| 11101 |
Thành phố Vinh |
Đ. Tuệ Tĩnh - Khối Tr Hoà (Thửa 7, 10, 11, 12, 15, 24, 25, 26, 31, 39, 40, 46, 49, 54, 55, 56 Tờ 46) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. H T L Ông - Đ. P C Kiên
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11102 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Tr Hoà (Thửa 2, 3, 4, 5, 6, 8, 9, 13, 17, 27, 28, 48, 50, 51, 52, 59, 60, 61, 62, 63, 65, 66, 67 Tờ 46) - Phường Hà Huy Tập |
ông Sơn - ông Đồng
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11103 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Tr Hoà (Thửa 19, 20, 34, 36, 37, 38, 42, 53, 57, 58 Tờ 46) - Phường Hà Huy Tập |
ông Minh - ông Phát
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11104 |
Thành phố Vinh |
Đ. Mai Hắc Đế - Khối 10 (Thửa Lô 2 mặt đường: 1 Tờ 47) - Phường Hà Huy Tập |
Ngã 3 QB - Ngã 4 Ga
|
17.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11105 |
Thành phố Vinh |
Đ. Nguyễn Sỹ Sách - Khối 10 (Thửa 2 (20m), 4 (20m), 5 (20m), 8 (20m), 9 (20m), 10 (20m) 11, 13 (20m) Tờ 48) - Phường Hà Huy Tập |
Ngã tư ga - Cầu KB
|
15.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11106 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 10 (Thửa 3, 6, 7, 12, 18 Tờ 48) - Phường Hà Huy Tập |
ông Cam - ong Đức
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11107 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 10 (Thửa 1, 14, 15, 16, 17 Tờ 48) - Phường Hà Huy Tập |
bà Xuân - bà Tuyết
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11108 |
Thành phố Vinh |
Đ. Nguyễn Sỹ Sách - Khối 10 (Thửa Lô 2 mặt đường: 28 (20m), 29 (20m), 30, 32, 33, 49, 50, 51, 62 Tờ 49) - Phường Hà Huy Tập |
Ngã tư ga - Cầu KB
|
15.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11109 |
Thành phố Vinh |
Đ. Nguyễn Sỹ Sách - Khối 10 (Thửa 31, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 60 Tờ 49) - Phường Hà Huy Tập |
Ngã tư ga - Cầu KB
|
13.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11110 |
Thành phố Vinh |
Đ. Kênh Bắc - Khối 10 (Thửa 22 Lô 2 mặt đường Tờ 49) - Phường Hà Huy Tập |
Thửa 27 tờ 11 - Cầu KB
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11111 |
Thành phố Vinh |
Đ. Kênh Bắc - Khối 10 (Thửa 5, 6 Tờ 49) - Phường Hà Huy Tập |
Thửa 27 tờ 11 - Cầu KB
|
4.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11112 |
Thành phố Vinh |
Đ. Kênh Bắc - Khối 10 (Thửa 7, 23 Tờ 49) - Phường Hà Huy Tập |
Thửa 27 tờ 11 - Cầu KB
|
4.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11113 |
Thành phố Vinh |
Đ. Phan Cảnh Quang - Khối 10 (Thửa 1, 8, 9, 10, 11, 24, 25 Tờ 49) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. N Sỹ Sách - Đ. H V Thụ
|
3.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11114 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 10 (Thửa 2, 3, 4, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 26, 27, 52, 53, 54, 55, 56, 57, 58, 59, 65 Tờ 49) - Phường Hà Huy Tập |
ông Hải - ông Hùng
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11115 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 10 (Thửa 61, 63, 64 Tờ 49) - Phường Hà Huy Tập |
ông Huệ - bà Thện
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11116 |
Thành phố Vinh |
Đ. Nguyễn Sỹ Sách - Khối 11 (Thửa Lô 2 mặt đường: 37, 38, 39, 48 Tờ 50) - Phường Hà Huy Tập |
Ngã tư ga - Cầu KB
|
15.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11117 |
Thành phố Vinh |
Đ. Hà Huy Tập - Khối 11 + 15 (Thửa Lô 2 mặt đường: 4, Tờ 50) - Phường Hà Huy Tập |
Ngã 3 QB - Cầu KB
|
14.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11118 |
Thành phố Vinh |
Đ. Hà Huy Tập - Khối 11 + 15 (Thửa Lô 2 mặt đường: 31, 44, Tờ 50) - Phường Hà Huy Tập |
Ngã 3 QB - Cầu KB
|
13.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11119 |
Thành phố Vinh |
Đ. Hà Huy Tập - Khối 15 (Thửa 3, 10 Tờ 50) - Phường Hà Huy Tập |
Ngã 3 QB - Cầu KB
|
11.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11120 |
Thành phố Vinh |
Đ. Hà Huy Tập - Khối 15 (Thửa 11, 42, 43, 45, 46, 56 Tờ 50) - Phường Hà Huy Tập |
Ngã 3 QB - Cầu KB
|
11.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11121 |
Thành phố Vinh |
Đ. Phùng Chí Kiên - Khối 15 (Thửa 34 Tờ 50) - Phường Hà Huy Tập |
Đ.H H Tập - Đ. Tuệ Tĩnh
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11122 |
Thành phố Vinh |
Đ. Phùng Chí Kiên - Khối 15 (Thửa 13, 16, 18, 19, 20, 22, 23, 25, 26, 27, 35, 36, 49, 52, 53, 54, 58 Tờ 50) - Phường Hà Huy Tập |
Đ.H H Tập - Đ. Tuệ Tĩnh
|
6.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11123 |
Thành phố Vinh |
Đ. Kênh Bắc - Khối 11 (Thửa 7 Tờ 50) - Phường Hà Huy Tập |
Thửa 27 tờ 11 - Cầu KB
|
4.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11124 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 15 (Thửa 5, 12, 14, 15, 17, 50, 51, 55, 57, 59, 60 Tờ 50) - Phường Hà Huy Tập |
ông Hải - ông An
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11125 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 15 (Thửa 1, 2, 8, 9 Tờ 50) - Phường Hà Huy Tập |
ông Thanh - ông Hùng
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11126 |
Thành phố Vinh |
Đ. Phùng Chí Kiên - Khối 15 (Thửa 30 Lô 2 mặt đường Tờ 51) - Phường Hà Huy Tập |
Đ.H H Tập - Đ. Tuệ Tĩnh
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11127 |
Thành phố Vinh |
Đ. Phùng Chí Kiên - Khối 15 (Thửa 1, 2, 6, 9, 12, 13, 15, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 24, 26, 27, 28, 29, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38 Tờ 51) - Phường Hà Huy Tập |
Đ.H H Tập - Đ. Tuệ Tĩnh
|
6.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11128 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 15 (Thửa 4, 8, 10, 14, 16, 23, 25, 31, 39 Tờ 51) - Phường Hà Huy Tập |
bà Trang - ông Lam
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11129 |
Thành phố Vinh |
Đ. Phùng Chí Kiên - Khối 16 (Thửa 23, 27, 34 Lô 2 mặt đường Tờ 52) - Phường Hà Huy Tập |
Đ.H H Tập - Đ. Tuệ Tĩnh
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11130 |
Thành phố Vinh |
Đ. Phùng Chí Kiên - Khối 16 (Thửa 7, 8, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 24, 35, 36, 37, 38, 39 Tờ 52) - Phường Hà Huy Tập |
Đ.H H Tập - Đ. Tuệ Tĩnh
|
6.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11131 |
Thành phố Vinh |
Đ. Tôn Thất Thuyết - Khối 15 + 16 (Thửa 6, 22, 25, 31, Tờ 52) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. H T L Ông - Đ. P C Kiên
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11132 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 15 + 16 (Thửa 28, 40, 41 Tờ 52) - Phường Hà Huy Tập |
ông Lam - ông Sơn
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11133 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 16 (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 26, 30, 32, 33 Tờ 52) - Phường Hà Huy Tập |
bà Thanh - bà Tâm
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11134 |
Thành phố Vinh |
Đ. Phùng Chí Kiên - Khối 16 + 17 (Thửa 14, 22, 26 Lô 2 mặt đường Tờ 53) - Phường Hà Huy Tập |
Đ.H H Tập - Đ. Tuệ Tĩnh
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11135 |
Thành phố Vinh |
Đ. Phùng Chí Kiên - Khối 16 + 17 (Thửa 7, 8, 10, 11, 12, 13, 16, 17, 19, 20, 21, 24, 28, 30, 33, 34, 35, 40 Tờ 53) - Phường Hà Huy Tập |
Đ.H H Tập - Đ. Tuệ Tĩnh
|
6.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11136 |
Thành phố Vinh |
Đ. Trần Quang Khải - Khối 16 (Thửa 3, 4, 5, 15, 25 Tờ 53) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. HTL Ông - Đ. P C Kiên
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11137 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 16 (Thửa 1, 6, 18, 23, 27, 29, 31, 32, 38, 39 Tờ 53) - Phường Hà Huy Tập |
ông Vinh - ông Chinh
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11138 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 16 (Thửa 9, 36, 37 Tờ 53) - Phường Hà Huy Tập |
bà Ly - ông Hải
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11139 |
Thành phố Vinh |
Đ. Phùng Chí Kiên - Khối T Hoà (Thửa 3, 4, 14, 15 Lô 2 mặt đường Tờ 54) - Phường Hà Huy Tập |
Đ.H H Tập - Đ. Tuệ Tĩnh
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11140 |
Thành phố Vinh |
Đ. Phùng Chí Kiên - Khối T Hoà (Thửa 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 16, 17 Tờ 54) - Phường Hà Huy Tập |
Đ.H H Tập - Đ. Tuệ Tĩnh
|
6.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11141 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối T Hoà (Thửa 1, 2 Tờ 54) - Phường Hà Huy Tập |
bà Xuân - bà Hoan
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11142 |
Thành phố Vinh |
Đ. Lê Nin - Khối T Hoà (Thửa 22 Lô 2 mặt đường Tờ 55) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. P C Kiên - Đ. LT Trọng
|
15.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11143 |
Thành phố Vinh |
Đ. Lê Nin - Khối T Hoà (Thửa 21. Tờ 55) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. P C Kiên - Đ. LT Trọng
|
14.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11144 |
Thành phố Vinh |
Đ. Phùng Chí Kiên - Khối Tr Hoà (Thửa 4 Lô 2 mặt đường Tờ 55) - Phường Hà Huy Tập |
Đ.H H Tập - Đ. Tuệ Tĩnh
|
6.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11145 |
Thành phố Vinh |
Đ. Phùng Chí Kiên - Khối Tr Hoà (Thửa 1, 2, 3, 5, 6, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 16, 17, 19, 20, 23, 25 Tờ 55) - Phường Hà Huy Tập |
Đ.H H Tập - Đ. Tuệ Tĩnh
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11146 |
Thành phố Vinh |
Đường Trung Yên - Khối Tr Hoà (Thửa 15 Tờ 55) - Phường Hà Huy Tập |
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11147 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Tr Hoà (Thửa 24. Tờ 55) - Phường Hà Huy Tập |
ông Cung
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11148 |
Thành phố Vinh |
Đ. Tuệ Tĩnh - Khối Tr Hoà (Thửa 13 Lô 2 mặt đường Tờ 56) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. H T L Ông - Đ. P C Kiên
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11149 |
Thành phố Vinh |
Đ. Tuệ Tĩnh - Khối Tr Hoà (Thửa 8, 12 Tờ 56) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. H T L Ông - Đ. P C Kiên
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11150 |
Thành phố Vinh |
Đ. Phùng Chí Kiên - Khối Tr Hoà (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 9, 10, 11 Tờ 56) - Phường Hà Huy Tập |
Đ.H H Tập - Đ. Tuệ Tĩnh
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11151 |
Thành phố Vinh |
Phan Đình Phùng - Khối 1, 2 (Thửa 2…..13, 15, 16, 17, 30 Tờ 1) - Phường Hồng Sơn |
Hồ Xuân Hương - Nguyễn Công Trứ
|
14.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11152 |
Thành phố Vinh |
Phan Đình Phùng - Khối 1, 2 (Thửa 1 Tờ 1) - Phường Hồng Sơn |
Hồ Xuân Hương - Phan Đình Phùng
|
15.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11153 |
Thành phố Vinh |
Phan Đình Phùng - Khối 1, 2 (Thửa 20...23, 33, 34, 36...39, 41...44, 46, 48, 155 Tờ 1) - Phường Hồng Sơn |
Nguyễn Công Trứ - Nguyễn Cảnh Chân
|
16.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11154 |
Thành phố Vinh |
Phan Đình Phùng - Khối 1, 2 (Thửa 18, 19 Tờ 1) - Phường Hồng Sơn |
Nguyễn Công Trứ - Phan Đình Phùng
|
16.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11155 |
Thành phố Vinh |
Phan Đình Phùng - Khối 1, 2 (Thửa 51, 54...57 Tờ 1) - Phường Hồng Sơn |
Nguyễn Cảnh Chân - Tạ Công Luyện
|
17.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11156 |
Thành phố Vinh |
Phan Đình Phùng - Khối 1, 2 (Thửa 49, 50 Tờ 1) - Phường Hồng Sơn |
Nguyễn Cảnh Chân - Phan Đình Phùng
|
17.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11157 |
Thành phố Vinh |
Hồ Xuân Hương - Khối 1 (Thửa 24, 25, 58…61, 86, 87, 88, 150, 101 Tờ 1) - Phường Hồng Sơn |
|
8.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11158 |
Thành phố Vinh |
Quy hoạch khu tập thể Hữu Nghị, phường Hồng Sơn (Đường Hồ Xuân Hương) - Khối 1 (Thửa Lô 04, 05 Tờ 1) - Phường Hồng Sơn |
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11159 |
Thành phố Vinh |
Quy hoạch khu tập thể Hữu Nghị, phường Hồng Sơn (Đường Hồ Xuân Hương) - Khối 1 (Thửa Lô 01, 02, 03, 06, 07, 08, 09 Tờ 1) - Phường Hồng Sơn |
|
8.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11160 |
Thành phố Vinh |
Quy hoạch khu tập thể Hữu Nghị, phường Hồng Sơn (Đường quy hoạch rộng 5 m) - Khối 1 (Thửa Lô 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25 Tờ 1) - Phường Hồng Sơn |
|
4.060.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11161 |
Thành phố Vinh |
Quy hoạch khu tập thể Hữu Nghị, phường Hồng Sơn (Đường quy hoạch rộng 5 m) - Khối 1 (Thửa Lô 10, 11, 26, Tờ 1) - Phường Hồng Sơn |
|
3.770.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11162 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Công Trứ - Khối 1 (Thửa 31, 154, 32 Tờ 1) - Phường Hồng Sơn |
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11163 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Công Trứ - Khối 1 (Thửa 72, 73, 74, 90, 102...105, 126, 127 Tờ 1) - Phường Hồng Sơn |
|
8.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11164 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Cảnh Chân - Khối 1, 2 (Thửa 45, 47, 52, 53, 78…81, 83, 97...99, 113..116, 119, 132..136, 151 Tờ 1) - Phường Hồng Sơn |
|
10.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11165 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Cảnh Chân - Khối 1, 2 (Thửa 96 Tờ 1) - Phường Hồng Sơn |
|
10.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11166 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Cảnh Chân - Khối 1, 2 (Thửa 82, 142, 145, 117 Tờ 1) - Phường Hồng Sơn |
|
11.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11167 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Cảnh Chân - Khối 1, 2 (Thửa 143, 144 Tờ 1) - Phường Hồng Sơn |
|
10.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11168 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 1, 2 (Thửa 123 Tờ 1) - Phường Hồng Sơn |
|
4.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11169 |
Thành phố Vinh |
Tạ Công Luyện - Khối 2 (Thửa 152, 156, 100 Tờ 1) - Phường Hồng Sơn |
|
12.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11170 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối 2 - Khối 2 (Thửa 84, 85, 118...122, 124, 125, 146 … 149 Tờ 1) - Phường Hồng Sơn |
|
8.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11171 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối 1 - Khối 1 (Thửa 26...29, 35, 40, 62...69, 71, 75, 76, 77, 91...95, 106...112, 128, 129, 153, 130, 131 Tờ 1) - Phường Hồng Sơn |
|
3.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11172 |
Thành phố Vinh |
Đường Quy Hoạch - Khối 1 (Thửa 92, 93, 98, 99, Tờ 2) - Phường Hồng Sơn |
|
12.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11173 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Xiển - Khối 1 (Thửa 100, 101 Tờ 2) - Phường Hồng Sơn |
|
12.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11174 |
Thành phố Vinh |
Cao Thắng - Khối 2 (Thửa 13 và 14, Tờ 2) - Phường Hồng Sơn |
Hồng Sơn - Ngã tư chợ Vinh
|
32.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11175 |
Thành phố Vinh |
Cao Thắng - Khối 2 (Thửa 31, 48, 49, 50, 69, 70, 91, 94, 95, 96, 97 Tờ 2) - Phường Hồng Sơn |
|
31.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11176 |
Thành phố Vinh |
Lê Huân - Khối 2, 3 (Thửa 14, 15...19, 32, 36, 51...56, 72...75, 89 Tờ 2) - Phường Hồng Sơn |
Trần Phú - Phạm Nguyễn Du
|
13.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11177 |
Thành phố Vinh |
Lê Huân - Khối 2, 3 (Thửa 33, 34, 35 Tờ 2) - Phường Hồng Sơn |
|
15.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11178 |
Thành phố Vinh |
Thái Phiên - Khối 2, 3 (Thửa 8, 9, 10, 25...29, 43, 62...65, 77, 78 Tờ 2) - Phường Hồng Sơn |
Trần Phú - Hồng Sơn
|
15.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11179 |
Thành phố Vinh |
Thái Phiên - Khối 2, 3 (Thửa 41, 42 Tờ 2) - Phường Hồng Sơn |
Trần Phú - Hồng Sơn
|
16.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11180 |
Thành phố Vinh |
Phan Đình Phùng - Khối 1, 2 (Thửa 1, 3, 4, 5 Tờ 2) - Phường Hồng Sơn |
Nguyễn Cảnh Chân - Tạ Công Luyện
|
17.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11181 |
Thành phố Vinh |
Trần Phú - Khối 2, 3 (Thửa 6, 11 Tờ 2) - Phường Hồng Sơn |
Cao Thắng - Thái Phiên
|
27.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11182 |
Thành phố Vinh |
Trần Phú - Khối 2, 3 (Thửa 7 Tờ 2) - Phường Hồng Sơn |
Cao Thắng - Thái Phiên
|
25.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11183 |
Thành phố Vinh |
Tạ Công Luyện - Khối 2 (Thửa 2, 12, 30, 45, 46, 47, 66, 67, 68, 86, 87, 88, 90 Tờ 2) - Phường Hồng Sơn |
Trần Phú - Hồng Sơn
|
12.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11184 |
Thành phố Vinh |
Tạ Công Luyện - Khối 2 (Thửa 44, 85 Tờ 2) - Phường Hồng Sơn |
|
8.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11185 |
Thành phố Vinh |
Đường khối 3 - Khối 2, 3 (Thửa 20...24, 58, 59, 76 Tờ 2) - Phường Hồng Sơn |
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11186 |
Thành phố Vinh |
Đường khối 3 - Khối 2, 3 (Thửa 37, ..., 40, 57, 60, 61 Tờ 2) - Phường Hồng Sơn |
|
7.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11187 |
Thành phố Vinh |
Trần Phú - Khối 3, 11, 12 (Thửa 1, 13, 33 (20m) Tờ 3) - Phường Hồng Sơn |
Cao Thắng - Thái Phiên
|
27.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11188 |
Thành phố Vinh |
Trần Phú - Khối 3, 11, 12 (Thửa 15, 22, 24, 27, 28, 2, 4, 7...12 Tờ 3) - Phường Hồng Sơn |
Thái Phiên - Lê Mao
|
25.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11189 |
Thành phố Vinh |
Trần Phú - Khối 3, 11, 12 (Thửa 14, 16...21, 23, 25, 26, 29, Tờ 3) - Phường Hồng Sơn |
Thái Phiên - Lê Mao
|
23.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11190 |
Thành phố Vinh |
Cao Xuân Huy - Khối 3, 11, 12 (Thửa 48, 64, 65, 78, 33 (20m), 63 (20m) Tờ 3) - Phường Hồng Sơn |
Trần Phú - Hồng Sơn
|
12.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11191 |
Thành phố Vinh |
Thái Phiên - Khối 3, 11, 12 (Thửa 3, 5, 6, 30, 31, 32, 76, 77, 63 (20m) Tờ 3) - Phường Hồng Sơn |
Trần Phú - Hồng Sơn
|
15.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11192 |
Thành phố Vinh |
Đường khối 11 - Khối 3, 11, 12 (Thửa 34, 37…42, 43….47, 49...57, 58, 60..62, 65, 69, 74, 75, 81, 89 Tờ 3) - Phường Hồng Sơn |
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11193 |
Thành phố Vinh |
Đường khối 11 - Khối 3, 11, 12 (Thửa 66, 67, 68, 70, 71, 59, 72, 73, 80 Tờ 3) - Phường Hồng Sơn |
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11194 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 3, 11, 12 (Thửa 35, 36 Tờ 3) - Phường Hồng Sơn |
|
3.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11195 |
Thành phố Vinh |
Trần Phú - Khối 6, 7, 11 (Thửa 1…9, 19, 20, 45 (20m) Tờ 4) - Phường Hồng Sơn |
Cao Xuân Huy - Lê Mao
|
22.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11196 |
Thành phố Vinh |
Trần Phú - Khối 6, 7, 11 (Thửa 10…18, 21, 23....30, 33, 34, 35 Tờ 4) - Phường Hồng Sơn |
Cao Xuân Huy - Lê Mao
|
22.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11197 |
Thành phố Vinh |
Đường khối 11 - Khối 6, 7, 11 (Thửa 36...40, , 68, 139, Tờ 4) - Phường Hồng Sơn |
|
3.780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11198 |
Thành phố Vinh |
Đường khối 11+6 - Khối 6, 7, 11 (Thửa 41… 44, 66, 67, 69, 96, 70, 71, 92, 93, 94, 95, 115, 116, 132, 134 Tờ 4) - Phường Hồng Sơn |
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11199 |
Thành phố Vinh |
Đường khối 6 - Khối 6, 7, 11 (Thửa 46...53, 72...82, 97...106, 111, 117...121, 130, 131, 137, 138, 141, 142, 143, 144, Tờ 4) - Phường Hồng Sơn |
|
3.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11200 |
Thành phố Vinh |
Đường khối 6+7 - Khối 6, 7, 11 (Thửa 22, 54, 55, 56, 83...87, 107...110, 112, 124, 122, 123, 1 13, 89, 90, 91, 133, 114, 140, 126, 125 Tờ 4) - Phường Hồng Sơn |
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |