| 11101 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Đình Phùng - Khối 7 (Tờ 38, thửa: 90, 115, 141, 142) - Phường Cửa Nam |
Các lô góc
|
12.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11102 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Đình Phùng - Khối 7 (Tờ 38, thửa: 98, 101, 102, 107, 108, 129, 130, 134, 135) - Phường Cửa Nam |
Các lô góc
|
10.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11103 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Đình Phùng - Khối 7, 6A (Tờ 38, thửa: 82, 99, 100, 103, 104, 105, 106, 109, 110, 111, 113, 116, 117, 118, 119, 120, 121, 122, 123, 124, 125, 126, 127, 128, 133, 138, 139, 143, 146, 147, 148, 149, 150, 151, 165, 176, 262, 263, 278, 284, 290, 293) - Phường Cửa Nam |
Các lô còn lại
|
10.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11104 |
Thành phố Vinh |
Đường Đặng Thái Thân - Khối 7 (Tờ 38, thửa: 19, 20, 21) - Phường Cửa Nam |
Lô góc 2 mặt đường
|
12.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11105 |
Thành phố Vinh |
Đường Đặng Thái Thân - Khối 7 (Tờ 38, thửa: 11, 12) - Phường Cửa Nam |
Các lô góc
|
11.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11106 |
Thành phố Vinh |
Đường Đặng Thái Thân - Khối 7 (Tờ 38, thửa: 1, 2, 3, 5, 7, 8, 9, 10, 13, 14, 15, 16, 17, 29, 30, 31, 32, 34, 35, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 256, 257, 267, 280, 281, 283. 291, 292) - Phường Cửa Nam |
Thửa 1 - Thửa 51
|
11.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11107 |
Thành phố Vinh |
Đường Đề Thám - Khối 7, 6B (Tờ 38, thửa: 39, 171, 191, 194, 215, 238, 243) - Phường Cửa Nam |
Các lô góc
|
4.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11108 |
Thành phố Vinh |
Đường Đề Thám - Khối 7, 6B (Tờ 38, thửa: 18, 36, 37, 38, 40, 41, 42, 68, 86, 87, 88, 89, 114, 140, 144, 166, 167, 168, 169, 170, 188, 189, 190, 192, 193, 214, 213, 239, 240, 241, 242, 244, 279) - Phường Cửa Nam |
Các lô còn lại
|
4.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11109 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 5 (Tờ 38, thửa: 43, 91, 92, 93, 94, 95, 96, 258, 259, 260, 264, 265, 266) - Phường Cửa Nam |
Thửa 43 - Thửa 266
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11110 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 6B (Tờ 38, thửa: 196, 197, 198, 199, 200, 216, 217, 218, 219, 220, 276, 285) - Phường Cửa Nam |
Thửa 196 - Thửa 285
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11111 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 6B (Tờ 38, thửa: 172, 173, 174, 175) - Phường Cửa Nam |
Thửa 172 - Thửa 175
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11112 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 6B (Tờ 38, thửa: 246, 247, 248, 249) - Phường Cửa Nam |
Thửa 246 - Thửa 249
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11113 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 6B (Tờ 38, thửa: 152, 153, 154, 155, 156, 177, 178) - Phường Cửa Nam |
Thửa 153 - Thửa 179
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11114 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 6B (Tờ 38, thửa: 136, 137, 162, 163, 164, 184, 185, 186, 187, 206, 207, 208, 209, 210) - Phường Cửa Nam |
Thửa 136 - Thửa 210
|
2.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11115 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 6B (Tờ 38, thửa: 228, 229, 230, 231, 232, 233, 234, 235, 236, 255) - Phường Cửa Nam |
Thửa 228 - Thửa 255
|
2.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11116 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 7 (Tờ 38, thửa: 56, 71, 72, 73, 74, 75, 76, 81, 83, 84, 85, 282) - Phường Cửa Nam |
Thửa 56 - Thửa 282
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11117 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 6B (Tờ 38, thửa: 131, 157, 158, 159, 160, 161, 179, 180, 181, 182, 183, 201, 202, 203, 204, 205, 221, 222, 252) - Phường Cửa Nam |
Thửa 131 - Thửa 252
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11118 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 6B (Tờ 38, thửa: 224, 225, 226, 227, 253, 254) - Phường Cửa Nam |
Thửa 224 - Thửa 253
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11119 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 6B (Tờ 38, thửa: 250, 251) - Phường Cửa Nam |
Thửa 251 - Thửa 250
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11120 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 7 (Tờ 38, thửa: 25, 26, 27, 28, 58, 287, 288) - Phường Cửa Nam |
Thửa 25 - Thửa 288
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11121 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 7 (Tờ 38, thửa: 23, 24, 52, 53, 54, 69, 70) - Phường Cửa Nam |
Thửa 23 - Thửa 70
|
2.222.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11122 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 7 (Tờ 38, thửa: 59, 60, 61, 62, 63, 65, 77, 78, 79, 80, 275, 277, 286) - Phường Cửa Nam |
Thửa 77 - Thửa 275
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11123 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 7 (Tờ 38, thửa: 33, 64, 66, 67, 268) - Phường Cửa Nam |
Thửa 33 - Thửa 66
|
1.620.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11124 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 6B (Tờ 38, thửa: 211, 212, 223, 269, 270, 271, 272, 273) - Phường Cửa Nam |
Thửa 211 - Thửa 273
|
1.620.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11125 |
Thành phố Vinh |
Đươờng Phan Đình Phùng - Khối 5, 6A (Tờ 39, thửa: 26, 53, 79, 108, 109, 112) - Phường Cửa Nam |
Các thửa góc
|
14.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11126 |
Thành phố Vinh |
Đường Đặng Thái Thân - Khói 5 (Tờ 39, thửa: 4, 165) - Phường Cửa Nam |
Các thửa góc
|
14.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11127 |
Thành phố Vinh |
Đươờng Phan Đình Phùng - Khối 5, 6A (Tờ 39, thửa: 52, 67, 68, 84, 85) - Phường Cửa Nam |
Các thửa góc
|
12.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11128 |
Thành phố Vinh |
Đường Đặng Thái Thân - Khói 5 (Tờ 39, thửa: 8, 13, 158) - Phường Cửa Nam |
Các thửa góc
|
12.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11129 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Đình Phùng - khối 5, 6A (Tờ 39, thửa: 48, 49, 50, 51, 58, 59, 60, 62, 65, 69, 70, 71, 72, 73, 74, 75, 77, 80, 81, 83, 86, 87, 88, 89, 90, 91, 92, 93, 99, 100, 101, 102, 103, 104, 106, 107, 156, 208) - Phường Cửa Nam |
Các thửa còn lại
|
10.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11130 |
Thành phố Vinh |
Đường Đặng Thái Thân - Khối 5 (Tờ 39, thửa: 1, 2, 5, 6, 7, 19, 159, 160, 161, 162, 163, 164, 205, 209) - Phường Cửa Nam |
Các thửa còn lại
|
11.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11131 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Xuân Hương - Khối 6A, 5 (Tờ 39, thửa: 47, 76, 78, 171, 176) - Phường Cửa Nam |
Đặng Thái Thân - Phan Đình Phùng
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11132 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Quốc Hoàn - Khối 5 (Tờ 39, thửa: 3, 14, 16, 17, 27, 28, 29, 38, 39, 40, 54, 55, 56, 204, 207) - Phường Cửa Nam |
Phan Đình Phùng - Đặng Thái Thân
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11133 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Xuân Hương - Khối 6A (Tờ 39, thửa: 122, 123, 124, 125, 190, 191, 192, 193, 194, 195, 196, 197, 198, 199, 200, 201, 202, 203) - Phường Cửa Nam |
Phan Đình Phùng - Hồng Sơn
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11134 |
Thành phố Vinh |
Đường Phạm Hồng Thái - Khối 6A (Tờ 39, thửa: 127, 128, 264) - Phường Cửa Nam |
Phan Đình Phùng - Hồng Sơn
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11135 |
Thành phố Vinh |
Đường Phạm Hồng Thái - Khối 6A (Tờ 39, thửa: 136, 137, 138, 139, 140, 141, 142, 143, 149, 150, 151, 152) - Phường Cửa Nam |
Phan Đình Phùng - Hồng Sơn
|
8.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11136 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - khối 6A (Tờ 39, thửa: 114, 115, 116, 117, 126, 129, 113, 239, 240, 241, 242, 243, 244, 245, 246, 247, 248, 249, 250, 251, 252, 253, 254, 255, 256, 257, 258, 259, 260, 261, 262, 263, 265, 266, 267, 268, 269, 270, 271) - Phường Cửa Nam |
Phan Đình Phùng - Hồng Sơn
|
3.420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11137 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - khối 6A (Tờ 39, thửa: 210, 211, 212, 213, 214, 215, 216, 217, 218, 219, 220, 221, 222, 223, 224, 225, 226, 227, 228, 229, 230, 231, 232, 233, 234, 235, 236, 237, 238) - Phường Cửa Nam |
Khu quy hoạch dân cư Tập thể Công ty Hữu
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11138 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - khối 5 (Tờ 39, thửa: 20, 21, 30, 31, 32, 167, 168, 169, 170, 172, 173, 174, 175) - Phường Cửa Nam |
Thửa 20 và thửa 1 - Thửa 175
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11139 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Bá Ôn - khối 5 (Tờ 39, thửa: 9, 10, 11, 12, 23, 24, 25, 33, 34, 35, 36, 37) - Phường Cửa Nam |
Phan Đình Phùng - Đặng Thái Thân
|
5.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11140 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - khối 5 (Tờ 39, thửa: 41, 42, 43, 44, 63, 64, 66, 94, 95, 96, 97, 98) - Phường Cửa Nam |
Thửa 41 - Thửa 97
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11141 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - khối 6A (Tờ 39, thửa: 130, 131, 132, 133, 134, 135, 144, 145, 146, 147, 148, 153, 154, 155, 177, 178, 179, 180, 181, 182, 183, 184, 185, 186, 187, 188, 189) - Phường Cửa Nam |
Phan Đình Phùng - Hồng Sơn
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11142 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - khối 6A (Tờ 39, thửa: 118, 119, 120, 121) - Phường Cửa Nam |
Phan Đình Phùng - Hồng Sơn
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11143 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - khối 6A (Tờ 39, thửa: 45, 61) - Phường Cửa Nam |
Đặng Thái Thân - Phan Đình Phùng
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11144 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - khối 10 (Tờ 40, thửa: 5) - Phường Cửa Nam |
Nằm độc lập sát bờ sông
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11145 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Hồng Sơn - Khối 6B (Tờ 42, thửa: 26, 28, 30, 32, 33, 34) - Phường Cửa Nam |
Thửa 26 - Thửa 38
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11146 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Hán Thương - Khối 6B (Tờ 42, thửa: 1, 2, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 15, 16, 17, 18, 19, 24, 25, 27, 41) - Phường Cửa Nam |
Phan Đình Phùng - Hồng Sơn
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11147 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 6B (Tờ 42, thửa: 3, 4, 5) - Phường Cửa Nam |
Phan Đình Phùng - Hồng Sơn
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11148 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 6B (Tờ 42, thửa: 12, 14, 22, 23, 45, 46, 47, 48) - Phường Cửa Nam |
Thửa 14 - Thửa 48
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11149 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Hấn Thương - Khối 6B (Tờ 42, thửa: 21, 49) - Phường Cửa Nam |
Thửa 19 - Thửa 49
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11150 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Hồng Sơn - Khối 6A, 6B (Tờ 43, thửa: 46, 70) - Phường Cửa Nam |
Các lô góc
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11151 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Hồng Sơn - Khối 6A, 6B (Tờ 43, thửa: 47, 48, 49, 51, 53, 55, 57, 59, 64, 65, 66, 67, 68, 69, 93) - Phường Cửa Nam |
Thửa 48 - Thửa 82
|
7.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11152 |
Thành phố Vinh |
Đường Đề Thám - Khối 6A, 6B (Tờ 43, thửa: 9, 10, 11, 29, 30, 31, 43, 44, 45, 61, 62, 63, 71, 99) - Phường Cửa Nam |
Phan Đình Phùng - Hồng Sơn
|
4.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11153 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - khối 6A (Tờ 43, thửa: 12, 13, 14, 15) - Phường Cửa Nam |
Phan Đình Phùng - Hồng Sơn
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11154 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 6B (Tờ 43, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 16, 17, 18, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 50, 52, 54, 56, 58, 60, 85, 86, 87, 88, 89, 90, 91, 92, 94, 95, 97, 98, 100, 101) - Phường Cửa Nam |
Thửa 1 - Thửa 98
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11155 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Hồng Sơn - Khối 6A (Tờ 44, thửa: 55, 56) - Phường Cửa Nam |
Thửa góc 2 đường
|
9.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11156 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Xuân Hương - Khối 6A (Tờ 44, thửa: 81) - Phường Cửa Nam |
Thửa góc 2 đường
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11157 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Xuân Hương - Khối 6A (Tờ 44, thửa: 68, 70, 71, 72, 73, 74, 75, 76, 77, 78, 79, 80) - Phường Cửa Nam |
Thửa 68 - Thửa 81
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11158 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Hồng Sơn - Khối 6A (Tờ 44, thửa: 9, 27, 52, 53, 54, 57, 58, 59, 60, 61, 64) - Phường Cửa Nam |
Hồ Xuân Hương - Nhà thờ Cầu rầm
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11159 |
Thành phố Vinh |
Đường Phạm Hồng Thái - Khối 6A (Tờ 44, thửa: 3, 4, 5, 6, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 45, 46, 47, 48, 82, 83) - Phường Cửa Nam |
Thửa 3 - Thửa 82
|
8.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11160 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - khối 6A (Tờ 44, thửa: 7, 8, 22, 23, 24, 25, 26, 39, 40, 41, 49, 50, 51) - Phường Cửa Nam |
Thửa 8 - Thửa 49
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11161 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - khối 6A (Tờ 44, thửa: 1, 2, 10, 11, 12, 28, 29, 30, 31, 43, 44, 65) - Phường Cửa Nam |
Thửa 2 - Thửa 43
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11162 |
Thành phố Vinh |
Đường QH 6M - Khối 7 (Tờ 1, thửa: 13, 28, 59, 60, 61, 62, 63, ) - Phường Đội Cung |
Nhà ông Quế - Nhà ông Hải
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11163 |
Thành phố Vinh |
Đường QH 6M - Khối 7 (Tờ 1, thửa: 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 76, 77, 78, 79) - Phường Đội Cung |
Nhà ông Đào - Nhà ông Khương
|
1.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11164 |
Thành phố Vinh |
Đường QH 7M - Khối 7 (Tờ 1, thửa: 11, 24, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 35, 43, 44, 45, 49, 50, 51, 52, 53, 58, 26, 27, 36, 37, 38, 39, 40, 42, 46, 47, 48, 54, 64, 65, 66, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 83, 84, 85) - Phường Đội Cung |
Nhà ông Huệ - Nhà bà Hoài
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11165 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 3M - Khối 7 (Tờ 1, thửa: 12, 25, 73, 74, 75, 80, 81, 82, ) - Phường Đội Cung |
Nhà ông Nhuận - Nhà bà Lương
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11166 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Thái Học - Khối 3 (Tờ 2, thửa: Lô góc (bám đường Trần Hưng Đạo, Nguyễn Thái Học): 20) - Phường Đội Cung |
Nhà bà Hợi
|
12.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11167 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Thái Học - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 22, 23, 24, 27, 29, 31, 32, 33, 35, 36, 38, 69, 76, 82, 83) - Phường Đội Cung |
Nhà ông Huy - Nhà ông Tấn
|
11.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11168 |
Thành phố Vinh |
Trần Hưng Đạo - Khối 7 (Tờ 2, thửa: 21, 25, 26, 41, 42, 43, 44, 54, 55, 56, 74, 75) - Phường Đội Cung |
Nhà Bà Thanh - Nhà ông Thắng
|
10.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11169 |
Thành phố Vinh |
Trần Hưng Đạo - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 6, 16, 17, 19, 39, ) - Phường Đội Cung |
Nhà ông Ngọc - Nhà bà Thanh
|
10.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11170 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 4M - Khối 3, khối 7 (Tờ 2, thửa: 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 47, 57) - Phường Đội Cung |
Nhà ông Trung - Nhà bà Hoa
|
1.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11171 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 4M - Khối 3, khối 7 (Tờ 2, thửa: 15, 30, 34, 37, 47, 57, 64, 48, 58, 79, 80, 81) - Phường Đội Cung |
Nhà bà Hoa - Nhà ụng Vinh
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11172 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 3M - Khối 3, khối 7 (Tờ 2, thửa: 1, 2, 59, 60, 61, 62, 63, 65, 68, 73, 67, 78) - Phường Đội Cung |
Nhà ông Sang - Nhà bà Xuân
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11173 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 2M - Khối 3, khối 7 (Tờ 2, thửa: 3, 4, 5, 45, 49, 50, 51, 52, 77) - Phường Đội Cung |
Nhà ông Niên - Nhà ông Cường
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11174 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Thái Học - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 7, 8, 9, 10, 13, 14, 15, 16) - Phường Đội Cung |
Chung cư - Cty xe khách
|
11.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11175 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Thái Học - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 6, 11, 12, 17) - Phường Đội Cung |
Thửa 6 - Thửa 17
|
12.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11176 |
Thành phố Vinh |
Đường QH 10 M - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 18, 26, 22, 23, 30, 31, 33, 35, 39) - Phường Đội Cung |
Thửa 18 - Thửa 39
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11177 |
Thành phố Vinh |
Đường QH 10 M - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 27) - Phường Đội Cung |
Thửa27 - Thửa 27
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11178 |
Thành phố Vinh |
Đường QH 13 M - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 19, 21, 24, 25, 29, 32, 34, 37, 38) - Phường Đội Cung |
Thửa 19 - Thửa 38
|
5.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11179 |
Thành phố Vinh |
Đường QH 13M lô góc - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 28) - Phường Đội Cung |
Thửa 28 - Thửa 28
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11180 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 3 (Tờ 3, thửa: 2) - Phường Đội Cung |
Thửa 2 - Thửa 2
|
3.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11181 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Thái Học - Khối 1 (Tờ 4, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 33, 49, 50, 56, 61, 65, 68, 69) - Phường Đội Cung |
Nhà ông Thu - Nhà ông Phương
|
11.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11182 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Thái Học - Khối 1 (Tờ 4, thửa: 9, 64, Lô góc bám đường Nguyễn Thái Học, đường Khối) - Phường Đội Cung |
Nhà ông Đưc - Nhà ông Quý
|
12.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11183 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 4M - Khối 1 (Tờ 4, thửa: 8, 22, 24, 36, 37, 38, 47, 51, 57, 58, 63) - Phường Đội Cung |
Nhà ông Toàn - Nhà bà Hải
|
2.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11184 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 3M - Khối 1 (Tờ 4, thửa: 23, 27, 28, 30, 31, 32, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 52, 54, 59, 60, 66, 67) - Phường Đội Cung |
Nhà bà Hạnh - Nhà ông Đàn
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11185 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 3M - Khối 1 (Tờ 4, thửa: 25, 26, 34, 35, 53, 55, 62) - Phường Đội Cung |
Nhà ông Thọ - Nhà ông Tùng
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11186 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Thái Học - Khối 1 (Tờ 5, thửa: 2, 3, 4, 5, 6, 14, 15, 16, 18) - Phường Đội Cung |
Nhà ông Bính - Nhà bà Hạnh
|
12.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11187 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Thái Học - Khối 1 (Tờ 5, thửa: Lô góc (bám đường kênh, Nguyễn Thái Học): 1) - Phường Đội Cung |
Nhà bà Hảo
|
12.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11188 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Thị Định - Khối 1 (Tờ 5, thửa: 7, 13, 19) - Phường Đội Cung |
Nhà bà Hồng - Nhà ông Sơn
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11189 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 3M - Khối 1 (Tờ 5, thửa: 8, 9, 10, 11, 12, 27, 17) - Phường Đội Cung |
Nhà ông Diên - Nhà ông Luật
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11190 |
Thành phố Vinh |
Trần Nhật Duật - Khối 7, khối 8 (Tờ 6, thửa: 32, 33, 34, 35, 37, 38, 39, 42, 45, 46, 47, 49, 50, 53, 54, 55, 57, 120, 121, 125, 128, 117, 120, 121, 123, 125, (27, 31, sâu 20m bám đường)) - Phường Đội Cung |
Nhà ông Chất - Nhà ông Khuê
|
4.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11191 |
Thành phố Vinh |
Đường QH 7M - Khối 7 (Tờ 6, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 15, 16, 18, 20, 24, 25, 26, 28, 29, 30, 109, 110, 111, 112, 113, 114, 115, 116, 118, 122, 124, 126, 127, 131, 132, 133) - Phường Đội Cung |
Nhà ông Hiển - Nhà ông Thắng
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11192 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 3M - Khối 7, khối 8 (Tờ 6, thửa: 17, 19, 21, 56, 68, 69, 81, 82, 94, 95, 104, 105, ) - Phường Đội Cung |
Nhà ông Sơn - Nhà ông Đại
|
2.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11193 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 4M - Khối 7 (Tờ 6, thửa: 13, 14, 119, ) - Phường Đội Cung |
Nhà ông Hiếu - Nhà ông Hồng
|
1.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11194 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 4M - khối 8 (Tờ 6, thửa: 40, 41, 58, 59, 70, 71, 79, 83, 84, 85, 86, 87, 96, 97, 98, 99, 106, 107, 43, 44, 60, 61, 73, 74, 129, 130, 43, 44, 72, 73, 74, 60, 61, ) - Phường Đội Cung |
Nhà ông Dần - Nhà bà Bé
|
2.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11195 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 2M - Khối 7, khối 8 (Tờ 6, thửa: 48, 57, 62, 63, 64, 75, 76, 77, 88, 89, 90, 100, 101, 51, 52, 65, 66, 67, 78, 79, 80, 91, 92, 93, 102, 103, ) - Phường Đội Cung |
Nhà ông Lưu - Nhà ông Dần
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11196 |
Thành phố Vinh |
Trần Hưng Đạo - Khối 7, khối 8 (Tờ 7, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 28, 29, 50, 51, 52, 59, 60, 61, 64, 75, 119, 259, 260, 118, 137, 138, 139, 140, 156, 157, 158, 159, 171, 172, 173, 174, 191, 192, 205, 204, 25, 26, 47, 48, 49, 73, 115, 117, 215, 250, 114, 116, 134, 135, 136, 154, 155, 168, 169, 170, 189, 190, 193, 228, 231, ) - Phường Đội Cung |
Nhà ông Hoài - Nhà ông Thám
|
10.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11197 |
Thành phố Vinh |
Trần Hưng Đạo - Khối 3, khối 5 (Tờ 7, thửa: Góc 14, 15, 27, 74, 102, 103, 120, ) - Phường Đội Cung |
Nhà ông Huệ - Nhà bà Hà
|
11.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11198 |
Thành phố Vinh |
Phan Chu Trinh - Khối 3, khối 5 (Tờ 7, thửa: 76, 77, 78, 80, 81, 82, 84, 85, 87, 88, 89, 90, 91, 92, 93, 94, 95, 96, 97, 98, 104, 146, 224, 225, 122, 123, 124, 125, 221, 213, 263, 264) - Phường Đội Cung |
Nhà bà Nhung - Nhà ông Toại
|
10.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11199 |
Thành phố Vinh |
Phan Chu Trinh - khối 5 (Tờ 7, thửa: Tuyến 1 bám đường Phan Chu Trinh Gồm các thửa 234, 235, 236, 237, 269) - Phường Đội Cung |
Nhà ông Sơn - Giáp đường Đội Cung
|
10.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11200 |
Thành phố Vinh |
Phan Chu Trinh - khối 5 (Tờ 7, thửa: Gúc: 238, ( Phan Chu Trinh và đường Đội Cung )) - Phường Đội Cung |
Nhà ông Anh
|
11.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |