| 27301 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Thạch Sơn |
Bà Chế - Anh Ái
|
83.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 27302 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Thạch Sơn |
Anh Vân - Anh Lý N
|
83.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 27303 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Thạch Sơn |
Anh Thiên - Anh Hoàng
|
83.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 27304 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Thạch Sơn |
Anh Nam - Anh Vợi
|
83.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 27305 |
Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh lộ 534B - Thôn 2 - Xã Thanh Sơn |
Bà Lưu Thị Đào - Ông Phạm Văn Báo
|
121.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 27306 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Thanh Sơn |
Ông Đinh Văn Lịnh - Ông Đinh Văn Lịnh
|
66.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 27307 |
Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh lộ 534B - Thôn 2 - Xã Thanh Sơn |
Ông Hoàng Đức Thuận
|
121.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 27308 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Thanh Sơn |
Các nhánh đường trong thôn
|
72.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 27309 |
Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh lộ 534B - Thôn 3 - Xã Thanh Sơn |
Trục đường 534B
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 27310 |
Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh lộ 534B - Thôn 3 - Xã Thanh Sơn |
Ông Hà Văn Nam - Ông Mạc Tiến Quang
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 27311 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Thanh Sơn |
Ông Vi Văn Trường
|
61.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 27312 |
Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh lộ 534B - Thôn 2 - Xã Thanh Sơn |
Ông Đinh Công Thái - Ông Nguyễn Đình Phố
|
121.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 27313 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Thanh Sơn |
Các nhánh đường trong thôn
|
66.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 27314 |
Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh lộ 534B - Thôn 7 - Xã Thanh Sơn |
Ông Võ Văn Nhật - Ông Vũ Ngọc Chương
|
143.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 27315 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Thanh Sơn |
Ông Lê Văn Quyền - Ông Lê Thân
|
88.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 27316 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Thanh Sơn |
Các nhánh đường trong thôn
|
74.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 27317 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Trại Lạt - Cây Chanh - Thôn 5 - Xã Thanh Sơn |
Ông Nguyễn Đình Bình
|
88.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 27318 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Thanh Sơn |
Các nhánh đường trong thôn
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 27319 |
Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh lộ 534B - Thôn 6 - Xã Thanh Sơn |
Vùng đất quy hoạch đấu giá đất ở
|
143.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 27320 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Thanh Sơn |
Các nhánh đường trong thôn
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 27321 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Thanh Sơn |
Các nhánh đường trong thôn
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 27322 |
Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh lộ 534B - Thôn 5 - Xã Thanh Sơn |
Ông Phan Tất Vỹ - Ông Nguyễn Phùng Toàn
|
121.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 27323 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Trại Lạt - Cây Chanh - Thôn 5 - Xã Thanh Sơn |
Ông Nguyễn Hữu Tiến - Ông Nguyễn Văn Trường
|
88.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 27324 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Thanh Sơn |
Các nhánh đường trong thôn
|
72.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 27325 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Trại Lạt - Cây Chanh - Thôn 5 - Xã Thanh Sơn |
Ông Lê Văn Hải - Ông Võ trọng Hòa
|
88.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 27326 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Thanh Sơn |
Các nhánh đường trong thôn
|
72.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 27327 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Thanh Sơn |
Các nhánh đường trong thôn
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 27328 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Thanh Sơn |
Các nhánh đường trong thôn
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 27329 |
Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh lộ 534B - Thôn 2 - Xã Thanh Sơn |
Ông Lưu Văn Bằng - Ông Nguyễn Văn Hợi
|
121.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 27330 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Thanh Sơn |
Các nhánh đường trong thôn
|
66.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 27331 |
Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh lộ 534B - Thôn 3 - Xã Thanh Sơn |
Ông Lương văn Quyền - Lương văn Xao
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 27332 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Thanh Sơn |
Các nhánh đường trong thôn
|
61.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 27333 |
Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh lộ 534B - Thôn 3 - Xã Thanh Sơn |
Ông Hà Văn Tùng - Ông Lương Văn Thắng
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 27334 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nhựa nội thôn - Thôn 3 - Xã Thanh Sơn |
Ông Lương Hồng Sơn - Ông Hà Văn Kim
|
63.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 27335 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Thanh Sơn |
Các nhánh đường trong thôn
|
61.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 27336 |
Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh lộ 534B - Thôn 4 - Xã Thanh Sơn |
Ông Nguyễn Hữu Sơn - Ông Nguyễn Hữu Thọ
|
143.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 27337 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nhựa nội thôn - Thôn 4 - Xã Thanh Sơn |
Ông Hồ Ngọc Đồng - Ông lê Doãn Tính
|
88.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 27338 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Thanh Sơn |
Các nhánh đường trong thôn
|
72.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 27339 |
Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh lộ 534B - Thôn 7 - Xã Thanh Sơn |
Ông Trần Anh Tuấn - Ông Nguyễn Hữu Hữu
|
143.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 27340 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Nguyên Liệu Mía - Thôn 7 - Xã Thanh Sơn |
Ông Trần Văn Phương - Ông Trần Văn Phương
|
143.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 27341 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nhựa nội thôn - Thôn 7 - Xã Thanh Sơn |
Ông Đỗ Minh Đức - Ông Lê Văn Nghĩa
|
88.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 27342 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Thanh Sơn |
Các nhánh đường trong thôn
|
74.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 27343 |
Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh lộ 534B - Thôn 4 - Xã Thanh Sơn |
Ông Hồ Ngọc Nhượng - Ông Trần Minh Đức
|
143.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 27344 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nhựa nội thôn - Thôn 4 - Xã Thanh Sơn |
Ông Lê Văn Thinh - Ông Lê Doãn Đức
|
88.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 27345 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Thanh Sơn |
Các nhánh đường trong thôn
|
72.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 27346 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nhựa nội thôn - Thôn 3 - Xã Thanh Sơn |
Ông Biển - Ông Tứ
|
63.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 27347 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Thanh Sơn |
Các nhánh đường trong thôn
|
61.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 27348 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nhựa nội thôn - Thôn 5 - Xã Thanh Sơn |
Ông Lâm - Ông Yên
|
77.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 27349 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Trại Lạt - Cây Chanh - Thôn 5 - Xã Thanh Sơn |
Ông Nguyễn Đình An - Ông Bá
|
88.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 27350 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Trại Lạt - Cây Chanh - Thôn 5 - Xã Thanh Sơn |
Ông Gần - Ông Huy
|
77.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 27351 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Thanh Sơn |
Các nhánh đường trong thôn
|
72.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 27352 |
Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh lộ 534B - Thôn 5 - Xã Thanh Sơn |
Ông Ngọ - Bà Loan
|
121.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 27353 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nhựa nội thôn - Thôn 5 - Xã Thanh Sơn |
Ông Ngọc - Ông Hữu
|
77.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 27354 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Thanh Sơn |
Các nhánh đường trong thôn
|
72.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 27355 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Thanh Sơn |
Các nhánh đường trong thôn
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 27356 |
Huyện Anh Sơn |
Đường tỉnh lộ 534B - Thôn 5 - Xã Thanh Sơn |
Ông Hạo - Ông Trí
|
121.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 27357 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Thanh Sơn |
Các nhánh đường trong thôn
|
72.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 27358 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Thanh Sơn |
Các nhánh đường trong thôn
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 27359 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Thanh Sơn |
Các nhánh đường trong thôn
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 27360 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Trại Lạt - Cây Chanh - Thôn 5, 6 - Xã Thọ Sơn |
Quyết Hà - Hoành Hoa
|
149.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 27361 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Trại Lạt - Cây Chanh - Thôn 5,6,7 - Xã Thọ Sơn |
Hoành Hoa - Tiên kỳ
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 27362 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Thọ Sơn |
Ông Lộc - Trạm điện
|
77.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 27363 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 (Thửa 4, 5, 16, 25, 34 Tờ bản đồ số 50) - Xã Thọ Sơn |
Ông Khoát - Ông Báo
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 27364 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 (Thửa 1, 2, 3, 6, 7, 8, 61, 62, 63, 64, 67, 68, 69, 70, 74, 75, 7, 12, 85 Tờ bản đồ số 50) - Xã Thọ Sơn |
Ông Khoát - Ông Báo
|
77.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 27365 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 (Thửa 2, 3, 4, 6, 13, 15, 16, 36, 37, 155 Tờ bản đồ số 51) - Xã Thọ Sơn |
Ông Khoát - Ông Báo
|
77.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 27366 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 (Thửa 4, 5, 16, 8, 35, 39, 45, 46, 47, 48, 50, 51, 52, 85, 90, 91, 92, 93, 94, 95, 102, 107, 109, 110, 111, 112, 113, 116, 117, 118, 98, 99 Tờ bản đồ số 47) - Xã Thọ Sơn |
Ông Khoát - Ông Báo
|
77.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 27367 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Tân Tiến - Đông Thọ - Thôn 6 (Thửa 12, 32, 34, 69, 74, 75, 82, 83, 85, 86, 87, 88, 90, 92, 95, 98, 99, 104, 106, 107, 109, 117, 119, 122, 126, 128, 139, 141, 144, 146, 148, 136, 33, 73, 153, 157, 158, 159, 160 Tờ bản đồ số 51) - Xã Thọ Sơn |
Trạm Y tế - Đến nhà Thái Hường và các thửa ven trục đường
|
138.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 27368 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Tân Tiến - Đông Thọ - Thôn 6 (Thửa 2, 10, 13, 15, 19, 21, 27, 29, 30, 36, 41, 42, 44, 55, 63, 67, 68, 90, 93, 95, 104 Tờ bản đồ số 56) - Xã Thọ Sơn |
Trạm Y tế - Đến nhà Thái Hường và các thửa ven trục đường
|
138.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 27369 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Tân Tiến - Đông Thọ - Thôn 6 (Thửa 111, 125, 142, 149, 134, 1 Tờ bản đồ số 51) - Xã Thọ Sơn |
Trạm Y tế - Đến nhà Thái Hường và các thửa ven trục đường
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 27370 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Tân Tiến - Đông Thọ - Thôn 6 (Thửa 7, 8, 16, 18, 22, 23, 25, 26, 38, 51, 52, 54, 66, 109 Tờ bản đồ số 56) - Xã Thọ Sơn |
Trạm Y tế - Đến nhà Thái Hường và các thửa ven trục đường
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 27371 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Tân Tiến - Đông Thọ - Thôn 6 (Thửa 86, 92, 103, 109, 112 Tờ bản đồ số 56) - Xã Thọ Sơn |
Trạm Y tế - Đến nhà Thái Hường và các thửa ven trục đường
|
88.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 27372 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Thọ Sơn |
Trạm Điện thôn 6 - Ông Từ thôn 7
|
88.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 27373 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Trại Lạt - Cây Chanh - Thôn 9 - Xã Thọ Sơn |
Quyết Hà - Ông Máy
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 27374 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Trại Lạt - Cây Chanh - Thôn 11 - Xã Thọ Sơn |
Ông Máy - Động Đót
|
88.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 27375 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 11 - Xã Thọ Sơn |
Các nhánh đường nội thôn
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 27376 |
Huyện Anh Sơn |
Đường trại lạt - Cây chanh - Thôn 11 - Xã Thọ Sơn |
Ông Máy - Động Đót
|
88.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 27377 |
Huyện Anh Sơn |
Đường trại lạt - Cây chanh - Thôn 11 - Xã Thọ Sơn |
Các nhánh đường nội thôn
|
88.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 27378 |
Huyện Anh Sơn |
Đường trại lạt - Cây chanh, và các tuyến Đường nội thôn - Thôn 10 ( Thửa 145, 148, 149, 155, 157, 158, 165, 170, 173, 177, 180,16 Tờ bản đồ số 32- Xã Thọ Sơn |
khăc quang - bà thu
|
83.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 27379 |
Huyện Anh Sơn |
Đường trại lạt - Cây chanh, và các tuyến Đường nội thôn - Thôn 10 ( Thửa 39, 41, 42, 56, 65, 87, 102, 19, 25 Tờ bản đồ số 36 - Xã Thọ Sơn |
khăc quang - bà thu
|
88.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 27380 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Thọ Sơn |
Các nhánh đường nội thôn
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 27381 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 10,11 - Xã Thọ Sơn |
Khắc Quang - đến bà Thu và các thửa ven trục đường
|
99.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 27382 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 10 - Xã Thọ Sơn |
Các nhánh đường nội thôn
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 27383 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7,8 - Xã Thọ Sơn |
hội quán đi ô hải - Trạm y tế
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 27384 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Thọ Sơn |
Trạm y tế - Tân tiến
|
88.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 27385 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Thọ Sơn |
Các nhánh đường nội thôn
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 27386 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Thọ Sơn |
trạm y tế - Tân tiến
|
88.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 27387 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Thọ Sơn |
Các nhánh đường nội thôn
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 27388 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Thọ Sơn |
trạm y tế - Tân tiến
|
77.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 27389 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Thọ Sơn |
trạm y tế - Tân tiến
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 27390 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Thọ Sơn |
Các nhánh đường nội thôn
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 27391 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Thọ Sơn |
hội quán đi ô hải - Trạm y tế
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 27392 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Tân Tiến - Đông Thọ - Thôn 4,2,3 - Xã Thọ Sơn |
Thái Hường đến Ngọc Xuyến và các thửa ven trục đường
|
83.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 27393 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Tân Tiến - Đông Thọ - Thôn 4.2 - Xã Thọ Sơn |
|
83.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 27394 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Tân Tiến - Đông Thọ - Thôn 4.2 - Xã Thọ Sơn |
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 27395 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Tân Tiến - Đông Thọ - Thôn 4.2 - Xã Thọ Sơn |
|
83.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 27396 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Tân Tiến - Đông Thọ - Thôn 4.2 - Xã Thọ Sơn |
|
72.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 27397 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Tân Tiến - Đông Thọ - Thôn 3 (Thửa 9, 17, 20, 21, 24, 25, 26, 28, 29, 34, 35, 36, 41, 42, 52, 56, 59, 61, 66, 67, 69, 71 Tờ bản đồ số 44 - Xã Thọ Sơn |
Thái Hường - đến Ngọc Xuyến và các thửa ven trục đường
|
99.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 27398 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Tân Tiến - Đông Thọ - Thôn 3 (Thửa 30 Tờ bản đồ số 44 - Xã Thọ Sơn |
Thái Hường - đến Ngọc Xuyến và các thửa ven trục đường
|
83.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 27399 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Tân Tiến - Đông Thọ - Thôn 3 (Thửa 5, 7, 10, 16, 22, 27, 31, 36, 41, 45, 46, 47, 48, 51, 53 Tờ bản đồ số 45 - Xã Thọ Sơn |
Thái Hường - đến Ngọc Xuyến và các thửa ven trục đường
|
99.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 27400 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Tân Tiến - Đông Thọ - Thôn 3 (Thửa 35, 40 Tờ bản đồ số 45 - Xã Thọ Sơn |
Thái Hường - đến Ngọc Xuyến và các thửa ven trục đường
|
83.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |