| 20901 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 6; gồm các thửa: 459…471,476…484,493…501,512…523,531…543,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng sầm - Đồng lô
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 20902 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 6; gồm các thửa: 459…471,476…484,493…501,512…523,531…543,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng sầm - Đồng lô
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 20903 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 6; gồm các thửa: 459…471,476…484,493…501,512…523,531…543,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng sầm - Đồng lô
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 20904 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 6; gồm các thửa: 459…471,476…484,493…501,512…523,531…543,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng sầm - Đồng lô
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 20905 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 22; gồm các thửa: 3…5,7…10,12,31…39,59…63,65,66,68,69,95,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng màn - Đồng màn
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 20906 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 22; gồm các thửa: 97…100,129…133,135…137,161…165,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng màn - Đồng màn
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 20907 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 22; gồm các thửa: 168…171,190,191,193,194,219…221,223,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng màn - Đồng màn
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 20908 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 22; gồm các thửa: 225…228,246,247,249…252,254,255,285…291) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng màn - Đồng màn
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 20909 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 22; gồm các thửa: 311…319,332…343,358…360,362…364,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng màn - Đồng màn
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 20910 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 22; gồm các thửa: 385…392,416…422,443,444,446…449,456…459) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng màn - Đồng màn
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 20911 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 22; gồm các thửa: 464…469,481…488,503,505,523…527,529,530) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng màn - Đồng màn
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 20912 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 22; gồm các thửa: 543…549,562…565,582…590,607…610,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng màn - Đồng màn
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 20913 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 22; gồm các thửa: 640…650,652,653,678,680,681,702…712,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng màn - Đồng màn
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 20914 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 22; gồm các thửa: 736…739,741,747…756,772,774…776,779,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng màn - Đồng màn
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 20915 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 22; gồm các thửa: 780…783,794…798,807,809,811,812,814,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng màn - Đồng màn
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 20916 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 22; gồm các thửa: 819…821,828…832,843,852…855,861,862,899,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng màn - Đồng màn
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 20917 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 22; gồm các thửa: 577…579,581,600…606,625…639,670…676,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng mó - Đồng mó
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 20918 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 22; gồm các thửa: 692…701,721,723…726,728,730…735,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng mó - Đồng mó
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 20919 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 22; gồm các thửa: 20,48,79,112,113,115,148,149,184,205,206,237,) (Đất trồng lúa nước) |
Lô lê lai - Cửa nghè
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 20920 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 22; gồm các thửa: 239,275,276,278…281,302,303,305,330,331,) (Đất trồng lúa nước) |
Lô lê lai - Cửa nghè
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 20921 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 22; gồm các thửa: 354…356,378…381,412,499,500,519…521,) (Đất trồng lúa nước) |
Lô lê lai - Cửa nghè
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 20922 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 22; gồm các thửa: 539,540,558,559,) (Đất trồng lúa nước) |
Lô lê lai - Cửa nghè
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 20923 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 22; gồm các thửa: 844…846,848,849,856,858,859,863…868,871,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cống trong - Đồng ao chùa
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 20924 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 22; gồm các thửa: 872,874…877,879,880,881,884…886,888,889,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cống trong - Đồng ao chùa
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 20925 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 22; gồm các thửa: 891,842,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cống trong - Đồng ao chùa
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 20926 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 23; gồm các thửa: 17…21,40,41,43…46,71,72,90,93,94,114,116,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng ga - Đồng ga
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 20927 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 23; gồm các thửa: 117,119,142,161,164,187…190,213…217,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng ga - Đồng ga
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 20928 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 23; gồm các thửa: 243…248,269…272,274…279,298,301…308,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng ga - Đồng ga
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 20929 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 23; gồm các thửa: 321…332,359…367,384…387,389…392,419,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng ga - Đồng ga
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 20930 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 23; gồm các thửa: 421,422,424…428,466…468,470…473,505,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng ga - Đồng ga
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 20931 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 23; gồm các thửa: 507…511,554…556,590,592,633,669,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng ga - Đồng ga
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 20932 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 23; gồm các thửa: 345…348,371,372,374,402,403,436,437,517,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng lê lai - Đồng cửa nghè
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 20933 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 23; gồm các thửa: 8…11,22…28,30…35,56,59…66,79…84,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng ươi - Đông gò găng
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 20934 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 23; gồm các thửa: 101…105,131,133,153,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng ươi - Đông gò găng
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 20935 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 23; gồm các thửa: 284,285,342,370,400,434,514,558,561,595…597,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng ồ A, B, C - Cây sung
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 20936 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 23; gồm các thửa: 599,600,636…639,674…680,712…715,744,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng ồ A, B, C - Cây sung
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 20937 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 23; gồm các thửa: 746…750,779…783,813…816,842…846,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng ồ A, B, C - Cây sung
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 20938 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 23; gồm các thửa: 874…878,907…909,940…942,973,1005,1006,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng ồ A, B, C - Cây sung
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 20939 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 23; gồm các thửa: 1038,872,873,901…904,906,934…939,963…967) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng ồ A, B, C - Cây sung
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 20940 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 23; gồm các thửa: 969…972,996…1004,1030…1037,1060…1067,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng ồ A, B, C - Cây sung
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 20941 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 23; gồm các thửa: 1080…1092,1115…1118,1140…1146,1164,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng ồ A, B, C - Cây sung
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 20942 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 23; gồm các thửa: 1166…1168,1185…1188,1213…1216,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng ồ A, B, C - Cây sung
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 20943 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 23; gồm các thửa: 1241…1243,1265…1269,1272,1290…1293,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng ồ A, B, C - Cây sung
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 20944 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 23; gồm các thửa: 1311…1314,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng ồ A, B, C - Cây sung
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 20945 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 23; gồm các thửa: 1336,1337,1315,1316,1363…1365,1392,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng quanh - Đồng quanh
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 20946 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 23; gồm các thửa: 1420..1422,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng quanh - Đồng quanh
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 20947 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 23; gồm các thửa: 570,571,757…762,765,773,776…794,802,804,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cống ngoài,đồng ao chùalô cây gạo - Đồng cống trongRộc hèo
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 20948 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 23; gồm các thửa: 808…812,821…826,832…840,854…856,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cống ngoài,đồng ao chùalô cây gạo - Đồng cống trongRộc hèo
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 20949 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 23; gồm các thửa: 858…862,868…871,885…898,918…927,930,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cống ngoài,đồng ao chùalô cây gạo - Đồng cống trongRộc hèo
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 20950 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 23; gồm các thửa: 932,949…958,980…983,985,1013…1020,1046,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cống ngoài,đồng ao chùalô cây gạo - Đồng cống trongRộc hèo
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 20951 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 23; gồm các thửa: 1047,1049,1070…1072,1102…1107,1124…1130) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cống ngoài,đồng ao chùalô cây gạo - Đồng cống trongRộc hèo
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 20952 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 23; gồm các thửa: 1154…1158,1177,1178,1204…1209,1228…1232) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cống ngoài,đồng ao chùalô cây gạo - Đồng cống trongRộc hèo
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 20953 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 23; gồm các thửa: 1258…1262,1279,1281….1284,1303…1305,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cống ngoài,đồng ao chùalô cây gạo - Đồng cống trongRộc hèo
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 20954 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 23; gồm các thửa: 1330,1351…1353,1386,1387,1407…1409,1429,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cống ngoài,đồng ao chùalô cây gạo - Đồng cống trongRộc hèo
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 20955 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 23; gồm các thửa: 1430,1432…1435,* 913,914,944,945,976,1009,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cống ngoài,đồng ao chùalô cây gạo - Đồng cống trongRộc hèo
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 20956 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 23; gồm các thửa: 1041,1068,1069,1094,* 1148,1169…1171,1190,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cống ngoài,đồng ao chùalô cây gạo - Đồng cống trongRộc hèo
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 20957 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 23; gồm các thửa: 1192…1197,1219…1222,1246…1249,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cống ngoài,đồng ao chùalô cây gạo - Đồng cống trongRộc hèo
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 20958 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 23; gồm các thửa: 1251…1254,1273…1277,1295…1298,1300,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cống ngoài,đồng ao chùalô cây gạo - Đồng cống trongRộc hèo
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 20959 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 23; gồm các thửa: 1317…1321,1323,1324,1326…1329,1338…1347) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cống ngoài,đồng ao chùalô cây gạo - Đồng cống trongRộc hèo
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 20960 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 23; gồm các thửa: 1349,1366…1382,1384,1385,1393…1395,1398,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cống ngoài,đồng ao chùalô cây gạo - Đồng cống trongRộc hèo
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 20961 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 23; gồm các thửa: 1399,1401,1403…1405,1423,1424,1426,1428,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cống ngoài,đồng ao chùalô cây gạo - Đồng cống trongRộc hèo
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 20962 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 24; gồm các thửa: 1,16….28,50…52,54…61,63,64,66,67,80…90,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng xóm 16 - Đồng xóm 16
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 20963 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 24; gồm các thửa: 92,93,99…106,130…139,147…158.162.167.168) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng xóm 16 - Đồng xóm 16
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 20964 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 24; gồm các thửa: 170…172,174,175,178,179,184…190,192,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng xóm 16 - Đồng xóm 16
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 20965 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 24; gồm các thửa: 197…200,202…209,211,213…220,227…229,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng xóm 16 - Đồng xóm 16
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 20966 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 24; gồm các thửa: 232…237,241…247,249,266,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng xóm 16 - Đồng xóm 16
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 20967 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 24; gồm các thửa: 354,375,396,416,417,435,436…438,452,453,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng sau - Đồng sau
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 20968 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 24; gồm các thửa: 468…471,488,489,507,508,527,528,547…549,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng sau - Đồng sau
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 20969 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 24; gồm các thửa: 567…569,583…585,595,596,603…605,611,612) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng sau - Đồng sau
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 20970 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 24; gồm các thửa: 620…623,641…645,654…658,668…671,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng sau - Đồng sau
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 20971 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 24; gồm các thửa: 687…689,707…710,712…715,717…722,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng sau - Đồng sau
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 20972 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 24; gồm các thửa: 734…745,759,760,762,763,769…772,791,792,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng sau - Đồng sau
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 20973 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 24; gồm các thửa: 820…823,840…842,872,874…878,898…900,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng sau - Đồng sau
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 20974 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 24; gồm các thửa: 902…905,927…930,933…935,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng sau - Đồng sau
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 20975 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 24; gồm các thửa: 338,339,398,399,418,419,454,456…458,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng sau - Đồng sau
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 20976 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 24; gồm các thửa: 332,334…336,347,363,364,370,381,384,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng bứa - Đồng lò vôi
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 20977 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 24; gồm các thửa: 403…407,422…429,440,442…446,459…462,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng bứa - Đồng lò vôi
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 20978 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 24; gồm các thửa: 480…482,497…500,516…518,520,521,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng bứa - Đồng lò vôi
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 20979 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 24; gồm các thửa: 541…543,556…559,575…578,589…593,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng bứa - Đồng lò vôi
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 20980 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 24; gồm các thửa: 599…601,613,614,649,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng bứa - Đồng lò vôi
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 20981 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 24; gồm các thửa: 304,305,312…314,324,325,329,331,343…346,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng bứa - Đồng lò vôi
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 20982 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 24; gồm các thửa: 348…351,359…362,366…368,385,387…393,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng bứa - Đồng lò vôi
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 20983 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 24; gồm các thửa: 408…413,470,432,447…449,463,464,483,484,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng bứa - Đồng lò vôi
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 20984 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 24; gồm các thửa: 501…503,519,523,536…538,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng bứa - Đồng lò vôi
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 20985 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 24; gồm các thửa: 773…776,832…837,858,860,861,863…865,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cửa khanh - Đồng cửa khanh
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 20986 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 24; gồm các thửa: 885…891,915…919,940,942…947,958,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cửa khanh - Đồng cửa khanh
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 20987 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 24; gồm các thửa: 733,758,787,817,818,839,866…869,871,893,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng quanh - Đồng quanh
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 20988 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 24; gồm các thửa: 895…897,923…926,949,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng quanh - Đồng quanh
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 20989 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 25; gồm các thửa: 46,54,56…68,70…72,75…77,79,81,84…91,93,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng bứa - Đồng hóc chàm
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 20990 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 25; gồm các thửa: 95…106,108,109,111…117,119…124,125…134) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng bứa - Đồng hóc chàm
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 20991 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 25; gồm các thửa: 139…144,548,549,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng bứa - Đồng hóc chàm
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 20992 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 25; gồm các thửa: 344,369…373,395…397,418…424,466,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cửa khanh - Đồng cửa khanh
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 20993 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 25; gồm các thửa: 468…470,472…475,485…494,504…512,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cửa khanh - Đồng cửa khanh
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 20994 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 25; gồm các thửa: 514,515,529….532,534,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cửa khanh - Đồng cửa khanh
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 20995 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 25; gồm các thửa: 206,209,210,226,227,246,247,249,262…265,267,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng hóc kè - Đồng hóc kè
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 20996 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 25; gồm các thửa: 269,378…382,401…405,428…432,452…454,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng hóc kè - Đồng hóc kè
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 20997 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 25; gồm các thửa: 456,479,480,497,498,522,523,541,542,550,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng hóc kè - Đồng hóc kè
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 20998 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 25; gồm các thửa: 410…414,433…436,438,460,462,464,483,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng kho bằng - kho chênh
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 20999 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 26; gồm các thửa: 44,74,76…81,84,92,94,95,97…101,108…113,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng kho bằng - Đồng kho chênh
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 21000 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 26; gồm các thửa: 117…121,123…127,129,130,134…136,139,140,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng kho bằng - Đồng kho chênh
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |