| 10001 |
Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị sáu - Khối 11 (Tờ 32, thửa: 4, 5, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 43, 44, 45, 46, 58) - Phường Trường Thi |
Thửa số 4 - Thửa số 45
|
6.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10002 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Huy Oánh - Khối 11 (Tờ 32, thửa: 1, 2, 3, 6, 7, 9, 10, 12, 110, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 34, 37, 38, 39, 41, 42, 48, 49, 50, 53, 54, 56, 107, 121, 122, 127, 128, 125, 126) - Phường Trường Thi |
Thửa số 6 - Thửa số 107
|
3.740.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10003 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Kiệm - Khối 8 (Tờ 32, thửa: 67, 68, 69, 70, 71, 72, 73, 74, 75, 77, 81, 82, 88, 113, 114) - Phường Trường Thi |
Thửa số 67 - Thửa số 88
|
3.740.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10004 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Kiệm - Khối 8+11 (Tờ 32, thửa: 93, 99, 100, 101, 111.118, 19, 120, 123, 124) - Phường Trường Thi |
Thửa số 98 - Thửa số 111
|
3.740.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10005 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Kiệm - Khối 8 (Tờ 32, thửa: 83, 89, 90, 91, 97. 116, 117) - Phường Trường Thi |
Thửa số 97 - Thửa số 99
|
3.410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10006 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Kiệm - Khối 8 (Tờ 32, thửa: 76, 78, 79, 80, 84, 85, 86, 87, 94, 95, 96, 102, 103, 104, 105, 106, 108, 109, 112, 115) - Phường Trường Thi |
Thửa số 76 - Thửa số 106
|
3.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10007 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Huy Oánh - Khối 8 (Tờ 33, thửa: 45, 55, 56, 57, 58, 59, 60, 61, 64, 65, 140, 66, 67, 68, 69, 70, 73, 74, 75, 76, 78, 83, 85) - Phường Trường Thi |
Thửa số 64 - Thửa số 61
|
4.675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10008 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Huy Oánh - Khối 8 (Tờ 33, thửa: 129, 130, 131, 132, 136, 18, 29, 42, 43, 44, 9, 30, 8, 17, 16, 15, 24, 23, 22, 37, 36, 35, 52, 53, 54, 51, 38, 39, 40, 25, 26, 27) - Phường Trường Thi |
Thửa số 136 - Thửa số 44
|
3.410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10009 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Kiệm - Khối 8 (Tờ 33, thửa: 2, 4, 5, 6, 7, 11, 12, 13, 14, 19, 21, 31, 32, 33, 34, 47, 48, 49, 50, 62, 139, 63, 71, 80, 81, 95, 96, 104, 105, 112, 114, 115, 123, 137, 135, 139, 141, 72, 82, 122, 142, 143, 144, 147, 148) - Phường Trường Thi |
Thửa số 106 - Thửa số 94
|
4.675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10010 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Kiệm - Khối 8 (Tờ 33, thửa: 125, 126, 128, 117, 109, 102, 103, 119, 118, 79, 93, 94, 92, 91, 101, 100, 99, 107, 133, 106, 97, 98, 87, 88, 89, 90, 120, 121, 138, 145, 146, 149, 150) - Phường Trường Thi |
Thửa số 8 - Thửa số 106
|
3.740.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10011 |
Thành phố Vinh |
Đường Đường QH 16m - Khối 8 (Tờ 33, thửa: 120, 121) - Phường Trường Thi |
Thửa số 120 - Thửa số 121
|
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10012 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Kiệm - Khối 8 (Tờ 33, thửa: 116, 124, 108, 3, 10, 84, 86) - Phường Trường Thi |
Các thửa trong hẻm đường < 2m
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10013 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Duẩn - Khối 13 (Tờ 34, thửa: 1 sâu 20m) - Phường Trường Thi |
Bộ tư lệnh QK IV
|
19.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10014 |
Thành phố Vinh |
Đường Bạch Liêu - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 66, 67, 58, 69, 83, 73, 74, 75, 76, 77) - Phường Trường Thi |
Khu TT Việt Đức - Thửa số 69
|
4.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10015 |
Thành phố Vinh |
Đường Bạch Liêu - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 61, 62, 63, 64, 65, 72, 112, 113) - Phường Trường Thi |
Thửa số 65 - Thửa số 72
|
4.070.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10016 |
Thành phố Vinh |
Đường Bạch Liêu - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 55, 56) - Phường Trường Thi |
Thửa số 71 - Thửa số 85
|
4.070.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10017 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 6, 16, 26, 28, 38, 93, 37, 117) - Phường Trường Thi |
Các lô góc
|
4.675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10018 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 4, 5, 14, 15, 17, 27, 51, 52, 59, 114, 115, 116, 128, 129, 130, 131) - Phường Trường Thi |
Thửa số 4 - Thửa số 59
|
4.675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10019 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 1, 2, 3, 11, 18, 20, 118.125, 126, 127) - Phường Trường Thi |
Thửa số 3 - Thửa số 18
|
4.070.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10020 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 24, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 42, 43, 44, 45, 94) - Phường Trường Thi |
Thửa số 7 - Thửa số 9
|
3.410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10021 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 7, 123, 124) - Phường Trường Thi |
Thửa số 7 - Thửa số 9
|
3.740.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10022 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 8, 10) - Phường Trường Thi |
Thửa số 8 - Thửa số 10
|
3.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10023 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 13, 21, 22, 23, 30, 47, 48, 49, 50, 57, 120) - Phường Trường Thi |
Các thửa trong hẻm đường < 2m
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10024 |
Thành phố Vinh |
Đường QH 16m - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 19, 29, 39, 40, 41, 46, 53, 54, 95, 96, 97, 98, 99, 100, 101, 106, 107, 108, 109, 110, 111, 121, 122) - Phường Trường Thi |
Thửa số 97 - Thửa số 11
|
4.070.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10025 |
Thành phố Vinh |
Đường QH 16m - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 102, 103, 104, 105) - Phường Trường Thi |
Thửa số 102 - Thửa số 104
|
3.410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10026 |
Thành phố Vinh |
Đường Bạch Liêu - Khối 9 (Tờ 38, thửa: 39, 40, 41, 53, 61, 62, 63, 64, 65, 66, 67, 68, 69, 70, 71, 73, 75, 77, 85) - Phường Trường Thi |
Nguyễn Kiệm - Mương số 3
|
4.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10027 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 38, thửa: 5, 6, 7, 14, 15, 81, 16, 17, 18, 26, 27, 28, 82, 83, 29, 31, 79) - Phường Trường Thi |
Thửa số 28 - Thửa số 7
|
3.740.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10028 |
Thành phố Vinh |
Đường Bạch Liêu - Khối 9 (Tờ 38, thửa: 2, 3, 4, 8, 9, 19, 20, 21, 22, 23, 34, 35, 36, 51, 52, 74, 76, 86.87, 88, 89, 90, 92, 93) - Phường Trường Thi |
Thửa số 2 - Thửa số 52
|
3.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10029 |
Thành phố Vinh |
Đường Bạch Liêu - Khối 9 (Tờ 38, thửa: 11, 24, 30, 32, 33, 38, 44, 46, 47, 49, 56, 57, 58, 60, 72, 78, 45, 94, 95) - Phường Trường Thi |
Thửa số 11 - Thửa số 60
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10030 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 38, thửa: 42, 43, 54, 50, 91) - Phường Trường Thi |
Thửa số 42 - Thửa số 56
|
4.675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10031 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 38, thửa: 1, 12, 13, 80) - Phường Trường Thi |
Thửa số 12 - Thửa số 56
|
3.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10032 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Duẩn - Khối 9 (Tờ 39, thửa: 1, 2, 4, 5, 6, 7, 15, 16, 17, 18, 24, 25, 26.) - Phường Trường Thi |
Thửa số 1 - Thửa số 29
|
19.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10033 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Duẩn - Khối 9 (Tờ 39, thửa: 29) - Phường Trường Thi |
Góc 2 mặt đường
|
19.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10034 |
Thành phố Vinh |
Đường Bạch Liêu - Khối 9 (Tờ 39, thửa: 27, 28, 30) - Phường Trường Thi |
Thửa số 14 - Thửa số 27
|
8.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10035 |
Thành phố Vinh |
Đường Bạch Liêu - Khối 9 (Tờ 39, thửa: 8) - Phường Trường Thi |
Thửa số 3 - Thửa số 19
|
4.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10036 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 9 (Tờ 39, thửa: 10) - Phường Trường Thi |
Khu TT Việt Đức
|
4.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10037 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 1, thửa: 75, 76, 257) - Phường Vĩnh Tân |
Trần Thị Huệ - Trần Thị Quang
|
1.210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10038 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 1, thửa: 235, 254, 256) - Phường Vĩnh Tân |
Phạm Quang Thọ
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10039 |
Thành phố Vinh |
Đường Phạm Hồng Thái - Khối Yên Giang (Tờ 2, thửa: 483, 484, 485, 486, 487, 488, 489, 490, 491, 492, 493, 494, 495, 496, 497, 498, 499, 500, 501, 502) - Phường Vĩnh Tân |
Phạm Ngọc Chinh - Phạm Văn Kính
|
4.675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10040 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Yên Giang (Tờ 2, thửa: 401, 402, 405, 406, 445, 447, ) - Phường Vĩnh Tân |
Phạm Hỗng Quang - Nguyễn Văn Ngũ
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10041 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Hữu Nhân - Khối Yên Giang (Tờ 2, thửa: 43, 46, 47, 48, 55, 58, 503, 504, 505, 506, 507, 508, 509, 510, 511, 512, 518, 482, 519, 520, 600, 601, 602, 603, 604, 605, 606, 607, 608, 609, 610, 611, 612, 613, 614, 615, 616, 617, 618, 844, 845, 846, 847, 848, 849, 850, 851, 852, 853, 854, 855, 856, 857, 858, 859, 860, 861, 862, 989. 990, 991, 992, 993, 994, 995, 996, 997, 998, 1171, 1137, 1138, 1139, 1140, 1141, 1142, 1143, 1144, 1145, 1146, 1147, 1148) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Văn Lâm - Đoàn Văn Nam
|
3.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10042 |
Thành phố Vinh |
Đường Tàu Cũ - Khối Yên Giang (Tờ 2, thửa: 465, 475, 480, 567, 568, 570, 571, 988, 868, 867, 866, 936, 954, 953, 952, 955, 956, 957, 958, 768, 770, 791, 792, 794, 821, 822, 824, 842, 843, 995, 1009, 1021, 1027, 1039) - Phường Vĩnh Tân |
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10043 |
Thành phố Vinh |
Khu Đô thị mới DANATOL (Tờ 2, thửa: 550, 551, 552, 553, 554, 555, 556, 557, 558, 559, 560, 561, 562, 563, 564, 565, 566, 569, 959, 960, 961, 962, 963, 964, 965, 966, 967, 968, 969, 970, 971, 972, 973, 974, 975, 976, 977, 978, 979, 980, 981, 982, 983, 984, 985, 986, 987, 865, 870, 871, 872, 873, 875, 875, 890, 887, 890, 887, 891, 888, 892, 889, 895, 897, 894, 896, 893, 908, 911, 909, 912, 910, 915, 919, 914, 918, 913, 917, 933, 931, 934, 932, 935, 940, 937, 939, 876, 878, 879, 877, 880, 884, 881, 885, 882, 886, 883, 899, 901, 898, 900, 905, 902, 905, 906, 903, 907, 904, 922, 926, 921, 925, 920, 924, 929, 927, 930, 928, 943, 946, 942, 945, 941, 944, 950, 947, 951, 948, 949, 752, 753, 754, 755, 756, 757, 758, 759, 760, 761, 762, 763, 764, 765, 766, 767, 769, 771, 772, 773, 774, 775, 776, 777, 778, 779, 780, 781, 782, 783, 784, 785, 786, 787, 788, 789, 790, 793, 795, 796, 797, 799, 800, 801, 802, 803, 804, 805, 806, 807, 808, 809, 810, 811, 812, 813, 814, 815, 816, 817, 818, 819, 820, 823, |
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10044 |
Thành phố Vinh |
Khu đụ thị mới Cửa Tiền Danatol - Khối Yên Giang (Tờ 2, thửa: 55, 224, 550, 553, 555, 557, 559, 561, 563, 565, 567, 568, 551, 552, 554, 556, 558, 560, 562, 564, 566, 569, 570, 571, 961, 962, 964, 960, 968, 969, 970, 973, 972, 971, 980, 981, 984, 983, 982, 987, 988, 868, 963, 965, 966, 967, 976, 975, 977, 978, 979, 986, 985, 863, 864, 865, 867, 866, 870, 871, 872, 873, 874, 875, 876, 877, 878, 879, 880, 881, 882, 883, 890, 891, 892, 895, 894, 893, 911, 912, 915, 914, 913, 933, 934, 935, 937, 936, 954, 887, 888, 889, 897, 896, 908, 909, 910, 919, 918, 917, 931, 932, 940, 939, 938, 953, 952, 884, 885, 886, 899, 898, 905, 906, 907, 922, 921, 920, 929, 930, 943, 942, 941, 950, 951, 955, 956, 901, 900, 902, 903, 904, 926, 925, 924, 927, 928, 946, 945, 944, 947, 948, 949, 957, 958, 959, 752, 753, 754, 755, 756, 758, 760, 762, 764, 766, 768, 757, 759, 761, 763, 765, 766, 767, 769, 770, 771, 772, 773, 774, 775, 776, 777, 779, 781, 783, 784, 785, 787, 789, 791, 792, 776, 778, 780, 782, 786, 787, |
|
2.475.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10045 |
Thành phố Vinh |
Khu đụ thị mới Cửa Tiền Danatol - Khối Yên Giang (Tờ 2, thửa: 819, 800, 802, 804, 806, 808, 810, 812, 814, 816, 818, 820, 823, 821, 822, 824, 858, 859, 860, 861, 862, 482, 520, 519, 511, 512, 510, 509, 508, 507, 506, 504, 503, 619, 620, 621, 622, 623, 624, 625, 626, 627, 628, 629, 630, 631, 632, 633, 634, 635, 636, 637, 638, 639, 640, 641, 642, 643, 644, 645, 646, 647, 648, 649, 650, 6 600, 601, 602, 603, 604, 605, 606, 607, 608, 609, 610, 611, 612, 613, 614, 615, 616, 617, 618, 619, 620, 63, 679, 680, 681, 682, 683, 684, 685, 686, 687, 688, 689, 690, 691, 692, 693, 694, 695, 696, 697, 698, 699, 700, 701, 702, 649, 650, 652, 652, 653, 654, 655, 656, 657, 658, 659, 660, 661, 662, 663, 664, 665, 666, 667, 668, 669, 670, 671, 672, 673, 674, 675, 676, 677, 678, 703, 704, 705, 706, 707, 708, 709, 710, 711, 712, 713, 714, 715, 716, 717, 65, 719, 720, 723, 725, 727, 729, 731, 733, 735, 737, 739, 741, 743, 745, 721, 722, 724, 726, 728, 730, 732, 734, 736, 738, 740, 742, 744, 746, 747, 748, 749 |
|
2.475.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10046 |
Thành phố Vinh |
Khu đụ thị mới Cửa Tiền Danatol - Khối Yên Giang (Tờ 2, thửa: 998, 1014, 827, 828, 829, 830, 831, 832, 833, 834, 835, 836, 837, 838, 839, 840, 841, 842, 843, 1013, 1012, 1011, 1010, 1008, 1007, 1006, 1005, 1004, 1003, 1002, 1001, 1000, 999, 997, 996, 995, 1009, 1016, 1022, 1025, 1035, 1043, 1020, 1019, 1024, 1054, 1017, 1015, 1018, 1023, 1028, 1030, 1032, 1034, 1035, 1067, 1073, 1078, 1083, 1084, 1069, 1066, 1064, 1088, 1061, 1059, 1057, 1055, 1052, 1050, 1048, 1046, 1044, 1042, 1041, 1040, 1038, 1037, 1033, 1031, 1029, 1026, 1021, 1027, 1082, 1081, 1080, 1079, 1077, 1076, 1075, 1074, 1072, 1071, 1070, 7068, 1065, 1063, 1062, 1060, 1058, 10565, 1053, 1051, 1049, 1047, 1045, 1039, ) - Phường Vĩnh Tân |
|
2.475.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10047 |
Thành phố Vinh |
Khu đụ thị mới Cửa Tiền Danatol - Khối Yên Giang (Tờ 2, thửa: 619, 620, 621, 622, 623, 624, 625, 626, 627, 628, 629, 630, 631, 632, 633, 634, 635, 636, 637, 638, 639, 640, 641, 642, 643, 644, 645, 646, 647, 648, 649, 650, 651, 652, 653, 654, 655, 656, 657, 658, 659, 660, 661, 662, 663, 664, 665, 666, 667, 668, 669, 670, 671, 672, 673, 674, 675, 676, 677, 678, 679, 680, 681, 682, 683, 684, 685, 686, 687, 688, 689, 690, 691, 692, 693, 694, 695, 696, 697, 698, 699, 700, 701, 702, 703, 704, 705, 706, 707, 708, 709, 710, 711, 712, 713, 714, 715, 716, 717, 718, 719, 720, 721, 722, 723, 724, 725, 726, 727, 728, 729, 730, 731, 732, 733, 734, 725, 736, 737, 738, 739, 740, 741, 742, 743, 744, 745, 746, 747, 748, 749, 750, 751, 786, 788, 790, 793, 794, 795, 796, 797, 798, 799) - Phường Vĩnh Tân |
|
2.475.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10048 |
Thành phố Vinh |
Khu đụ thị mới Cửa Tiền Danatol - Khối Yên Giang (Tờ 2, thửa: 800, 801, 803, 804, 805, 806, 807, 808, 809, 810, 811, 812, 813, 814, 815, 816, 817, 818, 819, 820, 821, 822, 823, 824, 825, 826, 827, 828, 829, 830, 831, 832, 833, 834, 835, 836, 837, 838, 839, 840, 841, 842, 843, 995, 996, 997, 998, 999) - Phường Vĩnh Tân |
|
2.475.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10049 |
Thành phố Vinh |
Khu đụ thị mới Cửa Tiền Danatol - Khối Yên Giang (Tờ 2, thửa: 1000, 1002, 1003, 1004, 1005, 1006, 1007, 1008, 1009, 1010, 1011, 1012, 1013, 1014, 1015, 1016, 1017, 1018, 1019, 1020, 1022, 1023, 1025, 1026, 1029, 1031, 1033, 1037, 1038, 1040, 1041, 1042, 1044, 1046, 1048, 1050, 1052, 1055, 1057, 1059, 1061, 1086, 1064, 1066, 1069, 1067, 1073, 1078, 1083, 1084, 1082, 1081, 1080, 1079, 1077, 1076, 1075, 1074, 1072, 1071, 1070, 1068, 1065, 1063, 1062, 1060, 1058, 1056, 1053, 1051, 1049, 1047, 1045, 1024, 1028, 1030, 1032, 1034, 1036, 1035, 1043, 1021, 1027, 1039, 104, 74, 66) - Phường Vĩnh Tân |
|
2.475.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10050 |
Thành phố Vinh |
Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 614, 615, 629, 633, 634, 635, 653, 654, 655, 673, 674, 675, 676, 686, 689, 690, 691, 699, 700, 701, 613, 631, 632, 651, 652, 671, 672, 687, 688, 698 ) - Phường Vĩnh Tân |
Đường QH rộng 12m trong KĐT Vinh Tân
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10051 |
Thành phố Vinh |
Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 630, 645, 646, 647, 648, 649, 650, 665, 666, 667, 668, 669, 670, 685, ) - Phường Vĩnh Tân |
Đường QH rộng 12m trong KĐT Vinh Tân
|
2.475.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10052 |
Thành phố Vinh |
Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 616, 617, 619, 620, 621, 622, 637, 638, 639, 640, 641, 642, 643, 644, 658, 659, 660, 661, 662, 663, 664, 679, 680, 681, 682, 683, 684, 694, 695, 696, 697, 702, 703, 704, ) - Phường Vĩnh Tân |
Đường QH 24m của TP
|
3.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10053 |
Thành phố Vinh |
Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 585, 586, 597, 598, 599, 600, 606, 607, 608, 609, 618, 720) - Phường Vĩnh Tân |
Đường QH 18m của TP
|
2.860.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10054 |
Thành phố Vinh |
Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 584) - Phường Vĩnh Tân |
Góc đường QH 18m của TP và đường QH 12m của KĐT
|
2.860.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10055 |
Thành phố Vinh |
Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 534, 547, 548, 549, 565, 588, 589, 601, 603, 610, 611, 612, 623, 624, 625, 626, 627, 638, 706, ) - Phường Vĩnh Tân |
Đường QH rộng 12m trong KĐT Vinh Tân
|
2.475.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10056 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Viết Nhung - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 483, 484, 485, 486, 487, 488, 489, 490, 501, 502, 503, 504, 505, 506, 507, 508, 515, 519, 520, 521, 522, 523, 524, 525, 526, 527, 528, 529, 530, 532, 539, 540, 541, 542, 543, 544, 546, 561, 62, 573, 574, 576, 579, 580, 581, 582, 583, 596, ) - Phường Vĩnh Tân |
|
3.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10057 |
Thành phố Vinh |
Đường mương Hồng Bảng - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 445, 446, 467, 468, 469, 494, 495, 496, 509, 510, 511, ) - Phường Vĩnh Tân |
|
3.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10058 |
Thành phố Vinh |
Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (3, thửa: 566, 576, 602, 628, ) - Phường Vĩnh Tân |
Góc đường QH 12m của KĐT
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10059 |
Thành phố Vinh |
Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 531, 535, 536, 537, 538, 544, 546, 550, 551, 552, 553, 556, 557, 558, 559, 560, 561, 568, 571, 574, 575, 578, 579, 580, 581, 582, 583, 590, 591, 592, 593, 594, 595, ) - Phường Vĩnh Tân |
Đường QH rộng 12m trong KĐT Vinh Tân
|
2.475.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10060 |
Thành phố Vinh |
Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 567, 569, 572, ) - Phường Vĩnh Tân |
Góc đường QH 12m của KĐT Vinh Tân
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10061 |
Thành phố Vinh |
Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 562) - Phường Vĩnh Tân |
Góc đường QH 12m và đường 24m của KĐT Vinh Tân
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10062 |
Thành phố Vinh |
Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 573, 596) - Phường Vĩnh Tân |
Góc đường QH 12m của KĐT Vinh Tân
|
2.915.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10063 |
Thành phố Vinh |
Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 714, 715, 716, 717) - Phường Vĩnh Tân |
Đường Lờ Mao kéo dài
|
11.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10064 |
Thành phố Vinh |
Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 577, 605, 718, 721, ) - Phường Vĩnh Tân |
Đường QH rộng 24m trong KĐT Vinh Tân
|
2.915.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10065 |
Thành phố Vinh |
Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 402, 403, 404, 405, 406, 407, 419, 420, 421, 422, 441, 442, 443, 456, 457, 458, 459, 460, 461, 463, 464, 465, 474, 475, 476, 477, 478, 479, 480, 481, 482, 492, 493, 500, ) - Phường Vĩnh Tân |
Đường QH rộng 24m trong KĐT Vinh Tân
|
2.475.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10066 |
Thành phố Vinh |
Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 418, 450, 462, 490, 500, 656, 657, 677, 678, 692, 693, ) - Phường Vĩnh Tân |
Góc đường QH 12m của KĐT Vinh Tân
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10067 |
Thành phố Vinh |
Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 432, 433, 434, 435, 436, 437, 438, 448, 449, 451, 452, 453, 454, 455, 470, 471, 472, 473, 497, 498, 499, 512, 513, 514, ) - Phường Vĩnh Tân |
Đường QH rộng 15m trong KĐT Vinh Tân
|
2.475.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10068 |
Thành phố Vinh |
Đường Bờ Tả khối (đường Tecco) - Khối Quang Tiến (Tờ 3, thửa: 401, 408, 409, 410, 411, 412, 413, 414, 415, 417, 423, 424, 425, 426, 427, 428, 429, 431, 447, ) - Phường Vĩnh Tân |
|
4.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10069 |
Thành phố Vinh |
Đường Bờ Tả khối (đường Tecco) - Khối Quang Tiến (Tờ 3, thửa: 444 (lô góc)) - Phường Vĩnh Tân |
|
5.225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10070 |
Thành phố Vinh |
Khu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 491) - Phường Vĩnh Tân |
Góc đường QH 12m và 15m của KĐT Vinh Tân
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10071 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Viết Nhung - Khối Quang Trung (Tờ 3, thửa: 327, 328, 335, 336, 337, 338, 339, 347, 348, 349, 350, 351, 352, 353, 354, 355, 356, 357, 358, 359, 360, 361, 362, 363, 364, 365, 366, 367, 368, 369, 371, 372, ) - Phường Vĩnh Tân |
Lê Công Thành; Hoàng Đình Nghĩa - Đào Chính Nghĩa; Nguyễn Duy Hùng
|
3.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10072 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Viết Nhung - Khối Quang Trung (Tờ 3, thửa: 370, 518 (lô góc)) - Phường Vĩnh Tân |
Lê Công Thành; Hoàng Đình Nghĩa - Đào Chính Nghĩa; Nguyễn Duy Hùng
|
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10073 |
Thành phố Vinh |
Đường Quy hoạch - Khối Quang Trung (Tờ 3, thửa: 126, 127, 128, 129, 130, 329, 330, 331, 332, 333, 334, 335, 336, 337, 338, 339, 340, 341, 342, 343, 344, 345, 346, 371, 372) - Phường Vĩnh Tân |
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10074 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Mao (kéo dài) - Khối Phúc Tân (Tờ 3, thửa: 281, 339, 815, 1004, ) - Phường Vĩnh Tân |
Khu tái định cư (lô góc) LK- 09
|
12.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10075 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Mao (kéo dài) - Khối Phúc Tân (Tờ 3, thửa: 300, 319, 321, 323, 325, 327, 329, 331, 333, 336, 335, 337, 714, 715, 716, 717, 776, 784, 798, 810, 778, 779, 780, 781, 782, 783) - Phường Vĩnh Tân |
Khu tái định cư LK- 09
|
11.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10076 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Mao (kéo dài) - Khối Phúc Tân (Tờ 3, thửa: 873, 872, 871, 876, 875, 874, 939, 938, 940, 943, 942, 941, 1001, 1002, 1003, 1005) - Phường Vĩnh Tân |
khu quy hoạch nhà Hà nội
|
11.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10077 |
Thành phố Vinh |
Đường Quy hoạch - Khối Phúc Tân (Tờ 3, thửa: 282, 338, 816, 1007, 866, 1048, 1047) - Phường Vĩnh Tân |
Khu tái định cư LK- 09 (lô góc)
|
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10078 |
Thành phố Vinh |
Đường Quy hoạch - Khối Phúc Tân (Tờ 3, thửa: 23, 301, 320, 322, 324, 326, 328, 330, 336, 1050, 1052, 1054, 868, 869, 870, 877, 878, 935, 936, 937, 946, 944, 945, 998, 999, 1000, 1006, 1008, 865, 864, 867, 882, 881, 880, 879, 933, 932, 931, 934, 950, 949, 948, 947, 990, 991, 992, 993, 997, 996, 995, 994, 1012, 1011, 1010, 1009, 1013, 1014, 1015, 1016) - Phường Vĩnh Tân |
Khu tái định cư LK- 09
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10079 |
Thành phố Vinh |
Đường Lục Niên - Khối Phúc Tân (Tờ 4, thửa: 119, 168, 277, 278, 279, 280, ) - Phường Vĩnh Tân |
Đào Chính Nghĩa - Nguyễn Văn Thịnh
|
4.675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10080 |
Thành phố Vinh |
Đường Quy hoạch - Khối Phúc Tân (Tờ 4, thửa: 284, 285, 286, 287, 288, 289, 290, 291, 292, 293, 294, 295, 296, 297, 298, ) - Phường Vĩnh Tân |
Khu tái định cư LK- 01
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10081 |
Thành phố Vinh |
Đường Quy hoạch - Khối Phúc Tân (Tờ 4, thửa: 303, 304, 305, 306, 307, 308, 309, 310, 311, 312, 313, 314, 315, 316, 317, ) - Phường Vĩnh Tân |
Khu tái định cư LK- 02
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10082 |
Thành phố Vinh |
Đường Quy hoạch - Khối Phúc Tân (Tờ 4, thửa: 862, 863, 886 883, 884, 885, 927, 928, 929, 930, 954, 951, 952, 953, 989, ) - Phường Vĩnh Tân |
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10083 |
Thành phố Vinh |
Đường Quy hoạch - Khối Phúc Tân (Tờ 4, thửa: 861, 724, 283, 302, 814, 318, 818, 299, 749) - Phường Vĩnh Tân |
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10084 |
Thành phố Vinh |
Đường Quy hoạch - Khối Phúc Tân (Tờ 4, thửa: 725, 726, 727, 728, 729, 730, 731, 732, 733, 734, 735, 736, 737, 738, ) - Phường Vĩnh Tân |
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10085 |
Thành phố Vinh |
Đường Quy hoạch - Khối Phúc Tân (Tờ 4, thửa: 813, 812, 811, 810, 809, 808, 807, 806, 805, 817, ) - Phường Vĩnh Tân |
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10086 |
Thành phố Vinh |
Đường Quy hoạch - Khối Phúc Tân (Tờ 4, thửa: 860, 859, 819, 820, 821, 802, 801, 800, 771, 772, 1497, 1498, 746, 748, 745, 744, 743, 888, 858, 857, 856, 822, 823, 824, 825, 799, 798, 797, 796, 1499, 1500, 1501, 778, 742, 920, 889, 890, 855, 854, 853, 826, 827, 828, 829, 795, 794, 793, 792, 779, 780, 781, 782, 783, 740, 919, 918, 891, 892, 893, 894, 852, 850, 830, 831, 832, 833, 791, 790, 789, 788, 787, 784, 785, 979, 964, 917, 916, 915, 895, 896, 849, 848, 847, 834, 978, 977, 965, 966, 914, 913, 897, 898, 899, 846, 845, 835, 836, 837, 838, 844, 843, 842, 839, 1031, 976, 975, 967, 968, 912, 911, 910, 900, 1032, 9033, 974, 973, 969, 970, 971, 909, 908, 901, 902, 903, 904, 906, 907, 887, 923, 924, 925, 957, 956, 955, 987, 988, 1019, 1018, 1017, 1045, 1016, 1052, 1052, 1051, 1050, 1081, 1080, 1083, 1082, 921, 922, 960, 959, 958, 984, 985, 986, 1022, 1020, 1021, 1043, 1044, 1055, 1053, 1054, 1077, 1078, 1079, 1084, 1085, 962, 961, 982, 983, 1025, 1024, 1023, 1041, 1042, 1057, 1056, 1076, 107 |
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10087 |
Thành phố Vinh |
Đương dân cư - Khối Yên Giang (Tờ 5, thửa: 5) - Phường Vĩnh Tân |
Lưu Thị Tài - Nguyễn Bá Minh
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10088 |
Thành phố Vinh |
Đường Tàu Cũ - Khối Yên Giang (Tờ 5, thửa: 6, 7, 331, 332, 333, 334, ) - Phường Vĩnh Tân |
Lưu Thị Tài - Nguyễn Bá Minh
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10089 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 9, thửa: 5, 6, 7, 9, 13, 14, 15, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32) - Phường Vĩnh Tân |
Bùi Khắc Thơm; Bùi Thị Xuân - Trịnh Anh Hợi; Đinh Văn Đức
|
1.210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10090 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Hữu Nhân - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 10, thửa: 19, 21, 22, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 41, 42, 60, 61, 62, 63, 64, 66, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 73, 85, 86, 87, 88, 89, 90, 100, 105, 106) - Phường Vĩnh Tân |
Hoàng Đình Hiên - Nguyễn Văn Sáng
|
3.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10091 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 10, thửa: 6, 16, 17, 20, 24, 43, 44, 45, 46, 47, 49, 50, 51, 52, 56, 76, 77, 78, 79, 92, 91, 93, 95, 96, 97, 98, 99, 101, 102, 103, 104, 107, 108, 109, 110, 111) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Văn Tư; Nguyễn Thị Tâm - Bùi Xuân Hoàng; Nguyễn Thị Chắt
|
1.210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10092 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 10, thửa: 83, 94) - Phường Vĩnh Tân |
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10093 |
Thành phố Vinh |
Đường Phạm Hồng Thái - Khối Yên Giang (Tờ 11, thửa: 2, 3, 4, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 56, 57, 59, 60, 62, 63, 64, 65, 66) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Văn Giao - Nguyễn Văn Long
|
4.675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10094 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Yên Giang (Tờ 11, thửa: 1, 5, 6, 7, 8, 10, 11, 12, 13, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 34, 37, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 67, 68, ) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Thị Nhuần; Ngô Văn Dũng - Nguyễn Văn Cư; Lỗ Thị Đạt
|
1.980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10095 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Hữu Nhân - Khối Yên Giang (Tờ 11, thửa: 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 31, 32, 33, 35, 36, 61) - Phường Vĩnh Tân |
Bùi Thị Xuân; Đậu Tiến Dũng - Trần Xuân Đắc; Cù Tiến Triển
|
3.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10096 |
Thành phố Vinh |
Đường Bê Tông - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 12, thửa: 4, 5, 12, 17, 26, 27, 28, 30, 33, 34, 36, 37, 38, 41, 42, 44, 45, 46, 47, 49, 53, 55, 57, 58, 59, 60, 64, 65, 72, 73, 78, 79, 80, 83, 84) - Phường Vĩnh Tân |
Bùi Khắc Hạ; Nguyễn Văn Tự; Bùi Thị Huệ - Hoàng Quốc Việt; Bùi Xuân Cường; Trịnh Lâm Tuất
|
1.210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10097 |
Thành phố Vinh |
Đường Bê Tông - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 12, thửa: 6, 7, 8, 9, 10, 18, 19, 29, 50, 51, 52, 54, 56, 62, 63, 66, 67, 68, 69, 70, 71) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Hữu Dũng - Phan Đình Hồng
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10098 |
Thành phố Vinh |
Đường Tàu cũ - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 13, thửa: 3, 7, 8, 9, 10, 20, 23, 25, 29, 30, 33, 34, 35, 49, 50, 52, 54, 55, 66, 67, 79, 80, 86, 87, 89, 110, 111, 113, 114, 117, 118, 120, 130, 134, 135, 136, 138, 147, 148, 170, 171, 172, 173) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Văn Hồng - Nguyễn Xuân Thuỷ
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10099 |
Thành phố Vinh |
Đường Dân cư - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 13, thửa: 6, 82, 83, 84, 93, 94, 95, 96, 97, 107, 115, 116, 137, 140, 141, 122, 149, 150, 157, 158, 159, 160, 165, 165, 166) - Phường Vĩnh Tân |
Trần Văn Quang; Nguyễn Hồng Nghĩa - Nguyễn Văn Nghĩa; Hồ Văn Thành
|
1.265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10100 |
Thành phố Vinh |
Đường Dân cư - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 13, thửa: 40, 41, 43, 44, 46, 69, 71, 73, 74, 75, 76, 100, 108, 119, 112, 121, 131, 132, 133, 142, 143, 144, 145, 146, 151, 152, 153, 154, 167, 168, 169) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Thị Thảo - Phan Xuân Hiển
|
1.210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |