| 13401 |
Thành phố Vinh |
Phường Đội Cung (Đất vườn ao liền kề đất ở) |
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 13402 |
Thành phố Vinh |
Phường Đông Vĩnh |
Toàn phường
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 13403 |
Thành phố Vinh |
Phường Đông Vĩnh |
Toàn phường
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 13404 |
Thành phố Vinh |
Phường Đông Vĩnh |
Toàn phường
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 13405 |
Thành phố Vinh |
Phường Đông Vĩnh (Đất vườn ao liền kề đất ở) |
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 13406 |
Thành phố Vinh |
Phường Hà Huy Tập |
Toàn phường
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 13407 |
Thành phố Vinh |
Phường Hà Huy Tập |
Toàn phường
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 13408 |
Thành phố Vinh |
Phường Hà Huy Tập |
Toàn phường
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 13409 |
Thành phố Vinh |
Phường Hà Huy Tập (Đất vườn ao liền kề đất ở) |
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 13410 |
Thành phố Vinh |
Phường Hồng Sơn |
Toàn phường
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 13411 |
Thành phố Vinh |
Phường Hồng Sơn |
Toàn phường
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 13412 |
Thành phố Vinh |
Phường Hồng Sơn |
Toàn phường
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 13413 |
Thành phố Vinh |
Phường Hồng Sơn (Đất vườn ao liền kề đất ở) |
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 13414 |
Thành phố Vinh |
Phường Hưng Bình |
Toàn phường
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 13415 |
Thành phố Vinh |
Phường Hưng Bình |
Toàn phường
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 13416 |
Thành phố Vinh |
Phường Hưng Bình |
Toàn phường
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 13417 |
Thành phố Vinh |
Phường Hưng Bình (Đất vườn ao liền kề đất ở) |
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 13418 |
Thành phố Vinh |
Xóm 1, 2, 3 - Xã Hưng Chính (tờ bản đồ 1) |
Vùng Đồng Chiêm ngoài phía Tây, phía Đông kênh 15 từ thửa 390 theo đường giao thông - đến thửa 447 trở ra phía Bắc giáp xã Hưng Tây thửa 109 đến thửa 25
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 13419 |
Thành phố Vinh |
Xóm 1, 2 - Xã Hưng Chính (tờ bản đồ 1) |
Phía Đông từ Đồng rấy ra Biền lở, phía Đông đường ra xã Hưng Tây từ thửa 406 xuống 293 trở ra giáp Hưng Tây thửa 15 xuống thửa 03
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 13420 |
Thành phố Vinh |
Xóm 1, 2, 3 - Xã Hưng Chính (tờ bản đồ 1) |
Vùng Đồng Chiêm trên, Đồng Hoang, Đìa ve giáp Hưng Thái, Hưng Tây. Từ thửa 463 lên theo đường giao thông - đến thửa 543 ra phía Bắc đến thửa 306 vòng ra xã Hưng Tây thửa 75
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 13421 |
Thành phố Vinh |
Xóm 3, 4 - Xã Hưng Chính (tờ bản đồ 1) |
Vùng Đầu Miều lên Đồng Nấm từ thửa 470 lên thửa 526 vòng theo mương về thửa 727 theo đường giao thông xuống thửa 751
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 13422 |
Thành phố Vinh |
Xóm 1, 2, 3 - Xã Hưng Chính (tờ bản đồ 1) |
Vùng Mũi nhọn về Cửa ghè xuống bờ sông từ thửa 454 theo đường giao thông vào thửa 752 giáp Bưu Điện xuống thửa 737 - đến 429
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 13423 |
Thành phố Vinh |
Xóm 2, 3, 4 - Xã Hưng Chính (tờ bản đồ 1) |
Vùng Đồng Nấm lên Lùng, Đồng Hoang từ thửa 774 ra theo đường mương - đến thửa 525 lên theo đường giao thông đến Đồng Hoang
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 13424 |
Thành phố Vinh |
Xóm 1, 2, 3 - Xã Hưng Chính (tờ bản đồ 1) |
Vùng Cần Gác lên Đồng Nấm trong xuống Bưu Điện từ thửa 833, 834 ra 753, 763, 784 lên 760 vòng về 793, 810 - đến 852
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 13425 |
Thành phố Vinh |
Xóm 1, 2, 3 - Xã Hưng Chính (tờ bản đồ 1) |
Vùng Dăm De trên, từ thửa Ao 792 lên Lùng ngoài thửa 800, 825
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 13426 |
Thành phố Vinh |
Xóm 1, 2 - Xã Hưng Chính (tờ bản đồ 2) |
Vùng Biền lở xóm 1, xóm 2 từ thửa 27 - đến thửa 20 trở ra thửa số 06 đến số 01
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 13427 |
Thành phố Vinh |
Xóm 1, 2, 3 - Xã Hưng Chính (tờ bản đồ 2) |
Vùng Cồn Quanh từ đất lò gạch anh Tám trở vào Dăm Gò, đất lát thửa 184, 185 xuống thửa 175, 176, 782
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 13428 |
Thành phố Vinh |
Xóm 1, 2, 3 - Xã Hưng Chính (tờ bản đồ 2) |
Từ đội Cửa Ghè thửa 198 xuống thửa 180, 181, 183 vào Dăm Đầm thửa 321 lên thửa 305, 291
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 13429 |
Thành phố Vinh |
Xóm 1, 2, 3, 4 - Xã Hưng Chính (tờ bản đồ 3) |
Vùng Sào Họ thửa 07, 08 lên thửa 32 theo đường vào - đến ruộng ông Thanh Quang thửa 478 vòng theo đường Kênh 15 về Đầu Cồn
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 13430 |
Thành phố Vinh |
Xóm 3, 4 - Xã Hưng Chính (tờ bản đồ 3) |
Đội Đồng Giao từ thửa 509 lên theo mương thửa 453 ra theo đường giao thông - đến thửa 03 vòng về thửa 13
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 13431 |
Thành phố Vinh |
Xóm 4 - Xã Hưng Chính (tờ bản đồ 3) |
Vùng Lùng trong từ thửa 26 lên thửa 21, 22 về Nghĩa địa thửa 536 lên 498
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 13432 |
Thành phố Vinh |
Xóm 1, 2, 4, 8 - Xã Hưng Chính (tờ bản đồ 3) |
Đồng giao trong, Dăm Vội, thửa 505 theo mương xuống thửa 553 vòng về thửa 541 - đến 417 trở vào khu vực dân cư xóm 8, xóm 1, xóm 2
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 13433 |
Thành phố Vinh |
Xóm 1, 2, 3 - Xã Hưng Chính (tờ bản đồ 4) |
Các thửa vùng đất sau xóm 1, xóm 2, xóm 3 thuộc tờ bản đồ số 04
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 13434 |
Thành phố Vinh |
Xóm 5, 6, 8 - Xã Hưng Chính (tờ bản đồ 5) |
Vùng Cố Bợ, Cửa chợ, Nam Bàu Vàn, Đội đồng xóm 8 thuộc tờ bản đồ số 5
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 13435 |
Thành phố Vinh |
Xóm 4, 5, 6 - Xã Hưng Chính (tờ bản đồ 6) |
Vùng Đội Kênh xóm 4 theo Sông Đào khu vực xóm 6 lên giáp khu dân cư xóm 6
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 13436 |
Thành phố Vinh |
Xóm 5 - Xã Hưng Chính (tờ bản đồ 6) |
Vùng Cửa Chợ, Mỏ hạc, Đồng tráo (Giáp đân cư xóm 4) - đến giáp khu dân cư hoàn chỉnh xóm 5
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 13437 |
Thành phố Vinh |
Xóm 5, 6 - Xã Hưng Chính (tờ bản đồ 6) |
Vùng Trọt cửa, Trạm Điện
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 13438 |
Thành phố Vinh |
Xóm 7 - Xã Hưng Chính (tờ bản đồ 7) |
Vùng Biền vậy, Biền ngang, Đồng trọt thuộc tờ bản đồ số 7
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 13439 |
Thành phố Vinh |
Xóm 5, 6 - Xã Hưng Chính (tờ bản đồ 8) |
Vùng từ đất Dăm dài lên bờ đê từ thửa 342 vòng theo mương - đến thửa 36 theo đường lên bờ đê thửa 46 trở lên vùng sông thửa 21, 31
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 13440 |
Thành phố Vinh |
Xóm 5, 6, 7 - Xã Hưng Chính (tờ bản đồ 8) |
Vùng Tây giang, Tạnh, Bốm, Dăm dài
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 13441 |
Thành phố Vinh |
Xóm 5, 6, 7 - Xã Hưng Chính (tờ bản đồ 9) |
Vùng Đồng tạnh thuộc tờ bản đồ số 9
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 13442 |
Thành phố Vinh |
Xóm 7 - Xã Hưng Chính (tờ bản đồ 9) |
Vùng Đồi trông, Biền ngan, Đồng mốt, Nghĩa địa xóm 7
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 13443 |
Thành phố Vinh |
Xã Hưng Chính |
các xứ đồng còn lại
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 13444 |
Thành phố Vinh |
Xã Hưng Chính (Đất Ao, Vườn liền kề đất ở) |
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 13445 |
Thành phố Vinh |
Xóm Mỹ Hậu - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 01; gồm các thửa: 9, 10, 2, 1, 4, ……) |
Thửa 09 - Thửa 01
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 13446 |
Thành phố Vinh |
Xóm Mỹ Hậu - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 02; gồm các thửa: 2, 3, 4, 10, ….) |
Thửa 10 - Thửa 03
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 13447 |
Thành phố Vinh |
Xóm Đông Vinh - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 02; gồm các thửa: 7, 8, 9, 14, 15, 17, 18, …) |
Thửa 7 - Thửa 138
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 13448 |
Thành phố Vinh |
Xóm Vinh Xuân - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 03; gồm các thửa: 1, 2, 3, …) |
Thửa 01 - Thửa 213
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 13449 |
Thành phố Vinh |
Xóm Vinh Xuân - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 04; gồm các thửa: 1, 2, 3, 4, 5, …) |
Thửa 1 - Thửa 130
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 13450 |
Thành phố Vinh |
Xóm Yên Xá - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 05; gồm các thửa: 1, 2, …) |
Thửa 1 - Thửa 2
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 13451 |
Thành phố Vinh |
Xóm Yên Xá - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 05; gồm các thửa: 3, 4, 5, 6, …) |
Thửa 3 - Thửa 50
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 13452 |
Thành phố Vinh |
Xóm Vinh Xuân - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 07; gồm các thửa: 1, 14, 15, 16, 17, 18, 31, 32, 33, 8, 9, 104) |
Thửa 1 - Thửa 33
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 13453 |
Thành phố Vinh |
Đồng Bàu Đông - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 07; gồm các thửa: 179, 180, 181, 182, …) |
Thửa 179 - Thửa 281
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 13454 |
Thành phố Vinh |
Xóm Vinh Xuân - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 08; gồm các thửa: 1, 2, 3, 4, …) |
Thửa 1 - Thửa 131
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 13455 |
Thành phố Vinh |
Đất Bàu Đông - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 08; gồm các thửa: 142, 140, 143, …) |
Thửa 142 - Thửa 143
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 13456 |
Thành phố Vinh |
Đất Bàu Đông - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 08; gồm các thửa: 148, 144, 145, 146, …) |
Thửa 148 - Thửa 201
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 13457 |
Thành phố Vinh |
Xóm Yên Xá - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 09; gồm các thửa: 18, 29, 30, 36, …) |
Thửa 18 - Thửa 135
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 13458 |
Thành phố Vinh |
Đồng Nhà Thúi - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 10; gồm các thửa: 01, 13, 14, 25, …) |
Thửa 01 - Thửa 108
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 13459 |
Thành phố Vinh |
Đồng toà án - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 10; gồm các thửa: 15, 16, 17, 30, 38, …) |
Thửa 16 - Thửa 109
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 13460 |
Thành phố Vinh |
Đồng Tây xưởng - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 10; gồm các thửa: 19, 57, 58, …) |
Thửa 19 - Thửa 57
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 13461 |
Thành phố Vinh |
Đồng Tây nghĩa địa - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 10; gồm các thửa: 73, 85, 86, 99, 100, …) |
Thửa 73 - Thửa 209
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 13462 |
Thành phố Vinh |
Đồng Bầu Tròn - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 10; gồm các thửa: 140, 141, 124, 142, …) |
Thửa 140 - Thửa 257
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 13463 |
Thành phố Vinh |
Đồng ruộng chia - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 10; gồm các thửa: 405, 406, 389, 390, …) |
Thửa 405 - Thửa 410
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 13464 |
Thành phố Vinh |
Đồng Tròn đồng - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 10; gồm các thửa: 319, 320, 321, 305, …) |
Thửa 319 - Thửa 419
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 13465 |
Thành phố Vinh |
Đồng ruộng dưng - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 11; gồm các thửa: 58, 95, 113, ...) |
Thửa 58 - Thửa 162
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 13466 |
Thành phố Vinh |
Đồng ruộng dưng - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 11; gồm các thửa: 1, 2, 3, …) |
Thửa 01 - Thửa 124
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 13467 |
Thành phố Vinh |
Xóm Mỹ Long, - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 13; gồm các thửa: 13, 28, 96, 105, 106, 97,
107, 108, 109) |
Thửa 13 - Thửa 109
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 13468 |
Thành phố Vinh |
Mỹ Hòa - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 14; gồm các thửa: 4, 5, 6, 7, 8, 11, 12, …) |
Thửa 4 - Thửa 290
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 13469 |
Thành phố Vinh |
Xóm Trung Mỹ + - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 15; gồm các thửa: 4, 5, 17, 18, 32, 40, …) |
Thửa 4 - Thửa 40
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 13470 |
Thành phố Vinh |
Mỹ Long - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 16; gồm các thửa: 43, 42, 57, 58, …) |
Thửa 43 - Thửa 311
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 13471 |
Thành phố Vinh |
Xóm Yên Xá - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 16; gồm các thửa: 8, 13, 30, 32, ..., 481) |
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 13472 |
Thành phố Vinh |
Xóm Yên Khang, - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 17; gồm các thửa: 162, 153, 154, 137, ….) |
Thửa 162 - Thửa 580
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 13473 |
Thành phố Vinh |
Yên Bình - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 17; gồm các thửa: 1, 2, 3, ...) |
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 13474 |
Thành phố Vinh |
Xóm Yên Khang, - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 19; gồm các thửa: 9, 10, 11, 12, 13, 14, ...) |
Thửa 9 - Thửa 215
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 13475 |
Thành phố Vinh |
Yên Bình - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 20; gồm các thửa: 1, 3, 16, 14, ..., 124) |
Thửa 1 - Thửa 124
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 13476 |
Thành phố Vinh |
Xóm Yên Bình, - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 20; gồm các thửa: 186, 187, 177, 178...) |
thửa 186 - thửa 266
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 13477 |
Thành phố Vinh |
Yên Khang - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 20; gồm các thửa: 270, 271, 272, 273, …) |
Thửa 270 - thửa 276
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 13478 |
Thành phố Vinh |
Xóm Yên Bình, - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 20; gồm các thửa: 141, 149, 150, ...) |
thửa 141 - Thửa 185
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 13479 |
Thành phố Vinh |
Yên Khang - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 21; gồm các thửa: 302, 294, 280, …) |
Thửa 302 - Thửa 320
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 13480 |
Thành phố Vinh |
Đồng Bàu Trang - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 21; gồm các thửa: 173, 174, 197, …) |
Thưả 173 - Thửa 355
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 13481 |
Thành phố Vinh |
Xóm Trung Thành - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 21; gồm các thửa: 94, 100, 92, 120, …) |
Thửa 94 - Thửa 140
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 13482 |
Thành phố Vinh |
Xóm Trung Thuận - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 21; gồm các thửa: 41, 42, 43, 45, …) |
Thửa 41 - Thửa 290
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 13483 |
Thành phố Vinh |
Xóm Yên Bình - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 22; gồm các thửa: 18, 19, 22, 24, ….) |
Thửa 18 - Thửa 63
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 13484 |
Thành phố Vinh |
Xóm Yên Bình - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 22; gồm các thửa: 54, 55, 56, …) |
Thửa 54 - Thửa 303
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 13485 |
Thành phố Vinh |
Xóm Yên Bình - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 26; gồm các thửa: 96, 85, 70, 58, 44…) |
Thửa 96 - Thửa 113
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 13486 |
Thành phố Vinh |
Xóm Yên Bình - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 26; gồm các thửa: 5, 6, 7, 4, 3, 2, 1, 24, …) |
Thửa 5 - Thửa 84
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 13487 |
Thành phố Vinh |
Xóm Yên Bình - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 26; gồm các thửa: 115, 116, ..., 364) |
Thửa 115 - thửa 364
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 13488 |
Thành phố Vinh |
Xóm Yên Bình - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 27; gồm các thửa: 1, 2, 3, ..., 134) |
Thửa 1 - thửa 134
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 13489 |
Thành phố Vinh |
Xóm Yên Bình - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 32; gồm các thửa: 1, 2, 3, 4, 6, …) |
Thửa 1 - Thửa 119
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 13490 |
Thành phố Vinh |
Xóm Yên Bình - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 32; gồm các thửa: 5, 8, 14, 13, …) |
Thửa 5 - Thửa 257
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 13491 |
Thành phố Vinh |
Xóm trung Thuận, - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 32; gồm các thửa: 143, 144, 145, 146, …) |
Thửa 143 - Thửa 381
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 13492 |
Thành phố Vinh |
Trung Tiến - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 32; gồm các thửa: 138, 184, 209, 208, …) |
Thửa 138 - Thửa 479
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 13493 |
Thành phố Vinh |
Xóm trung Thuận - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 32; gồm các thửa: 421, 439, 438, 437, …) |
Thửa 421 - Thửa 491
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 13494 |
Thành phố Vinh |
Xóm trung Tiến - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 32; gồm các thửa: 363, 364, 382, 383, …) |
Thửa 363 - Thửa 530
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 13495 |
Thành phố Vinh |
Yên Bình - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 32; gồm các thửa: 514, 534, 533, 532, …) |
Thửa 514 - Thửa 580
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 13496 |
Thành phố Vinh |
Tri áp nông làm - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 32; gồm các thửa: 444, 440, 464, ….) |
Thửa 444 - Thửa 515
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 13497 |
Thành phố Vinh |
kinh tế - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 32; gồm các thửa: 466, 468, 469, 506, 504, …) |
Thửa 466 - Thửa 946
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 13498 |
Thành phố Vinh |
Tri áp nông làm - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 32; gồm các thửa: 562, 596, 595, ….) |
Thửa 682 - Thửa 562
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 13499 |
Thành phố Vinh |
kinh tế - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 32; gồm các thửa: 662, 663, 664, 622, …) |
Thửa 662 - Thửa 1082
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 13500 |
Thành phố Vinh |
xóm Mỹ Hậu - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 32; gồm các thửa: 950, 931, 948, 947, …) |
Thửa 950 - Thửa 1051
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |