 551, 556, 557, 562, 585, 584, 583, 579, 578, 582, 577, 1169, 573, 1171, 563, 564, 565, 566, 567, 568, 569, 1177, 570, 572, 459, 458, 563, 538, 1187, 618, 617, 609, 608, 599, 1167, 598, 593, 592, 586a, 586b, 586, 536, 1203, 1149, 1240, 1241, 1276, 1277, 1388, 1389, 1390, 978, 979, 1367, 1368, 1428, 1429, 1170, 1396, 1397, 1398, 1428, 1429 Tờ bản đồ số 107-65) - Xã Diễn Hải |
HTXNN - NVH xóm 4
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 33943 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 3, Xóm 4 (Thửa 162, 163, 164, 165, 166, 170, 174, 175, 180, 181, 183, 189, 190, 203, 223, 222, 220, 219, 216, 214, 210, 209, 208, 204, 225, 362, 361, 418, 419, 448, 449, 450 Tờ bản đồ số 107-66) - Xã Diễn Hải |
HTXNN - NVH xóm 4
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 33944 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 3, Xóm 4 (Thửa 561, 558, 555, 552, 549, 547, 543, 542, 541, 591, 594, 597, 600, 607, 610, 616, 619, 534, 535, 460, 587, 588, 581, 580, 576, 575, 574, 750, 751, 755, 752, 443, 442, 441, 440, 439, 438, 437, 1193, 1162, 1418, 1419, 1385, 1386, 1387, 1391, 1392, 1393, 1353, 1354, 1355, 1299, 1300 Tờ bản đồ số 107-65) - Xã Diễn Hải |
HTXNN - NVH xóm 4
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 33945 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 3, Xóm 4 (Thửa 224, 226, 227, 228, 230, 218, 224, 229, 211, 207, 206, 161, 160, 167, 169, 168, 171, 172, 173, 176, 177, 179, 178, 182, 183, 184, 185, 186, 187, 191, 199, 200, 363, 437, 438, 439, 440, 441, 446, 447 Tờ bản đồ số 107-66) - Xã Diễn Hải |
HTXNN - NVH xóm 4
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 33946 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 3, Xóm 4 (Thửa 403, 454, 453, 452, 404, 405, 412, 457, 413, 414, 450, 449, 548, 1178, 553, 447, 544, 559, 446, 445, 426, 444, 560, 414, 411, 620, 621, 624, 625, 611, 606, 601, 596, 695, 595, 590, 612, 605, 602, 613, 604, 603, 731, 730, 728, 729, 727, 726, 724, 725, 723, 735, 736, 737, 734, 733, 732a, 732b, 741, 743, 740, 742, 1056, 744, 745, 749, 1168, 748, 1160, 746, 747, 1063, 1062, 1059, 1058, 1057, 1055, 1060, 1051, 1066, 1070, 1071, 1072, 1090, 752, 753, 1073, 1069, 1057, 1068, 1074, 762, 761, 754, 755, 1174, 1163, 1076, 1075, 765, 1077, 1079, 760, 757, 756, 1064, 1065, 1027, 763, 1026, 764, 1021, 1022, 1023, 1199, 1200, 1221, 1199, 1200, 1201, 1215, 1216, 1218, 448, 847, 1201, 1200, 1199, 1096, 1371, 1372, 1403, 1404, 1405, 1406, 1407, 1408, 1189, 1347, 1348, 1349, 1375, 1376, 1377, 1378, 1350, 1351, 1352, 1363, 1364, 1369, 1370, 1411, 1412, 1413, 1414, 1340, 1341, 1294, 1295, 1296, 1408, 1409, 1410 Tờ bản đồ số 107-65) - Xã Diễn Hải |
HTXNN - NVH xóm 4
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 33947 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 3 (Thửa 1073, 1096, 1097, 1098, 1110, 1111, 1112, 1113, 1114, 1099, 1115, 1116, 40, 399, 398, 461, 462, 527, 526, 517, 516, 514, 636, 637, 638, 639, 709a, 709b, 525, 1214 Tờ bản đồ số 107-65) - Xã Diễn Hải |
Ông an - Liên Thìn
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 33948 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 3 (Thửa 1059, 721, 415, 518, 525, 1195, 1051, 1208 Tờ bản đồ số 107-65) - Xã Diễn Hải |
Ông an - Liên Thìn
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 33949 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 3 (Thửa 634, 520, 519, 521, 524, 529, 530, 532, 719, 515, 1421, 1422, 1423, 1424, 626, 627, 523, 522, 629, 628, 630, 631, 632, 718, 533, 1373, 1374, 1069, 1318, 531 Tờ bản đồ số 107-65) - Xã Diễn Hải |
Ông an - Liên Thìn
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 33950 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 7, Xóm 9 - Xã Diễn Hải |
Liên Thìn - Bà cần
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 33951 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 5 - Xã Diễn Hải |
Liên thìn - NVH Xóm 5
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 33952 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 4, Xóm 5 (Thửa 217, 233, 249, 265, 266, 284, 333, 283, 282, 294, 334, 293, 292, 217, 234, 345, 248, 268, 344, 338, 267, 281, 295, 297, 309, 331, 320, 338, 389, 391, 459, 460, 461, 462, 369, 308 Tờ bản đồ số 107-66) - Xã Diễn Hải |
NVH xóm 4 - NVH xóm 5
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 33953 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 4, Xóm 5 (Thửa 775, 765, 766, 781, 784, 1009, 1010, 1177, 782, 783, 1016, 1015, 1013 Tờ bản đồ số 107-65) - Xã Diễn Hải |
NVH xóm 4 - NVH xóm 5
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 33954 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 4, Xóm 5 (Thửa 232, 250, 261, 264, 263, 285, 287, 289, 290, 213, 342, 212, 235, 270, 280, 296, 298, 308, 319, 321, 322, 323, 324, 354, 399, 400 Tờ bản đồ số 107-66) - Xã Diễn Hải |
NVH xóm 4 - NVH xóm 5
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 33955 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 4, Xóm 5 (Thửa 768, 770, 774, 777, 780, 785, 108, 107, 1165, 786, 1017, 1018, 1019, 1383, 1384 Tờ bản đồ số 107-65) - Xã Diễn Hải |
NVH xóm 4 - NVH xóm 5
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 33956 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 4, Xóm 5 (Thửa 231, 336, 257, 263, 252, 254, 256, 257, 255, 2620, 259, 263, 286, 288 Tờ bản đồ số 107-66) - Xã Diễn Hải |
NVH xóm 4 - NVH xóm 5
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 33957 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 4, Xóm 5 (Thửa 768, 770, 774, 777, 780, 785, 108, 107, 1165, 786, 1017, 1018, 1019, 1383, 1384 Tờ bản đồ số 107-65) - Xã Diễn Hải |
NVH xóm 4 - NVH xóm 5
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 33958 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 4, Xóm 5 (Thửa 768, 770, 774, 777, 780, 785, 108, 107, 1165, 786, 1017, 1018, 1019, 1383, 1384 Tờ bản đồ số 107-65) - Xã Diễn Hải |
NVH xóm 4 - NVH xóm 5
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 33959 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 4, Xóm 5 (Thửa 119, 125, 126, 127, 196, 197, 198, 201, 205, 205b, 241, 242, 243, 275, 276, 277, 203, 303, 316, 303b, 330, 359, 367, 359, 381, 125, 451, 452, 453, 406, 405, 444, 445 Tờ bản đồ số 107-66) - Xã Diễn Hải |
Cống sô 2 - Cống số 3
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 33960 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 4, Xóm 5 (Thửa 8, 9, 14, 15 Tờ bản đồ số 106-66) - Xã Diễn Hải |
Cống sô 2 - Cống số 3
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 33961 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 4, Xóm 5 (Thửa 4, 5, 10, 52, 53 Tờ bản đồ số 106-66) - Xã Diễn Hải |
Cống sô 2 - Cống số 3
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 33962 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 4, Xóm 5 (Thửa 199, 200, 206, 240, 245, 244, 317, 320, 328, 202, 329, 300, 364, 392, 393, 394, 465, 466, 467, 442, 443, 395, 396, 454, 455, 296, 271, 273, 274, 278, 279, 280, 280b, 308, 307, 306, 305, 304, 135, 314, 313, 312, 456, 457, 458, 247, 463, 464 Tờ bản đồ số 107-66) - Xã Diễn Hải |
Cống sô 2 - Cống số 3
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 33963 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 4, Xóm 5 (Thửa 236, 237, 343, 246, 217, 272, 299, 300, 301, 318, 327, 326, 325, 324, 323 Tờ bản đồ số 107-66) - Xã Diễn Hải |
Cống sô 2 - Cống số 3
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 33964 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 4, Xóm 5 (Thửa 2, 3, 12, 11 Tờ bản đồ số 106-66) - Xã Diễn Hải |
Cống sô 2 - Cống số 3
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 33965 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 5, Xóm 6 (Thửa 21, 25, 27, 29, 30, 21a, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 51Tờ bản đồ số 106-66) - Xã Diễn Hải |
Cống số 3 - TN Diễn Kim
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 33966 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 5, Xóm 6 (Thửa 340, 436, 435, 538, 539, 830, 541, 542, 543, 802, 803, 336, 347, 639, 640, 642, 650, 651, 652, 654, 668, 686, 819, 687, 862, 437, 980, 981 Tờ bản đồ số 106-65) - Xã Diễn Hải |
Cống số 3 - TN Diễn Kim
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 33967 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 5, Xóm 6 (Thửa 16, 17, 18, 19, 20, 22, 26Tờ bản đồ số 106-66) - Xã Diễn Hải |
Cống số 3 - TN Diễn Kim
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 33968 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 5, Xóm 6 (Thửa 643, 644, 635, 649, 846, 847, 653, 848, 667, 669, 841, 179, 180, 181, 252, 253, 334, 337, 338, 341, 438, 536, 537, 342, 434, 439, 534, 555, 545, 989, 990 Tờ bản đồ số 106-65) - Xã Diễn Hải |
Cống số 3 - TN Diễn Kim
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 33969 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 5, Xóm 6 (Thửa 251, 254, 333, 332, 338, 345, 344, 343, 432, 433, 441, 440, 627, 626, 628, 553, 625, 633, 634, 645, 644, 647, 624, 622, 829, 554, 621, 623, 648, 657, 658, 618, 613, 677, 614, 676, 675, 683, 671, 670, 619, 620, 678 Tờ bản đồ số 106-65) - Xã Diễn Hải |
Cống số 3 - TN Diễn Kim
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 33970 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 5, Xóm 6 (Thửa 828, 115, 173, 176, 187, 243, 820, 786, 796, 107, 783, 352, 321, 850, 324, 325, 782, 187, 172, 116, 105, 106, 783, 791, 782, 780, 785, 789, 787, 784, 788, 813, 820, 821, 853, 781, 797, 798, 799, 800, 801, 802, 803, 804, 1017, 1011 Tờ bản đồ số 106-65) - Xã Diễn Hải |
NVH xóm 5 - NVH xóm 6
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 33971 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 5, Xóm 6 (Thửa 351, 322, 323, 327, 259, 244, 245, 246, 326, 174, 114, 108, 113, 171, 835, 834, 1001, 1002, 1003 , 940, 112, 111, 175, 176, 177, 178, 184, 183, 182, 250, 249, 248, 247, 255, 256, 257, 331, 330, 258, 328, 329, 347, 346, 348, 341, 349, 430, 450, 429, 422, 428, 444, 859, 976, 977, 999, 1000, 914, 915, 916, 957, 958, 959 Tờ bản đồ số 106-65) - Xã Diễn Hải |
NVH xóm 5 - NVH xóm 6
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 33972 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 7, Xóm 8, Xóm 6 (Thửa 844, 132, 845, 162, 234, 217, 311, 358, 415, 416, 461, 460, 459, 458, 457, 456, 455, 820, 452, 451, 450, 449, 448, 447, 525, 526, 527, 528, 551, 550, 827, 826, 630, 631, 637, 817, 838, 639, 88, 131, 778, 198, 235, 270, 312, 313, 367, 364, 363, 417, 419, 420, 421, 422, 423, 424, 425, 426, 446, 529, 548, 549, 547, 546, 544, 418, 854, 857, 858, 854, 858, 857, 271, 874, 156, 157, 962, 963, 908, 909, 919, 920, 972, 973, 912, 913, 1009, 1010 Tờ bản đồ số 106-65 - Xã Diễn Hải |
Bà Cần - Hà Quang
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 33973 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 7, Xóm 8, Xóm 6 (Thửa 958, 959, 960 Tờ bản đồ số 107-65) - Xã Diễn Hải |
Bà Cần - Hà Quang
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 33974 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 7, Xóm 8, Xóm 6 (Thửa 961, 963, 964, 965, 968, 970, 981, 979 Tờ bản đồ số 107-65) - Xã Diễn Hải |
Bà Cần - Hà Quang
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 33975 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 7, Xóm 8, Xóm 6 (Thửa 966, 968, 972, 976, 975, 974, 976 Tờ bản đồ số 107-65) - Xã Diễn Hải |
Bà Cần - Hà Quang
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 33976 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 7, Xóm 8, Xóm 6 (Thửa 89, 130, 163, 164, 197, 236, 237, 269, 336, 365, 314, 361, 362, 359, 427, 445, 196, 238, 444, 443, 531, 533, 532, 534, 535, 545, 90, 201, 161, 273, 272, 310, 369, 412, 414, 465, 464, 463, 462, 629, 632, 636, 552, 633, 1232, 130, 974, 975 Tờ bản đồ số 106-65) - Xã Diễn Hải |
Bà Cần - Hà Quang
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 33977 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 7, Xóm 8, Xóm 6 (Thửa 274, 275, 276, 277, 307, 374, 308, 309, 370, 373, 341, 372, 371, 410, 413, 468, 467, 466, 517, 518, 91, 93, 94, 128, 165, 166, 124, 167, 193a, 194, 195, 239, 193a, 268, 315, 360, 316, 357, 358, 359, 318, 317, 265, 267, 266, 240, 192, 241, 242, 264, 263, 849, 861, 849, 852, 878 Tờ bản đồ số 106-65) - Xã Diễn Hải |
Bà Cần - Hà Quang
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 33978 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 6, Xóm 8 (Thửa 504, 574, 573, 572, 598, 713, 705, 706, 707, 708, 709, 697, 692, 691, 690, 686, 688, 687, 815, 816, 803, 804, 805, 806, 807, 782, 794, 793 Tờ bản đồ số 106-65) - Xã Diễn Hải |
NVH X8 - Xóm 6
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 33979 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 6, Xóm 8 (Thửa 670, 680, 681, 682, 684, 685, 841, 884, 930, 931, 871, 872 Tờ bản đồ số 106-65) - Xã Diễn Hải |
NVH X8 - Xóm 6
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 33980 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 6, Xóm 8 (Thửa 467, 507, 509, 569, 568, 602, 603, 702, 700, 699, 606b, 606, 604, 564, 566, 567, 512, 510, 413, 474, 475, 405, 376, 617, 618, 616, 660, 659, 797, 796, 611, 615, 674, 673, 672, 665, 666, 667, 100, 860, 960, 961, 871, 872, 954, 955, 956, 983, 984, 996, 997, 998 Tờ bản đồ số 106-65) - Xã Diễn Hải |
Nhà thờ x8 - xóm 6
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 33981 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 6, Xóm 8 (Thửa 478, 506, 508, 570, 600, 784, 703, 701, 786, 787, 505, 560, 605, 565, 513, 514, 471, 472, 406, 511 Tờ bản đồ số 106-65) - Xã Diễn Hải |
Nhà thờ x8 - xóm 6
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 33982 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 6, Xóm 8 (Thửa 788, 789, 790, 559, 561, 562, 563a, 514, 469, 470, 409, 408, 407, 375, 563, 515, 516, 559, 661, 662, 663, 664, 556, 656, 855, 856, 655, 994, 995, 671, 951, 952, 987, 988 Tờ bản đồ số 106-65) - Xã Diễn Hải |
Nhà thờ x8 - xóm 6
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 33983 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 9 (Thửa 944, 942, 931, 921, 1714, 922, 923, 905, 902, 901, 906, 920, 934, 936, 941, 1205, 1206, 1205, 1206, 1268, 1269, 1270 Tờ bản đồ số 107-65) - Xã Diễn Hải |
Bà cần - NVH xóm 9
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 33984 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 9 (Thửa 906, 920, 934, 936, 941, 1205, 1206, 1205, 1206, 1268, 1269, 1270 Tờ bản đồ số 107-65) - Xã Diễn Hải |
Bà cần - NVH xóm 9
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 33985 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 9 (Thửa 933, 930, 929, 925, 924, 907, 913, 914, 919, 945, 935, 937, 939, 918, 1211, 1212, 1213, 1315, 1316 Tờ bản đồ số 107-65) - Xã Diễn Hải |
Bà cần - NVH xóm 9
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 33986 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 9 (Thửa 940, 938, 826, 827, 828, 829, 830, 917, 831, 832, 826, 916, 915, 912, 919, 863, 864, 865, 910, 909, 878, 809, 932, 947, 946, 850, 928, 927, 1207, 1401, 1402, 1365, 1366 Tờ bản đồ số 107-65) - Xã Diễn Hải |
Bà cần - NVH xóm 9
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 33987 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 9 (Thửa 80, 81, 137, 874, 136, 135 Tờ bản đồ số 106-65) - Xã Diễn Hải |
Bà cần - NVH xóm 9
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 33988 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 9 (Thửa 900, 882, 880, 876, 871, 861, 860, 859, 872, 874, 875, 1165, 883, 899, 896, 895, 894, 1215 Tờ bản đồ số 107-65) - Xã Diễn Hải |
NVH xóm 9 - Cầu ông thính
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 33989 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 9 (Thửa 819, 820, 821, 822, 860, 823, 824, 651, 652 Tờ bản đồ số 107-64) - Xã Diễn Hải |
NVH xóm 9 - Cầu ông thính
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 33990 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 9 (Thửa 881, 879, 877, 869, 8 70, 884, 886, 1394, 1395 Tờ bản đồ số 107-65) - Xã Diễn Hải |
NVH xóm 9 - Cầu ông thính
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 33991 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 9 (Thửa 889, 897, 888, 887, 885, 873, 898 Tờ bản đồ số 107-65) - Xã Diễn Hải |
NVH xóm 9 - Cầu ông thính
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 33992 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 9 - Xã Diễn Hải |
Mã Điểm
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 33993 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 9 (Thửa 142, 152, 210, 224, 225, 289, 303, 288, 226, 209, 75, 153, 73, 401, 812, 811, 810, 809, 808, 917, 918 Tờ bản đồ số 106-65) - Xã Diễn Hải |
NVH xóm 9 - 1A
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 33994 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 9 (Thửa 302, 223, 227, 208, 154, 141, 77, 970, 971, 941 Tờ bản đồ số 106-65) - Xã Diễn Hải |
NVH xóm 9 - 1A
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 33995 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm - Xóm 9 (Thửa 310, 822, 823, 825, 286, 228, 207, 115, 140, 206, 824, 229, 284, 283, 230, 78, 79, 139, 79a, 156, 138, 205, 231, 232, 282, 175, 158, 982, 140, 942 Tờ bản đồ số 106-65) - Xã Diễn Hải |
NVH xóm 9 - 1A
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 33996 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Xóm 8, Xóm 9 (Thửa 86, 85, 779, 134, 160, 771, 306, 377, 404, 477, 479, 501, 779, 778, 595, 594, 719, 825, 48, 233, 821, 480, 766, 500, 813, 832, 833, 834, 835, 836, 498, 577, 592, 593, 278 Tờ bản đồ số 106-65) - Xã Diễn Hải |
Bà Cần - Diễn Kim
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 33997 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Xóm 8, Xóm 9 (Thửa 203, 133 Tờ bản đồ số 106-65) - Xã Diễn Hải |
Bà Cần - Diễn Kim
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 33998 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Xóm 9, Xóm 10 (Thửa 148, 149, 802, 143, 72, 151, 160, 214, 215, 216, 144, 882, 883 Tờ bản đồ số 106-65) - Xã Diễn Hải |
NHV xóm 9 - Ngõ trụ
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 33999 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Xóm 9, Xóm 10 (Thửa 809, 135, 137, 166, 909, 907, 816, 175, 209, 212, 213, 252, 251, 250, 249, 248, 295, 314, 333, 332, 266, 265, 264, 896, 897, 236, 253, 211, 204, 173, 169, 168, 167, 210, 917, 912, 916, 917, 263, 927, 928, 929, 951, 952, 953, 958, 959, 960, 961, 953, 954, 964, 965 Tờ bản đồ số 106-64) - Xã Diễn Hải |
NHV xóm 9 - Ngõ trụ
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 34000 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Xóm 9, Xóm 10 (Thửa 100, 133, 846, 815, 165, 176, 202, 201, 214, 217, 218, 813, 900, 901, 902, 270, 271, 294, 315, 316, 254, 205, 206, 172, 289, 846, 140, 164, 163, 177, 178, 162, 142, 141, 128, 129, 143, 161, 200, 179, 180, 181, 182, 179, 196, 219, 246, 220, 221, 222, 224, 227, 293, 292, 273, 242, 241, 255, 207, 919, 244, 955, 956, 957, 932, 933, 934, 966, 967 Tờ bản đồ số 106-64) - Xã Diễn Hải |
NHV xóm 9 - Ngõ trụ
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |