| 32301 |
Huyện Con Cuông |
Bản Liên Hồng, xã Cam Lâm (Đất trồng lúa nước) |
Đồng Phàn
|
29.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 32302 |
Huyện Con Cuông |
Bản Liên Hồng, xã Cam Lâm (Đất trồng lúa nước) |
Đồng Quanh
|
29.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 32303 |
Huyện Con Cuông |
Bản Liên Hồng, xã Cam Lâm (Đất trồng lúa nước) |
Đồng Khe Nà
|
29.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 32304 |
Huyện Con Cuông |
Bản Cam, xã Cam Lâm (Đất trồng lúa nước) |
Đồng khe Cam
|
23.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 32305 |
Huyện Con Cuông |
Bản Cam, xã Cam Lâm (Đất trồng lúa nước) |
Đồng Khai Hoang
|
23.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 32306 |
Huyện Con Cuông |
Bản Cam, xã Cam Lâm (Đất trồng lúa nước) |
Đồng Bằng Phung
|
23.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 32307 |
Huyện Con Cuông |
Bản Cam, xã Cam Lâm (Đất trồng lúa nước) |
Đồng Khe Cúng
|
23.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 32308 |
Huyện Con Cuông |
Bản Cam, xã Cam Lâm (Đất trồng lúa nước) |
Đồng khe Xuy Vàng
|
23.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 32309 |
Huyện Con Cuông |
Bản Cam, xã Cam Lâm (Đất trồng lúa nước) |
Đồng khe Cọt
|
23.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 32310 |
Huyện Con Cuông |
Bản Cam, xã Cam Lâm (Đất trồng lúa nước) |
Đồng khe Tát
|
23.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 32311 |
Huyện Con Cuông |
Bản Cam, xã Cam Lâm (Đất trồng lúa nước) |
Đồng Phường
|
23.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 32312 |
Huyện Con Cuông |
Bản Cai, xã Cam Lâm (Đất trồng lúa nước) |
Đồng khe Xuy Vàng
|
29.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 32313 |
Huyện Con Cuông |
Bản Cai, xã Cam Lâm (Đất trồng lúa nước) |
Đồng Piềng Mòn
|
29.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 32314 |
Huyện Con Cuông |
Bản Cai, xã Cam Lâm (Đất trồng lúa nước) |
Đồng khe Sen
|
23.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 32315 |
Huyện Con Cuông |
Bản Cai, xã Cam Lâm (Đất trồng lúa nước) |
Đồng khe Cặp
|
23.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 32316 |
Huyện Con Cuông |
Bản Cai, xã Cam Lâm (Đất trồng lúa nước) |
Đồng khe Tàng
|
23.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 32317 |
Huyện Con Cuông |
Bản Cai, xã Cam Lâm (Đất trồng lúa nước) |
Đồng khe Cai
|
23.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 32318 |
Huyện Con Cuông |
Bản Cai, xã Cam Lâm (Đất trồng lúa nước) |
Đồng khe Hốc
|
23.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 32319 |
Huyện Con Cuông |
Bản Cai, xã Cam Lâm (Đất trồng lúa nước) |
Đồng khe Líu
|
23.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 32320 |
Huyện Con Cuông |
Bản Bạch Sơn, xã Cam Lâm (Đất trồng lúa nước) |
Đồng Bộp Bồ
|
23.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 32321 |
Huyện Con Cuông |
Bản Bạch Sơn, xã Cam Lâm (Đất trồng lúa nước) |
Đồng Bạch Mã
|
23.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 32322 |
Huyện Con Cuông |
Bản Bạch Sơn, xã Cam Lâm (Đất trồng lúa nước) |
Đồng Bạch Sơn
|
23.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 32323 |
Huyện Con Cuông |
Bản Bạch Sơn, xã Cam Lâm (Đất trồng lúa nước) |
Đồng khe Nhằm
|
23.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 32324 |
Huyện Con Cuông |
Bản Bạch Sơn, xã Cam Lâm (Đất trồng lúa nước) |
Đồng khe Sài
|
23.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 32325 |
Huyện Con Cuông |
Bản Piềng Khử, xã Lạng Khê (Đất trồng lúa nước) |
|
29.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 32326 |
Huyện Con Cuông |
Bản Huôì Mác, xã Lạng Khê (Đất trồng lúa nước) |
Bãi Đuồi, Bãi Mòn
|
29.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 32327 |
Huyện Con Cuông |
Bản Khe Thơi, xã Lạng Khê (Đất trồng lúa nước) |
Bãi Còn Tọc
|
23.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 32328 |
Huyện Con Cuông |
Bản Boong, xã Lạng Khê (Đất trồng lúa nước) |
|
29.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 32329 |
Huyện Con Cuông |
Bản Chôm Lôm, xã Lạng Khê (Đất trồng lúa nước) |
Đồng Bãi Ngọn, Đồng Phà Tằng, Đồng Cò Phạt
|
23.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 32330 |
Huyện Con Cuông |
Bản Đồng Tiến, xã Lạng Khê (Đất trồng lúa nước) |
Nà Lôm, Nà Xét
|
23.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 32331 |
Huyện Con Cuông |
Bản Yên Hoà, xã Lạng Khê (Đất trồng lúa nước) |
|
23.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 32332 |
Huyện Con Cuông |
Tân Hương, xã Yên Khê (Đất trồng lúa nước) |
Đồng làng
|
39.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 32333 |
Huyện Con Cuông |
Bản Nưa, xã Yên Khê (Đất trồng lúa nước) |
Đồng bản Nưa, Đồng Làng
|
39.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 32334 |
Huyện Con Cuông |
Bản Tờ, xã Yên Khê (Đất trồng lúa nước) |
Đồng Còn Nại, Đồng Nà Phai
|
35.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 32335 |
Huyện Con Cuông |
Bản Pha, xã Yên Khê (Đất trồng lúa nước) |
Đồng Xiềng
|
39.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 32336 |
Huyện Con Cuông |
Bản Trung Thành, xã Yên Khê (Đất trồng lúa nước) |
|
35.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 32337 |
Huyện Con Cuông |
Bản Khe Tín, xã Yên Khê (Đất trồng lúa nước) |
|
35.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 32338 |
Huyện Con Cuông |
Bản Trung Yên, xã Yên Khê (Đất trồng lúa nước) |
|
35.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 32339 |
Huyện Con Cuông |
Bản Trung Hương, xã Yên Khê (Đất trồng lúa nước) |
|
35.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 32340 |
Huyện Con Cuông |
Bản Trung Chính, xã Yên Khê (Đất trồng lúa nước) |
Đồng Luông, Đồng Nậm Cán, Đồng Làng
|
35.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 32341 |
Huyện Con Cuông |
Bản Khe Mọi, xã Lục Dạ (Đất trồng lúa nước) |
Đồng Nhà (tờ bản đồ 1 - 299)
|
35.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 32342 |
Huyện Con Cuông |
Bản Khe Mọi, xã Lục Dạ (Đất trồng lúa nước) |
Đồng Khe Pón (tờ bản đồ 1 - 299)
|
35.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 32343 |
Huyện Con Cuông |
Bản Khe Mọi, xã Lục Dạ (Đất trồng lúa nước) |
Đồng Khe Pón (1….329) - tờ bản đồ 28 - CT14
|
35.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 32344 |
Huyện Con Cuông |
Bản Khe Mọi, xã Lục Dạ (Đất trồng lúa nước) |
Đồng Khe Pón (1….167) - tờ bản đồ 29 - CT14
|
35.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 32345 |
Huyện Con Cuông |
Bản Tân Hợp, xã Lục Dạ (Đất trồng lúa nước) |
Đồng Cù, Đồng Bảo
|
35.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 32346 |
Huyện Con Cuông |
Bản Xằng, xã Lục Dạ (Đất trồng lúa nước) |
|
35.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 32347 |
Huyện Con Cuông |
Bản Yên Hoà, xã Lục Dạ (Đất trồng lúa nước) |
Đồng Mét, Đồng Lạng, Đồng Mọ, Đồng Cánh
|
39.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 32348 |
Huyện Con Cuông |
Bản Hua Nà, xã Lục Dạ (Đất trồng lúa nước) |
Đồng Loọng CoSin, Đồng Trung, Đồng Thía
|
39.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 32349 |
Huyện Con Cuông |
Bản Mét, xã Lục Dạ (Đất trồng lúa nước) |
|
39.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 32350 |
Huyện Con Cuông |
Bản Kim Đa, xã Lục Dạ (Đất trồng lúa nước) |
|
39.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 32351 |
Huyện Con Cuông |
Bản Kim Đa, xã Lục Dạ (Đất trồng lúa nước) |
Đồng Nà Khiu (tờ bản đồ 17 - CT14)
|
35.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 32352 |
Huyện Con Cuông |
Bản Yên Thành, xã Lục Dạ (Đất trồng lúa nước) |
|
39.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 32353 |
Huyện Con Cuông |
Bản Hồng Sơn, xã Lục Dạ (Đất trồng lúa nước) |
|
39.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 32354 |
Huyện Con Cuông |
Bản Hồng Sơn, xã Lục Dạ (Đất trồng lúa nước) |
Đồng Nà Khiu (tờ bản đồ 17 - CT14)
|
35.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 32355 |
Huyện Con Cuông |
Bản Liên Sơn, xã Lục Dạ (Đất trồng lúa nước) |
|
39.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 32356 |
Huyện Con Cuông |
Bản Liên Sơn, xã Lục Dạ (Đất trồng lúa nước) |
Đồng Nà Khiu (tờ bản đồ 17 - CT14)
|
35.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 32357 |
Huyện Con Cuông |
Bản Lục Sơn, xã Lục Dạ (Đất trồng lúa nước) |
|
39.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 32358 |
Huyện Con Cuông |
Bản Trung Thành, xã Lục Dạ (Đất trồng lúa nước) |
|
39.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 32359 |
Huyện Con Cuông |
Bản Khe Ló, xã Môn Sơn (Đất trồng lúa nước) |
Các thửa: Đồng Ty, Đồng Ló, Phọp, Đồng Xằm, Đồng Héo, Háng, Đồng bãi, Tăng vụ
|
29.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 32360 |
Huyện Con Cuông |
Bản Cằng, xã Môn Sơn (Đất trồng lúa nước) |
Các thửa: Đồng bến, bãi, Noong, Cao, Bốn, Nà Noong, Noong Diện, Piềng Hằm, Đồng Xằm, Phọp, Sán, Tung Cang
|
29.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 32361 |
Huyện Con Cuông |
Bản Xiềng, xã Môn Sơn (Đất trồng lúa nước) |
Các thửa: Đồng Bốn, Caý, bãi, bàng Mùn, Mo Cao, Đồng Tải
|
29.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 32362 |
Huyện Con Cuông |
Bản Thái Sơn 1, xã Môn Sơn (Đất trồng lúa nước) |
Các thửa: Đồng bến, Cáy,Co Pục, Đồng Lằn, Mo Cao, Nam Ning, Noong Păng, Tải, Đồng Thái Sơn 1
|
29.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 32363 |
Huyện Con Cuông |
Thái Sơn 2, xã Môn Sơn (Đất trồng lúa nước) |
Các thửa: Đồng Thái Sơn 2, Đồng Bãi, Bến, Cáy, Co Pục, Đồng hộp, lằn, Mo Cao, Noong păng, Đồng Tải
|
29.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 32364 |
Huyện Con Cuông |
Bản Bắc Sơn, xã Môn Sơn (Đất trồng lúa nước) |
Các thửa: Đồng Liên Sơn trên, Liên Sơn dưới, Đồng kim thành, Hộc bít, hạt dường, Nong Hóp, Cao sạn, Khằm Lông, Bắc Sơn, Pa khum, Pà lầu, Nà Mụ, Co Muố
|
29.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 32365 |
Huyện Con Cuông |
Bản Nam Sơn, xã Môn Sơn (Đất trồng lúa nước) |
Các thửa: Co Phóp, lông héo, Mạ, Co sán, Cọc ly, hùm mày, kho, Mưng, nà Áng, Nà Bán, Nà Khuốc, Nà Loong, Nà lỏong, nà mụ nà tém, nà pà mạ, Đồng bảy, N
|
29.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 32366 |
Huyện Con Cuông |
Bản Thái Hoà, xã Môn Sơn (Đất trồng lúa nước) |
Các thửa: Đồng Bãi Cánh, cọc lim, hóm, Loong, Lông Ngân, Đồng mạ, mẻ, mưng, Nà Đưa, Nà Lỏm, Nà Póm
Nà Tốm, pình Doong, sam, vôi
|
29.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 32367 |
Huyện Con Cuông |
Tân Hòa, xã Môn Sơn (Đất trồng lúa nước) |
Các thửa: Đồng Bãi Cánh, cọc lim, hóm, Loong, Lông Ngân, Đồng mạ ,mẻ, mưng, Nà Đưa, Nà Lỏm, Nà Póm, Nà Tốm, pình Doong, sam, vôi
|
29.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 32368 |
Huyện Con Cuông |
Bản Tân Sơn, xã Môn Sơn (Đất trồng lúa nước) |
Các thửa: Đồng Tung Cang, Lằn, Tải, Noong Diện, Buốc, Cáy, Đồng Tân Sơn, Chân Bù, Sán
|
29.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 32369 |
Huyện Con Cuông |
Bản Cửa Rào, xã Môn Sơn (Đất trồng lúa nước) |
Các thửa: Đồng chân bù, Hạt Dường, Đồng Kho, làng cũ
|
29.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 32370 |
Huyện Con Cuông |
Làng Yên, xã Môn Sơn (Đất trồng lúa nước) |
Các thửa: Đồng Làng Yên, Cây vải, gát, Khế, Nà Chố, Pình Dòng, Đồng Dựa
|
23.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 32371 |
Huyện Con Cuông |
Khe Khặng, Cò Phạt - xã Môn Sơn (Đất trồng lúa nước) |
|
23.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 32372 |
Huyện Con Cuông |
Bản Kẻ Nóc, xã Mậu Đức (Đất trồng lúa nước) |
Đồng Muộng, Đồng Xôm
|
23.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 32373 |
Huyện Con Cuông |
Bản Muộng, xã Mậu Đức (Đất trồng lúa nước) |
Nà Đông, Nà Muộng
|
29.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 32374 |
Huyện Con Cuông |
Bản Nà Đười, xã Mậu Đức (Đất trồng lúa nước) |
Nà Hương, Nà Ngùa
|
29.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 32375 |
Huyện Con Cuông |
Bản Kẻ Sùng, xã Mậu Đức (Đất trồng lúa nước) |
Nà Muộng, Nà Sài
|
23.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 32376 |
Huyện Con Cuông |
Bản Kẻ Mẻ, xã Mậu Đức (Đất trồng lúa nước) |
|
23.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 32377 |
Huyện Con Cuông |
Bản Kẻ Trằng, xã Mậu Đức (Đất trồng lúa nước) |
|
23.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 32378 |
Huyện Con Cuông |
Thôn Thống Nhất, xã Mậu Đức (Đất trồng lúa nước) |
|
29.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 32379 |
Huyện Con Cuông |
Chòm Bỏi, xã Mậu Đức (Đất trồng lúa nước) |
|
29.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 32380 |
Huyện Con Cuông |
Bản Tổng Tiến, xã Đôn Phục (Đất trồng lúa nước) |
Đồng Nà Nghề, Đồng Nà Tờ
|
23.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 32381 |
Huyện Con Cuông |
Bản Tổng Tờ, xã Đôn Phục (Đất trồng lúa nước) |
Đồng Chù Hụ, Đồng Tổng Nọc
|
23.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 32382 |
Huyện Con Cuông |
Bản Hồng Điện, xã Đôn Phục (Đất trồng lúa nước) |
Đồng Nà Bè, Đồng Nà Chảo
|
29.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 32383 |
Huyện Con Cuông |
Bản Hồng Thắng, xã Đôn Phục (Đất trồng lúa nước) |
Đồng Nà Bè, Đồng Nà Chảo
|
29.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 32384 |
Huyện Con Cuông |
Bản Xiềng, xã Đôn Phục (Đất trồng lúa nước) |
Đồng Xiềng, Đồng Biêng Pứt
|
29.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 32385 |
Huyện Con Cuông |
Bản Phục, xã Đôn Phục (Đất trồng lúa nước) |
Đồng Nhàn, Đồng Bãi Điểm
|
23.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 32386 |
Huyện Con Cuông |
Bản Hợp Thành, xã Đôn Phục (Đất trồng lúa nước) |
|
23.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 32387 |
Huyện Con Cuông |
Bản Nà Cọ, xã Bình Chuẩn (Đất trồng lúa nước) |
Đồng Xốp Xóc, Đồng Nà Cọ
|
23.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 32388 |
Huyện Con Cuông |
Bản Mét, xã Bình Chuẩn (Đất trồng lúa nước) |
Nà Thằm, Nà Nọi
|
23.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 32389 |
Huyện Con Cuông |
Bản Đình, xã Bình Chuẩn (Đất trồng lúa nước) |
Nà Lanh, Đồng Chưa Lót
|
29.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 32390 |
Huyện Con Cuông |
Bản Xiềng, xã Bình Chuẩn (Đất trồng lúa nước) |
Đồng Xiềng
|
29.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 32391 |
Huyện Con Cuông |
Bản Tổng Phay, xã Bình Chuẩn (Đất trồng lúa nước) |
|
23.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 32392 |
Huyện Con Cuông |
Bản Piềng Tông, xã Bình Chuẩn (Đất trồng lúa nước) |
|
23.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 32393 |
Huyện Con Cuông |
Bản Quăn, xã Bình Chuẩn (Đất trồng lúa nước) |
|
23.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 32394 |
Huyện Con Cuông |
Bản Quẹ, xã Bình Chuẩn (Đất trồng lúa nước) |
|
23.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 32395 |
Huyện Con Cuông |
Bả Kẻ Tre, xã Thạch Ngàn (Đất trồng lúa nước) |
Đồng nà huông, Đồng Nà Xa
|
23.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 32396 |
Huyện Con Cuông |
Bản Thanh Bình, xã Thạch Ngàn (Đất trồng lúa nước) |
Đồng Tổng Xan, Đồng Nà Khun, Đồng Khai Hoang
|
29.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 32397 |
Huyện Con Cuông |
Bản Kẻ TRai, xã Thạch Ngàn (Đất trồng lúa nước) |
Đồng Tống Huông, Đồng Nà Éo, Đồng Nà Cườm
|
29.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 32398 |
Huyện Con Cuông |
Bản Kẻ TRai, xã Thạch Ngàn (Đất trồng lúa nước) |
Đồng Nà Chòong
|
23.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 32399 |
Huyện Con Cuông |
Bản Đồng Tâm, xã Thạch Ngàn (Đất trồng lúa nước) |
Đồng Nà Tống, Đồng Nam Ninh
|
29.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 32400 |
Huyện Con Cuông |
Bản Đồng Thắng, xã Thạch Ngàn (Đất trồng lúa nước) |
Đồng Tống Xan, Đồng Nà Ngùa, Đồng Ngã tư + Nà Lé
|
29.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |