| 10801 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Hướng bắc (Thửa 63, 64, 65, và 20m mặt đường thửa 79, 86 Tờ 27) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10802 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 13 (Thửa 48, 49, 75, 76, 83, Tờ 27) - Phường Đông Vĩnh |
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10803 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 13 (Thửa 45, 51, 52, 59, 60, 61, 68, 84, 43, 46, 101 Tờ 27) - Phường Đông Vĩnh |
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10804 |
Thành phố Vinh |
Đường từ Anh Cường đi qua nhà văn hoá khối. - Khối 13 (Thửa 72, 73, 74, 95, 100, 103, 104 Tờ 27) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10805 |
Thành phố Vinh |
Đường kẹp đường sắt - Khối 14 (Thửa 10, 14, 15, 22, 24, 25, 27, 28, 34, 36, 41, 66, 67, 78, 80, 87, 88 Tờ 27) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10806 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 13 (Thửa 24, 18, 27 Tờ 27) - Phường Đông Vĩnh |
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10807 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại cách xa trục đường chính - Khối 13 (Thửa 1, 2, 3, 6, 12, 13, 89, 93, 94 Tờ 27) - Phường Đông Vĩnh |
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10808 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Nguyên Hãn - Khối Vĩnh Yên (Thửa 102, 103, 105, 106, 124, 123, Tờ 28) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10809 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Nguyên Hãn - Khối Vĩnh Yên (Thửa 108 Tờ 28) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10810 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Nguyên Hãn - Khối Vĩnh Yên (Thửa 122, 87, 88, 95, 96, 97, 98, 99, 100, 104, 101, 120 Tờ 28) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10811 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Vĩnh Yên (Thửa 22, 85, 86, 90, 91, 109, 110, 107, 119 Tờ 28) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10812 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Xuân Linh - Khối Vĩnh Yên (Thửa 17, 18, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 53, 54, 55, 56, 57, 58, 65, 66, 67, 68, 69, 70, 76, 77, 78, 79, 80, 81, 82, 83, 92, 93, 94, 115, 116 Tờ 28) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10813 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Vĩnh Yên (Thửa 13, 19, 20, 21, 34, 35, 36, 47, 48, 49, 50, 59, 60, 61, 71, 72, 73, Tờ 28) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10814 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Vĩnh Yên (Thửa 25, 37, 38, 39, 51, 52, 62, 63, 64, 74, 75, 89, Tờ 28) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10815 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Vĩnh Yên (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 10, 11, 12, 14, 15, 16, 23, 117, 127, 128 Tờ 28) - Phường Đông Vĩnh |
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10816 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Khối Vĩnh Thành (Thửa 20m mặt đường thửa 28, 71, Tờ 29) - Phường Đông Vĩnh |
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10817 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Khối 13 (Thửa 3, 4, 5, 27, Tờ 29) - Phường Đông Vĩnh |
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10818 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 13 (Thửa 17, 18, 19, 20, 21, 22, 24, 25, Tờ 29) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10819 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 13 (Thửa 1, 2, 12, 13, 14, 15, 16, 35, 36, 37, 38, 43 Tờ 29) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10820 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Nguyên Hãn - Khối Vĩnh Yên (Thửa 41, 42, 182 Tờ 29) - Phường Đông Vĩnh |
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10821 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Nguyên Hãn - Khối Vĩnh Yên (Thửa 39, 40, 52 Tờ 29) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10822 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Nguyên Hãn - Khối Vĩnh Yên (Thửa 50, 51 Tờ 29) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10823 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Nguyên Hãn - Khối Vĩnh Yên (Thửa 49, 58, 61, 63, 64, 65, 67, 167, (20m bám đường) Tờ 29) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10824 |
Thành phố Vinh |
Đường Nam Cao - Khối Vĩnh Yên (Thửa 46, 47, 48, 57, 163, 164, 165, 166, Tờ 29) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10825 |
Thành phố Vinh |
Đường Nam Cao - Khối Vĩnh Yên (Thửa 33, 34, 44, 45, 154, 160, 161, 162, Tờ 29) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10826 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Vĩnh Yên (Thửa 6, 7, 8, 9, 10, 30, 31, 32, 156, 157, 158, 171, Tờ 29) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10827 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Nguyên Hãn - Khối Vĩnh Thành (Thửa 59, 72, 74, 75, 76, 80, 82, 84, 85, 188, 189 Tờ 29) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10828 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Vĩnh Thành (Thửa 83, 89, 93, 94, 95, 96, 97, 98, 100, 181 Tờ 29) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10829 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Vĩnh Thành (Thửa 99, 101, 106, 107, 114, 115, 116, 117, 120, 121, 122, 128, 132, 133, 141, 144, 145 và 20m mặt đường thửa 71, 148, 183 Tờ 29) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10830 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Vĩnh Thành (Thửa 86, 87, 88, 102, 104, 105, 117, 118, 123, 124, 126, 127, 134, l35, 136, 137, 138, 139, 140, 142, 143, 180 Tờ 29) - Phường Đông Vĩnh |
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10831 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Vĩnh Thành (Thửa 77, 109, 170 Tờ 29) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10832 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối đến nhà trẻ 423 - Khối Vĩnh Thành (Thửa 108, 172, 173, 174, 175, 176, 177, 178, 179, Tờ 29) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10833 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Vĩnh Thành (Thửa 78, 91, 92, 110, 111, 112, 113, 129, 130, 131, 149, 151, 152, 153, 155, 159, 168, 169, 184, 185, 187, 190 Tờ 29) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10834 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Khối 13 (Thửa 2, 12, (lô góc), 163 Tờ 30) - Phường Đông Vĩnh |
|
6.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10835 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Khối 13 (Thửa 01, 13, 26, 27, 28, 36, 37, 38, 46, 47, 56, 57, 58, 59, 64, 65, 66, 72, 77, 78, 79, 81, 84, 91, 92, 93, 94, 95, 96, 154, 156, 158, 159, 166 Tờ 30) - Phường Đông Vĩnh |
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10836 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Khối 13, Vĩnh Thành (Thửa 98, 100 Tờ 30) - Phường Đông Vĩnh |
|
6.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10837 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 13, Vĩnh Thành (Thửa 39, 60, 80, 157 Tờ 30) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10838 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 13, Vĩnh Thành (Thửa 33, 39, 40, 41, 48, 49, 50, 51, 61, 67, 82, 83, 145, 147, 150, 155, 157, 161, 162 Tờ 30) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10839 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Vĩnh Thành (Thửa 18, 19, 20, 29, 30, 31, 32, 44, 52, 62, 63, 68, 69, 70, 146, 151, 160, 165 Tờ 30) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10840 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Khối Vĩnh Thành (Thửa 72, 73, 74, 87, 88, 89, 97, 135, 136, 137, 143, 138, 139, 140, 141, 142 Tờ 30) - Phường Đông Vĩnh |
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10841 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 13 (Thửa 120, 170, 171 Tờ 30) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10842 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Khối 13 (Thửa 103, 105, 106, 107, 134, Tờ 30) - Phường Đông Vĩnh |
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10843 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Vân - Khối 13 (Thửa 102, Tờ 30) - Phường Đông Vĩnh |
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10844 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Vân - Khối 13 (Thửa 108, 109, 110, 111, 149, Tờ 30) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10845 |
Thành phố Vinh |
Đường kẹp kênh số 4 - Khối 13 (Thửa 6, 7, 8, 15, 16, 17, 144, 167 Tờ 30) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10846 |
Thành phố Vinh |
Đường sắt vào nhà VH khối - Khối 13 (Thửa 9, 10, 21, 22, 23, 24, 25, 34, 35, 42, 43, 45, 54, 112, 148, 152, 153, 168, 169 Tờ 30) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10847 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Vĩnh Thành (Thửa 121, 127, Tờ 30) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10848 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Vĩnh Thành (Thửa 85, 86, 99, 113, 114, 115, 116, 117, 118, 119, 122, 123, 124, 125, 126, 127, 128, 129, 130, 131, 132, 133, Tờ 30) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10849 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Nguyên Hãn - Khối Vĩnh Yên (Thửa 2, 7, 12, 13, 14, 16, 112, 133, 141, 142 Tờ 31) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10850 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Vĩnh Yên (Thửa 4, 8, 9, 17, 18, 19, 20, 25, 26, 28, 29, 105, 110, 113, 114, 115, 131, 134, 135, Tờ 31) - Phường Đông Vĩnh |
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10851 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Vĩnh Yên (Thửa 36, 42, 43, 119, 120, 117, 118 Tờ 31) - Phường Đông Vĩnh |
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10852 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Xuân Linh - Khối Vĩnh Yên (Thửa 5, 10, 21, 30, 107, 108, 111, 121, 122, 123, 124, 125, 126, 128, 129, 130, 138, 139, 140, 143, 144 Tờ 31) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10853 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Vĩnh Yên (Thửa 79, 109, 116, 132, 136, 137 Tờ 31) - Phường Đông Vĩnh |
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10854 |
Thành phố Vinh |
Đường Nam Cao - Khối Vĩnh Yên (Thửa 11, 12, 24, 25, 26, 45, 46, 66, 80, 81, 93, 94, 107, 119, 121, 130, 131, 141, 142, 143, 144, 145, 183, 198, 200, 202, và 20m mặt đường phía đông đường thửa, 44, 120, 129, 161, 175, 203, 213, 219, 220, 221, 235, 252, 255, 256, 259 Tờ 32) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10855 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Vĩnh Yên (Thửa 7, 8, 9, 10, 159, 182, 215, 218 Tờ 32) - Phường Đông Vĩnh |
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10856 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Xuân Linh - Khối Vĩnh Yên (Thửa 62, 90, 101, 113, 114, 124, 126, 133, 134, 137, 150, 151, 153, 168, 169, 192, 194, 252, 253, 275 và 20m mặt đường thửa 102, 149, 78, 257, 263, 265, 266, 268 Tờ 32) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10857 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Vĩnh Yên (Thửa 63, 91, 103, 156, 195, 206, 211, 223, 254 Tờ 32) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10858 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Vĩnh Yên (Thửa 20, 43, 64, 116, 127, 170, 155, 193, 199, 201, 209, 210, 212, 240, 261, 262, 267 và 20m mặt đường phía bắc thửa: 92, 253 Tờ 32) - Phường Đông Vĩnh |
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10859 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư khối Vĩnh Yên - Khối Vĩnh Yên (Thửa 21, 22, 23, 42, 104, 106, 117, 118, 128, 139, 140, 157, 158, 172, 173, 174, 180, 181, 188, 204, 205, 207, và 20m mặt đường thửa phía nam thửa 65, 79, 216, 217, 222, 224, 225, 226, 227, 229, 230, 231, 232, 233, 234, 236, 237, 239, 246, 247, 248, 250, 258 Tờ 32) - Phường Đông Vĩnh |
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10860 |
Thành phố Vinh |
Từ đường Phan Vân đến đường liên khối thửa 108 - Khối Vĩnh Thành (Thửa 89, 97, 98, 99, 108, 109, 122 Tờ 32) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10861 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Vĩnh Thành (Thửa 110, 111, 189, 190, 251 Tờ 32) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10862 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Vĩnh Thành - Yên (Thửa 95, 138, Tờ 32) - Phường Đông Vĩnh |
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10863 |
Thành phố Vinh |
Đoạn đường dân cư từ thửa 61 dến 19 - Khối Vĩnh Thành (Thửa 40, 41, 59, 60, 61, Tờ 32) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10864 |
Thành phố Vinh |
Đường từ kênh tiêu số 4 đi qua nhà trẻ 423 từ thửa 13 đến 73 - Khối Vĩnh Thành (Thửa 13, 17, 31, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 52, 53, 54, 55, 56, 57, 58, 72, 73, 85 Tờ 32) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10865 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Vĩnh Thành (Thửa 15, 16, 27, 29, 30, 32, 48, 49, 50, 51, 68, 69, 70, 71, 74, 75, 76, 77, 86, 87, 88, 96, 191, 208, 214 Tờ 32) - Phường Đông Vĩnh |
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10866 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Vĩnh Thành (Thửa 28, 47, 82, 83, 84, Tờ 32) - Phường Đông Vĩnh |
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10867 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Vĩnh Yên (Thửa 20m mặt đường thửa 1, 196, 197, 228, 229, 238, 239, 260 Tờ 32) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10868 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Vĩnh Thành (Thửa 4, 5, 6, 244, 245 Tờ 32) - Phường Đông Vĩnh |
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10869 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Vân - Khối Vĩnh Thành (Thửa 20m mặt đường thửa 1, Tờ 33) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10870 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Vân - Khối Vĩnh Thành (Thửa 2, Tờ 33) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10871 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Vĩnh Thành (Thửa 7, 19, 71, Tờ 33) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10872 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Vĩnh Thành (Thửa 3, 4, 5, 6, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 22, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 36, Tờ 33) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10873 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Vĩnh Thành (Thửa 8, 9, 21, Tờ 33) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10874 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Vĩnh Thành (Thửa 32, 33, 37, 38, Tờ 33) - Phường Đông Vĩnh |
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10875 |
Thành phố Vinh |
Đường song song đường sắt bắc nam - Khối Vĩnh Thành (nam) (Thửa 20, 35, 42, 50, 51, 58, 63, 95 Tờ 33) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10876 |
Thành phố Vinh |
Trục đường từ đường sắt vào nhà văn hoá - Khối Vĩnh Thành (bắc) (Thửa 34, 39, 40, 43, 44, 45, 46, 52, 85, 90, 93, 94 Tờ 33) - Phường Đông Vĩnh |
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10877 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Vĩnh Thành (Thửa 41, 47, 49, 53, 54, 60, 89, 92, 96, 97 Tờ 33) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10878 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Vĩnh Thành (Thửa 83, Tờ 33) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10879 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Vĩnh Thành (Thửa 78, 81, 82, 70 Tờ 33) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10880 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Vĩnh Thành (Thửa 80, Tờ 33) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10881 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Vĩnh Thành (Thửa 61, 62, 67, 68, 69, 74, 76, 77, 79, 91, Tờ 33) - Phường Đông Vĩnh |
|
950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10882 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Vĩnh Thành (Thửa 55, 56, 57, 65, 75, 98, 99 Tờ 33) - Phường Đông Vĩnh |
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10883 |
Thành phố Vinh |
Đường Liên khối Yên - Thành - Khối Vĩnh Thành- Yên (Thửa 72, 73, 86, 87, 88, Tờ 33) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10884 |
Thành phố Vinh |
Đường khối Vĩnh Thịnh - Khối Vĩnh Thịnh (Thửa 7, 8, 10, 11, 12, 13, 16, 21, 22, 28, 29, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 46, 47 Tờ 34) - Phường Đông Vĩnh |
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10885 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Vĩnh Thịnh (Thửa 1, 2, 3, 20, 19, 24, 25, 26, 27, 3, 44, 45 Tờ 34) - Phường Đông Vĩnh |
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10886 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Phi Tích - Khối Vĩnh Thịnh (Thửa 69, 70, 73, 91, 100, 95 và 20m măt đường của thửa 76 Tờ 35) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10887 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Phi Tích - Khối Vĩnh Thịnh (Thửa 20m mặt đường của thửa 72, 111, 141, 142, 143, 144, 145 Tờ 35) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10888 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Phi Tích - Khối Vĩnh Thịnh (Thửa 77, 78, 79, 80, 81, 86, 101, 103, 110, 85, và 20m mặt đường thửa 75, 113 (A) Tờ 35) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10889 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Vĩnh Thịnh (Thửa 65, 67, 68, 74, 93, 94, và phần còn lại của thửa 72, 75, 112, 127, 138, 140, 146, 147 Tờ 35) - Phường Đông Vĩnh |
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10890 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Vĩnh Thịnh (Thửa 60, 63, 64, 92, 104, 105, Tờ 35) - Phường Đông Vĩnh |
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10891 |
Thành phố Vinh |
Đường khối dân từ thửa 83 đên 88 - Khối Vĩnh Thịnh (Thửa 83, 88, 114, 115 Tờ 35) - Phường Đông Vĩnh |
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10892 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư xóm trại - Khối Vĩnh Thịnh (Thửa 14, 23, 24, 35, 37, 96, 97, 98, 99, 102, 106, 107, 108, 121, 122 và 20 mặt đường thửa 6, 48, 56, 109, 126, 131, 136, 137, 232, 258 Tờ 35) - Phường Đông Vĩnh |
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10893 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Vĩnh Thịnh (Thửa 35, 48, 56 và các vị trí 2, 116, 117, 118, 119, 120, 128, 129, 132, 133, 134, 135, Tờ 35) - Phường Đông Vĩnh |
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10894 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Phi Tích - Khối Vĩnh Thịnh (Thửa 42, 44, 45, 52, 116, 161, 162 Tờ 36) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10895 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Phi Tích - Khối Vĩnh Yên (Thửa 31, 35, 36, và 20m mặt đường của lô 40, 130, 138, 139, 140 Tờ 36) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10896 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Vĩnh Thịnh (Thửa 30, 39, 46, 53, 62, 129 và phần còn lại của thửa 40, Tờ 36) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10897 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Vĩnh Thịnh (Thửa 34, 54, 55, 63, 64, 47 Tờ 36) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10898 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Phi Tích đoạn từ thửa 48 đến thửa 75 - Khối Vĩnh Thịnh (Thửa 67, 68, 75, 118, 119, 120, 141, 142, 145, 146 Tờ 36) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10899 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Phi Tích - Khối Vĩnh Thịnh (Thửa 48, 56, 58, 59, 113, 127, Tờ 36) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10900 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Vĩnh Thịnh (Thửa 76, 83, 117, 147, 148 và phần còn lại của thửa 48 Tờ 36) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |