| 23401 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 6; gồm các thửa: 174, 176, 178…188, 191..216, 202) |
Đồng thung Đ bưu điên Bãi tân ấp - Bãi nông trường Đ hũng dầy
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 23402 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 6; gồm các thửa: …209, 212…219, 223, 224, 230,) |
Đồng thung Đ bưu điên Bãi tân ấp - Bãi nông trường Đ hũng dầy
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 23403 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 6; gồm các thửa: 231, 234…239, 242…246, 248…) |
Đồng thung Đ bưu điên Bãi tân ấp - Bãi nông trường Đ hũng dầy
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 23404 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 6; gồm các thửa: 323) |
Đồng thung Đ bưu điên Bãi tân ấp - Bãi nông trường Đ hũng dầy
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 23405 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 6; gồm các thửa: 131..134, 144, 136, 155, 154, 166,) |
Đầu cầu - Đầu cầu dưới
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 23406 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 6; gồm các thửa: 167, 177, 175, 189, 190, 202, 200,) |
Đầu cầu - Đầu cầu dưới
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 23407 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 6; gồm các thửa: 200, 207, 197, 199, 210, 211, 220, ) |
Đầu cầu - Đầu cầu dưới
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 23408 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 6; gồm các thửa: 221, 226…229, 233, 232, 241, 240) |
Đầu cầu - Đầu cầu dưới
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 23409 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 11; gồm các thửa: 297, 283…286, 259…261, 244, 245) |
Đ. Cửa ông rớt - Cuối Cửa Ô Rớt
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 23410 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 11; gồm các thửa: 223, 209, 196, 197, 179…181, 163) |
Đ. Cửa ông rớt - Cuối Cửa Ô Rớt
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 23411 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 11; gồm các thửa: …165, 136, 152, 137, 124…126, ) |
Đ. Cửa ông rớt - Cuối Cửa Ô Rớt
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 23412 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 11; gồm các thửa: 138…140, 109…113, 127, 94, 63, ) |
Đ. Cửa ông rớt - Cuối Cửa Ô Rớt
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 23413 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 11; gồm các thửa: 92, 93, 95) |
Đ. Cửa ông rớt - Cuối Cửa Ô Rớt
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 23414 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 11; gồm các thửa: 80…87, 65…70, 55…58, 49, 114, ) |
Đ. Cửa ông trị - Cuối Cửa Ô trị
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 23415 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 11; gồm các thửa: 71, 115, 96…98, 153, 128, 116, 129) |
Đ. Cửa ông trị - Cuối Cửa Ô trị
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 23416 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 11; gồm các thửa: 154, 141, 142, 182, 155, 156, 210,) |
Đ. Cửa ông trị - Cuối Cửa Ô trị
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 23417 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 11; gồm các thửa: 198, 184, 166, 225, 226, 199, 185…) |
Đ. Cửa ông trị - Cuối Cửa Ô trị
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 23418 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 11; gồm các thửa: 187, 167…169, 263…265, 247…) |
Đ. Cửa ông trị - Cuối Cửa Ô trị
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 23419 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 11; gồm các thửa: 250, 227…229, 212…215, 200,) |
Đ. Cửa ông trị - Cuối Cửa Ô trị
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 23420 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 11; gồm các thửa: 201, 188…170, 157…159, 171, 190) |
Đ. Cửa ông trị - Cuối Cửa Ô trị
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 23421 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 11; gồm các thửa: 230, 202, 144, 145, 147, 99, 203, ) |
Đ. Cửa ông trị - Cuối Cửa Ô trị
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 23422 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 11; gồm các thửa: 231) |
Đ. Cửa ông trị - Cuối Cửa Ô trị
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 23423 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 11; gồm các thửa: 266…268, 302…305, 269, 316…) |
Đ. Bờ sông - Cuối Đ Bờ sông
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 23424 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 11; gồm các thửa: 318, 307, 270, 529, 324, 315, 333, ) |
Đ. Bờ sông - Cuối Đ Bờ sông
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 23425 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 11; gồm các thửa: 352, 342, 314, 322, 300, 321, 331, ) |
Đ. Bờ sông - Cuối Đ Bờ sông
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 23426 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 11; gồm các thửa: 341, 332, 369, 362, 370, 351, 363, ) |
Đ. Bờ sông - Cuối Đ Bờ sông
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 23427 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 11; gồm các thửa: 380, 382, 388, 371, 389, 532, 383, ) |
Đ. Bờ sông - Cuối Đ Bờ sông
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 23428 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 11; gồm các thửa: 348, ) |
Đ. Bờ sông - Cuối Đ Bờ sông
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 23429 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 11; gồm các thửa: 395, 403, 397, 528, 429, 415…419) |
Đ. Bãi xăng - Cuối Đ Bãi xăng
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 23430 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 11; gồm các thửa: 440, 441, 476, 404, 409, 410, 407,) |
Đ. Bãi xăng - Cuối Đ Bãi xăng
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 23431 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 11; gồm các thửa: 408, 411, 417, 421…425, 424, ) |
Đ. Bãi xăng - Cuối Đ Bãi xăng
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 23432 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 11; gồm các thửa: 430…432, 443, 458, 457, 469, 455, ) |
Đ. Bãi xăng - Cuối Đ Bãi xăng
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 23433 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 11; gồm các thửa: 456, 478, 479, 492, 493, 480, 481, ) |
Đ. Bãi xăng - Cuối Đ Bãi xăng
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 23434 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 11; gồm các thửa: 494…497, 470, 459, 460…463, 433,) |
Đ. Bãi xăng - Cuối Đ Bãi xăng
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 23435 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 11; gồm các thửa: 334, 435, 491, 507, 515…520, 525,) |
Đ. Bãi xăng - Cuối Đ Bãi xăng
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 23436 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 11; gồm các thửa: 521, 498, 492,471, 464, 445, 436, ) |
Đ. Khe - Cuối Đ. khe
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 23437 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 11; gồm các thửa: 413, 426, 400, 491, 385, 374, 365,) |
Đ. Khe - Cuối Đ. khe
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 23438 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 11; gồm các thửa: 355, 353, 343, 325, 318, 307, 306,) |
Đ. Khe - Cuối Đ. khe
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 23439 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 11; gồm các thửa: 317, 256, 242, 243, 240, 208, 178, ) |
Đ. Khe - Cuối Đ. khe
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 23440 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 11; gồm các thửa: 282, 296, 295, 281, 280, 257, 258, ) |
Đ. Khe - Cuối Đ. khe
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 23441 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 11; gồm các thửa: 219, 336, 254, 338, 226, 221, 207) |
Đ. Khe - Cuối Đ. khe
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 23442 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 11; gồm các thửa: 238, 222, 255, ) |
Đ. Khe - Cuối Đ. khe
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 23443 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 11; gồm các thửa: 392, 375, 376, 386, 377, 356, 357,) |
Đ. Khe - Cuối Đ. khe
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 23444 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 11; gồm các thửa: 344, 354, 334, 335, 534, 326, 327, ) |
Đ. Khe - Cuối Đ. khe
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 23445 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 11; gồm các thửa: 319, 269, 365, 270, 271, 292, 308, ) |
Đ. Khe - Cuối Đ. khe
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 23446 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 11; gồm các thửa: 309, 272, 273, 275, 276, 278, 279, ) |
Đ. Khe - Cuối Đ. khe
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 23447 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 11; gồm các thửa: 239, 195, 194) |
Đ. Khe - Cuối Đ. khe
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 23448 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 11; gồm các thửa: 2…16, 526, 21, 18, 22, 535, 26, 23,) |
Đ. Hũng dầy - Cuối Đ hũng dây
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 23449 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 11; gồm các thửa: 27, 28, 33, 38, 42, 46, 52, 527, 60,) |
Đ. Hũng dầy - Cuối Đ hũng dây
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 23450 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 11; gồm các thửa: 59, 74, 73, 89, 90, 100…106, 120,) |
Đ. Hũng dầy - Cuối Đ hũng dây
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 23451 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 11; gồm các thửa: 116…118, 130…132, 148, 533, 160) |
Đ. Hũng dầy - Cuối Đ hũng dây
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 23452 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 11; gồm các thửa: 172, 174, 34, 35, 39, 43, 47, 53, 61,) |
Đ. Hũng dầy - Cuối Đ hũng dây
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 23453 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 11; gồm các thửa: 75, 76, 91, 107, 122, 121, 133, 151,) |
Đ. Hũng dầy - Cuối Đ hũng dây
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 23454 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 11; gồm các thửa: 149, 150, 161, 176, 191, 205, 30…) |
Đ. Hũng dầy - Cuối Đ hũng dây
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 23455 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 11; gồm các thửa: 32, 37, 40, 41, 44, 45, 48, 62, 77…) |
Đ. Hũng dầy - Cuối Đ hũng dây
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 23456 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 11; gồm các thửa: 79, 108, 123, 134, 164, 177, 192,) |
Đ. Hũng dầy - Cuối Đ hũng dây
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 23457 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 11; gồm các thửa: 206, 234, 235, 253.) |
Đ. Hũng dầy - Cuối Đ hũng dây
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 23458 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 11; gồm các thửa: 427, 428, 438, 448, 459, 449, 451,) |
Đ. Hũng chuối - Cuối Đ Hũng chuối
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 23459 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 11; gồm các thửa: 452, 466, 465, 473, 474, 467, 439,) |
Đ. Hũng chuối - Cuối Đ Hũng chuối
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 23460 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 11; gồm các thửa: 489, 475, 505,506, 511…514, 524,) |
Đ. Hũng chuối - Cuối Đ Hũng chuối
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 23461 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 11; gồm các thửa: 500…502, 488, 486, 490.) |
Đ. Hũng chuối - Cuối Đ Hũng chuối
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 23462 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 11; gồm các thửa: 330, 329, 328, 336, 337 358, 401,) |
Đ Diễn Bình - Đồng Hũng lèn
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 23463 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 11; gồm các thửa: 345, 346, 358, 367, 387, 394, 378,) |
Đ Diễn Bình - Đồng Hũng lèn
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 23464 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 11; gồm các thửa: 379, 359, 347, 360, 338, 340, 339,) |
Đ Diễn Bình - Đồng Hũng lèn
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 23465 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 11; gồm các thửa: 348, 320, 298, 299, 311, 287, 262,) |
Đ Diễn Bình - Đồng Hũng lèn
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 23466 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 11; gồm các thửa: 224, 246) |
Đ Diễn Bình - Đồng Hũng lèn
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 23467 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 12; gồm các thửa: 9, 11…18, 29…35, 41…43, 45…50,) |
Đ. Cửa làng - Cuối Đ. Cửa làng
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 23468 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 12; gồm các thửa: 56, 58…61, 74…81, 83, 91…93, ) |
Đ. Cửa làng - Cuối Đ. Cửa làng
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 23469 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 12; gồm các thửa: 101, 103, 105, 106, 134…137, 139,) |
Đ. Cửa làng - Cuối Đ. Cửa làng
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 23470 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 12; gồm các thửa: 147…152, 161…169, 182, 183, 365) |
Đ. Cửa làng - Cuối Đ. Cửa làng
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 23471 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 12; gồm các thửa: 185, 187, 192…195, 201…206, 213, ) |
Đ. Cửa làng - Cuối Đ. Cửa làng
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 23472 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 12; gồm các thửa: 214, 296…300, 302…304, 216…221) |
Đ. Cửa làng - Cuối Đ. Cửa làng
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 23473 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 12; gồm các thửa: 228, 230, 284…287, 289, 291…294) |
Đ. Cửa làng - Cuối Đ. Cửa làng
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 23474 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 12; gồm các thửa: 259, 263, 311, 268…270, 272, 274) |
Đ. Cửa làng - Đ. Cửa làng
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 23475 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 12; gồm các thửa: …278, 282, 281,) |
Đ. Cửa làng - Đ. Cửa làng
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 23476 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 12; gồm các thửa: 215, 273) |
Đ. Cửa làng - Đ. Cửa làng
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 23477 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 12; gồm các thửa: 2…5, 19, 36, 37, 20, 51, 52, 64, 65) |
Bãi nông trường - Cuối B nông trường
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 23478 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 12; gồm các thửa: 84…89, 95, 96, 107…110, 124…126,) |
Bãi nông trường - Cuối B nông trường
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 23479 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 12; gồm các thửa: 170…173, 175…177, 307,188, 308) |
Bãi nông trường - Cuối B nông trường
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 23480 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 12; gồm các thửa: 153, 154, 306, 141, 140, 154, 159) |
Bãi nông trường - Cuối B nông trường
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 23481 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 12; gồm các thửa: 21…26, 6, 53, 54, 28, 39, 66, 99, ) |
Bãi nông trường - Cuối B nông trường
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 23482 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 12; gồm các thửa: 127…199, 112, 10) |
Đ cầu dưới - Đ cầu dưới
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 23483 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 12; gồm các thửa: 156, 143, 130, 131, 13, 145, 160, ) |
Đồng câu bồng - Đồng cầu bồng
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 23484 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 12; gồm các thửa: 179, 114, 178, 189, 211, 312, ) |
Đồng câu bồng - Đồng cầu bồng
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 23485 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 12; gồm các thửa: 38, 40, 68…73, 90, 100, 111, 116) |
Đ.cầu bồng - Đ.cầu bồng
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 23486 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 12; gồm các thửa: 117, 133, 132, 180, 190, 191) |
Đ.cầu bồng - Đ.cầu bồng
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 23487 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 12; gồm các thửa: 212) |
Đ.cầu bồng - Đ.cầu bồng
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 23488 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 12; gồm các thửa: 265…267, 255…257, 246, 240, 232) |
Đ.cầu bồng
Đồng khe - Đ.cầu bồng
Đồng khe
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 23489 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 12; gồm các thửa: 233, 334, 247, 235, 226, 227, 237, ) |
Đ.cầu bồng
Đồng khe - Đ.cầu bồng
Đồng khe
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 23490 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 12; gồm các thửa: 236, 242, 253, 254, 250, 258, 252,) |
Đ.cầu bồng
Đồng khe - Đ.cầu bồng
Đồng khe
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 23491 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 12; gồm các thửa: 241) |
Đ.cầu bồng
Đồng khe - Đ.cầu bồng
Đồng khe
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 23492 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 12; gồm các thửa: 207, 208, 222, 223, 197, 209, 210) |
Đồng khe - Đồng khe
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 23493 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 12; gồm các thửa: 239, 232, 245) |
Đồng khe - Đồng khe
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 23494 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 12; gồm các thửa: 261, 243) |
Đồng khe - Đồng khe
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 23495 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 10; gồm các thửa: 1…8, 10…49, 50, 52…82, 84…96) |
Đồng khe Đ cửa ông rớt - Đ Diễn bình
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 23496 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 10; gồm các thửa: 98…110, 110…121, 123…131) |
Đồng khe Đ cửa ông rớt - Đ Diễn bình
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 23497 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 9; gồm các thửa: 2…6, 8…10, 12, 14, 15, 17…19) |
Đ. Nại hầm - Đ. Nại hầm
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 23498 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 9; gồm các thửa: 21, 23, 25, 27…29, 31, 32) |
Đ. Nại hầm - Đ. Nại hầm
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 23499 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 9; gồm các thửa: 7, 11, 24, 33) |
Đ. Nại hầm - Đ. Nại hầm
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 23500 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 18; gồm các thửa: 301…304, 291…298, 258…267,) |
Đ. Nại hầm - Đ. Nại hầm
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |