| 13301 |
Thành phố Vinh |
Đường Trường Thi - Khối 3 (Tờ 9, thửa: 1 và 3 (sâu 20m)) - Phường Trường Thi |
UBND Tỉnh - LĐLĐ tỉnh
|
20.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13302 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Đăng Lưu - Khối 14 (Tờ 9, thửa: 4, 5) - Phường Trường Thi |
TTVH Tp Vinh - Thửa số 5
|
12.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13303 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Đăng Lưu - Khối 14 (Tờ 9, thửa: 6) - Phường Trường Thi |
TTVH Tp Vinh - Thửa số 5
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13304 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Đăng Lưu - Khối 14 (Tờ 9, thửa: 7) - Phường Trường Thi |
Thửa số 6 - Thửa số 7
|
3.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13305 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Tùng Mậu - Khối 2 (Tờ 10, thửa: 59, 60, 61, 63, 65, 66) - Phường Trường Thi |
Nguyễn Văn Cừ - Thanh tra Tỉnh
|
20.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13306 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Tùng Mậu - Khối 2 (Tờ 10, thửa: 57, 68 và các thửa: 51, 52, 54 sâu 20m) - Phường Trường Thi |
Thửa số 68 - Thửa số 54
|
20.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13307 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 1, 2, 3, 4, 6, 7, 14, 70, 71, 77, 38.) - Phường Trường Thi |
Chợ Quán Lau - Bộ đội Thông tin
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13308 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 28, 29, 40, 41, 42, 43) - Phường Trường Thi |
Thửa số 28 - Thửa số 43
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13309 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 15, 27, 76) - Phường Trường Thi |
Các lô góc
|
4.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13310 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 49, 55) - Phường Trường Thi |
Chợ Quán Lau - Bộ đội Thông tin
|
4.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13311 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 50, 56, 79, 62, 64, 67) - Phường Trường Thi |
các lô góc
|
4.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13312 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 8, 9, 13, 16, 17, 24, 25, 26, 30, 37, 45, 46, 78) - Phường Trường Thi |
Thửa số 13 - Thửa số 38
|
3.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13313 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 23, 31, 35, 36, 44, 80) - Phường Trường Thi |
Thửa số 35 - Thửa số 36
|
3.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13314 |
Thành phố Vinh |
Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 5, 32, 69, 53) - Phường Trường Thi |
Thửa số 20 - Thửa số 73
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13315 |
Thành phố Vinh |
Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 12, 20, 21, 22, 32, 75. 81, 82, 83) - Phường Trường Thi |
Thửa số 12 - Thửa số 32
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13316 |
Thành phố Vinh |
Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 33, 34, 73, 48) - Phường Trường Thi |
các lô mặt đường
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13317 |
Thành phố Vinh |
Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 11, 10, 18, 19, 47, 74) - Phường Trường Thi |
Thửa số 11 - Thửa số 10
|
3.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13318 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Tùng Mậu - Khối 1 (Tờ 11, thửa: 177, 178, 179, 180, 181, 126 sâu 20m) - Phường Trường Thi |
Cầu Nại - Thư viện tỉnh
|
20.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13319 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Tùng Mậu - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 107, 115, 114, 118, 119. 208, 209) - Phường Trường Thi |
các lô mặt đường
|
20.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13320 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Tùng Mậu - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 103 và 112 sâu 20 m) - Phường Trường Thi |
các lô mặt đường
|
20.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13321 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 110, 111, 120, 121, 122, 123, 124, 125, 126 và 103 còn lại. 215, 216, 217) - Phường Trường Thi |
Thửa số 111 - Thửa số 122
|
4.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13322 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 108, 109) - Phường Trường Thi |
Các thửa sâu lối đường ngõ < 2m
|
3.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13323 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối 1+2 (Tờ 11, thửa: 2, 12, 13, 26, 70, 79, 87, 80.206, 207) - Phường Trường Thi |
Các lô góc đường nhỏ
|
19.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13324 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 1, 11, 27, 28, 29, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 54, 56, 57, 58, 59, 67, 68, 69, 78, 88, 96, 97, 104, 105, 106, 113, 131, 132, 134, 185, 197, 31, 203, 205, 212, 213) - Phường Trường Thi |
các lô mặt đường
|
17.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13325 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 102, 148, 149, 150, 151, 152, 153, 154, 155, 156, 157, 160, 164, 162, 182, 183) - Phường Trường Thi |
Thửa số 154 - Thửa số 155
|
4.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13326 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 81, 82, 91, 92, 93, 94, 98, 99, 100, 101, 129. 204) - Phường Trường Thi |
Thửa số 81 - Thửa số 94
|
4.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13327 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 3, 4, 14, 60, 61, 62, 63, 64, 71, 73, 161, 188, 190, 196) - Phường Trường Thi |
Thửa số 60 - Thửa số 64
|
3.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13328 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 1 (Tờ 11, thửa: 38, 39, 40, 25, 135, 136, 137, 138, 139, 140, 141, 142, 143, 144, 145, 146, 158, 159, 167, 202) - Phường Trường Thi |
Thửa số 140 - Thửa số 139
|
3.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13329 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 2+3 (Tờ 11, thửa: 15, 16, 30, 32, 33, 34, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 65, 66, 74, 75, 76, 83, 84, 85, 86, 128, 130, 163, 191, 192, 193, 194, 196) - Phường Trường Thi |
Các thửa sâu lối đường ngõ < 2m
|
3.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13330 |
Thành phố Vinh |
Đường Mương số 2 - Khối 1 (Tờ 11, thửa: 9, 24, 8, 38) - Phường Trường Thi |
Mặt đường
|
3.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13331 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 1+2 (Tờ 11, thửa: 10, 133, 165) - Phường Trường Thi |
Các thửa sâu lối đường ngõ < 2m
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13332 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 11, thửa: 22, 23, 36, 37, 195) - Phường Trường Thi |
Thửa số 22 - Thửa số 37
|
3.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13333 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 11, thửa: 5, 6, 7, 17, 18, 19, 20, 21, 35, 176, 175.) - Phường Trường Thi |
Thửa số 6 - Thửa số 21
|
3.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13334 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 1 (Tờ 12, thửa: 9, 16, 17. 33, 34) - Phường Trường Thi |
Dọc mương số 2 - Nhà văn hoá khối 1
|
4.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13335 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 1 (Tờ 12, thửa: 10, 11, 12, 13, 14, 15, 18, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32) - Phường Trường Thi |
Dọc mương số 2 - Nhà văn hoá khối 1
|
4.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13336 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 1 (Tờ 12, thửa: 6, 7, 8, 19, 20, 21, 22, 23, 24) - Phường Trường Thi |
Dọc mương số 2 - Nhà văn hoá khối 1
|
4.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13337 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 1 (Tờ 12, thửa: 1, 2, 3, 4) - Phường Trường Thi |
Thửa số 1 - Khu QH bắc cầu Nại
|
3.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13338 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Tùng Mậu - Khối 1 (Tờ 13, thửa: 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14) - Phường Trường Thi |
Cầu Nại - CS cơ động
|
20.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13339 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 1 (Tờ 13, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6) - Phường Trường Thi |
KS Thanh Bình - Đường Hồ Tùng Mậu
|
3.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13340 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Tùng Mậu - Khối 1 (Tờ 14, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 7) - Phường Trường Thi |
Cầu Nại - CS Cơ Động
|
20.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13341 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Tùng Mậu - Khối 1 (Tờ 14, thửa: 6) - Phường Trường Thi |
Cầu Nại - CS Cơ Động
|
20.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13342 |
Thành phố Vinh |
Đường Trường Thi - Khối 14 (Tờ 15, thửa: 1 sâu 20 mét, 2 sâu 20 mét) - Phường Trường Thi |
Sở Lao Động - Cảng Nghệ Tĩnh
|
20.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13343 |
Thành phố Vinh |
Đường Trường Thi - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 2 sâu 20m) - Phường Trường Thi |
Khu Liên Cơ - Cảng Nghệ Tĩnh
|
20.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13344 |
Thành phố Vinh |
Đường Trường Thi - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 26, 50, 70, 92) - Phường Trường Thi |
Khu Liên Cơ - Văn phòng ĐBQH
|
20.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13345 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Đăng Lưu - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 1 sâu 20m) - Phường Trường Thi |
Nhà khách Nghệ an
|
14.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13346 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Quang Diệu - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 6, 30, 52, 71, 94, 102, 106) - Phường Trường Thi |
Nhà khách Nghệ an - Trường THCS T.Thi
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13347 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Quang Diệu - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 7, 8, 27, 28, 29, 51, 72, 73, 74, 93, 98, 1còn lại) - Phường Trường Thi |
Nhà khách Nghệ an
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13348 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Quang Diệu - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23) - Phường Trường Thi |
Thửa số 9 - Thửa số 15
|
3.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13349 |
Thành phố Vinh |
Đường Đặng Thúc Hứa - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 75, 76, 77, 78, 79, 80, 81, 82, 83, 84, 85, 86, 87) - Phường Trường Thi |
Thửa số 75 - Thửa số 87
|
4.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13350 |
Thành phố Vinh |
Đường Đào Duy Từ - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 40, 41, 121) - Phường Trường Thi |
Các lô góc
|
4.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13351 |
Thành phố Vinh |
Đường Đào Duy Từ - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 31, 111, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 49, 112, 66, 65, 64, 63, 62, 61, 60, 59, 58, 57, 56, 55, 54, 53) - Phường Trường Thi |
các lô mặt đường
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13352 |
Thành phố Vinh |
Đường Lương Thế Vinh - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 3, 4, 24, 48, 67, 88, 108, 104, 97, 95, 69, 25) - Phường Trường Thi |
Các lô góc
|
4.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13353 |
Thành phố Vinh |
Đường Lương Thế Vinh - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 68, 89, 90, 91, 96, 99, 100, 101, 105, 107, 114) - Phường Trường Thi |
Thửa số 3 - Thửa số 108
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13354 |
Thành phố Vinh |
Đường Lương Thế Vinh - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 5, 110, 113) - Phường Trường Thi |
Thửa số 110 - Thửa số 113
|
3.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13355 |
Thành phố Vinh |
Đường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 115) - Phường Trường Thi |
Lô góc
|
4.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13356 |
Thành phố Vinh |
Đường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 116, 117, 118, 119, 120) - Phường Trường Thi |
Thửa số 116 - Thửa số 120
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13357 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Xí - Khối 14 - Phường Trường Thi |
Các lô góc
|
4.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13358 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Xí - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 170, 169, 80, 75) - Phường Trường Thi |
Thửa 170 - Thửa 75
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13359 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Xí - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 261, 263, 265, 267, 269, 271, 273, 83, 169, 170, 251, 253) - Phường Trường Thi |
Thửa số 19 - Thửa số 115
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13360 |
Thành phố Vinh |
Đường Đào Duy Từ - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 57, 172, 58, 59, 195, 178, 155, 61, 63, 64, 65, 66, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 73, 201, 286, 287, 288, 274, 284, 285) - Phường Trường Thi |
Thửa số 63 - Thửa số 74
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13361 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Xí - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 44, 45, 46, 47, 193) - Phường Trường Thi |
Thửa số 193 - Thửa số 47
|
3.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13362 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Xí - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 43, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 155, 179) - Phường Trường Thi |
thửa số 55 - Thửa số 155
|
3.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13363 |
Thành phố Vinh |
Đường Lương Thế Vinh - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 2, 3, 4, 5, 6, 140. 257) - Phường Trường Thi |
Thửa số 1 - Thửa số 9
|
3.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13364 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Xí - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 7, 8, 22, 23, 24, 25, 26, 41, 42, 174, 175, 176, 262, 264, 266, 268, 270, 272, 276, 279, 200) - Phường Trường Thi |
Thửa số 7 - Thửa số 42
|
3.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13365 |
Thành phố Vinh |
Đường Đặng Thúc Hứa - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 77, 78, 79, 156, 157, 158, 159, 160, 161, 162, 163, 164, 165, 166, 167, 168, 84, 85, 86, 180, 181, 182, 183, 184, 185, 141, 142, 143, 258) - Phường Trường Thi |
Thửa số 77 - Thửa số 168
|
4.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13366 |
Thành phố Vinh |
Đường Đặng Thúc Hứa - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 186, 187, 188, 189, 190, 191, 98, 99, 100, 144, 145, 146, 147, 148, 149, 150, 250, 252) - Phường Trường Thi |
Thửa số 186 - Thửa số 188
|
3.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13367 |
Thành phố Vinh |
Đường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 114, 126, 151, 152.) Phường Trường Thi |
Xi măng Anh Sơn - Nguyễn Xí
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13368 |
Thành phố Vinh |
Đường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 153, 115, 254, 281, 283) - Phường Trường Thi |
Các lô góc
|
4.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13369 |
Thành phố Vinh |
Đường Vương Thúc Quý - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 192, 17, 194, 18, 39, 173, 38, 37, 36, 35, 34, 177, 33, 32, 31, 30, 29, 28) - Phường Trường Thi |
Thửa số 9 - Thửa số 194
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13370 |
Thành phố Vinh |
Đường Trà Lân - Khối 10 (Tờ 17, thửa: 90, 89, 103, 117, 116, 127, 128, 136, 199) - Phường Trường Thi |
Thửa số 89 - Thửa số 136
|
3.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13371 |
Thành phố Vinh |
Đường Hoàng Văn Tâm - Khối 10 (Tờ 17, thửa: 137, 198, 129, 130, 118, 119, 197, 104, 105, 91, 93, 92, 108, 107, 106, 121, 120, 132, 196, 131, 138, 139, 133, 134, 122, 123, 109, 110, 111, 94, 95, 97, 96, 113, 112, 125, 124, 135, 198) - Phường Trường Thi |
Thửa số 94 - Thửa số 138
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13372 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Đăng Lưu - Khối 15 (Tờ 18, thửa: 11, 27, 1 sâu 20m) - Phường Trường Thi |
Các lô góc 2 mặt đường
|
12.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13373 |
Thành phố Vinh |
Đường Thị Sáu - Khối 10+15 (Tờ 18, thửa: 239, 238, 237, 236, 235, 234, 233, 232, 231, 167, 144, 145, 125, 146, 169, 211, 212, 213, 214, 225, 215, 216, 193, 217, 218, 219, 143, 142, 141, 166, 248, 249) - Phường Trường Thi |
Thửa số 239 - Thửa số 169
|
3.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13374 |
Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị Sáu - Khối 6+10 (Tờ 18, thửa: 28, 29, 30, 46, 123, 138, 176, 191. 253) - Phường Trường Thi |
Các lô góc 2 mặt đường
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13375 |
Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị Sáu - Khối 6+10 (Tờ 18, thửa: 5, 45, 60, 61, 87, 88, 89, 90, 103, 104, 122, 139, 140, 163, 165, 164, 177, 178, 205, 206, 192 sâu 20m) - Phường Trường Thi |
Công ty 496 - Thủy lợi 24
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13376 |
Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị Sáu - Khối 10 (Tờ 18, thưqar: 31, 32, 33, 47, 48, 49, 50, 51, 228, 229) - Phường Trường Thi |
Thửa số 29 - Thửa số 51
|
3.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13377 |
Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị Sáu - Khối 10 (Tờ 18, thửa: 105, 108, 111, 114, 124, 126, 127, 220, 128, 129, 130, 131, 132, 133, 250, 251, 245, 244, 254, 257) - Phường Trường Thi |
Thửa 105 - Thửa số 133
|
3.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13378 |
Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị Sáu - Khối 10 (Tờ 18, thửa: 62, 63, 64, 65, 66, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 73, 74, 91, 92, 93, 94, 95, 96, 97, 98, 106, 107, 112, 113, 115, 116, 243. 246, 247) - Phường Trường Thi |
Thửa số 243 - Thửa số 218
|
3.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13379 |
Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị Sáu - Khối 10 (Tờ 18, thửa: 6, 7, 8, 9, 10, 12, 13, 14, 15, 16, 230) - Phường Trường Thi |
Thửa số 6 - Thửa số 16
|
3.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13380 |
Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị Sáu - Khối 10 (Tờ 18, thửa: 136, 161, 162, 174, 175, 192 còn lại.) - Phường Trường Thi |
Thửa số 137 - Thửa số 174
|
3.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13381 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 15 (Tờ 18, thửa: 21, 22, 23, 24, 25, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 53, 54, 55, 56, 57, 58, 59, 80, 81, 82, 83, 84, 85, 86. 256) - Phường Trường Thi |
Thửa số 52 - Thửa số 59
|
3.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13382 |
Thành phố Vinh |
Đường khối từ Nhà ông Trường đến nhà ông Đức - Khối Trung Nghĩa (Thửa 10, 11, 22, 23, 24, và 20m mặt đường thửa 12, 15, Tờ 2) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 13383 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Trung Nghĩa (Thửa 9 Tờ 2) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 13384 |
Thành phố Vinh |
A1 - Đường khối - Khối Trung Nghĩa (Thửa 25, 37, 39, 46...47, 49, 60, 62, ... 67, 75, 76, 77, 73, 91, 92, 93, 94 Tờ 3) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 13385 |
Thành phố Vinh |
A3 - Đường khối - Khối Trung Nghĩa (Thửa 40, 41, 42, 43, 50, 51, 54, 69, 70, 71 Tờ 3) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 13386 |
Thành phố Vinh |
A3 - Đường khối - Khối Trung Nghĩa (Thửa 34, 59, 68, 74, 72, 78, 79, 80, 81, 82, 83, 84, 85, 86, 87, 89, 90 Tờ 3) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 13387 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Khối Yên Duệ (Thửa 1, 2, 3, 4, 7 và 20m mặt đường thửa 8 Tờ 4) - Phường Đông Vĩnh |
|
10.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 13388 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Khối Đại Lợi (Thửa 23, 32, 39, 49, 50, 60, 61, 72, 73, 74, 75, 86, 87, 88, 90, 91, 92, 93, 95, 105, 112, 117, Tờ 5) - Phường Đông Vĩnh |
|
10.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 13389 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Đại Lợi (Thửa 62, 89, 104, Tờ 5) - Phường Đông Vĩnh |
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 13390 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Đại Lợi (Thửa 24, 25, 34, 35, 40, 41, 42, 43, 44, 51, 52, 76, 98, 106, 111, 116, 121 Tờ 5) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 13391 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Đại Lợi (Thửa 65, 66, 67, 77, 78, 79, 81, 80, 94, 97, 124 Tờ 5) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 13392 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Đại Lợi (Thửa 27, 54, 55, 56, 57, 63, 64, 68, 69, 70, 71, 84, 102, 113, 114, 115, 122, 123 và 20m mặt đường thửa 83, 129, 130, 132, 133, 134, 135, 136, 137 Tờ 5) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 13393 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Đại Lợi (Thửa 12, 13, 14, 19, 20, 21, 22, 28, 29, 31, 36, 37, 38, 46, 47, 58, 59, 99, 100, 101, 107, 108, 118, 119, 120, 125, 127, 128 Tờ 5) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 13394 |
Thành phố Vinh |
Đường từ Trần Bình Trọng đến Đội Hưng Đông - Khối Đại Lợi (Thửa 5, 11, 100, 154, 163, 174, 209, 210, 211, 212, 138 Tờ 6) - Phường Đông Vĩnh |
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 13395 |
Thành phố Vinh |
Đường từ Trần Bình Trọng giáp nhà Ông Phớt - Khối Đại Lợi (Thửa 39, 47, 73, 74, 75, 76, 94, 95, 96, 97, 99, 116, 118, 119, 120, 121, 136, 137, 149, ….153, 161, 162, 170, 173, 175, 206, 207, 205, 208, 213, 214, 215…219 Tờ 6) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 13396 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Đại Lợi (Thửa 24, 25, 26, 37, 38, 122, 135, 139, 147, 148, 168, 172 Tờ 6) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 13397 |
Thành phố Vinh |
Đường khối từ Trần Bình Trọng qua nhà văn hoá - Khối Đại Lợi (Thửa 146, 160, Tờ 6) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 13398 |
Thành phố Vinh |
Khu QH chia lô Bắc Trần Bình Trọng - Khối Trung Nghĩa (Thửa 229…233, 237…243, 246…252, 264…270, 273…280, 283…286, 289…292, 294, 295, 296, 297, 298, 299, 301, 302. Tờ 6) - Phường Đông Vĩnh |
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 13399 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Bình Trọng - Khối Trung Nghĩa (Thửa 181, 182, 192, 194, 195 Tờ 6) - Phường Đông Vĩnh |
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 13400 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Bình Trọng - Khối Trung Nghĩa (Thửa 176, 177, 178, 179, 180, 183, 184, 185, 186, 187, 188, 189, 190, 191, 196, 197, 198, 199, 200, 201, 202, 203, 204 Tờ 6) - Phường Đông Vĩnh |
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |