| 21201 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 55, 64, 65, 80, 68, 48, 47, 88 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà ông Tuấn - Nhà Bà Thành
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21202 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 6, 8, 14, 18, 14 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà bà Thiếp - Nhà ông Mậu
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21203 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 8, 14, 18 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà bà Thiếp - Nhà ông Mậu
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21204 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 31, 40, 25, 100, 101, 103, 102 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà ông Huấn - Nhà bà Thường
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21205 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 46, 63, 100 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà ông khánh - Nhà bà Niềm
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21206 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 12, 24, 39, 62, 79, 84, 85, 29, 92 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà bà Cừu - Nhà bà Thêm
|
190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21207 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 2, 30…33, 1, 56, 8, 7, 5 Tờ bản đồ số 30) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà ông Du - Nhà ông Hùng
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21208 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 9, 10, 12, 15, 21 Tờ bản đồ số 30) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà ông Tuân - Nhà Ông Tý
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21209 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 13, 14, 15, 20, 42 Tờ bản đồ số 30) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà Ông Tường - Nhà Bà Hồng
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21210 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 17, 25, 28, 23, 22 Tờ bản đồ số 30) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà Ông Tường - Nhà Bà Hồng
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21211 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 35 (tách từ thửa số 02) Tờ bản đồ số 30) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà Ông Tường - Nhà Bà Hồng
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21212 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 55…59, 57, 60, 49, 7, 10, 26. Tờ bản đồ số 27) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà ông Phúc - Nhà ông Nhung
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21213 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 36 (tách từ thửa số 34) Tờ bản đồ số 34) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà ông Phúc - Nhà ông Nhung
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21214 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường đi TT xã Nghĩa Hòa - Xóm 1 (Lô số 6...22 Tờ bản đồ số 21) - Xã Nghĩa Hòa |
Khu QH 24 lô
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21215 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường đi TT xã Nghĩa Hòa - Xóm 1 (Lô số 1, 2, 3, 4, 5 Tờ bản đồ số 21) - Xã Nghĩa Hòa |
Khu QH 24 lô
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21216 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường đi TT xã Nghĩa Hòa - Xóm 1 (Lô số 23, 24 Tờ bản đồ số 21) - Xã Nghĩa Hòa |
Khu QH 24 lô
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21217 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường đi TT xã Nghĩa Hòa - Xóm 1 (Thửa A4, A5 Tờ bản đồ số 21) - Xã Nghĩa Hòa |
Khu QH 19 lô
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21218 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường đi TT xã Nghĩa Hòa - Xóm 1 (Thửa A8, A9, A10, A11, A12, A13, A14, A15, A16 Tờ bản đồ số 21) - Xã Nghĩa Hòa |
Khu QH 19 lô
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21219 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường đi TT xã Nghĩa Hòa - Xóm 1 (Thửa 20 ……...39, lô 40 ……..55 Tờ bản đồ số 4) - Xã Nghĩa Hòa |
Khu QH 70 lô
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21220 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường đi TT xã Nghĩa Hòa - Xóm 1 (Thửa 13...19, 56...70 Tờ bản đồ số 4) - Xã Nghĩa Hòa |
Khu QH 70 lô
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21221 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm 1 (Thửa 01, 02, 03, 10, 11, 12 Tờ bản đồ số 7) - Xã Nghĩa Hòa |
Khu QH 18 lô - Chợ vạc
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21222 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm 1 (Thửa 04 …….09, 13………19 Tờ bản đồ số 7) - Xã Nghĩa Hòa |
Khu QH 18 lô - Chợ vạc
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21223 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm 1 (Thửa 11 Tờ bản đồ số 7) - Xã Nghĩa Hòa |
Khu QH 18 lô - Chợ vạc
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21224 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm 1 (Thửa 9, 18 Tờ bản đồ số 7) - Xã Nghĩa Hòa |
Khu QH 18 lô - Chợ vạc
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21225 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm 1 (Thửa 04, 05, 06, 07, 08, 13, 14, 15, 16, 17. Tờ bản đồ số 7) - Xã Nghĩa Hòa |
Khu QH 18 lô - Chợ vạc
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21226 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm 1 (Thửa A1, A2, A3 Tờ bản đồ số 21) - Xã Nghĩa Hòa |
Khu QH 7 lô
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21227 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm 1 (Thửa A4, A5, A6, A7 Tờ bản đồ số 21) - Xã Nghĩa Hòa |
Khu QH 7 lô
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21228 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Nghĩa Dũng (Thửa 92, 102, 109, Tờ bản đồ số 4) - Xã Nghĩa Mỹ |
Xóm Nghĩa Dũng (Ông Đài) - Xóm Nghĩa Dũng (Bà Liên)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21229 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Nghĩa Dũng (Lô A1, A17, B8, C9, C11, C18, D20, E1, E24, F12, Tờ bản đồ số 4) - Xã Nghĩa Mỹ |
|
375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21230 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Nghĩa Dũng (Lô A9,B13, D6, E12, F22 Tờ bản đồ số 4) - Xã Nghĩa Mỹ |
|
375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21231 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Nghĩa Dũng (Lô A2…A8, A17, B9…B12, B14…B19, C2…C8, C10, D2…D5, D14..D19, E2…E11, F14…F21 Tờ bản đồ số 4) - Xã Nghĩa Mỹ |
|
375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21232 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Nghĩa Dũng (Lô A10, B1, C18, E13, F1 Tờ bản đồ số 4) - Xã Nghĩa Mỹ |
|
375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21233 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Nghĩa Dũng (Lô A11…A16, B2…B7, C12…C17, D7…D12, E14…E22, F2…F11, Tờ bản đồ số 4) - Xã Nghĩa Mỹ |
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21234 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Nghĩa Dũng (Lô F13 Tờ bản đồ số 4) - Xã Nghĩa Mỹ |
|
375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21235 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Nghĩa Dũng (Lô C1 Tờ bản đồ số 4) - Xã Nghĩa Mỹ |
|
375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21236 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Nghĩa Dũng (Thửa 1096, 1097, 1094, 1284, Tờ bản đồ số 4) - Xã Nghĩa Mỹ |
Xóm Nghĩa Dũng(Bà Bốn) - Xóm Nghĩa Dũng (Ông Luyến)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21237 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường 15b cũ - Xóm Tiên Phúc (Thửa 753, 785 Tờ bản đồ số 6) - Xã Nghĩa Mỹ |
Nhà bà Mai - Nhà ông Sáu
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21238 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường 15b cũ - Xóm Tiên Phúc (Thửa 1146 Tờ bản đồ số 6) - Xã Nghĩa Mỹ |
Ông Quế
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21239 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Tiên Phúc (Thửa 740, 844, 896, 942 Tờ bản đồ số 6) - Xã Nghĩa Mỹ |
Xóm Tiên Phúc (Ông Lương) - Xóm TiênPhúc(Ông Đức)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21240 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Tiên Phúc (Thửa 1, 2, 4, 107, 7, 106, Tờ bản đồ số 7) - Xã Nghĩa Mỹ |
Xóm Tiên Phúc(Ông Triều ) - Xóm Tiên Phúc(Ông Thọ)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21241 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Hưng (Thửa 42, 41, 43, 45, 53, 54, 55, 65, 64, 68, 78, 66, 67 Tờ bản đồ số 8) - Xã Nghĩa Mỹ |
Đường 48 (Ông Lập) - Đường Vực dồng
khe son, Xóm nại (Ông Liệu)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21242 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL48 - Xóm Đông Hưng (Thửa 159, 160, 161, 161, 162 Tờ bản đồ số 8) - Xã Nghĩa Mỹ |
Ông Trí - Bà Cương
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21243 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Nghĩa Dũng (Thửa 8, 9, ,134 Tờ bản đồ số 9) - Xã Nghĩa Mỹ |
Xóm Nghĩa Dũng - Xóm Nghĩa Dũng
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21244 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường mòn Hồ Chí Minh - Xóm Tiên Phúc (Thửa 143, 231, 312, 232, 309, 313, 404, 510, 1524, 1525, 1673, 2220 Tờ bản đồ số 10) - Xã Nghĩa Mỹ |
Nhà ông Thảo - Nhà ông Thành Trung Yên
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21245 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường mòn Hồ Chí Minh - Xóm Tiên Phúc (Thửa 1465, 1591, Tờ bản đồ số 10) - Xã Nghĩa Mỹ |
Nhà bà Bình - Nhà Ông Tú
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21246 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Liên Thôn - Xóm Xuân Yên(Ông Lại) (Thửa 2042, 2097, 2099, 2098, 2100 Tờ bản đồ số 10) - Xã Nghĩa Mỹ |
Nhà ông Thắng - Nhà ông Xinh
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21247 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Liên Thôn - Xóm Trung Yên (Thửa 1526, 1528, 1671, 1744, 1749, 1808, 1811, 1812, 1886, Tờ bản đồ số 10) - Xã Nghĩa Mỹ |
Xóm Trung Yên - Xóm Xuân Yên
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21248 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường mòn Hồ Chí Minh - Xóm Tiên Phúc (Thửa 534, 644, 677, Tờ bản đồ số 11) - Xã Nghĩa Mỹ |
Nhà ông Tiếu - Nhà ông Năm
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21249 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Trung Yên (Thửa 1, 9, 10, 19, 20, 29, 39, 38, 41, 47, 85, 90, 99, 105, Tờ bản đồ số 12) - Xã Nghĩa Mỹ |
Xóm Trung Yên - Xóm Trung Yên
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21250 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Trung Long (Thửa 176, 178, 186, 189, 193, 195, 198, Tờ bản đồ số 14) - Xã Nghĩa Mỹ |
Xóm Trung Long - Xóm Trung Long
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21251 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Thịnh Mỹ (Thửa 92, 145, 173, 1, 19, 40, 33, 36 Tờ bản đồ số 16) - Xã Nghĩa Mỹ |
Xóm Thịnh Mỹ - Xóm Thịnh Mỹ
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21252 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Trung Long (Thửa 2…5, 7…12, Tờ bản đồ số 18) - Xã Nghĩa Mỹ |
Xóm Trung Long - Xóm Trung Long
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21253 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Trung Long (Thửa 2, 3 Tờ bản đồ số 19) - Xã Nghĩa Mỹ |
Xóm Trung Long - Xóm Trung Long
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21254 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Nghĩa Dũng (Thửa 29, 27, 14, 17, 12, 9, 8, 7 Tờ bản đồ số 20) - Xã Nghĩa Mỹ |
Xóm Nghĩa Dũng - Xóm Nghĩa Dũng
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21255 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Nghĩa Dũng (Thửa 13, 28, 22, 19, 21 Tờ bản đồ số 20) - Xã Nghĩa Mỹ |
Xóm Nghĩa Dũng - Xóm Nghĩa Dũng
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21256 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Nghĩa Thắng (Thửa 1, 2, 3,9, 4, 5, 9, 12…16, Tờ bản đồ số 21) - Xã Nghĩa Mỹ |
Xóm Nghĩa Thắng - Xóm Nghĩa Thắng
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21257 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Nghĩa Dũng (Thửa 1, 2, 9, 4, 5, 9, 12…16, Tờ bản đồ số 21) - Xã Nghĩa Mỹ |
Xóm Nghĩa Dũng - Xóm Nghĩa Dũng
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21258 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL48 - Xóm Đông Hưng (Thửa 8, 21, 20, 19, 18, 22, 23, 24, 25, 26, 37, 36, 34, 35, 38, 39, 40, 41, 48, 47, 46, 62…64, 77 Tờ bản đồ số 22) - Xã Nghĩa Mỹ |
Từ Đông Hưng - Nhà ông thập xóm Đông Hưng
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21259 |
Thị xã Thái Hòa |
Xóm Đông Hưng (Thửa 1, 2, 4, 12, 13, 14, 30, 44, 6, 7, 5, 10, 11, 17, 16, 27, 28, 29, 32, 33, 43, 45, 65 Tờ bản đồ số 22) - Xã Nghĩa Mỹ |
Xóm Đông Hưng - Xóm Đông Hưng
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21260 |
Thị xã Thái Hòa |
Xóm Đông Hưng (Thửa Tờ bản đồ số 22) - Xã Nghĩa Mỹ |
Ông Minh - Ông Thìn
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21261 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL48 - Xóm Đông Hưng (Thửa 53, 52, 51, 50, 49, 54, 56, 57, 58, 59, 60, 70, 69, 68, 67, 66, 72…76, 78…81.83…88, 2751, 160, 161, 622, 621, 624, 778, 779, 782, 946,
947, 953, 954, 1125, Tờ bản đồ số 22) - Xã Nghĩa Mỹ |
Nhà bà Hương - Nhà bà Tâm
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21262 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL48 - Xóm Đông Hưng (Thửa 38, 39, 40, 50, 49, 52, 1126, 2770, 1130, 1131, 1361, 1359, 1360, 1362, 1369, 1370, 1368, 1534, Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Mỹ |
Từ nhà ông thông - Nhà ông sanh
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21263 |
Thị xã Thái Hòa |
Xóm Đông Hưng (Thửa 22, 21, 20, 23, 26, 27, 28, 29, 37, 42, 43, 35, 44, 38, 47, 53 Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Mỹ |
Xóm Đông Hưng - Xóm Đông Hưng
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21264 |
Thị xã Thái Hòa |
Xóm Đông Hưng (Thửa Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Mỹ |
Xóm Đông Hưng - Xóm Đông Hưng
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21265 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm nghĩa Dũng (Thửa 4, 5, 6, 8, 13, 16, 18, 24, 25, 31, 33, 45, 46, 17, 32, Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Mỹ |
Xóm Nghĩa Dũng - Xóm Nghĩa Dũng
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21266 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Liên Xã - Xóm Nghĩa Dũng (Thửa 3, 4, 5, 6, 13, 14, 17, 21, 22, 27, 32, 33, 35, 36, 38, 39, 46,30 Tờ bản đồ số 24) - Xã Nghĩa Mỹ |
Từ nhà Ông Nhị - Ông Diên
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21267 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Liên Thôn - xóm Nghĩa Dũng (Thửa 2, 1, 7, 8,, 10, 11, 15, 23, Tờ bản đồ số 24) - Xã Nghĩa Mỹ |
xóm Nghĩa Dũng - xóm Nghĩa Dũng
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21268 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Liên Thôn - xóm Nghĩa Dũng (Thửa 2, 7,11, 15, 23, Tờ bản đồ số 24) - Xã Nghĩa Mỹ |
xóm Nghĩa Dũng - xóm Nghĩa Dũng
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21269 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Liên xã - Xóm Nghĩa Dũng (Thửa 70, 69, 71, 86, 85, 93, , 94, 60, 92 Tờ bản đồ số 24) - Xã Nghĩa Mỹ |
Nhà ông Thành - Nhà ông Hùng
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21270 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Nghĩa Dũng (Thửa 40, 42, 43, 44, 47, 48, 51, 50, 61, 60, 78, 80, 79, 87, 88, 90, 91, 92, 94…96 Tờ bản đồ số 24) - Xã Nghĩa Mỹ |
Xóm Nghĩa Dũng - Xóm Nghĩa Dũng
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21271 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Nghĩa Dũng (Thửa 40, 44, 47, 91, 96 Tờ bản đồ số 24) - Xã Nghĩa Mỹ |
Xóm Nghĩa Dũng - xóm Nghĩa Dũng
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21272 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường 15B Cũ - Xóm Tiên Phúc (Thửa 1, 2, 5, 8, 11, 21, 4, 7, 13, 6, 14, 15, 23, 28, 34, 43, 44 Tờ bản đồ số 25) - Xã Nghĩa Mỹ |
Nhà ông Vân - Nhà ông Hùng
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21273 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường 15B Cũ - Xóm Tiên Phúc (Thửa 3, 9, 19, 18, 20, 25, 22, 27, 35, 4210, 30, 33 Tờ bản đồ số 25) - Xã Nghĩa Mỹ |
Nhà ông Dũng - Nhà ông Kế
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21274 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Tiên Phúc (Thửa 10, 26, 30, 31, 32, 37, 40, 41, 33,9 Tờ bản đồ số 25) - Xã Nghĩa Mỹ |
Xóm Tiên Phúc - Xóm Tiên Phúc
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21275 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường 15B Cũ - Xóm Tiên Phúc (Thửa 3, 9, 11, 15, 21, 26 Tờ bản đồ số 26) - Xã Nghĩa Mỹ |
Nhà Ông Hùng - Nhà ông Tăng
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21276 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường 15B Cũ - Xóm Tiên Phúc (Thửa 17, 20, 28, 32, 10,38 Tờ bản đồ số 26) - Xã Nghĩa Mỹ |
Nhà Ông Vĩnh - Nhà ông Nam
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21277 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Tiên Phúc (Thửa 24, 29, 37, 38, 39, 44, 40, 36, 35, 30, 33, 34, 43, 45, 48, 49, 53, 52, 51, 50, 67, 68, 82, 81, 75, 74, 76, 73, 70, 72, 77, 79, 85, 80, 84, 83, 86, 89, 9, 92 Tờ bản đồ số 26) - Xã Nghĩa Mỹ |
Xóm Tiên Phúc - Xóm Tiên Phúc
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21278 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Đông Hưng (Thửa 1, 2, 17, 19, 20, 21, 16, 26, 31, 22, 23, 30, 32, 29, 28, 33, 34, 35, 51, 50, 49, 48, 52, 53, 54, 254, 71…74, 77, 76, , 94, 93, 96..98, 109..114, 123, 125, 124, 129, 146, 167, 168, 170, 193, 195, 47, 46, 56, 70, 69, 78, 79, 80, 81, 82, 99, 92, 108, 121, 115, 130, 145, 255, 149, 148, 166, 172, 192, 199, 196, 230, 231, 171 Tờ bản đồ số 27) - Xã Nghĩa Mỹ |
Nhà ông Đỉnh và bà thạch - Nhà ông Châu và ông Biên
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21279 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Đông Hưng (Thửa 58, 100, 107, 116, 131, 144, 165, 173, 190, 198, 229, 223, 128, Tờ bản đồ số 27) - Xã Nghĩa Mỹ |
Nhà Anh Long - Nhà Anh Nam
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21280 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Đông Hưng (Thửa 91, 106, 105, 117, 119, 120, 142, 163, 174, 189, 201, 223, 203, 202, 161, 162, 140, 134, 118, 104, 101, 100, 188, 187, 175, 84, 151 Tờ bản đồ số 27) - Xã Nghĩa Mỹ |
Nhà ông Minh - Nhà Ông Dần
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21281 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Hưng (Thửa 102, 153, 154, 155, 156, 157, 158, 253, 251, 252, 259, 176, 177, 178, 181, 183, 184, 186, 185, 204…211, 216, 217, 221, 220, 218, 246, 127, 169, 194, 233, 248 , 45, 59, 67, 85, 11, 164, 222, 160, 135, 219 Tờ bản đồ số 27) - Xã Nghĩa Mỹ |
Xóm Đông Hưng - Xóm Đông Hưng
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21282 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Liên Xã - Xóm Nghĩa Dũng (Thửa 40, 60, 63, 65, 86, 89, 87, 88, 103, 38, 5, 6, 15, 14, 27, 37, 43 Tờ bản đồ số 27) - Xã Nghĩa Mỹ |
Nhà bà Thủy - Nhà Ông Sơn
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21283 |
Thị xã Thái Hòa |
Xóm Nghĩa Dũng - Xóm Nghĩa Dũng (Thửa 5, 6, 15, 14, 27, 8, 9, 13, 12, 25, 37, 43, 10, 11, 26, 39, 26 Tờ bản đồ số 27) - Xã Nghĩa Mỹ |
Xóm Nghĩa Dũng - Xóm Nghĩa Dũng
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21284 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Liên xã - Xóm Nghĩa Dũng (Thửa 3, 4, 5, 9, 13, 14, 15, 19, 20, 23, 26, 22, 28, 27, 34, 33, 2,21 Tờ bản đồ số 28) - Xã Nghĩa Mỹ |
nhà Ông Sanh
Từ anh Ngọc - Nhà Anh Dậu
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21285 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Liên Xã - Xóm Nghĩa Dũng (Thửa 12, 17, 18, 24, 25, 21, 39, 35 Tờ bản đồ số 28) - Xã Nghĩa Mỹ |
Nhà Bà Nga
Từ anh Ngọc - Nhà Anh
Nam
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21286 |
Thị xã Thái Hòa |
Xóm Nghĩa Dũng - Xóm Nghĩa Dũng (Thửa 1, 7, 16, 29, 32, 36, 38, 37, 40, 42, 43, 45, 46, 48, 41, 49, 50, 53, 54, 56, 51, 52, 57, 58, 62, 47, 6, 44 Tờ bản đồ số 28) - Xã Nghĩa Mỹ |
Xóm Nghĩa Dũng - Xóm Nghĩa Dũng
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21287 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường 15b cũ - Xóm trung Yên + Tiên Phúc (Thửa 1, 11, 21, 34, 44, 45, 54, Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩa Mỹ |
Nhà ông Ngọc - Nhà ông Thành
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21288 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường 15B Cũ - Xóm Tiên Phúc (Thửa 2, 13, 22, 28, 29, 43, 53, 35, 20 Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩa Mỹ |
Nhà Ông Thìn - Xóm Trung Yên
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21289 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Tiên Phúc, Trung Yên (Thửa 4, 8, 15, 18, 14, 25, 24, 30, 33, 37, 46, 50, 51, 52, 58, 65, 57 Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩa Mỹ |
Nhà Ông Hòa - Nhà Ông Hợi
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21290 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Tiên Phúc, Trung Yên (Thửa 3, 20, 23, 36, 56, 6, 17, 26, 27, 31, 32, 38, 39, 40, 41, 47, 48, 49, 55, 66, 69, 70, 73 Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩa Mỹ |
Xóm Tiên Phúc - Xóm Trung Yên
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21291 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Liên xóm - Xóm Tiên Phúc, Trung Yên (Thửa 1, 2, 6, 7, 8, 9, 10, 14, 16, 22, 21, 18, 25, 26, 27, 34, 32, 31, 28, 29, 30, 23, 41, 39, 38, 35, 36, 127…130,141, 147, 146, 146, 144, 149, 150…157, 159 Tờ bản đồ số 30) - Xã Nghĩa Mỹ |
Xóm Tiên Phúc - Xóm Tiên Phúc
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21292 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Đông Hưng (Thửa 6, 7, 83, 13, 12, 11, 10, 9, 19, 20, 26, 21, 24, 23, 22, 24, 61, 63, 35, 16, 27, 43, 44, 45, 41, 42, 56, 37, 57…60, 62, 74…76 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Mỹ |
NHà Ông Minh - Nhà Ông Sinh
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21293 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Đông Hưng (Thửa 28, 48, 54, 72, 65, 64, 80, 66 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Mỹ |
Nhà Bà Vân - Nhà Ông Thành
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21294 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Đông Hưng (Thửa 1, 2, 29, 68, 70, 66, 51, Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Mỹ |
Nhà Bà Mai - Nhà Ông Phương
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21295 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Đông Hưng, Xuân Thọ (Thửa 11, 18, 22, 23, 29, 28, 43, 17, 25, 34, 35, 38, 49, 50, 39, 46, 20 Tờ bản đồ số 32) - Xã Nghĩa Mỹ |
Nhà Ông Sính - nhà ông Huy
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21296 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Đông Hưng, Xuân Yên (Thửa 51, 66, 68, 26, 27, 76, 37, Tờ bản đồ số 32) - Xã Nghĩa Mỹ |
Nhà Ông Diệu - Nhà ông Tý
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21297 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Đông Hưng, Xuân Yên (Thửa 64, 69, 15, 65, 66,65 Tờ bản đồ số 32) - Xã Nghĩa Mỹ |
Xóm Đông Hưng, Xuân Yên - Xóm Đông Hưng, Xuân Yên
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21298 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Xuân Yên (Thửa 10, 72, 73, 74, Tờ bản đồ số 32) - Xã Nghĩa Mỹ |
Xóm Xuân Yên - Xóm Xuân Yên
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21299 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Xuân Yên (Thửa 7, 6, 8, 9, 13, 17, 18, 22, 21, , 28, 27, 23, Tờ bản đồ số 33) - Xã Nghĩa Mỹ |
Nhà Ông Hòa Bảy - Nhà Bà Hường
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 21300 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Xuân Yên (Thửa 2, 3, 5, 10, 11, 12, 19, 20, Tờ bản đồ số 33) - Xã Nghĩa Mỹ |
Nhà Ông Đông - Nhà Ông Thứ
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |