| 31501 |
Huyện Con Cuông |
Cá tuyến đường nội thôn - Thôn Kẻ Trằng - Xã Mậu Đức |
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 31502 |
Huyện Con Cuông |
Cá tuyến đường nội thôn - Thôn Kẻ Mẻ - Xã Mậu Đức |
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 31503 |
Huyện Con Cuông |
Cá tuyến đường nội thôn - Xóm Nà Ngùa - Xã Mậu Đức |
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 31504 |
Huyện Con Cuông |
Cá tuyến đường nội thôn - Thôn Kẻ trại - Xã Mậu Đức |
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 31505 |
Huyện Con Cuông |
Cá tuyến đường nội thôn - Thôn Thạch Ngàn - Xã Mậu Đức |
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 31506 |
Huyện Con Cuông |
QUỐC LỘ 7A - Khối 4 (Thửa 9->13, 27->34, 43, 44, 47, 47.1, 47.2, 46->55, 68.2, 69, 81, 84, 85, 87->90, 110->113, 115, 117, 122->130, 89.1 Tờ bản đồ số 2) - Thị trấn Con Cuông |
Cầu khe Giún - Đường vào nhà máy nước
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31507 |
Huyện Con Cuông |
QUỐC LỘ 7A - Khối 4 (Thửa 56, 70->72, 137, 75->77, 86 Tờ bản đồ số 2) - Thị trấn Con Cuông |
Cầu khe Giún - Đường vào nhà máy nước
|
3.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31508 |
Huyện Con Cuông |
QUỐC LỘ 7A - Khối 4 (Thửa 1, 2, 3 Tờ bản đồ số 1) - Thị trấn Con Cuông |
Cầu khe Giún - Đường vào nhà máy nước
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31509 |
Huyện Con Cuông |
QUỐC LỘ 7A - Khối 4 - Thị trấn Con Cuông |
Cầu khe Giún - Đường vào nhà máy nước
|
3.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31510 |
Huyện Con Cuông |
QUỐC LỘ 7A - Khối 6, khối 4 (Thửa 91->95, 96a, 96b, 134, 135, 98->105, 116 Tờ bản đồ số 2) - Thị trấn Con Cuông |
Đường vào nhà máy nước - UBND thị trấn
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31511 |
Huyện Con Cuông |
QUỐC LỘ 7A - Khối 6, khối 4 (Thửa 63, 112->114, 148 Tờ bản đồ số 3) - Thị trấn Con Cuông |
Đường vào nhà máy nước - UBND thị trấn
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31512 |
Huyện Con Cuông |
QUỐC LỘ 7A - Khối 6, khối 4 (Thửa 27->35 Tờ bản đồ số 7) - Thị trấn Con Cuông |
Đường vào nhà máy nước - UBND thị trấn
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31513 |
Huyện Con Cuông |
QUỐC LỘ 7A - Khối 6, khối 4 (Thửa 1->11, 36->50, 51a, 51b, 51c, 52, 480, 485, 607, 608 Tờ bản đồ số 7) - Thị trấn Con Cuông |
Đường vào nhà máy nước - UBND thị trấn
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31514 |
Huyện Con Cuông |
QUỐC LỘ 7A - Khối 6, khối 4 (Thửa 63->75, 69.1, 84->100, 85.1, 121, 537 Tờ bản đồ số 7) - Thị trấn Con Cuông |
Đường vào nhà máy nước - UBND thị trấn
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31515 |
Huyện Con Cuông |
QUỐC LỘ 7A - Khối 6, khối 4 (Thửa 25->35, 83 Tờ bản đồ số 8) - Thị trấn Con Cuông |
Đường vào nhà máy nước - UBND thị trấn
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31516 |
Huyện Con Cuông |
QUỐC LỘ 7A - Khối 2 (Thửa 1, 2, 3, 5->9, 1.1, 3.1, 281, 304->307, 313, 314 Tờ bản đồ số 5 - Thị trấn Con Cuông |
UBND thị trấn - Hết địa giới thị trấn
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31517 |
Huyện Con Cuông |
QUỐC LỘ 7A - Khối 2 (Thửa 1, 2, 3, 5->9, 1.1, 3.1, 281, 304->307, 313, 314 Tờ bản đồ số 5 - Thị trấn Con Cuông |
UBND thị trấn - Hết địa giới thị trấn
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31518 |
Huyện Con Cuông |
QUỐC LỘ 7A - Khối 2 (Thửa 68->73, 56, 86-> 91, 101->112, 313, 413 Tờ bản đồ số 6 - Thị trấn Con Cuông |
UBND thị trấn - Hết địa giới thị trấn
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31519 |
Huyện Con Cuông |
QUỐC LỘ 7A - Khối 2 (Thửa 78, 79, 120 Tờ bản đồ số 12 - Thị trấn Con Cuông |
UBND thị trấn - Hết địa giới thị trấn
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31520 |
Huyện Con Cuông |
QUỐC LỘ 7A - Khối 2 (Thửa 7 Tờ bản đồ số 12 - Thị trấn Con Cuông |
UBND thị trấn - Hết địa giới thị trấn
|
3.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31521 |
Huyện Con Cuông |
QUỐC LỘ 7A - Khối 3 (Thửa 32, 38->45, 49->53, 59->66, 77a, 77b, 413 Tờ bản đồ số 6 - Thị trấn Con Cuông |
UBND thị trấn - Hết địa giới thị trấn
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31522 |
Huyện Con Cuông |
QUỐC LỘ 7A - Khối 5 (Thửa 312, 83, 84, 85, 98, 99, 100, 114->118, 120, 121, 125, 126, 132.1, 132 Tờ bản đồ số 6 - Thị trấn Con Cuông |
UBND thị trấn - Hết địa giới thị trấn
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31523 |
Huyện Con Cuông |
QUỐC LỘ 7A - Khối 1 - Thị trấn Con Cuông |
UBND thị trấn - Hết địa giới thị trấn
|
3.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31524 |
Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG PHÍA TÂY CHỢ - Khối 6 - Thị trấn Con Cuông |
Nối từ đường QL7A - Cuối đường
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31525 |
Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG KÉP - Khối 1 khối 2 - Thị trấn Con Cuông |
Nối từ đường vào nghĩa trang - Đường chia đôi Bồng Khê, thị trấn
|
1.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31526 |
Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG TRƯỚC 5 TRƯỜNG HỌC - Khối 1, Khối 5 - Thị trấn Con Cuông |
Nối với đường nội thị - Khe khối 1, khối 9
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31527 |
Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG TRƯỚC 5 TRƯỜNG HỌC - Khối 1, Khối 5 - Thị trấn Con Cuông |
Khe khối 1, khối 9 - Đường chia đôi Bồng Khê, thị trấn
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31528 |
Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG VÀO NGHĨA TRANG - Khối 1 - Thị trấn Con Cuông |
Nối từ QL 7A - Đường trước 5 trương học
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31529 |
Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI THỊ - Khối 1 - Thị trấn Con Cuông |
Nối từ đường QL7A - Đường chia đôi Bồng Khê, thị trấn
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31530 |
Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI THỊ - Khối 2 Khối 3 - Thị trấn Con Cuông |
Nối từ đường QL7A - Đường ra bãi san xuất khối 3
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31531 |
Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI THỊ - Khối 2 - Thị trấn Con Cuông |
Nối từ đường QL7A - Đường kép
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31532 |
Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI THỊ - Khối 3 - Thị trấn Con Cuông |
Nối từ đường QL7A - Ra bãi sản xuất
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31533 |
Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI THỊ - Khối 3 Khối 6 - Thị trấn Con Cuông |
Nối từ đường QL7A - Đường ra bãi san xuất khối 3
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31534 |
Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI THỊ - Khối 5 Khối 6 Khối 7 - Thị trấn Con Cuông |
Nối từ đường QL7A - Đường đá
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31535 |
Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI THỊ - Khối 5 (Thửa 224->227, 250->252, 533, 484, 344, 367, 387 Tờ bản đồ số 7) - Thị trấn Con Cuông |
Nối từ đường QL7A - Đường chia đôi Bồng Khê, thị trấn
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31536 |
Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI THỊ - Khối 5 (Thửa 425, 438.449, 457, 470, 531, 530 Tờ bản đồ số 7) - Thị trấn Con Cuông |
Nối từ đường QL7A - Đường chia đôi Bồng Khê, thị trấn
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31537 |
Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG ĐÁ - Khối 7, khối 5, khối 1 - Thị trấn Con Cuông |
Nối đường thác Kèm - Đường chia đôi Bồng Khê, thị trấn
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31538 |
Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG VÀO BỆNH VIỆN VÙNG - Khối 2, Khối 9 - Thị trấn Con Cuông |
Nối từ đường QL7A - Đường chia đôi Bồng Khê, thị trấn
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31539 |
Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG ĐI THÁC KÈM - Khối 6, khối 7 - Thị trấn Con Cuông |
Nối từ đường QL7A - Ngã ba đường đá
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31540 |
Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG ĐI THÁC KÈM - Khối 7, khối 8 (Thửa 368, 369, 388, 389, 479 Tờ bản đồ số 7) - Thị trấn Con Cuông |
Ngã ba đường đá - Hết địa giới thị trấn
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31541 |
Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG ĐI THÁC KÈM - Khối 7, khối 8 (Thửa 38->43, 45->65->72, 52.1, 77, 79->88, 92->95 Tờ bản đồ số 8) - Thị trấn Con Cuông |
Ngã ba đường đá - Hết địa giới thị trấn
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31542 |
Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG ĐI THÁC KÈM - Khối 7, khối 8 (Thửa2->8, 10, 11, 13, 20->22 Tờ bản đồ số 9) - Thị trấn Con Cuông |
Ngã ba đường đá - Hết địa giới thị trấn
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31543 |
Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI KHỐI - Khối 1 (Thửa 148, 154, 155 Tờ bản đồ số 6) - Thị trấn Con Cuông |
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31544 |
Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI KHỐI - Khối 1 (Thửa 178->180, 376, 191->197, 211, 226, 227, 342, 267, 266, 243, 242, 341, 225, 224, 223, 345 Tờ bản đồ số 6) - Thị trấn Con Cuông |
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31545 |
Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI KHỐI - Khối 1 (Thửa 207, 208, 222, 344, 239, 240, 241, 254, 256, 219, 218, 217 Tờ bản đồ số 6) - Thị trấn Con Cuông |
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31546 |
Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI KHỐI - Khối 1 (Thửa 233->235, 251, 252, 261->263, 246->248 Tờ bản đồ số 6) - Thị trấn Con Cuông |
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31547 |
Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI KHỐI - Khối 1 (Thửa 128->130, 139->141, 149->153, 159->164, 175, 176.1->176.14 Tờ bản đồ số 6) - Thị trấn Con Cuông |
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31548 |
Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI KHỐI - Khối 1 (Thửa 140, 272->275, 282 Tờ bản đồ số 5) - Thị trấn Con Cuông |
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31549 |
Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI KHỐI - Khối 1 (Thửa 5->8, 10, 13, 14, 20->22, 145->161, 163->172 Tờ bản đồ số 11) - Thị trấn Con Cuông |
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31550 |
Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI KHỐI - Khối 1 (Thửa 127->131, 379, 140, 141, 149->153, 159->164, 175, 563 Tờ bản đồ số 6) - Thị trấn Con Cuông |
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31551 |
Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI KHỐI - Khối 1 (Thửa 135->137, 174, 161, 353, 175, 563 Tờ bản đồ số 6) - Thị trấn Con Cuông |
|
1.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31552 |
Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI KHỐI - Khối 2 (80, 95, 298, 83, 132->136, 138 Tờ bản đồ số 5) - Thị trấn Con Cuông |
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31553 |
Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI KHỐI - Khối 2 (Thửa 18, 19, 32, 34->36, 52->57, 76->79, 94, 102, 279, 300->302 Tờ bản đồ số 5) - Thị trấn Con Cuông |
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31554 |
Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI KHỐI - Khối 2 (Thửa 14 Tờ bản đồ số 5) - Thị trấn Con Cuông |
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31555 |
Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI KHỐI - Khối 2 (Thửa15 Tờ bản đồ số 5) - Thị trấn Con Cuông |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31556 |
Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI KHỐI - Khối 2 (Thửa 30, 31, 38, 39, 48, 49, 50, 61, 62, 63, 73, 254, 284, 308->311 Tờ bản đồ số 5) - Thị trấn Con Cuông |
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31557 |
Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI KHỐI - Khối 2 (Thửa 92, 100, 101, 101.1, 106, 123, 131->137 Tờ bản đồ số 5) - Thị trấn Con Cuông |
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31558 |
Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI KHỐI - Khối 2 (Thửa 295->298, 294, 300->304 Tờ bản đồ số 6) - Thị trấn Con Cuông |
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31559 |
Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI KHỐI - Khối 2 (Thửa 31.11, 31.12, 31.13, 78->80, 93->96, 78a Tờ bản đồ số 6) - Thị trấn Con Cuông |
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31560 |
Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI KHỐI - Khối 2 (Thửa 274->277, 279->282 Tờ bản đồ số 6) - Thị trấn Con Cuông |
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31561 |
Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI KHỐI - Khối 2 (Thửa 78->80, 93->96, 78a Tờ bản đồ số 6) - Thị trấn Con Cuông |
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31562 |
Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI KHỐI - Khối 2 (Thửa 16, 17, 33, 37, 51, 59, 60, 74, 75, 84.1->84.3, 93, 162 Tờ bản đồ số 6) - Thị trấn Con Cuông |
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31563 |
Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI KHỐI - Khối 2 (Thửa 31.6->31.10, 57, 58, 74->76, 81, 82, 97, 337, 356 Tờ bản đồ số 6) - Thị trấn Con Cuông |
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31564 |
Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI KHỐI - Khối 3 (Thửa 102->105, 128->134, 147, 60, 61, 83->89, 89a, 106->111, 151, 162, 163 Tờ bản đồ số 3) - Thị trấn Con Cuông |
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31565 |
Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI KHỐI - Khối 3 (Thửa 7, 8, 13->15, 20->24, 27, 33 Tờ bản đồ số 4) - Thị trấn Con Cuông |
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31566 |
Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI KHỐI - Khối 3 (Thửa 60, 61, 83->89, 89a, 106->111, 151 Tờ bản đồ số 3) - Thị trấn Con Cuông |
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31567 |
Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI KHỐI - Khối 3 (Thửa1, 5->9, 17, 377, 13->13.2 Tờ bản đồ số 6) - Thị trấn Con Cuông |
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31568 |
Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI KHỐI - Khối 3 (Thửa 11, 19, 20->24, 31, 33->37, 54, 55, 67, 23.2, 23.1, 339, 350, 361, 362 Tờ bản đồ số 6) - Thị trấn Con Cuông |
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31569 |
Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI KHỐI - Khối 3 (Thửa 272->283, 113 Tờ bản đồ số 6) - Thị trấn Con Cuông |
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31570 |
Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI KHỐI - Khối 3 (Thửa 2, 3, 4, 12->16, 25->30, 306->308, 13.1, 13.2 Tờ bản đồ số 6) - Thị trấn Con Cuông |
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31571 |
Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI KHỐI - Khối 3 (Thửa 18->24, 54->59, 539 Tờ bản đồ số 7) - Thị trấn Con Cuông |
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31572 |
Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI KHỐI - Khối 3 (Thửa 25, 26, 113, 187, 188, 214->223, 253, 254, 272->283 Tờ bản đồ số 7) - Thị trấn Con Cuông |
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31573 |
Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI KHỐI - Khối 4 (Thửa 2, 4, 5, 7, 8, 39, 120 Tờ bản đồ số 2) - Thị trấn Con Cuông |
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31574 |
Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI KHỐI - Khối 4 (Thửa 18->21 Tờ bản đồ số 3) - Thị trấn Con Cuông |
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31575 |
Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI KHỐI - Khối 4 (Thửa 9->12 Tờ bản đồ số 3) - Thị trấn Con Cuông |
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31576 |
Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI KHỐI - Khối 4 (Thửa 14->26, 42, 61, 62, 63.1->63.5, 64, 65, 80, 107->109, 155, 156 Tờ bản đồ số 2) - Thị trấn Con Cuông |
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31577 |
Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI KHỐI - Khối 4 (Thửa 35->38, 40, 45, 57->60, 66, 67, 78, 79, 82, 83, 114 Tờ bản đồ số 2) - Thị trấn Con Cuông |
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31578 |
Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI KHỐI - Khối 4 (Thửa 2 Tờ bản đồ số 8) - Thị trấn Con Cuông |
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31579 |
Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI KHỐI - Khối 5 (Thửa 446, 447->499, 500->550, 551->557, 559, 560 Tờ bản đồ số 6) - Thị trấn Con Cuông |
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31580 |
Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI KHỐI - Khối 5 (Thửa 644, 645, ->666, 667 Tờ bản đồ số 7) - Thị trấn Con Cuông |
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31581 |
Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI KHỐI - Khối 5 (Thửa 155->159, 189->194, 188 Tờ bản đồ số 7) - Thị trấn Con Cuông |
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31582 |
Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI KHỐI - Khối 5 (Thửa 241->249, 501, 267->275 Tờ bản đồ số 7) - Thị trấn Con Cuông |
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31583 |
Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI KHỐI - Khối 5 (Thửa 289, 290, 311, 312, 309, 310, 336, 504, 496, 337->340, 291->293, 313->320, 341->343, 362->366, 385, 386, 334, 335, 356->361, 379->384, 497, 401->407, 417->424, 432->437, 448, 519, 432->434, 446, 447, 455, 456, 491, 430, 431, 443->445, 453, 454, 461->463, 475->479 Tờ bản đồ số 7) - Thị trấn Con Cuông |
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31584 |
Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI KHỐI - Khối 5 (Thửa 1->8, 10, 11 Tờ bản đồ số 10) - Thị trấn Con Cuông |
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31585 |
Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI KHỐI - Khối 6 (Thửa 177->181, 486->488, 208->212, 205->207, 233->239 Tờ bản đồ số 7) - Thị trấn Con Cuông |
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31586 |
Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI KHỐI - Khối 6 (Thửa 13->16, 35->39, 43->48 Tờ bản đồ số 3) - Thị trấn Con Cuông |
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31587 |
Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI KHỐI - Khối 6 (Thửa 232, 256->263 Tờ bản đồ số 7) - Thị trấn Con Cuông |
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31588 |
Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI KHỐI - Khối 6 (Thửa 90->92, 114->124, 141->145 Tờ bản đồ số 3) - Thị trấn Con Cuông |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31589 |
Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI KHỐI - Khối 6 (Thửa 12->17, 60->62, 77, 78, 82, 83, 108, 120, 150->152, 516 Tờ bản đồ số 7) - Thị trấn Con Cuông |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31590 |
Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI KHỐI - Khối 6 (Thửa 65, 67->75, 98, 99, 125, 127, 139, 146, 172, 173, 77, 178 Tờ bản đồ số 3) - Thị trấn Con Cuông |
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31591 |
Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI KHỐI - Khối 6 (Thửa 138->149, 182->186, 154, 523, 499, 552 Tờ bản đồ số 7) - Thị trấn Con Cuông |
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31592 |
Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI KHỐI - Khối 6 (Thửa 12->17, 60->62, 77, 78, 82, 83, 108->120, 150->152 Tờ bản đồ số 17) - Thị trấn Con Cuông |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31593 |
Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI KHỐI - Khối 6 (Thửa 90, 91, 92, 115->124, 114.141->145 Tờ bản đồ số 13) - Thị trấn Con Cuông |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31594 |
Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI KHỐI - Khối 7 (Thửa 283->286, 302->306, 298->301, 489, 490, 327->331, 325, 326, 350->354, 372->376, 398, 549->551, 563, 564 Tờ bản đồ số 7) - Thị trấn Con Cuông |
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31595 |
Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI KHỐI - Khối 8 (Thửa 37, 44 Tờ bản đồ số 8) - Thị trấn Con Cuông |
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31596 |
Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI KHỐI - Khối 8 (Thửa 9, 12, 16 Tờ bản đồ số 9) - Thị trấn Con Cuông |
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31597 |
Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI KHỐI - Khối 9 (Thửa 33, 37, 185, 42->45, 197, 229->231, 51, 57, 58, 68, 69, 146, 65, 210, 66, 67, 77->81, 92->95, 105->109, 107a, 191, 118, 119, 211, 88->90, 188, 100->105, 205, 206, 113->115, 195, 123->130, 177, 203, 134, 90, 132, 176, 133, 209, 136, 138, 194, 99, 87, 98, 211, 213->218, 220->228, 234 Tờ bản đồ số 11) - Thị trấn Con Cuông |
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31598 |
Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI KHỐI - Khối 9 (Thửa 17, 18, 88, 21, 22, 25->27, 33, 34, 67->76, 28, 29, 49a, 49, 50, 52, 87, 80, 54, 93, 81, 56, 78, 58, 60, 84, 200 Tờ bản đồ số 12) - Thị trấn Con Cuông |
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31599 |
Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI KHỐI - Khối 9 (Thửa 33, 34, 97, 107 Tờ bản đồ số 12) - Thị trấn Con Cuông |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 31600 |
Huyện Con Cuông |
Quốc lộ 7A - Thôn 2/9 - Xã Bồng Khê |
Đầu thôn - Cuối thôn
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |