| 15401 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Bảy Thợ - Xã Long Thượng |
ĐT 835 B – Hết đường
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15402 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường 6 Tề - Xã Long Thượng |
ĐT 835B - Hết đường
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15403 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Tư Tiết (đường <3m) - Xã Long Thượng |
Đường Huỳnh Văn Tiết - Hết đường
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15404 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường 6 Hoằng (đường <3m) - Xã Long Thượng |
Đường Huỳnh Văn Tiết – Đường Phạm Thị Nhiều
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15405 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường ấp chiến lược Long Thạnh – Long Hưng (Xã Long Thượng) |
ĐT 835B – Ranh xã Phước Lý
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15406 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường ấp văn hóa Long Thạnh - Xã Long Thượng |
ĐT 835B – Hết đường
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15407 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Lê Thị Ruộng - Xã Long Thượng |
Đường Lê Thị Tám – Đường Kênh Bảy Nghiêm
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15408 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường 9 The - Xã Long Thượng |
Đường ấp chiến lược Long Thạnh – Long Hưng – Ranh Tân Quý Tây, huyện Bình Chánh, TPHCM
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15409 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Phạm Thị Nhiều - Xã Long Thượng |
Đường Nguyễn Thị Chanh – Ranh Hưng Long, huyện Bình Chánh, TPHCM
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15410 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Điền Dơi - Xã Long Thượng |
ĐT.835B – Kênh Rạch Chanh – Trị Yên
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15411 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường 8 Nhị - Bến Đá (Xã Long Thượng) |
Đường ấp chiến lược Long Thạnh – Long Hưng – Ranh Tân Quý Tây, huyện Bình Chánh, TPHCM
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15412 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Lê Thị Tỵ - Xã Long Thượng |
ĐH 14 - xã Hưng Long Bình Chánh
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15413 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Ấp 3 - Xã Phước Vĩnh Tây |
ĐT 826C - Đường Katy
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15414 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Katy - Xã Phước Vĩnh Tây |
ĐT 826C - Đê ấp 3
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15415 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Ông Nhu (đường <3m) - Xã Phước Vĩnh Tây |
ĐT 826C - Cầu Ông Nhu
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15416 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Bao Rạch Đập - Xã Phước Vĩnh Tây |
ĐT 826C - ĐT 826C
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15417 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Ấp 1 - Xã Phước Vĩnh Tây |
ĐT 826C - Ranh S. Ông Chuồng
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15418 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Chánh Thôn - Xã Phước Vĩnh Tây |
ĐT 826C - Cầu Chánh Thô
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15419 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Bông Súng - Xã Phước Vĩnh Tây |
ĐT 826C - Cầu Rạch Miễu
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15420 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Bão Hòa - Xã Phước Vĩnh Tây |
ĐT 826C - Cầu Bão Hòa 2
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15421 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Tân Phước (đường <3m) - Xã Phước Vĩnh Tây |
ĐT 826C - Đường Bông Súng
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15422 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Xóm Đồng (đường <3m) - Xã Phước Vĩnh Tây |
ĐT 826C – Hết đường
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15423 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Lộ Đình - Xã Phước Lý |
ĐT. 835B - Đường Bờ Đai
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15424 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Tư Sớm - Xã Phước Lý |
Đường Nhà Đồ - ĐT 835B
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15425 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Lê Văn Nhanh - Xã Phước Lý |
ĐT. 835B - Đường Bờ Đai
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15426 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đặng Văn Nữa - Xã Phước Lý |
Đường Mười Cày - Đường Bờ Đai
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15427 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Mười Cày - Xã Phước Lý |
Đường ĐT 835B - Đường Bờ Đai
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15428 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Mười Cày - Xã Phước Lý |
ĐT 835B - Đường Nhà Đồ
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15429 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Lưu Văn Ca - Xã Phước Lý |
Đường Mười Cày - Đường Trần Thị Tám
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15430 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Phạm Thị Hớn - Xã Phước Lý |
Đường Mười Cày - Đường Nguyễn Thanh Hà
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15431 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Liên ấp Phú Thành - Phú Ân (Xã Phước Lý) |
Đường Mười Cày - Đường Bờ Đai
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15432 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Thị Thanh - Xã Phước Lý |
Đường Trần Thị Tám - Đường Bờ Xe
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15433 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Bờ Xe - Xã Phước Lý |
ĐT. 835B - Đường Bờ Đai
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15434 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Bà Giáng - Xã Phước Lý |
Đường Bờ Đai - ĐT. 835B
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15435 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Sân Banh - Xã Phước Lý |
Đường Bờ Đai - Huyện Bình Chánh
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15436 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Bờ Đai - Xã Phước Lý |
Đường Sân Banh – Ranh xã Mỹ Yên, huyện Bến Lức
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15437 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Trường Học - Xã Phước Lý |
ĐT 835B – đường Phạm Thị Hớn
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15438 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Thanh Hà - Xã Phước Lý |
ĐT. 835B - Huyện Bình Chánh
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15439 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Lại Thị Sáu - Xã Phước Lý |
ĐT. 835B - Huyện Bình Chánh
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15440 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Văn Đồn - Xã Phước Lý |
ĐT. 835B - ĐT 826
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15441 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Ranh Tỉnh - Xã Phước Lý |
ĐT826 - Kênh Lò Gang
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15442 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đoàn Bá Sở - Xã Phước Lý |
ĐT826 - Huyện Bình Chánh
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15443 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Bờ Đế - Xã Phước Lý |
ĐT826 - Xã Long Thượng
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15444 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đào Minh Mẫn - Xã Phước Lý |
ĐT. 835B - Huyện Bình Chánh
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15445 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Ấp Trong - Xã Phước Hậu |
Đường ĐT 835B – Đường Kênh Cầu Đen
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15446 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Kênh Cầu Đen - Xã Phước Hậu |
Đường Đặng Văn Búp – Ranh xã Phước Lâm
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15447 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nhánh rẽ Hủ Tíu - Xã Phước Hậu |
Đường Hủ Tíu - Hết đường
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15448 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đặng Văn Búp - Xã Phước Hậu |
Đường ĐT 835B - Ranh xã Phước Lâm
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15449 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Bờ Chùa - Xã Phước Hậu |
ĐT 835B - Xã Long Trạch- Huyện Cần Đước
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15450 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường nhánh rẽ Nguyễn Văn Thậm (2 nhánh rẽ) - Xã Phước Hậu |
ĐT. 835B - Đường Nguyễn Văn Thậm
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15451 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Thị Thàng - Xã Phước Hậu |
ĐT. 835B - Ranh Mỹ Lộc
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15452 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Văn Thậm - Xã Phước Hậu |
Đường Phước Hậu Mỹ Lộc - Nhà ông Xuân
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15453 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Long Khánh - Xã Phước Hậu |
ĐT. 835B - ranh Đường Đặng Văn Búp
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15454 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Phước Hậu - Mỹ Lộc ( Xã Phước Hậu) |
ĐT 835B - Ranh Mỹ Lộc
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15455 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Phước Hậu- Phước Lâm ( Xã Phước Hậu) |
Đường Hủ Tíu - Ranh Phước Lâm
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15456 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Chánh Nhứt - Chánh Nhì (Xã Long Phụng) |
Đường Kiến Vàng – Đường Chánh Nhì
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15457 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Chánh Nhứt - Xã Long Phụng |
ĐT 830 - Đê Chánh Nhì
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15458 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Chánh Nhì - Xã Long Phụng |
Đê Tây Phú - Ranh Xã Đông Thạnh
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15459 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Tây Phú - Xã Long Phụng |
Đường huyện Đông Thạnh – Tân Tập – Bến phà Thủ Bộ cũ
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15460 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Tây Phú - Xã Long Phụng |
Bến phà Thủ Bộ cũ – Đường Chánh Nhì
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15461 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường K4 - Xã Long Phụng |
Đường Chánh Nhứt - Chánh Nhì – Ranh xã Đông Thạnh
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15462 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Kiến Vàng - Xã Long Phụng |
Đường huyện Đông Thạnh – Tân Tập - ranh xã Đông Thạnh
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15463 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Voi Đồn - Xã Long Phụng |
Đường huyện Đông Thạnh – Tân Tập – Đường huyện Đông Thạnh – Tân Tập
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15464 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Cầu Đúc- 3 Làng (Xã Đông Thạnh) |
ĐT 830 - Ranh xã Phước Vĩnh Đông
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15465 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Cầu Đình (đường <3m) - Xã Đông Thạnh |
ĐH 826C (Gần Ranh Phước Vĩnh Tây) - Đê Tây Bắc
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15466 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Tây Bắc - Xã Đông Thạnh |
ĐT 826C - Đường Cầu Đúc- 3 Làng
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15467 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Ấp Tây - Xã Đông Thạnh |
ĐT 830 - Ranh xã Long Phụng
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15468 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Ấp Trung - Xã Đông Thạnh |
ĐT 830 - Đường Huỳnh Văn Năm
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15469 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Gò Me - Xã Đông Thạnh |
ĐT 826C - Rạch Vàm Ông
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15470 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Huỳnh Văn Năm - Xã Đông Thạnh |
ĐT 826C - Ranh xã Tân Tập
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15471 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Ông Hiếu - Xã Đông Thạnh |
Nhánh sông Ông Hiếu - Ranh xã Tân Tập
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15472 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Tân Quang A - Xã Đông Thạnh |
Đường Đê Ông Hiếu - ĐT 826C
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15473 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Tân Quang A - Xã Đông Thạnh |
ĐT 826C - Ranh xã Tân Tập
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15474 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Chánh I - Chánh II (Xã Đông Thạnh) |
ĐT 826C - Ranh xã Long Phụng
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15475 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Tân Quang B - Xã Đông Thạnh |
Đê Ông Hiếu - ĐT 826C
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15476 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường liên xã Đông Thạnh - Tân Tập (Xã Đông Thạnh |
Đường Tân Quang A – Ranh xã Tân Tập
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15477 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Gò Cà - Xã Tân Tập |
ĐT 830 - Cầu Thanh Niên
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15478 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Trường THCS - Xã Tân Tập |
ĐT 830 - Đường Huỳnh Văn Năm xã Đông Thạnh
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15479 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Tân Chánh - Xã Tân Tập |
ĐT 830 – ĐH. Đông Thạnh – Tân Tập
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15480 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Tân Thành- Tân Chánh (Xã Tân Tập) |
ĐT 830 – Sông Ông Hiếu
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15481 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Vĩnh Tân - Xã Tân Tập |
Đường Đông Thạnh – Tân Tập - Công ty Xi Măng Fu-I
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15482 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Kênh Sườn - Xã Tân Tập |
Ranh xã Đông Thạnh – Cầu Rạch Chiêm
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15483 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nhánh Kênh Sườn - Xã Tân Tập |
ĐH. Đông Thạnh – Tân Tập – đường Kênh Sườn
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15484 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Tân Đại - Xã Tân Tập |
Đường Kênh Sườn - ĐH. Đông Thạnh – Tân Tập
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15485 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Tân Đông- Tân Hòa (Xã Tân Tập) |
ĐT 830 - ĐH. Đông Thạnh – Tân Tập
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15486 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Trần Thạch Ngọc - Xã Tân Tập |
ĐT 830 - Đê Vĩnh Tân
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15487 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Xóm Tiệm - Xã Phước Vĩnh Đông |
Đường Phạm Văn Tài - Cầu Ba Đô
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15488 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Vĩnh Tân - Xã Phước Vĩnh Đông |
Đường Phạm Văn Tài - Cầu Bàu Le
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15489 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Vĩnh Tân - Xã Phước Vĩnh Đông |
Cầu Bàu Le - Trường tiểu học Đông Bình cũ
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15490 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Vĩnh Tân - Xã Phước Vĩnh Đông |
Trường tiểu học Đông Bình cũ- Cầu Ông Ba Đô (đường <3m)
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15491 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường GTNT ấp Thạnh Trung - Xã Phước Vĩnh Đông |
Đê Vĩnh Tân - Đường Đất Thánh
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15492 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đất Thánh - Xã Phước Vĩnh Đông |
Đường Phạm Văn Tài - GTNT ấp Thạnh Trung
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15493 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Tân Thanh - Rạch Găng (Xã Phước Lại) |
ĐT826C - Đê Ông Sâu
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15494 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Ông Sâu - Xã Phước Lại |
Đ.826C-Đ.Tân Thanh-Rạch Găng
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15495 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Ông Sâu - Xã Phước Lại |
Đ.Tân Thanh-Rạch Găng-ngã 3 Đ. Huỳnh Thị Thinh
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15496 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Cầu Rạch Đình (đường <3m) - Xã Phước Lại |
ĐT 826C - Khén 5 Đỏng
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15497 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Chùa Lá (đường <3m) - Xã Phước Lại |
ĐT 826C – hết đường
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15498 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường PLA-05 (đường <3m) - Xã Phước Lại |
ĐT 826C - rạch Phước
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15499 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường PLA-06 (đường <3m) - Xã Phước Lại |
ĐT 826C – hết đường
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15500 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường PLA-07 (đường <3m) - Xã Phước Lại |
ĐT 826C – hết đường
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |