| 16001 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường PLA-15 (đường <3m) - Xã Phước Lại |
ĐT 826C - hết đường
|
154.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 16002 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường PLA-18 (đường <3m) - Xã Phước Lại |
ĐT 826C – hết đường
|
154.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 16003 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường PLA-19 (đường <3m) - Xã Phước Lại |
ĐH.Bà Kiểu – hết đường
|
154.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 16004 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường PLA-20 (đường <3m) - Xã Phước Lại |
ĐH.Bà Kiểu – Rạch Cầu Tre nhỏ
|
154.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 16005 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường PLA-21 (đường <3m) - Xã Phước Lại |
ĐH.Bà Kiểu – Rạch Cầu Tre nhỏ
|
154.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 16006 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường PLA-22 (đường <3m) - Xã Phước Lại |
ĐH.Bà Kiểu - rạch Mương Chài
|
154.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 16007 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường PLA-23 (đường <3m) - Xã Phước Lại |
ĐH.Bà Kiểu - rạch Mương Chài
|
154.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 16008 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Mương Chài (đường >3m) - Xã Phước Lại |
ĐH. Bà Kiểu – ĐH. Huỳnh Thị Thinh
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 16009 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Út Chót (đường <3m) - Xã Phước Lại |
ĐT826C - Đường Chùa
|
154.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 16010 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường LH-01 (đường <3m) - Xã Long Hậu |
ĐT 826C – hết đường
|
198.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 16011 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường LH-02 - Xã Long Hậu |
ĐT 826C – hết đường
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 16012 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Chùa Chưởng Phước - Xã Long Hậu |
ĐT 826C – hết đường
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 16013 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Chùa Long Phú - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - chùa Long Phú
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 16014 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Chùa Long Phú - Xã Long Hậu |
Chùa Long Phú - rạch Ông Bống
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 16015 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đình Bình Đức - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - sông Kênh Hàn
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 16016 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường LH-06 (đường <3m) - Xã Long Hậu |
ĐT 826C – hết đường
|
198.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 16017 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường LH-07 (đường <3m) - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - sông Kênh Hàn
|
198.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 16018 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường LH-08 (đường <3m) - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - sông Cần Giuộc
|
198.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 16019 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường ấp 2/5 - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - sông Long Hậu
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 16020 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường LH-10 (đường <3m) - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - sông Rạch Dừa
|
198.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 16021 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường LH-11 (đường <3m) - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - sông Long Hậu
|
198.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 16022 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Rạch Vẹt - Xã Long Hậu |
ĐH.Ấp 1 - ranh Nhà Bè (TP.HCM)
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 16023 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường LH-13 (đường <3m) - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - S. Rạch Dơi
|
198.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 16024 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường LH-14 - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - S. Rạch Dơi
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 16025 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường LH-15 (đường <3m) - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - Đường Ba Phát
|
198.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 16026 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường LH-16 (đường <3m) - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - hết đường
|
198.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 16027 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường LH-17 (đường <3m) - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - S. Cần Giuộc
|
198.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 16028 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường LH-18 - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - S. Cần Giuộc
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 16029 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường LH-19 - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - hết đường
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 16030 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Ấp 2/6 (đường<3m) - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - S. Cần Giuộc
|
198.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 16031 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đình Chánh - Xã Long Hậu |
ĐT 826C – ranh dự án Phố Đông
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 16032 |
Huyện Cần Giuộc |
Thị trấn Cần Giuộc |
Đoạn đường từ Lãnh Binh Thái - đến Chùa Bà
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 16033 |
Huyện Cần Giuộc |
Xã Long Thượng |
ĐT 835B - Cầu Tân Điền
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 16034 |
Huyện Cần Giuộc |
Xã Long Thượng |
Chợ Long Thượng
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 16035 |
Huyện Cần Giuộc |
Xã Phước Lại |
Bến phà cũ - Ngã ba Tân Thanh
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 16036 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường vào khu Tái định cư Tân Kim mở rộng |
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 16037 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Trường Bình - Phước Lâm (Xã Mỹ Lộc) |
Đường QL50 - Cầu Hội
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 16038 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê bao sông Mồng Gà - Xã Mỹ Lộc |
Đường QL50 - đường Lương Văn Bào
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 16039 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Tập Đoàn 8 - Xã Mỹ Lộc |
Đường Trường Bình - Phước Lâm - đường đê bao sông Mồng Gà
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 16040 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Kênh Xáng B - Xã Phước Lâm |
Đường Kênh Chín Trì - ranh xã Thuận Thành
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 16041 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Rạch Bà Nhang - Xã Phước Lâm |
Ranh xã Thuận Thành - ranh xã Mỹ Lộc
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 16042 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Út Non - Xã Phước Lâm |
Rạch Bà Nhang - ranh xã Mỹ Lộc
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 16043 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Ba Tấn - Xã Phước Lâm |
Đường Huỳnh Thị Luông - đường Nguyễn Văn Chép
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 16044 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Hai Dung - Xã Phước Lâm |
ĐT 835 - đường Nguyễn Văn Chép
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 16045 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Hai Lân - Xã Phước Lâm |
ĐH Phước Lâm Long Thượng - đường Ba Tân
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 16046 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Ba Huyện - Xã Phước Lâm |
ĐH Phước Lâm Long Thượng - đường Phạm Thị Cầm
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 16047 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Hai Ánh - Xã Phước Lâm |
Đường Trang Văn Học - đường Hai Trọng
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 16048 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Mười Lượm - Xã Phước Lâm |
Đường Kênh Sáu Mét - ranh xã Long Trạch, huyện Cần Đước
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 16049 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Rạch Cầu Hội - Xã Phước Lâm |
Cống Cầu Hội - Cầu Hội
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 16050 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Kênh cấp 3 - Xã Phước Lâm |
Đường Kênh Xáng A - ranh xã Mỹ Lộc
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 16051 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường đê bao sông Mồng Gà - Xã Phước Lâm |
Đường Nguyễn Thị Sáng - Đường Lê Thị Lục
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 16052 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Phước Lâm -Trường Bình (đường Mười Đức cũ) - Xã Phước Lâm |
ĐH 20 - ranh xã Mỹ Lộc
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 16053 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Rạch Đập - Xã Phước Vĩnh Tây |
ĐT 826C - đường Đê Bao Rạch Đập
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 16054 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Bão Hòa Trung - Xã Phước Vĩnh Tây |
ĐT 826C - đường ấp 1
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 16055 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Bông Súng 2 - Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Bông Súng 2 (đường Bông Súng- đường Tân Phước)
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 16056 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Ấp 3 - Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Katy - đường Ông Nhu
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 16057 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Rạch Xương - Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Ấp 1 - đường Bảo Hòa
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 16058 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Xẻo Vinh - Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Áp 1 - sông Ông Chuồng
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 16059 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Cầu Cống - Xã Phước Vĩnh Tây |
ĐT 826C - đường Xẻo Vinh
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 16060 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Xóm Lầu - Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Xóm Lầu (ĐT826 - nhà dân)
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 16061 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nhà Đồ - Xã Phước Lý |
Đường Trần Thị Tám - ranh xã Mỹ Yên, huyện Bến Lức
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 16062 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Phạm Thị Chi - Xã Đông Thạnh |
ĐT 830 - đất nuôi trồng thủy sản
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 16063 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Lê Thị Lan - Xã Đông Thạnh |
ĐT 830 - giáp ruộng
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 16064 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Hai Hồng - Hai Cỏi (Xã Đông Thạnh) |
ĐT 826C - ĐH Đông Thạnh Tân Tập
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 16065 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Xóm Lá - Xã Đông Thạnh |
ĐT 826C - ranh xã Long Phụng
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 16066 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Cầu Thủy - Xã Đông Thạnh |
ĐT 826C - đường Ấp Trung
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 16067 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Miếu Bà Chúa Sứ - Xã Đông Thạnh |
ĐT 830 - ruộng
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 16068 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Tư Nữa - Sáu Bé (Xã Đông Thạnh) |
ĐT 826C - Rạch Ông Hiếu
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 16069 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Tư Hưng - Xã Đông Thạnh |
ĐT 826C - đường Lê Văn Vui
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 16070 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Lê Văn Vui - Xã Đông Thạnh |
Đường Đê Bao ông Hiếu-đường Tư Hưng
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 16071 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Phan Quốc Việt - Xã Đông Thạnh |
Đường Tân Quang A - giáp đất nuôi trồng thủy sản
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 16072 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Văn Hào - Xã Đông Thạnh |
Đường Kênh Năm Sang - đường Tân Quang A
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 16073 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Út Gân - Xã Đông Thạnh |
ĐT 826C - giáp đất ruộng
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 16074 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Ban Kiệt - Xã Tân Tập |
Đường ĐT830 - Đường huyện Đông Thạnh Tân Tập
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 16075 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Mẹ VNAH Nguyễn Thị Tầng - Xã Phước Vĩnh Đông |
Đường Xóm Tiệm - Cầu Lâm Huê Hưng
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 16076 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Ngọn Chùa - Xã Phước Vĩnh Đông |
Đê Vĩnh Tân - Đường Nhà Văn hóa Đông Bình
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 16077 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nhà Văn hóa Đông Bình - Xã Phước Vĩnh Đông |
Đê Vĩnh Tân - Cầu Nhum
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 16078 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nghĩa Trang - Xã Phước Vĩnh Đông |
Đường Phạm Văn Tài - Sông Ba Làng
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 16079 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Cầu Tắc Cạn - Xã Phước Vĩnh Đông |
Đường Phạm Văn Tài - Đường Đông An 2
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 16080 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Xã Phan - Xã Phước Vĩnh Đông |
Đường Vĩnh Thạnh - Thửa đất 472, TBĐ 03
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 16081 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nhà Văn hóa Vĩnh Thạnh - Xã Phước Vĩnh Đông |
Đường Vĩnh Thạnh - thửa đất 523, TBĐ 03
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 16082 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đông An - Xã Phước Vĩnh Đông |
Đường Phạm Văn Tài - Đường Đông An 2, 3
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 16083 |
Huyện Cần Giuộc |
Thị trấn Cần Giuộc |
Đường giao thông khác nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 16084 |
Huyện Cần Giuộc |
Các xã Phước Lý, Long Thượng |
Đường giao thông khác nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 16085 |
Huyện Cần Giuộc |
Các xã Phước Hậu, Mỹ Lộc, Long An, Thuận Thành, Phước Lâm và Long Hậu |
Đường giao thông khác nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
198.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 16086 |
Huyện Cần Giuộc |
Các xã Tân Tập, Phước Vĩnh Đông, Phước Vĩnh Tây, Đông Thạnh, Phước Lại và Long Phụng |
Đường giao thông khác nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
198.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 16087 |
Huyện Cần Giuộc |
Khu vực chợ mới |
Đường Nguyễn Thái Bình – Cầu Chợ Mới (dãy A)
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 16088 |
Huyện Cần Giuộc |
Khu vực chợ mới |
Đường Nguyễn Thái Bình – Sông Cầu Tràm (dãy B)
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 16089 |
Huyện Cần Giuộc |
Khu vực chợ mới |
Phần còn lại
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 16090 |
Huyện Cần Giuộc |
Khu dân cư Việt Hóa |
Các lô tiếp giáp QL50
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 16091 |
Huyện Cần Giuộc |
Khu dân cư Việt Hóa |
Các lô còn lại
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 16092 |
Huyện Cần Giuộc |
Khu dân cư – tái định cư Mỹ Dinh -Trường Bình |
Các lô tiếp giáp đường Nguyễn Thị Bẹ
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 16093 |
Huyện Cần Giuộc |
Khu dân cư – tái định cư Mỹ Dinh -Trường Bình |
Các lô còn lại
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 16094 |
Huyện Cần Giuộc |
Khu tái định cư Tân Kim |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 16095 |
Huyện Cần Giuộc |
Khu tái định cư Tân Kim (mở rộng) |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 16096 |
Huyện Cần Giuộc |
Khu tái định cư Tân Phước |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 16097 |
Huyện Cần Giuộc |
Khu dân cư Long Hậu |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 16098 |
Huyện Cần Giuộc |
Khu dân cư - tái định cư Long Hậu (mở rộng) |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 16099 |
Huyện Cần Giuộc |
Khu dân cư-tái định cư Thành Hiếu - Long Hậu |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 16100 |
Huyện Cần Giuộc |
Khu dân cư - tái định cư nhựa Phước Thành-Long Hậu |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |