| 14101 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường PLA-13 (đường <3m) - Xã Phước Lại |
ĐT 826C - hết đường
|
340.000
|
272.000
|
170.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14102 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Thánh Thất - Xã Phước Lại |
ĐT 826C - Thánh Thất (đoạn đường <3m)
|
390.000
|
312.000
|
195.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14103 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Thánh Thất - Xã Phước Lại |
Thánh Thất - hết đường (đoạn đường <3m)
|
340.000
|
272.000
|
170.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14104 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Chùa Chưởng Phước (>3m) - Xã Phước Lại |
ĐT 826C - chùa
|
500.000
|
400.000
|
250.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14105 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường PLA-17 (đường <3m) - Xã Phước Lại |
ĐT 826C - rạch bà Vang
|
340.000
|
272.000
|
170.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14106 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường PLA-18 (đường <3m) - Xã Phước Lại |
ĐT 826C - hết đường
|
390.000
|
312.000
|
195.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14107 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường PLA-19 (đường <3m) - Xã Phước Lại |
ĐH.Bà Kiểu - hết đường
|
340.000
|
272.000
|
170.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14108 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường PLA-20 (đường <3m) - Xã Phước Lại |
ĐH.Bà Kiểu - Rạch Cầu Tre nhỏ
|
390.000
|
312.000
|
195.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14109 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường PLA-21 (đường <3m) - Xã Phước Lại |
ĐH.Bà Kiểu - Rạch Cầu Tre nhỏ
|
340.000
|
272.000
|
170.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14110 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường PLA-22 (đường <3m) - Xã Phước Lại |
ĐH.Bà Kiểu - rạch Mương Chài
|
340.000
|
272.000
|
170.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14111 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường PLA-23 (đường <3m) - Xã Phước Lại |
ĐH.Bà Kiểu - rạch Mương Chài
|
340.000
|
272.000
|
170.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14112 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Mương Chài - Xã Phước Lại |
ĐH.Bà Kiểu - ĐH. Huỳnh Thị Thinh
|
500.000
|
400.000
|
250.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14113 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Út Chót (đường <3m) - Xã Phước Lại |
ĐT826C - Đường Chùa
|
340.000
|
272.000
|
170.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14114 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường PLA-15 (đường <3m) |
ĐT 826C - hết đường
|
340.000
|
272.000
|
170.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14115 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường LH-01 (đường <3m) - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - hết đường
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14116 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường LH-02 - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - hết đường
|
620.000
|
496.000
|
310.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14117 |
Huyện Cần Giuộc |
Chùa Chưởng Phước - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - hết đường
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14118 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Chùa Long Phú - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - chùa Long Phú
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14119 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Chùa Long Phú - Xã Long Hậu |
Chùa Long Phú - rạch Ông Bống
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14120 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đình Bình Đức (>3m) - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - sông Kênh Hàn
|
620.000
|
496.000
|
310.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14121 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường LH-06 (đường <3m) - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - hết đường
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14122 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường LH-07 (đường <3m) - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - sông Kênh Hàn
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14123 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường LH-08 (đường <3m) - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - sông Cần Giuộc
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14124 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường ấp 2/5 - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - sông Long Hậu
|
620.000
|
496.000
|
310.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14125 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường LH-10 (đường <3m) - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - sông Rạch Dừa
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14126 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường LH-11 (đường <3m) - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - sông Long Hậu
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14127 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Rạch Vẹt - Xã Long Hậu |
ĐH.Ấp 1 - ranh Nhà Bè (TP.HCM)
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14128 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường LH-13 (đường <3m) - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - S. Rạch Dơi
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14129 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường LH-14 - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - S. Rạch Dơi
|
620.000
|
496.000
|
310.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14130 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường LH-15 (đường <3m) - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - Đường Ba Phát
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14131 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường LH-16 (đường <3m) - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - hết đường
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14132 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường LH-17 (đường <3m) - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - S. Cần Giuộc
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14133 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường LH-18 - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - S. Cần Giuộc
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14134 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường LH-19 - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - hết đường
|
620.000
|
496.000
|
310.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14135 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Ấp 2/6 (đường <3m) - Xã Long Hậu |
ĐT 826C - S. Cần Giuộc
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14136 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đình Chánh |
ĐT 826C - ranh dự án Phố Đông
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14137 |
Huyện Cần Giuộc |
Xã Long Thượng |
ĐT 835B - Cầu Tân Điền
|
1.580.000
|
1.264.000
|
790.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14138 |
Huyện Cần Giuộc |
Xã Long Thượng |
Chợ Long Thượng
|
2.110.000
|
1.688.000
|
1.055.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14139 |
Huyện Cần Giuộc |
Xã Phước Lại |
Bến phà cũ - Ngã ba Tân Thanh
|
2.630.000
|
2.104.000
|
1.315.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14140 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Trường Bình - Phước Lâm - Xã Mỹ Lộc |
Đường QL50 - Cầu Hội
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14141 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê bao sông Mồng Gà - Xã Mỹ Lộc |
Đường QL50 - đường Lương Văn Bào
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14142 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Tập Đoàn 8 - Xã Mỹ Lộc |
Đường Trường Bình - Phước Lâm - đường đê bao sông Mồng Gà
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14143 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Kênh Xáng B -Xã Phước Lâm |
Đường Kênh Chín Trì - ranh xã Thuận Thành
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14144 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Rạch Bà Nhang -Xã Phước Lâm |
Ranh xã Thuận Thành - ranh xã Mỹ Lộc
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14145 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Út Non -Xã Phước Lâm |
Rạch Bà Nhang - ranh xã Mỹ Lộc
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14146 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Ba Tấn -Xã Phước Lâm |
Đường Huỳnh Thị Luông - đường Nguyễn Văn Chép
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14147 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Hai Dung -Xã Phước Lâm |
ĐT 83 - đường Nguyễn Văn Chép
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14148 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Hai Lân -Xã Phước Lâm |
ĐH Phước Lâm Long Thượn - đường Ba Tân
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14149 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Ba Huyện -Xã Phước Lâm |
ĐH Phước Lâm Long Thượng - đường Phạm Thị Cầm
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14150 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Hai Ánh -Xã Phước Lâm |
Đường Trang Văn Học - đường Hai Trọng
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14151 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Mười Lượm -Xã Phước Lâm |
Đường Kênh Sáu Mét - ranh xã Long Trạch, huyện Cần Đước
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14152 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Rạch Cầu Hội -Xã Phước Lâm |
Cống Cầu Hội - Cầu Hội
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14153 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Kênh cấp 3 -Xã Phước Lâm |
Đường Kênh Xáng A - ranh xã Mỹ Lộc
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14154 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường đê bao sông Mồng Gà -Xã Phước Lâm |
Đường Nguyễn Thị Sáng - Đường Lê Thị Lục
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14155 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Phước Lâm - Trường Bình (đường Mười Đức cũ) -Xã Phước Lâm |
ĐH 20 - ranh xã Mỹ Lộc
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14156 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Rạch Đập - Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Rạch Đập - Xã Phước Vĩnh Tây
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14157 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Bão Hòa Trung - Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Bão Hòa Trung - Xã Phước Vĩnh Tây
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14158 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Bông Súng 2 - Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Bông Súng 2 - Xã Phước Vĩnh Tây
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14159 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Ấp 3 - Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Ấp 3 - Xã Phước Vĩnh Tây
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14160 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Rạch Xương - Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Rạch Xương - Xã Phước Vĩnh Tây
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14161 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Xẻo Vinh - Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Xẻo Vinh - Xã Phước Vĩnh Tây
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14162 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Cầu Cống - Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Cầu Cống - Xã Phước Vĩnh Tây
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14163 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Xóm Lầu - Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Xóm Lầu - Xã Phước Vĩnh Tây
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14164 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nhà Đồ - Xã Phước Lý |
Đường Trần Thị Tám - ranh xã Mỹ Yên, huyện Bến Lức
|
880.000
|
704.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14165 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Phạm Thị Chi - Xã Đông Thạnh |
ĐT 830 - đất nuôi trồng thủy sản
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14166 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Lê Thị Lan - Xã Đông Thạnh |
ĐT 830 - giáp ruộng
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14167 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Hai Hồng - Hai Cỏi - Xã Đông Thạnh |
ĐT 826C - ĐH Đông Thạnh Tân Tập
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14168 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Xóm Lá - Xã Đông Thạnh |
ĐT 826 - ranh xã Long Phụng
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14169 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Cầu Thủy - Xã Đông Thạnh |
ĐT 826C - đường Ấp Trung
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14170 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Miếu Bà Chúa Sứ - Xã Đông Thạnh |
ĐT 830 - ruộng
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14171 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Tư Nữa - Sáu Bé - Xã Đông Thạnh |
ĐT 826C - Rạch Ông Hiếu
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14172 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Tư Hưng - Xã Đông Thạnh |
ĐT 826C - đường Lê Văn Vui
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14173 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Lê Văn Vui - Xã Đông Thạnh |
Đường Đê Bao Ông Hiếu - đường Tư Hưng
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14174 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Phan Quốc Việt - Xã Đông Thạnh |
Đường Tân Quang A - giáp đất nuôi trồng thủy sản
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14175 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Văn Hào - Xã Đông Thạnh |
Đường Kênh Năm Sang - đường Tân Quang A
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14176 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Út Gân - Xã Đông Thạnh |
ĐT 826C - giáp đất ruộng
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14177 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Ban Kiệt - Xã Tân Tập |
Đường ĐT830 - Đường huyện Đông Thạnh Tân Tập
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14178 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Mẹ VNAH Nguyễn Thị Tầng - Xã Phước Vĩnh Đông |
Đường Xóm Tiệm - Cầu Lâm Huê Hưng
|
500.000
|
400.000
|
250.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14179 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Ngọn Chùa - Xã Phước Vĩnh Đông |
Đê Vĩnh Tân - Đường Nhà Văn hóa Đông Bình
|
500.000
|
400.000
|
250.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14180 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nhà Văn hóa Đông Bình - Xã Phước Vĩnh Đông |
Đê Vĩnh Tân - Cầu Nhum
|
500.000
|
400.000
|
250.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14181 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nghĩa Trang - Xã Phước Vĩnh Đông |
Đường Phạm Văn Tài - Sông Ba Làng
|
500.000
|
400.000
|
250.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14182 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Cầu Tắc Cạn - Xã Phước Vĩnh Đông |
Đường Phạm Văn Tài - Đường Đông An 2
|
500.000
|
400.000
|
250.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14183 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Xã Phan - Xã Phước Vĩnh Đông |
Đường Vĩnh Thạnh - Thửa đất 472, TBĐ 03
|
500.000
|
400.000
|
250.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14184 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nhà Văn hóa Vĩnh Thạnh - Xã Phước Vĩnh Đông |
Đường Vĩnh Thanh - thửa đất 523, TBĐ 03
|
500.000
|
400.000
|
250.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14185 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đông An - Xã Phước Vĩnh Đông |
Đường Phạm Văn Tài - Đường Đông An 2, 3
|
500.000
|
400.000
|
250.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14186 |
Huyện Cần Giuộc |
Các xã Phước Lý, Long Thượng |
|
740.000
|
592.000
|
370.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14187 |
Huyện Cần Giuộc |
Các xã Phước Hậu, Mỹ Lộc, Long An, Thuận Thành, Phước Lâm và Long Hậu |
|
620.000
|
496.000
|
310.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14188 |
Huyện Cần Giuộc |
Các xã Tân Tập, Phước Vĩnh Đông, Phước Vĩnh Tây, Đông Thạnh, Phước Lại và Long Phụng |
|
500.000
|
400.000
|
250.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14189 |
Huyện Cần Giuộc |
Khu dân cư Long Hậu |
|
5.270.000
|
4.216.000
|
2.635.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14190 |
Huyện Cần Giuộc |
Khu dân cư - tái định cư Long Hậu (mở rộng) |
|
5.270.000
|
4.216.000
|
2.635.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14191 |
Huyện Cần Giuộc |
Khu dân cư-tái định cư Thành Hiếu - Long Hậu |
|
4.210.000
|
3.368.000
|
2.105.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14192 |
Huyện Cần Giuộc |
Khu dân cư - tái định cư nhựa Phước Thành-Long Hậu |
|
3.510.000
|
2.808.000
|
1.755.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14193 |
Huyện Cần Giuộc |
Khu dân cư-tái định cư nhựa Caric-Long Hậu |
|
3.510.000
|
2.808.000
|
1.755.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14194 |
Huyện Cần Giuộc |
Khu dân cư - tái định cư Phước Lý (Công ty Cổ Phần Tập đoàn Quốc tế Năm Sao) |
|
4.210.000
|
3.368.000
|
2.105.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14195 |
Huyện Cần Giuộc |
Khu tái định cư Hải Sơn - Long Thượng |
|
4.210.000
|
3.368.000
|
2.105.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14196 |
Huyện Cần Giuộc |
Khu dân cư - tái định cư Tân Tập |
|
2.460.000
|
1.968.000
|
1.230.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14197 |
Huyện Cần Giuộc |
Khu tái định cư Long Hậu do Công ty TNHH MTV Phát triển công nghiệp Tân Thuận làm chủ đầu tư |
|
4.210.000
|
3.368.000
|
2.105.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14198 |
Huyện Cần Giuộc |
Khu dân cư Hoàng Hoa - Long Hậu |
|
5.270.000
|
4.216.000
|
2.635.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14199 |
Huyện Cần Giuộc |
Khu dân cư Lộc Thành - Long Hậu |
|
5.270.000
|
4.216.000
|
2.635.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14200 |
Huyện Cần Giuộc |
Khu dân cư - Tái định cư Thái Sơn - Long Hậu |
|
5.270.000
|
4.216.000
|
2.635.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |