| 19601 |
Thị xã Thái Hòa |
Vùng Bồi - Xóm 2 (Thửa 2, 3, 5, 6, 7, 11, 12, 13, 14, 19, 21, 22, 25, 28, 40, 41, 42, 43, 44, 47, 48, 49, 52, 53, 1(54), 4(55,56), 8(52,53), 18(50,51), 54 Tờ bản đồ số 40) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà bà Lê Thị Danh, Ngô Thị Kim Quy - Nhà ông Vũ Trung Hiếu, Ngô Văn Lai
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19602 |
Thị xã Thái Hòa |
Vùng Bồi - Xóm 2 + Xóm 3 (Thửa 31, 32, 33, 334(57,58,89,60), 35, 36, 37, 38, 39 Tờ bản đồ số 40) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà bà Vũ Thị Khoa - Nhà ông Phạm Văn Hà
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19603 |
Thị xã Thái Hòa |
Vùng Bồi - Xóm 2 (Thửa 1, 2, 3, 9, 10, 11, 19, 23, 24, 25, 30, 32, 36, 37, 38, 41, 42, 43, 45, 46, 50, 51, 52, 53, 55, 59, 92, 18(100-106), 31(99), 54(94-98), 178, 479, 180 Tờ bản đồ số 41) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà ông Vũ Văn Đường, Nguyễn Đình Tý - Nhà bà Vũ Thị Phương Anh, nhà văn hóa xóm 2
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19604 |
Thị xã Thái Hòa |
Vùng Bồi - Xóm 2 (Thửa 58, 61, 66, 67 Tờ bản đồ số 41) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà ông Ngô Văn Mộng - Nhà ông Vũ Văn In
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19605 |
Thị xã Thái Hòa |
Vùng Bồi - Xóm 1 + Xóm 2 + Xóm 3 (Thửa 4, 5, 6, 7, 8, 12, 14, 16, 17, 20, 22, 27, 28, 29, 33, 34, 35, 40, 42, 48, 49, 56, 57, 60, 63, 65, 68, 69, 70, 71, 72, 73, 74, 75, 76, 77, 80, 81, 83, 84, 88, 89, 90, 91 Tờ bản đồ số 41) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà bà Âu Thị Sâm - Nhà bà Hoàng Thị Dung
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19606 |
Thị xã Thái Hòa |
Vùng Bồi - Xóm 3 (Thửa 2, 6, 8, 9, 11, 13, 14 Tờ bản đồ số 42) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà ông Ngô Thị Hiền - Nhà ông Hoang Văn Sơn, Phạm Đình Khánh
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19607 |
Thị xã Thái Hòa |
Vùng Bồi - Xóm 3 (Thửa 1(24,28), 3, 4, 5, 7, 10, 15, 17, 19, 20 Tờ bản đồ số 42) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà ông Ngô Sỹ Tuấn - Nhà ông Nguyễn Văn Chất
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19608 |
Thị xã Thái Hòa |
Vùng Bồi - Xóm 3 (Thửa 27, 32, 38, 46, 49, 55, 56, 78, 85, 86 Tờ bản đồ số 43) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà ông Lương Quốc An, Ngô Sỹ Bình - Nhà ông Phạm Đình Phúc, Phạm Xuân Cường
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19609 |
Thị xã Thái Hòa |
Vùng Bồi - Xóm 3 (Thửa 3, 12, 24, 28, 33, 40 Tờ bản đồ số 43) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà ông Phạm Văn Hòa - Nhà Phạm Đình Tân, Nguyễn Như Quang
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19610 |
Thị xã Thái Hòa |
Xóm 6 - Xóm 3 (Thửa 1, 4, 5, 7, 8, 9, 10, 11, 13, 14, 15, 16, 17, 1 20, 23, 26, 29, 30, 34, 35, 36, 37, 39, 41, 42, 43, 44, 47, 48, 50, 51, 53, 54, 57, 58, 59, 61, 62, 63, 64, 66, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 73, 74, 75, 81 ,82, 83, 84, 19(85,86), 25(88), 31(83,87), 65(92), 107, 108, 104, 105, 106 Tờ bản đồ số 43) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà ông Lý Thái Thìn - Nhà ông Phạm Văn Luân
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19611 |
Thị xã Thái Hòa |
Xóm 4 - Xóm Hưng Lập (Thửa 365, 370, 375, 379, 380, 388, 417 Tờ bản đồ số 2) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà ông Hồ Xuân Huế - Nhà ông Vũ Huy Sơn
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19612 |
Thị xã Thái Hòa |
Xóm 5 - Xóm 5 (Thửa 54, 94, 165 Tờ bản đồ số 3) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà Bà Bằng - Nhà ông Thuận
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19613 |
Thị xã Thái Hòa |
Xóm 4 - Xóm 5 (Thửa 71, 73, 75 Tờ bản đồ số 5) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà Bà Bằng - Nhà ông Thuận
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19614 |
Thị xã Thái Hòa |
Xóm 5 - Xóm 4 (Thửa 31 Tờ bản đồ số 6) - Xã Nghĩa Tiến |
Hồ Văn Quyền
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19615 |
Thị xã Thái Hòa |
Xóm 4 - Xóm 5 (Thửa 2, 3, 6, 7, 18, 20, 23, 28, 55, 59, 60 Tờ bản đồ số 7) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà ông Dương Văn Hướng - Nhà ông Hồ Sỹ Điều
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19616 |
Thị xã Thái Hòa |
Xóm 8 Yên Bình - Xóm 4 (Thửa 21, 22, 23, 24, 26, 29, 33, 41, 42, 43, 49 Tờ bản đồ số 8) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà ông Hồ Văn Dần - Nhà ông Nguyễn Văn Minh
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19617 |
Thị xã Thái Hòa |
Xóm 8 Yên Bình - Xóm 8 Yên Bình (Thửa 60, 66, 67, 70, 71, 76, 80, 81, 82, 85, 88, 89, 90, 91, 92, 93, 94, 95, 96 Tờ bản đồ số 12) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà ông Vi Bá Hồng - Nhà ông Kiều Đình Sơn
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19618 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 6 (Thửa 3, 4, 9, 10….15, 18, 19 Tờ bản đồ số 2) - Xã Nghĩa Tiến |
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19619 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 6 (Thửa 3, 6, 7, 9, 11, 16, 18, 19, 22 Tờ bản đồ số 3) - Xã Nghĩa Tiến |
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19620 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 6 (Thửa 1, 5, 7, 10…12, 14, 16, 17, 20, 21, 23, 26…29, 31, 36, 39, 41...43, 50…57 Tờ bản đồ số 6) - Xã Nghĩa Tiến |
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19621 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 6 (Thửa 59, 69…71, 77, 89…91, 94, 95, 103, 105…107, 118…120, 122, Tờ bản đồ số 6) - Xã Nghĩa Tiến |
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19622 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 6 (Thửa 134…138, 151, 153, 154, 167…169, 177, 178, 194…197, 236…238, Tờ bản đồ số 6) - Xã Nghĩa Tiến |
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19623 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 6 (Thửa 253…256, 272, 285, 305, 340, 357, 374, 387, 400; Tờ bản đồ số 6) - Xã Nghĩa Tiến |
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19624 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 5 (Thửa 423, 446, 447, 458, 472…475, 485…489, 502…507, 524, 544, 545, 595, 767, 691, 692, 712, 743….780. Tờ bản đồ số 6) - Xã Nghĩa Tiến |
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19625 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 1 Xóm 4 (Nay là Xóm 6) (Thửa 1…3, 6…19, 21, 22, 24…30, 32…34, 36…38, 40, 42…44, 58, 88, 101, 450……454 Tờ bản đồ số 7) - Xã Nghĩa Tiến |
Xóm 6 - Xóm 6
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19626 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 1 Xóm 4 (Nay là Xóm 6) (Thửa 102…104, 112, 127, 130, 135…138, 143, 152, 153, 167, 168, 184, Tờ bản đồ số 7) - Xã Nghĩa Tiến |
Xóm 6 - Xóm 6
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19627 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 1 Xóm 4 (Nay là Xóm 6) (Thửa 196…198; Tờ bản đồ số 7) - Xã Nghĩa Tiến |
Xóm 6 - Xóm 6
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19628 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 1 Xóm 5b (Nay là Xóm 6) (Thửa 213, 214, 186, 201, 202, 154, 218…221, 231…234, 239, 240, 242, 249, 448, 449 Tờ bản đồ số 7) - Xã Nghĩa Tiến |
xóm 6 - xóm 6
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19629 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 1 Xóm 5b (Nay là Xóm 6) (Thửa 250, 255, 256, 266…268, 278…281, 288, 291, 297, 298, 307…313, 744 Tờ bản đồ số 7) - Xã Nghĩa Tiến |
xóm 6 - xóm 6
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19630 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 1 Xóm 5b (Nay là Xóm 6) (Thửa 318…321, 328…333, 342…348, 355, 369, 272, 273, 381, 382, 387, Tờ bản đồ số 7) - Xã Nghĩa Tiến |
xóm 6 - xóm 6
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19631 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 1 Xóm 5b (Nay là Xóm 6) (Thửa 394…396, 406…410, 422…426, 435, 437, 438, Tờ bản đồ số 7) - Xã Nghĩa Tiến |
xóm 6 - xóm 6
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19632 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 6 (Thửa 3, 15, 26 Tờ bản đồ số 8) - Xã Nghĩa Tiến |
xóm 6 - xóm 6
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19633 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 11(nay là Xóm 4) (Thửa 97 Tờ bản đồ số 9) - Xã Nghĩa Tiến |
Xóm 4 - Xóm 4
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19634 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 11(nay là Xóm 4) (Thửa 7, 9, 10, 13…20, 22, 25, 26, 28…30, 33, 34, 36, 37, 38, 39, 41, 44, 47, 48, 50, 137….140 Tờ bản đồ số 10) - Xã Nghĩa Tiến |
Xóm 4 - Xóm 4
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19635 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 11(nay là Xóm 4) (Thửa 52…54, 56, 59, 61...65, 70…72, 75, 79, 80, 84, 85, 90, 96, 98, 105, 107, , 110, Tờ bản đồ số 10) - Xã Nghĩa Tiến |
Xóm 4 - Xóm 4
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19636 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 11(nay là Xóm 4) (Thửa 111, 117, 130, 131; Tờ bản đồ số 10) - Xã Nghĩa Tiến |
Xóm 4 - Xóm 4
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19637 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 13 (Nay là Xóm 5) (Thửa 43, 44, 64, 65, 66, 89, 107, 108, 126…128, 145, 155…157, 172, 183, 184, Tờ bản đồ số 11) - Xã Nghĩa Tiến |
xóm 4 - xóm 4
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19638 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 13 (Nay là Xóm 5) (Thửa 201, 202, 220, 235, 236, 258, 260, 261, 275, 276, 293, 294, 295, 309…311, Tờ bản đồ số 11) - Xã Nghĩa Tiến |
xóm 4 - xóm 4
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19639 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 13 (Nay là Xóm 5) (Thửa 323, 324, 338…342, 357…361, 377…379, 397…399, 409…412, 772. Tờ bản đồ số 11) - Xã Nghĩa Tiến |
xóm 4 - xóm 4
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19640 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 13 (Nay là Xóm 5) (Thửa 424…426, 438, 455…459, 471…473, 482…485, 495, 496, 507, 509, 517, 781, 782 Tờ bản đồ số 11) - Xã Nghĩa Tiến |
xóm 4 - xóm 4
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19641 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 13 (Nay là Xóm 5) (Thửa 518, 526…529, 538, 549, 550, 560…562, 574, 582…584, 594, 596, 609, 793, 786, 787 Tờ bản đồ số 11) - Xã Nghĩa Tiến |
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19642 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 13 (Nay là Xóm 5) (Thửa 619, 620, 628, 629, 641, 642, 654, 668, 677, 692, 702, 724, 725, 1, 2, 24…26; 788….793 Tờ bản đồ số 11) - Xã Nghĩa Tiến |
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19643 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường GT xóm - Xóm 13 (Nay là Xóm 5) (Thửa 47, 67, 90, 91, 109, 110, 130, 147, 160, 161, 173, 185, 186, 204, 223, 240, 775 Tờ bản đồ số 11) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà ông Bình - nhà ông Quang
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19644 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường GT xóm - Xóm 13 (Nay là Xóm 5) (Thửa 262, 277, 278, 297, 312, 326, 362, 389, 401, 427, 444, 460, 474, 475, 486, 775, 776 Tờ bản đồ số 11) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà ông Bình - nhà ông Quang
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19645 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường GT xóm - Xóm 13 (Nay là Xóm 5) (Thửa 487, 497…499, 510, 511, 519, 520, 530, 539…541, 551, 563… 565, 780, 783…785 Tờ bản đồ số 11) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà ông Bình - nhà ông Quang
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19646 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường GT xóm - Xóm 13 (Nay là Xóm 5) (Thửa 575…577, 585…588, 598, 599, 611, 621, 622, 630, 643, 655, 669, 678, Tờ bản đồ số 11) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà ông Bình - nhà ông Quang
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19647 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường GT xóm - Xóm 13 (Nay là Xóm 5) (Thửa 693, 694, 708, 727, 748, 773, 774, 776, 777 Tờ bản đồ số 11) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà ông Bình - nhà ông Quang
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19648 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường GT xóm - Xóm 13 (Nay là Xóm 5) (Thửa 746….751 tách từ thửa số 693 Tờ bản đồ số 12) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà ông Bình - nhà ông Quang
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19649 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 6 (Thửa 5, 6, 15, 25, Tờ bản đồ số 12) - Xã Nghĩa Tiến |
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19650 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 6 (Thửa 195, 290, 353, 387, 426, 463, 549, 551, 568, 569, 583…585, 588, 610, 611, 627, 629, 637…641, 649…652, 660…663, 667…670 Tờ bản đồ số 12) - Xã Nghĩa Tiến |
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19651 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 6 (Thửa 675…678, 680…682, 688, 690…695, 697, 698, 701, 702, 705, 708, 746….758. Tờ bản đồ số 12) - Xã Nghĩa Tiến |
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19652 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 6 (Thửa 709, 711, 712, Tờ bản đồ số 12) - Xã Nghĩa Tiến |
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19653 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 6 (Thửa 9, 22, 27, 28, 33, 34, 42, 46, 52, 53, 57, 61, 66, 70, 74, 94, 102, 113, 116, 117, 120, 122…124, 129, 132, 139….150 Tờ bản đồ số 13) - Xã Nghĩa Tiến |
Xóm 6 - Xóm 6
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19654 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 15a - Xóm 9 (Thửa 49…51, 67, 68, 70, 71, 79, 83, 96, 104, 114, 131, 139, 329, 147, 160, 171, 182, 239, 240, 236, 302, 303, 316…319, 324, 325 Tờ bản đồ số 14) - Xã Nghĩa Tiến |
nhà ông Sinh - nhà chị Hải
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19655 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 15a - Xóm 9 (Thửa 189, 190, 200, 206, 230, 231, 233, 234, 236, 248, 249 Tờ bản đồ số 14) - Xã Nghĩa Tiến |
nhà ông Sinh - nhà chị Hải
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19656 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 9 (Thửa 80, 82, 97, 98, 105, 106, 107, 115…118, 123…125, 320….323, 132…134, 140…142, 149, 232, 237, 238, 232, 241, 243…247 Tờ bản đồ số 14) - Xã Nghĩa Tiến |
xóm 9 - xóm 9
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19657 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 9 (Thửa 148…150, 152…155, 161…164, 172…175, 183…187, 191…193, 242, 251, 304….310, 326…328 Tờ bản đồ số 14) - Xã Nghĩa Tiến |
xóm 9 - xóm 9
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19658 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 9 (Thửa 195…199, 201…205, 207, 208, 209…221, 235, 300, 301, 311…315 Tờ bản đồ số 14) - Xã Nghĩa Tiến |
xóm 9 - xóm 9
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19659 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Đồng ôi (Thửa 6…8, 12, 13, 18, 26…28, 46, 65, 66, 88, 89, 108, 109, 127, 177…178, 179, 198, 542, 554 Tờ bản đồ số 15) - Xã Nghĩa Tiến |
nhà chị Oanh - nhà anh Hiếu
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19660 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Đồng ôi (Thửa 209…215, 225, 226, 231…233, 236, 549 Tờ bản đồ số 15) - Xã Nghĩa Tiến |
nhà chị Oanh - nhà anh Hiếu
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19661 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 310, 325, 326, 327, lô 1, lô 2, lô 3, lô 4, lô 5, lô 6, lô 7, lô 8, lô 9, 539, 540, 547, 548, 551…553 Tờ bản đồ số 15) - Xã Nghĩa Tiến |
nhà anh Hào - nhà anh Triều
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19662 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 15a - Xóm 9 (Thửa 258, 273, 541, 550 Tờ bản đồ số 15) - Xã Nghĩa Tiến |
nhà chị Nguyệt - nhà ông Xuân
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19663 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 9 (Thửa 267, 268, 275…277, 284…307, 543..546 Tờ bản đồ số 15) - Xã Nghĩa Tiến |
xóm 9 - xóm 9
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19664 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 9 (Thửa 368, 369, 380, 393, 407, 408, 419…422, 435…437, 444…447, 453…457, 538 Tờ bản đồ số 15) - Xã Nghĩa Tiến |
xóm 9 - xóm 9
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19665 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 9 (Thửa 464…469, 477…479, 484…489, 503, 504, 534, Tờ bản đồ số 15) - Xã Nghĩa Tiến |
xóm 9 - xóm 9
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19666 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ven đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 526 Tờ bản đồ số 15) - Xã Nghĩa Tiến |
xóm 8 - xóm 8
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19667 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ven đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 527, 528, 529, Tờ bản đồ số 15) - Xã Nghĩa Tiến |
xóm 8 - xóm 8
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19668 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 382, 391, 415, 428, 429, 438, 439, 443, 444, 460, 461, 489, 491…493, 502….506, 514 Tờ bản đồ số 16) - Xã Nghĩa Tiến |
xóm 4 - xóm 4
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19669 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 56, 87, 88, 132, 134, 135, 151, 152, 153, 168, 170, 190, 191, 211, 212, 217, 495….498, 511 Tờ bản đồ số 16) - Xã Nghĩa Tiến |
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19670 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 218, 220, 221, 225, 229…231, 237, 240, 241, 244, 246…248, 250, 252, 254, 255, 259, 261, 263, 264, 265 Tờ bản đồ số 16) - Xã Nghĩa Tiến |
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19671 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 267, 270…272, 279, 280, 288, 289, 290 Tờ bản đồ số 16) - Xã Nghĩa Tiến |
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19672 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 296…299, 303…306, 312, 320…326, 330, 331, 338…340, 342, 487, 490, 494, 487 Tờ bản đồ số 16) - Xã Nghĩa Tiến |
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19673 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 211;217;220;230;240;247;254;263;271;279;289;321;344…348, 351…359, 361, 363, 370, 390, 422, 426, 436, 440, 442, 449, 347.1, 363, 488, 501, 507…510, 512…..546 Tờ bản đồ số 16) - Xã Nghĩa Tiến |
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19674 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 456, 459, 473, 477, 478, 480…482, 484, 508 Tờ bản đồ số 16) - Xã Nghĩa Tiến |
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19675 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 6, 12, 16, 17, 24, 32, 33, 48, 55, 65, 503, 137, 526 Tờ bản đồ số 17) - Xã Nghĩa Tiến |
xóm 4 - xóm 4
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19676 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 404 Tờ bản đồ số 17) - Xã Nghĩa Tiến |
xóm 4 - xóm 4
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19677 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường GT xóm - Xóm 4 (Thửa 118, 137, 158, 173, 174, 198, 199, 205, 216, 221, 222, 224, 229, 230, 232, 513, 515, 522 Tờ bản đồ số 17) - Xã Nghĩa Tiến |
xóm 4 - xóm 4
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19678 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường GT xóm - Xóm 4 (Thửa 234, 240…243, 254…256, 264, 273, 511, 512, 533, 534, 550, 551 Tờ bản đồ số 17) - Xã Nghĩa Tiến |
xóm 4 - xóm 4
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19679 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 138, 159, 175, 186, 187, 200, 211, 212, 217, 218, 225, 226, 236…238, 527, 528, 158, 529, 530, 548, 549 Tờ bản đồ số 17) - Xã Nghĩa Tiến |
xóm 4 - xóm 4
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19680 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 249…252, 257, 261, 262, 265…268, 274…281, 284, 285, 287…289, 293, 295, 296, 302, 312, 319, 348, 349, 523, 532, Tờ bản đồ số 17) - Xã Nghĩa Tiến |
xóm 4 - xóm 4
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19681 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 366…369, 371, 535, 536, 381, 388…390, 396…399, 415, 416, 435, 436, 504, 510. Tờ bản đồ số 17) - Xã Nghĩa Tiến |
xóm 4 - xóm 4
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19682 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 514 (tách ra từ thửa 510, 326, 319) Tờ bản đồ số 17) - Xã Nghĩa Tiến |
xóm 4 - xóm 4
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19683 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 4 (Thửa 516, 517, 531 (tách ra từ thửa 510, 326) Tờ bản đồ số 17) - Xã Nghĩa Tiến |
xóm 4 - xóm 4
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19684 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 5 (Thửa 151, 183, 199, 201…209, 215…217, 225…231, 233…237, 243, Tờ bản đồ số 18) - Xã Nghĩa Tiến |
xóm 5 - xóm 5
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19685 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 5 (Thửa 251…255, 259, 244, 260, 270, 273, 282, 292, 293, 303, 321, 323, 340, 354, 476…482 Tờ bản đồ số 18) - Xã Nghĩa Tiến |
xóm 5 - xóm 5
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19686 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 5 (Thửa 355, 378, 391, 397, 410, 418, 419, 433, 435, 446, 448, 449, 454, 455, 469, Tờ bản đồ số 18) - Xã Nghĩa Tiến |
xóm 5 - xóm 5
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19687 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 5 (Thửa 1, 3, Tờ bản đồ số 18) - Xã Nghĩa Tiến |
xóm 5 - xóm 5
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19688 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 8 (Lô 8, lô 9, lô10, lô 11, lô 12, lô13, lô 14, lô 15, lô16, 24, 51…53, 80..85, 1010….1013, 1018, 1019 Tờ bản đồ số 22) - Xã Nghĩa Tiến |
nhà anh Linh - nhà cô Hoa
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19689 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 116…121, 123…125, 150…156, 185…188, 208…211, 240…244, 282…284, 893…897, 900, 905, 907, 909, 938 Tờ bản đồ số ) - Xã Nghĩa Tiến |
nhà ông Thắng - nhà bà Diên
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19690 |
Thị xã Thái Hòa |
- Xóm 8 (Thửa 912….930, 934, 936, 939, 940, 942…945, 1000, 1003, 1004, 1009, Tờ bản đồ số 22) - Xã Nghĩa Tiến |
- Xóm 8 (Thửa 912….930, 934, 936, 939, 940, 942…945, 1000, 1003, 1004, 1009, Tờ bản đồ số 22) - Xã Nghĩa Tiến - Đông Tiến
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19691 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ven đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 25, 54…56, 86, 906. Tờ bản đồ số 22) - Xã Nghĩa Tiến |
dãy 2
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19692 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ven đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 26, 27, 57, 58, 87, Tờ bản đồ số 22) - Xã Nghĩa Tiến |
dãy 3
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19693 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường đi Đông Tiến - Xóm 8 (Thửa 598, 599, 621…623, 661…664, 688…691, 720, Tờ bản đồ số 22) - Xã Nghĩa Tiến |
nhà anh Hoà - nhà anh Hồng
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19694 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 9 (Thửa 1, 28, 29, 89…94, 127, 128, 157…160, 189, 213…218, 306…310, 357, 910, 935, 941, 937, 1001, 1002, 1005…1008, 1014, 1015 Tờ bản đồ số 22) - Xã Nghĩa Tiến |
xóm 9 - xóm 9
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19695 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 232…238, 259…263, 265, 266, 241, 288…296, 312…315, 317…320, Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Tiến |
nhà cô Mai, chị Liên - Đường vào ga Nghĩa Thuận
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19696 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 349…352, 354…358, 382, 383, 411…417, 451…459, 460…465, 1466 Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Tiến |
nhà cô Mai, chị Liên - Đường vào ga Nghĩa Thuận
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19697 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 492…504, 534…543, 545…552, 573…578, 579…584, 586…588, Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Tiến |
nhà cô Mai, chị Liên - Đường vào ga Nghĩa Thuận
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19698 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 621…629, 632, 656…668, 697…699, 705…707, 733, 740, 741, 1452, 1454. Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Tiến |
nhà cô Mai, chị Liên - Đường vào ga Nghĩa Thuận
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19699 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 87, 107, 108, 136…139, 155…158, 178…180, 204…208, 229, 231, Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Tiến |
nhà anh Tân - nhà anh Hiếu
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19700 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 8 (Thửa 909 (tách từ thửa số 155) Tờ bản đồ số 22) - Xã Nghĩa Tiến |
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |