| 19101 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 34; gồm các thửa: 1-8;10-26;28-37;39-50;52;54-56;) (Đất lúa nước) |
Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam - Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân Phú An; Hưng Nam
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19102 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 35; gồm các thửa: 3-18;20-32;) (Đất lúa nước) |
Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam - Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân Phú An; Hưng Nam
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19103 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 36; gồm các thửa: 2-7;9-13;15-33;35;36;38-40;42;) (Đất lúa nước) |
Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam - Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân Phú An; Hưng Nam
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19104 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 37; gồm các thửa: 1;3;4;7-10;14;18;26;28;30;31;37;38;40;42;43;) (Đất lúa nước) |
Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam - Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân Phú An; Hưng Nam
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19105 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 37; gồm các thửa: 45-48;51-64;66;67;69-72;75;76;78) (Đất lúa nước) |
Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam - Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân Phú An; Hưng Nam
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19106 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 38; gồm các thửa: 2;11;18;20;31) (Đất lúa nước) |
Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam - Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân Phú An; Hưng Nam
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19107 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 39; gồm các thửa: 2;4;17;30;31;34;40;73;91;92;94;103;104;109;110;
127-130;132;133) (Đất lúa nước) |
Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam - Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19108 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 40; gồm các thửa: 2) (Đất lúa nước) |
Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam - Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19109 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 41; gồm các thửa: 22;25;33;) (Đất lúa nước) |
Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam - Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19110 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 45; gồm các thửa: 6;7;38) (Đất lúa nước) |
Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam - Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19111 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 46; gồm các thửa: 40;41;51;75;101;135-138;219;) (Đất lúa nước) |
Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam - Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19112 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 47; gồm các thửa: 33;73;114;115;120;122;123;128;129;135;136;154;) (Đất lúa nước) |
Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam - Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19113 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 11; gồm các thửa: 1-7;9-13;15-49;51-102;) (Đất lúa nước) |
Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam - Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19114 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 50; gồm các thửa: 63;87;102-104;111;116-120;126;128-131;135;136;142;143;) (Đất lúa nước) |
Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam - Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19115 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 51; gồm các thửa: 21;28;36;38;52;53;95;117;130;217-219;208) (Đất lúa nước) |
Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam - Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19116 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 52; gồm các thửa: 2-8;16-20;25-31;40-43;45-48;59-64;69-74;80-89;95;96; 98-104;109;111-118;124-129;139;141-147;153;156-161;166;168-174;181;183-186;190-194;198-205;207-209;212-215;219-221; 224;229;230;233;239;240; 249-252;255;258) (Đất lúa nước) |
Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam - Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19117 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 57; gồm các thửa: 10) (Đất lúa nước) |
Xóm Phú Thuận; Phú Mỹ; Phú Tân; Thống Nhất; Hưng Thành; Hưng Công; Phú Cường - Xóm Phú Thuận; Phú Mỹ; Phú Tân; Thống Nhất; Hưng Thành; Hưng Công; Phú Cường
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19118 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 58; gồm các thửa: 6;7;14) (Đất lúa nước) |
Xóm Phú Thuận; Phú Mỹ; Phú Tân; Thống Nhất; Hưng Thành; Hưng Công; Phú Cường - Xóm Phú Thuận; Phú Mỹ; Phú Tân; Thống Nhất; Hưng Thành; Hưng Công; Phú Cường
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19119 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 59; gồm các thửa: 10;12-14;39;43;50;64;) (Đất lúa nước) |
Xóm Phú Thuận; Phú Mỹ; Phú Tân; Thống Nhất; Hưng Thành; Hưng Công; Phú Cường - Xóm Phú Thuận; Phú Mỹ; Phú Tân; Thống Nhất; Hưng Thành; Hưng Công; Phú Cường
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19120 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 60; gồm các thửa: 14;24;26-28;30;37;) (Đất lúa nước) |
Xóm Phú Thuận; Phú Mỹ; Phú Tân; Thống Nhất; Hưng Thành; Hưng Công; Phú Cường - Xóm Phú Thuận; Phú Mỹ; Phú Tân; Thống Nhất; Hưng Thành; Hưng Công; Phú Cường
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19121 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 61; gồm các thửa: 18;19;23;27;28;41;42;51;53;54) (Đất lúa nước) |
Xóm Phú Thuận; Phú Mỹ; Phú Tân; Thống Nhất; Hưng Thành; Hưng Công; Phú Cường - Xóm Phú Thuận; Phú Mỹ; Phú Tân; Thống Nhất; Hưng Thành; Hưng Công; Phú Cường
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19122 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 62; gồm các thửa: 4;15;21;28;88;89) (Đất lúa nước) |
Xóm Phú Thuận; Phú Mỹ; Phú Tân; Thống Nhất; Hưng Thành; Hưng Công; Phú Cường - Xóm Phú Thuận; Phú Mỹ; Phú Tân; Thống Nhất; Hưng Thành; Hưng Công; Phú Cường
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19123 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 63; gồm các thửa: 2;37;43;) (Đất lúa nước) |
Xóm Phú Thuận; Phú Mỹ; Phú Tân; Thống Nhất; Hưng Thành; Hưng Công; Phú Cường - Xóm Phú Thuận; Phú Mỹ; Phú Tân; Thống Nhất; Hưng Thành; Hưng Công; Phú Cường
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19124 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 64; gồm các thửa: 8;9;27;48;56;) (Đất lúa nước) |
Xóm Phú Thuận; Phú Mỹ; Phú Tân; Thống Nhất; Hưng Thành; Hưng Công; Phú Cường - Xóm Phú Thuận; Phú Mỹ; Phú Tân; Thống Nhất; Hưng Thành; Hưng Công; Phú Cường
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19125 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 65; gồm các thửa: 3;17;21;23;28;) (Đất lúa nước) |
Xóm Phú Thuận; Phú Mỹ; Phú Tân; Thống Nhất; Hưng Thành; Hưng Công; Phú Cường - Xóm Phú Thuận; Phú Mỹ; Phú Tân; Thống Nhất; Hưng Thành; Hưng Công; Phú Cường
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19126 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 67; gồm các thửa: 8;9;14-17;21;24-26;28-33;) (Đất lúa nước) |
Xóm Phú Thuận; Phú Mỹ; Phú Tân; Thống Nhất; Hưng Thành; Hưng Công; Phú Cường - Xóm Phú Thuận; Phú Mỹ; Phú Tân; Thống Nhất; Hưng Thành; Hưng Công; Phú Cường
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19127 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 68; gồm các thửa: 1;3) (Đất lúa nước) |
Xóm Phú Thuận; Phú Mỹ; Phú Tân; Thống Nhất; Hưng Thành; Hưng Công; Phú Cường - Xóm Phú Thuận; Phú Mỹ; Phú Tân; Thống Nhất; Hưng Thành; Hưng Công; Phú Cường
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 19128 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 2; gồm các thửa: 1-6;9-31;33-71) |
Xóm Nghĩa Hưng; Hưng Đông; Hưng Tây - Xóm Nghĩa Hưng; Hưng Đông; Hưng Tây
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 19129 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 3; gồm các thửa: 1-4;6-146;148-169;171-182;184-186;189-191.) |
Xóm Nghĩa Hưng; Hưng Đông; Hưng Tây - Xóm Nghĩa Hưng; Hưng Đông; Hưng Tây
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 19130 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 4; gồm các thửa: 1-46;48-86;88-102;104-111;) |
Xóm Nghĩa Hưng; Hưng Đông; Hưng Tây - Xóm Nghĩa Hưng; Hưng Đông; Hưng Tây
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 19131 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 5; gồm các thửa: 1-26;28-40;42-49) |
Xóm Nghĩa Hưng; Hưng Đông; Hưng Tây - Xóm Nghĩa Hưng; Hưng Đông; Hưng Tây
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 19132 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 6; gồm các thửa: 1-28;30-56;59-65) |
Xóm Nghĩa Hưng; Hưng Đông; Hưng Tây - Xóm Nghĩa Hưng; Hưng Đông; Hưng Tây
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 19133 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 43; gồm các thửa: 66) |
Xóm Nghĩa Hưng; Hưng Đông; Hưng Tây - Xóm Nghĩa Hưng; Hưng Đông; Hưng Tây
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 19134 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 49; gồm các thửa: 35;39;40;46;48;49;51-54;56;) |
Xóm Nghĩa Hưng; Hưng Đông; Hưng Tây - Xóm Nghĩa Hưng; Hưng Đông; Hưng Tây
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 19135 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 7; gồm các thửa: 1-62;64-111;114-120;122;123) |
Xóm Nghĩa Hưng; Hưng Đông; Hưng Tây - Xóm Nghĩa Hưng; Hưng Đông; Hưng Tây
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 19136 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 9; gồm các thửa: 4-12;14-38;40-45;47-57;59-114;116-126;128-132) |
Xóm Nghĩa Hưng; Hưng Đông; Hưng Tây - Xóm Nghĩa Hưng; Hưng Đông; Hưng Tây
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 19137 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 8; gồm các thửa: 1-5;7;8;10;11;13;15-32;34-37;39) |
Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam - Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 19138 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 10; gồm các thửa: 1-18;20-25;27-38;40-83;) |
Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam - Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 19139 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 12; gồm các thửa: 1-6;8-34;36-67;) |
Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam - Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 19140 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 13; gồm các thửa: 1-22;24-35;37-44;46-101;103-123;125-138;140-144;
146-152;217) |
Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam - Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 19141 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 22; gồm các thửa: 110;111;113-117;119-127;129-170;) |
Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam - Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 19142 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 18; gồm các thửa: 1-3;5-13;15-47;49-110;) |
Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam - Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 19143 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 26; gồm các thửa: 1-23;25-37;40-43;45-51;) |
Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam - Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 19144 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 27; gồm các thửa: 1-10;12-21;23;24;) |
Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam - Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 19145 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 28; gồm các thửa: 1-24;28;31;34;37;39-55;) |
Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam - Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 19146 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 29; gồm các thửa: 1-34;36-71;72-88;91-93;) |
Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam - Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 19147 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 1-15;17-23;25-32;34-67;69-76;78-118;) |
Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam - Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân Phú An; Hưng Nam
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 19148 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 31; gồm các thửa: 1;3-9;11-19;21-26;28-30;32;33;35-46;) |
Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam - Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân Phú An; Hưng Nam
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 19149 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 32; gồm các thửa: 1;3;5;7-12;14;15;19;22-28;30-34;42-42;45;46;48;) |
Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam - Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân Phú An; Hưng Nam
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 19150 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 32; gồm các thửa: 50-52;55-59;61-64;66;68-71;73-75;77-82;84-86;) |
Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam - Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân Phú An; Hưng Nam
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 19151 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 32; gồm các thửa: 88-90;92-95;98;100-103;105;108-115;117-120; 122-125;127-130) |
Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam - Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân Phú An; Hưng Nam
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 19152 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 33; gồm các thửa: 1-11;13;15-17;19-23;) |
Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam - Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân Phú An; Hưng Nam
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 19153 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 34; gồm các thửa: 1-8;10-26;28-37;39-50;52;54-56;) |
Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam - Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân Phú An; Hưng Nam
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 19154 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 35; gồm các thửa: 3-18;20-32;) |
Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam - Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân Phú An; Hưng Nam
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 19155 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 36; gồm các thửa: 2-7;9-13;15-33;35;36;38-40;42;) |
Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam - Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân Phú An; Hưng Nam
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 19156 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 37; gồm các thửa: 1;3;4;7-10;14;18;26;28;30;31;37;38;40;42;43;) |
Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam - Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân Phú An; Hưng Nam
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 19157 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 37; gồm các thửa: 45-48;51-64;66;67;69-72;75;76;78) |
Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam - Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân Phú An; Hưng Nam
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 19158 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 38; gồm các thửa: 2;11;18;20;31) |
Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam - Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân Phú An; Hưng Nam
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 19159 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 39; gồm các thửa: 2;4;17;30;31;34;40;73;91;92;94;103;104;109;110;
127-130;132;133) |
Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam - Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 19160 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 40; gồm các thửa: 2) |
Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam - Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 19161 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 41; gồm các thửa: 22;25;33;) |
Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam - Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 19162 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 45; gồm các thửa: 6;7;38) |
Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam - Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 19163 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 46; gồm các thửa: 40;41;51;75;101;135-138;219;) |
Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam - Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 19164 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 47; gồm các thửa: 33;73;114;115;120;122;123;128;129;135;136;154;) |
Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam - Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 19165 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 11; gồm các thửa: 1-7;9-13;15-49;51-102;) |
Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam - Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 19166 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 50; gồm các thửa: 63;87;102-104;111;116-120;126;128-131;135;136;142;143;) |
Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam - Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 19167 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 51; gồm các thửa: 21;28;36;38;52;53;95;117;130;217-219;208) |
Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam - Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 19168 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 52; gồm các thửa: 2-8;16-20;25-31;40-43;45-48;59-64;69-74;80-89;95;96; 98-104;109;111-118;124-129;139;141-147;153;156-161;166;168-174;181;183-186;190-194;198-205;207-209;212-215;219-221; 224;229;230;233;239;240; 249-252;255;258) |
Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam - Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 19169 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 57; gồm các thửa: 10) |
Xóm Phú Thuận; Phú Mỹ; Phú Tân; Thống Nhất; Hưng Thành; Hưng Công; Phú Cường - Xóm Phú Thuận; Phú Mỹ; Phú Tân; Thống Nhất; Hưng Thành; Hưng Công; Phú Cường
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 19170 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 58; gồm các thửa: 6;7;14) |
Xóm Phú Thuận; Phú Mỹ; Phú Tân; Thống Nhất; Hưng Thành; Hưng Công; Phú Cường - Xóm Phú Thuận; Phú Mỹ; Phú Tân; Thống Nhất; Hưng Thành; Hưng Công; Phú Cường
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 19171 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 59; gồm các thửa: 10;12-14;39;43;50;64;) |
Xóm Phú Thuận; Phú Mỹ; Phú Tân; Thống Nhất; Hưng Thành; Hưng Công; Phú Cường - Xóm Phú Thuận; Phú Mỹ; Phú Tân; Thống Nhất; Hưng Thành; Hưng Công; Phú Cường
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 19172 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 60; gồm các thửa: 14;24;26-28;30;37;) |
Xóm Phú Thuận; Phú Mỹ; Phú Tân; Thống Nhất; Hưng Thành; Hưng Công; Phú Cường - Xóm Phú Thuận; Phú Mỹ; Phú Tân; Thống Nhất; Hưng Thành; Hưng Công; Phú Cường
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 19173 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 61; gồm các thửa: 18;19;23;27;28;41;42;51;53;54) |
Xóm Phú Thuận; Phú Mỹ; Phú Tân; Thống Nhất; Hưng Thành; Hưng Công; Phú Cường - Xóm Phú Thuận; Phú Mỹ; Phú Tân; Thống Nhất; Hưng Thành; Hưng Công; Phú Cường
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 19174 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 62; gồm các thửa: 4;15;21;28;88;89) |
Xóm Phú Thuận; Phú Mỹ; Phú Tân; Thống Nhất; Hưng Thành; Hưng Công; Phú Cường - Xóm Phú Thuận; Phú Mỹ; Phú Tân; Thống Nhất; Hưng Thành; Hưng Công; Phú Cường
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 19175 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 63; gồm các thửa: 2;37;43;) |
Xóm Phú Thuận; Phú Mỹ; Phú Tân; Thống Nhất; Hưng Thành; Hưng Công; Phú Cường - Xóm Phú Thuận; Phú Mỹ; Phú Tân; Thống Nhất; Hưng Thành; Hưng Công; Phú Cường
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 19176 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 64; gồm các thửa: 8;9;27;48;56;) |
Xóm Phú Thuận; Phú Mỹ; Phú Tân; Thống Nhất; Hưng Thành; Hưng Công; Phú Cường - Xóm Phú Thuận; Phú Mỹ; Phú Tân; Thống Nhất; Hưng Thành; Hưng Công; Phú Cường
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 19177 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 65; gồm các thửa: 3;17;21;23;28;) |
Xóm Phú Thuận; Phú Mỹ; Phú Tân; Thống Nhất; Hưng Thành; Hưng Công; Phú Cường - Xóm Phú Thuận; Phú Mỹ; Phú Tân; Thống Nhất; Hưng Thành; Hưng Công; Phú Cường
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 19178 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 67; gồm các thửa: 8;9;14-17;21;24-26;28-33;) |
Xóm Phú Thuận; Phú Mỹ; Phú Tân; Thống Nhất; Hưng Thành; Hưng Công; Phú Cường - Xóm Phú Thuận; Phú Mỹ; Phú Tân; Thống Nhất; Hưng Thành; Hưng Công; Phú Cường
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 19179 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 68; gồm các thửa: 1;3) |
Xóm Phú Thuận; Phú Mỹ; Phú Tân; Thống Nhất; Hưng Thành; Hưng Công; Phú Cường - Xóm Phú Thuận; Phú Mỹ; Phú Tân; Thống Nhất; Hưng Thành; Hưng Công; Phú Cường
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 19180 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 2; gồm các thửa: 1-6;9-31;33-71) |
Xóm Nghĩa Hưng; Hưng Đông; Hưng Tây - Xóm Nghĩa Hưng; Hưng Đông; Hưng Tây
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 19181 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 3; gồm các thửa: 1-4;6-146;148-169;171-182;184-186;189-191.) |
Xóm Nghĩa Hưng; Hưng Đông; Hưng Tây - Xóm Nghĩa Hưng; Hưng Đông; Hưng Tây
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 19182 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 4; gồm các thửa: 1-46;48-86;88-102;104-111;) |
Xóm Nghĩa Hưng; Hưng Đông; Hưng Tây - Xóm Nghĩa Hưng; Hưng Đông; Hưng Tây
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 19183 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 5; gồm các thửa: 1-26;28-40;42-49) |
Xóm Nghĩa Hưng; Hưng Đông; Hưng Tây - Xóm Nghĩa Hưng; Hưng Đông; Hưng Tây
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 19184 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 6; gồm các thửa: 1-28;30-56;59-65) |
Xóm Nghĩa Hưng; Hưng Đông; Hưng Tây - Xóm Nghĩa Hưng; Hưng Đông; Hưng Tây
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 19185 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 43; gồm các thửa: 66) |
Xóm Nghĩa Hưng; Hưng Đông; Hưng Tây - Xóm Nghĩa Hưng; Hưng Đông; Hưng Tây
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 19186 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 49; gồm các thửa: 35;39;40;46;48;49;51-54;56;) |
Xóm Nghĩa Hưng; Hưng Đông; Hưng Tây - Xóm Nghĩa Hưng; Hưng Đông; Hưng Tây
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 19187 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 7; gồm các thửa: 1-62;64-111;114-120;122;123) |
Xóm Nghĩa Hưng; Hưng Đông; Hưng Tây - Xóm Nghĩa Hưng; Hưng Đông; Hưng Tây
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 19188 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 9; gồm các thửa: 4-12;14-38;40-45;47-57;59-114;116-126;128-132) |
Xóm Nghĩa Hưng; Hưng Đông; Hưng Tây - Xóm Nghĩa Hưng; Hưng Đông; Hưng Tây
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 19189 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 8; gồm các thửa: 1-5;7;8;10;11;13;15-32;34-37;39) |
Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam - Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 19190 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 10; gồm các thửa: 1-18;20-25;27-38;40-83;) |
Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam - Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 19191 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 12; gồm các thửa: 1-6;8-34;36-67;) |
Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam - Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 19192 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 13; gồm các thửa: 1-22;24-35;37-44;46-101;103-123;125-138;140-144;
146-152;217) |
Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam - Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 19193 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 22; gồm các thửa: 110;111;113-117;119-127;129-170;) |
Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam - Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 19194 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 18; gồm các thửa: 1-3;5-13;15-47;49-110;) |
Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam - Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 19195 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 26; gồm các thửa: 1-23;25-37;40-43;45-51;) |
Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam - Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 19196 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 27; gồm các thửa: 1-10;12-21;23;24;) |
Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam - Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 19197 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 28; gồm các thửa: 1-24;28;31;34;37;39-55;) |
Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam - Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 19198 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 29; gồm các thửa: 1-34;36-71;72-88;91-93;) |
Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam - Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 19199 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 30; gồm các thửa: 1-15;17-23;25-32;34-67;69-76;78-118;) |
Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam - Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân Phú An; Hưng Nam
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 19200 |
Thị xã Thái Hòa |
Xã Tây Hiếu (tờ bản đồ 31; gồm các thửa: 1;3-9;11-19;21-26;28-30;32;33;35-46;) |
Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân; Phú An; Hưng Nam - Xóm Hưng Lợi; Hưng Tân Phú An; Hưng Nam
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |