| 21801 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 23; gồm các thửa: 1241…1243,1265…1269,1272,1290…1293,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng ồ A, B, C - Cây sung
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 21802 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 23; gồm các thửa: 1311…1314,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng ồ A, B, C - Cây sung
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 21803 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 23; gồm các thửa: 1336,1337,1315,1316,1363…1365,1392,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng quanh - Đồng quanh
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 21804 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 23; gồm các thửa: 1420..1422,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng quanh - Đồng quanh
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 21805 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 23; gồm các thửa: 570,571,757…762,765,773,776…794,802,804,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cống ngoài,đồng ao chùalô cây gạo - Đồng cống trongRộc hèo
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 21806 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 23; gồm các thửa: 808…812,821…826,832…840,854…856,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cống ngoài,đồng ao chùalô cây gạo - Đồng cống trongRộc hèo
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 21807 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 23; gồm các thửa: 858…862,868…871,885…898,918…927,930,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cống ngoài,đồng ao chùalô cây gạo - Đồng cống trongRộc hèo
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 21808 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 23; gồm các thửa: 932,949…958,980…983,985,1013…1020,1046,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cống ngoài,đồng ao chùalô cây gạo - Đồng cống trongRộc hèo
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 21809 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 23; gồm các thửa: 1047,1049,1070…1072,1102…1107,1124…1130) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cống ngoài,đồng ao chùalô cây gạo - Đồng cống trongRộc hèo
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 21810 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 23; gồm các thửa: 1154…1158,1177,1178,1204…1209,1228…1232) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cống ngoài,đồng ao chùalô cây gạo - Đồng cống trongRộc hèo
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 21811 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 23; gồm các thửa: 1258…1262,1279,1281….1284,1303…1305,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cống ngoài,đồng ao chùalô cây gạo - Đồng cống trongRộc hèo
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 21812 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 23; gồm các thửa: 1330,1351…1353,1386,1387,1407…1409,1429,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cống ngoài,đồng ao chùalô cây gạo - Đồng cống trongRộc hèo
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 21813 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 23; gồm các thửa: 1430,1432…1435,* 913,914,944,945,976,1009,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cống ngoài,đồng ao chùalô cây gạo - Đồng cống trongRộc hèo
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 21814 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 23; gồm các thửa: 1041,1068,1069,1094,* 1148,1169…1171,1190,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cống ngoài,đồng ao chùalô cây gạo - Đồng cống trongRộc hèo
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 21815 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 23; gồm các thửa: 1192…1197,1219…1222,1246…1249,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cống ngoài,đồng ao chùalô cây gạo - Đồng cống trongRộc hèo
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 21816 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 23; gồm các thửa: 1251…1254,1273…1277,1295…1298,1300,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cống ngoài,đồng ao chùalô cây gạo - Đồng cống trongRộc hèo
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 21817 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 23; gồm các thửa: 1317…1321,1323,1324,1326…1329,1338…1347) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cống ngoài,đồng ao chùalô cây gạo - Đồng cống trongRộc hèo
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 21818 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 23; gồm các thửa: 1349,1366…1382,1384,1385,1393…1395,1398,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cống ngoài,đồng ao chùalô cây gạo - Đồng cống trongRộc hèo
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 21819 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 23; gồm các thửa: 1399,1401,1403…1405,1423,1424,1426,1428,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cống ngoài,đồng ao chùalô cây gạo - Đồng cống trongRộc hèo
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 21820 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 24; gồm các thửa: 1,16….28,50…52,54…61,63,64,66,67,80…90,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng xóm 16 - Đồng xóm 16
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 21821 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 24; gồm các thửa: 92,93,99…106,130…139,147…158.162.167.168) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng xóm 16 - Đồng xóm 16
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 21822 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 24; gồm các thửa: 170…172,174,175,178,179,184…190,192,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng xóm 16 - Đồng xóm 16
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 21823 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 24; gồm các thửa: 197…200,202…209,211,213…220,227…229,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng xóm 16 - Đồng xóm 16
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 21824 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 24; gồm các thửa: 232…237,241…247,249,266,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng xóm 16 - Đồng xóm 16
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 21825 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 24; gồm các thửa: 354,375,396,416,417,435,436…438,452,453,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng sau - Đồng sau
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 21826 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 24; gồm các thửa: 468…471,488,489,507,508,527,528,547…549,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng sau - Đồng sau
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 21827 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 24; gồm các thửa: 567…569,583…585,595,596,603…605,611,612) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng sau - Đồng sau
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 21828 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 24; gồm các thửa: 620…623,641…645,654…658,668…671,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng sau - Đồng sau
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 21829 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 24; gồm các thửa: 687…689,707…710,712…715,717…722,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng sau - Đồng sau
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 21830 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 24; gồm các thửa: 734…745,759,760,762,763,769…772,791,792,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng sau - Đồng sau
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 21831 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 24; gồm các thửa: 820…823,840…842,872,874…878,898…900,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng sau - Đồng sau
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 21832 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 24; gồm các thửa: 902…905,927…930,933…935,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng sau - Đồng sau
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 21833 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 24; gồm các thửa: 338,339,398,399,418,419,454,456…458,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng sau - Đồng sau
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 21834 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 24; gồm các thửa: 332,334…336,347,363,364,370,381,384,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng bứa - Đồng lò vôi
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 21835 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 24; gồm các thửa: 403…407,422…429,440,442…446,459…462,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng bứa - Đồng lò vôi
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 21836 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 24; gồm các thửa: 480…482,497…500,516…518,520,521,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng bứa - Đồng lò vôi
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 21837 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 24; gồm các thửa: 541…543,556…559,575…578,589…593,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng bứa - Đồng lò vôi
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 21838 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 24; gồm các thửa: 599…601,613,614,649,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng bứa - Đồng lò vôi
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 21839 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 24; gồm các thửa: 304,305,312…314,324,325,329,331,343…346,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng bứa - Đồng lò vôi
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 21840 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 24; gồm các thửa: 348…351,359…362,366…368,385,387…393,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng bứa - Đồng lò vôi
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 21841 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 24; gồm các thửa: 408…413,470,432,447…449,463,464,483,484,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng bứa - Đồng lò vôi
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 21842 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 24; gồm các thửa: 501…503,519,523,536…538,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng bứa - Đồng lò vôi
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 21843 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 24; gồm các thửa: 773…776,832…837,858,860,861,863…865,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cửa khanh - Đồng cửa khanh
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 21844 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 24; gồm các thửa: 885…891,915…919,940,942…947,958,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cửa khanh - Đồng cửa khanh
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 21845 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 24; gồm các thửa: 733,758,787,817,818,839,866…869,871,893,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng quanh - Đồng quanh
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 21846 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 24; gồm các thửa: 895…897,923…926,949,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng quanh - Đồng quanh
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 21847 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 25; gồm các thửa: 46,54,56…68,70…72,75…77,79,81,84…91,93,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng bứa - Đồng hóc chàm
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 21848 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 25; gồm các thửa: 95…106,108,109,111…117,119…124,125…134) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng bứa - Đồng hóc chàm
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 21849 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 25; gồm các thửa: 139…144,548,549,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng bứa - Đồng hóc chàm
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 21850 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 25; gồm các thửa: 344,369…373,395…397,418…424,466,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cửa khanh - Đồng cửa khanh
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 21851 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 25; gồm các thửa: 468…470,472…475,485…494,504…512,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cửa khanh - Đồng cửa khanh
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 21852 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 25; gồm các thửa: 514,515,529….532,534,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cửa khanh - Đồng cửa khanh
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 21853 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 25; gồm các thửa: 206,209,210,226,227,246,247,249,262…265,267,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng hóc kè - Đồng hóc kè
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 21854 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 25; gồm các thửa: 269,378…382,401…405,428…432,452…454,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng hóc kè - Đồng hóc kè
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 21855 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 25; gồm các thửa: 456,479,480,497,498,522,523,541,542,550,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng hóc kè - Đồng hóc kè
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 21856 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 25; gồm các thửa: 410…414,433…436,438,460,462,464,483,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng kho bằng - kho chênh
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 21857 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 26; gồm các thửa: 44,74,76…81,84,92,94,95,97…101,108…113,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng kho bằng - Đồng kho chênh
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 21858 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 26; gồm các thửa: 117…121,123…127,129,130,134…136,139,140,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng kho bằng - Đồng kho chênh
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 21859 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 26; gồm các thửa: 142,146…150,155,157…160,166…171,173,174,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng kho bằng - Đồng kho chênh
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 21860 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 26; gồm các thửa: 177,179,180,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng kho bằng - Đồng kho chênh
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 21861 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 28; gồm các thửa: 1…4,15…19,28,30…32,49…52,65…68,79…85,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng rộc hèo - ao thành trung
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 21862 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 28; gồm các thửa: 87,98…100,108…111,113,114,118…121,123,169) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng rộc hèo - ao thành trung
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 21863 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 28; gồm các thửa: 130…134,139,140,143,144,150,152,159,160,164,180) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng rộc hèo - ao thành trung
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 21864 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 28; gồm các thửa: 13,14,64,70,78,91,94,95,105,141,142,151,153,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng quanh - Đồng quanh
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 21865 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 29; gồm các thửa: 4,5,7,34…36,38,67…70,91…93,117,118,131,133,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng quanh - Đồng quanh
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 21866 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 29; gồm các thửa: 1,12,13,15…20,42…47,49,99,101, ) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng sau - Đồng sau
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 21867 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 29; gồm các thửa: 26…31,33,59…62,64…66,82…86,88…90,102…115) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cửa khanh - Đồng cu lý
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 21868 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 29; gồm các thửa: 124…130,139…141,146,147,160,162…164,167,186) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cửa khanh - Đồng cu lý
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 21869 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 29; gồm các thửa: 188…192,206…213,226,227,241…244,254…255,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cửa khanh - Đồng cu lý
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 21870 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 29; gồm các thửa: 257,258,272,273,290,291,308,309,322,324,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cửa khanh - Đồng cu lý
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 21871 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 29; gồm các thửa: 504…506,513…515,518…520,522,535,537,539,540,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cửa làng - Lô ông thép
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 21872 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 29; gồm các thửa: 558…563,584…589,591…593,605…611,613…615,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cửa làng - Lô ông thép
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 21873 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 29; gồm các thửa: 623,637,659,684…686,703,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cửa làng - Lô ông thép
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 21874 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 22…24,67,68,70…72,103,104,106,108,110,142…144) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng hóc kè - Đồng hóc kè
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 21875 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 146,148,172…175,177,191…194,214…226,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng hóc kè - Đồng hóc kè
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 21876 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 238…250,261…264,266…276,285…299,310,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng hóc kè - Đồng hóc kè
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 21877 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 312…315,317…326,338…343,347…352,360…363,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng hóc kè - Đồng hóc kè
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 21878 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 367…372,383,384,1217,1219,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng hóc kè - Đồng hóc kè
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 21879 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 28,29,43…46,115,116,118,151,153…155,180…187,) (Đất trồng lúa nước) |
Đông kho bằng - Đồng bãi bóng
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 21880 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 197…201,229…233,254,255,257,258,280,304…307,) (Đất trồng lúa nước) |
Đông kho bằng - Đồng bãi bóng
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 21881 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 333,357,) (Đất trồng lúa nước) |
Đông kho bằng - Đồng bãi bóng
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 21882 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 391,408,409,428…430,450,452,473,494…496,) (Đất trồng lúa nước) |
Đông kho - Đồng chiêm
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 21883 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 523…526,547,548,549,570…573,576,599,600,602,) (Đất trồng lúa nước) |
Đông kho - Đồng chiêm
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 21884 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 604,629…631,652…654,656,658,659,677…682,) (Đất trồng lúa nước) |
Đông kho - Đồng chiêm
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 21885 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 710…712,732…736,762,764…768,788…790,801,) (Đất trồng lúa nước) |
Đông kho - Đồng chiêm
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 21886 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 803,819,834,835,854…856,820,1234,1235,) (Đất trồng lúa nước) |
Đông kho - Đồng chiêm
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 21887 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 382,395,397,412,432,454,476,498,499,501,551,577,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cửa làng - Đồng cửa làng
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 21888 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ ; gồm các thửa: 578,606…608,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cửa làng - Đồng cửa làng
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 21889 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 721…723,725…729,749…753,755…757,779,780,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cầu sắt - Đồng cầu sắt
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 21890 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 782, 783, 798, 800,815, 000,000) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cầu sắt - Đồng cầu sắt
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 21891 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 740,741,770…772,774,775,777,778,793,794,796,797) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng lô ông Thép - Đồng gia công
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 21892 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 808…814,824…829,841…848,864…868,870,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng lô ông Thép - Đồng gia công
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 21893 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 890…896,914…918,938…942,967…969,993…995,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng lô ông Thép - Đồng gia công
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 21894 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 817,818,831…833,851,853,871…877,897…902,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng lô ông Thép - Đồng gia công
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 21895 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 919…921,923,943…951,970…976,997…1001,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng lô ông Thép - Đồng gia công
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 21896 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 1003…1005,1022…1027,1044,1045,1047,1070…1072,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng lô ông Thép - Đồng gia công
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 21897 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 1092…1099,1228,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng lô ông Thép - Đồng gia công
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 21898 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 878…880,903…905,907,925,927,928,952,954,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cửa làng - Đồng cửa làng
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 21899 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 977…980,1006…1008,1028…1030,1048…1050,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cửa làng - Đồng cửa làng
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 21900 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 1074,1093,1113,1115,1116,1128…1132,1156,1157,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cửa làng - Đồng cửa làng
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |