| 28701 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Thanh Sơn |
Các nhánh đường trong thôn
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 28702 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Thanh Sơn |
Các nhánh đường trong thôn
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 28703 |
Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh lộ 534B - Thôn 5 - Xã Thanh Sơn |
Ông Hạo - Ông Trí
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 28704 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Thanh Sơn |
Các nhánh đường trong thôn
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 28705 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Thanh Sơn |
Các nhánh đường trong thôn
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 28706 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Thanh Sơn |
Các nhánh đường trong thôn
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 28707 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Trại Lạt - Cây Chanh - Thôn 5, 6 - Xã Thọ Sơn |
Quyết Hà - Hoành Hoa
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 28708 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Trại Lạt - Cây Chanh - Thôn 5,6,7 - Xã Thọ Sơn |
Hoành Hoa - Tiên kỳ
|
190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 28709 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Thọ Sơn |
Ông Lộc - Trạm điện
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 28710 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 (Thửa 4, 5, 16, 25, 34 Tờ bản đồ số 50) - Xã Thọ Sơn |
Ông Khoát - Ông Báo
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 28711 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 (Thửa 1, 2, 3, 6, 7, 8, 61, 62, 63, 64, 67, 68, 69, 70, 74, 75, 7, 12, 85 Tờ bản đồ số 50) - Xã Thọ Sơn |
Ông Khoát - Ông Báo
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 28712 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 (Thửa 2, 3, 4, 6, 13, 15, 16, 36, 37, 155 Tờ bản đồ số 51) - Xã Thọ Sơn |
Ông Khoát - Ông Báo
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 28713 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 (Thửa 4, 5, 16, 8, 35, 39, 45, 46, 47, 48, 50, 51, 52, 85, 90, 91, 92, 93, 94, 95, 102, 107, 109, 110, 111, 112, 113, 116, 117, 118, 98, 99 Tờ bản đồ số 47) - Xã Thọ Sơn |
Ông Khoát - Ông Báo
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 28714 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Tân Tiến - Đông Thọ - Thôn 6 (Thửa 12, 32, 34, 69, 74, 75, 82, 83, 85, 86, 87, 88, 90, 92, 95, 98, 99, 104, 106, 107, 109, 117, 119, 122, 126, 128, 139, 141, 144, 146, 148, 136, 33, 73, 153, 157, 158, 159, 160 Tờ bản đồ số 51) - Xã Thọ Sơn |
Trạm Y tế - Đến nhà Thái Hường và các thửa ven trục đường
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 28715 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Tân Tiến - Đông Thọ - Thôn 6 (Thửa 2, 10, 13, 15, 19, 21, 27, 29, 30, 36, 41, 42, 44, 55, 63, 67, 68, 90, 93, 95, 104 Tờ bản đồ số 56) - Xã Thọ Sơn |
Trạm Y tế - Đến nhà Thái Hường và các thửa ven trục đường
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 28716 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Tân Tiến - Đông Thọ - Thôn 6 (Thửa 111, 125, 142, 149, 134, 1 Tờ bản đồ số 51) - Xã Thọ Sơn |
Trạm Y tế - Đến nhà Thái Hường và các thửa ven trục đường
|
190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 28717 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Tân Tiến - Đông Thọ - Thôn 6 (Thửa 7, 8, 16, 18, 22, 23, 25, 26, 38, 51, 52, 54, 66, 109 Tờ bản đồ số 56) - Xã Thọ Sơn |
Trạm Y tế - Đến nhà Thái Hường và các thửa ven trục đường
|
190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 28718 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Tân Tiến - Đông Thọ - Thôn 6 (Thửa 86, 92, 103, 109, 112 Tờ bản đồ số 56) - Xã Thọ Sơn |
Trạm Y tế - Đến nhà Thái Hường và các thửa ven trục đường
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 28719 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Thọ Sơn |
Trạm Điện thôn 6 - Ông Từ thôn 7
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 28720 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Trại Lạt - Cây Chanh - Thôn 9 - Xã Thọ Sơn |
Quyết Hà - Ông Máy
|
190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 28721 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Trại Lạt - Cây Chanh - Thôn 11 - Xã Thọ Sơn |
Ông Máy - Động Đót
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 28722 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 11 - Xã Thọ Sơn |
Các nhánh đường nội thôn
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 28723 |
Huyện Anh Sơn |
Đường trại lạt - Cây chanh - Thôn 11 - Xã Thọ Sơn |
Ông Máy - Động Đót
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 28724 |
Huyện Anh Sơn |
Đường trại lạt - Cây chanh - Thôn 11 - Xã Thọ Sơn |
Các nhánh đường nội thôn
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 28725 |
Huyện Anh Sơn |
Đường trại lạt - Cây chanh, và các tuyến Đường nội thôn - Thôn 10 ( Thửa 145, 148, 149, 155, 157, 158, 165, 170, 173, 177, 180,16 Tờ bản đồ số 32- Xã Thọ Sơn |
khăc quang - bà thu
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 28726 |
Huyện Anh Sơn |
Đường trại lạt - Cây chanh, và các tuyến Đường nội thôn - Thôn 10 ( Thửa 39, 41, 42, 56, 65, 87, 102, 19, 25 Tờ bản đồ số 36 - Xã Thọ Sơn |
khăc quang - bà thu
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 28727 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Thọ Sơn |
Các nhánh đường nội thôn
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 28728 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 10,11 - Xã Thọ Sơn |
Khắc Quang - đến bà Thu và các thửa ven trục đường
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 28729 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 10 - Xã Thọ Sơn |
Các nhánh đường nội thôn
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 28730 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7,8 - Xã Thọ Sơn |
hội quán đi ô hải - Trạm y tế
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 28731 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Thọ Sơn |
Trạm y tế - Tân tiến
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 28732 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Thọ Sơn |
Các nhánh đường nội thôn
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 28733 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Thọ Sơn |
trạm y tế - Tân tiến
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 28734 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Thọ Sơn |
Các nhánh đường nội thôn
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 28735 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Thọ Sơn |
trạm y tế - Tân tiến
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 28736 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Thọ Sơn |
trạm y tế - Tân tiến
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 28737 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Thọ Sơn |
Các nhánh đường nội thôn
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 28738 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Thọ Sơn |
hội quán đi ô hải - Trạm y tế
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 28739 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Tân Tiến - Đông Thọ - Thôn 4,2,3 - Xã Thọ Sơn |
Thái Hường đến Ngọc Xuyến và các thửa ven trục đường
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 28740 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Tân Tiến - Đông Thọ - Thôn 4.2 - Xã Thọ Sơn |
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 28741 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Tân Tiến - Đông Thọ - Thôn 4.2 - Xã Thọ Sơn |
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 28742 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Tân Tiến - Đông Thọ - Thôn 4.2 - Xã Thọ Sơn |
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 28743 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Tân Tiến - Đông Thọ - Thôn 4.2 - Xã Thọ Sơn |
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 28744 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Tân Tiến - Đông Thọ - Thôn 3 (Thửa 9, 17, 20, 21, 24, 25, 26, 28, 29, 34, 35, 36, 41, 42, 52, 56, 59, 61, 66, 67, 69, 71 Tờ bản đồ số 44 - Xã Thọ Sơn |
Thái Hường - đến Ngọc Xuyến và các thửa ven trục đường
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 28745 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Tân Tiến - Đông Thọ - Thôn 3 (Thửa 30 Tờ bản đồ số 44 - Xã Thọ Sơn |
Thái Hường - đến Ngọc Xuyến và các thửa ven trục đường
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 28746 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Tân Tiến - Đông Thọ - Thôn 3 (Thửa 5, 7, 10, 16, 22, 27, 31, 36, 41, 45, 46, 47, 48, 51, 53 Tờ bản đồ số 45 - Xã Thọ Sơn |
Thái Hường - đến Ngọc Xuyến và các thửa ven trục đường
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 28747 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Tân Tiến - Đông Thọ - Thôn 3 (Thửa 35, 40 Tờ bản đồ số 45 - Xã Thọ Sơn |
Thái Hường - đến Ngọc Xuyến và các thửa ven trục đường
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 28748 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Tân Tiến - Đông Thọ - Thôn 4 (Thửa 6, 7, 8, 11, 12, 13, 14, 17, 18, 21, 22, 25, 27, 29, 30, 32, 35, 37, 38, 39, 42, 43, 44, 46, 47, 48, 50, 51, 53, 60, 61, 69, 71, 72 Tờ bản đồ số 46) - Xã Thọ Sơn |
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 28749 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Tân Tiến - Đông Thọ - Thôn 4 (Thửa 52, 70 Tờ bản đồ số 46) - Xã Thọ Sơn |
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 28750 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Tân Tiến - Đông Thọ - Thôn 4 (Thửa 1, 3, 9, 10, 13, 14, 15, 17, 18, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 31, 32, 33, 36, 43, 49, 53, 55, 58, 59, 60, 61, 62, 66, 67, 70, 71, 73, 75, 79, 80, 101, 122, 123, 124, 125, 126 Tờ bản đồ số 47) - Xã Thọ Sơn |
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 28751 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Tân Tiến - Đông Thọ - Thôn 5 (Thửa 81, 88, 97, 99, 100 Tờ bản đồ số 47) - Xã Thọ Sơn |
trạm y tế - đến thái hường, Ngọc Xuyến
|
190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 28752 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 11 (Thửa 2, 4, 17, 20, 21, 24, 25, 27, 29, 31, 34, 38, 41, 42, 43, 45, 47, 49, 52, 60, 61, 63, 65 Tờ bản đồ số 48) - Xã Thọ Sơn |
Các nhánh đường nội thôn
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 28753 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 11 (Thửa 11 Tờ bản đồ số 48) - Xã Thọ Sơn |
Các nhánh đường nội thôn
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 28754 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 (Thửa 3, 7, 17, 18, 19, 27, 37, 42, 48, 49, 53, 54, 61, 62, 70, 72, 81, 82, 83 Tờ bản đồ số 49) - Xã Thọ Sơn |
Các nhánh đường nội thôn
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 28755 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 (Thửa 76, 90, 92, 95, 96, 115, 116, 118, 121, 123, 124, 125, 126, 122, 133 Tờ bản đồ số 49) - Xã Thọ Sơn |
Các nhánh đường nội thôn
|
190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 28756 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 11 - Xã Thọ Sơn |
Các nhánh đường nội thôn
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 28757 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Tân Tiến - Đông Thọ - Thôn 1 - Xã Thọ Sơn |
Từ nhà ông Thanh đến nhà ông Giang
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 28758 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Thọ Sơn |
Các nhánh đường nội thôn
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 28759 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Thọ Sơn |
Các nhánh đường nội thôn
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 28760 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Thọ Sơn |
Các nhánh đường nội thôn
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 28761 |
Huyện Anh Sơn |
Đường (534) - Thôn 3 - Xã Thọ Sơn |
Ông Thanh Lan - Ông Định Thường thôn 3
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 28762 |
Huyện Anh Sơn |
Đường (534) - Thôn 3 - Xã Thọ Sơn |
Bà Chinh thôn 3 - Bà Hà Đức thôn 3
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 28763 |
Huyện Anh Sơn |
Đường (534) - Thôn 3 - Xã Thọ Sơn |
Ông Nga Sửu thôn 3 - Ông Đối Hơi thôn 3
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 28764 |
Huyện Anh Sơn |
Trục đường Chính thôn 3 - Xã Thọ Sơn |
ÔngViệt Liêu thôn 3 - Anh Trung Quỳnh thôn 3
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 28765 |
Huyện Anh Sơn |
Trục đường Chính Thôn 3 - Xã Thọ Sơn |
Ông Định Thìn thôn 3 - ông năm bốn thôn 3
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 28766 |
Huyện Anh Sơn |
Trục đường dọc Thôn 3 - Xã Thọ Sơn |
Bà Xuân Thửu Xuân thôn 3 - Ông Hoành Hóa thôn 3
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 28767 |
Huyện Anh Sơn |
Trục đường ngang thôn 3 - Xã Thọ Sơn |
Anh Phúc Phượng thôn 3 - Anh Hòa Lợi thôn 3
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 28768 |
Huyện Anh Sơn |
Đường (534) - Thôn 3.4 - Xã Thọ Sơn |
Anh Võ Trâm Xuân thôn 3 - Ông Châu thôn 4
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 28769 |
Huyện Anh Sơn |
Trục đường ngang Thôn 3 và Thôn 4 - Xã Thọ Sơn |
Bà Kim thôn 3 - Ông Tùng Hồ thôn 4
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 28770 |
Huyện Anh Sơn |
Đường (534) - Thôn 4 - Xã Thọ Sơn |
Ông Ôn thôn 4 - Ông Việt Loan thôn 4
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 28771 |
Huyện Anh Sơn |
Trục đường ngang Thôn 3 và thôn 4 - Thôn 4 - Xã Thọ Sơn |
Ông Cầu Ka thôn 3 - Bà Điệp thôn 4
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 28772 |
Huyện Anh Sơn |
Đường (534) - Thôn 4.5 - Xã Thọ Sơn |
Anh Hồng Vân thôn 4 - Anh Thắng Âu thôn 5
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 28773 |
Huyện Anh Sơn |
Trục đường ngang, Cồn Cốc Thôn 5 - Xã Thọ Sơn |
Anh Duẩn Đồng thôn 5 - Ông Truật Thanh thôn 5
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 28774 |
Huyện Anh Sơn |
Trục đường dọc Rú Trổ Thôn 5 - Xã Thọ Sơn |
Ông Tùng Quế thôn 5 - Bà Cúc Phan thôn 4
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 28775 |
Huyện Anh Sơn |
Trục đường Nhựa Chính Thôn 1,2,3 - Xã Thọ Sơn |
Ông Tùng Kính thôn 3 - Anh Diện Yến thôn 1
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 28776 |
Huyện Anh Sơn |
Trục đường ngang Thôn 2,3 - Xã Thọ Sơn |
Ông Tài Hà thôn 3 - Bà Chín Nguyên thôn 2
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 28777 |
Huyện Anh Sơn |
Đường (534) - Thôn 4 - Xã Thọ Sơn |
Ông Hùng Thai thôn 4 - Ông Toàn Yến thôn 4
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 28778 |
Huyện Anh Sơn |
Trục đường Chính Thôn 1 - Xã Thọ Sơn |
Ông Nguộc Năm thôn 1 - Ông Lô thôn 1
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 28779 |
Huyện Anh Sơn |
Trục đường Đỏ - Thôn 1 - Xã Thọ Sơn |
Ông Nhiệm thôn 1 - Bà Ngũ thôn 1
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 28780 |
Huyện Anh Sơn |
Trục đường dọc Thôn 1 - Xã Thọ Sơn |
Ông Đàn Loan thôn 1 - Nhà Cố Thân thôn 1
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 28781 |
Huyện Anh Sơn |
Trục đường ngang thôn 1, thôn 4 - Xã Thọ Sơn |
Ông Long Tranh Thôn 1 ông Tùng Hồ thôn 4 - Bà Truyền Thôn 1, Ông Lan thôn 4
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 28782 |
Huyện Anh Sơn |
Đường (534) - Thôn 5 - Xã Thọ Sơn |
Ông Thủy Quế thôn 7 - Ông Hoa Loan
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 28783 |
Huyện Anh Sơn |
Trục đường Đỏ - Thôn 5 - Xã Thọ Sơn |
Anh Tài Lương thôn 5 - Ông Quảng Hệ thôn 5
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 28784 |
Huyện Anh Sơn |
Trục đường ngang - Thôn 5 - Xã Thọ Sơn |
Khu vực Chợ - Gò Khoát
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 28785 |
Huyện Anh Sơn |
Đường (534) - Thôn 7 - Xã Thọ Sơn |
Trường Mầm Non. Vĩnh Sơn - Anh Trường Thơm thôn 7
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 28786 |
Huyện Anh Sơn |
Đường (534) - Thôn 7.8 - Xã Thọ Sơn |
Anh Hoa San thôn 8 - Bà Tỵ thôn 8
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 28787 |
Huyện Anh Sơn |
Trục đường ngang Thôn 8 - Xã Thọ Sơn |
Ông Thoại thôn 8 - Ông Tiềm Thủy thôn 8
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 28788 |
Huyện Anh Sơn |
Đường (534) - Thôn 8.9 - Xã Thọ Sơn |
Ông Hợi thôn 8 - Ông Hồng Bính thôn 9
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 28789 |
Huyện Anh Sơn |
Trục đường Bê tông bằng Thôn 8,Thôn 9 - Xã Thọ Sơn |
Ông Thuận Hoa thôn 8 - Bà Hà Bình thôn 9
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 28790 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Chọ Rọng Chọ Đẩu Thôn 8,9 - Xã Thọ Sơn |
Ông Hiếu thôn 8 - Bà Thìn thôn 9
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 28791 |
Huyện Anh Sơn |
Đường (534) - Thôn 9 - Xã Thọ Sơn |
Ông Phương thôn 9 - Ông Đạo thôn 9
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 28792 |
Huyện Anh Sơn |
Trục đường ngang Chọ Đẩu, Thôn 9 - Thôn 9 - Xã Thọ Sơn |
Ông Giáp thôn 9 - Ông Vinh thopon 9
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 28793 |
Huyện Anh Sơn |
Đường (534) - Thôn 9 - Xã Thọ Sơn |
Ông Vỵ Tý thôn 9 - Ông Xoan thôn 9
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 28794 |
Huyện Anh Sơn |
Trục đường ngang Thôn 9 - Xã Thọ Sơn |
Anh Mậu thôn 9 - Anh Thìn thôn 9
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 28795 |
Huyện Anh Sơn |
Trục đường Chính Thôn 1 - Xã Thọ Sơn |
Anh Châu Nhàn thôn 1 - Anh Lễ Mơ thôn 1
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 28796 |
Huyện Anh Sơn |
Trục đường Đỏ - Thôn 1 - Xã Thọ Sơn |
Ông Hoan Hương thôn 1 - Bà Ngũ thôn 1
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 28797 |
Huyện Anh Sơn |
Trục đường ngang Thôn 1 - Xã Thọ Sơn |
Ông Chung Hương thôn 1 - Anh Hiếu Hoa thôn 1
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 28798 |
Huyện Anh Sơn |
Trục đường ngang Thôn 7,8 - Xã Thọ Sơn |
Anh Kỷ Vinh thôn 7 - Anh Sử Thành thôn 8
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 28799 |
Huyện Anh Sơn |
Đường (534) - Thôn 7 - Xã Thọ Sơn |
Anh Tình Hoa thôn 7 - Ông Hoa Nghi thôn 7
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 28800 |
Huyện Anh Sơn |
Trục đường ngang Thôn 5,7 - Xã Thọ Sơn |
Anh Tuân Bình thôn 5 - Nhà Đức Thảo thôn 7
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |