| 29001 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 10,11 - Xã Thọ Sơn |
Khắc Quang - đến bà Thu và các thửa ven trục đường
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29002 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 10 - Xã Thọ Sơn |
Các nhánh đường nội thôn
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29003 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7,8 - Xã Thọ Sơn |
hội quán đi ô hải - Trạm y tế
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29004 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Thọ Sơn |
Trạm y tế - Tân tiến
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29005 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Thọ Sơn |
Các nhánh đường nội thôn
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29006 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Thọ Sơn |
trạm y tế - Tân tiến
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29007 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Thọ Sơn |
Các nhánh đường nội thôn
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29008 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Thọ Sơn |
trạm y tế - Tân tiến
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29009 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Thọ Sơn |
trạm y tế - Tân tiến
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29010 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Thọ Sơn |
Các nhánh đường nội thôn
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29011 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Thọ Sơn |
hội quán đi ô hải - Trạm y tế
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29012 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Tân Tiến - Đông Thọ - Thôn 4,2,3 - Xã Thọ Sơn |
Thái Hường đến Ngọc Xuyến và các thửa ven trục đường
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29013 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Tân Tiến - Đông Thọ - Thôn 4.2 - Xã Thọ Sơn |
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29014 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Tân Tiến - Đông Thọ - Thôn 4.2 - Xã Thọ Sơn |
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29015 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Tân Tiến - Đông Thọ - Thôn 4.2 - Xã Thọ Sơn |
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29016 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Tân Tiến - Đông Thọ - Thôn 4.2 - Xã Thọ Sơn |
|
65.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29017 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Tân Tiến - Đông Thọ - Thôn 3 (Thửa 9, 17, 20, 21, 24, 25, 26, 28, 29, 34, 35, 36, 41, 42, 52, 56, 59, 61, 66, 67, 69, 71 Tờ bản đồ số 44 - Xã Thọ Sơn |
Thái Hường - đến Ngọc Xuyến và các thửa ven trục đường
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29018 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Tân Tiến - Đông Thọ - Thôn 3 (Thửa 30 Tờ bản đồ số 44 - Xã Thọ Sơn |
Thái Hường - đến Ngọc Xuyến và các thửa ven trục đường
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29019 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Tân Tiến - Đông Thọ - Thôn 3 (Thửa 5, 7, 10, 16, 22, 27, 31, 36, 41, 45, 46, 47, 48, 51, 53 Tờ bản đồ số 45 - Xã Thọ Sơn |
Thái Hường - đến Ngọc Xuyến và các thửa ven trục đường
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29020 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Tân Tiến - Đông Thọ - Thôn 3 (Thửa 35, 40 Tờ bản đồ số 45 - Xã Thọ Sơn |
Thái Hường - đến Ngọc Xuyến và các thửa ven trục đường
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29021 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Tân Tiến - Đông Thọ - Thôn 4 (Thửa 6, 7, 8, 11, 12, 13, 14, 17, 18, 21, 22, 25, 27, 29, 30, 32, 35, 37, 38, 39, 42, 43, 44, 46, 47, 48, 50, 51, 53, 60, 61, 69, 71, 72 Tờ bản đồ số 46) - Xã Thọ Sơn |
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29022 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Tân Tiến - Đông Thọ - Thôn 4 (Thửa 52, 70 Tờ bản đồ số 46) - Xã Thọ Sơn |
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29023 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Tân Tiến - Đông Thọ - Thôn 4 (Thửa 1, 3, 9, 10, 13, 14, 15, 17, 18, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 31, 32, 33, 36, 43, 49, 53, 55, 58, 59, 60, 61, 62, 66, 67, 70, 71, 73, 75, 79, 80, 101, 122, 123, 124, 125, 126 Tờ bản đồ số 47) - Xã Thọ Sơn |
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29024 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Tân Tiến - Đông Thọ - Thôn 5 (Thửa 81, 88, 97, 99, 100 Tờ bản đồ số 47) - Xã Thọ Sơn |
trạm y tế - đến thái hường, Ngọc Xuyến
|
95.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29025 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 11 (Thửa 2, 4, 17, 20, 21, 24, 25, 27, 29, 31, 34, 38, 41, 42, 43, 45, 47, 49, 52, 60, 61, 63, 65 Tờ bản đồ số 48) - Xã Thọ Sơn |
Các nhánh đường nội thôn
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29026 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 11 (Thửa 11 Tờ bản đồ số 48) - Xã Thọ Sơn |
Các nhánh đường nội thôn
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29027 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 (Thửa 3, 7, 17, 18, 19, 27, 37, 42, 48, 49, 53, 54, 61, 62, 70, 72, 81, 82, 83 Tờ bản đồ số 49) - Xã Thọ Sơn |
Các nhánh đường nội thôn
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29028 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 (Thửa 76, 90, 92, 95, 96, 115, 116, 118, 121, 123, 124, 125, 126, 122, 133 Tờ bản đồ số 49) - Xã Thọ Sơn |
Các nhánh đường nội thôn
|
95.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29029 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 11 - Xã Thọ Sơn |
Các nhánh đường nội thôn
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29030 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Tân Tiến - Đông Thọ - Thôn 1 - Xã Thọ Sơn |
Từ nhà ông Thanh đến nhà ông Giang
|
65.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29031 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Thọ Sơn |
Các nhánh đường nội thôn
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29032 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Thọ Sơn |
Các nhánh đường nội thôn
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29033 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Thọ Sơn |
Các nhánh đường nội thôn
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29034 |
Huyện Anh Sơn |
Đường (534) - Thôn 3 - Xã Thọ Sơn |
Ông Thanh Lan - Ông Định Thường thôn 3
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29035 |
Huyện Anh Sơn |
Đường (534) - Thôn 3 - Xã Thọ Sơn |
Bà Chinh thôn 3 - Bà Hà Đức thôn 3
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29036 |
Huyện Anh Sơn |
Đường (534) - Thôn 3 - Xã Thọ Sơn |
Ông Nga Sửu thôn 3 - Ông Đối Hơi thôn 3
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29037 |
Huyện Anh Sơn |
Trục đường Chính thôn 3 - Xã Thọ Sơn |
ÔngViệt Liêu thôn 3 - Anh Trung Quỳnh thôn 3
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29038 |
Huyện Anh Sơn |
Trục đường Chính Thôn 3 - Xã Thọ Sơn |
Ông Định Thìn thôn 3 - ông năm bốn thôn 3
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29039 |
Huyện Anh Sơn |
Trục đường dọc Thôn 3 - Xã Thọ Sơn |
Bà Xuân Thửu Xuân thôn 3 - Ông Hoành Hóa thôn 3
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29040 |
Huyện Anh Sơn |
Trục đường ngang thôn 3 - Xã Thọ Sơn |
Anh Phúc Phượng thôn 3 - Anh Hòa Lợi thôn 3
|
65.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29041 |
Huyện Anh Sơn |
Đường (534) - Thôn 3.4 - Xã Thọ Sơn |
Anh Võ Trâm Xuân thôn 3 - Ông Châu thôn 4
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29042 |
Huyện Anh Sơn |
Trục đường ngang Thôn 3 và Thôn 4 - Xã Thọ Sơn |
Bà Kim thôn 3 - Ông Tùng Hồ thôn 4
|
65.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29043 |
Huyện Anh Sơn |
Đường (534) - Thôn 4 - Xã Thọ Sơn |
Ông Ôn thôn 4 - Ông Việt Loan thôn 4
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29044 |
Huyện Anh Sơn |
Trục đường ngang Thôn 3 và thôn 4 - Thôn 4 - Xã Thọ Sơn |
Ông Cầu Ka thôn 3 - Bà Điệp thôn 4
|
65.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29045 |
Huyện Anh Sơn |
Đường (534) - Thôn 4.5 - Xã Thọ Sơn |
Anh Hồng Vân thôn 4 - Anh Thắng Âu thôn 5
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29046 |
Huyện Anh Sơn |
Trục đường ngang, Cồn Cốc Thôn 5 - Xã Thọ Sơn |
Anh Duẩn Đồng thôn 5 - Ông Truật Thanh thôn 5
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29047 |
Huyện Anh Sơn |
Trục đường dọc Rú Trổ Thôn 5 - Xã Thọ Sơn |
Ông Tùng Quế thôn 5 - Bà Cúc Phan thôn 4
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29048 |
Huyện Anh Sơn |
Trục đường Nhựa Chính Thôn 1,2,3 - Xã Thọ Sơn |
Ông Tùng Kính thôn 3 - Anh Diện Yến thôn 1
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29049 |
Huyện Anh Sơn |
Trục đường ngang Thôn 2,3 - Xã Thọ Sơn |
Ông Tài Hà thôn 3 - Bà Chín Nguyên thôn 2
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29050 |
Huyện Anh Sơn |
Đường (534) - Thôn 4 - Xã Thọ Sơn |
Ông Hùng Thai thôn 4 - Ông Toàn Yến thôn 4
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29051 |
Huyện Anh Sơn |
Trục đường Chính Thôn 1 - Xã Thọ Sơn |
Ông Nguộc Năm thôn 1 - Ông Lô thôn 1
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29052 |
Huyện Anh Sơn |
Trục đường Đỏ - Thôn 1 - Xã Thọ Sơn |
Ông Nhiệm thôn 1 - Bà Ngũ thôn 1
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29053 |
Huyện Anh Sơn |
Trục đường dọc Thôn 1 - Xã Thọ Sơn |
Ông Đàn Loan thôn 1 - Nhà Cố Thân thôn 1
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29054 |
Huyện Anh Sơn |
Trục đường ngang thôn 1, thôn 4 - Xã Thọ Sơn |
Ông Long Tranh Thôn 1 ông Tùng Hồ thôn 4 - Bà Truyền Thôn 1, Ông Lan thôn 4
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29055 |
Huyện Anh Sơn |
Đường (534) - Thôn 5 - Xã Thọ Sơn |
Ông Thủy Quế thôn 7 - Ông Hoa Loan
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29056 |
Huyện Anh Sơn |
Trục đường Đỏ - Thôn 5 - Xã Thọ Sơn |
Anh Tài Lương thôn 5 - Ông Quảng Hệ thôn 5
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29057 |
Huyện Anh Sơn |
Trục đường ngang - Thôn 5 - Xã Thọ Sơn |
Khu vực Chợ - Gò Khoát
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29058 |
Huyện Anh Sơn |
Đường (534) - Thôn 7 - Xã Thọ Sơn |
Trường Mầm Non. Vĩnh Sơn - Anh Trường Thơm thôn 7
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29059 |
Huyện Anh Sơn |
Đường (534) - Thôn 7.8 - Xã Thọ Sơn |
Anh Hoa San thôn 8 - Bà Tỵ thôn 8
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29060 |
Huyện Anh Sơn |
Trục đường ngang Thôn 8 - Xã Thọ Sơn |
Ông Thoại thôn 8 - Ông Tiềm Thủy thôn 8
|
65.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29061 |
Huyện Anh Sơn |
Đường (534) - Thôn 8.9 - Xã Thọ Sơn |
Ông Hợi thôn 8 - Ông Hồng Bính thôn 9
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29062 |
Huyện Anh Sơn |
Trục đường Bê tông bằng Thôn 8,Thôn 9 - Xã Thọ Sơn |
Ông Thuận Hoa thôn 8 - Bà Hà Bình thôn 9
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29063 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Chọ Rọng Chọ Đẩu Thôn 8,9 - Xã Thọ Sơn |
Ông Hiếu thôn 8 - Bà Thìn thôn 9
|
65.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29064 |
Huyện Anh Sơn |
Đường (534) - Thôn 9 - Xã Thọ Sơn |
Ông Phương thôn 9 - Ông Đạo thôn 9
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29065 |
Huyện Anh Sơn |
Trục đường ngang Chọ Đẩu, Thôn 9 - Thôn 9 - Xã Thọ Sơn |
Ông Giáp thôn 9 - Ông Vinh thopon 9
|
65.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29066 |
Huyện Anh Sơn |
Đường (534) - Thôn 9 - Xã Thọ Sơn |
Ông Vỵ Tý thôn 9 - Ông Xoan thôn 9
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29067 |
Huyện Anh Sơn |
Trục đường ngang Thôn 9 - Xã Thọ Sơn |
Anh Mậu thôn 9 - Anh Thìn thôn 9
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29068 |
Huyện Anh Sơn |
Trục đường Chính Thôn 1 - Xã Thọ Sơn |
Anh Châu Nhàn thôn 1 - Anh Lễ Mơ thôn 1
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29069 |
Huyện Anh Sơn |
Trục đường Đỏ - Thôn 1 - Xã Thọ Sơn |
Ông Hoan Hương thôn 1 - Bà Ngũ thôn 1
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29070 |
Huyện Anh Sơn |
Trục đường ngang Thôn 1 - Xã Thọ Sơn |
Ông Chung Hương thôn 1 - Anh Hiếu Hoa thôn 1
|
65.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29071 |
Huyện Anh Sơn |
Trục đường ngang Thôn 7,8 - Xã Thọ Sơn |
Anh Kỷ Vinh thôn 7 - Anh Sử Thành thôn 8
|
65.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29072 |
Huyện Anh Sơn |
Đường (534) - Thôn 7 - Xã Thọ Sơn |
Anh Tình Hoa thôn 7 - Ông Hoa Nghi thôn 7
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29073 |
Huyện Anh Sơn |
Trục đường ngang Thôn 5,7 - Xã Thọ Sơn |
Anh Tuân Bình thôn 5 - Nhà Đức Thảo thôn 7
|
65.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29074 |
Huyện Anh Sơn |
Trục đường ngang Thôn 5 - Xã Thọ Sơn |
Ông Phan Dịnh thôn 5 - Ông Sang Hà thôn 5
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29075 |
Huyện Anh Sơn |
Trục đường Ngang Thôn 5,6 - Xã Thọ Sơn |
Ông Lê Lân thôn 6 - Ông Bích Khoa thôn 5
|
65.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29076 |
Huyện Anh Sơn |
Truc đường doc Hóc van Thôn 6 - Xã Thọ Sơn |
Ông Hà Thanh thôn 6 - Ông Được Hồng thôn 6
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29077 |
Huyện Anh Sơn |
Trục đường dọc Đá Bạc Thôn 6 - Xã Thọ Sơn |
Ông Long Minh thôn 6 - Ông Hoa Cường thôn 6
|
65.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29078 |
Huyện Anh Sơn |
Trục Đường dọc Thôn 6 - Xã Thọ Sơn |
Ông Nguyệt An - Ông Hoa Khả
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29079 |
Huyện Anh Sơn |
Trục đường dọc thoôn 8, thôn 9 - Xã Thọ Sơn |
Ông Chắt ( bà Tấn) thôn 8 - Bà Quế (Sơn) thôn 9
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29080 |
Huyện Anh Sơn |
Trục đường ngang Thôn 3 - Xã Thọ Sơn |
Ông Thành Mai thôn 3 - Anh Tấn Bé thôn 3
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29081 |
Huyện Anh Sơn |
Trục đường dọc Thôn 3,1 - Xã Thọ Sơn |
Đền Thờ Lý Nhật Quang - Nhà Văn hóa thôn 3
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29082 |
Huyện Anh Sơn |
Trục đường ngang Thôn 6 - Xã Thọ Sơn |
Anh Sen Việt thôn 6 - Ông Hoa Cường thôn 6
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29083 |
Huyện Anh Sơn |
Trục đường ngang Thôn 5 - Xã Thọ Sơn |
Sân TDTT thôn 5 - Ông Tân Hồ thôn 5
|
65.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29084 |
Huyện Anh Sơn |
Đường (534) - Thôn 7 - Xã Thọ Sơn |
Sân TDTT xã - Bà Minh Mạnh thôn 7
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29085 |
Huyện Anh Sơn |
Trục đường Đỏ - Thôn 5 - Xã Thọ Sơn |
Nhà Thái Hà thôn 6 - Anh Cường Loan thôn 8
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29086 |
Huyện Anh Sơn |
Trục đường ngang thôn 3 - Thôn 5 - Xã Thọ Sơn |
Anh Phạm văn Hà (ô Việt thôn 4) -
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29087 |
Huyện Anh Sơn |
Trục đường dọc Thôn 1 - Xã Thọ Sơn |
Nhà ông Thuận
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 29088 |
Huyện Anh Sơn |
Xã Vĩnh Sơn (Đất trồng lúa nước) |
Địa danh (Xứ đồng): Hồ thuỷ sản, màu bãi Hội 1, 2, Hạ Tằng, Cộc Lim, Động Vụng, Cồn Nổi, Mạ, Cồn Quan, Cửa Đình, Đồng Trúc, Ruộng Mặt, Chọ Rọng, Chọ Đ
|
35.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 29089 |
Huyện Anh Sơn |
Xã Vĩnh Sơn (Đất trồng lúa nước) |
Địa danh (Xứ đồng): Nương mạ xóm 1, Trổ Trong, Trổ Ngoài, Cây Trâu, Hói Trung, Hói Thượng, Ruộng mặt, Hói Quang, Máng Trên, Kho 40, Cửa Đền, Chọ Bùi,
|
31.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 29090 |
Huyện Anh Sơn |
Xã Tường Sơn (Đất trồng lúa nước) |
Địa danh (Xứ đồng): Các thôn 1->2 (đồng dừa, Bãi Làng trang, Bãi mọ), các thôn 1->12 + ồ ồ + già hóp (các vùng nằm xen trong khu dân cư). Các thôn 1->
|
35.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 29091 |
Huyện Anh Sơn |
Xã Tường Sơn (Đất trồng lúa nước) |
Địa danh (Xứ đồng): Ao các, Lội trù, Cây dổi, Đồng cò, Khaonh rò, Khe da, Lèn vũ, Già câu, Thung bói, Thung Mang, Bù Quạ, Lâm Sinh, Khe đá, Các thôn 1
|
31.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 29092 |
Huyện Anh Sơn |
Xã Thọ Sơn (Đất trồng lúa nước) |
Địa danh (Xứ đồng): Đồng Sao, Đồng Sim, Tổ 5, Thung Trăn, Đồng Ếch, Cây Bưởi, Cây Cọ, Đồng Cằng, Động Đót, Chăn nuôi, Bình Dạ, Tả Ngọn, Đất Đỏ, C5, H
|
21.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 29093 |
Huyện Anh Sơn |
Xã Thọ Sơn (Đất trồng lúa nước) |
Địa danh (Xứ đồng): Thung Diêm, Thung Nhạp, Độc Lập, Bãi Mét, Trại Phiên, Hồ Trổ, Thung Chanh, Hang Trâu và các xứ đồng còn lại
|
17.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 29094 |
Huyện Anh Sơn |
Thị trấn Anh Sơn (Đất trồng lúa nước) |
Địa danh (Xứ đồng): Ruộng nẩy, Bạch Than điểm, Huyện uỷ
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 29095 |
Huyện Anh Sơn |
Thị trấn Anh Sơn (Đất trồng lúa nước) |
Địa danh (Xứ đồng): Bạch Than chợ, Chọ Mùa, Đồng Tu, Cồn Seo, Vĩnh Khế và các vùng khác còn lại
|
36.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 29096 |
Huyện Anh Sơn |
Xã Thành Sơn (Đất trồng lúa nước) |
Địa danh (Xứ đồng): Đồng Làng Rẫy, Vùng Kho Vàng thôn 5, Trại Cày thôn 4, Khe Trằng, Khe Lò Vôi, Cà ổi, Cố Cờng, Măng Đắng, Đồng Cây Mít, Rú mồ thôn 3
|
21.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 29097 |
Huyện Anh Sơn |
Xã Thành Sơn (Đất trồng lúa nước) |
Địa danh (Xứ đồng): Bãi Lau thôn 1, Hồ Sen thôn 6, Các vị trí còn lại
|
17.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 29098 |
Huyện Anh Sơn |
Xã Thạch Sơn (Đất trồng lúa nước) |
Địa danh (Xứ đồng): Cánh Buồm, Hoóc Bông, Đồng Cựa, Bàu Đờn, Long Giang, Trọt Môn, Bàu Hà, Ruộng Kem, Hạt Chua, Từ Giáp
|
35.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 29099 |
Huyện Anh Sơn |
Xã Thạch Sơn (Đất trồng lúa nước) |
Địa danh (Xứ đồng): Cồn, Đò Ngân Sách, Bảy Sào, Đất Lính, Đuôi Leo, Cửa Đền, Cồn Nổi, Đất Dây, Vườn Ươm, Cây Thị, Vũng Quảng, Phần Trăm, Xăng Lẻ, Rú T
|
31.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 29100 |
Huyện Anh Sơn |
Xã Tào Sơn (Đất trồng lúa nước) |
Địa danh (Xứ đồng): Nương Hội, Nẩy, Nương cũ, Đồng Nương, Đồng Nang, Ao, Cháy, Gia Chồi, Cẩm Hương, Đồng Bù, Chọ Lò, Lối Thần, Mu Tô Đồng Nghẹn, Mạ Đa
|
35.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |