| 23801 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (Đất vườn ao liền kề đất ở) |
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 23802 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Quang Phong (Tờ bản đồ 3; gồm các thửa: 1...73) (Đất trồng lúa nước) |
Lim Làn Lẹn
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 23803 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Quang Phong (Tờ bản đồ 6; gồm các thửa: 2, 3, 5,9........13, 17,19,24,25,29...33, 38,39,47......50, 60,62,64,66......70,72,74......77,79,80,82.....84) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng Chè
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 23804 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Quang Phong (Tờ bản đồ 9; gồm các thửa: 9, 10, 137, 17, 18, 19, 20, 21, 27...31, 95, 16, 111, 112, 118, 119) (Đất trồng lúa nước) |
Hóc bà Lựu
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 23805 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Quang Phong (Tờ bản đồ 10; gồm các thửa: 100, 108, 118, 121, 117, 116, 115, 114, 106, 105, 107, 97, 96, 95, 93, 94, 113, 112, 104, 82, 83, 56...59, 60, 122, 61, 123, 124, 125, 71, 126, 72, 23, 84, 85, 86, 87, 88, 127, 126, 98, 99, 62, 51, 46, 45) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng Vàng
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 23806 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Quang Phong (Tờ bản đồ 11; gồm các thửa: 6, 12......15, 26,28, 30, 32, 35, 36, 37, 46,47, 50,......62, 65,68....79,80, 81, 97, 98, 99, 100, 112, 113, 114, 84,....87, 59,...67, 88,.....90, 101, 102, 103, 115, 116, 117, 118, 126, 127, 128, 129, 130, 104, 119, 142, 143, 144, 157...162, 119...121, 94, 105, 106, 107, 122, 133, 136, 145...148, 171...178, 185...191, 140, 141, 154, 155, 156, 166, 167, 169, 183, 184, 204, 205, 220, 234, 221, 250, 251, 222, 223, 266, 267, 252, 268, 269, 270, 235, 236, 237, 224, 225, 226, 209, 208, 201, 193, 192, 194,195, 198, 214, 230, 212, 213, 211, 227, 228, 241, 242, 243, 244, 259, 260, 286, 271, 317, 302, 302, 333, 320, 289, 288, 287, 275, 274, 256...258, 272, 271, 283...288, 294...296. 286, 299, 298, 309...315, 327...332, 334, 381, 318, 303, 390, 278.) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng Chè
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 23807 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Quang Phong (Tờ bản đồ 12; gồm các thửa: 314, 321, 298...310, 316, 218, 261, 262, 327, 374...276, 286, 277, 278, 290...292, 326, 279, 211, 181...191, 156...166, 132, 133, 134, 253...256, 231...240, 150, 151, 153, 128, 129, 130, 102...110, 85, 87, 60, 61, 63...76, 88...93, 112...119, 135, 136, 138, 169...171, 194...196, 213...215, 238...241, 95...98, 100, 120...127, 172...177, 139...149, 197...204, 206, 207, 217, 218, 220, 222, 224, 225.) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng trải
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 23808 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Quang Phong (Tờ bản đồ 13; gồm các thửa: 13...15, 18, 20...22, 25...30, 32, 38, 40...52, 54...62, 65...70, 72, 77, 79, 87, 88, 93, 99, 101, 102, 105...107, 109...111, 114..,.116.) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng trải
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 23809 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Quang Phong (Tờ bản đồ 17; gồm các thửa: 1, 3, 4...6, 10...13, 19...21, 27...29, 40, 38, 39, 45...47, 57, 58, 68, 75, 76, 78, 84, 95, 101, 107, 127, 128, 124, 131, 132, 135, 136, 137, 144, 215, 143, 150, 149, 163, 164, 166, 172, 174, 187, 185, 184, 200...202, 151, 167, 168, 175...178, 189...194, 205...208, 214, 196, 212, 213, 145) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng Ao
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 23810 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Quang Phong (Tờ bản đồ 19; gồm các thửa: 1, 3, 8, 9) (Đất trồng lúa nước) |
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 23811 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Quang Phong (Tờ bản đồ 24; gồm các thửa: 2...8, 17, 18, 22, 23, 72, 73, 77, 78, 89, 88, 93, 79, 80, 74, 67, 58, 51, 44, 42, 45, 35.) (Đất trồng lúa nước) |
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 23812 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Quang Phong (Tờ bản đồ 1; gồm các thửa: 4....6,8........29,31.......34,) |
Cồn Vang
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 23813 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Quang Phong (Tờ bản đồ 1; gồm các thửa: 1) |
Cồn Vang
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 23814 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Quang Phong (Tờ bản đồ 2; gồm các thửa: 16, 9, 12, 13, 16, 17, 18, 21...28, 31...34, 38...40, 49, 50, 56, 62, 74, 75,...84, 86...88, 91...94, 97...109, 115) |
Cồn Vang
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 23815 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Quang Phong (Tờ bản đồ 2; gồm các thửa: 1...5, 7, 8, 10, 14, 15, 19, 30, 36, 37, 44...48, 55, 59, 60, 61, 64, 65, 67, 68, 71, 73, 75, 80, 84, 85, 89, 90, 94, 96, 104, 110, 111, 112, 113, 116, 119, 120, 121.) |
Cồn Vang
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 23816 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Quang Phong (Tờ bản đồ 4; gồm các thửa: 104, 113, 112, 111, 102, 108, 103, 105, 97, 98, 91, 92, 90, 81, 83, 84, 88, 87, 93, 95, 86, 73, 74, 75, 62, 83, 51, 39, 21, 23, 114, 5, 6, 8, 16, 12, 11, 10, 15, 24, 34, 20, 14, 30, 29, 30, 28, 38, 27, 26, 25, 37, 19, 13, 48, 47, 46, 48, 44, 50, 60, 59, 58, 66, 72, 71, 70) |
Cồn Vang
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 23817 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Quang Phong (Tờ bản đồ 5; gồm các thửa: 147, 130,140, 182, 153, 141, 145, 154, 146, 142, 126, 120, 121, 122, 123, 124, 125, 126, 127, 128, 131...135, 88, 83, 78, 71, 63, 84, 81, 91, 85, 96, 110, 109, 115, 116, 63, 46, 19, 23, 30, 29, 18, 22, 36, 50, 53, 60, 52, 42, 35, 27, 26, 21, 17, 14, 11, 8, 4, 7, 3, 2, 6, 10 ) |
Cồn Vang
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 23818 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Quang Phong (Tờ bản đồ 6; gồm các thửa: 1, 6....8,14.......16,18,20.....23,26....28,34....... 37,40.......46, 51....59,61,63,65,71,73,78,81,85,86, 89, 90, 99, 100, 105...110) |
Đồng chè
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 23819 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Quang Phong (Tờ bản đồ 7; gồm các thửa: 1, 2, 3, 4, 6) |
Bãi Cao
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 23820 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Quang Phong (Tờ bản đồ 8; gồm các thửa: 134, 123, 122, 114, 113, 98, 104, 105, 97, 90, 96, 95, 89, 82, 88, 81, 75, 74, 71, 72, 62...67, 60, 53, 39, 68) |
Bãi Cao
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 23821 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Quang Phong (Tờ bản đồ 8; gồm các thửa: 178, 179, 172, 171, 166, 159, 153, 154, 145, 146, 147, 135, 136, 124, 125, 126, 127, 116, 117, 118, 106, 107, 99, 91, 92, 70, 61, 57, 50, 58, 52, 51, 47, 44, 46, 45, 43, 42, 41, 33...36, 27, 28, 26, 25, 15, 16, 17, 9, 10, 3, 4, 11, 19, 21, 18, 22, 30, 13, 37, 24, 23, 31, 32, 38, 73, 78. 79, 80, 84, 85, 93, 94, 100, 101, 102, 109, 110, 111, 112, 119, 120, 121, 128...133, 137...143, 150, 148, 147, 164, 165...168, 174, 175, 176, 181, 182, 183, 180, 173, 161, 162, 163, 156, 155, 5, ) |
Bãi Cao
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 23822 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Quang Phong (Tờ bản đồ 10; gồm các thửa: 48, 21, 7, 18, 35, 27, 28, 29, 30, 49, 50, 43, 23, 36, 43, 19, 24, 25, 31, 37, 44, 55, 54, 67, 79, 80, 90, 111, 120, 68, 81, 91) |
Đồng Vài, Đất 353 (khối Đóng)
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 23823 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Quang Phong (Tờ bản đồ 11; gồm các thửa: 5,7,27,31,48,49,63,64,67,179,180,200,308,321....325) |
Đồng Chè
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 23824 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Quang Phong (Tờ bản đồ 14; gồm các thửa: 1, 2) |
Đồng Chè
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 23825 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Quang Phong (Tờ bản đồ 15; gồm các thửa: 154, 153, 147...149, 133, 121, 122, 128, 129, 114, 100, 92, 93, 8467, 61...63, 53, 41, 34, 25, 15, 5, 1, 6...10, 16...18, 26, 27, 35...37, 42...44, 54, 55, 68..71, 85, 86.) |
Đồng Chè
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 23826 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Quang Phong (Tờ bản đồ 15; gồm các thửa: 24, 49, 57, 2...4, 13, 14, 23, 24, 31, 33, 38, 40, 50..52, 58...60, 66, 64, 65, 73..76, 96, 104, 78...83, 89...91, 97...99, 105...108, 113, 120, 127, 132, 139, 140, 142, 102, 117, 125, 126, 131, 138, 143, 145, 152, 157, 160.) |
Đồng Chè
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 23827 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Quang Phong (Tờ bản đồ 16; gồm các thửa: 1...4, 11, 20, 21, 26...31, 37, 38, 40, 41...51, 53...64, 66...72, 74...90, 92...120, 122...143, 145...154, 156...162, 164...185, 187...208, 210...224.) |
Đồng vài
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 23828 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Quang Phong (Tờ bản đồ 17; gồm các thửa: 36, 44, 43, 50,....,53, 62, 63, 71, 71, 80, 81, 89..., 91, 98, 9, 37, 54, 64, ....67, 82, 83, 92....94, 106, 110, 114, 115, 146, 147, 169, 179, 197, 198, 180, 209, 210, 152, 14, 211) |
Đồng Chè
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 23829 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Quang Phong (Tờ bản đồ 18; gồm các thửa: 160, 161, 145...150, 247, 151, 162,...166, 171, 170, 186, 244, 185, 184, 245, 196...201, 208, 209, 219, 187...190, 172, 173, 210, 211, 223, 224, 225, 220...222, 229...236, 242, 1, 13, 35, 2, 133....140, 155, 156, 184, 100, 90, 78, 84, 69, 70, 79, 55, 16, 28, 182, 183, 194, 215, 216, 218, 217, 246, 158 , 159, 142, 143, 126...128, 109, 101, 92, 93, 112, 113, 126, 128, 118, 115, 119, 103, 104, 94, 95, 96, 73, 80, 65, 66, 58, 50, 57, 56, 64, 71, 72, 86, 62, 44, 45, 33, 34, 49, 40, 29, 17, 18, 41, 42, 43, 30, 31, 32, 12, 11, 20, 21, 8, 6, 19, 7, 9, 10) |
Đồng Chè
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 23830 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Quang Phong (Tờ bản đồ 19; gồm các thửa: 39, 7, 5, 10, 14...16, 18, 19, 41) |
Đồng chè
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 23831 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Quang Phong (Tờ bản đồ 21; gồm các thửa: 19, 18, 17, 14, 10, 9, 16, 2) |
Đồng chè
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 23832 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Quang Phong (Tờ bản đồ 21; gồm các thửa: 1, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 12) |
Đồng chè
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 23833 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Quang Phong (Tờ bản đồ 22; gồm các thửa: 1...20, 22,,,171, 174...179, 180...183, 188...204, 207...218. 223...228, 275, 234, 235, 242...253) |
Đồng chè
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 23834 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Quang Phong (Tờ bản đồ 22; gồm các thửa: 258...267, 270, 255, 229...241, 219...222, 205, 206, 184...187, 172, 173, 257, 271) |
Đồng chè
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 23835 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Quang Phong (Tờ bản đồ 23; gồm các thửa: 130..., 67...74, 76...86, 1, 2, 5...16, 23...30, 32...35, 40...44, 46...52, 54...56, 58, 59, 62, 63, 64, 65, 95, 128) |
Đồng Chè
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 23836 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Quang Phong (Tờ bản đồ 23; gồm các thửa: 192, 193, 194, 195) |
Đồng Chè
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 23837 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Quang Phong (Tờ bản đồ 24; gồm các thửa: 136, 135, 142, 143, 120, 121, 122, 126, 116, 94, 68, 59, 61, 166, 53, 29, 14, 65, 66, 164, 165) |
Đồng Chè
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 23838 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Quang Phong (Tờ bản đồ 23; gồm các thửa: 36, 196) |
Đồng Ao
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 23839 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Quang Phong (Tờ bản đồ 12; gồm các thửa: 330, 1, 18, 21, 33, 31, 42, 54, 53, 45, 47, 82, 59, 83, 207, 77, 80, 152, 178, 208...210, 179, 317, 311, 325.) |
Đồng Trảy
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 23840 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Quang Phong (Tờ bản đồ 13; gồm các thửa: 1, 2, 3.) |
Đồng Trảy
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 23841 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Quang Phong (Tờ bản đồ 17; gồm các thửa: 123, 156, 103, 104, 127, 128) |
Đồng Ao
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 23842 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Quang Phong (Tờ bản đồ 18; gồm các thửa: 429, 117, 154, 193) |
Đồng Chè
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 23843 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Quang Phong (Tờ bản đồ 19; gồm các thửa: 40, 30, 17, 12) |
Đồng Trảy
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 23844 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Quang Phong (Tờ bản đồ 24; gồm các thửa: 129, 85, 36, 37, 47, 127, 117, 119, 98) |
CBLS
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 23845 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Quang Phong (Tờ bản đồ 25; gồm các thửa: 31, 35, 5, 2, 78, 83, 85, 86, 87, 88, 11, 13) |
CBLS
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 23846 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Quang Phong (Đất vườn ao liền kề đất ở) |
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 23847 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Quang Tiến (tờ bản đồ 32) |
Đổng trảy
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 23848 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Quang Tiến (tờ bản đồ 37) |
Đầu Cầu
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 23849 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Quang Tiến (tờ bản đồ 22,23) |
Đồng Hóc lách
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 23850 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Quang Tiến (tờ bản đồ 38) |
Đầu Cầu
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 23851 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Quang Tiến (tờ bản đồ 36,37,38,42) |
Đồng Mý
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 23852 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Quang Tiến (tờ bản đồ 32,34) |
Đồng lớn, đồng Tườn
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 23853 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Quang Tiến (tờ bản đồ 32) (Đất trồng lúa nước) |
Đổng trảy
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 23854 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Quang Tiến (tờ bản đồ 37) (Đất trồng lúa nước) |
Đầu Cầu
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 23855 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Quang Tiến (tờ bản đồ 22,23) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng Hóc lách
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 23856 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Quang Tiến (tờ bản đồ 38) (Đất trồng lúa nước) |
Đầu Cầu
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 23857 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Quang Tiến (tờ bản đồ 36,37,38,42) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng Mý
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 23858 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Quang Tiến (tờ bản đồ 32,34) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng lớn, đồng Tườn
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 23859 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Quang Tiến (tờ bản đồ 32) |
Đổng trảy
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 23860 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Quang Tiến (tờ bản đồ 37) |
Đầu Cầu
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 23861 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Quang Tiến (tờ bản đồ 22,23) |
Đồng Hóc lách
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 23862 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Quang Tiến (tờ bản đồ 38) |
Đầu Cầu
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 23863 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Quang Tiến (tờ bản đồ 36,37,38,42) |
Đồng Mý
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 23864 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Quang Tiến (tờ bản đồ 32,34) |
Đồng lớn, đồng Tườn
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 23865 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Quang Tiến (tờ bản đồ 4,14) |
Đồi Trung Nghĩa
|
6.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 23866 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Quang Tiến (tờ bản đồ 21) |
Đồi Hóc lách
|
6.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 23867 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Quang Tiến (tờ bản đồ 18,29) |
Đồi rú lê, rú Đền
|
6.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 23868 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Quang Tiến (tờ bản đồ 32) |
Đổng trảy
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 23869 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Quang Tiến (tờ bản đồ 37) |
Đầu Cầu
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 23870 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Quang Tiến (tờ bản đồ 22,23) |
Đồng Hóc lách
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 23871 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Quang Tiến (tờ bản đồ 38) |
Đầu Cầu
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 23872 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Quang Tiến (tờ bản đồ 36,37,38,42) |
Đồng Mý
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 23873 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Quang Tiến (tờ bản đồ 32,34) |
Đồng lớn, đồng Tườn
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 23874 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Quang Tiến (Đất vườn ao liền kề đất ở) |
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 23875 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 2; gồm các thửa: 1-6;9-31;33-71) (Đất lúa nước) |
Xóm Nghĩa Hưng; Hưng Đông; Hưng Tây - Xóm Nghĩa Hưng; Hưng Đông; Hưng Tây
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 23876 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 3; gồm các thửa: 1-4;6-146;148-169;171-182;184-186;189-191.) (Đất lúa nước) |
Xóm Nghĩa Hưng; Hưng Đông; Hưng Tây - Xóm Nghĩa Hưng; Hưng Đông; Hưng Tây
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 23877 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 4; gồm các thửa: 1-46;48-86;88-102;104-111;) (Đất lúa nước) |
Xóm Nghĩa Hưng; Hưng Đông; Hưng Tây - Xóm Nghĩa Hưng; Hưng Đông; Hưng Tây
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 23878 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 5; gồm các thửa: 1-26;28-40;42-49) (Đất lúa nước) |
Xóm Nghĩa Hưng; Hưng Đông; Hưng Tây - Xóm Nghĩa Hưng; Hưng Đông; Hưng Tây
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 23879 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 6; gồm các thửa: 1-28;30-56;59-65) (Đất lúa nước) |
Xóm Nghĩa Hưng; Hưng Đông; Hưng Tây - Xóm Nghĩa Hưng; Hưng Đông; Hưng Tây
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 23880 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 43; gồm các thửa: 66) (Đất lúa nước) |
Xóm Nghĩa Hưng; Hưng Đông; Hưng Tây - Xóm Nghĩa Hưng; Hưng Đông; Hưng Tây
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 23881 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 49; gồm các thửa: 35;39;40;46;48;49;51-54;56;) (Đất lúa nước) |
Xóm Nghĩa Hưng; Hưng Đông; Hưng Tây - Xóm Nghĩa Hưng; Hưng Đông; Hưng Tây
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 23882 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 7; gồm các thửa: 1-62;64-111;114-120;122;123) (Đất lúa nước) |
Xóm Nghĩa Hưng; Hưng Đông; Hưng Tây - Xóm Nghĩa Hưng; Hưng Đông; Hưng Tây
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 23883 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 9; gồm các thửa: 4-12;14-38;40-45;47-57;59-114;116-126;128-132) (Đất lúa nước) |
Xóm Nghĩa Hưng; Hưng Đông; Hưng Tây - Xóm Nghĩa Hưng; Hưng Đông; Hưng Tây
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 23884 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 8; gồm các thửa: 1-5;7;8;10;11;13;15-32;34-37;39) (Đất lúa nước) |
Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam - Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 23885 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 10; gồm các thửa: 1-18;20-25;27-38;40-83;) (Đất lúa nước) |
Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam - Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 23886 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 12; gồm các thửa: 1-6;8-34;36-67;) (Đất lúa nước) |
Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam - Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 23887 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 13; gồm các thửa: 1-22;24-35;37-44;46-101;103-123;125-138;140-144;
146-152;217) (Đất lúa nước) |
Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam - Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 23888 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 22; gồm các thửa: 110;111;113-117;119-127;129-170;) (Đất lúa nước) |
Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam - Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 23889 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 18; gồm các thửa: 1-3;5-13;15-47;49-110;) (Đất lúa nước) |
Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam - Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 23890 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 26; gồm các thửa: 1-23;25-37;40-43;45-51;) (Đất lúa nước) |
Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam - Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 23891 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 27; gồm các thửa: 1-10;12-21;23;24;) (Đất lúa nước) |
Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam - Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 23892 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 28; gồm các thửa: 1-24;28;31;34;37;39-55;) (Đất lúa nước) |
Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam - Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 23893 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 29; gồm các thửa: 1-34;36-71;72-88;91-93;) (Đất lúa nước) |
Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam - Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 23894 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 1-15;17-23;25-32;34-67;69-76;78-118;) (Đất lúa nước) |
Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam - Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân Phú An; Hưng Nam
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 23895 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 31; gồm các thửa: 1;3-9;11-19;21-26;28-30;32;33;35-46;) (Đất lúa nước) |
Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam - Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân Phú An; Hưng Nam
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 23896 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 32; gồm các thửa: 1;3;5;7-12;14;15;19;22-28;30-34;42-42;45;46;48;) (Đất lúa nước) |
Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam - Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân Phú An; Hưng Nam
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 23897 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 32; gồm các thửa: 50-52;55-59;61-64;66;68-71;73-75;77-82;84-86;) (Đất lúa nước) |
Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam - Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân Phú An; Hưng Nam
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 23898 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 32; gồm các thửa: 88-90;92-95;98;100-103;105;108-115;117-120; 122-125;127-130) (Đất lúa nước) |
Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam - Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân Phú An; Hưng Nam
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 23899 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 33; gồm các thửa: 1-11;13;15-17;19-23;) (Đất lúa nước) |
Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam - Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân Phú An; Hưng Nam
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 23900 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 34; gồm các thửa: 1-8;10-26;28-37;39-50;52;54-56;) (Đất lúa nước) |
Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam - Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân Phú An; Hưng Nam
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |