| 21401 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 310, 325, 326, 327, lô 1, lô 2, lô 3, lô 4, lô 5, lô 6, lô 7, lô 8, lô 9, 539, 540, 547, 548, 551…553 Tờ bản đồ số 15) - Xã Nghĩa Tiến |
nhà anh Hào - nhà anh Triều
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21402 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 15a - Xóm 9 (Thửa 258, 273, 541, 550 Tờ bản đồ số 15) - Xã Nghĩa Tiến |
nhà chị Nguyệt - nhà ông Xuân
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21403 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 9 (Thửa 267, 268, 275…277, 284…307, 543..546 Tờ bản đồ số 15) - Xã Nghĩa Tiến |
xóm 9 - xóm 9
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21404 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 9 (Thửa 368, 369, 380, 393, 407, 408, 419…422, 435…437, 444…447, 453…457, 538 Tờ bản đồ số 15) - Xã Nghĩa Tiến |
xóm 9 - xóm 9
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21405 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 9 (Thửa 464…469, 477…479, 484…489, 503, 504, 534, Tờ bản đồ số 15) - Xã Nghĩa Tiến |
xóm 9 - xóm 9
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21406 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ven đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 526 Tờ bản đồ số 15) - Xã Nghĩa Tiến |
xóm 8 - xóm 8
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21407 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ven đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 527, 528, 529, Tờ bản đồ số 15) - Xã Nghĩa Tiến |
xóm 8 - xóm 8
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21408 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 382, 391, 415, 428, 429, 438, 439, 443, 444, 460, 461, 489, 491…493, 502….506, 514 Tờ bản đồ số 16) - Xã Nghĩa Tiến |
xóm 4 - xóm 4
|
385.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21409 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 56, 87, 88, 132, 134, 135, 151, 152, 153, 168, 170, 190, 191, 211, 212, 217, 495….498, 511 Tờ bản đồ số 16) - Xã Nghĩa Tiến |
|
385.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21410 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 218, 220, 221, 225, 229…231, 237, 240, 241, 244, 246…248, 250, 252, 254, 255, 259, 261, 263, 264, 265 Tờ bản đồ số 16) - Xã Nghĩa Tiến |
|
385.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21411 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 267, 270…272, 279, 280, 288, 289, 290 Tờ bản đồ số 16) - Xã Nghĩa Tiến |
|
385.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21412 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 296…299, 303…306, 312, 320…326, 330, 331, 338…340, 342, 487, 490, 494, 487 Tờ bản đồ số 16) - Xã Nghĩa Tiến |
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21413 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 211;217;220;230;240;247;254;263;271;279;289;321;344…348, 351…359, 361, 363, 370, 390, 422, 426, 436, 440, 442, 449, 347.1, 363, 488, 501, 507…510, 512…..546 Tờ bản đồ số 16) - Xã Nghĩa Tiến |
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21414 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 456, 459, 473, 477, 478, 480…482, 484, 508 Tờ bản đồ số 16) - Xã Nghĩa Tiến |
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21415 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 6, 12, 16, 17, 24, 32, 33, 48, 55, 65, 503, 137, 526 Tờ bản đồ số 17) - Xã Nghĩa Tiến |
xóm 4 - xóm 4
|
385.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21416 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 404 Tờ bản đồ số 17) - Xã Nghĩa Tiến |
xóm 4 - xóm 4
|
385.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21417 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường GT xóm - Xóm 4 (Thửa 118, 137, 158, 173, 174, 198, 199, 205, 216, 221, 222, 224, 229, 230, 232, 513, 515, 522 Tờ bản đồ số 17) - Xã Nghĩa Tiến |
xóm 4 - xóm 4
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21418 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường GT xóm - Xóm 4 (Thửa 234, 240…243, 254…256, 264, 273, 511, 512, 533, 534, 550, 551 Tờ bản đồ số 17) - Xã Nghĩa Tiến |
xóm 4 - xóm 4
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21419 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 138, 159, 175, 186, 187, 200, 211, 212, 217, 218, 225, 226, 236…238, 527, 528, 158, 529, 530, 548, 549 Tờ bản đồ số 17) - Xã Nghĩa Tiến |
xóm 4 - xóm 4
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21420 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 249…252, 257, 261, 262, 265…268, 274…281, 284, 285, 287…289, 293, 295, 296, 302, 312, 319, 348, 349, 523, 532, Tờ bản đồ số 17) - Xã Nghĩa Tiến |
xóm 4 - xóm 4
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21421 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 366…369, 371, 535, 536, 381, 388…390, 396…399, 415, 416, 435, 436, 504, 510. Tờ bản đồ số 17) - Xã Nghĩa Tiến |
xóm 4 - xóm 4
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21422 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 514 (tách ra từ thửa 510, 326, 319) Tờ bản đồ số 17) - Xã Nghĩa Tiến |
xóm 4 - xóm 4
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21423 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 516, 517, 531 (tách ra từ thửa 510, 326) Tờ bản đồ số 17) - Xã Nghĩa Tiến |
xóm 4 - xóm 4
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21424 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 5 (Thửa 151, 183, 199, 201…209, 215…217, 225…231, 233…237, 243, Tờ bản đồ số 18) - Xã Nghĩa Tiến |
xóm 5 - xóm 5
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21425 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 5 (Thửa 251…255, 259, 244, 260, 270, 273, 282, 292, 293, 303, 321, 323, 340, 354, 476…482 Tờ bản đồ số 18) - Xã Nghĩa Tiến |
xóm 5 - xóm 5
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21426 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 5 (Thửa 355, 378, 391, 397, 410, 418, 419, 433, 435, 446, 448, 449, 454, 455, 469, Tờ bản đồ số 18) - Xã Nghĩa Tiến |
xóm 5 - xóm 5
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21427 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 5 (Thửa 1, 3, Tờ bản đồ số 18) - Xã Nghĩa Tiến |
xóm 5 - xóm 5
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21428 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 8 (Lô 8, lô 9, lô10, lô 11, lô 12, lô13, lô 14, lô 15, lô16, 24, 51…53, 80..85, 1010….1013, 1018, 1019 Tờ bản đồ số 22) - Xã Nghĩa Tiến |
nhà anh Linh - nhà cô Hoa
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21429 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 116…121, 123…125, 150…156, 185…188, 208…211, 240…244, 282…284, 893…897, 900, 905, 907, 909, 938 Tờ bản đồ số ) - Xã Nghĩa Tiến |
nhà ông Thắng - nhà bà Diên
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21430 |
Thị xã Thái Hòa |
- Xóm 8 (Thửa 912….930, 934, 936, 939, 940, 942…945, 1000, 1003, 1004, 1009, Tờ bản đồ số 22) - Xã Nghĩa Tiến |
- Xóm 8 (Thửa 912….930, 934, 936, 939, 940, 942…945, 1000, 1003, 1004, 1009, Tờ bản đồ số 22) - Xã Nghĩa Tiến - Đông Tiến
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21431 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ven đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 25, 54…56, 86, 906. Tờ bản đồ số 22) - Xã Nghĩa Tiến |
dãy 2
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21432 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ven đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 26, 27, 57, 58, 87, Tờ bản đồ số 22) - Xã Nghĩa Tiến |
dãy 3
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21433 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường đi Đông Tiến - Xóm 8 (Thửa 598, 599, 621…623, 661…664, 688…691, 720, Tờ bản đồ số 22) - Xã Nghĩa Tiến |
nhà anh Hoà - nhà anh Hồng
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21434 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 9 (Thửa 1, 28, 29, 89…94, 127, 128, 157…160, 189, 213…218, 306…310, 357, 910, 935, 941, 937, 1001, 1002, 1005…1008, 1014, 1015 Tờ bản đồ số 22) - Xã Nghĩa Tiến |
xóm 9 - xóm 9
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21435 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 232…238, 259…263, 265, 266, 241, 288…296, 312…315, 317…320, Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Tiến |
nhà cô Mai, chị Liên - Đường vào ga Nghĩa Thuận
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21436 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 349…352, 354…358, 382, 383, 411…417, 451…459, 460…465, 1466 Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Tiến |
nhà cô Mai, chị Liên - Đường vào ga Nghĩa Thuận
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21437 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 492…504, 534…543, 545…552, 573…578, 579…584, 586…588, Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Tiến |
nhà cô Mai, chị Liên - Đường vào ga Nghĩa Thuận
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21438 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 621…629, 632, 656…668, 697…699, 705…707, 733, 740, 741, 1452, 1454. Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Tiến |
nhà cô Mai, chị Liên - Đường vào ga Nghĩa Thuận
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21439 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 87, 107, 108, 136…139, 155…158, 178…180, 204…208, 229, 231, Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Tiến |
nhà anh Tân - nhà anh Hiếu
|
1.925.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21440 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 909 (tách từ thửa số 155) Tờ bản đồ số 22) - Xã Nghĩa Tiến |
|
1.925.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21441 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 734…736, 766…769, 771, 796…799, 827…829, 831, 899, 1448…1450, 1453. Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Tiến |
nhà cô Tuệ - nhà anh Thoả
|
1.925.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21442 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ven đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 88, 89, 140, 159, 160, 182, 184, 209…211, 239…241, 616…620, 648, Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Tiến |
dãy 2
|
473.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21443 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ven đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 110, 650…655, 692…696, 732, 742, 795, 830, Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Tiến |
dãy 2
|
473.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21444 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ven đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 37, 38, 69, 70, 111, 112, 183, 242, 267, 649, 687…691, 727…731, 763, Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Tiến |
dãy 3
|
357.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21445 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu vực ga NT - Xóm 8 (Thửa 429, 513, 557, 634, 670…672, 708…710, 775, 807, Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Tiến |
nhà anh Giang - nhà chị Thiên
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21446 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường đi Đông Tiến - Xóm 8 (Thửa 375…377, 405…410, 439…450, 478…489, 491, 521…527, 529…533, 568, 569 Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Tiến |
nhà chị Minh - nhà chị Tuỳ
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21447 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường đi Đông Tiến - Xóm 8 (Thửa 563…567, 604…606, 608…611, 641…645, Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Tiến |
nhà anh Dũng - nhà ông Thuật
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21448 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường đi Đông Tiến - Xóm 8 (Thửa 718…720, 752, 753, Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Tiến |
nhà chị Pha - nhà bà Vượng
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21449 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - xóm 7 (Thửa 960, 961, 986…988, 991…994, 1021…1024, 1025…1027, 1050…1053 Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Tiến |
nhà cô Luy, - nhà anh Hải,
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21450 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - xóm 7 (Thửa 1056, 1074…1079, 1108…1111, 1131…1133, 1073, Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Tiến |
nhà anh Nhương - nhà anh Hùng
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21451 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - xóm 7 (Thửa 1112…1114, 1137, 1138, 1159…1161, 1179…1181, 1183, 1184, 1210, 1474 Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Tiến |
nhà ông Hạ - nhà ông Thành
|
1.210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21452 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - xóm 7 (Thửa 1233, 1234, 1236, 1237, 1263, 1264, 1285, 1287, 1288, 1306…1308, Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Tiến |
nhà anh Ngọc - nhà anh Kinh
|
1.210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21453 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - xóm 7 (Thửa 1332, 1355, 1357, 1412…1415, 1436…1438, 1446, Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Tiến |
nhà anh Ngọc - nhà anh Kinh
|
1.210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21454 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - xóm 7 (Thửa 1189, 1245, 1271, 1362, 1443, Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Tiến |
|
192.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21455 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Vực Giồng - xóm 7 (Thửa 203, 205, 206, 286, Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Tiến |
nhà anh Thái - nhà ông Trầm
|
247.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21456 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - xóm 7 (Thửa 343, 344, 401, 435, 477, 515, 516, 562, 601…603, 640, 681, 716, 717, 751, 1468, 1472 Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Tiến |
|
192.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21457 |
Thị xã Thái Hòa |
xóm 7 (Thửa 784, 785, 817, 818, 847, 848, 879, 880, 881, 911, 943, 974, 1007, 1039, 1093, 1465, 1350 Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Tiến |
|
192.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21458 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - xóm 7 (Thửa 1660, 1661, 1688, 1689 Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Tiến |
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21459 |
Thị xã Thái Hòa |
Xóm 4 (Thửa 6, 7, 51, 77, 100, 125, 126, 149…152, 173, 196…198, 1469, 1482, 1483, 1484, 146, 147 Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Tiến |
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21460 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Vực Giồng - Xóm 4 (Thửa 199, 200, 202, 174, 223, 256, 257, 283, Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Tiến |
nhà chị Lâm - nhà bà Dương
|
247.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21461 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 12….14, 67, 68, 86, 106, 130, 134, 135, 154, 171, 175…177, 195, 221, 222, 251…255, 280…282, 310, 311, 334…341, 1347, 1348, 1475. Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Tiến |
|
247.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21462 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 364, 396…399, 430…433, 474…476, 559, 560, 1451, 1455, 1470, 1349 Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Tiến |
|
247.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21463 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 1471 Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Tiến |
|
192.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21464 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Vực Giồng - Xóm 7 (Thửa 194, 196, 223, 239, 254, 268, 288, 289, 299, 300, 319, 320, 340, 355, 953, 970, 1006, 1007 Tờ bản đồ số 24) - Xã Nghĩa Tiến |
nhà ô Liêm, ô Mùi - nhà anh Tám
|
247.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21465 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 7 (Thửa 161, 177, 193...195, 252, 253, 275, 276, 282, 293, 297, 298, 306, 307, 1014….1018 Tờ bản đồ số 24) - Xã Nghĩa Tiến |
|
192.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21466 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 7 (Thửa 316…318, 321, 337, 352, 353, 356, 371, 372, 394, 395, 415, 420, 434, 451, 954, 964, 963, 965, 1004, 1005 Tờ bản đồ số 24) - Xã Nghĩa Tiến |
|
192.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21467 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 7 (Thửa 467, 486, 487, 525, 526, 546, 563…566, 619, 1465, 1010, 1011 Tờ bản đồ số 24) - Xã Nghĩa Tiến |
|
192.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21468 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 7 (Thửa 1466, 1467 (tách từ thửa 337) Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Tiến |
|
247.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21469 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Vực Giồng - Xóm 2 (Thửa 594, 602, 616, 617, 618, 632…638, 650, 652, 662, 686, 963, 723, 749, 777, 778, 999….1003, 696, 1012, 1013 Tờ bản đồ số 24) - Xã Nghĩa Tiến |
nhà chị Tuân - nhà chị Vân
|
192.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21470 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Vực Giồng - Xóm 2 (Thửa 831 Tờ bản đồ số 24) - Xã Nghĩa Tiến |
nhà chị Tuân - chị Liên
|
192.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21471 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 2 (Thửa 140, 176, 210, 211, 230, 231, 238, 251, 267, 271…274, 285…287, 294, Tờ bản đồ số 24) - Xã Nghĩa Tiến |
Xóm 2 - Xóm 2
|
192.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21472 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 2 (Thửa 295, 309…311, 322, 326, 327, 342, 357, 358, 379, 402, 421, 433, 441, 450, 1008, 1009 Tờ bản đồ số 24) - Xã Nghĩa Tiến |
Xóm 2 - Xóm 2
|
192.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21473 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 2 (Thửa 465, 466, 485, 505, 506, 544, 545, 561, 562, 732, 756, 757, 785, 786, 815, 816, 892, 921, 922, 948, 954 Tờ bản đồ số 24) - Xã Nghĩa Tiến |
Xóm 2 - Xóm 2
|
192.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21474 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 3 (Thửa 830, 808, 859, 914, Tờ bản đồ số 24) - Xã Nghĩa Tiến |
|
192.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21475 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Vực Giồng - Xóm 2 (Thửa 187…191, 199, 234…236, 256, 257, 560, 568, 569 Tờ bản đồ số 25) - Xã Nghĩa Tiến |
nhà anh Việt - nhà ông Bảy
|
192.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21476 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 2 (Thửa 2, 3, 5, 6, 11, 22, 25, 26, 30…32, 35, 137, 138, 147…149, 153, 154, 161, 258, 559; 289;313;316;317;366;368;394;415;465;484;528, 562, 566, 570, 571 Tờ bản đồ số 25) - Xã Nghĩa Tiến |
|
192.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21477 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 2 (Thửa 183 (tách từ thửa số 3) Tờ bản đồ số 26) - Xã Nghĩa Tiến |
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21478 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Vực Giồng - Xóm 2 (Thửa 192, 202, 203, 221, 222, 266, 297, 377, 398…400, 427, 478, 496, 520, 521, 561, 563…565, 576…581 Tờ bản đồ số 25) - Xã Nghĩa Tiến |
nhà ông Du - nhà ông Vân
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21479 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 2 (Thửa 155, 158, 163, 167…169, 171, 172, 175, 176, 179…186, 193, 194, 196, Tờ bản đồ số 25) - Xã Nghĩa Tiến |
|
192.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21480 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 2 (Thửa 204, 211, 223, 225, 228, 252, 281, 299, 322, 323, 349, 351, 425, 426, 449, 398, 399, 572….575 Tờ bản đồ số 25) - Xã Nghĩa Tiến |
|
192.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21481 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 2 (Thửa 457…459, 476, 495, 519, 547, 555, Tờ bản đồ số 25) - Xã Nghĩa Tiến |
|
192.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21482 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 2 (Thửa 307, 334, 356…358, 406…408, 499, 500, 502, 503, 524, 525, 544, 545, Tờ bản đồ số 25) - Xã Nghĩa Tiến |
|
192.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21483 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 2 (Thửa 3, 4, 5, 7, 9…18, 20, 21, 24…27, 34, 35, 41, 42, 46…48, 63, 172, 183…195 Tờ bản đồ số 26) - Xã Nghĩa Tiến |
|
192.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21484 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 7 (Thửa 9, 10, Tờ bản đồ số 28) - Xã Nghĩa Tiến |
nhà ông Thành
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21485 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 7 (Thửa 7, 22…24, 37…43, 57…61, 72…75, 88, 102, 103, 125, 127, 135…137, 192, 283, 284, 313, 314, 318…320 Tờ bản đồ số 28) - Xã Nghĩa Tiến |
nhà ông Sơn - nhà ông Vinh
|
858.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21486 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 7 (Thửa 145…147, 154, 155, 161, 162, 170…179, 184, 198, 280…282, 287…290, 321 Tờ bản đồ số 28) - Xã Nghĩa Tiến |
nhà anh Năm - nhà anh Ngọc
|
858.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21487 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 7 (Thửa 187 (tách từ thửa số 136) Tờ bản đồ số 28) - Xã Nghĩa Tiến |
|
858.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21488 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ven đường QL 48 - Xóm 7 (Thửa 6, 21, 25, 36, 11, 44, 45, 62, 76, 77, 89, 90, 115, 128, 448, 157, 163, 167, 168, 186, 193, 194, 268…271, 277…279, 148, 310…312 Tờ bản đồ số 28) - Xã Nghĩa Tiến |
dãy 2
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21489 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ven đường QL 48 - Xóm 7 (Thửa 12, 46, 57, 104, 129, 189…191, 199 Tờ bản đồ số 28) - Xã Nghĩa Tiến |
dãy 3
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21490 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 7 (Thửa 26, 27, 48, 63, 93, 106, 116, 149, 185, 77, 188, 195…197, 262…267, 129, 272…276, 285, 286, 315…317 Tờ bản đồ số 28) - Xã Nghĩa Tiến |
|
192.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21491 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 3 (Thửa 318, 337, 338, 350…357, 365…367, 369…371, 382, 383, 391, 392…409, 943…945, 956, 957 Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩa Tiến |
Cầu làng Mẹ - nhà ông Phúc
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21492 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 3 (Thửa 416…421, 433…435, 448, 450…453, 464…472, 481, 486, 499…510, 873, 874, 451, 452 Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩa Tiến |
Cầu làng Mẹ - nhà ông Năng
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21493 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 3 (Thửa 2, 80, 123, 159, 224, 225, 240, 253, 289, 320, 321, 339, 358, 826, 923…929, 253, 941, 942 Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩa Tiến |
nhà anh Hải - nhà chị Vinh
|
247.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21494 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 3 (Thửa 1473 (tách từ thửa số 253) Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Tiến |
|
247.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21495 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 3 (Thửa 310, 318, 325, 326, 341, 342, 359, 360, 374, 430, 431, 444…446, 447, 454, Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩa Tiến |
Xóm 3 - Xóm 3
|
192.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21496 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 3 (Thửa 458 (lô 7…lô 13), 460…463, 478, 480, 494…498, 526, 545, 547, 595, 528, 930 Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩa Tiến |
Xóm 3 - Xóm 3
|
192.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21497 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ven đường QL 48 - Xóm 3 (Thửa 288, 304…307, 319, 327, 343, 361, 385, 386, 424, 455, 458(lô1…lô6), 914, 915 Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩa Tiến |
dãy 2
|
192.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21498 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 3 (Thửa 335, 349, Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩa Tiến |
nhà anh Thuận - nhà anh Lạc
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21499 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 7 (Thửa 120, 157, 183…185, 221, 222, 252, Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩa Tiến |
|
192.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21500 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 3 (Thửa 502, 511, 512, 533, 534, 554…557, 582, 583, 600…604, 622, 633…636, 921, 922, 931….933, 947….950 Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩa Tiến |
nhà bà Điu - nhà anh Quyền
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |