| 26901 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 1;3 - Xã Hùng Sơn |
Bà Quế - A. Cương Hạnh
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 26902 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn (Thửa 27, 40, 28, 31, 41, 47, 43, 42, 48, 53, 54, 16, 104 Tờ bản đồ số 35) - Thôn 2 - Xã Hùng Sơn |
Ông Linh Vinh - Ông Thắng Thái
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 26903 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn (Thửa 55, 57, 70, 18, 19, 20, 30, 69, 62, 71, 95, 90, 96, 87, 105, 106, 46 Tờ bản đồ số 35) - Thôn 2 - Xã Hùng Sơn |
Ông Linh Vinh - Ông Thắng Thái
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 26904 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Hùng Sơn |
Bà Lan - Ông Sơn
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 26905 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Hùng Sơn |
Bà Nhuận - Ông Tùng
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 26906 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn (Thửa 42, 39, 36, 29, 27, 23, 17, 13, 9, 3, 55 Tờ bản đồ số 42) - Thôn 2.4 - Xã Hùng Sơn |
Ông Sơn - Ông Sơn Tuyết
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 26907 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn (Thửa 20, 10, 6, 4, 5, 19, 25 Tờ bản đồ số 42) - Thôn 2.4 - Xã Hùng Sơn |
Ông Sơn - Ông Sơn Tuyết
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 26908 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Hùng Sơn |
Ông Sơn Tuyết - Ông Tuấn
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 26909 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn (Thửa 117, 108, 105, 96, 93, 91, 87, 79, 74, 71, 64, 58, 55, 48, 46, 56, 45, 28, 30, 3, 59, 70, 65, 54, 60, 53, 49, 62, 57, 47, 29, 2, 127, 122, 116, 109, 97, 104, 98, 92, 85, 86, 83, 82, 75, 61, 137, 138, 140, 141, 142 Tờ bản đồ số 43) - Thôn 4 - Xã Hùng Sơn |
Ông Khang Phương - Ông Nam Hoa
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 26910 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn (Thửa 63, 72, 81, 89, 88, 94, 95, 107, 80 Tờ bản đồ số 43) - Thôn 4 - Xã Hùng Sơn |
Ông Khang Phương - Ông Nam Hoa
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 26911 |
Huyện Anh Sơn |
Đường ra cầu treo - Thôn 4 - Xã Hùng Sơn |
Ông Quế Xuân - Trường Cấp 1
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 26912 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 3 - Xã Hùng Sơn |
Ông Cương - Ông Mậu
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 26913 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 3;5 - Xã Hùng Sơn |
Ông Lý - Ông Tài
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 26914 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 5 - Xã Hùng Sơn |
Ông Hoàng - Ông Hậu
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 26915 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn (Thửa 106, 96, 87, 86, 83, 55, 17, 16, 7, 9, 2, 5, 6, 260, 261 Tờ bản đồ số 36) - Thôn 3 - Xã Hùng Sơn |
Ông Lượng - Ông Lam Cúc
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 26916 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn (Thửa 159, 269, 270, 265, 273, 274, 91, 92, 97 Tờ bản đồ số 36) - Thôn 3 - Xã Hùng Sơn |
Ông Lượng - Ông Lam Cúc
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 26917 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Hùng Sơn |
Ông Thành - Bà Toàn
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 26918 |
Huyện Anh Sơn |
Đường ra cầu treo - Thôn 3, 4 - Xã Hùng Sơn |
Ông Thìn - Ông Hải
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 26919 |
Huyện Anh Sơn |
Đường ra cầu treo - Thôn 3 - Xã Hùng Sơn |
Ông Hòa - Thầy Hạnh
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 26920 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Hùng Sơn |
Cổng chào thôn 5 - Ông Cường
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 26921 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn (Thửa 58, 59, 51, 50, 36, 37, 38, 32, 30, 22, 18, 14, 12, 8, 63, 67, 68, 69, 70 Tờ bản đồ số 27) - Thôn 5 - Xã Hùng Sơn |
Ông Tịnh - Ông Truật Trì
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 26922 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn (Thửa 1, 7, 11 Tờ bản đồ số 27) - Thôn 5 - Xã Hùng Sơn |
Ông Tịnh - Ông Truật Trì
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 26923 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Hùng Sơn |
Ông Sâm - Ông Mỹ Thanh
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 26924 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Hùng Sơn |
Ông Văn - Ông Quý Oanh
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 26925 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn (Thửa 97, 89, 88, 77, 58, 5, 6, 11, 8, 1, 2, 108, 109 Tờ bản đồ số 28) - Thôn 5 - Xã Hùng Sơn |
Bà Thuỷ - Ông Hoàng Dung
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 26926 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn (Thửa 4, 3, 9, 10 Tờ bản đồ số 28) - Thôn 5 - Xã Hùng Sơn |
Bà Thuỷ - Ông Hoàng Dung
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 26927 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn (Thửa 101, 102, 92, 93, 95, 94, 90, 79, 80, 76, 78, 98, 99, 104, 107, 110 Tờ bản đồ số 28) - Thôn 6 - Xã Hùng Sơn |
Ông Nhượng - Ông Cường Tình
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 26928 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn (Thửa 83, 84, 86, 57, 17 Tờ bản đồ số 28) - Thôn 6 - Xã Hùng Sơn |
Ông Nhượng - Ông Cường Tình
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 26929 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 6 - Xã Hùng Sơn |
Ông Kiều - Ông Cẩn
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 26930 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Hùng Sơn |
Ông Nhung Oanh - Ông Hợi
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 26931 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Hùng Sơn |
Ông Chương - Ông Trường
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 26932 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Hùng Sơn |
Ông Trường - Bà Toán
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 26933 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Hùng Sơn |
Ông Nam - Bà Đoàn
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 26934 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 6 - Xã Hùng Sơn |
Ông Cường tình - Ông Vân Vân
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 26935 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 6.7 - Xã Hùng Sơn |
Ông Minh - Ông Ngân
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 26936 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Hùng Sơn |
Bà Thìn - Ông Nghiệm
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 26937 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Hùng Sơn |
Ông Thế Kiều - Ông Thành
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 26938 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 7 - Xã Hùng Sơn |
Ông Nghĩa - Ông Vinh
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 26939 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Hùng Sơn |
Ông Tư - Ông Hoan
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 26940 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn (Thửa 34, 23, 13, 7, 4, 1, 11, 12, 17, 35, 44, 45, 68, 77, 22 Tờ bản đồ số 30) - Thôn 7 - Xã Hùng Sơn |
Ông Hưởng - Ông Hồng
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 26941 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn (Thửa 14, 6 Tờ bản đồ số 30) - Thôn 7 - Xã Hùng Sơn |
Ông Hưởng - Ông Hồng
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 26942 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 7.8 - Xã Hùng Sơn |
Ông Quang - Ông Sơn
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 26943 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Hùng Sơn |
Ông Hà - Ông Phương
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 26944 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Hùng Sơn |
Ông Trung - Ông Mạnh
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 26945 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn (Thửa 34, 18, 20, 23, 13, 16, 17, 1, 2, 4, 46, 47, 48 Tờ bản đồ số 40) - Thôn 8 - Xã Hùng Sơn |
Ông Hoan - Ông Thắng
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 26946 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn (Thửa 35, 38, 41, 32, 43, 44, 45 Tờ bản đồ số 40) - Thôn 8 - Xã Hùng Sơn |
Ông Hoan - Ông Thắng
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 26947 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Hùng Sơn |
Ông Lộc - Ông Thìn
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 26948 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Hùng Sơn |
Bà Ba - Bà Nghĩa
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 26949 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 8.9 - Xã Hùng Sơn |
Ông Năm - Ông Quý
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 26950 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn (Thửa 85, 70, 57, 48, 46, 45, 49, 44, 43, 37, 33, 36, 42, 63, 65, 51, 39, 35, 34, 27, 58, 59, 60, 54, 150, 151, 30 Tờ bản đồ số 31) - Thôn 8.9 - Xã Hùng Sơn |
Ông Thế thôn 9 - Bà Thanh thôn 8
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 26951 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn (Thửa 3, 19, 20, 31, 22, 14, 72, 68, 159 Tờ bản đồ số 31) - Thôn 8.9 - Xã Hùng Sơn |
Ông Thế thôn 9 - Bà Thanh thôn 8
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 26952 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Hùng Sơn |
Ông Sửu - Ông Canh
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 26953 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 9 - Xã Hùng Sơn |
Ông Tân - Ông Linh
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 26954 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 9 - Xã Hùng Sơn |
Ông Hiếu - Bà Thế
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 26955 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Hùng Sơn |
Ông Tiến - Ông Huế
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 26956 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Hùng Sơn |
Ông Thành - Bà Định
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 26957 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 9 - Xã Hùng Sơn |
Ông Tám - Bà Hậu
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 26958 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 9 - Xã Hùng Sơn |
Anh Tám - Ông Lợi
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 26959 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Hùng Sơn |
Ông Phượng - Ông Nam
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 26960 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Khai Sơn |
Anh Đàn - Ông Châu
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 26961 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Khai Sơn |
Đường Phà - Bà Thái
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 26962 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 8 - Xã Khai Sơn |
Nhà Văn hóa - Anh Nuôi
|
325.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 26963 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Khai Sơn |
Anh Thu - Anh Thế
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 26964 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 8 - Xã Khai Sơn |
Nhà Ông Uôi - Giáp xã Lĩnh Sơn
|
325.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 26965 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Khai Sơn |
Ông Lợi - Ông Bàn
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 26966 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Khai Sơn |
Ông Khả
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 26967 |
Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 1 - Xã Khai Sơn |
Ông Linh Quyết - Ông Thân
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 26968 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Khai Sơn |
Ông Sen - Ông Lam
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 26969 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Khai Sơn |
Bà Nam - Bà Thực
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 26970 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Khai Sơn |
Bà Hà - Ông Năm
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 26971 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 1 - Xã Khai Sơn |
Bà Tùng - Ông Phượng
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 26972 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Khai Sơn |
Ông Truật - Ông Khai
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 26973 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Hồ Chí Minh - Thôn 7 - Xã Khai Sơn |
Ngã tư đường HCM - Nhà thờ giáo
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 26974 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Hồ Chí Minh (Thửa 179, 188, 192, 206, 221, 223, 236, 261, 273, 286, 294 Tờ bản đồ số 10) - Thôn 7 - Xã Khai Sơn |
Nhà thờ giáo - Khe Đẻn
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 26975 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Hồ Chí Minh (Thửa191, 200, 234, 245, 253, 270, 274 Tờ bản đồ số 10) - Thôn 7 - Xã Khai Sơn |
Nhà thờ giáo - Khe Đẻn
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 26976 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Hồ Chí Minh (Thửa 183, 184, 185, 271, 276, 301, 169 Tờ bản đồ số 10) - Thôn 7 - Xã Khai Sơn |
Nhà thờ giáo - Khe Đẻn
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 26977 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Khai Sơn |
Bà Luật - Bà Hồng
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 26978 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 7 - Xã Khai Sơn |
Ông Lương - Ông Mợi
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 26979 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Khai Sơn |
Ông Thanh - Bà Tùng
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 26980 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Khai Sơn |
Ông Thơi - Ông Sơn
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 26981 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Khai Sơn |
Ông Tứ - Ông Cát
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 26982 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Khai Sơn |
Ông Quí - Ông Minh
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 26983 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Khai Sơn |
Ông Hanh - Ông Lới
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 26984 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 8 - Xã Khai Sơn |
Anh Oanh - Anh Phuợng
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 26985 |
Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 1 - Xã Khai Sơn |
Ông Thìn - Ông Thanh
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 26986 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Hồ Chí Minh (Thửa 49, 73, 92, 106, 108, 111, 119 Tờ bản đồ số 14) - Thôn 7 - Xã Khai Sơn |
Khe Đẻn - Cao sơn
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 26987 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Hồ Chí Minh (Thửa 49, 73, 92, 106, 108, 111, 119 Tờ bản đồ số 14) - Thôn 7 - Xã Khai Sơn |
Khe Đẻn - Cao sơn
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 26988 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Hồ Chí Minh - Thôn 7 - Xã Khai Sơn |
Nhà thờ giáo - Khe Đẻn
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 26989 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Hồ Chí Minh (Thửa 45, 71, 75, 95, 42 Tờ bản đồ số 15) - Thôn 7 - Xã Khai Sơn |
Khe Đẻn - Cao sơn
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 26990 |
Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 9 - Xã Khai Sơn |
Ông Ân - Ông Lương
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 26991 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Khai Sơn |
Bà Hương
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 26992 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 3 - Xã Khai Sơn |
Ông Biện - Bà Nhường
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 26993 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Khai Sơn |
Bà Long - Ông Thuyên
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 26994 |
Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 4 - Xã Khai Sơn |
Đường Phà - Bà Thái
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 26995 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 (Thửa 87, 88, 89, 98, 99, 100, 101, 103, 231, 232 Tờ bản đồ số 20) - Thôn 2 - Xã Khai Sơn |
Giáp xã Long Sơn - Bà Liêm
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 26996 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 (Thửa 90, 91, 95, 96 Tờ bản đồ số 20) - Thôn 2 - Xã Khai Sơn |
Giáp xã Long Sơn - Bà Liêm
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 26997 |
Huyện Anh Sơn |
Đường nội thôn - Thôn 2 - Xã Khai Sơn |
Ông Phượng - Ông Hòe
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 26998 |
Huyện Anh Sơn |
Đường liên thôn - Thôn 3 - Xã Khai Sơn |
Anh Liệu - Ông Vĩnh
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 26999 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 - Thôn 2 - Xã Khai Sơn |
Long Sơn - Bà Liêm
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 27000 |
Huyện Anh Sơn |
Đường Quốc Lộ 7 (Thửa 86, 93, 94, 97, 98, 99, 100, 101, 110, 113, 114, 115, 116, 117, 118, 119, 120, 127, 130, 131, 132,135, 137, 145, 146, 147, 148, 225, 227, 235, 238, 239, 228, 229, 236 Tờ bản đồ số 21) - Thôn 2 - Xã Khai Sơn |
Bà Liêm - Thanh Luận
|
375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |