| 15101 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường PLA-05 (đường <3m) - Xã Phước Lại |
ĐT 826C - rạch Phước
|
238.000
|
190.000
|
119.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15102 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường PLA-06 (đường <3m) - Xã Phước Lại |
ĐT 826C - hết đường
|
238.000
|
190.000
|
119.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15103 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường PLA-07 (đường <3m) - Xã Phước Lại |
ĐT 826C - hết đường
|
238.000
|
190.000
|
119.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15104 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường PLA-08 (đường <3m) - Xã Phước Lại |
ĐT 826C - rạch Phước
|
238.000
|
190.000
|
119.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15105 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường PLA-09 (đường <3m) - Xã Phước Lại |
ĐT 826C - rạch Phước
|
238.000
|
190.000
|
119.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15106 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Bà Ốc (đường <3m) - Xã Phước Lại |
Khén 5 Đỏng - ngã 3 Đường Gò Điều
|
273.000
|
218.000
|
137.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15107 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Gò Điều (đường <3m) - Xã Phước Lại |
Đường Bà Ốc - sông Cần Giuộc
|
238.000
|
190.000
|
119.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15108 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường PLA-12 (đường <3m) - Xã Phước Lại |
ĐT 826C - rạch Bà Quất
|
238.000
|
190.000
|
119.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15109 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường PLA-13 (đường <3m) - Xã Phước Lại |
ĐT 826C - hết đường
|
238.000
|
190.000
|
119.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15110 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Thánh Thất - Xã Phước Lại |
ĐT 826C - Thánh Thất (đoạn đường <3m)
|
273.000
|
218.000
|
137.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15111 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Thánh Thất - Xã Phước Lại |
Thánh Thất - hết đường (đoạn đường <3m)
|
238.000
|
190.000
|
119.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15112 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Chùa Chưởng Phước (>3m) - Xã Phước Lại |
ĐT 826C - chùa
|
350.000
|
280.000
|
175.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15113 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường PLA-17 (đường <3m) - Xã Phước Lại |
ĐT 826C - rạch bà Vang
|
238.000
|
190.000
|
119.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15114 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường PLA-18 (đường <3m) - Xã Phước Lại |
ĐT 826C - hết đường
|
273.000
|
218.000
|
137.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15115 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường PLA-19 (đường <3m) - Xã Phước Lại |
ĐH.Bà Kiểu - hết đường
|
238.000
|
190.000
|
119.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15116 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường PLA-20 (đường <3m) - Xã Phước Lại |
ĐH.Bà Kiểu - Rạch Cầu Tre nhỏ
|
273.000
|
218.000
|
137.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15117 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường PLA-21 (đường <3m) - Xã Phước Lại |
ĐH.Bà Kiểu - Rạch Cầu Tre nhỏ
|
238.000
|
190.000
|
119.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15118 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường PLA-22 (đường <3m) - Xã Phước Lại |
ĐH.Bà Kiểu - rạch Mương Chài
|
238.000
|
190.000
|
119.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15119 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường PLA-23 (đường <3m) - Xã Phước Lại |
ĐH.Bà Kiểu - rạch Mương Chài
|
238.000
|
190.000
|
119.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15120 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Mương Chài - Xã Phước Lại |
ĐH.Bà Kiểu - ĐH. Huỳnh Thị Thinh
|
350.000
|
280.000
|
175.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15121 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Út Chót (đường <3m) - Xã Phước Lại |
ĐT826C - Đường Chùa
|
238.000
|
190.000
|
119.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15122 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường PLA-15 (đường <3m) |
ĐT 826C - hết đường
|
238.000
|
190.000
|
119.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15123 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường LH-01 (đường <3m) - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - hết đường
|
371.000
|
297.000
|
186.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15124 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường LH-02 - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - hết đường
|
434.000
|
347.000
|
217.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15125 |
Huyện Cần Giuộc |
Chùa Chưởng Phước - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - hết đường
|
490.000
|
392.000
|
245.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15126 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Chùa Long Phú - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - chùa Long Phú
|
490.000
|
392.000
|
245.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15127 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Chùa Long Phú - Xã Long Hậu |
Chùa Long Phú - rạch Ông Bống
|
490.000
|
392.000
|
245.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15128 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đình Bình Đức (>3m) - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - sông Kênh Hàn
|
434.000
|
347.000
|
217.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15129 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường LH-06 (đường <3m) - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - hết đường
|
371.000
|
297.000
|
186.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15130 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường LH-07 (đường <3m) - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - sông Kênh Hàn
|
371.000
|
297.000
|
186.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15131 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường LH-08 (đường <3m) - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - sông Cần Giuộc
|
371.000
|
297.000
|
186.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15132 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường ấp 2/5 - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - sông Long Hậu
|
434.000
|
347.000
|
217.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15133 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường LH-10 (đường <3m) - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - sông Rạch Dừa
|
371.000
|
297.000
|
186.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15134 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường LH-11 (đường <3m) - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - sông Long Hậu
|
371.000
|
297.000
|
186.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15135 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Rạch Vẹt - Xã Long Hậu |
ĐH.Ấp 1 - ranh Nhà Bè (TP.HCM)
|
490.000
|
392.000
|
245.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15136 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường LH-13 (đường <3m) - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - S. Rạch Dơi
|
371.000
|
297.000
|
186.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15137 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường LH-14 - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - S. Rạch Dơi
|
434.000
|
347.000
|
217.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15138 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường LH-15 (đường <3m) - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - Đường Ba Phát
|
371.000
|
297.000
|
186.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15139 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường LH-16 (đường <3m) - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - hết đường
|
371.000
|
297.000
|
186.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15140 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường LH-17 (đường <3m) - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - S. Cần Giuộc
|
371.000
|
297.000
|
186.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15141 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường LH-18 - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - S. Cần Giuộc
|
490.000
|
392.000
|
245.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15142 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường LH-19 - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - hết đường
|
434.000
|
347.000
|
217.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15143 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Ấp 2/6 (đường <3m) - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - S. Cần Giuộc
|
371.000
|
297.000
|
186.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15144 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đình Chánh |
ĐT 826C - ranh dự án Phố Đông
|
490.000
|
392.000
|
245.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15145 |
Huyện Cần Giuộc |
Xã Long Thượng |
ĐT 835B - Cầu Tân Điền
|
1.106.000
|
885.000
|
553.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15146 |
Huyện Cần Giuộc |
Xã Long Thượng |
Chợ Long Thượng
|
1.477.000
|
1.182.000
|
739.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15147 |
Huyện Cần Giuộc |
Xã Phước Lại |
Bến phà cũ - Ngã ba Tân Thanh
|
1.841.000
|
1.473.000
|
921.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15148 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Trường Bình - Phước Lâm - Xã Mỹ Lộc |
Đường QL50 - Cầu Hội
|
490.000
|
392.000
|
245.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15149 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê bao sông Mồng Gà - Xã Mỹ Lộc |
Đường QL50 - đường Lương Văn Bào
|
490.000
|
392.000
|
245.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15150 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Tập Đoàn 8 - Xã Mỹ Lộc |
Đường Trường Bình - Phước Lâm - đường đê bao sông Mồng Gà
|
490.000
|
392.000
|
245.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15151 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Kênh Xáng B -Xã Phước Lâm |
Đường Kênh Chín Trì - ranh xã Thuận Thành
|
490.000
|
392.000
|
245.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15152 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Rạch Bà Nhang -Xã Phước Lâm |
Ranh xã Thuận Thành - ranh xã Mỹ Lộc
|
490.000
|
392.000
|
245.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15153 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Út Non -Xã Phước Lâm |
Rạch Bà Nhang - ranh xã Mỹ Lộc
|
490.000
|
392.000
|
245.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15154 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Ba Tấn -Xã Phước Lâm |
Đường Huỳnh Thị Luông - đường Nguyễn Văn Chép
|
490.000
|
392.000
|
245.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15155 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Hai Dung -Xã Phước Lâm |
ĐT 83 - đường Nguyễn Văn Chép
|
490.000
|
392.000
|
245.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15156 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Hai Lân -Xã Phước Lâm |
ĐH Phước Lâm Long Thượn - đường Ba Tân
|
490.000
|
392.000
|
245.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15157 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Ba Huyện -Xã Phước Lâm |
ĐH Phước Lâm Long Thượng - đường Phạm Thị Cầm
|
490.000
|
392.000
|
245.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15158 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Hai Ánh -Xã Phước Lâm |
Đường Trang Văn Học - đường Hai Trọng
|
490.000
|
392.000
|
245.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15159 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Mười Lượm -Xã Phước Lâm |
Đường Kênh Sáu Mét - ranh xã Long Trạch, huyện Cần Đước
|
490.000
|
392.000
|
245.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15160 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Rạch Cầu Hội -Xã Phước Lâm |
Cống Cầu Hội - Cầu Hội
|
490.000
|
392.000
|
245.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15161 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Kênh cấp 3 -Xã Phước Lâm |
Đường Kênh Xáng A - ranh xã Mỹ Lộc
|
490.000
|
392.000
|
245.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15162 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường đê bao sông Mồng Gà -Xã Phước Lâm |
Đường Nguyễn Thị Sáng - Đường Lê Thị Lục
|
490.000
|
392.000
|
245.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15163 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Phước Lâm - Trường Bình (đường Mười Đức cũ) -Xã Phước Lâm |
ĐH 20 - ranh xã Mỹ Lộc
|
490.000
|
392.000
|
245.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15164 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Rạch Đập - Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Rạch Đập - Xã Phước Vĩnh Tây
|
371.000
|
296.800
|
185.500
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15165 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Bão Hòa Trung - Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Bão Hòa Trung - Xã Phước Vĩnh Tây
|
371.000
|
296.800
|
185.500
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15166 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Bông Súng 2 - Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Bông Súng 2 - Xã Phước Vĩnh Tây
|
371.000
|
296.800
|
185.500
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15167 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Ấp 3 - Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Ấp 3 - Xã Phước Vĩnh Tây
|
371.000
|
296.800
|
185.500
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15168 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Rạch Xương - Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Rạch Xương - Xã Phước Vĩnh Tây
|
371.000
|
296.800
|
185.500
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15169 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Xẻo Vinh - Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Xẻo Vinh - Xã Phước Vĩnh Tây
|
371.000
|
296.800
|
185.500
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15170 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Cầu Cống - Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Cầu Cống - Xã Phước Vĩnh Tây
|
371.000
|
296.800
|
185.500
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15171 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Xóm Lầu - Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Xóm Lầu - Xã Phước Vĩnh Tây
|
371.000
|
296.800
|
185.500
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15172 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nhà Đồ - Xã Phước Lý |
Đường Trần Thị Tám - ranh xã Mỹ Yên, huyện Bến Lức
|
492.800
|
394.240
|
246.400
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15173 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Phạm Thị Chi - Xã Đông Thạnh |
ĐT 830 - đất nuôi trồng thủy sản
|
296.800
|
237.440
|
148.400
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15174 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Lê Thị Lan - Xã Đông Thạnh |
ĐT 830 - giáp ruộng
|
296.800
|
237.440
|
148.400
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15175 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Hai Hồng - Hai Cỏi - Xã Đông Thạnh |
ĐT 826C - ĐH Đông Thạnh Tân Tập
|
296.800
|
237.440
|
148.400
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15176 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Xóm Lá - Xã Đông Thạnh |
ĐT 826 - ranh xã Long Phụng
|
296.800
|
237.440
|
148.400
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15177 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Cầu Thủy - Xã Đông Thạnh |
ĐT 826C - đường Ấp Trung
|
296.800
|
237.440
|
148.400
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15178 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Miếu Bà Chúa Sứ - Xã Đông Thạnh |
ĐT 830 - ruộng
|
296.800
|
237.440
|
148.400
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15179 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Tư Nữa - Sáu Bé - Xã Đông Thạnh |
ĐT 826C - Rạch Ông Hiếu
|
296.800
|
237.440
|
148.400
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15180 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Tư Hưng - Xã Đông Thạnh |
ĐT 826C - đường Lê Văn Vui
|
296.800
|
237.440
|
148.400
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15181 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Lê Văn Vui - Xã Đông Thạnh |
Đường Đê Bao Ông Hiếu - đường Tư Hưng
|
296.800
|
237.440
|
148.400
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15182 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Phan Quốc Việt - Xã Đông Thạnh |
Đường Tân Quang A - giáp đất nuôi trồng thủy sản
|
296.800
|
237.440
|
148.400
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15183 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Văn Hào - Xã Đông Thạnh |
Đường Kênh Năm Sang - đường Tân Quang A
|
296.800
|
237.440
|
148.400
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15184 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Út Gân - Xã Đông Thạnh |
ĐT 826C - giáp đất ruộng
|
296.800
|
237.440
|
148.400
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15185 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Ban Kiệt - Xã Tân Tập |
Đường ĐT830 - Đường huyện Đông Thạnh Tân Tập
|
371.000
|
296.800
|
185.500
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15186 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Mẹ VNAH Nguyễn Thị Tầng - Xã Phước Vĩnh Đông |
Đường Xóm Tiệm - Cầu Lâm Huê Hưng
|
350.000
|
280.000
|
175.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15187 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Ngọn Chùa - Xã Phước Vĩnh Đông |
Đê Vĩnh Tân - Đường Nhà Văn hóa Đông Bình
|
350.000
|
280.000
|
175.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15188 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nhà Văn hóa Đông Bình - Xã Phước Vĩnh Đông |
Đê Vĩnh Tân - Cầu Nhum
|
350.000
|
280.000
|
175.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15189 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nghĩa Trang - Xã Phước Vĩnh Đông |
Đường Phạm Văn Tài - Sông Ba Làng
|
350.000
|
280.000
|
175.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15190 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Cầu Tắc Cạn - Xã Phước Vĩnh Đông |
Đường Phạm Văn Tài - Đường Đông An 2
|
350.000
|
280.000
|
175.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15191 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Xã Phan - Xã Phước Vĩnh Đông |
Đường Vĩnh Thạnh - Thửa đất 472, TBĐ 03
|
350.000
|
280.000
|
175.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15192 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nhà Văn hóa Vĩnh Thạnh - Xã Phước Vĩnh Đông |
Đường Vĩnh Thanh - thửa đất 523, TBĐ 03
|
350.000
|
280.000
|
175.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15193 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đông An - Xã Phước Vĩnh Đông |
Đường Phạm Văn Tài - Đường Đông An 2, 3
|
350.000
|
280.000
|
175.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15194 |
Huyện Cần Giuộc |
Các xã Phước Lý, Long Thượng |
|
518.000
|
414.000
|
259.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15195 |
Huyện Cần Giuộc |
Các xã Phước Hậu, Mỹ Lộc, Long An, Thuận Thành, Phước Lâm và Long Hậu |
|
434.000
|
347.000
|
217.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15196 |
Huyện Cần Giuộc |
Các xã Tân Tập, Phước Vĩnh Đông, Phước Vĩnh Tây, Đông Thạnh, Phước Lại và Long Phụng |
|
350.000
|
280.000
|
175.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15197 |
Huyện Cần Giuộc |
Khu dân cư Long Hậu |
|
3.689.000
|
2.951.000
|
1.845.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15198 |
Huyện Cần Giuộc |
Khu dân cư - tái định cư Long Hậu (mở rộng) |
|
3.689.000
|
2.951.000
|
1.845.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15199 |
Huyện Cần Giuộc |
Khu dân cư-tái định cư Thành Hiếu - Long Hậu |
|
2.947.000
|
2.358.000
|
1.474.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15200 |
Huyện Cần Giuộc |
Khu dân cư - tái định cư nhựa Phước Thành-Long Hậu |
|
2.457.000
|
1.966.000
|
1.229.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |