| 33601 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 10 - Xã Diễn Hùng |
Nhà ông Trần Danh xóm 9 - Giáp ranh xã Diễn Hải
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 33602 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 10 - Xã Diễn Hùng |
Nhà ông Trần Danh Xóm 9 - Giáp ranh xã Diễn Hải
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 33603 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 9 - Xã Diễn Hùng |
Nhà Anh Ngô Bình xóm 8 - Nhà ông Trần Danh xóm 9
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 33604 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 8 - Xã Diễn Hùng |
Nhà anh Cao Thắng xóm 7 - Nhà Anh Ngô Bình xóm 8
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 33605 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 7 - Xã Diễn Hùng |
Nhà anh Cao Thắng xóm 7 - Nhà Anh Bùi Hưng Xóm 7
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 33606 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 6B - Xã Diễn Hùng |
Nhà Anh Bùi Hưng Xóm 7 - Nhà Ông Hồng xóm 6A
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 33607 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 6A - Xã Diễn Hùng |
Nhà Ông Hồng xóm 6A - Nhà Ông Kiển xóm 6A
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 33608 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 5 - Xã Diễn Hùng |
Nhà ông Kiển xóm 6A - Hợp TXNN
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 33609 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 4 - Xã Diễn Hùng |
Hợp TXNN - Nhà anh Thương xóm 4
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 33610 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 1 - Xã Diễn Hùng |
Giáp Q.Thọ - Giáp ranh xóm 2
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 33611 |
Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 1 - Xã Diễn Hùng |
Giáp ranh xóm 2 - Ngã tư chợ giai
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 33612 |
Huyện Diễn Châu |
Khu vực xóm mới - Xóm 1 - Xã Diễn Hùng |
Giáp ranh Qùynh Thọ - Giáp ranh xóm 2
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 33613 |
Huyện Diễn Châu |
Khu vực xóm mới - Xóm 2 - Xã Diễn Hùng |
Giáp ranh xóm 1 - Giáp ranh xóm 3
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 33614 |
Huyện Diễn Châu |
Khu vực xóm mới - Xóm 3 - Xã Diễn Hùng |
Giáp ranh xóm 2 - Giáp xóm 4
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 33615 |
Huyện Diễn Châu |
Khu vực xóm mới - Xóm 4 - Xã Diễn Hùng |
Giáp ranh xóm 3 - Giáp ranh xóm 5
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 33616 |
Huyện Diễn Châu |
Khu vực xóm mới - Xóm 5 - Xã Diễn Hùng |
Giáp xóm 4 - Giáp xóm 6A
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 33617 |
Huyện Diễn Châu |
Khu vực xóm mới - Xóm 6A - Xã Diễn Hùng |
Giáp ranh xóm 5 - Giáp ranh xóm 6B
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 33618 |
Huyện Diễn Châu |
Khu vực xóm mới - Xóm 6B - Xã Diễn Hùng |
Giáp ranh xóm 6A - Giáp ranh xóm 7
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 33619 |
Huyện Diễn Châu |
Khu vực xóm mới - Xóm 7 - Xã Diễn Hùng |
Giáp ranh xóm 6B - Giáp ranh xóm 8
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 33620 |
Huyện Diễn Châu |
Khu vực xóm mới - Xóm 8 - Xã Diễn Hùng |
Giáp ranh xóm 7 - Giáp ranh xóm 9
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 33621 |
Huyện Diễn Châu |
Khu vực xóm mới - Xóm 9 - Xã Diễn Hùng |
Giáp ranh xóm 8 - Giáp ranh xóm 10
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 33622 |
Huyện Diễn Châu |
Khu vực xóm mới - Xóm 10 - Xã Diễn Hùng |
Giáp ranh xóm 9 - Giáp ranh Diễn Hải
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 33623 |
Huyện Diễn Châu |
Khu vực xóm mới - Xóm 11 - Xã Diễn Hùng |
Xóm 2; 3 - Giáp ranh xã Diễn Hoàng
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 33624 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Cầu Nại - Xóm 9 - Xã Diễn Hùng |
Ngã tư chợ Nại - Cầu Nại
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 33625 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Cầu Nại - Xóm 8 - Xã Diễn Hùng |
Cầu Nại - Giáp Diễn Mỹ
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 33626 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Cầu Máng - Xóm 6B - Xã Diễn Hùng |
Nhà ông Phạm Thăng - Cầu Máng
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 33627 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Cầu Bãi - Xóm 2 - Xã Diễn Hùng |
Ngã tư chơ Giai - Nhà anh Diện Xóm 11
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 33628 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Cầu Bãi - Xóm 3 - Xã Diễn Hùng |
Ngã tư chơ Giai - Nhà anh Diện Xóm 11
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 33629 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Cầu Bãi - Xóm 11 - Xã Diễn Hùng |
Nhà anh Diện xóm 11 - Giáp ranh xã D. Hoàng
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 33630 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Cầu Nại - Xóm 9 - Xã Diễn Hùng |
Ngã tư chợ Nại - Cầu Nại
|
205.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 33631 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Cầu Nại - Xóm 8 - Xã Diễn Hùng |
Cầu Nại - Giáp Diễn Mỹ
|
205.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 33632 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Cầu Máng - Xóm 6B - Xã Diễn Hùng |
Nhà ông Phạm Thăng - Cầu Máng
|
205.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 33633 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Cầu Bãi - Xóm 3 - Xã Diễn Hùng |
Ngã tư chợ Giai - Nhà anh Diện Xóm 11
|
205.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 33634 |
Huyện Diễn Châu |
Cầu Bãi đi D.Hoàng - Xóm 2 - Xã Diễn Hùng |
Ngã tư chợ Giai - Nhà anh Diện Xóm 11
|
205.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 33635 |
Huyện Diễn Châu |
Cầu Bãi đi D.Hoàng - Xóm 11 - Xã Diễn Hùng |
Nhà anh Diện xóm 11 - Giáp xã Diễn Hòang
|
205.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 33636 |
Huyện Diễn Châu |
Đường 6m khu dân cư xóm củ - Xóm 1 - Xã Diễn Hùng |
Giáp ranh xã Quỳnh Thọ - Giáp ranh xóm 2
|
183.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 33637 |
Huyện Diễn Châu |
Đường 6m khu dân cư xóm củ - Xóm 2 - Xã Diễn Hùng |
Giáp ranh xóm 1 - Giáp ranh xóm 3
|
183.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 33638 |
Huyện Diễn Châu |
Đường 6m khu dân cư xóm củ - Xóm 3 - Xã Diễn Hùng |
Giáp ranh xóm 2 - Giáp ranh xóm 4
|
183.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 33639 |
Huyện Diễn Châu |
Đường 6m khu dân cư xóm củ - Xóm 4 - Xã Diễn Hùng |
Giáp ranh xóm 3 - Giáp ranh xóm 5
|
183.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 33640 |
Huyện Diễn Châu |
Đường 6m khu dân cư xóm củ - Xóm 5 - Xã Diễn Hùng |
Giáp ranh xóm 4 - Giáp ranh xóm 6A
|
183.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 33641 |
Huyện Diễn Châu |
Đường 6m khu dân cư xóm củ - Xóm 6A - Xã Diễn Hùng |
Giáp ranh xóm 5 - Giáp ranh xóm 6B
|
183.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 33642 |
Huyện Diễn Châu |
Đường 6m khu dân cư xóm củ - Xóm 6B - Xã Diễn Hùng |
Giáp ranh xóm 6A - Giáp ranh xóm 7
|
183.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 33643 |
Huyện Diễn Châu |
Đường 6m khu dân cư xóm củ - Xóm 7 - Xã Diễn Hùng |
Giáp ranh xóm 6B - Giáp ranh xóm 8
|
183.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 33644 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Đê Biển - Xóm 3 - Xã Diễn Hùng |
Giáp ranh xóm 2 - Giáp ranh xóm 4
|
183.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 33645 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Đê biển - Xóm 1 - Xã Diễn Hùng |
Giáp ranh xã Quỳnh Thọ - Giáp ranh xóm 2
|
183.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 33646 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Đê biển - Xóm 2 - Xã Diễn Hùng |
Giáp ranh xóm 1 - Giáp ranh xóm 3
|
183.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 33647 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Đê biển - Xóm 4 - Xã Diễn Hùng |
Giáp ranh xóm 3 - Giáp ranh xóm 5
|
183.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 33648 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Đê biển - Xóm 5 - Xã Diễn Hùng |
Giáp ranh xóm 4 - Giáp xóm 6A
|
183.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 33649 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Đê biển - Xóm 6A - Xã Diễn Hùng |
Giáp ranh xóm 5 - Giáp ranh xóm 6B
|
183.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 33650 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Đê biển - Xóm 6B - Xã Diễn Hùng |
Giáp ranh xóm 6A - Giáp ranh xóm 7
|
183.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 33651 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Đê biển - Xóm 7 và 8 - Xã Diễn Hùng |
Giáp ranh xóm 6B - Giáp ranh xóm 9
|
183.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 33652 |
Huyện Diễn Châu |
Khu vực xóm củ - Xóm 1 - Xã Diễn Hùng |
Giáp ranh xã Quỳnh Thọ - Giáp ranh xóm 2
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 33653 |
Huyện Diễn Châu |
Khu vực xóm củ - Xóm 2 - Xã Diễn Hùng |
Giáp ranh xóm 1 - Giáp ranh xóm 3
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 33654 |
Huyện Diễn Châu |
Khu vực xóm củ - Xóm 3 - Xã Diễn Hùng |
Giáp ranh xóm 2 - Giáp ranh xóm 4
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 33655 |
Huyện Diễn Châu |
Khu vực xóm củ - Xóm 4 - Xã Diễn Hùng |
Giáp ranh xóm 3 - Giáp ranh xóm 5
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 33656 |
Huyện Diễn Châu |
Khu vực xóm củ - Xóm 5 - Xã Diễn Hùng |
Giáp ranh xóm 4 - Giáp ranh xóm 6A
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 33657 |
Huyện Diễn Châu |
Khu vực xóm củ - Xóm 6A - Xã Diễn Hùng |
Giáp ranh xóm 5 - Giáp ranh xóm 6B
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 33658 |
Huyện Diễn Châu |
Khu vực xóm củ - Xóm 6A - Xã Diễn Hùng |
Giáp ranh xóm 5 - Giáp ranh xóm 6B
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 33659 |
Huyện Diễn Châu |
Khu vực xóm củ - Xóm 6B - Xã Diễn Hùng |
Giáp ranh xóm 6A - Giáp ranh xóm 7
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 33660 |
Huyện Diễn Châu |
Khu vực xóm củ - Xóm 7 - Xã Diễn Hùng |
Giáp ranh xóm 6A - Giáp ranh xóm 8
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 33661 |
Huyện Diễn Châu |
Khu vực xóm củ - Xóm 9 - Xã Diễn Hùng |
Gáp ranh xóm 10 - Giáp ranh xóm 8
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 33662 |
Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa liên xã - Xóm Xuân Châu, Kim Liên - Xã Diễn Kim |
Thầy Minh - Anh Duẫn Cúc
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 33663 |
Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa liên xã - Xóm Đại Thành - Xã Diễn Kim |
Thầy Minh - Ông Lê Thuân
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 33664 |
Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa liên xã - Xóm Nam Liên - Xã Diễn Kim |
Anh Thanh Tân - Anh Vinh Dục
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 33665 |
Huyện Diễn Châu |
Đường làng nghề - Xóm Thái Thịnh, Tiền Tiến - Xã Diễn Kim |
Anh Lưu Tân - Anh Đức Hằng
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 33666 |
Huyện Diễn Châu |
Đường làng nghề - Xóm Tiền Tiến 2 - Xã Diễn Kim |
Anh Đức Hằng - Anh Võ Lê
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 33667 |
Huyện Diễn Châu |
Đường xuống chợ - Xóm Xuân Châu - Xã Diễn Kim |
Anh Chu Thảo - Ông Ngữ
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 33668 |
Huyện Diễn Châu |
Đường xuống chợ - Xóm Bắc Liên - Xã Diễn Kim |
Ông Ngữ - Chợ
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 33669 |
Huyện Diễn Châu |
Đường xuống chợ - Xóm Xuân Châu, Kim Liên - Xã Diễn Kim |
Dương Bình - NVH Xuân châu
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 33670 |
Huyện Diễn Châu |
Đường xuống chợ - Xóm Xuân Châu, Kim Liên - Xã Diễn Kim |
NVH Xuân châu - Ông Lễ
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 33671 |
Huyện Diễn Châu |
Đường xuống chợ - Xóm Xuân Châu, Kim Liên - Xã Diễn Kim |
Ông Danh - Ông Mân
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 33672 |
Huyện Diễn Châu |
Đường vào chợ - Xóm Kim Liên, Bắc Liên - Xã Diễn Kim |
Anh Duẫn Cúc - Chợ
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 33673 |
Huyện Diễn Châu |
Đường vào chợ - Xóm Kim Liên, Bắc Liên - Xã Diễn Kim |
Anh Thanh Tân - Anh Quận Vân
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 33674 |
Huyện Diễn Châu |
Đường thương mại - Xóm Tiền Tiến, Kim Liên - Xã Diễn Kim |
Anh Cẩm - Anh Thư
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 33675 |
Huyện Diễn Châu |
Đường thương mại - Xóm Tiền Tiến, Kim Liên - Xã Diễn Kim |
Anh Điều - Anh Thắm
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 33676 |
Huyện Diễn Châu |
Đường thương mại - Xóm Tiền Tiến, Kim Liên - Xã Diễn Kim |
Anh Thắm - Đê Biển
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 33677 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Cụng Vụ - Xóm Xuân Châu - Xã Diễn Kim |
Ông Thinh - Diễn Vạn
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 33678 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Công vụ - Xóm Phú Thành - Xã Diễn Kim |
Bà Huyền - Đê Biển
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 33679 |
Huyện Diễn Châu |
Đường xóm - Xóm Bắc Liên - Xã Diễn Kim |
Anh Yên - O Chất
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 33680 |
Huyện Diễn Châu |
Đường xóm - Xóm Bắc Liên - Xã Diễn Kim |
Anh Thư Ngân - Anh Long
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 33681 |
Huyện Diễn Châu |
Đường xóm - Xóm HoàngChâu - Xã Diễn Kim |
Ông Bùi Du - Đê biển
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 33682 |
Huyện Diễn Châu |
Đường xóm - Xóm Đại Thành - Xã Diễn Kim |
Ông Cương - Ông Phúc
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 33683 |
Huyện Diễn Châu |
Đường xóm - Xóm Tiền Tiến - Xã Diễn Kim |
Anh lượng - Anh thiện
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 33684 |
Huyện Diễn Châu |
Đường xóm - Xóm Yên Thịnh - Xã Diễn Kim |
Thầy Thuyết - Ông Đài
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 33685 |
Huyện Diễn Châu |
Đường xóm - Xóm Tiền Tiến - Xã Diễn Kim |
Ông Trợ - Anh Đệ
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 33686 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Đê Biển - 6 Xóm - Xã Diễn Kim |
Ngô Tòa - Ông Hướng
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 33687 |
Huyện Diễn Châu |
Đường Vào trạm xá - 6 Xóm - Xã Diễn Kim |
Bưu Điện - Trạm y tế
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 33688 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Đại Thành - Xã Diễn Kim |
Trương Phương - Ngô Trí Thiết
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 33689 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Xuân Châu, Thái Thịnh, Kim Liên, Tiền Tiến - Xã Diễn Kim |
Ngô Trí Vọng - Bùi Thái Tùng
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 33690 |
Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Xuân Châu, Thái Thịnh, Kim Liên, Tiền Tiến - Xã Diễn Kim |
Ng.Tấn Dương - Bùi Thái Huyên
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 33691 |
Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 7A - Xã Diễn Thắng |
Km7 - Km+600
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 33692 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 6, 7 - Xã Diễn Thắng |
Bà Sen lô - Anh khánh x6
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 33693 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 6, 7 - Xã Diễn Thắng |
Quốc lộ 7A - Lèn hai vai
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 33694 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 6, 7 - Xã Diễn Thắng |
Ông thoát - Ông Ly
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 33695 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 6, 7 (Thửa 94, 96, 97, 105, 108, 118, 131, 175, 178, 187, 179, 191 Tờ bản đồ số 10) - Xã Diễn Thắng |
Bà độ - Ông Dục
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 33696 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 7 (Thửa 65, 70, 69, 79, 92, 91, 111, 110, 87, 98, 117, 103, 68, 86, 104, 93, 109, 122, 133, 85, 106, 121, 120, 135, 136, 152, 151, 161, 153, 164, 163, 165, 166, 180, 289, 290, 291, 292, 293, 294, 295, 296, 311, 312, 307 Tờ bản đồ số 10) - Xã Diễn Thắng |
Bà độ - Ông Dục
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 33697 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 7 (Thửa 29, 20, 28, 270, 37, 24, 25, 16, 9, 27, 19, 11, 17, 18, 26, 39, 40, 38 Tờ bản đồ số 10) - Xã Diễn Thắng |
Bà độ - Ông Dục
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 33698 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 6 - Xã Diễn Thắng |
Bà độ - Ông Dục
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 33699 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 6, 7 - Xã Diễn Thắng |
Nhà văn hóa x7 - Anh Tuân x6
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 33700 |
Huyện Diễn Châu |
Dân cư xóm 6, 7 (Thửa 110, 124, 123, 133, 141, 140, 258, 143, 153, 166, 165, 174, 175, 187, 186, 197, 198, 213, 227, 226, 244 Tờ bản đồ số 11) - Xã Diễn Thắng |
Nhà vh x7 - Anh Thao
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |