| 16001 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 35, thửa: 53, 63, 69, 70, 76, 77, 84, 85, 98, 107, 120, ) - Phường Bến Thủy |
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 16002 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 35, thửa: 124, 129, 130, 131, 135, 136, 149, 151, 162) - Phường Bến Thủy |
|
2.550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 16003 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 35, thửa: 96, 99, 100, 101, 102, 103, 104, 105, 108, 109, 110, 111, 112, 113, 114, 115, 116, 117, 118, 121, 125, 126, 132, 145, 159, 171, 172, 173, 174, 175) - Phường Bến Thủy |
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 16004 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 35, thửa: 153) - Phường Bến Thủy |
|
2.550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 16005 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng (kéo dài) - Khối 11 (Tờ 35, thửa: 119, 123, 133, 137, 146, 150, 152, 158, 201, 202, 203, 204, 205) - Phường Bến Thủy |
Bà Hoa - Bà Hằng
|
7.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 16006 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 9 (Tờ 36, thửa: 214, 215) - Phường Bến Thủy |
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 16007 |
Thành phố Vinh |
Đường bê tông từ nhà Nam Hà - Khối 9 (Tờ 36, thửa: 1, 2, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 18, 19, 21, 26, 27, 28, 29, 30, 36, 37, 38, 43, 44, 45, 46, 50, 51, 55, 56, 62, 194, 200, 211) - Phường Bến Thủy |
Ông Ninh - Ông Thủy
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 16008 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối 12 (Tờ 36, thửa: 4, 5, 6, 17, 23 (sâu 20 m), ) - Phường Bến Thủy |
CS PCCC - Ông Xuân
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 16009 |
Thành phố Vinh |
Đường bê tông giáp PCCC - Khối 12 (Tờ 36, thửa: 24, phần còn lại của thửa 23) - Phường Bến Thủy |
CS PCCC - Ông Liên
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 16010 |
Thành phố Vinh |
Đường bê tông giáp PCCC - Khối 12 (Tờ 36, thửa: 35, 39, 49, 61, 65, 71, 74, 75, 187, 190, 218, 219) - Phường Bến Thủy |
CS PCCC - Ông Liên
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 16011 |
Thành phố Vinh |
Đường bê tông giáp PCCC - Khối 12 (Tờ 36, thửa: 37) - Phường Bến Thủy |
CS PCCC - Ông Liên
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 16012 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng (kéo dài) - Khối 9 (Tờ 36, thửa: 3, 67, 77, 82, 90 (s©u 20 m), 92, 201, 202, 203, 204, 205, 206, 207, 208, 209, 210) - Phường Bến Thủy |
Bà Liên - Trường MN BT
|
7.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 16013 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng (kéo dài) - Khối 11 (Tờ 36, thửa: 101, 115) - Phường Bến Thủy |
Bà Hồng - Ông Thuyên
|
7.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 16014 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 36, thửa: 73, 93) - Phường Bến Thủy |
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 16015 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 9 (Tờ 36, thửa: 13, 31, 188, 189) - Phường Bến Thủy |
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 16016 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 9 (Tờ 36, thửa: 16) - Phường Bến Thủy |
Ông Tài
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 16017 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 9 (Tờ 36, thửa: 34, 48) - Phường Bến Thủy |
Ông Thọ
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 16018 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 36, thửa: 130, 131, 140, 141, 142, 152, 153, 164, 165, ) - Phường Bến Thủy |
Bà Diện - Bà Hiếu
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 16019 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 36, thửa: 154, 166, 167, 176, 177, ) - Phường Bến Thủy |
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 16020 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 12 (Tờ 36, thửa: 86, 95, 108, 129, 186, 192, 216, 217) - Phường Bến Thủy |
Bà Yến - Bà Cháu
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 16021 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 12 (Tờ 36, thửa: 25, 40, 41) - Phường Bến Thủy |
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 16022 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 12 (Tờ 36, thửa: 59, 60, 70, 81) - Phường Bến Thủy |
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 16023 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 36, thửa: 69, 104, 105, 112, 113, 116, 117, 118, 119, 120, 123, 124, 125, 126, 132, 133, 134, 135, 144, 145, 146, 155, 156, 157, 193, 198) - Phường Bến Thủy |
Ông Hởu - Bà Hoa
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 16024 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 36, thửa: 143, 168) - Phường Bến Thủy |
Ông Dũng - Ông Thế
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 16025 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 36, thửa: 97, 98, 102, 103, 109, 110, 111) - Phường Bến Thủy |
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 16026 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 36, phần còn lại thửa 90) - Phường Bến Thủy |
Ông Năm - Bà Hồng
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 16027 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 36, thửa: 162, 172, 173, 174, 183, 184, 195) - Phường Bến Thủy |
Bà Hằng - Ông Toàn
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 16028 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 36, thửa: 136, 137, 138, 147, 148, 149, 150, 158, 159, 160, 161, 169, 170, 171, 178, 179, 181, 182, 196) - Phường Bến Thủy |
Ông Thuyên - Ông Trọng
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 16029 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 36, thửa: 80, 84, 91) - Phường Bến Thủy |
Ông Nguyên
|
2.550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 16030 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 36, thửa: 58, 197) - Phường Bến Thủy |
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 16031 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 36, thửa: 99, 100, 106, 107, 114, 121, 122, 127, 128, 139, 151, 163, 175, 185, 199) - Phường Bến Thủy |
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 16032 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối 8 (Tờ 37, thửa: 1, 4) - Phường Bến Thủy |
Cồn Mô
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 16033 |
Thành phố Vinh |
Đường Hoàng Thị Loan - Khối 10 (Tờ 37, thửa: 5) - Phường Bến Thủy |
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 16034 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối 10 (Tờ 37, thửa: 11, 12, sâu 20 m bám đường các thửa 24, 30) - Phường Bến Thủy |
NM Dệt Kim
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 16035 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối 12 (Tờ 37, thửa: 2, 3, 7, 9, 10, 20, 21, 22, 90, 119, 122) - Phường Bến Thủy |
Ông Vĩnh - Ông Quang
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 16036 |
Thành phố Vinh |
Đường Huỳnh Thúc Kháng - Khối 12 (Tờ 37, thửa: 8, 16, 19, 23, 29, 39, 44, 49, 60, 61, 72, 73, 74, 75, 83, 92, 94, 95, 100, 101, 121) - Phường Bến Thủy |
Ông Hòa - Ông An
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 16037 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 12 (Tờ 37, thửa: Phần còn lại các thửa 30, 24) - Phường Bến Thủy |
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 16038 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 12 (Tờ 37, thửa: 46, 53, 77, 78, 79, 80, 84, 85, 86, 96, 102, 104) - Phường Bến Thủy |
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 16039 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 12 (Tờ 37, thửa: 38, 48, 58, 81, 103, 105, 106, 120) - Phường Bến Thủy |
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 16040 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 12 (Tờ 37, thửa: 14, 18, 47, 56, 89, 97, 98) - Phường Bến Thủy |
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 16041 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 12 (Tờ 37, thửa: 45, 107, 108, 109, 110, 111, 112, 113, 114, 116, 117) - Phường Bến Thủy |
TT Dệt kim kho tồn
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 16042 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 12 (Tờ 37, thửa: 115) - Phường Bến Thủy |
TT Dệt kim kho tồn
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 16043 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 12 (Tờ 37, thửa: 54, 57, 70, 82, 93, 99, 123, 124, 127....130) - Phường Bến Thủy |
Bà Lỹ - Bà Vệ
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 16044 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 12 (Tờ 37, thửa: 51, 52, 64, 66, 67, 68, 69, 91, 185, 186) - Phường Bến Thủy |
Ông Thanh - Ông Cầm
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 16045 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 12 (Tờ 37, thửa: 6, 13, 15, 62, 76, 88, 131, 132) - Phường Bến Thủy |
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 16046 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 12 (Tờ 37, thửa: 25, 26, 27, 28, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 40, 41, 42, 43, 87, 118) - Phường Bến Thủy |
Ông Hà - Ông Hùng
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 16047 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 10 (Tờ 38, thửa: 125) - Phường Bến Thủy |
Bà Lan - Ông Dũng
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 16048 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối 10 (Tờ 38, thửa: 14, 15, 17, 18, 19) - Phường Bến Thủy |
Bà Thanh - Bà Liên
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 16049 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Đức Đạt - Khối 10 (Tờ 38, thửa: 2, 8, 20, 84, 181, 182) - Phường Bến Thủy |
Bà Năm - Bà Dính
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 16050 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối 10 (Tờ 38, thửa: 28, 29, 33, 34, 88, 89, 90, 91, 92) - Phường Bến Thủy |
Ông Hùng - Ông Bảo
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 16051 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối 10 (Tờ 38, thửa: 26, 27) - Phường Bến Thủy |
Ông Quyền - Ông Tám
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 16052 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối 12 (Tờ 38, thửa: 20 m bám đường các thửa 35, 38) - Phường Bến Thủy |
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 16053 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Đức Đạt - Khối 12 (Tờ 38, thửa: 49, 50, 68, 76, 187) - Phường Bến Thủy |
Ônh Hà - Ông Anh
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 16054 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 12 (Tờ 38, thửa: 46, 57, 96) - Phường Bến Thủy |
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 16055 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 12 (Tờ 38, thửa: 43) - Phường Bến Thủy |
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 16056 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 12 (Tờ 38, thửa: 47, 48, 53, 73) - Phường Bến Thủy |
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 16057 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối 13 (Tờ 38, thửa: 36, 37, 40, 86) - Phường Bến Thủy |
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 16058 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối 13 (Tờ 38, thửa: 41) - Phường Bến Thủy |
|
7.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 16059 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Đức Đạt - Khối 13 (Tờ 38, thửa: 39, 42, 44, 45, 51(s©u 20m b¸m ®êng), 52, 56, 71, 77, 78, 82, 94, 97, 183....186) - Phường Bến Thủy |
Ông Công - Ông Bình
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 16060 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 13 (Tờ 38, thửa: 58, 59, 60, 61, 62, 63, 66, 67, 69, 70, 72, 74) - Phường Bến Thủy |
Ông Bình - Ông tuyền
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 16061 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Quý Ly - Khối 13 (Tờ 38, thửa: sâu 20 m bám đường thửa 75, 93) - Phường Bến Thủy |
Bà Em
|
3.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 16062 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 13 (Tờ 38, thửa: 79, 80, 81, 87) - Phường Bến Thủy |
Ông Dũng - Ông Tuân
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 16063 |
Thành phố Vinh |
DA. Thành Thái Tịnh - Nguyễn Văn Trỗi - Khối 13 (Tờ 38, thửa: 150....155) - Phường Bến Thủy |
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 16064 |
Thành phố Vinh |
DA. Thành Thái Tịnh - Hồ Quý Ly - Khối 13 (Tờ 38, thửa: 156....180) - Phường Bến Thủy |
|
3.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 16065 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 12 (Tờ 38, thửa: phần còn lại của thửa 35, 38, 51, 75) - Phường Bến Thủy |
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 16066 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 10 (Tờ 38, thửa: 1, 6, 12, 21, 83, 95, 101, 102, 103) - Phường Bến Thủy |
Ông Thành - Ông Nghị
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 16067 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 10 (Tờ 38, thửa: 3, 4, 5, 9, 10, 11, 22, 23, 24, 25, 85, 98, 99, 100, 104, 105, 106, 107, 108) - Phường Bến Thủy |
Bà Lam - Ông Dũng
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 16068 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối 10 (Tờ 38, thửa: 115, 124) - Phường Bến Thủy |
KTTY Dệt Kim Khối 10 - Lô số 8, 15
|
6.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 16069 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối 10 (Tờ 38, thửa: 114, 122, 123) - Phường Bến Thủy |
KTTY Dệt Kim Khối 10 - Lô số 7; 16; 17
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 16070 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 10 (Tờ 38, thửa: 7, 109, 110, 111, 112, 113, 116, 117, 118, 119, 120, 121) - Phường Bến Thủy |
KTTY Dệt Kim Khối 10 - Lô số 1 đến số 6; lô số 9 đến 14
|
2.550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 16071 |
Thành phố Vinh |
DA. Thành Thái Tịnh - Nguyễn Văn Trỗi - Khối 13 (Tờ 39, thửa: 164) - Phường Bến Thủy |
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 16072 |
Thành phố Vinh |
DA. Thành Thái Tịnh - Hồ Quý Ly - Khối 13 (Tờ 39, thửa: 187) - Phường Bến Thủy |
|
3.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 16073 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối 13 (Tờ 39, thửa: 1 đến 19, 21 đến 24, ) - Phường Bến Thủy |
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 16074 |
Thành phố Vinh |
Đường Ven sông Lam - Khối 13 (Tờ 39, thửa: 20 (sâu 20m), ) - Phường Bến Thủy |
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 16075 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 13 (Tờ 39, phần còn lại của thửa 20) - Phường Bến Thủy |
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 16076 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng kéo dài - Khối 11 (Tờ 41, thửa: 67) - Phường Bến Thủy |
|
7.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 16077 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Du - Khối 11 (Tờ 41, thửa: 2, 3, 8, 15, 23, 33, 36, 37, 39, 42, 62) - Phường Bến Thủy |
Ông An - Ông Hải
|
12.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 16078 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Du - Khối 11 (Tờ 41, thửa: 43, 45, 46, 47, 50, 51, 52, 54, 55, 57, 58) - Phường Bến Thủy |
Ông Sơn - Bà Thuận
|
12.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 16079 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 41, thửa: 4, 5, 35, 38, 40, 41, 44, 48, 49, 53, 56, 60, 66) - Phường Bến Thủy |
|
3.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 16080 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Định Cảng (kéo dài) - Khối 11 (Tờ 41, thửa: 17, 18, 29, 30, 32) - Phường Bến Thủy |
|
7.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 16081 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Định Cảng (kéo dài) - Khối 11 (Tờ 41, thửa: 16 (lô góc)) - Phường Bến Thủy |
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 16082 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 41, thửa: 9) - Phường Bến Thủy |
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 16083 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 41, thửa: 1, 61) - Phường Bến Thủy |
|
2.550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 16084 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 41, thửa: 59, 65) - Phường Bến Thủy |
|
2.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 16085 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 41, thửa: 7, 20, 21, 25, 34, 64) - Phường Bến Thủy |
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 16086 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Định Cảng (kéo dài) - Khối 11 (Tờ 41, thửa: 6, 11, 12, 13, 63) - Phường Bến Thủy |
|
7.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 16087 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 42, thửa: 249, 250) - Phường Bến Thủy |
Ông Đính - Ông Ngân
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 16088 |
Thành phố Vinh |
Đường bê tông - Khối 11 (Tờ 42, thửa: 1) - Phường Bến Thủy |
Bà Minh - TTNM gỗ
|
2.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 16089 |
Thành phố Vinh |
Đường bê tông - Khối 11 (Tờ 42, thửa: 2) - Phường Bến Thủy |
Bà Minh - TTNM gỗ
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 16090 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 42, thửa: Các lô góc) 7, 21, 172, 182, 192, 202, 212, 213, 222, 223, 241) - Phường Bến Thủy |
KTT Nhà máy gỗ
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 16091 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 42, thửa: Các lô góc 173, 183, 193, 203) - Phường Bến Thủy |
KTT Nhà máy gỗ
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 16092 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 42, thửa: 162, 163, 164, 165, 166, 167, 168, 169, 170, 171, 174, 175, 176, 177, 178, 179, 180, 181, 184, 185, 186, 187, 188, 189, 190, 191, 194, 195, 196, 197, 198, 199, 200, 201, ) - Phường Bến Thủy |
KTT Nhà máy gỗ
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 16093 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 42, thửa: 204, 205, 206, 207, 208, 209, 210, 211, 242, 243, 244, 245, 246, 247) - Phường Bến Thủy |
KTT Nhà máy gỗ - Bám đường QH 9M
|
2.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 16094 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 42, thửa: 8, 27, 43, 214, 215, 216, 217, 218, 219, 220, 221, 224, 225, 226, 227, 228, 229, 230, 231, 232, 233, 234, 235, 236, 237, 238, 239, 240) - Phường Bến Thủy |
KTT Nhà máy gỗ
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 16095 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Du - Khối 14 (Tờ 42, thửa: S©u 20 m b¸m ®êng thöa 106, 132, 149, 153) - Phường Bến Thủy |
Bà HÀ - cn vlxd
|
12.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 16096 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 14 (Tờ 42, thửa: Phần còn lại của thửa 106) - Phường Bến Thủy |
|
7.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 16097 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 42, thửa: 3) - Phường Bến Thủy |
Ông Bửu
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 16098 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 11 (Tờ 42, thửa: 4, 9, 10, 11, 12, 14, 15, 16, 18, 19, 22, 23, 24, 25, 29, 33) - Phường Bến Thủy |
Ông Đính - Ông Ngân
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 16099 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 14 (Tờ 42, thửa: 62, 67, 68, 69, 78, 79, 85, 86, 97, 103, 107, 118, 123) - Phường Bến Thủy |
Ông Huy - Bà Huê
|
3.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 16100 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 14 (Tờ 42, thửa: 127, 128, 133, 134, 135) - Phường Bến Thủy |
Ông Quyền - Bà Thủy
|
4.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |