| 14401 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường GTNT ấp Thạnh Trung - Xã Phước Vĩnh Đông |
Đê Vĩnh Tân - Đường Đất Thánh
|
400.000
|
320.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14402 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đất Thánh - Xã Phước Vĩnh Đông |
Đường Phạm Văn Tài - GTNT ấp Thạnh Trung
|
400.000
|
320.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14403 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Tân Thanh - Rạch Găng - Xã Phước Lại |
ĐT 826C - Đê Ông Sâu
|
400.000
|
320.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14404 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Ông Sâu - Xã Phước Lại |
ĐT 826C - Đ.Tân Thanh - Rạch Găng
|
400.000
|
320.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14405 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Ông Sâu - Xã Phước Lại |
Đường Tân Thanh-Rạch Găng - ngã 3 Đường Huỳnh Thị Thinh
|
400.000
|
320.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14406 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Ông Sâu - Xã Phước Lại |
rạch Bà Thai - rạch Găng
|
360.000
|
288.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14407 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Cầu Rạch Đình (đường <3m) - Xã Phước Lại |
ĐT 826C - Khén 5 Đỏng
|
272.000
|
218.000
|
136.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14408 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Chùa Lá (đường <3m) - Xã Phước Lại |
ĐT 826C - hết đường
|
272.000
|
218.000
|
136.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14409 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường PLA-05 (đường <3m) - Xã Phước Lại |
ĐT 826C - rạch Phước
|
272.000
|
218.000
|
136.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14410 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường PLA-06 (đường <3m) - Xã Phước Lại |
ĐT 826C - hết đường
|
272.000
|
218.000
|
136.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14411 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường PLA-07 (đường <3m) - Xã Phước Lại |
ĐT 826C - hết đường
|
272.000
|
218.000
|
136.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14412 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường PLA-08 (đường <3m) - Xã Phước Lại |
ĐT 826C - rạch Phước
|
272.000
|
218.000
|
136.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14413 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường PLA-09 (đường <3m) - Xã Phước Lại |
ĐT 826C - rạch Phước
|
272.000
|
218.000
|
136.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14414 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Bà Ốc (đường <3m) - Xã Phước Lại |
Khén 5 Đỏng - ngã 3 Đường Gò Điều
|
312.000
|
250.000
|
156.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14415 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Gò Điều (đường <3m) - Xã Phước Lại |
Đường Bà Ốc - sông Cần Giuộc
|
272.000
|
218.000
|
136.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14416 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường PLA-12 (đường <3m) - Xã Phước Lại |
ĐT 826C - rạch Bà Quất
|
272.000
|
218.000
|
136.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14417 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường PLA-13 (đường <3m) - Xã Phước Lại |
ĐT 826C - hết đường
|
272.000
|
218.000
|
136.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14418 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Thánh Thất - Xã Phước Lại |
ĐT 826C - Thánh Thất (đoạn đường <3m)
|
312.000
|
250.000
|
156.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14419 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Thánh Thất - Xã Phước Lại |
Thánh Thất - hết đường (đoạn đường <3m)
|
272.000
|
218.000
|
136.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14420 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Chùa Chưởng Phước (>3m) - Xã Phước Lại |
ĐT 826C - chùa
|
400.000
|
320.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14421 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường PLA-17 (đường <3m) - Xã Phước Lại |
ĐT 826C - rạch bà Vang
|
272.000
|
218.000
|
136.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14422 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường PLA-18 (đường <3m) - Xã Phước Lại |
ĐT 826C - hết đường
|
312.000
|
250.000
|
156.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14423 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường PLA-19 (đường <3m) - Xã Phước Lại |
ĐH.Bà Kiểu - hết đường
|
272.000
|
218.000
|
136.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14424 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường PLA-20 (đường <3m) - Xã Phước Lại |
ĐH.Bà Kiểu - Rạch Cầu Tre nhỏ
|
312.000
|
250.000
|
156.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14425 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường PLA-21 (đường <3m) - Xã Phước Lại |
ĐH.Bà Kiểu - Rạch Cầu Tre nhỏ
|
272.000
|
218.000
|
136.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14426 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường PLA-22 (đường <3m) - Xã Phước Lại |
ĐH.Bà Kiểu - rạch Mương Chài
|
272.000
|
218.000
|
136.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14427 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường PLA-23 (đường <3m) - Xã Phước Lại |
ĐH.Bà Kiểu - rạch Mương Chài
|
272.000
|
218.000
|
136.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14428 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Mương Chài - Xã Phước Lại |
ĐH.Bà Kiểu - ĐH. Huỳnh Thị Thinh
|
400.000
|
320.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14429 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Út Chót (đường <3m) - Xã Phước Lại |
ĐT826C - Đường Chùa
|
272.000
|
218.000
|
136.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14430 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường PLA-15 (đường <3m) |
ĐT 826C - hết đường
|
272.000
|
218.000
|
136.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14431 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường LH-01 (đường <3m) - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - hết đường
|
424.000
|
339.000
|
212.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14432 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường LH-02 - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - hết đường
|
496.000
|
397.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14433 |
Huyện Cần Giuộc |
Chùa Chưởng Phước - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - hết đường
|
560.000
|
448.000
|
280.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14434 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Chùa Long Phú - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - chùa Long Phú
|
560.000
|
448.000
|
280.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14435 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Chùa Long Phú - Xã Long Hậu |
Chùa Long Phú - rạch Ông Bống
|
560.000
|
448.000
|
280.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14436 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đình Bình Đức (>3m) - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - sông Kênh Hàn
|
496.000
|
397.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14437 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường LH-06 (đường <3m) - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - hết đường
|
424.000
|
339.000
|
212.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14438 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường LH-07 (đường <3m) - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - sông Kênh Hàn
|
424.000
|
339.000
|
212.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14439 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường LH-08 (đường <3m) - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - sông Cần Giuộc
|
424.000
|
339.000
|
212.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14440 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường ấp 2/5 - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - sông Long Hậu
|
496.000
|
397.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14441 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường LH-10 (đường <3m) - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - sông Rạch Dừa
|
424.000
|
339.000
|
212.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14442 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường LH-11 (đường <3m) - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - sông Long Hậu
|
424.000
|
339.000
|
212.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14443 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Rạch Vẹt - Xã Long Hậu |
ĐH.Ấp 1 - ranh Nhà Bè (TP.HCM)
|
560.000
|
448.000
|
280.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14444 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường LH-13 (đường <3m) - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - S. Rạch Dơi
|
424.000
|
339.000
|
212.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14445 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường LH-14 - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - S. Rạch Dơi
|
496.000
|
397.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14446 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường LH-15 (đường <3m) - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - Đường Ba Phát
|
424.000
|
339.000
|
212.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14447 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường LH-16 (đường <3m) - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - hết đường
|
424.000
|
339.000
|
212.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14448 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường LH-17 (đường <3m) - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - S. Cần Giuộc
|
424.000
|
339.000
|
212.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14449 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường LH-18 - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - S. Cần Giuộc
|
560.000
|
448.000
|
280.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14450 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường LH-19 - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - hết đường
|
496.000
|
397.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14451 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Ấp 2/6 (đường <3m) - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - S. Cần Giuộc
|
424.000
|
339.000
|
212.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14452 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đình Chánh |
ĐT 826C - ranh dự án Phố Đông
|
560.000
|
448.000
|
280.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14453 |
Huyện Cần Giuộc |
Xã Long Thượng |
ĐT 835B - Cầu Tân Điền
|
1.264.000
|
1.011.000
|
632.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14454 |
Huyện Cần Giuộc |
Xã Long Thượng |
Chợ Long Thượng
|
1.688.000
|
1.350.000
|
844.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14455 |
Huyện Cần Giuộc |
Xã Phước Lại |
Bến phà cũ - Ngã ba Tân Thanh
|
2.104.000
|
1.683.000
|
1.052.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14456 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Trường Bình - Phước Lâm - Xã Mỹ Lộc |
Đường QL50 - Cầu Hội
|
560.000
|
448.000
|
280.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14457 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê bao sông Mồng Gà - Xã Mỹ Lộc |
Đường QL50 - đường Lương Văn Bào
|
560.000
|
448.000
|
280.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14458 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Tập Đoàn 8 - Xã Mỹ Lộc |
Đường Trường Bình - Phước Lâm - đường đê bao sông Mồng Gà
|
560.000
|
448.000
|
280.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14459 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Kênh Xáng B -Xã Phước Lâm |
Đường Kênh Chín Trì - ranh xã Thuận Thành
|
560.000
|
448.000
|
280.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14460 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Rạch Bà Nhang -Xã Phước Lâm |
Ranh xã Thuận Thành - ranh xã Mỹ Lộc
|
560.000
|
448.000
|
280.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14461 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Út Non -Xã Phước Lâm |
Rạch Bà Nhang - ranh xã Mỹ Lộc
|
560.000
|
448.000
|
280.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14462 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Ba Tấn -Xã Phước Lâm |
Đường Huỳnh Thị Luông - đường Nguyễn Văn Chép
|
560.000
|
448.000
|
280.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14463 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Hai Dung -Xã Phước Lâm |
ĐT 83 - đường Nguyễn Văn Chép
|
560.000
|
448.000
|
280.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14464 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Hai Lân -Xã Phước Lâm |
ĐH Phước Lâm Long Thượn - đường Ba Tân
|
560.000
|
448.000
|
280.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14465 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Ba Huyện -Xã Phước Lâm |
ĐH Phước Lâm Long Thượng - đường Phạm Thị Cầm
|
560.000
|
448.000
|
280.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14466 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Hai Ánh -Xã Phước Lâm |
Đường Trang Văn Học - đường Hai Trọng
|
560.000
|
448.000
|
280.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14467 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Mười Lượm -Xã Phước Lâm |
Đường Kênh Sáu Mét - ranh xã Long Trạch, huyện Cần Đước
|
560.000
|
448.000
|
280.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14468 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Rạch Cầu Hội -Xã Phước Lâm |
Cống Cầu Hội - Cầu Hội
|
560.000
|
448.000
|
280.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14469 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Kênh cấp 3 -Xã Phước Lâm |
Đường Kênh Xáng A - ranh xã Mỹ Lộc
|
560.000
|
448.000
|
280.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14470 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường đê bao sông Mồng Gà -Xã Phước Lâm |
Đường Nguyễn Thị Sáng - Đường Lê Thị Lục
|
560.000
|
448.000
|
280.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14471 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Phước Lâm - Trường Bình (đường Mười Đức cũ) -Xã Phước Lâm |
ĐH 20 - ranh xã Mỹ Lộc
|
560.000
|
448.000
|
280.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14472 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Rạch Đập - Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Rạch Đập - Xã Phước Vĩnh Tây
|
424.000
|
339.200
|
212.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14473 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Bão Hòa Trung - Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Bão Hòa Trung - Xã Phước Vĩnh Tây
|
424.000
|
339.200
|
212.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14474 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Bông Súng 2 - Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Bông Súng 2 - Xã Phước Vĩnh Tây
|
424.000
|
339.200
|
212.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14475 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Ấp 3 - Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Ấp 3 - Xã Phước Vĩnh Tây
|
424.000
|
339.200
|
212.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14476 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Rạch Xương - Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Rạch Xương - Xã Phước Vĩnh Tây
|
424.000
|
339.200
|
212.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14477 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Xẻo Vinh - Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Xẻo Vinh - Xã Phước Vĩnh Tây
|
424.000
|
339.200
|
212.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14478 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Cầu Cống - Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Cầu Cống - Xã Phước Vĩnh Tây
|
424.000
|
339.200
|
212.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14479 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Xóm Lầu - Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Xóm Lầu - Xã Phước Vĩnh Tây
|
424.000
|
339.200
|
212.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14480 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nhà Đồ - Xã Phước Lý |
Đường Trần Thị Tám - ranh xã Mỹ Yên, huyện Bến Lức
|
563.200
|
450.560
|
281.600
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14481 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Phạm Thị Chi - Xã Đông Thạnh |
ĐT 830 - đất nuôi trồng thủy sản
|
339.200
|
271.360
|
169.600
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14482 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Lê Thị Lan - Xã Đông Thạnh |
ĐT 830 - giáp ruộng
|
339.200
|
271.360
|
169.600
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14483 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Hai Hồng - Hai Cỏi - Xã Đông Thạnh |
ĐT 826C - ĐH Đông Thạnh Tân Tập
|
339.200
|
271.360
|
169.600
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14484 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Xóm Lá - Xã Đông Thạnh |
ĐT 826 - ranh xã Long Phụng
|
339.200
|
271.360
|
169.600
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14485 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Cầu Thủy - Xã Đông Thạnh |
ĐT 826C - đường Ấp Trung
|
339.200
|
271.360
|
169.600
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14486 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Miếu Bà Chúa Sứ - Xã Đông Thạnh |
ĐT 830 - ruộng
|
339.200
|
271.360
|
169.600
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14487 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Tư Nữa - Sáu Bé - Xã Đông Thạnh |
ĐT 826C - Rạch Ông Hiếu
|
339.200
|
271.360
|
169.600
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14488 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Tư Hưng - Xã Đông Thạnh |
ĐT 826C - đường Lê Văn Vui
|
339.200
|
271.360
|
169.600
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14489 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Lê Văn Vui - Xã Đông Thạnh |
Đường Đê Bao Ông Hiếu - đường Tư Hưng
|
339.200
|
271.360
|
169.600
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14490 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Phan Quốc Việt - Xã Đông Thạnh |
Đường Tân Quang A - giáp đất nuôi trồng thủy sản
|
339.200
|
271.360
|
169.600
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14491 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Văn Hào - Xã Đông Thạnh |
Đường Kênh Năm Sang - đường Tân Quang A
|
339.200
|
271.360
|
169.600
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14492 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Út Gân - Xã Đông Thạnh |
ĐT 826C - giáp đất ruộng
|
339.200
|
271.360
|
169.600
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14493 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Ban Kiệt - Xã Tân Tập |
Đường ĐT830 - Đường huyện Đông Thạnh Tân Tập
|
424.000
|
339.200
|
212.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14494 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Mẹ VNAH Nguyễn Thị Tầng - Xã Phước Vĩnh Đông |
Đường Xóm Tiệm - Cầu Lâm Huê Hưng
|
400.000
|
320.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14495 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Ngọn Chùa - Xã Phước Vĩnh Đông |
Đê Vĩnh Tân - Đường Nhà Văn hóa Đông Bình
|
400.000
|
320.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14496 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nhà Văn hóa Đông Bình - Xã Phước Vĩnh Đông |
Đê Vĩnh Tân - Cầu Nhum
|
400.000
|
320.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14497 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nghĩa Trang - Xã Phước Vĩnh Đông |
Đường Phạm Văn Tài - Sông Ba Làng
|
400.000
|
320.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14498 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Cầu Tắc Cạn - Xã Phước Vĩnh Đông |
Đường Phạm Văn Tài - Đường Đông An 2
|
400.000
|
320.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14499 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Xã Phan - Xã Phước Vĩnh Đông |
Đường Vĩnh Thạnh - Thửa đất 472, TBĐ 03
|
400.000
|
320.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14500 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nhà Văn hóa Vĩnh Thạnh - Xã Phước Vĩnh Đông |
Đường Vĩnh Thanh - thửa đất 523, TBĐ 03
|
400.000
|
320.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |