| 19701 |
Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại Khối Lam Sơn giáp Khối Lam Sơn (Thửa 204, 205, 180, 181, 158, 282 Tờ bản đồ số 19) - Phường Long Sơn |
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19702 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu chia lô đất ở 24 lô Khối Lam Sơn (Lô số 1, 15 Tờ bản đồ số 12) - Phường Long Sơn |
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19703 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu chia lô đất ở 24 lô Khối Lam Sơn (Lô 17 đến 26 Tờ bản đồ số 12) - Phường Long Sơn |
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19704 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu chia lô đất ở 24 lô Khối Lam Sơn (Lô số 16, 27 Tờ bản đồ số 12) - Phường Long Sơn |
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19705 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu chia lô đất ở 24 lô Khối Lam Sơn (Lô 2 đến 14 Tờ bản đồ số 12) - Phường Long Sơn |
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19706 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Quốc lộ 48 - Khối Lam Sơn (Lô số 1 - 22, 244 Tờ bản đồ số 12) - Phường Long Sơn |
Lô số 1 - Lô số 21
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19707 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Quốc lộ 48 - Khối Lam Sơn (Thửa 164, 165, 227, 191, 192, 242 Tờ bản đồ số 12) - Phường Long Sơn |
Lê Hữu Hùng - Hoàng Ngọc Dinh
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19708 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu vực đấu giá ao cây lội 13 lô - Khối Lam Sơn (Thửa 228, 229, 230, 232, 242, 243, 244 Tờ bản đồ số 12) - Phường Long Sơn |
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19709 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu vực đấu giá ao cây lội 13 lô - Khối Lam Sơn (Thửa 277 Tờ bản đồ số 19) - Phường Long Sơn |
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19710 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu vực đấu giá ao cây lội 13 lô - Khối Lam Sơn (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9 Tờ bản đồ số 20) - Phường Long Sơn |
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19711 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Quốc lộ 48 - Khối Lam Sơn (Thửa 10, 11, 12, 14, 73, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 30, 31, 32, 33, 34, 36, 37, 38, 40, 41, 42, 43, 46, 47, 48, 49, 53, 58, 59, 60, 61, 64, 65, 66, 67, 70, 75, 76, 77, 78, 80, 81, 82 Tờ bản đồ số 20) - Phường Long Sơn |
Võ Quốc Tâm - Phạm Quang Tâm
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19712 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Quốc lộ 48 - Khối Lam Sơn (Thửa 100 đến 108 Tờ bản đồ số 20) - Phường Long Sơn |
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19713 |
Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại Khối Lam Sơn cách trên 50m đường QL 48 - Khối Lam Sơn (Thửa 112, 113, 114, 115, 116, 117, 118, 119, 120 Tờ bản đồ số 20) - Phường Long Sơn |
Vị trí còn lại
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19714 |
Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại Khối Lam Sơn cách trên 50m đường QL 48 - Khối Lam Sơn (Thửa 13, 28, 29, 35, 44, 45, 52, 55, 56, 63, 68, 72, 50, 83, 84, 85, 89, 90, 91, 92, 93, 94, 95, 96, 97, 62 Tờ bản đồ số 20) - Phường Long Sơn |
Vị trí còn lại
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19715 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị các vị trí bám mặt đường liên Khối Liên Sơn vào Khối Liên Sơn - Khối Lam Sơn (Thửa 64, 80, 143, 105, 110, 115, 122, 130, 131, 152, 132, 138, Tờ bản đồ số 24) - Phường Long Sơn |
Hồ Thị Mai - Lô Văn Lợi
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19716 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm 1 (Thửa 113, 114, 121, 122, 133, 134, 135, 136, 145, 146, 147, 148, 154(214), 155 Tờ bản đồ số 36) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà bà Trần Thị Liên, Nguyễn Thị Hoài - Nhà ông Phan Văn Thiêm, Phan Văn Tuyến
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19717 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm 1- xóm 2 (Thửa 160, 161, 162, 164, 168, 169, 170, 171, 183, 185, 186, 190, 191, 192, 196, 197, 203, 163(212) Tờ bản đồ số 36) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà bà Lê Thị Danh, Lê Văn Nghị - Nhà ông Phạm Đình Tuấn, Hoàng Thị Tình
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19718 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm 1- xóm 2 (Thửa 140(225-228), 158, 174, 181, 194 Tờ bản đồ số 36) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà ông Nguyễn Đức Thuận - Nhà ông Nguyễn Văn Dụ
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19719 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm 1- xóm 2 (Thửa 131, 132, 141, 142, 143, 152, 153, 159, 175, 176, 182, 189, 195, 340, 387, 388 Tờ bản đồ số 36) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà bà Lê Thị Tình- Nguyễn Ngọc Giang - nhà ông Phạm Xuân Huyền, Âu Xuân Toàn
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19720 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm 1- Xóm Hiếu Thành (Thửa 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 19, 20, 21-25 Tờ bản đồ số 37) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà ông Nguyễn Đình Thắng xóm 1 - Nhà ông Nguyễn Văn Tuất
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19721 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Bắc Ninh (Thửa 3, 8, 9, 10, 14, 18, 19, 20, 29, 56, 57, 71, 79, 85, 86, 87, 88, 89 Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà bà Võ Thị Xuân - Nhà ông Phạm Văn Tri
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19722 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Bắc Ninh (Thửa 2, 3, 12, 19, 20, 25, 35, 41, 47, 54, 63, 72, 73,79, 80, 85, 87, 88, 92, 93, 94, 95, 96, 100, 101, 102, 103, 104, 108, 111, 112, 120,121, 122, 124, 125, 126, 132, 133, 134, 135, 136, 137, 148, 149, 150, 156, 157, 158, 165 62(193), 73(195), 107(215-217), 138(203), 155(202) Tờ bản đồ số 28) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà ông Trương Công Phụng - Nhà ông Lê Hồng Vệ
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19723 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Phú Thành (Thửa 14, 15, 30, 22, 5, 39, 6, 7, 3 Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩa Tiến |
Gia đình bà Vị - Gia đình ông Thành
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19724 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Phú Thành (Thửa 4, 8, 9, 11, 12, 16, 17, 18, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 31, 34, 35 Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩa Tiến |
nhà ông Trần Doạn Thành - Đến gia đình ông Lê Bá Hiếu
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19725 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Bắc Ninh (Thửa 1, 2, 6, 11, 12, 17 có đường quy hoạch Tờ bản đồ số 32) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà ông Trương Công Trung - Nhà ông Đoàn Mạnh Dung
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19726 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Bắc Ninh (Thửa 3, 4, 5, 7, 10, 12, 14, 42, 43, 45, 47, 11(59), 44(54), 46(55) Tờ bản đồ số 27) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà bà Hoàng Thị Nga - Nhà ông Trần Văn Diệu
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19727 |
Thị xã Thái Hòa |
Vùng Đong - Xóm Bắc Ninh (Thửa 2, 17, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 29, 30, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 48, 49, 50, 51, 52, 1(62-66), 27(58-61), 28 (56,57) có đường quy hoạch Tờ bản đồ số 27) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà bà Nguyễn Thị Đôn - Nhà ông Nguyễn Văn Hùng
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19728 |
Thị xã Thái Hòa |
Vùng Đong - Xóm 5 (Thửa 28, 39, 44, 45, 51, 53, 60, 33(62,63), 34(61), 57(60) Tờ bản đồ số 30) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà ông Sầm Văn Cát - Nhà ông Phạm Đức Goòng
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19729 |
Thị xã Thái Hòa |
Vùng Đong - Xóm 5 (Thửa 4, 5, 6, 11, 20, 36, 37, 38, 40, 42, 46, 48, 49, 52, 56, 58, 60 Tờ bản đồ số 30) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà ông Hồ Văn Dinh - Nhà ông Hồ Hồng Phương
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19730 |
Thị xã Thái Hòa |
Vùng Đong - Xóm 5 (Thửa 5, 9, 13 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà ông Trần Văn Thành - Nhà bà Hồ Thị Nghi
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19731 |
Thị xã Thái Hòa |
Vùng Đong - Xóm 5 + Xóm Hưng Lập (Thửa 2, 3, 4, 7, 10, 11, 12, 14, 16, 17, 19, 21 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà ông Hồ Văn Huyền - Nhà ông Hồ Văn Mùi
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19732 |
Thị xã Thái Hòa |
Vùng Đong - Xóm 5 (Thửa 1 Tờ bản đồ số 34) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà ông Hồ Văn Lý
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19733 |
Thị xã Thái Hòa |
Vùng Đong - Xóm 5 +Xóm 4 (Thửa 1, 2, 3, 5, 6, 7, 9, 11, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 27, 29, 30, 31, 33, 35, 37, 38, 39, 40, 43, 44, 45, 46, 47, 49, 50, 51, 53, 54, 57, 58, 59, 60, 62, 63, 65, 66, 73, 4(73), 8(79,80), 10(74), 12(72,85), 41(71,76,77,78), 42(70), 55(68), 56(69), 61(75), 68(81-4), 98, 99,28 Tờ bản đồ số 34) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà ông Cao Văn Xuân - Nhà ông Hồ Linh Chi
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19734 |
Thị xã Thái Hòa |
Vùng Đong - Xóm 4 (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 8, 10, 12, 13, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 24, 27, 28 Tờ bản đồ số 38) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà ông Hồ Văn Chức - Nhà ông Hồ Văn Ất
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19735 |
Thị xã Thái Hòa |
Vùng Bồi - Xóm 4 (Thửa 3, 4, 5, 6, 7, 10, 11, 13, 14, 15, 16, 17, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 30, 31, 32 Tờ bản đồ số 39) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà ông Hồ Văn Truyền - Nhà ông Hồ Văn Tiến
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19736 |
Thị xã Thái Hòa |
Vùng Bồi - Xóm 2 (Thửa 10, 16, 20, 23, 24, 27, 29, 30, 46, 113, 114 Tờ bản đồ số 40) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà ông Nguyễn Văn Quang - Nhà ông Vũ Xuân Sâm
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19737 |
Thị xã Thái Hòa |
Vùng Bồi - Xóm 2 (Thửa 2, 3, 5, 6, 7, 11, 12, 13, 14, 19, 21, 22, 25, 28, 40, 41, 42, 43, 44, 47, 48, 49, 52, 53, 1(54), 4(55,56), 8(52,53), 18(50,51), 54 Tờ bản đồ số 40) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà bà Lê Thị Danh, Ngô Thị Kim Quy - Nhà ông Vũ Trung Hiếu, Ngô Văn Lai
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19738 |
Thị xã Thái Hòa |
Vùng Bồi - Xóm 2 + Xóm 3 (Thửa 31, 32, 33, 334(57,58,89,60), 35, 36, 37, 38, 39 Tờ bản đồ số 40) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà bà Vũ Thị Khoa - Nhà ông Phạm Văn Hà
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19739 |
Thị xã Thái Hòa |
Vùng Bồi - Xóm 2 (Thửa 1, 2, 3, 9, 10, 11, 19, 23, 24, 25, 30, 32, 36, 37, 38, 41, 42, 43, 45, 46, 50, 51, 52, 53, 55, 59, 92, 18(100-106), 31(99), 54(94-98), 178, 479, 180 Tờ bản đồ số 41) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà ông Vũ Văn Đường, Nguyễn Đình Tý - Nhà bà Vũ Thị Phương Anh, nhà văn hóa xóm 2
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19740 |
Thị xã Thái Hòa |
Vùng Bồi - Xóm 2 (Thửa 58, 61, 66, 67 Tờ bản đồ số 41) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà ông Ngô Văn Mộng - Nhà ông Vũ Văn In
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19741 |
Thị xã Thái Hòa |
Vùng Bồi - Xóm 1 + Xóm 2 + Xóm 3 (Thửa 4, 5, 6, 7, 8, 12, 14, 16, 17, 20, 22, 27, 28, 29, 33, 34, 35, 40, 42, 48, 49, 56, 57, 60, 63, 65, 68, 69, 70, 71, 72, 73, 74, 75, 76, 77, 80, 81, 83, 84, 88, 89, 90, 91 Tờ bản đồ số 41) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà bà Âu Thị Sâm - Nhà bà Hoàng Thị Dung
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19742 |
Thị xã Thái Hòa |
Vùng Bồi - Xóm 3 (Thửa 2, 6, 8, 9, 11, 13, 14 Tờ bản đồ số 42) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà ông Ngô Thị Hiền - Nhà ông Hoang Văn Sơn, Phạm Đình Khánh
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19743 |
Thị xã Thái Hòa |
Vùng Bồi - Xóm 3 (Thửa 1(24,28), 3, 4, 5, 7, 10, 15, 17, 19, 20 Tờ bản đồ số 42) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà ông Ngô Sỹ Tuấn - Nhà ông Nguyễn Văn Chất
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19744 |
Thị xã Thái Hòa |
Vùng Bồi - Xóm 3 (Thửa 27, 32, 38, 46, 49, 55, 56, 78, 85, 86 Tờ bản đồ số 43) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà ông Lương Quốc An, Ngô Sỹ Bình - Nhà ông Phạm Đình Phúc, Phạm Xuân Cường
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19745 |
Thị xã Thái Hòa |
Vùng Bồi - Xóm 3 (Thửa 3, 12, 24, 28, 33, 40 Tờ bản đồ số 43) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà ông Phạm Văn Hòa - Nhà Phạm Đình Tân, Nguyễn Như Quang
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19746 |
Thị xã Thái Hòa |
Xóm 6 - Xóm 3 (Thửa 1, 4, 5, 7, 8, 9, 10, 11, 13, 14, 15, 16, 17, 1 20, 23, 26, 29, 30, 34, 35, 36, 37, 39, 41, 42, 43, 44, 47, 48, 50, 51, 53, 54, 57, 58, 59, 61, 62, 63, 64, 66, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 73, 74, 75, 81 ,82, 83, 84, 19(85,86), 25(88), 31(83,87), 65(92), 107, 108, 104, 105, 106 Tờ bản đồ số 43) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà ông Lý Thái Thìn - Nhà ông Phạm Văn Luân
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19747 |
Thị xã Thái Hòa |
Xóm 4 - Xóm Hưng Lập (Thửa 365, 370, 375, 379, 380, 388, 417 Tờ bản đồ số 2) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà ông Hồ Xuân Huế - Nhà ông Vũ Huy Sơn
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19748 |
Thị xã Thái Hòa |
Xóm 5 - Xóm 5 (Thửa 54, 94, 165 Tờ bản đồ số 3) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà Bà Bằng - Nhà ông Thuận
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19749 |
Thị xã Thái Hòa |
Xóm 4 - Xóm 5 (Thửa 71, 73, 75 Tờ bản đồ số 5) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà Bà Bằng - Nhà ông Thuận
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19750 |
Thị xã Thái Hòa |
Xóm 5 - Xóm 4 (Thửa 31 Tờ bản đồ số 6) - Xã Nghĩa Tiến |
Hồ Văn Quyền
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19751 |
Thị xã Thái Hòa |
Xóm 4 - Xóm 5 (Thửa 2, 3, 6, 7, 18, 20, 23, 28, 55, 59, 60 Tờ bản đồ số 7) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà ông Dương Văn Hướng - Nhà ông Hồ Sỹ Điều
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19752 |
Thị xã Thái Hòa |
Xóm 8 Yên Bình - Xóm 4 (Thửa 21, 22, 23, 24, 26, 29, 33, 41, 42, 43, 49 Tờ bản đồ số 8) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà ông Hồ Văn Dần - Nhà ông Nguyễn Văn Minh
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19753 |
Thị xã Thái Hòa |
Xóm 8 Yên Bình - Xóm 8 Yên Bình (Thửa 60, 66, 67, 70, 71, 76, 80, 81, 82, 85, 88, 89, 90, 91, 92, 93, 94, 95, 96 Tờ bản đồ số 12) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà ông Vi Bá Hồng - Nhà ông Kiều Đình Sơn
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19754 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 6 (Thửa 3, 4, 9, 10….15, 18, 19 Tờ bản đồ số 2) - Xã Nghĩa Tiến |
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19755 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 6 (Thửa 3, 6, 7, 9, 11, 16, 18, 19, 22 Tờ bản đồ số 3) - Xã Nghĩa Tiến |
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19756 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 6 (Thửa 1, 5, 7, 10…12, 14, 16, 17, 20, 21, 23, 26…29, 31, 36, 39, 41...43, 50…57 Tờ bản đồ số 6) - Xã Nghĩa Tiến |
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19757 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 6 (Thửa 59, 69…71, 77, 89…91, 94, 95, 103, 105…107, 118…120, 122, Tờ bản đồ số 6) - Xã Nghĩa Tiến |
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19758 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 6 (Thửa 134…138, 151, 153, 154, 167…169, 177, 178, 194…197, 236…238, Tờ bản đồ số 6) - Xã Nghĩa Tiến |
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19759 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 6 (Thửa 253…256, 272, 285, 305, 340, 357, 374, 387, 400; Tờ bản đồ số 6) - Xã Nghĩa Tiến |
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19760 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 5 (Thửa 423, 446, 447, 458, 472…475, 485…489, 502…507, 524, 544, 545, 595, 767, 691, 692, 712, 743….780. Tờ bản đồ số 6) - Xã Nghĩa Tiến |
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19761 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 1 Xóm 4 (Nay là Xóm 6) (Thửa 1…3, 6…19, 21, 22, 24…30, 32…34, 36…38, 40, 42…44, 58, 88, 101, 450……454 Tờ bản đồ số 7) - Xã Nghĩa Tiến |
Xóm 6 - Xóm 6
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19762 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 1 Xóm 4 (Nay là Xóm 6) (Thửa 102…104, 112, 127, 130, 135…138, 143, 152, 153, 167, 168, 184, Tờ bản đồ số 7) - Xã Nghĩa Tiến |
Xóm 6 - Xóm 6
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19763 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 1 Xóm 4 (Nay là Xóm 6) (Thửa 196…198; Tờ bản đồ số 7) - Xã Nghĩa Tiến |
Xóm 6 - Xóm 6
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19764 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 1 Xóm 5b (Nay là Xóm 6) (Thửa 213, 214, 186, 201, 202, 154, 218…221, 231…234, 239, 240, 242, 249, 448, 449 Tờ bản đồ số 7) - Xã Nghĩa Tiến |
xóm 6 - xóm 6
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19765 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 1 Xóm 5b (Nay là Xóm 6) (Thửa 250, 255, 256, 266…268, 278…281, 288, 291, 297, 298, 307…313, 744 Tờ bản đồ số 7) - Xã Nghĩa Tiến |
xóm 6 - xóm 6
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19766 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 1 Xóm 5b (Nay là Xóm 6) (Thửa 318…321, 328…333, 342…348, 355, 369, 272, 273, 381, 382, 387, Tờ bản đồ số 7) - Xã Nghĩa Tiến |
xóm 6 - xóm 6
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19767 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 1 Xóm 5b (Nay là Xóm 6) (Thửa 394…396, 406…410, 422…426, 435, 437, 438, Tờ bản đồ số 7) - Xã Nghĩa Tiến |
xóm 6 - xóm 6
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19768 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 6 (Thửa 3, 15, 26 Tờ bản đồ số 8) - Xã Nghĩa Tiến |
xóm 6 - xóm 6
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19769 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 11(nay là Xóm 4) (Thửa 97 Tờ bản đồ số 9) - Xã Nghĩa Tiến |
Xóm 4 - Xóm 4
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19770 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 11(nay là Xóm 4) (Thửa 7, 9, 10, 13…20, 22, 25, 26, 28…30, 33, 34, 36, 37, 38, 39, 41, 44, 47, 48, 50, 137….140 Tờ bản đồ số 10) - Xã Nghĩa Tiến |
Xóm 4 - Xóm 4
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19771 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 11(nay là Xóm 4) (Thửa 52…54, 56, 59, 61...65, 70…72, 75, 79, 80, 84, 85, 90, 96, 98, 105, 107, , 110, Tờ bản đồ số 10) - Xã Nghĩa Tiến |
Xóm 4 - Xóm 4
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19772 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 11(nay là Xóm 4) (Thửa 111, 117, 130, 131; Tờ bản đồ số 10) - Xã Nghĩa Tiến |
Xóm 4 - Xóm 4
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19773 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 13 (Nay là Xóm 5) (Thửa 43, 44, 64, 65, 66, 89, 107, 108, 126…128, 145, 155…157, 172, 183, 184, Tờ bản đồ số 11) - Xã Nghĩa Tiến |
xóm 4 - xóm 4
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19774 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 13 (Nay là Xóm 5) (Thửa 201, 202, 220, 235, 236, 258, 260, 261, 275, 276, 293, 294, 295, 309…311, Tờ bản đồ số 11) - Xã Nghĩa Tiến |
xóm 4 - xóm 4
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19775 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 13 (Nay là Xóm 5) (Thửa 323, 324, 338…342, 357…361, 377…379, 397…399, 409…412, 772. Tờ bản đồ số 11) - Xã Nghĩa Tiến |
xóm 4 - xóm 4
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19776 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 13 (Nay là Xóm 5) (Thửa 424…426, 438, 455…459, 471…473, 482…485, 495, 496, 507, 509, 517, 781, 782 Tờ bản đồ số 11) - Xã Nghĩa Tiến |
xóm 4 - xóm 4
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19777 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 13 (Nay là Xóm 5) (Thửa 518, 526…529, 538, 549, 550, 560…562, 574, 582…584, 594, 596, 609, 793, 786, 787 Tờ bản đồ số 11) - Xã Nghĩa Tiến |
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19778 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 13 (Nay là Xóm 5) (Thửa 619, 620, 628, 629, 641, 642, 654, 668, 677, 692, 702, 724, 725, 1, 2, 24…26; 788….793 Tờ bản đồ số 11) - Xã Nghĩa Tiến |
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19779 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường GT xóm - Xóm 13 (Nay là Xóm 5) (Thửa 47, 67, 90, 91, 109, 110, 130, 147, 160, 161, 173, 185, 186, 204, 223, 240, 775 Tờ bản đồ số 11) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà ông Bình - nhà ông Quang
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19780 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường GT xóm - Xóm 13 (Nay là Xóm 5) (Thửa 262, 277, 278, 297, 312, 326, 362, 389, 401, 427, 444, 460, 474, 475, 486, 775, 776 Tờ bản đồ số 11) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà ông Bình - nhà ông Quang
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19781 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường GT xóm - Xóm 13 (Nay là Xóm 5) (Thửa 487, 497…499, 510, 511, 519, 520, 530, 539…541, 551, 563… 565, 780, 783…785 Tờ bản đồ số 11) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà ông Bình - nhà ông Quang
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19782 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường GT xóm - Xóm 13 (Nay là Xóm 5) (Thửa 575…577, 585…588, 598, 599, 611, 621, 622, 630, 643, 655, 669, 678, Tờ bản đồ số 11) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà ông Bình - nhà ông Quang
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19783 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường GT xóm - Xóm 13 (Nay là Xóm 5) (Thửa 693, 694, 708, 727, 748, 773, 774, 776, 777 Tờ bản đồ số 11) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà ông Bình - nhà ông Quang
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19784 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường GT xóm - Xóm 13 (Nay là Xóm 5) (Thửa 746….751 tách từ thửa số 693 Tờ bản đồ số 12) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà ông Bình - nhà ông Quang
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19785 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 6 (Thửa 5, 6, 15, 25, Tờ bản đồ số 12) - Xã Nghĩa Tiến |
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19786 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 6 (Thửa 195, 290, 353, 387, 426, 463, 549, 551, 568, 569, 583…585, 588, 610, 611, 627, 629, 637…641, 649…652, 660…663, 667…670 Tờ bản đồ số 12) - Xã Nghĩa Tiến |
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19787 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 6 (Thửa 675…678, 680…682, 688, 690…695, 697, 698, 701, 702, 705, 708, 746….758. Tờ bản đồ số 12) - Xã Nghĩa Tiến |
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19788 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 6 (Thửa 709, 711, 712, Tờ bản đồ số 12) - Xã Nghĩa Tiến |
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19789 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 6 (Thửa 9, 22, 27, 28, 33, 34, 42, 46, 52, 53, 57, 61, 66, 70, 74, 94, 102, 113, 116, 117, 120, 122…124, 129, 132, 139….150 Tờ bản đồ số 13) - Xã Nghĩa Tiến |
Xóm 6 - Xóm 6
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19790 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 15a - Xóm 9 (Thửa 49…51, 67, 68, 70, 71, 79, 83, 96, 104, 114, 131, 139, 329, 147, 160, 171, 182, 239, 240, 236, 302, 303, 316…319, 324, 325 Tờ bản đồ số 14) - Xã Nghĩa Tiến |
nhà ông Sinh - nhà chị Hải
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19791 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 15a - Xóm 9 (Thửa 189, 190, 200, 206, 230, 231, 233, 234, 236, 248, 249 Tờ bản đồ số 14) - Xã Nghĩa Tiến |
nhà ông Sinh - nhà chị Hải
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19792 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 9 (Thửa 80, 82, 97, 98, 105, 106, 107, 115…118, 123…125, 320….323, 132…134, 140…142, 149, 232, 237, 238, 232, 241, 243…247 Tờ bản đồ số 14) - Xã Nghĩa Tiến |
xóm 9 - xóm 9
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19793 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 9 (Thửa 148…150, 152…155, 161…164, 172…175, 183…187, 191…193, 242, 251, 304….310, 326…328 Tờ bản đồ số 14) - Xã Nghĩa Tiến |
xóm 9 - xóm 9
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19794 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 9 (Thửa 195…199, 201…205, 207, 208, 209…221, 235, 300, 301, 311…315 Tờ bản đồ số 14) - Xã Nghĩa Tiến |
xóm 9 - xóm 9
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19795 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Đồng ôi (Thửa 6…8, 12, 13, 18, 26…28, 46, 65, 66, 88, 89, 108, 109, 127, 177…178, 179, 198, 542, 554 Tờ bản đồ số 15) - Xã Nghĩa Tiến |
nhà chị Oanh - nhà anh Hiếu
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19796 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Đồng ôi (Thửa 209…215, 225, 226, 231…233, 236, 549 Tờ bản đồ số 15) - Xã Nghĩa Tiến |
nhà chị Oanh - nhà anh Hiếu
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19797 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 310, 325, 326, 327, lô 1, lô 2, lô 3, lô 4, lô 5, lô 6, lô 7, lô 8, lô 9, 539, 540, 547, 548, 551…553 Tờ bản đồ số 15) - Xã Nghĩa Tiến |
nhà anh Hào - nhà anh Triều
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19798 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 15a - Xóm 9 (Thửa 258, 273, 541, 550 Tờ bản đồ số 15) - Xã Nghĩa Tiến |
nhà chị Nguyệt - nhà ông Xuân
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19799 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 9 (Thửa 267, 268, 275…277, 284…307, 543..546 Tờ bản đồ số 15) - Xã Nghĩa Tiến |
xóm 9 - xóm 9
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19800 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 9 (Thửa 368, 369, 380, 393, 407, 408, 419…422, 435…437, 444…447, 453…457, 538 Tờ bản đồ số 15) - Xã Nghĩa Tiến |
xóm 9 - xóm 9
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |