| 22501 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 22; gồm các thửa: 640…650,652,653,678,680,681,702…712,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng màn - Đồng màn
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 22502 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 22; gồm các thửa: 736…739,741,747…756,772,774…776,779,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng màn - Đồng màn
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 22503 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 22; gồm các thửa: 780…783,794…798,807,809,811,812,814,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng màn - Đồng màn
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 22504 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 22; gồm các thửa: 819…821,828…832,843,852…855,861,862,899,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng màn - Đồng màn
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 22505 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 22; gồm các thửa: 577…579,581,600…606,625…639,670…676,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng mó - Đồng mó
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 22506 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 22; gồm các thửa: 692…701,721,723…726,728,730…735,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng mó - Đồng mó
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 22507 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 22; gồm các thửa: 20,48,79,112,113,115,148,149,184,205,206,237,) (Đất trồng lúa nước) |
Lô lê lai - Cửa nghè
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 22508 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 22; gồm các thửa: 239,275,276,278…281,302,303,305,330,331,) (Đất trồng lúa nước) |
Lô lê lai - Cửa nghè
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 22509 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 22; gồm các thửa: 354…356,378…381,412,499,500,519…521,) (Đất trồng lúa nước) |
Lô lê lai - Cửa nghè
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 22510 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 22; gồm các thửa: 539,540,558,559,) (Đất trồng lúa nước) |
Lô lê lai - Cửa nghè
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 22511 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 22; gồm các thửa: 844…846,848,849,856,858,859,863…868,871,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cống trong - Đồng ao chùa
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 22512 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 22; gồm các thửa: 872,874…877,879,880,881,884…886,888,889,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cống trong - Đồng ao chùa
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 22513 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 22; gồm các thửa: 891,842,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cống trong - Đồng ao chùa
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 22514 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 23; gồm các thửa: 17…21,40,41,43…46,71,72,90,93,94,114,116,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng ga - Đồng ga
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 22515 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 23; gồm các thửa: 117,119,142,161,164,187…190,213…217,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng ga - Đồng ga
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 22516 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 23; gồm các thửa: 243…248,269…272,274…279,298,301…308,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng ga - Đồng ga
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 22517 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 23; gồm các thửa: 321…332,359…367,384…387,389…392,419,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng ga - Đồng ga
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 22518 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 23; gồm các thửa: 421,422,424…428,466…468,470…473,505,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng ga - Đồng ga
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 22519 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 23; gồm các thửa: 507…511,554…556,590,592,633,669,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng ga - Đồng ga
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 22520 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 23; gồm các thửa: 345…348,371,372,374,402,403,436,437,517,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng lê lai - Đồng cửa nghè
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 22521 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 23; gồm các thửa: 8…11,22…28,30…35,56,59…66,79…84,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng ươi - Đông gò găng
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 22522 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 23; gồm các thửa: 101…105,131,133,153,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng ươi - Đông gò găng
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 22523 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 23; gồm các thửa: 284,285,342,370,400,434,514,558,561,595…597,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng ồ A, B, C - Cây sung
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 22524 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 23; gồm các thửa: 599,600,636…639,674…680,712…715,744,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng ồ A, B, C - Cây sung
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 22525 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 23; gồm các thửa: 746…750,779…783,813…816,842…846,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng ồ A, B, C - Cây sung
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 22526 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 23; gồm các thửa: 874…878,907…909,940…942,973,1005,1006,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng ồ A, B, C - Cây sung
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 22527 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 23; gồm các thửa: 1038,872,873,901…904,906,934…939,963…967) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng ồ A, B, C - Cây sung
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 22528 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 23; gồm các thửa: 969…972,996…1004,1030…1037,1060…1067,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng ồ A, B, C - Cây sung
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 22529 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 23; gồm các thửa: 1080…1092,1115…1118,1140…1146,1164,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng ồ A, B, C - Cây sung
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 22530 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 23; gồm các thửa: 1166…1168,1185…1188,1213…1216,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng ồ A, B, C - Cây sung
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 22531 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 23; gồm các thửa: 1241…1243,1265…1269,1272,1290…1293,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng ồ A, B, C - Cây sung
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 22532 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 23; gồm các thửa: 1311…1314,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng ồ A, B, C - Cây sung
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 22533 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 23; gồm các thửa: 1336,1337,1315,1316,1363…1365,1392,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng quanh - Đồng quanh
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 22534 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 23; gồm các thửa: 1420..1422,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng quanh - Đồng quanh
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 22535 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 23; gồm các thửa: 570,571,757…762,765,773,776…794,802,804,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cống ngoài,đồng ao chùalô cây gạo - Đồng cống trongRộc hèo
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 22536 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 23; gồm các thửa: 808…812,821…826,832…840,854…856,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cống ngoài,đồng ao chùalô cây gạo - Đồng cống trongRộc hèo
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 22537 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 26; gồm các thửa: 44,74,76…81,84,92,94,95,97…101,108…113,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng kho bằng - Đồng kho chênh
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 22538 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 26; gồm các thửa: 117…121,123…127,129,130,134…136,139,140,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng kho bằng - Đồng kho chênh
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 22539 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 26; gồm các thửa: 142,146…150,155,157…160,166…171,173,174,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng kho bằng - Đồng kho chênh
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 22540 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 26; gồm các thửa: 177,179,180,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng kho bằng - Đồng kho chênh
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 22541 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 28; gồm các thửa: 1…4,15…19,28,30…32,49…52,65…68,79…85,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng rộc hèo - ao thành trung
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 22542 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 28; gồm các thửa: 87,98…100,108…111,113,114,118…121,123,169) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng rộc hèo - ao thành trung
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 22543 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 28; gồm các thửa: 130…134,139,140,143,144,150,152,159,160,164,180) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng rộc hèo - ao thành trung
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 22544 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 28; gồm các thửa: 13,14,64,70,78,91,94,95,105,141,142,151,153,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng quanh - Đồng quanh
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 22545 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 29; gồm các thửa: 4,5,7,34…36,38,67…70,91…93,117,118,131,133,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng quanh - Đồng quanh
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 22546 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 29; gồm các thửa: 1,12,13,15…20,42…47,49,99,101, ) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng sau - Đồng sau
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 22547 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 29; gồm các thửa: 26…31,33,59…62,64…66,82…86,88…90,102…115) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cửa khanh - Đồng cu lý
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 22548 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 29; gồm các thửa: 124…130,139…141,146,147,160,162…164,167,186) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cửa khanh - Đồng cu lý
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 22549 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 29; gồm các thửa: 188…192,206…213,226,227,241…244,254…255,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cửa khanh - Đồng cu lý
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 22550 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 29; gồm các thửa: 257,258,272,273,290,291,308,309,322,324,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cửa khanh - Đồng cu lý
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 22551 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 29; gồm các thửa: 504…506,513…515,518…520,522,535,537,539,540,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cửa làng - Lô ông thép
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 22552 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 29; gồm các thửa: 558…563,584…589,591…593,605…611,613…615,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cửa làng - Lô ông thép
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 22553 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 29; gồm các thửa: 623,637,659,684…686,703,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cửa làng - Lô ông thép
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 22554 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 22…24,67,68,70…72,103,104,106,108,110,142…144) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng hóc kè - Đồng hóc kè
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 22555 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 146,148,172…175,177,191…194,214…226,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng hóc kè - Đồng hóc kè
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 22556 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 238…250,261…264,266…276,285…299,310,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng hóc kè - Đồng hóc kè
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 22557 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 312…315,317…326,338…343,347…352,360…363,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng hóc kè - Đồng hóc kè
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 22558 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 367…372,383,384,1217,1219,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng hóc kè - Đồng hóc kè
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 22559 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 28,29,43…46,115,116,118,151,153…155,180…187,) (Đất trồng lúa nước) |
Đông kho bằng - Đồng bãi bóng
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 22560 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 197…201,229…233,254,255,257,258,280,304…307,) (Đất trồng lúa nước) |
Đông kho bằng - Đồng bãi bóng
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 22561 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 333,357,) (Đất trồng lúa nước) |
Đông kho bằng - Đồng bãi bóng
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 22562 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 391,408,409,428…430,450,452,473,494…496,) (Đất trồng lúa nước) |
Đông kho - Đồng chiêm
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 22563 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 523…526,547,548,549,570…573,576,599,600,602,) (Đất trồng lúa nước) |
Đông kho - Đồng chiêm
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 22564 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 604,629…631,652…654,656,658,659,677…682,) (Đất trồng lúa nước) |
Đông kho - Đồng chiêm
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 22565 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 710…712,732…736,762,764…768,788…790,801,) (Đất trồng lúa nước) |
Đông kho - Đồng chiêm
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 22566 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 803,819,834,835,854…856,820,1234,1235,) (Đất trồng lúa nước) |
Đông kho - Đồng chiêm
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 22567 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 382,395,397,412,432,454,476,498,499,501,551,577,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cửa làng - Đồng cửa làng
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 22568 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ ; gồm các thửa: 578,606…608,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cửa làng - Đồng cửa làng
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 22569 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 721…723,725…729,749…753,755…757,779,780,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cầu sắt - Đồng cầu sắt
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 22570 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 782, 783, 798, 800,815, 000,000) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cầu sắt - Đồng cầu sắt
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 22571 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 740,741,770…772,774,775,777,778,793,794,796,797) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng lô ông Thép - Đồng gia công
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 22572 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 808…814,824…829,841…848,864…868,870,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng lô ông Thép - Đồng gia công
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 22573 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 890…896,914…918,938…942,967…969,993…995,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng lô ông Thép - Đồng gia công
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 22574 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 817,818,831…833,851,853,871…877,897…902,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng lô ông Thép - Đồng gia công
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 22575 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 919…921,923,943…951,970…976,997…1001,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng lô ông Thép - Đồng gia công
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 22576 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 1003…1005,1022…1027,1044,1045,1047,1070…1072,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng lô ông Thép - Đồng gia công
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 22577 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 1092…1099,1228,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng lô ông Thép - Đồng gia công
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 22578 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 878…880,903…905,907,925,927,928,952,954,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cửa làng - Đồng cửa làng
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 22579 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 977…980,1006…1008,1028…1030,1048…1050,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cửa làng - Đồng cửa làng
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 22580 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 1074,1093,1113,1115,1116,1128…1132,1156,1157,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cửa làng - Đồng cửa làng
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 22581 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 1159,1180…1183,1212…1214,1227,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cửa làng - Đồng cửa làng
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 22582 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 996,1020,1021,1038,1040…1043,1064…1069,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cây thị - Đồng mới
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 22583 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 1086…1090,1107…1109,1121…1125,1145…1149) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cây thị - Đồng mới
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 22584 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 1153…1155,1168…1171,1175…1178,1191…1198,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cây thị - Đồng mới
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 22585 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 1200,1202,1207,1208,1210,1211,* ) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cây thị - Đồng mới
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 22586 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 31; gồm các thửa: 2…8,12…26,28,29,31,34…38,41,42,44,46,47,50…52) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng kho - Lô ông hiên
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 22587 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 31; gồm các thửa: 54,58…64,67…70,72…76,78,79,81,82,88…90,94,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng kho - Lô ông hiên
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 22588 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 31; gồm các thửa: 95,99,101,107,108,112,113,122,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng kho - Lô ông hiên
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 22589 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 35; gồm các thửa: 8…12,14,16,17,28…35,37,39,41,53…59,61,63,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cây thị - Đồng mới
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 22590 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 35; gồm các thửa: 65…69,85,87,88,90,92…94,96…98,121…124,126,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cây thị - Đồng mới
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 22591 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 35; gồm các thửa: 128…135,160,161,163…168,189…195,214…219,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cây thị - Đồng mới
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 22592 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 35; gồm các thửa: 221…223,241…249,275…278,280…285,312,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cây thị - Đồng mới
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 22593 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 35; gồm các thửa: 314…319,335,336,338,357;* ) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cây thị - Đồng mới
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 22594 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 35; gồm các thửa: 18…20,43…46,74…86,105,106,141…146,173…178,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cửa làng - Đồng bàu
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 22595 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 35; gồm các thửa: 202…206,232,233,264,207,234,235,265…267,301,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cửa làng - Đồng bàu
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 22596 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 35; gồm các thửa: 302,327,328,349,367,368,386;) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cửa làng - Đồng bàu
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 22597 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 35; gồm các thửa: 42,70…72,100…104,136…140,169…172,198…201,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cửa làng - Đồng đông đạc
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 22598 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 35; gồm các thửa: 226…231,251…258,261,263,286…294,296,297,299,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cửa làng - Đồng tây đạc
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 22599 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 35; gồm các thửa: 320…324,326,341…348,358…366,374…383,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cửa làng - Đồng tây đạc
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 22600 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 35; gồm các thửa: 395…402,404,406,421…430,433,541…454,456,457,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cửa làng - Đồng tây đạc
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |