| 19601 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 238…250,261…264,266…276,285…299,310,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng hóc kè - Đồng hóc kè
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19602 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 312…315,317…326,338…343,347…352,360…363,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng hóc kè - Đồng hóc kè
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19603 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 367…372,383,384,1217,1219,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng hóc kè - Đồng hóc kè
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19604 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 28,29,43…46,115,116,118,151,153…155,180…187,) (Đất trồng lúa nước) |
Đông kho bằng - Đồng bãi bóng
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19605 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 197…201,229…233,254,255,257,258,280,304…307,) (Đất trồng lúa nước) |
Đông kho bằng - Đồng bãi bóng
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19606 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 333,357,) (Đất trồng lúa nước) |
Đông kho bằng - Đồng bãi bóng
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19607 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 391,408,409,428…430,450,452,473,494…496,) (Đất trồng lúa nước) |
Đông kho - Đồng chiêm
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19608 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 523…526,547,548,549,570…573,576,599,600,602,) (Đất trồng lúa nước) |
Đông kho - Đồng chiêm
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19609 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 604,629…631,652…654,656,658,659,677…682,) (Đất trồng lúa nước) |
Đông kho - Đồng chiêm
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19610 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 710…712,732…736,762,764…768,788…790,801,) (Đất trồng lúa nước) |
Đông kho - Đồng chiêm
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19611 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 803,819,834,835,854…856,820,1234,1235,) (Đất trồng lúa nước) |
Đông kho - Đồng chiêm
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19612 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 382,395,397,412,432,454,476,498,499,501,551,577,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cửa làng - Đồng cửa làng
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19613 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ ; gồm các thửa: 578,606…608,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cửa làng - Đồng cửa làng
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19614 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 721…723,725…729,749…753,755…757,779,780,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cầu sắt - Đồng cầu sắt
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19615 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 782, 783, 798, 800,815, 000,000) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cầu sắt - Đồng cầu sắt
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19616 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 740,741,770…772,774,775,777,778,793,794,796,797) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng lô ông Thép - Đồng gia công
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19617 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 808…814,824…829,841…848,864…868,870,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng lô ông Thép - Đồng gia công
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19618 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 890…896,914…918,938…942,967…969,993…995,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng lô ông Thép - Đồng gia công
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19619 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 817,818,831…833,851,853,871…877,897…902,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng lô ông Thép - Đồng gia công
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19620 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 919…921,923,943…951,970…976,997…1001,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng lô ông Thép - Đồng gia công
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19621 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 1003…1005,1022…1027,1044,1045,1047,1070…1072,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng lô ông Thép - Đồng gia công
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19622 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 1092…1099,1228,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng lô ông Thép - Đồng gia công
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19623 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 878…880,903…905,907,925,927,928,952,954,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cửa làng - Đồng cửa làng
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19624 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 977…980,1006…1008,1028…1030,1048…1050,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cửa làng - Đồng cửa làng
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19625 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 1074,1093,1113,1115,1116,1128…1132,1156,1157,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cửa làng - Đồng cửa làng
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19626 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 1159,1180…1183,1212…1214,1227,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cửa làng - Đồng cửa làng
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19627 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 996,1020,1021,1038,1040…1043,1064…1069,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cây thị - Đồng mới
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19628 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 1086…1090,1107…1109,1121…1125,1145…1149) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cây thị - Đồng mới
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19629 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 1153…1155,1168…1171,1175…1178,1191…1198,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cây thị - Đồng mới
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19630 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 1200,1202,1207,1208,1210,1211,* ) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cây thị - Đồng mới
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19631 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 31; gồm các thửa: 2…8,12…26,28,29,31,34…38,41,42,44,46,47,50…52) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng kho - Lô ông hiên
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19632 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 31; gồm các thửa: 54,58…64,67…70,72…76,78,79,81,82,88…90,94,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng kho - Lô ông hiên
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19633 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 31; gồm các thửa: 95,99,101,107,108,112,113,122,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng kho - Lô ông hiên
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19634 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 35; gồm các thửa: 8…12,14,16,17,28…35,37,39,41,53…59,61,63,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cây thị - Đồng mới
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19635 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 35; gồm các thửa: 65…69,85,87,88,90,92…94,96…98,121…124,126,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cây thị - Đồng mới
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19636 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 35; gồm các thửa: 128…135,160,161,163…168,189…195,214…219,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cây thị - Đồng mới
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19637 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 35; gồm các thửa: 221…223,241…249,275…278,280…285,312,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cây thị - Đồng mới
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19638 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 35; gồm các thửa: 314…319,335,336,338,357;* ) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cây thị - Đồng mới
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19639 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 35; gồm các thửa: 18…20,43…46,74…86,105,106,141…146,173…178,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cửa làng - Đồng bàu
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19640 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 35; gồm các thửa: 202…206,232,233,264,207,234,235,265…267,301,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cửa làng - Đồng bàu
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19641 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 35; gồm các thửa: 302,327,328,349,367,368,386;) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cửa làng - Đồng bàu
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19642 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 35; gồm các thửa: 42,70…72,100…104,136…140,169…172,198…201,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cửa làng - Đồng đông đạc
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19643 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 35; gồm các thửa: 226…231,251…258,261,263,286…294,296,297,299,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cửa làng - Đồng tây đạc
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19644 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 35; gồm các thửa: 320…324,326,341…348,358…366,374…383,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cửa làng - Đồng tây đạc
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19645 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 35; gồm các thửa: 395…402,404,406,421…430,433,541…454,456,457,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cửa làng - Đồng tây đạc
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19646 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 35; gồm các thửa: 459,460,472…478,481,482,488…494,496…500,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cửa làng - Đồng tây đạc
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19647 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 35; gồm các thửa: 509…520,530…542,549…559,561…566,573…582,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cửa làng - Đồng tây đạc
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19648 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 35; gồm các thửa: 591…601,613…620,631…638,655,656,658,677,678,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cửa làng - Đồng tây đạc
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19649 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 35; gồm các thửa: 680…684,703…706,723…727,741,742,762,763,780,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cửa làng - Đồng tây đạc
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19650 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 35; gồm các thửa: 796,797,810,812,825,826,842…845,861,862,879,1102) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng cửa làng - Đồng tây đạc
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19651 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 35; gồm các thửa: 470,487,506,527…529,547,548,571,572,586…588,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng khe đá - Đồng mới
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19652 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 35; gồm các thửa: 590,609…612,623,626…630,642…644,647…654,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng khe đá - Đồng mới
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19653 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 35; gồm các thửa: 662,663,667…673,675,676,689,691…702,707…709) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng khe đá - Đồng mới
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19654 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 35; gồm các thửa: 712…720,722,729…738,745…757,759…761,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng khe đá - Đồng mới
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19655 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 35; gồm các thửa: 768…770,772…779,784…786,788…793,795,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng khe đá - Đồng mới
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19656 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 35; gồm các thửa: 802…807,809,817…821,830…832,835,836,848,849,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng khe đá - Đồng mới
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19657 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 35; gồm các thửa: 851,852,866,868…870,883…885,903,918…920,937,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng khe đá - Đồng mới
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19658 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 35; gồm các thửa: 1104,1116,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng khe đá - Đồng mới
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19659 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 35; gồm các thửa: 823,824,837…841,856…858,860,875,876,878,) (Đất trồng lúa nước) |
Nông trường1 - Nông trường3
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19660 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 35; gồm các thửa: 892…894,912,913,931,932,949,950,957,971,972,974,) (Đất trồng lúa nước) |
Nông trường1 - Nông trường3
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19661 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 35; gồm các thửa: 983…985,997…999,1000,1008,1018…1020,1030,) (Đất trồng lúa nước) |
Nông trường1 - Nông trường3
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19662 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 35; gồm các thửa: 1051,1052,1058,1060…1062,1065,1072,1073,) (Đất trồng lúa nước) |
Nông trường1 - Nông trường3
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19663 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 35; gồm các thửa: 1077…1079,1081,1082,1084,1087…1095,) (Đất trồng lúa nước) |
Nông trường1 - Nông trường3
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19664 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 36; gồm các thửa: 3,4,6,16…21,27,28,33…38,42…46,50…52,54…56,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng đập bàu - Đồng đập bàu
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19665 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 36; gồm các thửa: 65…77,82…88,90,98…102,105…108,113,115,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng đập bàu - Đồng đập bàu
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19666 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 36; gồm các thửa: 117…121,126…135,139,142,144,145,137,150,151,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng đập bàu - Đồng đập bàu
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19667 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 36; gồm các thửa: 159,160,166…168,178,187,196,197,314…316,) (Đất trồng lúa nước) |
Đồng đập bàu - Đồng đập bàu
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19668 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 39; gồm các thửa: 2,5,6,8…10,12…14,17,19…23,25,26,29…33,) (Đất trồng lúa nước) |
Nông trường 1 - Nông trường3
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19669 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 39; gồm các thửa: 36…38,41,42,45…47,51,52,59;) (Đất trồng lúa nước) |
Nông trường 1 - Nông trường3
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19670 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 40; gồm các thửa: 2,3…12,14,34…39,41,60…62,64,70…73,75,82…84,) (Đất trồng lúa nước) |
Nông trường 3 - Nông trường 3
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19671 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 40; gồm các thửa: 100…103,119…121,123,125…127,142,144,153,155,) (Đất trồng lúa nước) |
Nông trường 3 - Nông trường 3
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19672 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 40; gồm các thửa: 166,167,176,186,187,) (Đất trồng lúa nước) |
Nông trường 3 - Nông trường 3
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19673 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 22; gồm các thửa: 14,15,17…19,40,42…47,70…72,74…78,) |
Lô cây si - Lô cây si
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 19674 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 22; gồm các thửa: 102…111,138…147,172…182,195…204,) |
Lô cây si - Lô cây si
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 19675 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 22; gồm các thửa: 229…236,257…265,267…273,292…300,) |
Lô cây si - Lô cây si
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 19676 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 22; gồm các thửa: 320…329,344…346,348…353,365…371,) |
Lô cây si - Lô cây si
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 19677 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 22; gồm các thửa: 373…375,382,383,393…396,398…404,) |
Lô cây si - Lô cây si
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 19678 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 22; gồm các thửa: 406…410,423…425,427,429…436,438,439,) |
Lô cây si - Lô cây si
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 19679 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 22; gồm các thửa: 450…455,460…462,470…475,477…479,) |
Lô cây si - Lô cây si
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 19680 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 22; gồm các thửa: 489…491,493,494,496,498…514,516,518,) |
Lô cây si - Lô cây si
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 19681 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 22; gồm các thửa: 532…536,538,550,552,554…556,567…575,) |
Lô cây si - Lô cây si
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 19682 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 22; gồm các thửa: 591…597,611…614,617…620,654…660,682,) |
Lô cây si - Lô cây si
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 19683 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 22; gồm các thửa: 683,685…687,713…716,718,719,742…746,) |
Lô cây si - Lô cây si
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 19684 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 22; gồm các thửa: 759…767,777,784…786,788,789,799…801,) |
Lô cây si - Lô cây si
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 19685 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 22; gồm các thửa: 803,815,822,898,) |
Lô cây si - Lô cây si
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 19686 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 22; gồm các thửa: 769…771,778,790…792,804…806,813,817,) |
Lô màu xóm 10 - Lô màu xóm 10
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 19687 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 22; gồm các thửa: 823…827,833…841,850,851,) |
Lô màu xóm 10 - Lô màu xóm 10
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 19688 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 23; gồm các thửa: 646,682…685,721…723,754…756,786,787,819,) |
Lô tượng đài - Lô tượng đài
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 19689 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 23; gồm các thửa: 820,850…853,882…884,915…917,946…948,) |
Lô tượng đài - Lô tượng đài
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 19690 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 23; gồm các thửa: 977…979,1010,1011,1042,1043,1095…1101,) |
Lô tượng đài - Lô tượng đài
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 19691 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 23; gồm các thửa: 1120…1123,1149…1153,1172,1173,1176,) |
Lô tượng đài - Lô tượng đài
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 19692 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 23; gồm các thửa: 1198…1203,1223…1227,1255…1257,1278,) |
Lô tượng đài - Lô tượng đài
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 19693 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 23; gồm các thửa: 1302,849,912,975,1008,) |
Lô tượng đài - Lô tượng đài
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 19694 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 23; gồm các thửa: 39,76,95,96,141,66,220,258,726,1053,1058,1212) |
Các khu vực khác - Các khu vực khác
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 19695 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 23; gồm các thửa: 1309,1335,1445,1462,) |
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 19696 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 24; gồm các thửa: 3…14,31…37,39…44,46,48,49,70…78,94…98,) |
Đồng xóm 16 - Đồng xóm 16
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 19697 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 24; gồm các thửa: 108…129,142…146,163…166,180…182,201,225,226.) |
Đồng xóm 16 - Đồng xóm 16
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 19698 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 25; gồm các thửa: 7,10,12,16,19…21,23,24,27,28,34,38…45,50,52,135.) |
Đồng bứa - Đồng hóc chàm
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 19699 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 25; gồm các thửa: 195,197,232,233,237,238,241…244,270…276,) |
Đồng hóc kè - Đồng hóc kè
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 19700 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Nghĩa Thuận (tờ bản đồ 25; gồm các thửa: 278…280,300…306,352…355,384,481,539,540, 543) |
Đồng hóc kè - Đồng hóc kè
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |