| 22801 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thọ các vị trí bám mặt đường bê tông liên Khối Liên Sơn - Khối Lam Sơn (Thửa 282, 73, 284, 59, 43, 44, 231, 242, 243, 245, 246, 247, 237, 236, 238, 244, 249, 250, 252, 253, 254, 255, 256, 266, 226, 227, 228, 203, 204, 176, 179, Tờ bản đồ số 25) - Phường Long Sơn |
Vị trí còn lại
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22802 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thọ các vị trí bám mặt đường bê tông liên Khối Liên Sơn - Khối Lam Sơn (Thửa 4, 6, 16, 20, 26, 27, 33, 34, 44, 55, 61, 62, 80, 81, 94, 97, 98, 103, 104, 105, 108, 109, 110, 78 Tờ bản đồ số 26) - Phường Long Sơn |
Vị trí còn lại
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22803 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị Khối Liên Sơn - Khe Cõi - Khối Lam Sơn (Thửa 44, 50, 51, 52, 53, 56, 57, 61, 83, 72, 73, 154, 155, 156, 157, 179, 200, 201, 217, 228, 230, 231, 241, 255, 275, 276, 277, Tờ bản đồ số 28) - Phường Long Sơn |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22804 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị Khối Liên Sơn - Khe Cõi - Khối Lam Sơn (Thửa 10, 17, 81, 22, 30, 32, 34, 35, 38, 43, 52, 53, 59, Tờ bản đồ số 29) - Phường Long Sơn |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22805 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị Khối Liên Sơn - Khe Cõi - Khối Lam Sơn (Thửa 11, 12, 13, 14 Tờ bản đồ số 30) - Phường Long Sơn |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22806 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Thửa thửa 721 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn |
Khu A1
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22807 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Thửa Thửa 719 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn |
Khu A1
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22808 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 2, 3, 10, 13, thửa 710, 12, 713, 714, 717, 718, 720, 723, 725, 733 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn |
Khu A1
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22809 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 16, 17, 18, 651, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 584 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn |
Khu A1
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22810 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 15 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn |
Khu A1
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22811 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 28 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn |
Khu A1
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22812 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 2, 4, 5, 6, thửa 636 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn |
Khu A2
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22813 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 9, 10, 11, 12, 13, thửa 686 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn |
Khu A2
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22814 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 1, 7, Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn |
Khu A2
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22815 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Thửa thửa 685, thửa 684, Lô số 8, 14 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn |
Khu A2
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22816 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 2, 3, 4, thửa 687 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn |
Khu A3
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22817 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 1, 5, thửa 683 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn |
Khu A3
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22818 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 6, 7, 8, 9, 10 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn |
Khu A3
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22819 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 13, 14, 15, 16, 17 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn |
Khu A3
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22820 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 11, 12 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn |
Khu A3
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22821 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 1, 15, Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn |
Khu A4
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22822 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn |
Khu A4
|
1.450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22823 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn |
Khu A4
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22824 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 16, 30 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn |
Khu A4
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22825 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 2, 3, 4, 5, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, thửa 688, 689 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn |
Khu A5
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22826 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 1, 6 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn |
Khu A5
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22827 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn |
Khu A5
|
1.075.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22828 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 17, 18, 19, 20 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn |
Khu A5
|
1.425.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22829 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô 21 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn |
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22830 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 16 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn |
Khu A5
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22831 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, thửa 711 Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn |
Khu A6
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22832 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 14, 15, 16, 17 Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn |
Khu A6
|
1.425.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22833 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29 Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn |
Khu A6
|
1.075.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22834 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 1, 30 Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn |
Khu A6
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22835 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 13 Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn |
Khu A6
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22836 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô 18 Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22837 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 2, 3, 4, 5 Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn |
Khu A 7
|
1.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22838 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn |
Khu A 7
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22839 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn |
Khu A 7
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22840 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn |
Khu A 7
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22841 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn |
Khu A 7
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22842 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, thửa 724 Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn |
Khu A8
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22843 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn |
Khu A8
|
950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22844 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn |
Khu A8
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22845 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn |
Khu A8
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22846 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường liên xã - Xóm 1 (Thửa 31, 42, 52, 70, 26 Tờ bản đồ số 2) - Xã Nghĩa Hòa |
Anh Hạnh - Anh nghĩa
|
325.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22847 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường liên xã - Xóm 1 (Thửa 4, 8, 11, 18, 24, 28, 34, 55, 58, 61, 63, 25, 66, 67 Tờ bản đồ số 20) - Xã Nghĩa Hòa |
Anh Hạnh - Anh nghĩa
|
325.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22848 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường liên xã - Xóm 1 (Thửa 71(3), 68(6), 70(4), Tờ bản đồ số 20) - Xã Nghĩa Hòa |
Anh Hạnh - Anh nghĩa
|
325.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22849 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường liên xã - Xóm 1 (Thửa 1, 2, 4, 5, 8…12, 17…22, 26, 28 Tờ bản đồ số 21) - Xã Nghĩa Hòa |
Anh Hạnh - Anh nghĩa
|
325.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22850 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường liên xã - Xóm 1 (Thửa 32, 33, 37…39, 41, 55, 61, 59, 60, 42 Tờ bản đồ số 21) - Xã Nghĩa Hòa |
Anh Hạnh - Anh nghĩa
|
325.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22851 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường liên xã - Xóm 1 (Thửa 63, 69…72, 74, 80…82, 85, 87 Tờ bản đồ số 21) - Xã Nghĩa Hòa |
Anh Hạnh - Anh nghĩa
|
325.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22852 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường liên xã - Xóm 1 (Thửa 92.91 Tờ bản đồ số 21) - Xã Nghĩa Hòa |
Anh Hạnh - Anh nghĩa
|
325.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22853 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường liên xã - Xóm 1 (Thửa 10…16 Tờ bản đồ số 7) - Xã Nghĩa Hòa |
Anh Hạnh - Anh nghĩa
|
325.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22854 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường liên xã - Xóm 1 (Thửa 66, 67 (tách từ thửa số 4) Tờ bản đồ số 20) - Xã Nghĩa Hòa |
Anh Hạnh - Anh nghĩa
|
325.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22855 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường liên xã - Xóm 1 (Thửa 68, 69, 70, 71, 72 (bán đấu giá) Tờ bản đồ số 20) - Xã Nghĩa Hòa |
Anh Hạnh - Anh nghĩa
|
325.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22856 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường liên xã - Xóm 1 (Thửa 1, 7, 10, 15, 21, 21, 26, 22, 74, 75 Tờ bản đồ số 20) - Xã Nghĩa Hòa |
Xóm 1 - Xóm 1
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22857 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường chính của xóm - Xóm 1 (Thửa 30, 31, 39, 35, 44, 40, 43, 47, 50, 45, 33 Tờ bản đồ số 20) - Xã Nghĩa Hòa |
Ông Văn - Ông Ân
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22858 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường chính của xóm - Xóm 1 (Thửa 52, 56, 59, 62, 36, 39 Tờ bản đồ số 20) - Xã Nghĩa Hòa |
Ông Văn - Ông Ân
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22859 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường chính của xóm - Xóm 1 (Thửa 3, 6, 14, 43, 46, 51, 56, 64, 75, 87 Tờ bản đồ số 21) - Xã Nghĩa Hòa |
Ông Văn - Ông Ân
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22860 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường chính của xóm - Xóm 1 (Thửa 1, 3, 9, 2 Tờ bản đồ số 24) - Xã Nghĩa Hòa |
Ông Văn - Ông Ân
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22861 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường chính của xóm - Xóm 1 (Thửa 24, 35, 10, 104 Tờ bản đồ số 21) - Xã Nghĩa Hòa |
Ông Văn - Ông Ân
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22862 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường chính của xóm - Xóm 1 (Thửa 53, 60, 64, 48, 41 Tờ bản đồ số 20) - Xã Nghĩa Hòa |
Ông Văn - Ông Ân
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22863 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường chính của xóm - Xóm 1 (Thửa 10, 8, 4 Tờ bản đồ số 24) - Xã Nghĩa Hòa |
Ông Văn - Ông Ân
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22864 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường chính của xóm - Xóm 1 (Thửa 7, 16, 44, 48, 57, 65, 49, 98, 99 Tờ bản đồ số 21) - Xã Nghĩa Hòa |
Ông Văn - Ông Ân
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22865 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường chính của xóm - Xóm 1 (Thửa 25, 36, 40 Tờ bản đồ số 21) - Xã Nghĩa Hòa |
Ngã ba bãi rác - Đập Đồng chương
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22866 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường chính của xóm - Xóm 1 (Thửa 14, 10, 15, 16, 17, 18, 19, 22, 25, 20, 23, 37 Tờ bản đồ số 22) - Xã Nghĩa Hòa |
Ngã ba bãi rác - Đập Đồng chương
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22867 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường nhánh của xóm - Xóm1 (Thửa 96, 88, 77, 66, 83 Tờ bản đồ số 21) - Xã Nghĩa Hòa |
Anh Hai - Ông Thắng
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22868 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường nhánh của xóm - Xóm1 (Thửa 29, 37, 20, 23, 9, 11, 7, 1, 3, 8, 6, 12, 13 Tờ bản đồ số 22) - Xã Nghĩa Hòa |
Anh Hai - Ông Thắng
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22869 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường nhánh của xóm - Xóm 1 (Thửa 50, 51, 46, 48, 43, 45, 38, 41, 30 Tờ bản đồ số 22) - Xã Nghĩa Hòa |
Anh Dương - Đập đồng chương
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22870 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường nhánh của xóm - Xóm 1 (Thửa 34, 27, 39, 24 Tờ bản đồ số 22) - Xã Nghĩa Hòa |
Anh Dương - Đập đồng chương
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22871 |
Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại - Xóm 1 (Thửa 49, 47, 44, 35, 36, 40, 28 Tờ bản đồ số 22) - Xã Nghĩa Hòa |
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22872 |
Thị xã Thái Hòa |
đường liên xã - Xóm 1 (Thửa 1…9 Tờ bản đồ số 7) - Xã Nghĩa Hòa |
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22873 |
Thị xã Thái Hòa |
đường liên xã - Xóm 1 (Thửa 1038, 1039 (bán đấu giá), Các lô chợ Vạc số 08, 9, 10, 11, 12, 13 Tờ bản đồ số 7) - Xã Nghĩa Hòa |
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22874 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường chính xóm - Xóm 5 (Thửa 1, 4, 5, 7, 9, 12, 15, 16, 22, 14, 43 Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Hòa |
Anh kỹ - Anh sỹ
|
190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22875 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường chính xóm - Xóm 5 (Thửa 21, 26, 24, 28, 37, 33, 34, 39 Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Hòa |
Anh kỹ - Anh sỹ
|
190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22876 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường chính xóm - Xóm 5 (Thửa 41, 42 Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Hòa |
Anh kỹ - Anh sỹ
|
190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22877 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường vào trung tâm xã - Xóm 5 (Thửa 40, Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Hòa |
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22878 |
Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại - Xóm 5 (Thửa 36, 35, 31, 30, 29, 25, 27, 23 Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Hòa |
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22879 |
Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại - Xóm 5 (Thửa 18, 17, 13, 14, 10, 11, 8, 6 Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Hòa |
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22880 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm 5 (Thửa 32 Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Hòa |
|
190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22881 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường chính xóm - Xóm 2 (Thửa 33, 1, 3, 4, 9, 13, 16, 17, 19, 23 Tờ bản đồ số 25) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà hội quán - Đập đồng chương
|
190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22882 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường chính xóm - Xóm 2 (Thửa 25, 27, 28, 29, 30 Tờ bản đồ số 25) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà hội quán - Đập đồng chương
|
190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22883 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường chính xóm - Xóm 2 (Thửa 424507555573 Tờ bản đồ số 28) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà hội quán - Đập đồng chương
|
190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22884 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường chính xóm - Xóm 2 (Thửa 27, 28, 30, 24, 21, 22, 17, 14, 47 Tờ bản đồ số 28) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà hội quán - Đập đồng chương
|
190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22885 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường chính xóm - Xóm 2 (Thửa 12, 10, 6, 4, 2, 1 Tờ bản đồ số 28) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà hội quán - Đập đồng chương
|
190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22886 |
Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lai - Xóm 2 (Thửa 5, 6, 7, 10, 11, 12, 14, 18, 22, 32 Tờ bản đồ số 25) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà hội quán - Đập đồng chương
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22887 |
Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lai - Xóm 2 (Thửa 3, 8, 7, 16, 19, 25 Tờ bản đồ số 28) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà hội quán - Đập đồng chương
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22888 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường nhánh xóm - Xóm 2 (Thửa 29, 32, 34, 38, 42, 48, 49 Tờ bản đồ số 28) - Xã Nghĩa Hòa |
Bà Hường - Bà An
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22889 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường nhánh xóm - Xóm 2 (Thửa 3, 5, 9, 12, 15, 18, 2 Tờ bản đồ số 32) - Xã Nghĩa Hòa |
Bà Hường - Bà An
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22890 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường nhánh xóm - Xóm 2 (Thửa 01 (tách từ thửa số 84) Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa |
Bà Hường - Bà An
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22891 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường vào Điện thờ làng vạc - Xóm 2 (Thửa 36, 37, 41, 43 Tờ bản đồ số 28) - Xã Nghĩa Hòa |
Ông Nho - Ông Thải
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22892 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường vào Điện thờ làng vạc - Xóm 2 (Thửa 1, 4, 7, 8, 11, 13, 30, 16, 19, 21 Tờ bản đồ số 32) - Xã Nghĩa Hòa |
Ông Nho - Ông Thải
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22893 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường vào Điện thờ làng vạc - Xóm 2 (Thửa 22, 23, 25, 26, 29, 24, 27 Tờ bản đồ số 32) - Xã Nghĩa Hòa |
Ông Nho - Ông Thải
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22894 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường vào Điện thờ làng vạc - Xóm 2 (Thửa 43, 47, 33, 39, 49, 51, 53 Tờ bản đồ số 27) - Xã Nghĩa Hòa |
Ông Nho - Ông Thải
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22895 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường chính xóm - Xóm 4 (Thửa 3, 11, 9, 10, 15, 16, 4, 5, 14, 13, 8 Tờ bản đồ số 34) - Xã Nghĩa Hòa |
Ông Lập - Ông Tần
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22896 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường chính xóm - Xóm 4 (Thửa 20, 16, 18, 19, 14, 17, 15, 13, 11, 8, 21, 29 Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩa Hòa |
Ông Lập - Ông Tần
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22897 |
Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại - Xóm 4 (Thửa 17, 18, 21, 24, 25, 27, 30, 34, 35 Tờ bản đồ số 34) - Xã Nghĩa Hòa |
Xóm 4 - Xóm 4
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22898 |
Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại - Xóm 4 (Thửa 31, 29, 28, 20, 22, 23, 2, 1 Tờ bản đồ số 34) - Xã Nghĩa Hòa |
Xóm 4 - Xóm 4
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22899 |
Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại - Xóm 4 (Thửa 255377375 Tờ bản đồ số 15) - Xã Nghĩa Hòa |
Xóm 4 - Xóm 4
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22900 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường liên xã - Xóm Đông Hoà (Thửa 4, 5, 8, 9, 11, 15, 21, 22, 23, 30, 31 Tờ bản đồ số 27) - Xã Nghĩa Hòa |
Đông Hoà (ÔngThái) - Đông Hoà (Ông Huân)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |