| 19501 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường dọc bê tông - Khối Trung Cấp (Thửa 358, 359, 374, 375, 391, 392, 412 Tờ bản đồ số 10) - Phường Long Sơn |
|
425.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19502 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường dọc bê tông - Khối Trung Cấp (Thửa 9, 10, 31, 32, 232, 48, 49, 70, 90, 71, 271 Tờ bản đồ số 17) - Phường Long Sơn |
|
425.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19503 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường ngang còn lại Khối Trung Cấp (Thửa 120, 121, 144, 125, 163, 200, 201, 202, 250 Tờ bản đồ số 17) - Phường Long Sơn |
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19504 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường nhựa liên Khối Trung Cấp từ cây đa ra mầm non mới - Khối Trung Cấp (Thửa 143 Tờ bản đồ số 17) - Phường Long Sơn |
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19505 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị đường nhựa liên Khối Trung Cấp từ cây đa ra mầm non mới - Khối Trung Cấp (Thửa 2, 3, 4, 24, 25, 26, 43, 44, 64, 65, 84, 85, 86, 119, 160 Tờ bản đồ số 17) - Phường Long Sơn |
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19506 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu đấu giá trước UBND Khối Trung Cấp lô số 1 - 19; lô A1- A6 - Khối Trung Cấp (Lô Số 1- 9, 11- 19, 246, 248, 249 Tờ bản đồ số 17) - Phường Long Sơn |
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19507 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu đấu giá trước UBND Khối Trung Cấp lô số 1 - 19; lô A1- A6 - Khối Trung Cấp (Lô A1, lô A6 Tờ bản đồ số 17) - Phường Long Sơn |
|
925.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19508 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu đấu giá Khối Trung Cấp lò Cựu Chiến Binh lô số 1 - 6 - Khối Trung Cấp (Lô số 01 Tờ bản đồ số 17) - Phường Long Sơn |
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19509 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu đấu giá Khối Trung Cấp lò Cựu Chiến Binh lô số 1 - 6 - Khối Trung Cấp (Lô Số 2 - 6 Tờ bản đồ số 17) - Phường Long Sơn |
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19510 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường N2 - Khối Trung Cấp (Thửa 20 Tờ bản đồ số 17) - Phường Long Sơn |
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19511 |
Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại Khối Trung Cấp tờ bản đồ số 17 - Khối Trung Cấp (Thửa 63 Tờ bản đồ số 17) - Phường Long Sơn |
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19512 |
Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại Khối Trung Cấp tờ bản đồ số 17 - Khối Trung Cấp (Thửa 21, 22, 23, 211, 210, 197 Tờ bản đồ số 17) - Phường Long Sơn |
|
425.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19513 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường dọc Khối Trung Cấp (Thửa 20, 208 Tờ bản đồ số 17) - Phường Long Sơn |
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19514 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường dọc Khối Trung Cấp (Thửa 267, 268, 287, 319, 333, 348, 349, 368, 401, 421 Tờ bản đồ số 10) - Phường Long Sơn |
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19515 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường dọc Khối Trung Cấp (Thửa 450, 451, 452, 197, 183 Tờ bản đồ số 10) - Phường Long Sơn |
Phạm Văn Thân - Dương Văn Long
|
630.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19516 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường N2 - Khối Trung Cấp (Thửa 267, 256, 268, 287, 288, 319, 320, 333, 334, 348, 349, 368, 401, 421 Tờ bản đồ số 10) - Phường Long Sơn |
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19517 |
Thị xã Thái Hòa |
Giáp đường Trục chính - Khối Trung Cấp (Thửa 423, 228, 199, 186, 244, 245, 187, 200, 485, 486, 487, 488, 489, 246, 247, 248, 249, 202, 205, 231, 251, 252, 232, 190, 191, 203, 204, 233, 195, 239, 240, 196, 208, 424, 209, 210, 226, 241, 431 Tờ bản đồ số 10) - Phường Long Sơn |
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19518 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường bê tông Khối Trung Cấp (Thửa 209, 210, 226, 241, 256, 269, 270, 208, 424, 455 Tờ bản đồ số 10) - Phường Long Sơn |
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19519 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường bê tông Khối Trung Cấp (Thửa 154, 193, 221, 222, 240, 265, 266, 267, 291, 292, 314, 315, 295, 336, 363, 440 Tờ bản đồ số 11) - Phường Long Sơn |
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19520 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường bê tông Khối Trung Cấp (Thửa 288, 289, 305, 306, 334, 350, 369, 384, 402, 403, 404, 320, 439 Tờ bản đồ số 10) - Phường Long Sơn |
Lưu Ngọc Bích - Vi Huy Chương
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19521 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường bê tông Khối Trung Cấp (Thửa 264, 290, 313, 362, 383, 384, 411, 412, 433, 441 Tờ bản đồ số 11) - Phường Long Sơn |
Lưu Ngọc Bích - Vi Huy Chương
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19522 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường bê tông Khối Trung Cấp (Thửa 1 Tờ bản đồ số 17) - Phường Long Sơn |
Lưu Ngọc Bích - Vi Huy Chương
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19523 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường bê tông Khối Trung Cấp (Thửa 26, 27, 49, Tờ bản đồ số 18) - Phường Long Sơn |
Lưu Ngọc Bích - Vi Huy Chương
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19524 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường bê tông Khối Trung Cấp (Thửa 422 Tờ bản đồ số 10) - Phường Long Sơn |
Tuyến đường nhà văn hóa Khối Trung Cấp
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19525 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường bê tông Khối Trung Cấp (Thửa 62, 83, 102, 103 Tờ bản đồ số 17) - Phường Long Sơn |
Tuyến đường nhà văn hóa Khối Trung Cấp
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19526 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị tuyến đường bê tông Khối Trung Cấp (Thửa 74, 75, 126, 127, 171 Tờ bản đồ số 18) - Phường Long Sơn |
Tuyến đường nhà văn hóa Khối Trung Cấp
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19527 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị Khối Lam Sơn (Thửa 298, 290, 274, 285, 277, 304 Tờ bản đồ số 18) - Phường Long Sơn |
UBND phường - Hoàng Tiến Lực
|
325.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19528 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị Khối Lam Sơn (Thửa 191, 276, 233, 234, 235 Tờ bản đồ số 18) - Phường Long Sơn |
UBND phường - Hoàng Tiến Lực
|
425.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19529 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị Khối Lam Sơn (Thửa 210, 206, 224, 225 Tờ bản đồ số 19) - Phường Long Sơn |
UBND phường - Hoàng Tiến Lực
|
425.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19530 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị Khối Lam Sơn (Thửa 250 Tờ bản đồ số 18) - Phường Long Sơn |
UBND phường - Hoàng Tiến Lực
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19531 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị Khối Lam Sơn (Thửa 305, 332 Tờ bản đồ số 18) - Phường Long Sơn |
Hoàng Văn Hiệp - Ngô Thị Huệ
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19532 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị Khối Lam Sơn (Thửa 248, 252, 254, 253, 256, 260, 278 Tờ bản đồ số 19) - Phường Long Sơn |
Hoàng Văn Hiệp - Ngô Thị Huệ
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19533 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị Khối Lam Sơn (Thửa 240, 241, 244, 218 Tờ bản đồ số 19) - Phường Long Sơn |
Hoàng Văn Hiệp - Ngô Thị Huệ
|
425.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19534 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở tuyến đường chính bê tông Khối Lam Sơn (Thửa 229, 194, 164, 166, 167, 168, 169, 141, 202, 208, 222, 223, 278, 279, 284 Tờ bản đồ số 19) - Phường Long Sơn |
Trần Ngọc Quế - Lê Văn An
|
425.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19535 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở tuyến đường chính bê tông Khối Lam Sơn (Thửa 245, 249, 235, 236, 230, 226, 219, 220, 211, 212, 195, 196, 197, 198, 199, 165, 206, 214, 215, 207, 272 Tờ bản đồ số 19) - Phường Long Sơn |
Trần Ngọc Quế - Lê Văn An
|
425.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19536 |
Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại Khối Lam Sơn (Thửa 179, 156, 157 Tờ bản đồ số 19) - Phường Long Sơn |
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19537 |
Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại Khối Lam Sơn (Thửa 263, 264, 267, 268, 257, 260, 258, 255, 227, 228, 233, 270, 192, 194, 284 Tờ bản đồ số 19) - Phường Long Sơn |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19538 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Quốc lộ 48 - Khối Lam Sơn (Thửa 72, 73, 74, 89, 90, 91, 92, 93, 95, 109, 110, 111, 112, 113, 114, 130 Tờ bản đồ số 11) - Phường Long Sơn |
Hoàng Thế Nam - Ngô Thị Mận
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19539 |
Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại Khối Lam Sơn giáp Khối Lam Sơn (Thửa 204, 205, 180, 181, 158, 282 Tờ bản đồ số 19) - Phường Long Sơn |
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19540 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu chia lô đất ở 24 lô Khối Lam Sơn (Lô số 1, 15 Tờ bản đồ số 12) - Phường Long Sơn |
|
3.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19541 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu chia lô đất ở 24 lô Khối Lam Sơn (Lô 17 đến 26 Tờ bản đồ số 12) - Phường Long Sơn |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19542 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu chia lô đất ở 24 lô Khối Lam Sơn (Lô số 16, 27 Tờ bản đồ số 12) - Phường Long Sơn |
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19543 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu chia lô đất ở 24 lô Khối Lam Sơn (Lô 2 đến 14 Tờ bản đồ số 12) - Phường Long Sơn |
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19544 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Quốc lộ 48 - Khối Lam Sơn (Lô số 1 - 22, 244 Tờ bản đồ số 12) - Phường Long Sơn |
Lô số 1 - Lô số 21
|
3.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19545 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Quốc lộ 48 - Khối Lam Sơn (Thửa 164, 165, 227, 191, 192, 242 Tờ bản đồ số 12) - Phường Long Sơn |
Lê Hữu Hùng - Hoàng Ngọc Dinh
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19546 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu vực đấu giá ao cây lội 13 lô - Khối Lam Sơn (Thửa 228, 229, 230, 232, 242, 243, 244 Tờ bản đồ số 12) - Phường Long Sơn |
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19547 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu vực đấu giá ao cây lội 13 lô - Khối Lam Sơn (Thửa 277 Tờ bản đồ số 19) - Phường Long Sơn |
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19548 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu vực đấu giá ao cây lội 13 lô - Khối Lam Sơn (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9 Tờ bản đồ số 20) - Phường Long Sơn |
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19549 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Quốc lộ 48 - Khối Lam Sơn (Thửa 10, 11, 12, 14, 73, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 30, 31, 32, 33, 34, 36, 37, 38, 40, 41, 42, 43, 46, 47, 48, 49, 53, 58, 59, 60, 61, 64, 65, 66, 67, 70, 75, 76, 77, 78, 80, 81, 82 Tờ bản đồ số 20) - Phường Long Sơn |
Võ Quốc Tâm - Phạm Quang Tâm
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19550 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Quốc lộ 48 - Khối Lam Sơn (Thửa 100 đến 108 Tờ bản đồ số 20) - Phường Long Sơn |
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19551 |
Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại Khối Lam Sơn cách trên 50m đường QL 48 - Khối Lam Sơn (Thửa 112, 113, 114, 115, 116, 117, 118, 119, 120 Tờ bản đồ số 20) - Phường Long Sơn |
Vị trí còn lại
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19552 |
Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại Khối Lam Sơn cách trên 50m đường QL 48 - Khối Lam Sơn (Thửa 13, 28, 29, 35, 44, 45, 52, 55, 56, 63, 68, 72, 50, 83, 84, 85, 89, 90, 91, 92, 93, 94, 95, 96, 97, 62 Tờ bản đồ số 20) - Phường Long Sơn |
Vị trí còn lại
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19553 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị các vị trí bám mặt đường liên Khối Liên Sơn vào Khối Liên Sơn - Khối Lam Sơn (Thửa 64, 80, 143, 105, 110, 115, 122, 130, 131, 152, 132, 138, Tờ bản đồ số 24) - Phường Long Sơn |
Hồ Thị Mai - Lô Văn Lợi
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19554 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị các vị trí bám mặt đường bê tông liên Khối Liên Sơn - Khối Lam Sơn (Thửa 9, 10, 20, 21, 40, 41, 42, 56, 57, 58, 72, 92, 99, 100, 101, 121, 122, 144, 145, 11, 23, 24, 25, 74, Tờ bản đồ số 25) - Phường Long Sơn |
Hoàng Ngọc Hòa - Lê Văn Mùi
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19555 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị các vị trí bám mặt đường bê tông liên Khối Liên Sơn - Khối Lam Sơn (Thửa 106, 111, 116, 123 Tờ bản đồ số 24) - Phường Long Sơn |
Vị trí còn lại
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19556 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thọ các vị trí bám mặt đường bê tông liên Khối Liên Sơn - Khối Lam Sơn (Thửa 282, 73, 284, 59, 43, 44, 231, 242, 243, 245, 246, 247, 237, 236, 238, 244, 249, 250, 252, 253, 254, 255, 256, 266, 226, 227, 228, 203, 204, 176, 179, Tờ bản đồ số 25) - Phường Long Sơn |
Vị trí còn lại
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19557 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thọ các vị trí bám mặt đường bê tông liên Khối Liên Sơn - Khối Lam Sơn (Thửa 4, 6, 16, 20, 26, 27, 33, 34, 44, 55, 61, 62, 80, 81, 94, 97, 98, 103, 104, 105, 108, 109, 110, 78 Tờ bản đồ số 26) - Phường Long Sơn |
Vị trí còn lại
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19558 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị Khối Liên Sơn - Khe Cõi - Khối Lam Sơn (Thửa 44, 50, 51, 52, 53, 56, 57, 61, 83, 72, 73, 154, 155, 156, 157, 179, 200, 201, 217, 228, 230, 231, 241, 255, 275, 276, 277, Tờ bản đồ số 28) - Phường Long Sơn |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19559 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị Khối Liên Sơn - Khe Cõi - Khối Lam Sơn (Thửa 10, 17, 81, 22, 30, 32, 34, 35, 38, 43, 52, 53, 59, Tờ bản đồ số 29) - Phường Long Sơn |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19560 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở đô thị Khối Liên Sơn - Khe Cõi - Khối Lam Sơn (Thửa 11, 12, 13, 14 Tờ bản đồ số 30) - Phường Long Sơn |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19561 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Thửa thửa 721 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn |
Khu A1
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19562 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Thửa Thửa 719 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn |
Khu A1
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19563 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 2, 3, 10, 13, thửa 710, 12, 713, 714, 717, 718, 720, 723, 725, 733 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn |
Khu A1
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19564 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 16, 17, 18, 651, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 584 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn |
Khu A1
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19565 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 15 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn |
Khu A1
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19566 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 28 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn |
Khu A1
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19567 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 2, 4, 5, 6, thửa 636 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn |
Khu A2
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19568 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 9, 10, 11, 12, 13, thửa 686 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn |
Khu A2
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19569 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 1, 7, Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn |
Khu A2
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19570 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Thửa thửa 685, thửa 684, Lô số 8, 14 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn |
Khu A2
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19571 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 2, 3, 4, thửa 687 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn |
Khu A3
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19572 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 1, 5, thửa 683 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn |
Khu A3
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19573 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 6, 7, 8, 9, 10 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn |
Khu A3
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19574 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 13, 14, 15, 16, 17 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn |
Khu A3
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19575 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 11, 12 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn |
Khu A3
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19576 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 1, 15, Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn |
Khu A4
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19577 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn |
Khu A4
|
1.450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19578 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn |
Khu A4
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19579 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 16, 30 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn |
Khu A4
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19580 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 2, 3, 4, 5, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, thửa 688, 689 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn |
Khu A5
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19581 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 1, 6 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn |
Khu A5
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19582 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn |
Khu A5
|
1.075.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19583 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 17, 18, 19, 20 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn |
Khu A5
|
1.425.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19584 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô 21 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn |
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19585 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 16 Tờ bản đồ số 8) - Phường Long Sơn |
Khu A5
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19586 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, thửa 711 Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn |
Khu A6
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19587 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 14, 15, 16, 17 Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn |
Khu A6
|
1.425.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19588 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29 Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn |
Khu A6
|
1.075.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19589 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 1, 30 Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn |
Khu A6
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19590 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 13 Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn |
Khu A6
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19591 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô 18 Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19592 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 2, 3, 4, 5 Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn |
Khu A 7
|
1.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19593 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn |
Khu A 7
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19594 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn |
Khu A 7
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19595 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn |
Khu A 7
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19596 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn |
Khu A 7
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19597 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Lô số 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, thửa 724 Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn |
Khu A8
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19598 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn |
Khu A8
|
950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19599 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn |
Khu A8
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19600 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu tái định cư 5.2ha - Khối Lam Sơn (Tờ bản đồ số 15) - Phường Long Sơn |
Khu A8
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |