| 29401 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Khai Sơn |
Ông Quí - Ông Minh
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29402 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Khai Sơn |
Ông Hanh - Ông Lới
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29403 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Khai Sơn |
Anh Oanh - Anh Phuợng
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29404 |
Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 1 - Xã Khai Sơn |
Ông Thìn - Ông Thanh
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29405 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Hồ Chí Minh (Thửa 49, 73, 92, 106, 108, 111, 119 Tờ bản đồ số 14) - Thôn 7 - Xã Khai Sơn |
Khe Đẻn - Cao sơn
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29406 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Hồ Chí Minh (Thửa 49, 73, 92, 106, 108, 111, 119 Tờ bản đồ số 14) - Thôn 7 - Xã Khai Sơn |
Khe Đẻn - Cao sơn
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29407 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Hồ Chí Minh - Thôn 7 - Xã Khai Sơn |
Nhà thờ giáo - Khe Đẻn
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29408 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Hồ Chí Minh (Thửa 45, 71, 75, 95, 42 Tờ bản đồ số 15) - Thôn 7 - Xã Khai Sơn |
Khe Đẻn - Cao sơn
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29409 |
Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 9 - Xã Khai Sơn |
Ông Ân - Ông Lương
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29410 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Khai Sơn |
Bà Hương
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29411 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Khai Sơn |
Ông Biện - Bà Nhường
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29412 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Khai Sơn |
Bà Long - Ông Thuyên
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29413 |
Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 4 - Xã Khai Sơn |
Đường Phà - Bà Thái
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29414 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 (Thửa 87, 88, 89, 98, 99, 100, 101, 103, 231, 232 Tờ bản đồ số 20) - Thôn 2 - Xã Khai Sơn |
Giáp xã Long Sơn - Bà Liêm
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29415 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 (Thửa 90, 91, 95, 96 Tờ bản đồ số 20) - Thôn 2 - Xã Khai Sơn |
Giáp xã Long Sơn - Bà Liêm
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29416 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Khai Sơn |
Ông Phượng - Ông Hòe
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29417 |
Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 3 - Xã Khai Sơn |
Anh Liệu - Ông Vĩnh
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29418 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 2 - Xã Khai Sơn |
Long Sơn - Bà Liêm
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29419 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 (Thửa 86, 93, 94, 97, 98, 99, 100, 101, 110, 113, 114, 115, 116, 117, 118, 119, 120, 127, 130, 131, 132,135, 137, 145, 146, 147, 148, 225, 227, 235, 238, 239, 228, 229, 236 Tờ bản đồ số 21) - Thôn 2 - Xã Khai Sơn |
Bà Liêm - Thanh Luận
|
375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29420 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 (Thửa 88, 95, 121, 134, 151, 167, 180, 217 Tờ bản đồ số 21) - Thôn 2 - Xã Khai Sơn |
Bà Liêm - Thanh Luận
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29421 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Khai Sơn |
Ông Đồng (LL) - Anh Ất
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29422 |
Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 3 - Xã Khai Sơn |
Chị Định - Bà Cứu
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29423 |
Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn (Thửa 3, 4, 5, 6, 15, 21, 22, 26, 27, 38, 44, 51, 56, 62, 77, 82, 83, 92, 107, 119, 121, 128, 129, 222, 28, 29, 61, 78 Tờ bản đồ số 21) - Thôn 3 - Xã Khai Sơn |
Bà Tuyến - Nhà Văn hóa
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29424 |
Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn (Thửa 81, 91,237 Tờ bản đồ số 21) - Thôn 3 - Xã Khai Sơn |
Bà Tuyến - Nhà Văn hóa
|
65.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29425 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 2 - Xã Khai Sơn |
Long Sơn - Bà Liêm
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29426 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 2 - Xã Khai Sơn |
Bà Liêm - Thanh Luận
|
375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29427 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 (Thửa 30, 31, 32, 33, 35, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 61, 62, 63, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 73, 74, 75, 76, 77, 89, 90, 91, 92, 93, 94, 95, 96, 97, 99, 100, 101, 102, 106, 107, 108, 109, 110, 111, 112, 113, 114, 115, 116, 117, 118, 119, 128, 129, 212,213,214,215,216, 223, 64, 205, 134, 133, 123, 125, 205, 208, 139, 148, 138, 130, 199, 210 Tờ bản đồ số 22) - Thôn 2 - Xã Khai Sơn |
Thanh Luận - Xuân Linh
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29428 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 (Thửa 51, 66, 139, 192, 197, 201, 202 Tờ bản đồ số 22) - Thôn 4 - Xã Khai Sơn |
Thanh Luận - Xuân Linh
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29429 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Khai Sơn |
Ông Phúc - Bà Long
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29430 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Khai Sơn |
Bà Chắt - Ông Minh
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29431 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Khai Sơn |
Ông Nghi - Ông Phan
|
65.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29432 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Phà Cũ - Thôn 4 - Xã Khai Sơn |
Bưu điện - Anh Tuấn
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29433 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 4 - Xã Khai Sơn |
Anh Thanh Luận - Anh Xuân Linh
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29434 |
Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 4 - Xã Khai Sơn |
Ông Tứ - Bà Huệ
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29435 |
Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 6 - Xã Khai Sơn |
Anh Mười - Anh Sơn
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29436 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Hồ Chí Minh - Thôn 6 - Xã Khai Sơn |
Bà Minh
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29437 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Hồ Chí Minh (Thửa 1, 3, 20, 26, 28, 32, 36, 38, 40, 41, 50, 51, 52, 53, 55 Tờ bản đồ số 24) - Thôn 6 - Xã Khai Sơn |
Anh Sơn - Cố Hóa
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29438 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Hồ Chí Minh (Thửa 25, 27, 31, 33, 34, 42, 58, 59, 77 Tờ bản đồ số 24) - Thôn 6 - Xã Khai Sơn |
Anh Sơn - Cố Hóa
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29439 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Khai Sơn |
Ông Nhàn - Bà Liên
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29440 |
Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 7 - Xã Khai Sơn |
Anh Năm - Bà Hội
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29441 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Khai Sơn |
Anh Á - Ông Ý
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29442 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 2 - Xã Khai Sơn |
Long Sơn - Bà Liêm
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29443 |
Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 1 - Xã Khai Sơn |
Bà Quý - Ông Liên
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29444 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Khai Sơn |
Bà Hộ - Bà Trúc
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29445 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Khai Sơn |
Anh Đào - Ông Tân
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29446 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Khai Sơn |
Ông Liên - Anh Khả
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29447 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Khai Sơn |
Bà Sen - Ông Lực
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29448 |
Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 2 - Xã Khai Sơn |
Bà Hưởng - Ông Long
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29449 |
Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 2 - Xã Khai Sơn |
Ông Liên - Bà Hiển
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29450 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Khai Sơn |
Ông Xuân - Ông Hải
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29451 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Khai Sơn |
Ông Thành - Chị Tình
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29452 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Khai Sơn |
Ông Thìn - Bà Lâm
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29453 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Khai Sơn |
Ông Hóa - Ông Hạnh
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29454 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Khai Sơn |
Ông Lĩnh - Ông Thành
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29455 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 (Thửa 5, 12, 13, 23, 53, 60, 61, 62, 68, 69, 72, 78, 79, 80, 81, 82, 85, 86, 87, 88, 89, 90, 91, 92, 93, 94, 95, 96, 97, 98, 105, 106, 107, 109, 110, 111, 112, 113, 114, 115, 116, 117, 135, 137, 138, 139, 140, 141, 142, 144, 223, 225, 226, 232, 234,235, 236, 241, 242 136, 237, 240, 249, 250, 251, 252 Tờ bản đồ số 29) - Thôn 6 - Xã Khai Sơn |
Anh Xuân Linh - Phượng Chinh
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29456 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 (Thửa 26, 41, 63, 77, 84, 145, 167, 169, 170, 171, 172, 173, 174, 175, 176,168, 238 Tờ bản đồ số 29) - Thôn 6 - Xã Khai Sơn |
Anh Xuân Linh - Phượng Chinh
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29457 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Khai Sơn |
Bà Viên - Ông Thuyết
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29458 |
Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 6 - Xã Khai Sơn |
Bà Do - Anh Thắm
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29459 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Khai Sơn |
Ông Dinh - Ông Lịch
|
65.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29460 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Khai Sơn |
Bà Điền - Ông Toàn
|
65.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29461 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Khai Sơn |
Ông Thiều - Ông Linh
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29462 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Khai Sơn |
Anh Đức - Anh Huế
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29463 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Khai Sơn |
Anh Huế - Anh Linh
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29464 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 6 - Xã Khai Sơn |
Anh Xuân Linh - Phượng Chinh
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29465 |
Huyện Anh Sơn |
Nút giao Đường HCM - Thôn 6 - Xã Khai Sơn |
Đường QL7A - Đường HCM
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29466 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 6 - Xã Khai Sơn |
Anh Xuân Linh - Phượng Chinh
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29467 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Hồ Chí Minh (Thửa 3, 4, 9, 12, 13, 21, 256, 258, 259, 262, 285 Tờ bản đồ số 30) - Thôn 6 - Xã Khai Sơn |
Ngã tư - Cố Hóa
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29468 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Hồ Chí Minh (Thửa 15, 17, 22, 27, 28, 29, 31, 32, 54, 263, 281, 282 Tờ bản đồ số 30) - Thôn 6 - Xã Khai Sơn |
Ngã tư - Cố Hóa
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29469 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Khai Sơn |
Bà Hiền - Ông Phúc
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29470 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Khai Sơn |
Ông Quang - Ông Ân
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29471 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Hồ Chí Minh (Thửa 191, 206, 225, 247 Tờ bản đồ số 30) - Thôn 6 - Xã Khai Sơn |
Ngã tư - Nhà thờ giáo
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29472 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Hồ Chí Minh (Thửa 134, 150, 151, 160, 166, 172, 188, 189, 190, 192, 207, 284, 272, 273, 118, 133, 191 Tờ bản đồ số 30) - Thôn 6 - Xã Khai Sơn |
Ngã tư - Nhà thờ giáo
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29473 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 (Thửa 96, 102, 103, 104, 105, 106, 107, 108, 109, 110, 111, 116, 118, 119, 120, 121, 122, 123, 136, 144, 217, 218, 220 Tờ bản đồ số 31) - Thôn 7 - Xã Khai Sơn |
Anh Xuân Linh - Phượng Chinh
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29474 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 (Thửa 132, 135,222,223, 221 Tờ bản đồ số 31) - Thôn 7 - Xã Khai Sơn |
Anh Xuân Linh - Phượng Chinh
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29475 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Khai Sơn |
Ông Cởi - Bà Vịnh
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29476 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Khai Sơn |
Ông Thường - Chị Khởi
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29477 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Khai Sơn |
Ông Diên - Bà Lục
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29478 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Khai Sơn |
Anh Đạo - Bà Hường
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29479 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Khai Sơn |
Anh Bình - Ông Nam
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29480 |
Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 7 - Xã Khai Sơn |
Ông Tri - Ông Diệm
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29481 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 8 - Xã Khai Sơn |
Phượng Chinh - Nhà Văn hóa
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29482 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 8 - Xã Khai Sơn |
Nhà Văn hóa - Giáp xã Lĩnh Sơn
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29483 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Khai Sơn |
Ông Lưu - Bà Cường
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29484 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 (Thửa 43, 64, 65, 150, 164 Tờ bản đồ số 32) - Thôn 8 - Xã Khai Sơn |
Nhà Văn hóa - Giáp xã Lĩnh Sơn
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29485 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Khai Sơn |
Ông Thạch - Anh Minh
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29486 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Khai Sơn |
Bà Yêu - Ông Thiện
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29487 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Khai Sơn |
Ông Huyền - Bà Liên
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29488 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 (Thửa 2, 3, 4, 5, 6, 7, 9, 10, 57, 58 Tờ bản đồ số 32) - Thôn 8 - Xã Khai Sơn |
Nhà Văn hóa - Giáp xã Lĩnh Sơn
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29489 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Khai Sơn |
Anh Sáu - Bà Hòa
|
65.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29490 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Khai Sơn |
Ông Lộc - Ông Thành
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29491 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Hồ Chí Minh - Thôn 1 - Xã Lạng Sơn |
Ông Đàn - Ông Sỹ
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29492 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Lạng Sơn |
Ông Lâm
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29493 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Hồ Chí Minh - Thôn 1 - Xã Lạng Sơn |
Ông Sáu - Ông Tuyên
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29494 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Lạng Sơn |
Ông Phúc - Bà Hoa
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29495 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Lạng Sơn |
Ông Hộ
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29496 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Hồ Chí Minh - Thôn 1 - Xã Lạng Sơn |
Ông Hoa - Bà Tịnh
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29497 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Lạng Sơn |
Ông Kham - Ông Khoa
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29498 |
Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh ĐT.534 (Đường tả ngạn Sông Lam) - Thôn 1 - Xã Lạng Sơn |
Ông Đồng - Ông Ký
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29499 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Lạng Sơn |
Ông Tâm - Bà Hạ
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29500 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Hồ Chí Minh - Thôn 1 - Xã Lạng Sơn |
Ông Cường - Ông Xuân
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |