| 22701 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường mòn Hồ Chí Minh - Xóm Tiên Phúc (Thửa 143, 231, 312, 232, 309, 313, 404, 510, 1524, 1525, 1673, 2220 Tờ bản đồ số 10) - Xã Nghĩa Mỹ |
Nhà ông Thảo - Nhà ông Thành Trung Yên
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22702 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường mòn Hồ Chí Minh - Xóm Tiên Phúc (Thửa 1465, 1591, Tờ bản đồ số 10) - Xã Nghĩa Mỹ |
Nhà bà Bình - Nhà Ông Tú
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22703 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Liên Thôn - Xóm Xuân Yên(Ông Lại) (Thửa 2042, 2097, 2099, 2098, 2100 Tờ bản đồ số 10) - Xã Nghĩa Mỹ |
Nhà ông Thắng - Nhà ông Xinh
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22704 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Liên Thôn - Xóm Trung Yên (Thửa 1526, 1528, 1671, 1744, 1749, 1808, 1811, 1812, 1886, Tờ bản đồ số 10) - Xã Nghĩa Mỹ |
Xóm Trung Yên - Xóm Xuân Yên
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22705 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường mòn Hồ Chí Minh - Xóm Tiên Phúc (Thửa 534, 644, 677, Tờ bản đồ số 11) - Xã Nghĩa Mỹ |
Nhà ông Tiếu - Nhà ông Năm
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22706 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Trung Yên (Thửa 1, 9, 10, 19, 20, 29, 39, 38, 41, 47, 85, 90, 99, 105, Tờ bản đồ số 12) - Xã Nghĩa Mỹ |
Xóm Trung Yên - Xóm Trung Yên
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22707 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Trung Long (Thửa 176, 178, 186, 189, 193, 195, 198, Tờ bản đồ số 14) - Xã Nghĩa Mỹ |
Xóm Trung Long - Xóm Trung Long
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22708 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Thịnh Mỹ (Thửa 92, 145, 173, 1, 19, 40, 33, 36 Tờ bản đồ số 16) - Xã Nghĩa Mỹ |
Xóm Thịnh Mỹ - Xóm Thịnh Mỹ
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22709 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Trung Long (Thửa 2…5, 7…12, Tờ bản đồ số 18) - Xã Nghĩa Mỹ |
Xóm Trung Long - Xóm Trung Long
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22710 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Trung Long (Thửa 2, 3 Tờ bản đồ số 19) - Xã Nghĩa Mỹ |
Xóm Trung Long - Xóm Trung Long
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22711 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Nghĩa Dũng (Thửa 29, 27, 14, 17, 12, 9, 8, 7 Tờ bản đồ số 20) - Xã Nghĩa Mỹ |
Xóm Nghĩa Dũng - Xóm Nghĩa Dũng
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22712 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Nghĩa Dũng (Thửa 13, 28, 22, 19, 21 Tờ bản đồ số 20) - Xã Nghĩa Mỹ |
Xóm Nghĩa Dũng - Xóm Nghĩa Dũng
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22713 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Nghĩa Thắng (Thửa 1, 2, 3,9, 4, 5, 9, 12…16, Tờ bản đồ số 21) - Xã Nghĩa Mỹ |
Xóm Nghĩa Thắng - Xóm Nghĩa Thắng
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22714 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Nghĩa Dũng (Thửa 1, 2, 9, 4, 5, 9, 12…16, Tờ bản đồ số 21) - Xã Nghĩa Mỹ |
Xóm Nghĩa Dũng - Xóm Nghĩa Dũng
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22715 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL48 - Xóm Đông Hưng (Thửa 8, 21, 20, 19, 18, 22, 23, 24, 25, 26, 37, 36, 34, 35, 38, 39, 40, 41, 48, 47, 46, 62…64, 77 Tờ bản đồ số 22) - Xã Nghĩa Mỹ |
Từ Đông Hưng - Nhà ông thập xóm Đông Hưng
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22716 |
Thị xã Thái Hòa |
Xóm Đông Hưng (Thửa 1, 2, 4, 12, 13, 14, 30, 44, 6, 7, 5, 10, 11, 17, 16, 27, 28, 29, 32, 33, 43, 45, 65 Tờ bản đồ số 22) - Xã Nghĩa Mỹ |
Xóm Đông Hưng - Xóm Đông Hưng
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22717 |
Thị xã Thái Hòa |
Xóm Đông Hưng (Thửa Tờ bản đồ số 22) - Xã Nghĩa Mỹ |
Ông Minh - Ông Thìn
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22718 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL48 - Xóm Đông Hưng (Thửa 53, 52, 51, 50, 49, 54, 56, 57, 58, 59, 60, 70, 69, 68, 67, 66, 72…76, 78…81.83…88, 2751, 160, 161, 622, 621, 624, 778, 779, 782, 946,
947, 953, 954, 1125, Tờ bản đồ số 22) - Xã Nghĩa Mỹ |
Nhà bà Hương - Nhà bà Tâm
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22719 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL48 - Xóm Đông Hưng (Thửa 38, 39, 40, 50, 49, 52, 1126, 2770, 1130, 1131, 1361, 1359, 1360, 1362, 1369, 1370, 1368, 1534, Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Mỹ |
Từ nhà ông thông - Nhà ông sanh
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22720 |
Thị xã Thái Hòa |
Xóm Đông Hưng (Thửa 22, 21, 20, 23, 26, 27, 28, 29, 37, 42, 43, 35, 44, 38, 47, 53 Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Mỹ |
Xóm Đông Hưng - Xóm Đông Hưng
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22721 |
Thị xã Thái Hòa |
Xóm Đông Hưng (Thửa Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Mỹ |
Xóm Đông Hưng - Xóm Đông Hưng
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22722 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm nghĩa Dũng (Thửa 4, 5, 6, 8, 13, 16, 18, 24, 25, 31, 33, 45, 46, 17, 32, Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Mỹ |
Xóm Nghĩa Dũng - Xóm Nghĩa Dũng
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22723 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Liên Xã - Xóm Nghĩa Dũng (Thửa 3, 4, 5, 6, 13, 14, 17, 21, 22, 27, 32, 33, 35, 36, 38, 39, 46,30 Tờ bản đồ số 24) - Xã Nghĩa Mỹ |
Từ nhà Ông Nhị - Ông Diên
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22724 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Liên Thôn - xóm Nghĩa Dũng (Thửa 2, 1, 7, 8,, 10, 11, 15, 23, Tờ bản đồ số 24) - Xã Nghĩa Mỹ |
xóm Nghĩa Dũng - xóm Nghĩa Dũng
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22725 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Liên Thôn - xóm Nghĩa Dũng (Thửa 2, 7,11, 15, 23, Tờ bản đồ số 24) - Xã Nghĩa Mỹ |
xóm Nghĩa Dũng - xóm Nghĩa Dũng
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22726 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Liên xã - Xóm Nghĩa Dũng (Thửa 70, 69, 71, 86, 85, 93, , 94, 60, 92 Tờ bản đồ số 24) - Xã Nghĩa Mỹ |
Nhà ông Thành - Nhà ông Hùng
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22727 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Nghĩa Dũng (Thửa 40, 42, 43, 44, 47, 48, 51, 50, 61, 60, 78, 80, 79, 87, 88, 90, 91, 92, 94…96 Tờ bản đồ số 24) - Xã Nghĩa Mỹ |
Xóm Nghĩa Dũng - Xóm Nghĩa Dũng
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22728 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Nghĩa Dũng (Thửa 40, 44, 47, 91, 96 Tờ bản đồ số 24) - Xã Nghĩa Mỹ |
Xóm Nghĩa Dũng - xóm Nghĩa Dũng
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22729 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường 15B Cũ - Xóm Tiên Phúc (Thửa 1, 2, 5, 8, 11, 21, 4, 7, 13, 6, 14, 15, 23, 28, 34, 43, 44 Tờ bản đồ số 25) - Xã Nghĩa Mỹ |
Nhà ông Vân - Nhà ông Hùng
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22730 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường 15B Cũ - Xóm Tiên Phúc (Thửa 3, 9, 19, 18, 20, 25, 22, 27, 35, 4210, 30, 33 Tờ bản đồ số 25) - Xã Nghĩa Mỹ |
Nhà ông Dũng - Nhà ông Kế
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22731 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Tiên Phúc (Thửa 10, 26, 30, 31, 32, 37, 40, 41, 33,9 Tờ bản đồ số 25) - Xã Nghĩa Mỹ |
Xóm Tiên Phúc - Xóm Tiên Phúc
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22732 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường 15B Cũ - Xóm Tiên Phúc (Thửa 3, 9, 11, 15, 21, 26 Tờ bản đồ số 26) - Xã Nghĩa Mỹ |
Nhà Ông Hùng - Nhà ông Tăng
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22733 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường 15B Cũ - Xóm Tiên Phúc (Thửa 17, 20, 28, 32, 10,38 Tờ bản đồ số 26) - Xã Nghĩa Mỹ |
Nhà Ông Vĩnh - Nhà ông Nam
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22734 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Tiên Phúc (Thửa 24, 29, 37, 38, 39, 44, 40, 36, 35, 30, 33, 34, 43, 45, 48, 49, 53, 52, 51, 50, 67, 68, 82, 81, 75, 74, 76, 73, 70, 72, 77, 79, 85, 80, 84, 83, 86, 89, 9, 92 Tờ bản đồ số 26) - Xã Nghĩa Mỹ |
Xóm Tiên Phúc - Xóm Tiên Phúc
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22735 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Đông Hưng (Thửa 1, 2, 17, 19, 20, 21, 16, 26, 31, 22, 23, 30, 32, 29, 28, 33, 34, 35, 51, 50, 49, 48, 52, 53, 54, 254, 71…74, 77, 76, , 94, 93, 96..98, 109..114, 123, 125, 124, 129, 146, 167, 168, 170, 193, 195, 47, 46, 56, 70, 69, 78, 79, 80, 81, 82, 99, 92, 108, 121, 115, 130, 145, 255, 149, 148, 166, 172, 192, 199, 196, 230, 231, 171 Tờ bản đồ số 27) - Xã Nghĩa Mỹ |
Nhà ông Đỉnh và bà thạch - Nhà ông Châu và ông Biên
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22736 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Đông Hưng (Thửa 58, 100, 107, 116, 131, 144, 165, 173, 190, 198, 229, 223, 128, Tờ bản đồ số 27) - Xã Nghĩa Mỹ |
Nhà Anh Long - Nhà Anh Nam
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22737 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Đông Hưng (Thửa 91, 106, 105, 117, 119, 120, 142, 163, 174, 189, 201, 223, 203, 202, 161, 162, 140, 134, 118, 104, 101, 100, 188, 187, 175, 84, 151 Tờ bản đồ số 27) - Xã Nghĩa Mỹ |
Nhà ông Minh - Nhà Ông Dần
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22738 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Hưng (Thửa 102, 153, 154, 155, 156, 157, 158, 253, 251, 252, 259, 176, 177, 178, 181, 183, 184, 186, 185, 204…211, 216, 217, 221, 220, 218, 246, 127, 169, 194, 233, 248 , 45, 59, 67, 85, 11, 164, 222, 160, 135, 219 Tờ bản đồ số 27) - Xã Nghĩa Mỹ |
Xóm Đông Hưng - Xóm Đông Hưng
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22739 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Liên Xã - Xóm Nghĩa Dũng (Thửa 40, 60, 63, 65, 86, 89, 87, 88, 103, 38, 5, 6, 15, 14, 27, 37, 43 Tờ bản đồ số 27) - Xã Nghĩa Mỹ |
Nhà bà Thủy - Nhà Ông Sơn
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22740 |
Thị xã Thái Hòa |
Xóm Nghĩa Dũng - Xóm Nghĩa Dũng (Thửa 5, 6, 15, 14, 27, 8, 9, 13, 12, 25, 37, 43, 10, 11, 26, 39, 26 Tờ bản đồ số 27) - Xã Nghĩa Mỹ |
Xóm Nghĩa Dũng - Xóm Nghĩa Dũng
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22741 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Liên xã - Xóm Nghĩa Dũng (Thửa 3, 4, 5, 9, 13, 14, 15, 19, 20, 23, 26, 22, 28, 27, 34, 33, 2,21 Tờ bản đồ số 28) - Xã Nghĩa Mỹ |
nhà Ông Sanh
Từ anh Ngọc - Nhà Anh Dậu
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22742 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Liên Xã - Xóm Nghĩa Dũng (Thửa 12, 17, 18, 24, 25, 21, 39, 35 Tờ bản đồ số 28) - Xã Nghĩa Mỹ |
Nhà Bà Nga
Từ anh Ngọc - Nhà Anh
Nam
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22743 |
Thị xã Thái Hòa |
Xóm Nghĩa Dũng - Xóm Nghĩa Dũng (Thửa 1, 7, 16, 29, 32, 36, 38, 37, 40, 42, 43, 45, 46, 48, 41, 49, 50, 53, 54, 56, 51, 52, 57, 58, 62, 47, 6, 44 Tờ bản đồ số 28) - Xã Nghĩa Mỹ |
Xóm Nghĩa Dũng - Xóm Nghĩa Dũng
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22744 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường 15b cũ - Xóm trung Yên + Tiên Phúc (Thửa 1, 11, 21, 34, 44, 45, 54, Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩa Mỹ |
Nhà ông Ngọc - Nhà ông Thành
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22745 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường 15B Cũ - Xóm Tiên Phúc (Thửa 2, 13, 22, 28, 29, 43, 53, 35, 20 Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩa Mỹ |
Nhà Ông Thìn - Xóm Trung Yên
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22746 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Tiên Phúc, Trung Yên (Thửa 4, 8, 15, 18, 14, 25, 24, 30, 33, 37, 46, 50, 51, 52, 58, 65, 57 Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩa Mỹ |
Nhà Ông Hòa - Nhà Ông Hợi
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22747 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Tiên Phúc, Trung Yên (Thửa 3, 20, 23, 36, 56, 6, 17, 26, 27, 31, 32, 38, 39, 40, 41, 47, 48, 49, 55, 66, 69, 70, 73 Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩa Mỹ |
Xóm Tiên Phúc - Xóm Trung Yên
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22748 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Liên xóm - Xóm Tiên Phúc, Trung Yên (Thửa 1, 2, 6, 7, 8, 9, 10, 14, 16, 22, 21, 18, 25, 26, 27, 34, 32, 31, 28, 29, 30, 23, 41, 39, 38, 35, 36, 127…130,141, 147, 146, 146, 144, 149, 150…157, 159 Tờ bản đồ số 30) - Xã Nghĩa Mỹ |
Xóm Tiên Phúc - Xóm Tiên Phúc
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22749 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Đông Hưng (Thửa 6, 7, 83, 13, 12, 11, 10, 9, 19, 20, 26, 21, 24, 23, 22, 24, 61, 63, 35, 16, 27, 43, 44, 45, 41, 42, 56, 37, 57…60, 62, 74…76 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Mỹ |
NHà Ông Minh - Nhà Ông Sinh
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22750 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Đông Hưng (Thửa 28, 48, 54, 72, 65, 64, 80, 66 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Mỹ |
Nhà Bà Vân - Nhà Ông Thành
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22751 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Đông Hưng (Thửa 1, 2, 29, 68, 70, 66, 51, Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Mỹ |
Nhà Bà Mai - Nhà Ông Phương
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22752 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Đông Hưng, Xuân Thọ (Thửa 11, 18, 22, 23, 29, 28, 43, 17, 25, 34, 35, 38, 49, 50, 39, 46, 20 Tờ bản đồ số 32) - Xã Nghĩa Mỹ |
Nhà Ông Sính - nhà ông Huy
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22753 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Đông Hưng, Xuân Yên (Thửa 51, 66, 68, 26, 27, 76, 37, Tờ bản đồ số 32) - Xã Nghĩa Mỹ |
Nhà Ông Diệu - Nhà ông Tý
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22754 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Đông Hưng, Xuân Yên (Thửa 64, 69, 15, 65, 66,65 Tờ bản đồ số 32) - Xã Nghĩa Mỹ |
Xóm Đông Hưng, Xuân Yên - Xóm Đông Hưng, Xuân Yên
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22755 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Xuân Yên (Thửa 10, 72, 73, 74, Tờ bản đồ số 32) - Xã Nghĩa Mỹ |
Xóm Xuân Yên - Xóm Xuân Yên
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22756 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Xuân Yên (Thửa 7, 6, 8, 9, 13, 17, 18, 22, 21, , 28, 27, 23, Tờ bản đồ số 33) - Xã Nghĩa Mỹ |
Nhà Ông Hòa Bảy - Nhà Bà Hường
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22757 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Xuân Yên (Thửa 2, 3, 5, 10, 11, 12, 19, 20, Tờ bản đồ số 33) - Xã Nghĩa Mỹ |
Nhà Ông Đông - Nhà Ông Thứ
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22758 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Thịnh mỹ, Trung Yên (Thửa 2, 3, 4, 8, 9, 11, 18, 24, 26, 25, 29, 32, 36, 37, 38, 41, 42, 44, 45, 46, 47, 48, Tờ bản đồ số 34) - Xã Nghĩa Mỹ |
Xóm Thịnh mỹ, Trung Yên - Xóm Thịnh mỹ, Trung Yên
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22759 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Trung Yên (Thửa 3…9, 11, 14…16, 31, 30, 32, 43, 44, 74, 73, 53, 54, 77, 80, 82, 75, 87, 88, 93, Tờ bản đồ số 35) - Xã Nghĩa Mỹ |
Xóm Trung Yên - Xóm Trung Yên
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22760 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Xuân Yên, Trung Long (Thửa 1, , 12, 13, 31, 32, 45, 44, 46, 47, 48, 51, 54, 49, 50, 52, 63, 75, 79, 81, 82, 90, 92, 84, 86, 94, 95, 85, 77, 73 Tờ bản đồ số 36) - Xã Nghĩa Mỹ |
Xóm Xuân Yên, Trung Long - Xóm Xuân Yên, Trung Long
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22761 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Xuân Yên (Thửa 77, 73 Tờ bản đồ số 36) - Xã Nghĩa Mỹ |
Ông Thắng - Ông Yến
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22762 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Xuân Yên (Thửa 3, 4, 13, 31, 32, 38, 37, 36, 49, 50, 52, 63, 8, 7, 6, 11, 20, 28, 29, 30, 40, 39, 46, 47, 169, 177, 48, 55, 54, 64, 79, 80, 81…83, 95, 96, 113, 143, 150, 159, 163, 161, 162, 151, Tờ bản đồ số 37) - Xã Nghĩa Mỹ |
Nhà Ông Đằng - Gác chắn dốc lụi
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22763 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Xuân Yên (Thửa 9, 10, 25, 22, 21, 36, 45, 56, 62, 66, 65, 93, 94, 112, 33, 34, 51, 92, 44, 144, 129, 168 Tờ bản đồ số 37) - Xã Nghĩa Mỹ |
Nhà Ông Quang - Gác chắn dốc lụi
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22764 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Chính xóm - Xóm Xuân Yên (Thửa 23, 41, 42, 43, 58, 6171, 73, 88, 89, 101, 105, 72, 102, 119, 134, 147, 103 Tờ bản đồ số 37) - Xã Nghĩa Mỹ |
Nhà Ông Tri - Đường sắt
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22765 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Chính xóm - Xóm Xuân Yên (Thửa 44, 57, 67, 69, 68, 76, 86, 109, 90, 110, 99, 84, 78, 91, Tờ bản đồ số 37) - Xã Nghĩa Mỹ |
Nhà Ông Hóa - Nhà Ông Sau
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22766 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Xuân Yên (Thửa 16, 15, 14, 35, 70, 74, 75, 87, 100, 107, 117, 118, 120, 121, 133, 132, 122, 123, 136, 131, 145, 148, 135, 146, 154, 156, 157, 164, 116, 124, 125, 115, 111, 127, 130, 114, 98, 129, 141, 140, 139, 144, 137, 149, 152, 153, 168, 155, 166, Tờ bản đồ số 37) - Xã Nghĩa Mỹ |
Xóm Xuân Yên - Xóm Xuân Yên
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22767 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Xuân Yên (Thửa 12, 11, 10, 18, 19, 23, 22, 25, 24, 27, 28, 39, 38, Tờ bản đồ số 38) - Xã Nghĩa Mỹ |
Nhà Bà Xinh - Nhà ông Phú
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22768 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Xuân Yên (Thửa 5, 7 Tờ bản đồ số 38) - Xã Nghĩa Mỹ |
Xóm Xuân Yên - Xóm Xuân Yên
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22769 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường 15b cũ - Xóm Thịnh Mỹ (Thửa 29…32, 36, 35, 41, 42, 43, 52, 54, 51, 50, 44, 45, 48, 34, 33, 37 Tờ bản đồ số 38) - Xã Nghĩa Mỹ |
Nhà Ông Hoạt - Nhà Ông Chiến
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22770 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường 15b cũ - Xóm Thịnh Mỹ (Thửa 40, 53, 56, 55, 49, 47, 46 Tờ bản đồ số 38) - Xã Nghĩa Mỹ |
Xóm Thịnh Mỹ - Xóm Thịnh Mỹ
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22771 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Xuân Yên (Thửa 1…4, 64 Tờ bản đồ số 38) - Xã Nghĩa Mỹ |
Xóm Xuân Yên - Xóm Xuân Yên
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22772 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Thịnh Mỹ (Thửa 3, 8, 9, 5, 14, 36, 4, 10, 15, 17, 20…23, 30, 32, 33…35, 38, 39, 42, 27, 41, 24, 25, 31 Tờ bản đồ số 39) - Xã Nghĩa Mỹ |
Xóm Thịnh Mỹ - Xóm Thịnh Mỹ
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22773 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Thịnh Mỹ (Thửa 1, 4, 5, 6, 12, 19, 29, 30, 31, 36, 33, 40, 32, 37, 45, 16, Tờ bản đồ số 40) - Xã Nghĩa Mỹ |
Xóm Thịnh Mỹ - Xóm Thịnh Mỹ
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22774 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Trung Long (Thửa 1, 2, 4, 6, 7, 8, 10, 11…17, 21, 24, 25, 19, 22, 26, 23, 28, 29, 35, 39, 38, 40, 42, 43, 44, 45, 48, 49, 47, 52, 53, 32, 36, Tờ bản đồ số 41) - Xã Nghĩa Mỹ |
Xóm Trung Long - Xóm Trung Long
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22775 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Trung Long (Thửa 2, 3, 6, 16, 17, 19, 34, 36, 47, 15, 32, 33, 49, 60, 71, 72, 20 Tờ bản đồ số 42) - Xã Nghĩa Mỹ |
Từ trạm batie - Đỉnh dóc lụi
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22776 |
Thị xã Thái Hòa |
Vị trí 2 QL 48 và Đường xóm - Xóm Trung Long (Thửa 5, 18, 35, 14, 13, 31, 39, 50, 61, 70, 82, 73 Tờ bản đồ số 42) - Xã Nghĩa Mỹ |
Nhà ông Chức - Nhà Ông Thế
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22777 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Trung Long (Thửa 1, 8, 9, 11, 12, 24, 23, 22, 21, 30, 40, 45, 46, 51, 59, 58, 62, 68, 69, 57, 52, 26, 27 , 25, 28, 41, 44, 53, 55, 56, 63, 66, 65, 77, 42, 43, 524 , 64, 78, 79, 85, 91, 86, 92, 91, 102, 67, 107 , 76, 80, 84, 81, 75, 87, 88, 90, 93, 96, 101, 105 , 74, 83, 89, 94, 95, 106, 98, 99, 100, 103, 104, 77, 112 Tờ bản đồ số 42) - Xã Nghĩa Mỹ |
Xóm Trung Long - Xóm Trung Long
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22778 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Trung Long (Thửa 21, 39, 30, 46, 59, 62, 68, 69, 84, 81, 75, 74, 83, 89, 94, 106, 98, 100, 103, 104 Tờ bản đồ số 42) - Xã Nghĩa Mỹ |
Xóm Trung Long - Xóm Trung Long
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22779 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Trung Long (Thửa 17, 26, 27, 31, 33, Tờ bản đồ số 43) - Xã Nghĩa Mỹ |
Trạm ba ri e - Đỉnh dóc lụi
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22780 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Trung Long (Thửa 1, 13, 24, Tờ bản đồ số 43) - Xã Nghĩa Mỹ |
Trạm ba ri e - Đỉnh dóc lụi
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22781 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Trung Long (Thửa 2, 3, 5…10, 1516, 18, 19, 23, 22, 21, 20, 25, 30, 37, 38 Tờ bản đồ số 43) - Xã Nghĩa Mỹ |
Từ Thịnh Mỹ - Xóm Trung Long
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22782 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Mòn Hồ Chí Minh - Xóm Thịnh Mỹ (Thửa 14, 9, 35, 36 Tờ bản đồ số 44) - Xã Nghĩa Mỹ |
Đường Sắt - Giáp xã Đông Hiếu
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22783 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Mòn Hồ Chí Minh - Xóm Thịnh Mỹ (Thửa 18, 19, 25, 24, 26, 27, 10 Tờ bản đồ số 44) - Xã Nghĩa Mỹ |
Xóm Thịnh Mỹ - Giáp xã Đông Hiếu
|
625.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22784 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Mòn Hồ Chí Minh - Xóm Thịnh Mỹ (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, Tờ bản đồ số 44) - Xã Nghĩa Mỹ |
Xóm Thịnh Mỹ - Xóm Thịnh Mỹ
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22785 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Mòn Hồ Chí Minh - Xóm Thịnh Mỹ (Thửa 12, 17, 21, 20, 31, 32, 33, 34 Tờ bản đồ số 44) - Xã Nghĩa Mỹ |
Xóm Thịnh Mỹ - Xóm Thịnh Mỹ
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22786 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Xuân Yên (Theo bản vẽ chi tiết phân Lô và Quyết định số 2016/QĐ-UBND-CN ngày 7/6/2006 của UBND tỉnh Nghệ An Lô 1…11, 47 Tờ bản đồ số 9;14,15) - Xã Nghĩa Mỹ |
Lô số 1 - Lô số 1
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22787 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm Phú Tân (Thửa 1-3, 5-13, 16, 18-23, 25, 29, 31, 33-36, 38-41 Tờ bản đồ số 60) - Phường Quang Phong |
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22788 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm Phú Tân (Thửa 2-6, 10-13, 18-20, 22, 23, 27 Tờ bản đồ số 67) - Phường Quang Phong |
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22789 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm Phú Tân (Thửa 1, 3-6, 8-15, 17, 18, 20, 21, 23-44, 46-111 Tờ bản đồ số 66) - Phường Quang Phong |
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22790 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm Phú Tân (Thửa 2, 4, 5, 6, 9, 10 Tờ bản đồ số 68) - Phường Quang Phong |
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22791 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48D - Xóm Phú Mỹ (Thửa 65, 66, 68, 69, 73, 74, 76 Tờ bản đồ số 20) - Phường Quang Phong |
Phạm Văn Trung - Nguyễn Đức Thuận
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22792 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm Phú Mỹ (Thửa 80, 82, 83, 91 Tờ bản đồ số 20) - Phường Quang Phong |
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22793 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm Phú Mỹ (Thửa 27, 29, 30, 32, 33, 35, 38 Tờ bản đồ số 28) - Phường Quang Phong |
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22794 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48D - Xóm Phú Mỹ (Thửa 65, 20, 26-28, 33, 38, 42, 43, 51, 50, 60 Tờ bản đồ số 58) - Phường Quang Phong |
Trần Thị Minh - Nguyễn Tất Phương
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22795 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm Phú Mỹ (Thửa 66-71, 1-5, 8-13, 15-19, 21, 23, 25, 29, 31, 32, 34-37, 39, 40, 44, 47, 49, 53, 55, 56, 58, 61-64 Tờ bản đồ số 58) - Phường Quang Phong |
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22796 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48D - Xóm Phú Mỹ (Thửa 62-64, 1, 2, 5, 6, 12, 16, 20, 24, 28, 35, 60 Tờ bản đồ số 64) - Phường Quang Phong |
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22797 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm Phú Mỹ (Thửa 3, 25, 31, 7 Tờ bản đồ số 64) - Phường Quang Phong |
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22798 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm Phú Mỹ (Thửa 4, 10, 11, 13-15, 17, 18, 22, 23, 25, 26, 30, 32-34, 36-41, 43-45, 47, 49-55, 57-59 Tờ bản đồ số 64) - Phường Quang Phong |
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22799 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm Phú Mỹ (Thửa 1, 2, 4-16, 18-20, 22, 24, 26, 27 Tờ bản đồ số 65) - Phường Quang Phong |
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 22800 |
Thị xã Thái Hòa |
Xóm Phú Thuận (Thửa 1-4, 6, 8, 10-14 Tờ bản đồ số 54) - Phường Quang Phong |
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |