| 16001 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Thị Bài |
|
800.000
|
640.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16002 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Chánh Nhất - Chánh Nhì |
ĐT 830 - Đường Chánh Nhì
|
1.050.000
|
840.000
|
525.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16003 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Trường Long |
Cống Mồng Gà - ĐT 830
|
800.000
|
640.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16004 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Trường Long |
ĐT 830 - ranh xã Tân Lân (Cần Đước)
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16005 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Lương Văn Bào - Xã Mỹ Lộc |
QL 50 - Sông Mồng Gà
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16006 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Tập Đoàn 8 - ấp kế Mỹ - Xã Mỹ Lộc |
Đường Trường Bình - Phước Lâm – Ruộng /Cầu Quay
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16007 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Trần Văn Thôi - Xã Mỹ Lộc |
ĐT 835 - Đường Lương Văn Tiên
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16008 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Chùa Thiên Mụ - Xã Mỹ Lộc |
ĐT 835 - Đường Nguyễn Thị Bầy
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16009 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường ấp Văn hóa Thanh Ba - Xã Mỹ Lộc |
ĐT 835 (Ranh thị trấn) - Đường Ngô Thị Xứng
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16010 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Lương Văn Tiên - Xã Mỹ Lộc |
ĐH 20 - Cầu Bà Tiên
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16011 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Dương Thị Hai - Xã Mỹ Lộc |
ĐT 835 - Đường Mỹ Lộc Phước Hậu
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16012 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Ấp Văn Hoá Lộc Trung - Xã Mỹ Lộc |
ĐT 835 - Đường Mỹ Lộc Phước Hậu
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16013 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Cộng Đồng Lộc Hậu - Xã Mỹ Lộc |
ĐT 835 - Đường Mỹ Lộc Phước Hậu
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16014 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Ngô Thị Xứng - Xã Mỹ Lộc |
ĐT 835 - Đường Lương Văn Tiên
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16015 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Chùa Tôn Thạnh - Xã Mỹ Lộc |
ĐT 835 - Ranh Thị trấn
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16016 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Thị Bầy - Xã Mỹ Lộc |
Đường Cộng đồng Lộc Hậu - Đường Đoàn Văn Diệu
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16017 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Bờ Miễu - Xã Mỹ Lộc |
ĐT835 - Đường Lương Văn Tiên
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16018 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Ấp Văn hóa Lộc Tiền - Xã Mỹ Lộc |
ĐT835 - ranh xã Phước Hậu
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16019 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Hai Đồng - Xã Mỹ Lộc |
Đường Cộng Đồng Lộc Trung - ranh xã Phước Hậu
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16020 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Cầu Hai Sang - Xã Mỹ Lộc |
Đường Mỹ Lộc - Phước Hậu Đường Cộng Đồng Lộc Trung
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16021 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường kênh Giáp Me - Xã Mỹ Lộc |
ĐT 835 - Mỹ Lộc Phước Hậu
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16022 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đoàn Văn Diệu - Xã Mỹ Lộc |
ĐT 835 - Mỹ Lộc Phước Hậu
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16023 |
Huyện Cần Giuộc |
Nguyễn Thị Phu - Xã Mỹ Lộc |
Mỹ Lộc Phước Hậu - Kênh Rạch chanh Trị Yên (Ranh xã Qui Đức – huyện Bình Chánh)
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16024 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Mỹ Lộc – Phước Lâm - Xã Mỹ Lộc |
ĐT 835 - Rạch Bà Nhang
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16025 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Bà Hùng (đường <3m) - Xã Long An |
Đường Đê Trường Long - Nhà Dân
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16026 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Kênh Lò Rèn - Xã Long An |
QL 50 - Đường Đê Trường Long
|
620.000
|
496.000
|
310.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16027 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Ba Chiến (đường <3m) - Xã Long An |
ĐT 830 - Hết đường
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16028 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Chùa Từ Phong (đường <3m) - Xã Long An |
ĐT 830 - Hết đường
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16029 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Trường Tiểu Học (đường <3m) - Xã Long An |
ĐT 830 - Hết đường
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16030 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Liên Ấp 1-2 - Xã Long An |
ĐT 830 - Đường Trần Văn Nghĩa
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16031 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Ông Bảy Đa (đường <3m) - Xã Long An |
Đường Trần Văn Nghĩa - Đường Nguyễn Thị Bài
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16032 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường đê bao Rạch Cát - Xã Long An |
Ranh H.Cần Đước - ĐT 830
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16033 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường GTNT ấp 3 - Xã Long An |
Ranh xã Thuận Thành - Đường Đê Trường Long
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16034 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Dương Thị Ngọc Hoa - Xã Thuận Thành |
ĐT 830 - Đường Khu Dân Cư Thuận Nam
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16035 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Dương Thị Ngọc Hoa - Xã Thuận Thành |
ĐT 830 - Kênh Đại Hội
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16036 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Khu Dân Cư Thuận Nam - Xã Thuận Thành |
Ranh Mỹ Lệ - Cần Đước Đường Nguyễn Thị Năm
|
620.000
|
496.000
|
310.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16037 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Thị Năm - Xã Thuận Thành |
ĐT 830 - Ranh Xã Mỹ Lệ Cần Đước
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16038 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Minh Hoàng - Xã Thuận Thành |
ĐT 830 - Đường Thuận Thành Long An
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16039 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Võ Phát Thành - Xã Thuận Thành |
ĐT 830 - Kênh Đại Hội
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16040 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Kênh Đại Hội - Xã Thuận Thành |
Ranh huyện Cần Đước - Đường QL50
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16041 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Văn Cung - Xã Thuận Thành |
ĐT 830 - Kênh Đại Hội
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16042 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Năm Học (đường <3m) - Xã Thuận Thành |
QL 50 - Hết đường
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16043 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Thuận Thành - Long An - Xã Thuận Thành |
QL 50 - ĐH 20
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16044 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường 25/04 - Xã Thuận Thành |
ĐT 830 - Đường Thuận Thành Long An
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16045 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Hữu Hớn (đường <1m) - Xã Thuận Thành |
ĐT 830 - Đường Kên Đại Hội
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16046 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Kênh Xáng - Xã Thuận Thành |
ĐH 20 - Ranh Phước Lâm
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16047 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Mai Văn É - Xã Thuận Thành |
Đường ĐT830 - Kênh Xáng
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16048 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Kênh Tư Tứ - Xã Thuận Thành |
Đường Kênh Sáng - Đường Kênh Đại Hội
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16049 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Kênh Hai Thảo - Xã Thuận Thành |
Đường Kênh Sáng - Đường Kênh Đại Hội
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16050 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Huỳnh Thị Luông - Xã Phước Lâm |
ĐH 20 - ranh Mỹ Lộc
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16051 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Đực Hùng - Xã Phước Lâm |
ĐH 20, ấp Phước Thuận - Kênh Sáng
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16052 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Kênh Xáng A - Xã Phước Lâm |
ĐH 20 - Cầu Thầy Cai (Ranh Thuận Thành)
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16053 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Lê Thị Lục - Xã Phước Lâm |
HL 20 - Cống Cầu Hội
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16054 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Thị Kiều - Xã Phước Lâm |
ĐH 20 - Ranh xã Trường Bình
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16055 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Y Tế B - Xã Phước Lâm |
ĐH 20 - đường Huỳnh Thị Luông
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16056 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Mười Đức - Xã Phước Lâm |
ĐH 20 - Cầu Hội (Trường Bình)
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16057 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Huỳnh Văn Tiết - Xã Phước Lâm |
ĐT 835B - ĐH.11 xã Hưng Long
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16058 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Mười Chữ - Xã Phước Lâm |
ĐH 20 - Hết đường
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16059 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Văn Chép - Xã Phước Lâm |
ĐT 835 - nối ra đường Cầu Ông Chủ Rạch Bà Nhang
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16060 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Ba Tân - Xã Phước Lâm |
ĐT 835 - Ranh xã Thuận Thành
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16061 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Phạm Thị Cầm - Xã Phước Lâm |
ĐT 835 - giáp khu dân cư
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16062 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Trang Văn Học - Xã Phước Lâm |
ĐT 835 - kênh Xáng
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16063 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Hai Trọng - Xã Phước Lâm |
ĐT 835 - Kênh Xáng B
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16064 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Năm Để - Xã Phước Lâm |
ĐT 835 - Ranh xã Phước Hậu
|
620.000
|
496.000
|
310.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16065 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Phước Hậu - Phước Lâm - Xã Phước Lâm |
ĐT 835 - Ranh xã Phước Hậu
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16066 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Võ Thị Tốt - Xã Phước Lâm |
ĐT 835A - ranh xã Phước Hậu
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16067 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Thị Sáng - Xã Phước Lâm |
ĐH20 - cầu Thầy Cai
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16068 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Đực Hùng (đường Mười Bảnh cũ) - Xã Phước Lâm |
ĐH20 - đường Kênh Xáng A
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16069 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Ca Thị Thạch (đường Mười Chữ cũ) - Xã Phước Lâm |
ĐH20 - 1200m
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16070 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Thị Cang (đường Ba Tân cũ) - Xã Phước Lâm |
ĐT 835 - ranh xã Thuận Thành
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16071 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đoàn Thị Khéo (đường Năm Để cũ) - Xã Phước Lâm |
ĐT 835 - ranh xã Phước Hậu
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16072 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Trần Thị Dung (đường Hai Trọng cũ) - Xã Phước Lâm |
ĐT 835 - Đường kênh xáng B
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16073 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Bờ Chùa - Xã Long Thượng |
ĐT 835B - KCN Hải Sơn
|
880.000
|
704.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16074 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Quỳnh Văn Tiết (đường Bờ Đình cũ) - Xã Long Thượng |
ĐT 835B - Ranh Hưng Long
|
880.000
|
704.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16075 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Thất Cao Đài- Long Thới - Xã Long Thượng |
Cây Lựu - Tư Hỷ (Tân Điền)
|
880.000
|
704.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16076 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Mười Vĩnh - Xã Long Thượng |
ĐH 14 - Ranh Hưng Long
|
880.000
|
704.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16077 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Bờ Kênh 7 Nghiêm - Xã Long Thượng |
Đường Lê Thị Tám - Đường Trần Thị Non
|
880.000
|
704.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16078 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Trần Thị Non - Xã Long Thượng |
ĐH.14 - Ranh xã Hưng Long, huyện Bình Chánh, TP HCM
|
880.000
|
704.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16079 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Tư Hỷ - Xã Long Thượng |
ĐH.14 - Ranh xã Hưng Long, huyện Bình Chánh, TP HCM
|
880.000
|
704.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16080 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Bà Râm - Xã Long Thượng |
Đường Lê Thị Tám - Đường Trần Thị Non
|
880.000
|
704.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16081 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Huỳnh Thị Dậu - Xã Long Thượng |
Đường Bà Râm - đường Kênh bảy Nghiêm
|
880.000
|
704.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16082 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Hai Tặng - Xã Long Thượng |
Đường Bờ Kênh 7 Nghiêm - ĐườngBà Râm
|
880.000
|
704.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16083 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Ấp VH Long Hưng - Xã Long Thượng |
ĐT 835 B - Út Khánh
|
880.000
|
704.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16084 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường 8 Tiên (đường <3m) - Xã Long Thượng |
ĐT 835 B - Ranh xã Phước Lý
|
620.000
|
496.000
|
310.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16085 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Mười Ghe (đường <3m) - Xã Long Thượng |
ĐT 835 B - Đường ấp chiến lược Long Thạnh – Long Hưng
|
620.000
|
496.000
|
310.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16086 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường 3 Bông - Xã Long Thượng |
ĐT 835 B - Ranh xã Tân Quí Tây
|
740.000
|
592.000
|
370.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16087 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường 5 Hiển (đường <3m) - Xã Long Thượng |
ĐT 835 B - Đường ấp chiến lược Long Thạnh – Long Hưng
|
620.000
|
496.000
|
310.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16088 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường 9 Cóng - Xã Long Thượng |
ĐT 835 B - Kênh Rạch Chanh – Trị Yên
|
880.000
|
704.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16089 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Bảy Thợ - Xã Long Thượng |
ĐT 835 B - Hết đường
|
880.000
|
704.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16090 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường 6 Tề - Xã Long Thượng |
ĐT 835B - Hết đường
|
880.000
|
704.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16091 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Tư Tiết (đường <3m) - Xã Long Thượng |
Đường Huỳnh Văn Tiết - Hết đường
|
620.000
|
496.000
|
310.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16092 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường 6 Hoằng (đường <3m) - Xã Long Thượng |
Đường Huỳnh Văn Tiết - Đường Phạm Thị Nhiều
|
620.000
|
496.000
|
310.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16093 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường 9 Chích - Xã Long Thượng |
ĐT 835 B - Sáu Thứ
|
880.000
|
704.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16094 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Út Hậu - Xã Long Thượng |
ĐT 835 B - Út Hậu
|
880.000
|
704.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16095 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Kênh 8 Hạnh - Xã Long Thượng |
Tám Hạnh - ĐườngKênh Bảy Nghiêm
|
880.000
|
704.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16096 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường 9 Rộng - Xã Long Thượng |
Đường Mười Vĩnh - Kênh Tám Hạnh
|
880.000
|
704.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16097 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Ấp Chiến Lược Long Hưng - Xã Long Thượng |
Đường 9 The - 6 Thứ
|
880.000
|
704.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16098 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường 9 The - Xã Long Thượng |
Đường ấp chiến lược Long Thạnh – Long Hưng - Ranh xã Tân Quý Tây, huyện Bình Chánh, TPHCM
|
880.000
|
704.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16099 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Kênh Hai Dành - Xã Long Thượng |
ĐườngThất Cao Đài - Ranh Bình Chánh
|
880.000
|
704.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16100 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Điền Dơi - Xã Long Thượng |
ĐT.835B - Kênh Rạch Chanh – Trị Yên
|
880.000
|
704.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |