| 14801 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Liên Ấp 1- 2 ( Xã Long An) |
ĐT 830 - Đường Trần Văn Nghĩa
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14802 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Ông Bảy Đa (đường <3m) - Xã Long An |
Đường Trần Văn Nghĩa - Đường Nguyễn Thị Bài
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14803 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường đê bao Rạch Cát - Xã Long An |
Ranh H.Cần Đước - ĐT 830
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14804 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường GTNT ấp 3 - Xã Long An |
Ranh xã Thuận Thành - Đường Đê Trường Long
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14805 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Dương Thị Ngọc Hoa - Xã Thuận Thành |
ĐT 830 - Đường Khu Dân Cư Thuận Nam
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14806 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Dương Thị Ngọc Hoa - Xã Thuận Thành |
ĐT 830 - Kênh Đại Hội
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14807 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Khu Dân Cư Thuận Nam - Xã Thuận Thành |
Ranh Mỹ Lệ - Cần Đước - Đường Nguyễn Thị Năm
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14808 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Thị Năm - Xã Thuận Thành |
ĐT 830 - Ranh Xã Mỹ Lệ - Cần Đước
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14809 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Minh Hoàng - Xã Thuận Thành |
ĐT 830 - Đường Thuận Thành - Long An
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14810 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Võ Phát Thành - Xã Thuận Thành |
ĐT 830 - Kênh Đại Hội
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14811 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Kênh Đại Hội - Xã Thuận Thành |
Ranh huyện Cần Đước - Đường QL50
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14812 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Văn Cung - Xã Thuận Thành |
ĐT 830 - Kênh Đại Hội
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14813 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Năm Học (đường <3m) - Xã Thuận Thành |
QL 50 - Hết đường
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14814 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Thuận Thành - Long An ( Xã Thuận Thành) |
QL 50 - ĐH 20
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14815 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường 25/04 - Xã Thuận Thành |
ĐT 830 - Đường Thuận Thành - Long An
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14816 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Hữu Hớn (đường <1m) - Xã Thuận Thành |
ĐT 830 - Đường Kênh Đại Hội
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14817 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Kênh Xáng - Xã Thuận Thành |
ĐH 20 - Ranh Phước Lâm
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14818 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Mai Văn É - Xã Thuận Thành |
Đường ĐT830 - Kênh Xáng
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14819 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Kênh Tư Tứ - Xã Thuận Thành |
Đường Kênh Sáng - Đường Kênh Đại Hội
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14820 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Kênh Hai Thảo - Xã Thuận Thành |
Đường Kênh Sáng - Đường Kênh Đại Hội
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14821 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Huỳnh Thị Luông - Xã Phước Lâm |
ĐH 20 - ranh Mỹ Lộc
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14822 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Đực Hùng - Xã Phước Lâm |
ĐH 20, ấp Phước Thuận - Kênh Sáng
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14823 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Kênh Xáng A - Xã Phước Lâm |
ĐH 20 - Cầu Thầy Cai (Ranh Thuận Thành)
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14824 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Lê Thị Lục - Xã Phước Lâm |
HL 20 - Cống Cầu Hội
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14825 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Thị Kiều - Xã Phước Lâm |
ĐH 20 – Ranh xã Trường Bình
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14826 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Y Tế B - Xã Phước Lâm |
ĐH20 – đường Huỳnh Thị Luông
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14827 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Mười Đức - Xã Phước Lâm |
ĐH 20 - Cầu Hội (Trường Bình)
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14828 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Huỳnh Văn Tiết - Xã Phước Lâm |
ĐT 835B - ĐH.11 xã Hưng Long
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14829 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Mười Chữ - Xã Phước Lâm |
ĐH 20 - Hết đường
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14830 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Văn Chép - Xã Phước Lâm |
ĐT 835 - nối ra đường Cầu Ông Chủ Rạch Bà Nhang
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14831 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Ba Tân - Xã Phước Lâm |
ĐT 835 – Ranh xã Thuận Thành
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14832 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Phạm Thị Cầm - Xã Phước Lâm |
ĐT 835 - giáp khu dân cư
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14833 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Trang Văn Học - Xã Phước Lâm |
ĐT 835 - kênh Xáng
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14834 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Hai Trọng - Xã Phước Lâm |
ĐT 835 – Kênh Xáng B
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14835 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Năm Để - Xã Phước Lâm |
ĐT 835 - Ranh Phước Hậu
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14836 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Phước Hậu - Phước Lâm (Xã Phước Lâm) |
ĐT 835 - Ranh Phước Hậu
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14837 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Võ Thị Tốt - Xã Phước Lâm |
ĐT 835A - ranh xã Phước Hậu
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14838 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Thị Sáng - Xã Phước Lâm |
ĐH20 - cầu Thầy Cai
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14839 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Đực Hùng (đường Mười Bảnh cũ) - Xã Phước Lâm |
ĐH20 - đường Kênh Xáng A
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14840 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Ca Thị Thạch (đường Mười Chữ cũ) - Xã Phước Lâm |
ĐH 20 - 1200m
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14841 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Thị Cang (đường Ba Tân cũ) - Xã Phước Lâm |
ĐT 835 - ranh xã Thuận Thành
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14842 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đoàn Thị Khéo (đường Năm Để cũ) - Xã Phước Lâm |
ĐT 835 - ranh xã Phước Hậu
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14843 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Trần Thị Dung (đường Hai Trọng cũ) - Xã Phước Lâm |
ĐT 835 - Đường kênh xáng B
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14844 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Bờ Chùa - Xã Long Thượng |
ĐT 835B - KCN Hải Sơn
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14845 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Thị Chanh - Xã Long Thượng |
Huỳnh Văn Tiết – Phạm Thị Kiều
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14846 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Lê Thị Tám - Xã Long Thượng |
ĐH 14 - Ranh Hưng Long
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14847 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Kênh 7 Nghiêm - Xã Long Thượng |
Đường Lê Thị Tám - Đường Trần Thị Non
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14848 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Trần Thị Non - Xã Long Thượng |
ĐH.14 – Ranh xã Hưng Long, huyện Bình Chánh, TP HCM
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14849 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Phạm Thị Kiều - Xã Long Thượng |
ĐH.14 - Ranh xã Hưng Long, huyện Bình Chánh, TP HCM
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14850 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Bà Râm - Xã Long Thượng |
Đường Lê Thị Tám – Đường Trần Thị Non
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14851 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Huỳnh Thị Dậu - Xã Long Thượng |
Đường Bà Râm - đường Kênh bảy Nghiêm
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14852 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Thái Thị Thêm - Xã Long Thượng |
ĐT 835B - ấp chiến lược Long Thạnh – Long Hưng
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14853 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường 8 Tiên (đường <3m) - Xã Long Thượng |
ĐT 835 B – Ranh xã Phước Lý
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14854 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Mười Ghe (đường <3m) - Xã Long Thượng |
ĐT 835 B – Đường ấp chiến lược Long Thạnh – Long Hưng
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14855 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường 3 Bông - Xã Long Thượng |
ĐT 835 B – Ranh xã Tân Quí Tây
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14856 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường 5 Hiển (đường <3m) - Xã Long Thượng |
ĐT 835 B – Đường ấp chiến lược Long Thạnh – Long Hưng
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14857 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường 9 Cóng - Xã Long Thượng |
ĐT 835 B – Kênh Rạch Chanh – Trị Yên
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14858 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Bảy Thợ - Xã Long Thượng |
ĐT 835 B – Hết đường
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14859 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường 6 Tề - Xã Long Thượng |
ĐT 835B - Hết đường
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14860 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Tư Tiết (đường <3m) - Xã Long Thượng |
Đường Huỳnh Văn Tiết - Hết đường
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14861 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường 6 Hoằng (đường <3m) - Xã Long Thượng |
Đường Huỳnh Văn Tiết – Đường Phạm Thị Nhiều
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14862 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường ấp chiến lược Long Thạnh – Long Hưng (Xã Long Thượng) |
ĐT 835B – Ranh xã Phước Lý
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14863 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường ấp văn hóa Long Thạnh - Xã Long Thượng |
ĐT 835B – Hết đường
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14864 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Lê Thị Ruộng - Xã Long Thượng |
Đường Lê Thị Tám – Đường Kênh Bảy Nghiêm
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14865 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường 9 The - Xã Long Thượng |
Đường ấp chiến lược Long Thạnh – Long Hưng – Ranh Tân Quý Tây, huyện Bình Chánh, TPHCM
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14866 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Phạm Thị Nhiều - Xã Long Thượng |
Đường Nguyễn Thị Chanh – Ranh Hưng Long, huyện Bình Chánh, TPHCM
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14867 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Điền Dơi - Xã Long Thượng |
ĐT.835B – Kênh Rạch Chanh – Trị Yên
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14868 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường 8 Nhị - Bến Đá (Xã Long Thượng) |
Đường ấp chiến lược Long Thạnh – Long Hưng – Ranh Tân Quý Tây, huyện Bình Chánh, TPHCM
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14869 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Lê Thị Tỵ - Xã Long Thượng |
ĐH 14 - xã Hưng Long Bình Chánh
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14870 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Ấp 3 - Xã Phước Vĩnh Tây |
ĐT 826C - Đường Katy
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14871 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Katy - Xã Phước Vĩnh Tây |
ĐT 826C - Đê ấp 3
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14872 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Ông Nhu (đường <3m) - Xã Phước Vĩnh Tây |
ĐT 826C - Cầu Ông Nhu
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14873 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Bao Rạch Đập - Xã Phước Vĩnh Tây |
ĐT 826C - ĐT 826C
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14874 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Ấp 1 - Xã Phước Vĩnh Tây |
ĐT 826C - Ranh S. Ông Chuồng
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14875 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Chánh Thôn - Xã Phước Vĩnh Tây |
ĐT 826C - Cầu Chánh Thô
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14876 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Bông Súng - Xã Phước Vĩnh Tây |
ĐT 826C - Cầu Rạch Miễu
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14877 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Bão Hòa - Xã Phước Vĩnh Tây |
ĐT 826C - Cầu Bão Hòa 2
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14878 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Tân Phước (đường <3m) - Xã Phước Vĩnh Tây |
ĐT 826C - Đường Bông Súng
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14879 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Xóm Đồng (đường <3m) - Xã Phước Vĩnh Tây |
ĐT 826C – Hết đường
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14880 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Lộ Đình - Xã Phước Lý |
ĐT. 835B - Đường Bờ Đai
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14881 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Tư Sớm - Xã Phước Lý |
Đường Nhà Đồ - ĐT 835B
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14882 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Lê Văn Nhanh - Xã Phước Lý |
ĐT. 835B - Đường Bờ Đai
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14883 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đặng Văn Nữa - Xã Phước Lý |
Đường Mười Cày - Đường Bờ Đai
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14884 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Mười Cày - Xã Phước Lý |
Đường ĐT 835B - Đường Bờ Đai
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14885 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Mười Cày - Xã Phước Lý |
ĐT 835B - Đường Nhà Đồ
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14886 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Lưu Văn Ca - Xã Phước Lý |
Đường Mười Cày - Đường Trần Thị Tám
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14887 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Phạm Thị Hớn - Xã Phước Lý |
Đường Mười Cày - Đường Nguyễn Thanh Hà
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14888 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Liên ấp Phú Thành - Phú Ân (Xã Phước Lý) |
Đường Mười Cày - Đường Bờ Đai
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14889 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Thị Thanh - Xã Phước Lý |
Đường Trần Thị Tám - Đường Bờ Xe
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14890 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Bờ Xe - Xã Phước Lý |
ĐT. 835B - Đường Bờ Đai
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14891 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Bà Giáng - Xã Phước Lý |
Đường Bờ Đai - ĐT. 835B
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14892 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Sân Banh - Xã Phước Lý |
Đường Bờ Đai - Huyện Bình Chánh
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14893 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Bờ Đai - Xã Phước Lý |
Đường Sân Banh – Ranh xã Mỹ Yên, huyện Bến Lức
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14894 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Trường Học - Xã Phước Lý |
ĐT 835B – đường Phạm Thị Hớn
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14895 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Thanh Hà - Xã Phước Lý |
ĐT. 835B - Huyện Bình Chánh
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14896 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Lại Thị Sáu - Xã Phước Lý |
ĐT. 835B - Huyện Bình Chánh
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14897 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Văn Đồn - Xã Phước Lý |
ĐT. 835B - ĐT 826
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14898 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Ranh Tỉnh - Xã Phước Lý |
ĐT826 - Kênh Lò Gang
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14899 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đoàn Bá Sở - Xã Phước Lý |
ĐT826 - Huyện Bình Chánh
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14900 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Bờ Đế - Xã Phước Lý |
ĐT826 - Xã Long Thượng
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |