| 20001 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 4; gồm các thửa: 352, 325,247,179, 413, 421, 438, ) |
khu vực đồi nhà trường - khu vực đồi nhà trường
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 20002 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 4; gồm các thửa: 426, 419, 420, 423…425, 430,431) |
khu vực đồi nhà trường - khu vực đồi nhà trường
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 20003 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 4; gồm các thửa: 442, 436, 433, 434, 447, 437, 453) |
Lô21 - Lô21
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 20004 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 4; gồm các thửa: 449, 450, 444, 456, 457, 469, 471) |
Lô21 - Lô21
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 20005 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 4; gồm các thửa: 467) |
Lô21 - Lô21
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 20006 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 4; gồm các thửa: 470) |
Lô21 - Lô21
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 20007 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 4; gồm các thửa: 439, 429, 468, 461…465, 446) |
Lô21 - Lô21
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 20008 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 4; gồm các thửa: 406, 382, 401…403, 475, 400, 474,) |
Lô 23 - Lô 23
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 20009 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 4; gồm các thửa: 399, 398, 361, 373, 362, 391, 397) |
Lô16 - Lô16
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 20010 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 4; gồm các thửa: 390, 396, 395, 465, 394, 414, 375,) |
Lô16 - Lô16
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 20011 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 4; gồm các thửa: 337, 324, 351, 350, 349) |
Lô16 - Lô16
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 20012 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 4; gồm các thửa: 360, 358, 348, 323, 292, 293, 279,) |
Lô 17 - Lô 17
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 20013 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 4; gồm các thửa: 258, 278, 259, 246, 233, 216, 201,) |
Lô 17 - Lô 17
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 20014 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 4; gồm các thửa: 190, 191) |
Lô 17 - Lô 17
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 20015 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 8; gồm các thửa: 902, 900, 897, 883, 896, 893, 895,) |
Đông vại - Đông vại
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 20016 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 8; gồm các thửa: 887…889, 894, 882, 875…879, 873,) |
Đông vại - Đông vại
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 20017 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 8; gồm các thửa: 881, 870, 871, 860, 859, 884,843, ) |
Đông vại - Đông vại
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 20018 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 8; gồm các thửa: 829, 880, 815…817, 801, 802, 880,) |
Đông vại - Đông vại
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 20019 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 8; gồm các thửa: 885…869, 856…858, 839, 838, 842,) |
Đông vại - Đông vại
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 20020 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 8; gồm các thửa: 828, 826, 813, 814, 776…779,862…) |
Đông vại - Đông vại
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 20021 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 8; gồm các thửa: 886, 846,847, 855, 830…832, 841, ) |
Đông vại - Đông vại
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 20022 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 8; gồm các thửa: 818,819, 804… 809, 796, 787, 790,) |
Đông vại - Đông vại
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 20023 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 8; gồm các thửa: 794, 765…767, 771, 759, 760…764,) |
Đông vại - Đông vại
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 20024 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 8; gồm các thửa: 793, 768…770, 772, 738…746, 700) |
Đông vại - Đông vại
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 20025 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 8; gồm các thửa: …705, 719, 654…660, 678, 681, ) |
Đông vại - Đông vại
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 20026 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 8; gồm các thửa: 681, 631, 633, 634, 386, 404…413,) |
Đông vại - Đông vại
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 20027 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 8; gồm các thửa: 387…390, 432…441, 460…466, ) |
Đông vại - Đông vại
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 20028 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 8; gồm các thửa: 483…490, 920, 514…517, 540…543) |
Đông vại - Đông vại
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 20029 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 8; gồm các thửa: 559…562, 580…582, 599, 600, 581) |
Đông vại - Đông vại
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 20030 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 8; gồm các thửa: 581, 625…630, 651, 649, 646, 391,) |
Đông vại - Đông vại
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 20031 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 8; gồm các thửa: 993, 413…420, 442…449, 492…) |
Đông vại - Đông vại
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 20032 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 8; gồm các thửa: 500, 468…476, 518…526, 544…553) |
Đông vại - Đông vại
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 20033 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 8; gồm các thửa: 563…572, 583, 584, 602…614, ) |
Đông vại - Đông vại
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 20034 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 8; gồm các thửa: 586…590.) |
Đông vại - Đông vại
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 20035 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 8; gồm các thửa: 1…4, 38…40, 76…81,103, 104, 127) |
Đồng chùa - Đồng chùa
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 20036 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 8; gồm các thửa: 145, 130, 144, 171, 173, 193, 194) |
Đồng chùa - Đồng chùa
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 20037 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 8; gồm các thửa: 219, 254…256, 292, 293, 323, 324,) |
Đồng chùa - Đồng chùa
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 20038 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 8; gồm các thửa: 361, 325, 359, 385, 402, 913, 403,) |
Đồng chùa - Đồng chùa
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 20039 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 8; gồm các thửa: 429, 430, 456…459, 479, 510, 480..) |
Đồng chùa - Đồng chùa
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 20040 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 8; gồm các thửa: 482, 512, 537, 538, 536, 908, 539,) |
Đồng chùa - Đồng chùa
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 20041 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 8; gồm các thửa: 538, 574, 579, 557, 575, 576, 595,) |
Đồng chùa - Đồng chùa
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 20042 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 8; gồm các thửa: 594,597, 624, 596, 577, 578, 620…) |
Đồng chùa - Đồng chùa
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 20043 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 8; gồm các thửa: 623, 615…619, 645 ) |
Đồng chùa - Đồng chùa
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 20044 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 8; gồm các thửa: 919,66…73, 35, 99, 120…124, 36,) |
Đồi miệu - Đồi miệu
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 20045 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 8; gồm các thửa: 921,100, 101, 161…166, 140…142) |
Đồi miệu - Đồi miệu
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 20046 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 8; gồm các thửa: 188, 210…214, 244…249, 276…) |
Đồi miệu - Đồi miệu
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 20047 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 8; gồm các thửa: 279, 281…284, 312…315, 348, 375,) |
Đồi miệu - Đồi miệu
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 20048 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 8; gồm các thửa: 349…351, 376…379, 420, 421, 447) |
Đồi miệu - Đồi miệu
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 20049 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 8; gồm các thửa: …453, 422, 423, 477, 473, 475, 476, ) |
Đồi miệu - Đồi miệu
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 20050 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 8; gồm các thửa: 529, ) |
Đồi miệu - Đồi miệu
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 20051 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 19; gồm các thửa: 1…3, 5…8, 10, 11, 13, 15, 18, 17…) |
Đồng khe mài - Đ khe đá mài
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 20052 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 19; gồm các thửa: 20, 4, 6.) |
Đồng khe mài - Đ khe đá mài
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 20053 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 17; gồm các thửa: 56…59, 61…72, 74…85, 86…93,) |
Đ khe đá mài - Đ khe đá mài
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 20054 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 17; gồm các thửa: 95, 96, 98…134, 136, 137, 139, 140,) |
Đ khe đá mài - Đ khe đá mài
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 20055 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 17; gồm các thửa: 142…158, 160…162, 164, 166…172) |
Đ khe đá mài - Đ khe đá mài
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 20056 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 17; gồm các thửa: 1…54) |
Đ khe đá mài - Đ khe đá mài
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 20057 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 16; gồm các thửa: 1…3, 5…23, 25…45, 47…53, 55…) |
Đồng dông - Đồng dông
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 20058 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 16; gồm các thửa: 89, 91…106, 109…116, 128…133,) |
Đồng dông - Đồng dông
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 20059 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 16; gồm các thửa: 135…148, 150…172, 174, 176…201,) |
Đồng dông - Đồng dông
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 20060 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 16; gồm các thửa: 203…233, 234…237, 239…253, ) |
Đồng dông - Đồng dông
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 20061 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 16; gồm các thửa: 255…269, 337…342, 344…407,) |
Đồng dông - Đồng dông
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 20062 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 16; gồm các thửa: 408…414, 416, 418, 419…477,) |
Đồng dông - Đồng dông
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 20063 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 16; gồm các thửa: 479…491, 493…496, 498…509,) |
Đồng dông - Đồng dông
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 20064 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 16; gồm các thửa: 510, 511, 513, 514, 521…523) |
Đồng dông - Đồng dông
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 20065 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 16; gồm các thửa: 93, 149, 202, 234, 328, 480) |
Đồng dông - Đồng dông
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 20066 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 15; gồm các thửa: 116135) |
Đ.hũng chuối - Đ. Diễn bình
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 20067 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 15; gồm các thửa: 1…32, 34…37, 39…55, 57…101,) |
Đ.hũng chuối - Đ. Diễn bình
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 20068 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 15; gồm các thửa: 103…115, 117…120, 122…124,) |
Đ.hũng chuối - Đ. Diễn bình
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 20069 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 15; gồm các thửa: 126…134, 136…153, 155…161,) |
Đ.hũng chuối - Đ. Diễn bình
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 20070 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 15; gồm các thửa: 163…185, 186…207, 209…220,) |
Đ.hũng chuối - Đ. Diễn bình
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 20071 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 15; gồm các thửa: 222…236, 238…250, 252…274,) |
Đ.hũng chuối - Đ. Diễn bình
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 20072 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 15; gồm các thửa: 276…288, 290…295, 297…302,) |
Đ.hũng chuối - Đ. Diễn bình
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 20073 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 15; gồm các thửa: 304…308, 310, 311, 314…371, 376) |
Đ.hũng chuối - Đ. Diễn bình
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 20074 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 15; gồm các thửa: 377,) |
Đ.hũng chuối - Đ. Diễn bình
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 20075 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 14; gồm các thửa: 1…8, 10…49, 51...53, 55…66, 68…) |
Đ. Cửa sông - Đ. Bãi sông
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 20076 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 14; gồm các thửa: 81, 83…94, 96…99, 101…104, 106….) |
Đ. Cửa sông - Đ. Bãi sông
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 20077 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 14; gồm các thửa: …111.) |
Đ. Cửa sông - Đ. Bãi sông
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 20078 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 13; gồm các thửa: 28, 21, 21, 27, 32) |
Đ. Cửa làng - Đ. Cửa làng
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 20079 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 13; gồm các thửa: 1,2, 4, 8, 9, 11, 12, 14, 16, 17, 19,) |
Đ. Cửa làng - Đ. Cửa làng
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 20080 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 13; gồm các thửa: 20, 23, 25, 26, 31, 30, 36…42, 44…) |
Đ. Cửa làng - Đ. Cửa làng
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 20081 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 13; gồm các thửa: 54, 56…58, 66…70, 72, 74, 75, 77) |
Đ. Cửa làng - Đ. Cửa làng
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 20082 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 13; gồm các thửa: 13,18, 22, 34, 35, 59…63, 71, 78, ) |
Đất trôngLN - Đất trôngLN
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 20083 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 13; gồm các thửa: 196, 80, 86, 87, 101.) |
Đất trôngLN - Đất trôngLN
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 20084 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 13; gồm các thửa: 20, 112…114) |
Đất trôngLN - Đất trôngLN
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 20085 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 13; gồm các thửa: 82…85, 88, 90…93, 95…99, ) |
Đ. Hòn sường2 - Đ. Hòn sường2
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 20086 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 13; gồm các thửa: 105…111) |
Đ. Hòn sường2 - Đ. Hòn sường2
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 20087 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 13; gồm các thửa: 102…104, 116, 117, 123, 131, 132, ) |
Đ. Hòn sường1 - Đ. Hòn sường1
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 20088 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 13; gồm các thửa: 159, 141, 172, 173, 180…182, 185) |
Đ. Hòn sường1 - Đ. Hòn sường1
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 20089 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 13; gồm các thửa: …188, 190, 191, 192, 194, 195) |
Đ. Hòn sường1 - Đ. Hòn sường1
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 20090 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 3; gồm các thửa: 1…26, 28..62, 64…81, 83…97) |
Lô số 20, 30, - Đ. Thung
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 20091 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 3; gồm các thửa: 103…114.) |
Lô số 20, 30, - Đ. Thung
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 20092 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 6; gồm các thửa: 1,2, 4…8, 10, 12…22, 24…61, 63, ) |
Đồng thung Đ bưu điên Bãi tân ấp - Bãi nông trường Đ hũng dầy
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 20093 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 6; gồm các thửa: 64, 66…92, 94…112, 114…135,) |
Đồng thung Đ bưu điên Bãi tân ấp - Bãi nông trường Đ hũng dầy
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 20094 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 6; gồm các thửa: 137…153, 156, 158…165, 168…) |
Đồng thung Đ bưu điên Bãi tân ấp - Bãi nông trường Đ hũng dầy
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 20095 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 6; gồm các thửa: 174, 176, 178…188, 191..216, 202) |
Đồng thung Đ bưu điên Bãi tân ấp - Bãi nông trường Đ hũng dầy
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 20096 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 6; gồm các thửa: …209, 212…219, 223, 224, 230,) |
Đồng thung Đ bưu điên Bãi tân ấp - Bãi nông trường Đ hũng dầy
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 20097 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 6; gồm các thửa: 231, 234…239, 242…246, 248…) |
Đồng thung Đ bưu điên Bãi tân ấp - Bãi nông trường Đ hũng dầy
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 20098 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 6; gồm các thửa: 323) |
Đồng thung Đ bưu điên Bãi tân ấp - Bãi nông trường Đ hũng dầy
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 20099 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 6; gồm các thửa: 131..134, 144, 136, 155, 154, 166,) |
Đầu cầu - Đầu cầu dưới
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 20100 |
Thị xã Thái Hòa |
Phường Long Sơn (tờ bản đồ 6; gồm các thửa: 167, 177, 175, 189, 190, 202, 200,) |
Đầu cầu - Đầu cầu dưới
|
4.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |