| 10401 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Bình Trọng đến nhà Anh Đàn - Khối Trung Nghĩa (Thửa 10, 16, 24, 35, 50, 108, 143, 144, 17, 18, 23, 110, 121, 122, 123, 138, 139, 140, 141, 143, 144, 145, 146, 147, 151, 153, 160, 161, 167, 168, 169, 170 Tờ 13) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10402 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Trung Nghĩa (Thửa 56, 57, 64, 65, 135, 142, 171, 172 Tờ 13) - Phường Đông Vĩnh |
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10403 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Trung Nghĩa (Thửa 174, 176, 178, 179, 182…189 Tờ 13) - Phường Đông Vĩnh |
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10404 |
Thành phố Vinh |
Đường từ Anh Thành đến nhà Ô.Trường (Hệ) - Khối Trung Nghĩa (Thửa 33, 41, 42, 52, 79, 131, 132 Tờ 13) - Phường Đông Vĩnh |
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10405 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Trung Nghĩa (Thửa 89 Tờ 13) - Phường Đông Vĩnh |
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10406 |
Thành phố Vinh |
Đường liên khối từ cửa nhà Ông Điền đến nhà Anh Đàn - Khối Trung Nghĩa (Thửa 124, 125, 126, 127, 128, 129, 130, Tờ 13) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10407 |
Thành phố Vinh |
Đường liên khối từ cửa nhà Ông Điền đến nhà Anh Viện (Điền) - Khối Trung Nghĩa (Thửa 79, 80, 85, 86, 89, 98, 102, 103, 121, 162, 163, 167, 172, 173 Tờ 14) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10408 |
Thành phố Vinh |
hướng bắc - Khối Trung Nghĩa (Thửa 62, 63, Tờ 14) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10409 |
Thành phố Vinh |
hướng bắc - Khối Trung Nghĩa (Thửa 61, 84, Tờ 14) - Phường Đông Vĩnh |
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10410 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Trung Nghĩa (Thửa 76, 108, 119, 64, 120, 161, 166 Tờ 14) - Phường Đông Vĩnh |
|
950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10411 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 19 (Thửa 51, 55, 70, 72, 109, 111, 165 Tờ 14) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10412 |
Thành phố Vinh |
Đường từ Trần Bình Trọng đến nhà A. Đàn (Huyền) - Khối Trung Nghĩa (Thửa 17, 39, 41, 65, 68, 78, 113, 114, 115, 116, 117, 118, 170, 171 Tờ 14) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10413 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Trung Nghĩa (Thửa 12, 33, 48, 64, 69, 122, 157, 158, 159, 164, 176…179 Tờ 14) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10414 |
Thành phố Vinh |
Đường quy hoạch từ Trần Bình Trọng đến đất ông Đồng - Khối 19 (Thửa 141, 142, 143, 144, 145, 146, 147, 148, 149, 150, 151, 152, 153, 154, 155, Tờ 14) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10415 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 19 (Thửa 124, 125, 126, 127, 128, 129, 130, 131, 132, 133, 134, 135, 136, 137, 138, Tờ 14) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10416 |
Thành phố Vinh |
Đường quy hoạch - Khối 19 (Thửa 74, 81, 112, 123, 139, 140, 156, 160, 174, 175 Tờ 14) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10417 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Xuân Linh - Khối Yên Duệ (Thửa 21 Tờ 15) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10418 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Xuân Linh - Khối Yên Duệ (Thửa 34 Tờ 15) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10419 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Xuân Linh - Khối Yên Duệ (Thửa 11, 13, 15, 16, 18, 19, 20, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 34, 36, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47 và 20m mặt đường thửa 01, 51, 52, 53, 54, 58, 59 Tờ 15) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10420 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Yên Duệ (Thửa 35 Tờ 15) - Phường Đông Vĩnh |
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10421 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Yên Duệ (Thửa 03, 06, 08, 14, 23, 35, 37, 55, 56, 57, 60…65 Tờ 15) - Phường Đông Vĩnh |
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10422 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Xuân Linh - Khối Yên Duệ (Thửa 70, 96, (lô góc) Tờ 16) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10423 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Xuân Linh - Khối Yên Duệ (Thửa 103, 126, 127, Tờ 16) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10424 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Yên Duệ (Thửa 71, 97, 98, 79, 112, 140, 141 Tờ 16) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10425 |
Thành phố Vinh |
Đường Hoàng Trung Thông - Khối Yên Duệ (Thửa 17, 18, 19, 25, 46, 47, 48, 132, 134, 135, 136 và 20m mặt đường thửa 24, 28, 42, 45 Tờ 16) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10426 |
Thành phố Vinh |
Đường Hoàng Trung Thông - Khối Yên Duệ (Thửa 39, 56, 63, 72, 93 và 20m mặt đường thửa: 116, 145, 146, 147, 152, 158 Tờ 16) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10427 |
Thành phố Vinh |
Khu QH khối Yên Duệ - Khối Yên Duệ (Thửa 164, 165, 167, 169, 170, 171, 173, 175, 179..182, 185, 187, 198…209, 215…221, 222…232, 234, 243, 244, 236, 237, 238 Tờ 16) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10428 |
Thành phố Vinh |
Khu QH khối Yên Duệ (02 mặt đường) - Khối Yên Duệ (Thửa 162, 163, 174, 176...178, 211, 213, 233, 235, Tờ 16) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10429 |
Thành phố Vinh |
Khu QH khối Yên Duệ (đường Hoàng Trung Thông, 02 mặt đường) - Khối Yên Duệ (Thửa 186, 188, 191, 192, 197 Tờ 16) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10430 |
Thành phố Vinh |
Khu QH khối Yên Duệ (đường Hoàng Trung Thông) - Khối Yên Duệ (Thửa 193…196 Tờ 16) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10431 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Yên Duệ (Thửa 01, 26, 33, 34, 36, 40, 105, 106, 107, 117, 118, 120, 124, 125, 130, 143, 144 Tờ 16) - Phường Đông Vĩnh |
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10432 |
Thành phố Vinh |
Đường QH đất ở Yên Duệ - Khối Yên Duệ (Thửa 03, 06, 11, 16, 20, 27, 65, 68, 75, 78, 90, 91, 95, 99, 100, 101, 104, 119, 123, 138, 139, 153, 239, 241, 242, 245 và 20m mặt đường thửa 51, 58, 74, 84, 86. Tờ 16) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10433 |
Thành phố Vinh |
Đường khối từ nhà ông Thịnh đến nhà ông Chấp - Khối Yên Duệ (Thửa 07, 08, 09, 14, 15, 94, 102, 133 và 20m mặt đường thửa 10, 113, 114, 115, 129, 131 Tờ 16) - Phường Đông Vĩnh |
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10434 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Yên Duệ (Thửa 69, 92, 121, 122 Tờ 16) - Phường Đông Vĩnh |
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10435 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Yên Duệ (Thửa 52, 80, 81, 82, 85, 108, 109, 110, 111, 128, 155, 156, 157, 159, 160, 161 Tờ 16) - Phường Đông Vĩnh |
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10436 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Khối Yên Duệ, 14, Mỹ Thành (Thửa 3, 4, 5, 6, 15, 16, 27, 28, 39, 40, 41, 49, 50, 52, 59, 60, 61, 62, 68, 72, 73, 74, 75, 84, 86, 94, 145, 146, 177, 178, 190, 197, 202, 212, 216, 217, 218, 224, 225, 233, 234, 235 Tờ 17) - Phường Đông Vĩnh |
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10437 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Khối Yên Duệ, 14, Mỹ Thành (Thửa 95, 108, 109, 110, 125, 126, 137, 161 Tờ 17) - Phường Đông Vĩnh |
|
5.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10438 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Yên Duệ, 14, Mỹ Thành (Thửa 54 Tờ 17) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10439 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Yên Duệ, 14, Mỹ Thành (Thửa 26, 38, 67, 117, 130, 131, 132, 179, Tờ 17) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10440 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 14, Mỹ Thành (Thửa 1, 2, 7, 14, 155, 193, 194, 195, 196, 219 Tờ 17) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10441 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 14, Mỹ Thành (Thửa 54 Tờ 17) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10442 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Yên Duệ, 14, Mỹ Thành (Thửa 42, 53, 54, 63, 65, 69, 70, 71, 76, 77, 82, 92, 106, 107, 150, 153, 154, 158, 160, 162, 163, 165, 170, 171, 172, 173, 174, 175, 179, 182, 184, 180, 198, 200, 206, 209, 213, 226, 227 Tờ 17) - Phường Đông Vĩnh |
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10443 |
Thành phố Vinh |
Đường Hoàng Trung Thông - Khối Yên Duệ (Thửa 24, 25, 47, 151 và 20m mặt đường thửa, 48, 58, 176, 183 Tờ 17) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10444 |
Thành phố Vinh |
Tuyến đường từ nhà ông Việt đến nhà ông Tiếu - Khối Mỹ Thành (Thửa 08, 123, 135, 166, 167, 168, 169, 191, 192 Tờ 17) - Phường Đông Vĩnh |
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10445 |
Thành phố Vinh |
Tuyến đường từ nhà ông Việt đến nhà ông Tiếu - Khối Mỹ Thành (Thửa 121, 134, Tờ 17) - Phường Đông Vĩnh |
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10446 |
Thành phố Vinh |
Tuyến đường từ nhà ông Việt đến nhà ông Tiếu - Khối Yên Duệ, 14, Mỹ Thành (Thửa 81, 90, 91, 104, 105, 122, 149, 157, 185, 186, 187, 188, 189 Tờ 17) - Phường Đông Vĩnh |
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10447 |
Thành phố Vinh |
Đường khối từ Ng. Trường Tộ đến đường khối Trung Nghĩa - Khối Yên Duệ, 14, Mỹ Thành (Thửa 9, 18, 29, 30, 31, Tờ 17) - Phường Đông Vĩnh |
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10448 |
Thành phố Vinh |
Đường khối từ thửa 10 đến thửa 66 - Khối Yên Duệ, 14, Mỹ Thành (Thửa 10, 11, 12, 18, 19, 22, 33, 45, 55, 56, 66, 147, 159, 164, 181, 205 Tờ 17) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10449 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 14, Trung Nghĩa (Thửa 13, 32, 23, 210, 211 Tờ 17) - Phường Đông Vĩnh |
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10450 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 14 (Thửa 118, 119, 120, 133, 139, 140, 141, 142, 201 Tờ 17) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10451 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Thúc Trực - Khối 14 (Thửa 96, 111, 161 Tờ 17) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10452 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Thúc Trực - Khối 14 (Thửa 80, 88, 89, 112, 148 Tờ 17) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10453 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Thúc Trực - Khối 14 (Thửa 99, 100, 101, 102, 103, 113, .114, 115, 116 Tờ 17) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10454 |
Thành phố Vinh |
Đường từ nhà ông Điền đến vị trí 2 đường Trần Bình Trọng - Khối 19 - Trung Nghĩa (Thửa 5, 13, 14, 15, 25, 26, 46, 206, 209, 210, 233, 234 Tờ 18) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10455 |
Thành phố Vinh |
Đường từ nhà ông cóng đến vị trí 2 đường Trần Bình Trọng - Khối 19 - Trung Nghĩa (Thửa 207, 212, 228, 232, 245, 246, 253 Tờ 18) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10456 |
Thành phố Vinh |
Đường liên khối từ cửa Ông Điền đi Tây đường tàu - Khối 19 - Trung Nghĩa (Thửa 6, 27, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 236, 247, 248 Tờ 18) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10457 |
Thành phố Vinh |
Đường từ nhà Ông Chí đến ông Bính - Khối Trung Nghĩa (Thửa 10, 11, 40, 203, 204, Tờ 18) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10458 |
Thành phố Vinh |
Đường từ nhà Ông Chí đến ông Bính - Khối 19 - Trung Nghĩa (Thửa 77, 208, 211, 224, 225, 226, 229, 230, 255, 256 Tờ 18) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10459 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Thúc Trực - Khối 14 - K19 (Thửa 66, 67, 81, 82, 197, 213, 214, Tờ 18) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10460 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Thúc Trực - Khối 14 - K19 (Thửa 47, 48, 69, 70, 78, 80, 84, 85, 96, 114, 214, 244 Tờ 18) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10461 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 14 - K19 (Thửa 59, 71, 73, 75, 86, 87, 88, 107, 108, 109, 110 Tờ 18) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10462 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Thúc Trực từ thửa 97 đến thửa 196 - Khối k14- K19 (Thửa 35, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 56, 70, 72, 97, 98, 99, 100, 115, 116, 117, 118, 119, 120, 121, 122, 135, 136, 145, 196, 221, 222, 137, 138, 224, 225, 226, 227, 228, 231 Tờ 18) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10463 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 19 (Thửa 37, 38, 41, 47, 58, 60, 62, 63, 64, 79, 89, 90, 91, 92, 112, 219, 235, 254 Tờ 18) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10464 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 14 - K19 (Thửa 103, 104, 105, 106, 123, 125, 126, 127, 128, 139, Tờ 18) - Phường Đông Vĩnh |
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10465 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Thúc Trực - Khối 14 - K19 (Thửa 113, 114, 205, Tờ 18) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10466 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Thúc Trực - Khối 14 - K19 (Thửa 78, 202 Tờ 18) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10467 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Thúc Trực - Khối 14 - K19 (Thửa 129, 131, 132, 133, 134, 140, và 20m mặt đường 144 Tờ 18) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10468 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Thúc Trực từ thửa 218 đến thửa 218 - Khối K19 (Thửa 215, 216, 217, 218, Tờ 18) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10469 |
Thành phố Vinh |
Đường khối 14 từ Ng. Trường Tộ đến ông Bình - Khối 14 (Thửa 141, 150, 151, 152, 167, Tờ 18) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10470 |
Thành phố Vinh |
Đường khối 14 từ Ng. Trường Tộ đến ông Bình - Khối 14 (Thửa 142, 143, 153, 154, 155, 168, 169, 170, 171, 183, 184, 185, 223 Tờ 18) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10471 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 14 (Thửa 146, 147, 148, 149, 156, 157, 158, 159, 160, 161, 162, 163, 164, 165, 166, 172, 173, 174, 175, 177, 178, 179, 180, 181, 182, 187, 188, 189, 190, 191, 192, 193, 194, 251, 252 Tờ 18) - Phường Đông Vĩnh |
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10472 |
Thành phố Vinh |
Đường Liên khối từ thửa 3 đến 7 - Khối 19 (Thửa 7, 8, 10, 55, và 20m mặt đường thửa 2, 3, Tờ 19) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10473 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 19 (Thửa 4, 5, 11, 12, 56, Tờ 19) - Phường Đông Vĩnh |
|
950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10474 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 19 (Thửa 9, 13, Tờ 19) - Phường Đông Vĩnh |
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10475 |
Thành phố Vinh |
Đường sau ga - Khối 19 (Thửa 37, 44, 46, 50, 60 Tờ 19) - Phường Đông Vĩnh |
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10476 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 19 (Thửa 35, 43, Tờ 19) - Phường Đông Vĩnh |
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10477 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 19 (Thửa 33, 40, 57, 61, 62, 63 Tờ 19) - Phường Đông Vĩnh |
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10478 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 19 (Thửa 18, 19, 22, 23, 24, 26, 27, 28, 47, 54, Tờ 19) - Phường Đông Vĩnh |
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10479 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Đình Phong - Khối Mỹ Thành (Thửa 34, 41 (lô góc) Tờ 20) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10480 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Đình Phong - Khối Mỹ Thành (Thửa 36, 37, 38, 39, 40, 44, 46, 47, 85, 95 và 20m mặt đường thửa 35, 113 Tờ 20) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10481 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Đình Phong - Khối Mỹ Thành (Thửa 129, 150 Tờ 20) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10482 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Đình Phong - Khối Mỹ Thành (Thửa 50, 52, 56, 60, 130, 131, 148, 149 Tờ 20) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10483 |
Thành phố Vinh |
Khu QH khối Yên Duệ - Khối Yên Duệ (Thửa 157…164, 166, 168, 169 Tờ 20) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10484 |
Thành phố Vinh |
Khu QH khối Yên Duệ (2 mặt đường) - Khối Yên Duệ (Thửa 165, 167 Tờ 20) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10485 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Mỹ Thành (Thửa 45, 55, 57, 58, 62, 63, 64, 68, 70, 76, 80, 86, 92, 93, 97, 98, 100, 101, 104, 105, 109, 120, 121, 114, 110, 123, 122, 127, 128, 140, 142, 147, 155, 172, 173 Tờ 20) - Phường Đông Vĩnh |
|
950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10486 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Mỹ Thành (Thửa 33, 67, 73, 75, Tờ 20) - Phường Đông Vĩnh |
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10487 |
Thành phố Vinh |
Đường liên khối từ ông Phổ vào thầy Thành - Khối Mỹ Thành - Yên Duệ (Thửa 1, 8, 13, 20, 27, 28, 29, 138 Tờ 20) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10488 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Mỹ Thành - Yên Duệ (Thửa 6, 7, 12, 18, 19, 25, 26, 31, 32, 87, 88, 91, 96, 99, 107, 108, 112, 115, 138 Tờ 20) - Phường Đông Vĩnh |
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10489 |
Thành phố Vinh |
Đường liên khối từ cửa Ông Phong và Anh Tính - Khối Mỹ Thành - Yên Duệ (Thửa 4, 17, 30, 89, 116, 117, 139 và 20m mặt đường của thửa 11, 136, 137, 151, 152 Tờ 20) - Phường Đông Vĩnh |
|
950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10490 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Xuân Linh - Khối Mỹ Thành (Thửa 71, 78, 79, 94, 102, 103, 106, 111, 118, 119, 124, 125, 126, 132, 133, 134, 135, 141, 170, 171 Tờ 20) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10491 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Xuân Linh - Khối Mỹ Thành (Thửa 66, 84 (lô góc) Tờ 20) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10492 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Mỹ Thành (Thửa 77, 90 và 20m mặt đường thửa 82, Tờ 20) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10493 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Đình Phong - Khối Mỹ Thành (Thửa 30, 32, 45, 58, 59, 168 Tờ 21) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10494 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Đình Phong - Khối Mỹ Thành (Thửa 28, 29, 41, 42, 43, 49, 50, 51, 145, 172, 185, 188, 189 Tờ 21) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10495 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Đình Phong - Khối Mỹ Thành (Thửa 83, 95 ( Lô góc) Tờ 21) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10496 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Đình Phong - Khối Mỹ Thành (Thửa 69, 70, 71, 72, 73, 84, 94, 142, 169, 170, 314, 315, 316 Tờ 21) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10497 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Mỹ Thành (Thửa 96, 107, 115, 116, 143, 166 Tờ 21) - Phường Đông Vĩnh |
|
950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10498 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Mỹ Thành (Thửa 60, 76, 77, 87, 91, 97, 103, 160, 151, 319, 320 Tờ 21) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10499 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Mỹ Thành (Thửa 86, 89, 90, 99, 100, 102, 106, 108, 109, 112, 117, 118, 122, 141, 150, 161, 163, 164, 165, 167, 176, 177, 179 Tờ 21) - Phường Đông Vĩnh |
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10500 |
Thành phố Vinh |
Đường khối Mỹ Thành từ Ng. Trường Tộ đến nhà Ông Tiếu - Khối Mỹ Thành (Thửa 1, 27, 180, 186, 187 Tờ 21) - Phường Đông Vĩnh |
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |