| 21001 |
Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại Khối Long Hạ (Thửa 46, 72, 219, 222, 230, 231, 244, 252, 254, 264, 266, 270, 271, 272, 275, 284, 285, 289, 240, 241, 245, 255, 299, 296 Tờ bản đồ số 14) - Phường Long Sơn |
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21002 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Văn Đức Giai - Khối Long Hạ (Thửa 41, 373, 84, 85, 97, 118, 146, 147, 167, 166, 186, 187, 204, 219, 372, 232, Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn |
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21003 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường ngang Khối Long Hạ (Thửa 256, 233, 234, 261, 262, 263, Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn |
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21004 |
Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại Khối Long Hạ (Thửa 277, 278, 288, 289, 371, 296, 304, 305, 312, 315, 316, 319 Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn |
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21005 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Làng Vạc - Khối Long Hạ (Thửa 3, 20, 21, 235, 237 Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn |
Kiều Quang Đảng - Phạm Thị Bình
|
1.210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21006 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Làng Vạc - Khối Long Hạ (Thửa 42, 63, 64, 375, 98, 99, 120, 121, 122, 123, 148, 168, 169, 188, 189, 205, 207, 220, 236 Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn |
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21007 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Làng Vạc - Khối Long Hạ (Thửa 43, 44, 65, 86, 100, 101, 124, 149, 170, 171, 172, 190, 382, 208, 221, 222, 238 Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn |
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21008 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Làng Vạc - Khối Long Hạ (Thửa 119, 106, 223, 379 Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn |
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21009 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường bê tông dọc Khối Long Hạ (Thửa 173, 174, 175, 154, 193, 369, 25, 68, 393, 415 Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn |
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21010 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường bê tông dọc Khối Long Hạ (Thửa 24, 45, 46, 66, 67, 87, 88, 102, 125, 126, 127, 150, 151, 152, 153, 191, 209, 210, 224, 225, 378, 393, 415, 47, 192 Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn |
|
1.210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21011 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường nhựa Khối Long Hạ (Thửa 257, 271 Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn |
|
1.210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21012 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường nhựa Khối Long Hạ (Thửa 211, 226, 227, 239, 240, 241, 242, 243, 244, 245, 246, 247, 248, 249, 250, 251, 252, 253, 254, , 264, 265, 266, 267, 377, 416, 269, 270, 279, 280, 281, 282, 283, 284, 285, 268, 416 Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn |
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21013 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường nhựa Khối Long Hạ (Thửa 272, 273, 286, 293, 294, 302 Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn |
|
1.056.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21014 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường đất Khối Long Hạ (Thửa 229, 230, 274, 258, 259, 260 Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn |
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21015 |
Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại Khối Long Hạ (Thửa 276, 287, 290, 291, 295, 298, 300, 301, 306, 307, 370, 231, 275, 398 Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn |
|
594.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21016 |
Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại Khối Long Hạ (Thửa 68, 70, 71, 74, 75, 76, 77, 78, 79, 80, 81, 86, 87 Tờ bản đồ số 16) - Phường Long Sơn |
|
594.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21017 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường đất liên Khối Long Hạ (Thửa 52, 53, 54, 55, 56, 58, 59, 130, 131, 132, 60, 61, 62, 63, 66, 67, 69, 127 Tờ bản đồ số 16) - Phường Long Sơn |
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21018 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường D1 - Khối Long Hạ (Thửa 138, 73, 72, 82 Tờ bản đồ số 16) - Phường Long Sơn |
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21019 |
Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại khu vực lò gạch cũ - Khối Trung Cấp (Thửa 21, 128, 38 Tờ bản đồ số 16) - Phường Long Sơn |
|
495.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21020 |
Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại khu vực lò gạch cũ - Khối Trung Cấp (Thửa 1, 5, 10, 11 Tờ bản đồ số 16) - Phường Long Sơn |
|
467.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21021 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở giáp phường Hòa Hiếu - Khối Trung Cấp (Thửa 18, 29, 30, 411, 424, 423, 424 Tờ bản đồ số 9) - Phường Long Sơn |
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21022 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường vực giồng khe son Khối Trung Cấp (Thửa 31, 49, 50, 51, 52, 78, 408, 409, 107, 416, 417, 426, 427, 428 Tờ bản đồ số 9) - Phường Long Sơn |
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21023 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường vực giồng khe son Khối Trung Cấp (Thửa 2, 25, 45, 46, 63, 65, 87, 222, 425, 426, 427 Tờ bản đồ số 10) - Phường Long Sơn |
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21024 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư Bắc đồng sắn - Khối Trung Cấp (Lô số 1, 6, 7 Tờ bản đồ số 10) - Phường Long Sơn |
Vực giồng khe son hai mặt tiền
|
1.815.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21025 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư Bắc đồng sắn - Khối Trung Cấp (Lô số 13 Tờ bản đồ số 10) - Phường Long Sơn |
Bám đường N6, Vực giồng khe son, dãy 1
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21026 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư Bắc đồng sắn - Khối Trung Cấp (Lô 5, 8, 9, 10, 11, 12, 2, 3, 4 Tờ bản đồ số 10) - Phường Long Sơn |
Bám đường Vực giồng khe son dãy 1
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21027 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư Bắc đồng sắn - Khối Trung Cấp (Lô số 65, 39, 31, 30 Tờ bản đồ số 10) - Phường Long Sơn |
Bám đường N6 hai mặt tiền
|
3.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21028 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư Bắc đồng sắn - Khối Trung Cấp (Lô số 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 29, 14, 15, 59, 44 Tờ bản đồ số 9) - Phường Long Sơn |
Bám đường N6 dãy 1
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21029 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư Bắc đồng sắn - Khối Trung Cấp (Lô số 22, 23, 40, 47, 48, 54, 60, 64 Tờ bản đồ số 9) - Phường Long Sơn |
Dãy 2, hai mặt tiền
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21030 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư Bắc đồng sắn - Khối Trung Cấp (Lô số 41, 42, 43, 11, 15, 46, 49, 50, 51, 52, 55, 56, 57, 58, 59, 61, 62, 63, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 24, 25, 26, 27, 28, 245 (lô 53) Tờ bản đồ số 9) - Phường Long Sơn |
Dãy 2
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21031 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu đấu giá Nam đồng sắn - Khối Trung Cấp (Lô số 1, 4, 5, 6, 7, 8, 9 Tờ bản đồ số 9) - Phường Long Sơn |
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21032 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu đấu giá Nam đồng sắn - Khối Trung Cấp (Lô Số 2, 3 Tờ bản đồ số 9) - Phường Long Sơn |
|
1.815.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21033 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu đấu giá Nam đồng sắn - Khối Trung Cấp (Lô số 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27 Tờ bản đồ số 9) - Phường Long Sơn |
|
893.750
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21034 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu đấu giá Nam đồng sắn - Khối Trung Cấp (Lô số 17 Tờ bản đồ số 9) - Phường Long Sơn |
|
1.001.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21035 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Trục chính Khối Trung Cấp (Thửa 179, 174, 406, 180, 411, 199, 224, 225, 443, 444, 445, Tờ bản đồ số 9) - Phường Long Sơn |
|
3.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21036 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu đấu giá HTX - Khối Trung Cấp (Lô số 1 - 10 Tờ bản đồ số 9) - Phường Long Sơn |
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21037 |
Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại Khối Trung Cấp (Thửa 121, 135 Tờ bản đồ số 9) - Phường Long Sơn |
|
495.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21038 |
Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại Khối Trung Cấp (Thửa 224, 199 Tờ bản đồ số 9) - Phường Long Sơn |
|
467.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21039 |
Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại Khối Trung Cấp (Thửa 136, 149, 407, 150, 151, 173, 242, 324, 342, 358, 359, 360, 386, 387, 396, 412, 423, 424 Tờ bản đồ số 9) - Phường Long Sơn |
|
467.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21040 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường nhựa liên Khối Trung Cấp từ cây đa ra mầm non mới - Khối Trung Cấp (Thửa 411, 427, 428, 429, 430, 431, 432, 433, 225 Tờ bản đồ số 9) - Phường Long Sơn |
|
1.925.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21041 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường nhựa liên Khối Trung Cấp từ cây đa ra mầm non mới - Khối Trung Cấp (Thửa 243, 265, 289, 306, 325, 326, 343 Tờ bản đồ số 9) - Phường Long Sơn |
|
726.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21042 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường nhựa liên Khối Trung Cấp từ cây đa ra mầm non mới - Khối Trung Cấp (Thửa 242, 257, 271, 290, 307, 321, 351, 352, 353, 354, 370, 385, 386, 405, 406, 407, 430, 438, 436, 449, 447, 448 Tờ bản đồ số 10) - Phường Long Sơn |
|
726.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21043 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường dọc bê tông - Khối Trung Cấp (Thửa 64, 85, 86, 103, 104, 105, 106, 107, 123, 124, 125, 138, 153, 155, Tờ bản đồ số 10) - Phường Long Sơn |
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21044 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường dọc bê tông - Khối Trung Cấp (Thửa 274, 291, 292, 293, 308, 309, 323, 335, 336, 355, 431, 446, 454, 445, 443, 199, 200, 211, 212, 229, 230, 245 Tờ bản đồ số 10) - Phường Long Sơn |
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21045 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường từ gốc đa tới HTX - Khối Trung Cấp (Thửa 154, 186, 187, 174, 246, 259, 273, 260, 371, 365 Tờ bản đồ số 10) - Phường Long Sơn |
|
874.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21046 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường từ gốc đa tới HTX - Khối Trung Cấp (Thửa 152, 156, 157, 158, 161, 172, 173, 185, 188, 189, 175, 190, 191, 203, 204, 205, 217, 218, 435, 437 Tờ bản đồ số 10) - Phường Long Sơn |
Nguyễn Văn Xuyến - Lê Trọng Chiến
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21047 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị Khối Trung Cấp tuyến đường ngang - Khối Trung Cấp (Thửa 201, 202, 213, 214, 215, 228, 231, 232, 233, 243, 244, 272, 247, 248, 249, 250, 251, 252, 261, 275, 276, 277, 431 Tờ bản đồ số 10) - Phường Long Sơn |
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21048 |
Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại Khối Trung Cấp tờ bản đồ số 10 - Khối Trung Cấp (Thửa 322, 387, 294, 295, 310, 324, 338 Tờ bản đồ số 10) - Phường Long Sơn |
|
467.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21049 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường dọc bê tông - Khối Trung Cấp (Thửa 388, 389, 409 Tờ bản đồ số 10) - Phường Long Sơn |
|
605.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21050 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường dọc bê tông - Khối Trung Cấp (Thửa 408, 372 Tờ bản đồ số 10) - Phường Long Sơn |
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21051 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường dọc bê tông - Khối Trung Cấp (Thửa 5, 6, 27, 45, 46, 66, 67, 87, 88, 105, 106, 107, 122, 123, 248, 249, 124, 233, 174, 175, 176, 177, 196, 198, 199, 272, 221, 210, 197 Tờ bản đồ số 17) - Phường Long Sơn |
|
605.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21052 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường dọc bê tông - Khối Trung Cấp (Thửa 145, 146, 161, 162 Tờ bản đồ số 17) - Phường Long Sơn |
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21053 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường dọc bê tông - Khối Trung Cấp (Thửa 357, 429, 337, 373, 390, 410, 411, 429, 430 Tờ bản đồ số 10) - Phường Long Sơn |
Nguyễn Trí Thành - Nguyễn Thị Lịch
|
467.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21054 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường dọc bê tông - Khối Trung Cấp (Thửa 7, 8, 28, 29, 30, 47, 68, 69, 89, 108 Tờ bản đồ số 17) - Phường Long Sơn |
Nguyễn Trí Thành - Nguyễn Thị Lịch
|
467.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21055 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường dọc bê tông - Khối Trung Cấp (Thửa 358, 359, 374, 375, 391, 392, 412 Tờ bản đồ số 10) - Phường Long Sơn |
|
467.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21056 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường dọc bê tông - Khối Trung Cấp (Thửa 9, 10, 31, 32, 232, 48, 49, 70, 90, 71, 271 Tờ bản đồ số 17) - Phường Long Sơn |
|
467.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21057 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường ngang còn lại Khối Trung Cấp (Thửa 120, 121, 144, 125, 163, 200, 201, 202, 250 Tờ bản đồ số 17) - Phường Long Sơn |
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21058 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường nhựa liên Khối Trung Cấp từ cây đa ra mầm non mới - Khối Trung Cấp (Thửa 143 Tờ bản đồ số 17) - Phường Long Sơn |
|
907.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21059 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường nhựa liên Khối Trung Cấp từ cây đa ra mầm non mới - Khối Trung Cấp (Thửa 2, 3, 4, 24, 25, 26, 43, 44, 64, 65, 84, 85, 86, 119, 160 Tờ bản đồ số 17) - Phường Long Sơn |
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21060 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu đấu giá trước UBND Khối Trung Cấp lô số 1 - 19; lô A1- A6 - Khối Trung Cấp (Lô Số 1- 9, 11- 19, 246, 248, 249 Tờ bản đồ số 17) - Phường Long Sơn |
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21061 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu đấu giá trước UBND Khối Trung Cấp lô số 1 - 19; lô A1- A6 - Khối Trung Cấp (Lô A1, lô A6 Tờ bản đồ số 17) - Phường Long Sơn |
|
1.017.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21062 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu đấu giá Khối Trung Cấp lò Cựu Chiến Binh lô số 1 - 6 - Khối Trung Cấp (Lô số 01 Tờ bản đồ số 17) - Phường Long Sơn |
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21063 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu đấu giá Khối Trung Cấp lò Cựu Chiến Binh lô số 1 - 6 - Khối Trung Cấp (Lô Số 2 - 6 Tờ bản đồ số 17) - Phường Long Sơn |
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21064 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường N2 - Khối Trung Cấp (Thửa 20 Tờ bản đồ số 17) - Phường Long Sơn |
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21065 |
Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại Khối Trung Cấp tờ bản đồ số 17 - Khối Trung Cấp (Thửa 63 Tờ bản đồ số 17) - Phường Long Sơn |
|
495.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21066 |
Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại Khối Trung Cấp tờ bản đồ số 17 - Khối Trung Cấp (Thửa 21, 22, 23, 211, 210, 197 Tờ bản đồ số 17) - Phường Long Sơn |
|
467.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21067 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường dọc Khối Trung Cấp (Thửa 20, 208 Tờ bản đồ số 17) - Phường Long Sơn |
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21068 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường dọc Khối Trung Cấp (Thửa 267, 268, 287, 319, 333, 348, 349, 368, 401, 421 Tờ bản đồ số 10) - Phường Long Sơn |
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21069 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường dọc Khối Trung Cấp (Thửa 450, 451, 452, 197, 183 Tờ bản đồ số 10) - Phường Long Sơn |
Phạm Văn Thân - Dương Văn Long
|
693.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21070 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường N2 - Khối Trung Cấp (Thửa 267, 256, 268, 287, 288, 319, 320, 333, 334, 348, 349, 368, 401, 421 Tờ bản đồ số 10) - Phường Long Sơn |
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21071 |
Thị xã Thái Hòa |
Giáp đường Trục chính - Khối Trung Cấp (Thửa 423, 228, 199, 186, 244, 245, 187, 200, 485, 486, 487, 488, 489, 246, 247, 248, 249, 202, 205, 231, 251, 252, 232, 190, 191, 203, 204, 233, 195, 239, 240, 196, 208, 424, 209, 210, 226, 241, 431 Tờ bản đồ số 10) - Phường Long Sơn |
|
3.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21072 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường bê tông Khối Trung Cấp (Thửa 209, 210, 226, 241, 256, 269, 270, 208, 424, 455 Tờ bản đồ số 10) - Phường Long Sơn |
|
495.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21073 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường bê tông Khối Trung Cấp (Thửa 154, 193, 221, 222, 240, 265, 266, 267, 291, 292, 314, 315, 295, 336, 363, 440 Tờ bản đồ số 11) - Phường Long Sơn |
|
495.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21074 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường bê tông Khối Trung Cấp (Thửa 288, 289, 305, 306, 334, 350, 369, 384, 402, 403, 404, 320, 439 Tờ bản đồ số 10) - Phường Long Sơn |
Lưu Ngọc Bích - Vi Huy Chương
|
495.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21075 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường bê tông Khối Trung Cấp (Thửa 264, 290, 313, 362, 383, 384, 411, 412, 433, 441 Tờ bản đồ số 11) - Phường Long Sơn |
Lưu Ngọc Bích - Vi Huy Chương
|
495.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21076 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường bê tông Khối Trung Cấp (Thửa 1 Tờ bản đồ số 17) - Phường Long Sơn |
Lưu Ngọc Bích - Vi Huy Chương
|
495.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21077 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường bê tông Khối Trung Cấp (Thửa 26, 27, 49, Tờ bản đồ số 18) - Phường Long Sơn |
Lưu Ngọc Bích - Vi Huy Chương
|
495.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21078 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường bê tông Khối Trung Cấp (Thửa 422 Tờ bản đồ số 10) - Phường Long Sơn |
Tuyến đường nhà văn hóa Khối Trung Cấp
|
495.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21079 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường bê tông Khối Trung Cấp (Thửa 62, 83, 102, 103 Tờ bản đồ số 17) - Phường Long Sơn |
Tuyến đường nhà văn hóa Khối Trung Cấp
|
495.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21080 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường bê tông Khối Trung Cấp (Thửa 74, 75, 126, 127, 171 Tờ bản đồ số 18) - Phường Long Sơn |
Tuyến đường nhà văn hóa Khối Trung Cấp
|
495.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21081 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị Khối Lam Sơn (Thửa 298, 290, 274, 285, 277, 304 Tờ bản đồ số 18) - Phường Long Sơn |
UBND phường - Hoàng Tiến Lực
|
357.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21082 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị Khối Lam Sơn (Thửa 191, 276, 233, 234, 235 Tờ bản đồ số 18) - Phường Long Sơn |
UBND phường - Hoàng Tiến Lực
|
467.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21083 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị Khối Lam Sơn (Thửa 210, 206, 224, 225 Tờ bản đồ số 19) - Phường Long Sơn |
UBND phường - Hoàng Tiến Lực
|
467.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21084 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị Khối Lam Sơn (Thửa 250 Tờ bản đồ số 18) - Phường Long Sơn |
UBND phường - Hoàng Tiến Lực
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21085 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị Khối Lam Sơn (Thửa 305, 332 Tờ bản đồ số 18) - Phường Long Sơn |
Hoàng Văn Hiệp - Ngô Thị Huệ
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21086 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị Khối Lam Sơn (Thửa 248, 252, 254, 253, 256, 260, 278 Tờ bản đồ số 19) - Phường Long Sơn |
Hoàng Văn Hiệp - Ngô Thị Huệ
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21087 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị Khối Lam Sơn (Thửa 240, 241, 244, 218 Tờ bản đồ số 19) - Phường Long Sơn |
Hoàng Văn Hiệp - Ngô Thị Huệ
|
467.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21088 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở tuyến đường chính bê tông Khối Lam Sơn (Thửa 229, 194, 164, 166, 167, 168, 169, 141, 202, 208, 222, 223, 278, 279, 284 Tờ bản đồ số 19) - Phường Long Sơn |
Trần Ngọc Quế - Lê Văn An
|
467.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21089 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở tuyến đường chính bê tông Khối Lam Sơn (Thửa 245, 249, 235, 236, 230, 226, 219, 220, 211, 212, 195, 196, 197, 198, 199, 165, 206, 214, 215, 207, 272 Tờ bản đồ số 19) - Phường Long Sơn |
Trần Ngọc Quế - Lê Văn An
|
467.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21090 |
Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại Khối Lam Sơn (Thửa 179, 156, 157 Tờ bản đồ số 19) - Phường Long Sơn |
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21091 |
Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại Khối Lam Sơn (Thửa 263, 264, 267, 268, 257, 260, 258, 255, 227, 228, 233, 270, 192, 194, 284 Tờ bản đồ số 19) - Phường Long Sơn |
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21092 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Quốc lộ 48 - Khối Lam Sơn (Thửa 72, 73, 74, 89, 90, 91, 92, 93, 95, 109, 110, 111, 112, 113, 114, 130 Tờ bản đồ số 11) - Phường Long Sơn |
Hoàng Thế Nam - Ngô Thị Mận
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21093 |
Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại Khối Lam Sơn giáp Khối Lam Sơn (Thửa 204, 205, 180, 181, 158, 282 Tờ bản đồ số 19) - Phường Long Sơn |
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21094 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu chia lô đất ở 24 lô Khối Lam Sơn (Lô số 1, 15 Tờ bản đồ số 12) - Phường Long Sơn |
|
3.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21095 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu chia lô đất ở 24 lô Khối Lam Sơn (Lô 17 đến 26 Tờ bản đồ số 12) - Phường Long Sơn |
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21096 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu chia lô đất ở 24 lô Khối Lam Sơn (Lô số 16, 27 Tờ bản đồ số 12) - Phường Long Sơn |
|
1.815.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21097 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu chia lô đất ở 24 lô Khối Lam Sơn (Lô 2 đến 14 Tờ bản đồ số 12) - Phường Long Sơn |
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21098 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Quốc lộ 48 - Khối Lam Sơn (Lô số 1 - 22, 244 Tờ bản đồ số 12) - Phường Long Sơn |
Lô số 1 - Lô số 21
|
3.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21099 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Quốc lộ 48 - Khối Lam Sơn (Thửa 164, 165, 227, 191, 192, 242 Tờ bản đồ số 12) - Phường Long Sơn |
Lê Hữu Hùng - Hoàng Ngọc Dinh
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 21100 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu vực đấu giá ao cây lội 13 lô - Khối Lam Sơn (Thửa 228, 229, 230, 232, 242, 243, 244 Tờ bản đồ số 12) - Phường Long Sơn |
|
2.475.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |