| 20201 |
Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại - Xóm 4 (Thửa 31, 29, 28, 20, 22, 23, 2, 1 Tờ bản đồ số 34) - Xã Nghĩa Hòa |
Xóm 4 - Xóm 4
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 20202 |
Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại - Xóm 4 (Thửa 255377375 Tờ bản đồ số 15) - Xã Nghĩa Hòa |
Xóm 4 - Xóm 4
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 20203 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường liên xã - Xóm Đông Hoà (Thửa 4, 5, 8, 9, 11, 15, 21, 22, 23, 30, 31 Tờ bản đồ số 27) - Xã Nghĩa Hòa |
Đông Hoà (ÔngThái) - Đông Hoà (Ông Huân)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 20204 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường liên xã - Xóm Đông Hoà (Thửa 37, 38, 36, 32, 41, , 50, 45, 42, 61, 62, 63 Tờ bản đồ số 27) - Xã Nghĩa Hòa |
Đông Hoà (ÔngThái) - Đông Hoà (Ông Huân)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 20205 |
Thị xã Thái Hòa |
Vị trí 2 đường liên xã - Xóm Đông Hoà (Thửa 34, 35, 36, 40, 1, 2, 3, 7, 44, 60 Tờ bản đồ số 27) - Xã Nghĩa Hòa |
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 20206 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường vào Điện thờ làng vạc - Xóm Đông Hoà (Thửa 43, 47, 51, 53, 33, 39, 49 Tờ bản đồ số 27) - Xã Nghĩa Hòa |
Ông Lý - Bà Thọ
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 20207 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường trong xóm - Xóm Đông Hoà (Thửa 18…20, 16, 24…28, 12, 13, 14, 10 Tờ bản đồ số 27) - Xã Nghĩa Hòa |
Ông Chung - Bà Nhung
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 20208 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường trong xóm - Xóm Đông Hoà (Thửa 68, 80, 79, 67, 65, 66, 78, 79, 27 Tờ bản đồ số 26) - Xã Nghĩa Hòa |
Ông Chung - Bà Nhung
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 20209 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường từ cổng chào - Xóm Đông Hoà (Thửa 1, 3, 5, 6, 7, 14, 15, 19…24 Tờ bản đồ số 26) - Xã Nghĩa Hòa |
Anh Hiếu - Anh Hoà
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 20210 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường từ cổng chào - Xóm Đông Hoà (Thửa 39, 47, 54, 64, 73, 77, 83, 86, 4, 10 Tờ bản đồ số 26) - Xã Nghĩa Hòa |
Đông Hoà - Ông Hinh
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 20211 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm Đông Hoà (Thửa 31, 32, 37, 38, 45, 46, 52, 53, 57, 58 Tờ bản đồ số 26) - Xã Nghĩa Hòa |
ÔngThắng - Bà Thanh
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 20212 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm Đông Hoà (Thửa 62, 72, 71, 82, 84, 85, 87 Tờ bản đồ số 26) - Xã Nghĩa Hòa |
ÔngThắng - Bà Thanh
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 20213 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm Đông Hoà (Thửa 89 (tách từ thửa số 84) Tờ bản đồ số 26) - Xã Nghĩa Hòa |
ÔngThắng - Bà Thanh
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 20214 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm Đông Hoà (Thửa 18, 30, 35, 36, 43, 44, 51, 56, 60 Tờ bản đồ số 26) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà Văn Hoá - Bà Bé
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 20215 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm Đông Hoà (Thửa 61, 69, 70, 74, 76, 81 Tờ bản đồ số 26) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà Văn Hoá - Bà Bé
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 20216 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm Đông Hoà (Thửa 34, 35 (tách từ thửa số 13) Tờ bản đồ số 25) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà Văn Hoá - Bà Bé
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 20217 |
Thị xã Thái Hòa |
Xóm Đông Hoà - Xóm Đông Hoà (Thửa 33, 34, 41, 49, 50, 55, 59, 16, 12, 8, 25, 29, 26, 17 Tờ bản đồ số 26) - Xã Nghĩa Hòa |
Đông Hoà - Đông Hoà
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 20218 |
Thị xã Thái Hòa |
Xóm Đông Hoà - Xóm Đông Hoà (Thửa 42, 28 Tờ bản đồ số 26) - Xã Nghĩa Hòa |
Đông Hoà - Đông Hoà
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 20219 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường liên xã - Xóm 3 (Thửa 5, 10, 11, 17, 81, 89, 74, 82, 70, 75, 76 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà ông Lực - Nhà ông ước
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 20220 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường liên xã - Xóm 3 (Thửa 56, 57, 66, 43, 50, 34, 29, 30, 21, Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà ông Lực - Nhà ông ước
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 20221 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường liên xã - Xóm 3 (Thửa 17, 22, 7, 58 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà ông Lực - Nhà ông ước
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 20222 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường liên xã - Xóm 3 (Thửa 46 Tờ bản đồ số 27) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà ông Lực - Nhà ông ước
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 20223 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường liên xã - Xóm 3 (Thửa 101 (tách từ thửa số 05) Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà ông Lực - Nhà ông ước
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 20224 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường liên xã - Xóm 3 (Thửa 102 (tách từ thửa số 58) Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà ông Lực - Nhà ông ước
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 20225 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường liên xã - Xóm 3 (Thửa 103 (tách từ thửa số 26) Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà ông Lực - Nhà ông ước
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 20226 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 77, 71, 86, 83, 92, 80, 68 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa |
Ngã ba rác thải - nhà bà thuỷ
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 20227 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 59, 72 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa |
Ngã ba rác thải - nhà bà thu
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 20228 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 35, 45, 52, 60, 53, 61, 73, 36 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà bà Xuân - Nhà ông Trung
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 20229 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 23, 37, 38 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà Hội Quán - Nhà ông Lộc
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 20230 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 1…4 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà ông Lợi - Nhà ông Lương
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 20231 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 9, 15, 16, 19 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà ông Đồng - Nhà ông Hưng
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 20232 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 26, 27, 32, 49, 42, 42 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà ông Trung - Nhà ông Tiếu
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 20233 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 55, 64, 65, 80, 68, 48, 47, 88 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà ông Tuấn - Nhà Bà Thành
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 20234 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 6, 8, 14, 18, 14 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà bà Thiếp - Nhà ông Mậu
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 20235 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 8, 14, 18 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà bà Thiếp - Nhà ông Mậu
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 20236 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 31, 40, 25, 100, 101, 103, 102 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà ông Huấn - Nhà bà Thường
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 20237 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 46, 63, 100 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà ông khánh - Nhà bà Niềm
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 20238 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 12, 24, 39, 62, 79, 84, 85, 29, 92 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà bà Cừu - Nhà bà Thêm
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 20239 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 2, 30…33, 1, 56, 8, 7, 5 Tờ bản đồ số 30) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà ông Du - Nhà ông Hùng
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 20240 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 9, 10, 12, 15, 21 Tờ bản đồ số 30) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà ông Tuân - Nhà Ông Tý
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 20241 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 13, 14, 15, 20, 42 Tờ bản đồ số 30) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà Ông Tường - Nhà Bà Hồng
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 20242 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 17, 25, 28, 23, 22 Tờ bản đồ số 30) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà Ông Tường - Nhà Bà Hồng
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 20243 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 35 (tách từ thửa số 02) Tờ bản đồ số 30) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà Ông Tường - Nhà Bà Hồng
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 20244 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 55…59, 57, 60, 49, 7, 10, 26. Tờ bản đồ số 27) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà ông Phúc - Nhà ông Nhung
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 20245 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 36 (tách từ thửa số 34) Tờ bản đồ số 34) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà ông Phúc - Nhà ông Nhung
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 20246 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường đi TT xã Nghĩa Hòa - Xóm 1 (Lô số 6...22 Tờ bản đồ số 21) - Xã Nghĩa Hòa |
Khu QH 24 lô
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 20247 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường đi TT xã Nghĩa Hòa - Xóm 1 (Lô số 1, 2, 3, 4, 5 Tờ bản đồ số 21) - Xã Nghĩa Hòa |
Khu QH 24 lô
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 20248 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường đi TT xã Nghĩa Hòa - Xóm 1 (Lô số 23, 24 Tờ bản đồ số 21) - Xã Nghĩa Hòa |
Khu QH 24 lô
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 20249 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường đi TT xã Nghĩa Hòa - Xóm 1 (Thửa A4, A5 Tờ bản đồ số 21) - Xã Nghĩa Hòa |
Khu QH 19 lô
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 20250 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường đi TT xã Nghĩa Hòa - Xóm 1 (Thửa A8, A9, A10, A11, A12, A13, A14, A15, A16 Tờ bản đồ số 21) - Xã Nghĩa Hòa |
Khu QH 19 lô
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 20251 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường đi TT xã Nghĩa Hòa - Xóm 1 (Thửa 20 ……...39, lô 40 ……..55 Tờ bản đồ số 4) - Xã Nghĩa Hòa |
Khu QH 70 lô
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 20252 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường đi TT xã Nghĩa Hòa - Xóm 1 (Thửa 13...19, 56...70 Tờ bản đồ số 4) - Xã Nghĩa Hòa |
Khu QH 70 lô
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 20253 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm 1 (Thửa 01, 02, 03, 10, 11, 12 Tờ bản đồ số 7) - Xã Nghĩa Hòa |
Khu QH 18 lô - Chợ vạc
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 20254 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm 1 (Thửa 04 …….09, 13………19 Tờ bản đồ số 7) - Xã Nghĩa Hòa |
Khu QH 18 lô - Chợ vạc
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 20255 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm 1 (Thửa 11 Tờ bản đồ số 7) - Xã Nghĩa Hòa |
Khu QH 18 lô - Chợ vạc
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 20256 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm 1 (Thửa 9, 18 Tờ bản đồ số 7) - Xã Nghĩa Hòa |
Khu QH 18 lô - Chợ vạc
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 20257 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm 1 (Thửa 04, 05, 06, 07, 08, 13, 14, 15, 16, 17. Tờ bản đồ số 7) - Xã Nghĩa Hòa |
Khu QH 18 lô - Chợ vạc
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 20258 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm 1 (Thửa A1, A2, A3 Tờ bản đồ số 21) - Xã Nghĩa Hòa |
Khu QH 7 lô
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 20259 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm 1 (Thửa A4, A5, A6, A7 Tờ bản đồ số 21) - Xã Nghĩa Hòa |
Khu QH 7 lô
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 20260 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Nghĩa Dũng (Thửa 92, 102, 109, Tờ bản đồ số 4) - Xã Nghĩa Mỹ |
Xóm Nghĩa Dũng (Ông Đài) - Xóm Nghĩa Dũng (Bà Liên)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 20261 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Nghĩa Dũng (Lô A1, A17, B8, C9, C11, C18, D20, E1, E24, F12, Tờ bản đồ số 4) - Xã Nghĩa Mỹ |
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 20262 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Nghĩa Dũng (Lô A9,B13, D6, E12, F22 Tờ bản đồ số 4) - Xã Nghĩa Mỹ |
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 20263 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Nghĩa Dũng (Lô A2…A8, A17, B9…B12, B14…B19, C2…C8, C10, D2…D5, D14..D19, E2…E11, F14…F21 Tờ bản đồ số 4) - Xã Nghĩa Mỹ |
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 20264 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Nghĩa Dũng (Lô A10, B1, C18, E13, F1 Tờ bản đồ số 4) - Xã Nghĩa Mỹ |
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 20265 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Nghĩa Dũng (Lô A11…A16, B2…B7, C12…C17, D7…D12, E14…E22, F2…F11, Tờ bản đồ số 4) - Xã Nghĩa Mỹ |
|
640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 20266 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Nghĩa Dũng (Lô F13 Tờ bản đồ số 4) - Xã Nghĩa Mỹ |
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 20267 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Nghĩa Dũng (Lô C1 Tờ bản đồ số 4) - Xã Nghĩa Mỹ |
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 20268 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Nghĩa Dũng (Thửa 1096, 1097, 1094, 1284, Tờ bản đồ số 4) - Xã Nghĩa Mỹ |
Xóm Nghĩa Dũng(Bà Bốn) - Xóm Nghĩa Dũng (Ông Luyến)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 20269 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường 15b cũ - Xóm Tiên Phúc (Thửa 753, 785 Tờ bản đồ số 6) - Xã Nghĩa Mỹ |
Nhà bà Mai - Nhà ông Sáu
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 20270 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Quang Phong (Tờ bản đồ 11; gồm các thửa: 5,7,27,31,48,49,63,64,67,179,180,200,308,321....325) |
Đồng Chè
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 20271 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Quang Phong (Tờ bản đồ 14; gồm các thửa: 1, 2) |
Đồng Chè
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 20272 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Quang Phong (Tờ bản đồ 15; gồm các thửa: 154, 153, 147...149, 133, 121, 122, 128, 129, 114, 100, 92, 93, 8467, 61...63, 53, 41, 34, 25, 15, 5, 1, 6...10, 16...18, 26, 27, 35...37, 42...44, 54, 55, 68..71, 85, 86.) |
Đồng Chè
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 20273 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Quang Phong (Tờ bản đồ 15; gồm các thửa: 24, 49, 57, 2...4, 13, 14, 23, 24, 31, 33, 38, 40, 50..52, 58...60, 66, 64, 65, 73..76, 96, 104, 78...83, 89...91, 97...99, 105...108, 113, 120, 127, 132, 139, 140, 142, 102, 117, 125, 126, 131, 138, 143, 145, 152, 157, 160.) |
Đồng Chè
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 20274 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Quang Phong (Tờ bản đồ 16; gồm các thửa: 1...4, 11, 20, 21, 26...31, 37, 38, 40, 41...51, 53...64, 66...72, 74...90, 92...120, 122...143, 145...154, 156...162, 164...185, 187...208, 210...224.) |
Đồng vài
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 20275 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Quang Phong (Tờ bản đồ 17; gồm các thửa: 36, 44, 43, 50,....,53, 62, 63, 71, 71, 80, 81, 89..., 91, 98, 9, 37, 54, 64, ....67, 82, 83, 92....94, 106, 110, 114, 115, 146, 147, 169, 179, 197, 198, 180, 209, 210, 152, 14, 211) |
Đồng Chè
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 20276 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Quang Phong (Tờ bản đồ 18; gồm các thửa: 160, 161, 145...150, 247, 151, 162,...166, 171, 170, 186, 244, 185, 184, 245, 196...201, 208, 209, 219, 187...190, 172, 173, 210, 211, 223, 224, 225, 220...222, 229...236, 242, 1, 13, 35, 2, 133....140, 155, 156, 184, 100, 90, 78, 84, 69, 70, 79, 55, 16, 28, 182, 183, 194, 215, 216, 218, 217, 246, 158 , 159, 142, 143, 126...128, 109, 101, 92, 93, 112, 113, 126, 128, 118, 115, 119, 103, 104, 94, 95, 96, 73, 80, 65, 66, 58, 50, 57, 56, 64, 71, 72, 86, 62, 44, 45, 33, 34, 49, 40, 29, 17, 18, 41, 42, 43, 30, 31, 32, 12, 11, 20, 21, 8, 6, 19, 7, 9, 10) |
Đồng Chè
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 20277 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Quang Phong (Tờ bản đồ 19; gồm các thửa: 39, 7, 5, 10, 14...16, 18, 19, 41) |
Đồng chè
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 20278 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Quang Phong (Tờ bản đồ 21; gồm các thửa: 19, 18, 17, 14, 10, 9, 16, 2) |
Đồng chè
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 20279 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Quang Phong (Tờ bản đồ 21; gồm các thửa: 1, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 12) |
Đồng chè
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 20280 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Quang Phong (Tờ bản đồ 22; gồm các thửa: 1...20, 22,,,171, 174...179, 180...183, 188...204, 207...218. 223...228, 275, 234, 235, 242...253) |
Đồng chè
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 20281 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Quang Phong (Tờ bản đồ 22; gồm các thửa: 258...267, 270, 255, 229...241, 219...222, 205, 206, 184...187, 172, 173, 257, 271) |
Đồng chè
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 20282 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Quang Phong (Tờ bản đồ 23; gồm các thửa: 130..., 67...74, 76...86, 1, 2, 5...16, 23...30, 32...35, 40...44, 46...52, 54...56, 58, 59, 62, 63, 64, 65, 95, 128) |
Đồng Chè
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 20283 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Quang Phong (Tờ bản đồ 23; gồm các thửa: 192, 193, 194, 195) |
Đồng Chè
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 20284 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Quang Phong (Tờ bản đồ 24; gồm các thửa: 136, 135, 142, 143, 120, 121, 122, 126, 116, 94, 68, 59, 61, 166, 53, 29, 14, 65, 66, 164, 165) |
Đồng Chè
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 20285 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Quang Phong (Tờ bản đồ 23; gồm các thửa: 36, 196) |
Đồng Ao
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 20286 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Quang Phong (Tờ bản đồ 12; gồm các thửa: 330, 1, 18, 21, 33, 31, 42, 54, 53, 45, 47, 82, 59, 83, 207, 77, 80, 152, 178, 208...210, 179, 317, 311, 325.) |
Đồng Trảy
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 20287 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Quang Phong (Tờ bản đồ 13; gồm các thửa: 1, 2, 3.) |
Đồng Trảy
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 20288 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Quang Phong (Tờ bản đồ 17; gồm các thửa: 123, 156, 103, 104, 127, 128) |
Đồng Ao
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 20289 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Quang Phong (Tờ bản đồ 18; gồm các thửa: 429, 117, 154, 193) |
Đồng Chè
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 20290 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Quang Phong (Tờ bản đồ 19; gồm các thửa: 40, 30, 17, 12) |
Đồng Trảy
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 20291 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Quang Phong (Tờ bản đồ 24; gồm các thửa: 129, 85, 36, 37, 47, 127, 117, 119, 98) |
CBLS
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 20292 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Quang Phong (Tờ bản đồ 25; gồm các thửa: 31, 35, 5, 2, 78, 83, 85, 86, 87, 88, 11, 13) |
CBLS
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 20293 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Quang Phong (Đất vườn ao liền kề đất ở) |
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 20294 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Quang Tiến (tờ bản đồ 32) |
Đổng trảy
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 20295 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Quang Tiến (tờ bản đồ 37) |
Đầu Cầu
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 20296 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Quang Tiến (tờ bản đồ 22,23) |
Đồng Hóc lách
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 20297 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Quang Tiến (tờ bản đồ 38) |
Đầu Cầu
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 20298 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Quang Tiến (tờ bản đồ 36,37,38,42) |
Đồng Mý
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 20299 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Quang Tiến (tờ bản đồ 32,34) |
Đồng lớn, đồng Tườn
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 20300 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Quang Tiến (tờ bản đồ 32) (Đất trồng lúa nước) |
Đổng trảy
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |