| 21501 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29 Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn |
Khu A6
|
1.075.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21502 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 1, 30 Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn |
Khu A6
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21503 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 13 Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn |
Khu A6
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21504 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô 18 Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21505 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 2, 3, 4, 5 Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn |
Khu A 7
|
1.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21506 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn |
Khu A 7
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21507 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn |
Khu A 7
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21508 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn |
Khu A 7
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21509 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn |
Khu A 7
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21510 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, thửa 724 Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn |
Khu A8
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21511 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn |
Khu A8
|
950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21512 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn |
Khu A8
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21513 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn |
Khu A8
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21514 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường liên xã - Xóm 1 (Thửa 31, 42, 52, 70, 26 Tờ bản đồ số 2) - Xã Nghĩa Hòa |
Anh Hạnh - Anh nghĩa
|
325.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21515 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường liên xã - Xóm 1 (Thửa 4, 8, 11, 18, 24, 28, 34, 55, 58, 61, 63, 25, 66, 67 Tờ bản đồ số 20) - Xã Nghĩa Hòa |
Anh Hạnh - Anh nghĩa
|
325.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21516 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường liên xã - Xóm 1 (Thửa 71(3), 68(6), 70(4), Tờ bản đồ số 20) - Xã Nghĩa Hòa |
Anh Hạnh - Anh nghĩa
|
325.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21517 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường liên xã - Xóm 1 (Thửa 1, 2, 4, 5, 8…12, 17…22, 26, 28 Tờ bản đồ số 21) - Xã Nghĩa Hòa |
Anh Hạnh - Anh nghĩa
|
325.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21518 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường liên xã - Xóm 1 (Thửa 32, 33, 37…39, 41, 55, 61, 59, 60, 42 Tờ bản đồ số 21) - Xã Nghĩa Hòa |
Anh Hạnh - Anh nghĩa
|
325.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21519 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường liên xã - Xóm 1 (Thửa 63, 69…72, 74, 80…82, 85, 87 Tờ bản đồ số 21) - Xã Nghĩa Hòa |
Anh Hạnh - Anh nghĩa
|
325.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21520 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường liên xã - Xóm 1 (Thửa 92.91 Tờ bản đồ số 21) - Xã Nghĩa Hòa |
Anh Hạnh - Anh nghĩa
|
325.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21521 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường liên xã - Xóm 1 (Thửa 10…16 Tờ bản đồ số 7) - Xã Nghĩa Hòa |
Anh Hạnh - Anh nghĩa
|
325.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21522 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường liên xã - Xóm 1 (Thửa 66, 67 (tách từ thửa số 4) Tờ bản đồ số 20) - Xã Nghĩa Hòa |
Anh Hạnh - Anh nghĩa
|
325.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21523 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường liên xã - Xóm 1 (Thửa 68, 69, 70, 71, 72 (bán đấu giá) Tờ bản đồ số 20) - Xã Nghĩa Hòa |
Anh Hạnh - Anh nghĩa
|
325.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21524 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường liên xã - Xóm 1 (Thửa 1, 7, 10, 15, 21, 21, 26, 22, 74, 75 Tờ bản đồ số 20) - Xã Nghĩa Hòa |
Xóm 1 - Xóm 1
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21525 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường chính của xóm - Xóm 1 (Thửa 30, 31, 39, 35, 44, 40, 43, 47, 50, 45, 33 Tờ bản đồ số 20) - Xã Nghĩa Hòa |
Ông Văn - Ông Ân
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21526 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường chính của xóm - Xóm 1 (Thửa 52, 56, 59, 62, 36, 39 Tờ bản đồ số 20) - Xã Nghĩa Hòa |
Ông Văn - Ông Ân
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21527 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường chính của xóm - Xóm 1 (Thửa 3, 6, 14, 43, 46, 51, 56, 64, 75, 87 Tờ bản đồ số 21) - Xã Nghĩa Hòa |
Ông Văn - Ông Ân
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21528 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường chính của xóm - Xóm 1 (Thửa 1, 3, 9, 2 Tờ bản đồ số 24) - Xã Nghĩa Hòa |
Ông Văn - Ông Ân
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21529 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường chính của xóm - Xóm 1 (Thửa 24, 35, 10, 104 Tờ bản đồ số 21) - Xã Nghĩa Hòa |
Ông Văn - Ông Ân
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21530 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường chính của xóm - Xóm 1 (Thửa 53, 60, 64, 48, 41 Tờ bản đồ số 20) - Xã Nghĩa Hòa |
Ông Văn - Ông Ân
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21531 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường chính của xóm - Xóm 1 (Thửa 10, 8, 4 Tờ bản đồ số 24) - Xã Nghĩa Hòa |
Ông Văn - Ông Ân
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21532 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường chính của xóm - Xóm 1 (Thửa 7, 16, 44, 48, 57, 65, 49, 98, 99 Tờ bản đồ số 21) - Xã Nghĩa Hòa |
Ông Văn - Ông Ân
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21533 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường chính của xóm - Xóm 1 (Thửa 25, 36, 40 Tờ bản đồ số 21) - Xã Nghĩa Hòa |
Ngã ba bãi rác - Đập Đồng chương
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21534 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường chính của xóm - Xóm 1 (Thửa 14, 10, 15, 16, 17, 18, 19, 22, 25, 20, 23, 37 Tờ bản đồ số 22) - Xã Nghĩa Hòa |
Ngã ba bãi rác - Đập Đồng chương
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21535 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường nhánh của xóm - Xóm1 (Thửa 96, 88, 77, 66, 83 Tờ bản đồ số 21) - Xã Nghĩa Hòa |
Anh Hai - Ông Thắng
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21536 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường nhánh của xóm - Xóm1 (Thửa 29, 37, 20, 23, 9, 11, 7, 1, 3, 8, 6, 12, 13 Tờ bản đồ số 22) - Xã Nghĩa Hòa |
Anh Hai - Ông Thắng
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21537 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường nhánh của xóm - Xóm 1 (Thửa 50, 51, 46, 48, 43, 45, 38, 41, 30 Tờ bản đồ số 22) - Xã Nghĩa Hòa |
Anh Dương - Đập đồng chương
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21538 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường nhánh của xóm - Xóm 1 (Thửa 34, 27, 39, 24 Tờ bản đồ số 22) - Xã Nghĩa Hòa |
Anh Dương - Đập đồng chương
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21539 |
Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại - Xóm 1 (Thửa 49, 47, 44, 35, 36, 40, 28 Tờ bản đồ số 22) - Xã Nghĩa Hòa |
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21540 |
Thị xã Thái Hòa |
đường liên xã - Xóm 1 (Thửa 1…9 Tờ bản đồ số 7) - Xã Nghĩa Hòa |
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21541 |
Thị xã Thái Hòa |
đường liên xã - Xóm 1 (Thửa 1038, 1039 (bán đấu giá), Các lô chợ Vạc số 08, 9, 10, 11, 12, 13 Tờ bản đồ số 7) - Xã Nghĩa Hòa |
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21542 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường chính xóm - Xóm 5 (Thửa 1, 4, 5, 7, 9, 12, 15, 16, 22, 14, 43 Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Hòa |
Anh kỹ - Anh sỹ
|
190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21543 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường chính xóm - Xóm 5 (Thửa 21, 26, 24, 28, 37, 33, 34, 39 Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Hòa |
Anh kỹ - Anh sỹ
|
190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21544 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường chính xóm - Xóm 5 (Thửa 41, 42 Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Hòa |
Anh kỹ - Anh sỹ
|
190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21545 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường vào trung tâm xã - Xóm 5 (Thửa 40, Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Hòa |
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21546 |
Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại - Xóm 5 (Thửa 36, 35, 31, 30, 29, 25, 27, 23 Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Hòa |
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21547 |
Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại - Xóm 5 (Thửa 18, 17, 13, 14, 10, 11, 8, 6 Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Hòa |
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21548 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm 5 (Thửa 32 Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Hòa |
|
190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21549 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường chính xóm - Xóm 2 (Thửa 33, 1, 3, 4, 9, 13, 16, 17, 19, 23 Tờ bản đồ số 25) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà hội quán - Đập đồng chương
|
190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21550 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường chính xóm - Xóm 2 (Thửa 25, 27, 28, 29, 30 Tờ bản đồ số 25) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà hội quán - Đập đồng chương
|
190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21551 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường chính xóm - Xóm 2 (Thửa 424507555573 Tờ bản đồ số 28) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà hội quán - Đập đồng chương
|
190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21552 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường chính xóm - Xóm 2 (Thửa 27, 28, 30, 24, 21, 22, 17, 14, 47 Tờ bản đồ số 28) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà hội quán - Đập đồng chương
|
190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21553 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường chính xóm - Xóm 2 (Thửa 12, 10, 6, 4, 2, 1 Tờ bản đồ số 28) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà hội quán - Đập đồng chương
|
190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21554 |
Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lai - Xóm 2 (Thửa 5, 6, 7, 10, 11, 12, 14, 18, 22, 32 Tờ bản đồ số 25) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà hội quán - Đập đồng chương
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21555 |
Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lai - Xóm 2 (Thửa 3, 8, 7, 16, 19, 25 Tờ bản đồ số 28) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà hội quán - Đập đồng chương
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21556 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường nhánh xóm - Xóm 2 (Thửa 29, 32, 34, 38, 42, 48, 49 Tờ bản đồ số 28) - Xã Nghĩa Hòa |
Bà Hường - Bà An
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21557 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường nhánh xóm - Xóm 2 (Thửa 3, 5, 9, 12, 15, 18, 2 Tờ bản đồ số 32) - Xã Nghĩa Hòa |
Bà Hường - Bà An
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21558 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường nhánh xóm - Xóm 2 (Thửa 01 (tách từ thửa số 84) Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa |
Bà Hường - Bà An
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21559 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường vào Điện thờ làng vạc - Xóm 2 (Thửa 36, 37, 41, 43 Tờ bản đồ số 28) - Xã Nghĩa Hòa |
Ông Nho - Ông Thải
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21560 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường vào Điện thờ làng vạc - Xóm 2 (Thửa 1, 4, 7, 8, 11, 13, 30, 16, 19, 21 Tờ bản đồ số 32) - Xã Nghĩa Hòa |
Ông Nho - Ông Thải
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21561 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường vào Điện thờ làng vạc - Xóm 2 (Thửa 22, 23, 25, 26, 29, 24, 27 Tờ bản đồ số 32) - Xã Nghĩa Hòa |
Ông Nho - Ông Thải
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21562 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường vào Điện thờ làng vạc - Xóm 2 (Thửa 43, 47, 33, 39, 49, 51, 53 Tờ bản đồ số 27) - Xã Nghĩa Hòa |
Ông Nho - Ông Thải
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21563 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường chính xóm - Xóm 4 (Thửa 3, 11, 9, 10, 15, 16, 4, 5, 14, 13, 8 Tờ bản đồ số 34) - Xã Nghĩa Hòa |
Ông Lập - Ông Tần
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21564 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường chính xóm - Xóm 4 (Thửa 20, 16, 18, 19, 14, 17, 15, 13, 11, 8, 21, 29 Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩa Hòa |
Ông Lập - Ông Tần
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21565 |
Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại - Xóm 4 (Thửa 17, 18, 21, 24, 25, 27, 30, 34, 35 Tờ bản đồ số 34) - Xã Nghĩa Hòa |
Xóm 4 - Xóm 4
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21566 |
Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại - Xóm 4 (Thửa 31, 29, 28, 20, 22, 23, 2, 1 Tờ bản đồ số 34) - Xã Nghĩa Hòa |
Xóm 4 - Xóm 4
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21567 |
Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại - Xóm 4 (Thửa 255377375 Tờ bản đồ số 15) - Xã Nghĩa Hòa |
Xóm 4 - Xóm 4
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21568 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường liên xã - Xóm Đông Hoà (Thửa 4, 5, 8, 9, 11, 15, 21, 22, 23, 30, 31 Tờ bản đồ số 27) - Xã Nghĩa Hòa |
Đông Hoà (ÔngThái) - Đông Hoà (Ông Huân)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21569 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường liên xã - Xóm Đông Hoà (Thửa 37, 38, 36, 32, 41, , 50, 45, 42, 61, 62, 63 Tờ bản đồ số 27) - Xã Nghĩa Hòa |
Đông Hoà (ÔngThái) - Đông Hoà (Ông Huân)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21570 |
Thị xã Thái Hòa |
Vị trí 2 đường liên xã - Xóm Đông Hoà (Thửa 34, 35, 36, 40, 1, 2, 3, 7, 44, 60 Tờ bản đồ số 27) - Xã Nghĩa Hòa |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21571 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường vào Điện thờ làng vạc - Xóm Đông Hoà (Thửa 43, 47, 51, 53, 33, 39, 49 Tờ bản đồ số 27) - Xã Nghĩa Hòa |
Ông Lý - Bà Thọ
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21572 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường trong xóm - Xóm Đông Hoà (Thửa 18…20, 16, 24…28, 12, 13, 14, 10 Tờ bản đồ số 27) - Xã Nghĩa Hòa |
Ông Chung - Bà Nhung
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21573 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường trong xóm - Xóm Đông Hoà (Thửa 68, 80, 79, 67, 65, 66, 78, 79, 27 Tờ bản đồ số 26) - Xã Nghĩa Hòa |
Ông Chung - Bà Nhung
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21574 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường từ cổng chào - Xóm Đông Hoà (Thửa 1, 3, 5, 6, 7, 14, 15, 19…24 Tờ bản đồ số 26) - Xã Nghĩa Hòa |
Anh Hiếu - Anh Hoà
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21575 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường từ cổng chào - Xóm Đông Hoà (Thửa 39, 47, 54, 64, 73, 77, 83, 86, 4, 10 Tờ bản đồ số 26) - Xã Nghĩa Hòa |
Đông Hoà - Ông Hinh
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21576 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm Đông Hoà (Thửa 31, 32, 37, 38, 45, 46, 52, 53, 57, 58 Tờ bản đồ số 26) - Xã Nghĩa Hòa |
ÔngThắng - Bà Thanh
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21577 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm Đông Hoà (Thửa 62, 72, 71, 82, 84, 85, 87 Tờ bản đồ số 26) - Xã Nghĩa Hòa |
ÔngThắng - Bà Thanh
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21578 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm Đông Hoà (Thửa 89 (tách từ thửa số 84) Tờ bản đồ số 26) - Xã Nghĩa Hòa |
ÔngThắng - Bà Thanh
|
190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21579 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm Đông Hoà (Thửa 18, 30, 35, 36, 43, 44, 51, 56, 60 Tờ bản đồ số 26) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà Văn Hoá - Bà Bé
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21580 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm Đông Hoà (Thửa 61, 69, 70, 74, 76, 81 Tờ bản đồ số 26) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà Văn Hoá - Bà Bé
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21581 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm Đông Hoà (Thửa 34, 35 (tách từ thửa số 13) Tờ bản đồ số 25) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà Văn Hoá - Bà Bé
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21582 |
Thị xã Thái Hòa |
Xóm Đông Hoà - Xóm Đông Hoà (Thửa 33, 34, 41, 49, 50, 55, 59, 16, 12, 8, 25, 29, 26, 17 Tờ bản đồ số 26) - Xã Nghĩa Hòa |
Đông Hoà - Đông Hoà
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21583 |
Thị xã Thái Hòa |
Xóm Đông Hoà - Xóm Đông Hoà (Thửa 42, 28 Tờ bản đồ số 26) - Xã Nghĩa Hòa |
Đông Hoà - Đông Hoà
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21584 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường liên xã - Xóm 3 (Thửa 5, 10, 11, 17, 81, 89, 74, 82, 70, 75, 76 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà ông Lực - Nhà ông ước
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21585 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường liên xã - Xóm 3 (Thửa 56, 57, 66, 43, 50, 34, 29, 30, 21, Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà ông Lực - Nhà ông ước
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21586 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường liên xã - Xóm 3 (Thửa 17, 22, 7, 58 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà ông Lực - Nhà ông ước
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21587 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường liên xã - Xóm 3 (Thửa 46 Tờ bản đồ số 27) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà ông Lực - Nhà ông ước
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21588 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường liên xã - Xóm 3 (Thửa 101 (tách từ thửa số 05) Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà ông Lực - Nhà ông ước
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21589 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường liên xã - Xóm 3 (Thửa 102 (tách từ thửa số 58) Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà ông Lực - Nhà ông ước
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21590 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường liên xã - Xóm 3 (Thửa 103 (tách từ thửa số 26) Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà ông Lực - Nhà ông ước
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21591 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 77, 71, 86, 83, 92, 80, 68 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa |
Ngã ba rác thải - nhà bà thuỷ
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21592 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 59, 72 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa |
Ngã ba rác thải - nhà bà thu
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21593 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 35, 45, 52, 60, 53, 61, 73, 36 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà bà Xuân - Nhà ông Trung
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21594 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 23, 37, 38 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà Hội Quán - Nhà ông Lộc
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21595 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 1…4 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà ông Lợi - Nhà ông Lương
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21596 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 9, 15, 16, 19 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà ông Đồng - Nhà ông Hưng
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21597 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 26, 27, 32, 49, 42, 42 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà ông Trung - Nhà ông Tiếu
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21598 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 55, 64, 65, 80, 68, 48, 47, 88 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà ông Tuấn - Nhà Bà Thành
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21599 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 6, 8, 14, 18, 14 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà bà Thiếp - Nhà ông Mậu
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21600 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 8, 14, 18 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà bà Thiếp - Nhà ông Mậu
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |