| 19901 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Đông Hưng (Thửa 1, 2, 17, 19, 20, 21, 16, 26, 31, 22, 23, 30, 32, 29, 28, 33, 34, 35, 51, 50, 49, 48, 52, 53, 54, 254, 71…74, 77, 76, , 94, 93, 96..98, 109..114, 123, 125, 124, 129, 146, 167, 168, 170, 193, 195, 47, 46, 56, 70, 69, 78, 79, 80, 81, 82, 99, 92, 108, 121, 115, 130, 145, 255, 149, 148, 166, 172, 192, 199, 196, 230, 231, 171 Tờ bản đồ số 27) - Xã Nghĩa Mỹ |
Nhà ông Đỉnh và bà thạch - Nhà ông Châu và ông Biên
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19902 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Đông Hưng (Thửa 58, 100, 107, 116, 131, 144, 165, 173, 190, 198, 229, 223, 128, Tờ bản đồ số 27) - Xã Nghĩa Mỹ |
Nhà Anh Long - Nhà Anh Nam
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19903 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Đông Hưng (Thửa 91, 106, 105, 117, 119, 120, 142, 163, 174, 189, 201, 223, 203, 202, 161, 162, 140, 134, 118, 104, 101, 100, 188, 187, 175, 84, 151 Tờ bản đồ số 27) - Xã Nghĩa Mỹ |
Nhà ông Minh - Nhà Ông Dần
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19904 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Hưng (Thửa 102, 153, 154, 155, 156, 157, 158, 253, 251, 252, 259, 176, 177, 178, 181, 183, 184, 186, 185, 204…211, 216, 217, 221, 220, 218, 246, 127, 169, 194, 233, 248 , 45, 59, 67, 85, 11, 164, 222, 160, 135, 219 Tờ bản đồ số 27) - Xã Nghĩa Mỹ |
Xóm Đông Hưng - Xóm Đông Hưng
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19905 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Liên Xã - Xóm Nghĩa Dũng (Thửa 40, 60, 63, 65, 86, 89, 87, 88, 103, 38, 5, 6, 15, 14, 27, 37, 43 Tờ bản đồ số 27) - Xã Nghĩa Mỹ |
Nhà bà Thủy - Nhà Ông Sơn
|
385.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19906 |
Thị xã Thái Hòa |
Xóm Nghĩa Dũng - Xóm Nghĩa Dũng (Thửa 5, 6, 15, 14, 27, 8, 9, 13, 12, 25, 37, 43, 10, 11, 26, 39, 26 Tờ bản đồ số 27) - Xã Nghĩa Mỹ |
Xóm Nghĩa Dũng - Xóm Nghĩa Dũng
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19907 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Liên xã - Xóm Nghĩa Dũng (Thửa 3, 4, 5, 9, 13, 14, 15, 19, 20, 23, 26, 22, 28, 27, 34, 33, 2,21 Tờ bản đồ số 28) - Xã Nghĩa Mỹ |
nhà Ông Sanh
Từ anh Ngọc - Nhà Anh Dậu
|
385.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19908 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Liên Xã - Xóm Nghĩa Dũng (Thửa 12, 17, 18, 24, 25, 21, 39, 35 Tờ bản đồ số 28) - Xã Nghĩa Mỹ |
Nhà Bà Nga
Từ anh Ngọc - Nhà Anh
Nam
|
385.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19909 |
Thị xã Thái Hòa |
Xóm Nghĩa Dũng - Xóm Nghĩa Dũng (Thửa 1, 7, 16, 29, 32, 36, 38, 37, 40, 42, 43, 45, 46, 48, 41, 49, 50, 53, 54, 56, 51, 52, 57, 58, 62, 47, 6, 44 Tờ bản đồ số 28) - Xã Nghĩa Mỹ |
Xóm Nghĩa Dũng - Xóm Nghĩa Dũng
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19910 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường 15b cũ - Xóm trung Yên + Tiên Phúc (Thửa 1, 11, 21, 34, 44, 45, 54, Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩa Mỹ |
Nhà ông Ngọc - Nhà ông Thành
|
385.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19911 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường 15B Cũ - Xóm Tiên Phúc (Thửa 2, 13, 22, 28, 29, 43, 53, 35, 20 Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩa Mỹ |
Nhà Ông Thìn - Xóm Trung Yên
|
385.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19912 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Tiên Phúc, Trung Yên (Thửa 4, 8, 15, 18, 14, 25, 24, 30, 33, 37, 46, 50, 51, 52, 58, 65, 57 Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩa Mỹ |
Nhà Ông Hòa - Nhà Ông Hợi
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19913 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Tiên Phúc, Trung Yên (Thửa 3, 20, 23, 36, 56, 6, 17, 26, 27, 31, 32, 38, 39, 40, 41, 47, 48, 49, 55, 66, 69, 70, 73 Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩa Mỹ |
Xóm Tiên Phúc - Xóm Trung Yên
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19914 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Liên xóm - Xóm Tiên Phúc, Trung Yên (Thửa 1, 2, 6, 7, 8, 9, 10, 14, 16, 22, 21, 18, 25, 26, 27, 34, 32, 31, 28, 29, 30, 23, 41, 39, 38, 35, 36, 127…130,141, 147, 146, 146, 144, 149, 150…157, 159 Tờ bản đồ số 30) - Xã Nghĩa Mỹ |
Xóm Tiên Phúc - Xóm Tiên Phúc
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19915 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Đông Hưng (Thửa 6, 7, 83, 13, 12, 11, 10, 9, 19, 20, 26, 21, 24, 23, 22, 24, 61, 63, 35, 16, 27, 43, 44, 45, 41, 42, 56, 37, 57…60, 62, 74…76 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Mỹ |
NHà Ông Minh - Nhà Ông Sinh
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19916 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Đông Hưng (Thửa 28, 48, 54, 72, 65, 64, 80, 66 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Mỹ |
Nhà Bà Vân - Nhà Ông Thành
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19917 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Đông Hưng (Thửa 1, 2, 29, 68, 70, 66, 51, Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Mỹ |
Nhà Bà Mai - Nhà Ông Phương
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19918 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Đông Hưng, Xuân Thọ (Thửa 11, 18, 22, 23, 29, 28, 43, 17, 25, 34, 35, 38, 49, 50, 39, 46, 20 Tờ bản đồ số 32) - Xã Nghĩa Mỹ |
Nhà Ông Sính - nhà ông Huy
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19919 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Đông Hưng, Xuân Yên (Thửa 51, 66, 68, 26, 27, 76, 37, Tờ bản đồ số 32) - Xã Nghĩa Mỹ |
Nhà Ông Diệu - Nhà ông Tý
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19920 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Đông Hưng, Xuân Yên (Thửa 64, 69, 15, 65, 66,65 Tờ bản đồ số 32) - Xã Nghĩa Mỹ |
Xóm Đông Hưng, Xuân Yên - Xóm Đông Hưng, Xuân Yên
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19921 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Xuân Yên (Thửa 10, 72, 73, 74, Tờ bản đồ số 32) - Xã Nghĩa Mỹ |
Xóm Xuân Yên - Xóm Xuân Yên
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19922 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Xuân Yên (Thửa 7, 6, 8, 9, 13, 17, 18, 22, 21, , 28, 27, 23, Tờ bản đồ số 33) - Xã Nghĩa Mỹ |
Nhà Ông Hòa Bảy - Nhà Bà Hường
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19923 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm Xuân Yên (Thửa 2, 3, 5, 10, 11, 12, 19, 20, Tờ bản đồ số 33) - Xã Nghĩa Mỹ |
Nhà Ông Đông - Nhà Ông Thứ
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19924 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Thịnh mỹ, Trung Yên (Thửa 2, 3, 4, 8, 9, 11, 18, 24, 26, 25, 29, 32, 36, 37, 38, 41, 42, 44, 45, 46, 47, 48, Tờ bản đồ số 34) - Xã Nghĩa Mỹ |
Xóm Thịnh mỹ, Trung Yên - Xóm Thịnh mỹ, Trung Yên
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19925 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Trung Yên (Thửa 3…9, 11, 14…16, 31, 30, 32, 43, 44, 74, 73, 53, 54, 77, 80, 82, 75, 87, 88, 93, Tờ bản đồ số 35) - Xã Nghĩa Mỹ |
Xóm Trung Yên - Xóm Trung Yên
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19926 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Xuân Yên, Trung Long (Thửa 1, , 12, 13, 31, 32, 45, 44, 46, 47, 48, 51, 54, 49, 50, 52, 63, 75, 79, 81, 82, 90, 92, 84, 86, 94, 95, 85, 77, 73 Tờ bản đồ số 36) - Xã Nghĩa Mỹ |
Xóm Xuân Yên, Trung Long - Xóm Xuân Yên, Trung Long
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19927 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - xóm 2 (Thửa 737, 761, 769, 804, 836, 860, 881, 882, 908, 929…931, 955, 982, 983, 985, 1009, 1052, 1100, 1160, 1215, 1238…1264 Tờ bản đồ số 30) - Xã Nghĩa Tiến |
xóm 2 - xóm 2
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19928 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 3 (Thửa 1054, 1075…1078, 1101, 1102, 1118, 1133…1135, 1138…1141, Tờ bản đồ số 30) - Xã Nghĩa Tiến |
nhà ông Mão - nhà anh Khương
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19929 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 3 (Thửa 1161…1163, 1188, Tờ bản đồ số 30) - Xã Nghĩa Tiến |
nhà ông Mão - nhà anh Định
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19930 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 2 (Thửa 126, 128, 129, 146, 156, 172……174 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Tiến |
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19931 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 2 (Thửa 40, 48, 56, 57, 65, 84, 85, 91, 92, 97, 98, 105, 109, 111, 114, 118, 120, 121, Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Tiến |
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19932 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 2 (Thửa 123, 124, 126...131, 134, 137, 140…143, 149, 156, Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Tiến |
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19933 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 2 (Thửa 9, 10 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Tiến |
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19934 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 2 (Thửa 1, 2, 5, 10…15 Tờ bản đồ số 34) - Xã Nghĩa Tiến |
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19935 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 2 (Thửa 182…184, 208…211, 238, 239, 270…272, 307…309, 331, 332, 353, 354, 370, 1100, 1101, 1141, 1142 Tờ bản đồ số 35) - Xã Nghĩa Tiến |
nhà anh Việt - cầu Khe đá
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19936 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 1 (Thửa 1132….1136, 1143, 1146, 1174…1177; Lô L1 - L 22 Tờ bản đồ số 35) - Xã Nghĩa Tiến |
Vùng QH đấu giá (Xóm 1)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19937 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ven đường QL 48 - Xóm 2 (Thửa 236, 237, 269, 306, 329, 330, 352, 1103, 1122, 1123 Tờ bản đồ số 35) - Xã Nghĩa Tiến |
dãy 2
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19938 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 1 (Thửa 462, 485, 486, 501, 502, 522, 524, 525, 545, 567…569, 583…585, 1119, 1121, 1125….1131 Tờ bản đồ số 35) - Xã Nghĩa Tiến |
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19939 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 1 (Thửa 602…606, 621, 622, 624, 625, 639, 640, 645, 646, 660, 665, 666, 685, 688, 1137….1140 Tờ bản đồ số 35) - Xã Nghĩa Tiến |
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19940 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 1 (Thửa 690, 710, 728, 743, 764, 767, 781, 798, 799, , 801, 814…816, 827…829, 1120 Tờ bản đồ số 35) - Xã Nghĩa Tiến |
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19941 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 1 (Thửa 846, 847, 863…865, 881, 882, 902, 916, 934…936, 954, 981, 982, 1005, 1144, 1145, 1160…1173 Tờ bản đồ số 35) - Xã Nghĩa Tiến |
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19942 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 1 (Thửa 1029, 1071, 1085, 1086, 744, 687, 765; Tờ bản đồ số 35) - Xã Nghĩa Tiến |
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19943 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 1 (Thửa 2, 47, 77, 107…109 Tờ bản đồ số 35) - Xã Nghĩa Tiến |
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19944 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 1 (Thửa 2, 15, 26, 31, 32, Tờ bản đồ số 36) - Xã Nghĩa Tiến |
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19945 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 1 (Thửa 110, 124, 125, 147, 148, 158, 165, 173, 182, 183, 191, 199, 206, 213, 214, 242, 321 Tờ bản đồ số 36) - Xã Nghĩa Tiến |
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19946 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 1 (Thửa 217, 222, 226, 227, 229, 230, 233…235, 239, 240, 242…246, 250…255, 263…266, 275…279, 305, 307, 322..324, 327, 328 Tờ bản đồ số 36) - Xã Nghĩa Tiến |
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19947 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 1 (Thửa 13, 30, 41, 63, 80, 94, 95, 177, 186, 193, 194, 195, 200…202, 207…209, 325, 326 Tờ bản đồ số 36) - Xã Nghĩa Tiến |
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19948 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 1 (Thửa 218, 219, 221, 224, 231, 247, 256, Tờ bản đồ số 36) - Xã Nghĩa Tiến |
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19949 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 1 (Thửa 248, 249, 258…262, 269, 270, lô 10, lô 11, lô 12, lô 13, lô 14, lô 15, lô16, 303, 320 Tờ bản đồ số 36) - Xã Nghĩa Tiến |
nhà ông Liễu - nhà anh Trung
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19950 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 1 (Thửa 18, 28, 34, 35, 40, 44, 49, 50, 54…57, 62, 63, 65, 68, 71…77 Tờ bản đồ số 39) - Xã Nghĩa Tiến |
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19951 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 1 (Thửa 23…27, 48…53, 66, 78, 79, 107, 110, 130…133, 146, 147, 159, 160, 169, 177, 178, 191, 200, 215, 221, 222, 226, 366, 367, 369…372, Tờ bản đồ số 40) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà anh Khánh - nhà anh Bộ
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19952 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 1 (Thửa 231…233, 239, 240, 245, 248, 249, 254, 257, 258, 259, 262, 267, 365, 373, 378, 379 Tờ bản đồ số 40) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà anh Khánh - nhà anh Bộ
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19953 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ven đường QL 48 - Xóm 1 (Thửa 170, 179, 201, 207, 208, 223, 227, 234, 241, 246, 251; 368 Tờ bản đồ số 40) - Xã Nghĩa Tiến |
dãy 2
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19954 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 1 (Thửa 30, 31, 54, 55, 67, 148, 152, 156, 164, 171, 180, 185, 197, 203, 224, 228, 235…237, 307, 387, 388 Tờ bản đồ số 40) - Xã Nghĩa Tiến |
xóm 1 - xóm 1
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19955 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 1 (Thửa 105, 252, 256, 261, 266, 268, 273…276, 279…283, 287, 294…297, 304, 376, 377, 383….386 Tờ bản đồ số 40) - Xã Nghĩa Tiến |
nhà anh Hùng - nhà anh Tuân
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19956 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 1 (Thửa 305307 Tờ bản đồ số 40) - Xã Nghĩa Tiến |
nhà anh Năm - nhà anh Vân
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19957 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 1 (Thửa 315, 322, 323, 326…328, 330, 331, 336, 338…345, 347, 380…382 Tờ bản đồ số 40) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà anh Khánh - nhà anh Bình
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19958 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ven đường QL 48 - Xóm 1 (Thửa 128, 168, 265, 278, 285, 286, 292, 293, 301, 302, 313, 321, 337, 346; Tờ bản đồ số 40) - Xã Nghĩa Tiến |
đất dãy 2
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19959 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 1 (Thửa 264, 270, 271, 277, 284, 288…291, 298…300, 309…311, 318, 320, 364, 374, 375 Tờ bản đồ số 40) - Xã Nghĩa Tiến |
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19960 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 1 (Thửa 3, 9, 11, 14, 17, 19, 20, 23, 27, 28, 31, 35, 41…43, 45, 46, 48; Tờ bản đồ số 43) - Xã Nghĩa Tiến |
nhà anh Lưc - nhà anh Luận
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19961 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ven đường QL 48 - Xóm 1 (Thửa 5, 6, 10, 13, 16, 18, 22, 25, 26, 29, 30, 33, 34, 37…40, 44, 47, 74…76 Tờ bản đồ số 43) - Xã Nghĩa Tiến |
đất dãy 2
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19962 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 1 (Thửa 15, 21, 24, 56, 57; Tờ bản đồ số 43) - Xã Nghĩa Tiến |
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19963 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 1 (Thửa 14, 22 Tờ bản đồ số 44) - Xã Nghĩa Tiến |
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19964 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 1 (Thửa 1…4, 6, 9, 10, 14, 17, 18, 19, 23, 30, 31…33, 40, 41, Tờ bản đồ số 40) - Xã Nghĩa Tiến |
nhà anh Hoá - nhà anh Tuân
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19965 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 1 (Thửa 48, 56…60, 62, 64, 69, 71, 72…78, 80, 85, 87, 88, 90, 93, 95, 96, 99, 103, 104, 107, 110, 115…117, 119, 121, 122 Tờ bản đồ số 40) - Xã Nghĩa Tiến |
nhà anh Khánh - Nhà anh Luận
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19966 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ven đường QL 48 - Xóm 1 (Thửa 16, 22, 28, 29, 37, 38, 47, 70, 79, 83, 84, 86, 89, 92, 94, 98, 101, 102, 105, 106, 108, 109, 111…114, 118, 120 Tờ bản đồ số 40) - Xã Nghĩa Tiến |
đất dãy 2
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19967 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 1 (Thửa 7, 11, 12, 15, 20, 21, 24…27, 34…36, 42…46, 50, 52…54, 67, 68, 91, 97, 100. Tờ bản đồ số 40) - Xã Nghĩa Tiến |
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19968 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường liên xã đi Nghĩa Hồng - Khối Cồn Vang (Thửa 36, 37 Tờ bản đồ số 1) - Phường Quang Phong |
Nhà ông Kiều - Nhà ông Sỹ
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19969 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường liên xã đi Nghĩa Hồng - Khối Cồn Vang (Thửa 1....4, 7, 17, 18, 36, 57, 69 Tờ bản đồ số 4) - Phường Quang Phong |
Nhà ông Hà - Nhà ông Tuân, ông Nam
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19970 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường liên xã đi Nghĩa Hồng - Khối Cồn Vang (Thửa 32, 40, 47, 58, 64, 73, 74 Tờ bản đồ số 5) - Phường Quang Phong |
Nhà ông Đại - Nhà ông Nghệ
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19971 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường liên xã đi Nghĩa Hồng - Khối Cồn Vang (Thửa 15, 37, 39, 43, 44, 45, 51, 55, 58, 61, 65....67, 69, 70, 74, 75, 76, 77, 82, 86, 87, 93, 98, 38, 31, 54, 56, 57, 62, 94, 39 (155) Tờ bản đồ số 5) - Phường Quang Phong |
Nhà ông Tùng - Nhà ông Nam, ông Quỳ
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19972 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 15A - Khối Nghĩa Sơn (Thửa 87, 88, 93, 98, 102, 104, 120, 118, 116, 117, 121…124, 125 Tờ bản đồ số 6) - Phường Quang Phong |
Nhà ông Đỉnh Phượng - Nhà ông Hải
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19973 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường liên xã đi Nghĩa Hồng - Khối Đóng (Thửa 154, 158, 159, 32, 38, 75, 138, 139, 140…144, 145, 146, 147…150, 151, 152, 153, 154, 155, 156, 157, 158, 159, 160…164, 85, 89...94, 84, 78...80, 83, 67, 43, 25, 16, 26, 2, 7, 39, 51, 55, 61, 69...75, 50, 44, 52, 53, 54, 56, 57 Tờ bản đồ số 9) - Phường Quang Phong |
Nhà ông Phạm Quảng Ba - Nhà ông Quyền
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19974 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 15A - Khối Nghĩa Sơn (Thửa 353, 354, 45, 3 Tờ bản đồ số 10) - Phường Quang Phong |
Nhà ông Đình - Đập đồng chè
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19975 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường dân cư: Giáp Đường liên xã đi Nghĩa Hồng - Khối Đóng (Thửa 32, 38...40, 52, 64, 65, 76, 77, 100, 101, 110, 119, 130, 131, 132, 133…136, 137, 138 Tờ bản đồ số 10) - Phường Quang Phong |
Nhà ông Lưu - Nhà bà Thuỷ
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19976 |
Thị xã Thái Hòa |
Giáp Đường 15A đi khối Đóng - Khối Đóng (Thửa 19 (lô 01…09), 23, 30, 29 (lô số 01…14) Tờ bản đồ số 10) - Phường Quang Phong |
Nhà ông Lưu - Nhà bà Thuỷ
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19977 |
Thị xã Thái Hòa |
Quốc lộ 15A - Khối Nghĩa Sơn (Thửa 44, 45, 55, 74, 345, 346 Tờ bản đồ số 11) - Phường Quang Phong |
Nhà ông Mận - Nhà ông Thiên
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19978 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 15A - Khối Nghĩa Sơn (Thửa 111, 125, 151...153, 164...166, 202, 218, 231, 232, 233, 247, 248, 263, 292, 305, 320, 319, 304, 291, 279, 261, 262, 246, 216, 201, 181, 164, 150, 138, 124, 109, 334, 335, 336, 339, 340, 341, 342, 337 ,344, 345, 346, 347, 348, 349, 350, 351, 352, 353, 354 Tờ bản đồ số 11) - Phường Quang Phong |
Nhà ông Cước, ông Hoài - Nhà ông Việt, ông Sơn
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19979 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường liên xã đi Nghĩa Hồng (Đoạn UB phường đi vào) - Khối Đóng (Thửa 7, 8, 23, 42, 15, 48, 25, 32, 49, 61, 69, 79, 87, 88, 97 (lô số 1, 2, 3, 4, 5, 6), 259, 216, 217, 218, 219, 222, 259, 260, 261, 263, 263, 264, 265, 266, 267, 268, 269, 270 Tờ bản đồ số 17) - Phường Quang Phong |
Nhà ông Hà, ông Cường Lý - Nhà ông Tú, bà Thành
|
620.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19980 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường liên xã đi Nghĩa Hồng - Khối Đóng (Thửa 97 (Lô số 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24), 96, 220, 221 Tờ bản đồ số 17) - Phường Quang Phong |
Khu vực đấu giá đất - 24 lô
|
570.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19981 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường liên xã đi Nghĩa Hồng (Đoạn trước UB phường) - Khối Nghĩa Sơn (Thửa 60, 74, 75, 81, 33, 35, 59, 262, 263, 264, 265, 281, 293…295 Tờ bản đồ số 18) - Phường Quang Phong |
Nhà ông Phương, bà Hải - Nhà ông Hoan
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19982 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 15A - Khối Nghĩa Sơn (Thửa 277, 278, 279, 280, 284…288, 289, 290, 291, 292, 296…299, 300, 301, 228, 214, 213, 202...205, 175, 191, 174, 131, 122, 111, 106, 107, 89, 82, 76, 61, 46, 36, 24, 14, 2, 3, 4, 26, 37, 53, 62, 68, 77, 83, 108, 250, 123, 124, 132, 152, 153, 168, 176...181, 77, 31, 254, 256, 257, 258, 261, 266, 271, 272, 273, 274, 275, 276 Tờ bản đồ số 18) - Phường Quang Phong |
Đất ông Ga, NN bà Thân - Nhà ông Kiều, ông Bùi Xuân Sửu
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19983 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 15A - Khối CBLS (Thửa 144, 145, 146, 150, 151, 154, 160...163, 180 Tờ bản đồ số 24) - Phường Quang Phong |
Nhà ông Đức - Nhà bà Sửu
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19984 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 15A - Khối CBLS (Thửa 16, 30, 48, 54, 167, 70, 76, 75, 84, 69, 82, 83, 90, 96, 102, 101, 105, 104, 113, 125, 132, 144, 97, 106, 118, 128, 133, 134, 139, 131, 60, 62, 69, 138, 176, 145, 146, 150, 151, 153, 154, 159, 160, 161, 162, 163, 178, 183, 184, 185, 186, 187, 188, 189, 190, 191, 192, 193…195, 196...199 Tờ bản đồ số 24) - Phường Quang Phong |
Nhà bà Chung CBLS - nhà ông Lưu khối Nghĩa Sơn
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19985 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 15A - Khối CBLS (Thửa 93, 94, 95, 96, 97, 98, 99, 100, 101, 102, 103, 104, 105, 106, 107 (lô số 1...15) Tờ bản đồ số 25) - Phường Quang Phong |
Cổng trường Tiểu học, THCS - Nhà ông Hòa (Hà Hằng) CBLS
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19986 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 15A - Khối CBLS (Thửa 197, 198, 199…201, 202, 203, 91, 92, , 113, 115, 154...156, 185 Tờ bản đồ số 26) - Phường Quang Phong |
Nhà ông Cải, ông Giáp - Nhà bà Thìn, ông Bằng
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19987 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 15A - Khối CBLS (Thửa 111, 180...182, 177, 163...172, 141...149, 125...130, 153, 175, 175, 152, 196;112 Tờ bản đồ số 26) - Phường Quang Phong |
Nhà ông Huy, ông Tuấn - Nhà ông Biên, ông Hữu
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19988 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 15A - Khối CBLS (Thửa 52, 53, 4, 8, 9...18, 19, 24, 23, 22, 21, 05, 31 Tờ bản đồ số 27) - Phường Quang Phong |
Từ cầu khe Tỏ cũ - Nhà ông Đài, ông Cường
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19989 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 15A - Khối CBLS (Thửa 1 Tờ bản đồ số 29) - Phường Quang Phong |
nhà ông Biền - nhà ông Hạnh
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19990 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 15A - Khối CBLS (Thửa 28, 39...57, 71, 72, 77, 84, 83, 86, 92...97, 213, 75, 66, 67, 68, 69, 70, 238…240, 241…244, 245…247, 264, 265, 266, 267 Tờ bản đồ số 30) - Phường Quang Phong |
Nhà ông Thành, ông Lượng - Nhà ông Phát, ông Hiển
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19991 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 15A - Khối CBLS (Thửa 254…256, 257, 258, 259…262, 1, 3, 4, 20...23, 31...34, 63...70, 80, 217, 218, 219, 220, 221, 222, 227, 228 Tờ bản đồ số 30) - Phường Quang Phong |
nhà ông Đạt, ông Lợi - Nhà ông Minh, ông Biền
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19992 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 15A - Khối CBLS (Thửa 25...35, 45...56, 195, 80, 79, 44, 97, 42, 43, 71...78, 69, 70, 93, 96, 66...68, 91, 92, 89, 90, 114, 38, 39, 4...13, 14...21, 62, 81, 1, 221 Tờ bản đồ số 31) - Phường Quang Phong |
Nhà ông Hiếu - Nhà ông Đa
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19993 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường dân cư - Khối Cồn Vang (Thửa 114 Tờ bản đồ số 2) - Phường Quang Phong |
Cồn Vang - Cồn Vang
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19994 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường dân cư - Khối Cồn Vang (Thửa 82, 77, 68, 65, 80, 43, 35, 56, 80, 67, 76, 64, 63, 54, 61, 42, 41, 33, 31, 40, 9, 79, 115, 101, 89, 94, 96, 100, 106, 109 Tờ bản đồ số 4) - Phường Quang Phong |
Cồn Vang - Cồn Vang
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19995 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường dân cư - Khối Cồn Vang (Thửa 1, 5, 9, 13, 16, 20, 24, 33, 34, 48, 49, 59, 99, 95, 89, 90, 112, 107, 108, 114, 105, 106, 113, 119, 100, 101, 103, 92, 151, 150, 138, 129, 144, 149, 148, 143, 137, 128, 127, 111, 104, 97, 41, 102, 117 Tờ bản đồ số 5) - Phường Quang Phong |
Cồn Vang - Cồn Vang
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19996 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường dân cư - Khối Nghĩa Sơn (Thửa 52, 59, 92, 94, 96, 103, 107, 91, 95, 111 Tờ bản đồ số 6) - Phường Quang Phong |
Nghĩa Sơn - Nghĩa Sơn
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19997 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường dân cư - Khối Cồn Vang (Thửa 1, 2, 48, 54, 55, 56 Tờ bản đồ số 8) - Phường Quang Phong |
Cồn Vang - Cồn Vang
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19998 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường dân cư - Khối Đóng (Thửa 63, 58, 62, 52, 57, 46, 47, 40, 3, 54, 102, 103, 108, 109, 116, 117, 125, 135, 88, 110, 56, 52, 53, 57, 145 Tờ bản đồ số 9) - Phường Quang Phong |
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19999 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường dân cư - Khối Đóng (Thửa 136, 132, 131, 124, 123, 99, 32, 24, 33, 48, 53, 49, 41, 37, 34, 35, 122, 133, 134, 101, 100 Tờ bản đồ số 9) - Phường Quang Phong |
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 20000 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường dân cư - Khối Đóng (Thửa 102, 78, 66, 53, 48, 47, 41, 33, 22, 20, 19, 8 Tờ bản đồ số 10) - Phường Quang Phong |
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |