| 5301 |
Huyện Bát Xát |
Tuyến D1 - Khu vực 1 - XÃ MƯỜNG HUM |
Đường trục chính từ cây xăng - Đến vị trí cách ngã ba giao đường N7 30m (hộ ông Lò Văn Tâm)
|
3.000.000
|
1.500.000
|
1.050.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5302 |
Huyện Bát Xát |
Tuyến N7 - Khu vực 1 - XÃ MƯỜNG HUM |
Từ ngã ba giao đường D1 qua cầu sắt - Đến đầu cầu Mường Hum (mới)
|
2.500.000
|
1.250.000
|
875.000
|
500.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5303 |
Huyện Bát Xát |
Tuyến N7 - Khu vực 1 - XÃ MƯỜNG HUM |
Từ đầu cầu Mường Hum - Đến hết ranh giới quy hoạch trung tâm xã Mường Hum hướng đi xã Dền Sáng
|
3.000.000
|
1.500.000
|
1.050.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5304 |
Huyện Bát Xát |
Đường nhánh (tuyến D2) - Khu vực 1 - XÃ MƯỜNG HUM |
Từ ngã ba cổng UBND xã - Đến ngã ba giao với đường N7
|
3.500.000
|
1.750.000
|
1.225.000
|
700.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5305 |
Huyện Bát Xát |
Đường đi Dồn Thàng (tuyến N4) - Khu vực 1 - XÃ MƯỜNG HUM |
Từ nút giao đường D1 - Đến đầu cầu Mường Hum đi xã Dền Thàng
|
3.500.000
|
1.750.000
|
1.225.000
|
700.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5306 |
Huyện Bát Xát |
Đường bê tông (Tuyến N6) - Khu vực 1 - XÃ MƯỜNG HUM |
Tuyến ngang từ đường trục chính D1 nối với đường bê tông D2
|
3.500.000
|
1.750.000
|
1.225.000
|
700.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5307 |
Huyện Bát Xát |
Tuyến đường N5 kéo dài - Khu vực 1 - XÃ MƯỜNG HUM |
Từ nút giao đường D4 - Đến ngã ba giao nhau với đường D1
|
3.500.000
|
1.750.000
|
1.225.000
|
700.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5308 |
Huyện Bát Xát |
Tuyến đường D4 - Khu vực 1 - XÃ MƯỜNG HUM |
Từ đầu cầu đi Dền Thàng (thuộc xã Mường Hum) - Đến nhà máy chè
|
2.500.000
|
1.250.000
|
875.000
|
500.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5309 |
Huyện Bát Xát |
Tuyến đường D4 - Khu vực 1 - XÃ MƯỜNG HUM |
Từ đầu cầu Mường Hum đi Dền Thàng - Đến Chợ Mường Hum
|
4.000.000
|
2.000.000
|
1.400.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5310 |
Huyện Bát Xát |
Đường D3 - Khu vực 1 - XÃ MƯỜNG HUM |
Đoạn từ nối tuyến đường N4 - Đến khu đấu giá quyền sử dụng đất dài 200m (hết đoạn đổ bê tông)
|
3.000.000
|
1.500.000
|
1.050.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5311 |
Huyện Bát Xát |
Đường D3 - Khu vực 1 - XÃ MƯỜNG HUM |
Từ đoạn khu vực đấu giá - Đến hết tuyến đường
|
1.500.000
|
750.000
|
525.000
|
300.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5312 |
Huyện Bát Xát |
Khu vực 1 - XÃ MƯỜNG HUM |
Tuyến đường từ cầu sắt Mường Hum (1 phần trong quy hoạch chi tiết trung tâm cụm xã Mường Hum) - Đến nhà máy thủy điện Nậm Pung
|
1.800.000
|
900.000
|
630.000
|
360.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5313 |
Huyện Bát Xát |
Các tuyến còn lại - Khu vực 1 - XÃ MƯỜNG HUM |
Các tuyến đường ngoài các tuyến đường trên của trung tâm cụm xã Mường Hum (trong khu vực quy hoạch chi tiết trung tâm cụm xã Mường Hum)
|
2.000.000
|
1.000.000
|
700.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5314 |
Huyện Bát Xát |
Tuyến đường tỉnh lộ 155 - Khu vực 2 - XÃ MƯỜNG HUM |
Từ hết quy hoạch chi tiết xã (qua cầu Mường Hum) - Đến ngã ba giao đường tỉnh lộ 155 đi xã Trung Lèng Hồ
|
1.200.000
|
600.000
|
420.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5315 |
Huyện Bát Xát |
Tuyến đường tỉnh lộ 155 - Khu vực 2 - XÃ MƯỜNG HUM |
Từ ngã ba giao đường tỉnh lộ 155 đi xã Trung Lèng Hồ - Đến hết địa phận xã Mường Hum giáp xã Sàng Ma Sáo
|
1.200.000
|
600.000
|
420.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5316 |
Huyện Bát Xát |
Đường đi xã Trung Lèng Hồ - Khu vực 2 - XÃ MƯỜNG HUM |
Từ ngã ba giao đường tỉnh lộ 155 đi xã Trung Lèng Hồ - Đến ngã ba tổ 3 thôn Ky Quan San
|
1.200.000
|
600.000
|
420.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5317 |
Huyện Bát Xát |
Đường đi xã Trung Lèng Hồ - Khu vực 2 - XÃ MƯỜNG HUM |
Từ ngã 3 giao với đường đi tổ 3 thôn Ky Quan San - Đến đầu đập thủy điện Tà Lơi 3
|
1.200.000
|
600.000
|
420.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5318 |
Huyện Bát Xát |
Khu vực 2 - XÃ MƯỜNG HUM |
Các vị trí đất nông thôn còn lại
|
162.000
|
81.000
|
56.700
|
32.400
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5319 |
Huyện Bát Xát |
Khu vực Trung Tâm xã - Khu vực 1 - XÃ MƯỜNG VI |
Từ cổng trường tiểu học - Đến cổng trường THCS
|
600.000
|
300.000
|
210.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5320 |
Huyện Bát Xát |
Khu vực 2 - XÃ MƯỜNG VI |
Dọc tuyến đường tỉnh lộ 156B nằm ngoài trung tâm xã
|
300.000
|
150.000
|
105.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5321 |
Huyện Bát Xát |
Khu vực 2 - XÃ MƯỜNG VI |
Các vị trí đất nông thôn còn lại
|
150.000
|
75.000
|
52.500
|
30.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5322 |
Huyện Bát Xát |
Đường tỉnh lộ 156 - Khu vực 2 - XÃ NẬM CHẠC |
Từ cầu Cửa Suối - Đến hết địa phận xã Nậm Chạc hướng về Trịnh Tường
|
300.000
|
150.000
|
105.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5323 |
Huyện Bát Xát |
Đường tỉnh lộ 156 - Khu vực 2 - XÃ NẬM CHẠC |
Từ cầu Cửa Suối - Đến hết địa phận xã Nậm Chạc hướng về xã A Mú Sung
|
200.000
|
100.000
|
70.000
|
40.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5324 |
Huyện Bát Xát |
Khu vực 2 - XÃ NẬM CHẠC |
Đường vào trung tâm xã Nậm Chạc (từ cầu thôn Cửa Suối - Đến UBND xã)
|
250.000
|
125.000
|
87.500
|
50.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5325 |
Huyện Bát Xát |
Khu vực 2 - XÃ NẬM CHẠC |
Các vị trí đất nông thôn còn lại
|
150.000
|
75.000
|
52.500
|
30.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5326 |
Huyện Bát Xát |
Khu vực 2 - XÃ NẬM PUNG |
Khu vực trung tâm xã
|
200.000
|
100.000
|
70.000
|
40.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5327 |
Huyện Bát Xát |
Khu vực 2 - XÃ NẬM PUNG |
Các vị trí đất nông thôn còn lại
|
150.000
|
75.000
|
52.500
|
30.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5328 |
Huyện Bát Xát |
Khu vực 2 - XÃ PA CHEO |
Khu vực trung tâm xã
|
200.000
|
100.000
|
70.000
|
40.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5329 |
Huyện Bát Xát |
Khu vực 2 - XÃ PA CHEO |
Các vị trí đất nông thôn còn lại
|
150.000
|
75.000
|
52.500
|
30.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5330 |
Huyện Bát Xát |
Khu vực 2 - XÃ PHÌN NGAN |
Dọc tuyến đường liên xã Quang Kim - Phin Ngan (từ đoạn giáp ranh xã Quang Kim - - Đến hết ngã ba thôn Trung Chải khoảng 300m
|
200.000
|
100.000
|
70.000
|
40.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5331 |
Huyện Bát Xát |
Khu vực 2 - XÃ PHÌN NGAN |
Từ đập thủy điện Trung Hồ - Đến cuối điểm sắp xếp dân cư Láo Vàng (giáp thị xã Sa Pa)
|
200.000
|
100.000
|
70.000
|
40.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5332 |
Huyện Bát Xát |
Khu vực 2 - XÃ PHÌN NGAN |
Các vị trí đất nông thôn còn lại
|
150.000
|
75.000
|
52.500
|
30.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5333 |
Huyện Bát Xát |
Đường trục 156 B - Khu vực 1 - XÃ QUANG KIM |
Đoạn từ cầu vòm Quang Kim - Đến hết vị trí đấu giá đất thôn Kim Tiến hướng từ Quang Kim đi thị trấn Bát Xát
|
4.000.000
|
2.000.000
|
1.400.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5334 |
Huyện Bát Xát |
Đường trục 156 B - Khu vực 1 - XÃ QUANG KIM |
Từ đoạn cuối có công hộp - Đến ngã ba TL 156 mới giao với TL 156 cũ
|
4.000.000
|
2.000.000
|
1.400.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5335 |
Huyện Bát Xát |
Đường trục 156 B - Khu vực 1 - XÃ QUANG KIM |
Từ hết vị trí đấu giá thôn Kim Tiến - Đến hết địa phận xã Quang Kim giáp thị trấn Bát Xát
|
3.000.000
|
1.500.000
|
1.050.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5336 |
Huyện Bát Xát |
Đường Quang Kim - Cốc San - Khu vực 1 - XÃ QUANG KIM |
Từ đường 156 đi Cốc San - Đến trạm điện 220Kv
|
1.000.000
|
500.000
|
350.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5337 |
Huyện Bát Xát |
Đường Quang Kim - Cốc San - Khu vực 1 - XÃ QUANG KIM |
Từ trạm điện 220Kv - Đến ngã ba cầu treo Làng San
|
600.000
|
300.000
|
210.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5338 |
Huyện Bát Xát |
Đường Quang Kim - Cốc San - Khu vực 1 - XÃ QUANG KIM |
Từ ngã ba cầu treo Làng San - Đến hết địa phận xã Quang Kim
|
300.000
|
150.000
|
105.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5339 |
Huyện Bát Xát |
Đường đi Phìn Ngan - Khu vực 1 - XÃ QUANG KIM |
Từ điểm đầu đường 156 đi Phìn Ngan - Đến đoạn giao với đường D1
|
1.000.000
|
500.000
|
350.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5340 |
Huyện Bát Xát |
Các vị trí đất nông thôn khác còn lại thuộc thôn An Thành - Khu vực 1 - XÃ QUANG KIM |
|
450.000
|
225.000
|
157.500
|
90.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5341 |
Huyện Bát Xát |
Đường N6 - Khu vực 1 - XÃ QUANG KIM |
Đoạn tỉnh lộ 156 cũ tuyến chánh cho Tỉnh lộ 156 mới
|
1.800.000
|
900.000
|
630.000
|
360.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5342 |
Huyện Bát Xát |
Đường D1, D2 - Khu vực 1 - XÃ QUANG KIM |
Khu trung tâm xã Quang Kim
|
1.800.000
|
900.000
|
630.000
|
360.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5343 |
Huyện Bát Xát |
Đường N1,N2 - Khu vực 1 - XÃ QUANG KIM |
Khu trung tâm xã Quang Kim
|
1.800.000
|
900.000
|
630.000
|
360.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5344 |
Huyện Bát Xát |
Đường N3 - Khu vực 1 - XÃ QUANG KIM |
Khu trung tâm xã Quang Kim
|
1.800.000
|
900.000
|
630.000
|
360.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5345 |
Huyện Bát Xát |
Đường Kim Thành, Ngòi Phát (Đường tỉnh lộ 156 mới, Khu tái định cư số 1) - Khu vực 1 - XÃ QUANG KIM |
Từ đầu Quy hoạch khu tái định cư số 01 - Đến hết quy hoạch khu tái định cư số 01 (Thuộc thôn An Quang)
|
5.500.000
|
2.750.000
|
1.925.000
|
1.100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5346 |
Huyện Bát Xát |
Đường Kim Thành, Ngòi Phát (Đường tỉnh lộ 156 mới) - Khu vực 1 - XÃ QUANG KIM |
Từ đầu cầu giáp khu thương mại Kim Thành - Đến giáp khu quy hoạch giáp khu TĐC số 1 (thôn An Quang)
|
5.000.000
|
2.500.000
|
1.750.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5347 |
Huyện Bát Xát |
Đường Kim Thành, Ngòi Phát (Đường tỉnh lộ 156 mới) - Khu vực 1 - XÃ QUANG KIM |
Từ hết quy hoạch khu tái định cư số 1 (Thôn An Quang) - Đến hết địa phận xã Quang Kim giáp với thị trấn Bát Xát.
|
4.500.000
|
2.250.000
|
1.575.000
|
900.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5348 |
Huyện Bát Xát |
Tuyến N1 - Khu vực 1 - XÃ QUANG KIM |
Từ đường T1 - Đến đường T4
|
5.000.000
|
2.500.000
|
1.750.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5349 |
Huyện Bát Xát |
Tuyến N2 - Khu vực 1 - XÃ QUANG KIM |
Từ đường T1 - Đến đường T4
|
5.000.000
|
2.500.000
|
1.750.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5350 |
Huyện Bát Xát |
Tuyến N3 - Khu vực 1 - XÃ QUANG KIM |
Từ đường T1 - Đến đường T4
|
5.000.000
|
2.500.000
|
1.750.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5351 |
Huyện Bát Xát |
Tuyến N4 - Khu vực 1 - XÃ QUANG KIM |
Từ đường T1 - Đến đường N3
|
5.000.000
|
2.500.000
|
1.750.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5352 |
Huyện Bát Xát |
Tuyến T1 - Khu vực 1 - XÃ QUANG KIM |
Từ đường Kim Thành, Ngòi Phát - Đến đường N4
|
5.000.000
|
2.500.000
|
1.750.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5353 |
Huyện Bát Xát |
Tuyến T2 - Khu vực 1 - XÃ QUANG KIM |
Từ đường Kim Thành, Ngòi Phát - Đến đường N4
|
5.000.000
|
2.500.000
|
1.750.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5354 |
Huyện Bát Xát |
Tuyến T3 - Khu vực 1 - XÃ QUANG KIM |
Từ đường Kim Thành, Ngòi Phát - Đến đường N4
|
5.000.000
|
2.500.000
|
1.750.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5355 |
Huyện Bát Xát |
Tuyến T4 - Khu vực 1 - XÃ QUANG KIM |
Từ đường Kim Thành, Ngòi Phát - Đến đường N4
|
5.000.000
|
2.500.000
|
1.750.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5356 |
Huyện Bát Xát |
Tuyến đường thuộc thôn An Quang - Khu vực 1 - XÃ QUANG KIM |
Từ đường 156B hướng đi thôn An Quang - Đến giao với đường 156A
|
1.000.000
|
500.000
|
350.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5357 |
Huyện Bát Xát |
Tuyến đường thuộc thôn An Quang - Khu vực 1 - XÃ QUANG KIM |
Các tuyến đường nhánh nội thôn An Quang còn lại
|
400.000
|
200.000
|
140.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5358 |
Huyện Bát Xát |
Khu vực 2 - XÃ QUANG KIM |
Các vị trí đất nông thôn còn lại
|
200.000
|
100.000
|
70.000
|
40.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5359 |
Huyện Bát Xát |
Khu vực 2 - XÃ SÀNG MA SÁO |
Dọc tuyến đường tỉnh lộ 158
|
200.000
|
100.000
|
70.000
|
40.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5360 |
Huyện Bát Xát |
Tuyến đường tỉnh lộ 155 - Khu vực 2 - XÃ SÀNG MA SÁO |
Từ ngã ba Dền Sáng - Đến đồi chè thôn Mà Mù Sử I
|
250.000
|
125.000
|
87.500
|
50.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5361 |
Huyện Bát Xát |
Tuyến đường tỉnh lộ 155 - Khu vực 2 - XÃ SÀNG MA SÁO |
Khu vực trung tâm xã (đồi chè thôn Mà Mù Sủ I - Đến hết địa phận xã Sàng Ma Sáo giáp xã Mường Hum)
|
250.000
|
125.000
|
87.500
|
50.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5362 |
Huyện Bát Xát |
Khu vực 2 - XÃ SÀNG MA SÁO |
Các vị trí đất nông thôn còn lại
|
150.000
|
75.000
|
52.500
|
30.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5363 |
Huyện Bát Xát |
Khu vực 2 - XÃ TÒNG SÀNH |
Đường nối đường cao tốc Nội Bài - Lào Cai
|
200.000
|
100.000
|
70.000
|
40.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5364 |
Huyện Bát Xát |
Tuyến Quốc lộ 4D - Khu vực 2 - XÃ TÒNG SÀNH |
Đường 4D từ địa phận xã Cốc San - Đến địa phận huyện Sa Pa
|
350.000
|
175.000
|
122.500
|
70.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5365 |
Huyện Bát Xát |
Khu vực 2 - Khu vực 1 - XÃ TÒNG SÀNH |
Các vị trí đất nông thôn còn lại
|
150.000
|
75.000
|
52.500
|
30.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5366 |
Huyện Bát Xát |
Tuyến T1 (tỉnh lộ 156) - Khu vực 1 - XÃ TRỊNH TƯỜNG |
Từ trường THCS + 50m (hướng đi xã Bản Vược) - Đến ngã ba giao với đường T11 (nhà nghỉ Trường Nhũ)
|
4.000.000
|
2.000.000
|
1.400.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5367 |
Huyện Bát Xát |
Tuyến T1 (tỉnh lộ 156) - Khu vực 1 - XÃ TRỊNH TƯỜNG |
Từ ngã ba giao với đường T11 (nhà nghỉ Trường Nhũ) - Đến cầu Trịnh Tường
|
3.000.000
|
1.500.000
|
1.050.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5368 |
Huyện Bát Xát |
Tuyến T1 (tỉnh lộ 156) - Khu vực 1 - XÃ TRỊNH TƯỜNG |
Từ trường THCS +50m hướng đi xã Bản Vược - Đến cầu Bản Mạc
|
1.500.000
|
750.000
|
525.000
|
300.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5369 |
Huyện Bát Xát |
Tuyến T3 - Khu vực 1 - XÃ TRỊNH TƯỜNG |
Từ ngã ba giao tuyến T2 - Đến ngã ba giao với tuyến T6
|
3.000.000
|
1.500.000
|
1.050.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5370 |
Huyện Bát Xát |
Tuyến T4 - Khu vực 1 - XÃ TRỊNH TƯỜNG |
Từ ngã ba giao tuyến T1 (tỉnh lộ 156) - Đến ngã ba giao với tuyến T2
|
3.000.000
|
1.500.000
|
1.050.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5371 |
Huyện Bát Xát |
Đường bờ sông (tuyến T11) - Khu vực 1 - XÃ TRỊNH TƯỜNG |
Từ giao với đường T1 (Tỉnh lộ 156) theo đường bờ sông sau đền mẫu - Đến giao với đường T1 (tỉnh lộ 156 đoạn nhà nghỉ Trường Nhũ)
|
3.000.000
|
1.500.000
|
1.050.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5372 |
Huyện Bát Xát |
Tuyến T2 theo quy hoạch điều chỉnh và mở rộng trung tâm xã Trịnh Tường - Khu vực 1 - XÃ TRỊNH TƯỜNG |
Từ ngã ba giao tuyến T1 (tỉnh lộ 156) - Đến ngã ba giao đi trường tiểu học
|
1.500.000
|
750.000
|
525.000
|
300.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5373 |
Huyện Bát Xát |
Tuyến T2 theo quy hoạch điều chỉnh và mở rộng trung tâm xã Trịnh Tường - Khu vực 1 - XÃ TRỊNH TƯỜNG |
Từ ngã 3 đi trường tiểu học - Đến ngã ba rẽ vào thôn Bản Mạc, xã Trịnh Tường (Đường T10 dự án đấu giá)
|
1.500.000
|
750.000
|
525.000
|
300.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5374 |
Huyện Bát Xát |
Đường nhánh (tuyến T5) - Khu vực 1 - XÃ TRỊNH TƯỜNG |
Từ ngã ba giao đường trục chính (tuyến T1) (bên trái chợ) đi - Đến ngã ba giao đường T3 (nhà ông Bùi Xuân Đường)
|
3.000.000
|
1.500.000
|
1.050.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5375 |
Huyện Bát Xát |
Đường tránh trung tâm cụm xã Trịnh Tường - Khu vực 1 - XÃ TRỊNH TƯỜNG |
Từ đầu tuyến - Đến hết tuyến
|
1.000.000
|
500.000
|
350.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5376 |
Huyện Bát Xát |
Đường T5 - Khu vực 1 - XÃ TRỊNH TƯỜNG |
Từ đường T11 - Đến giao với đường T6
|
2.000.000
|
1.000.000
|
700.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5377 |
Huyện Bát Xát |
Đường T6 - Khu vực 1 - XÃ TRỊNH TƯỜNG |
Từ đường T3 - Đến giao với đường T2 (Cổng UBND xã)
|
2.000.000
|
1.000.000
|
700.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5378 |
Huyện Bát Xát |
Đường T6 - Khu vực 1 - XÃ TRỊNH TƯỜNG |
Từ đường T1 (Tỉnh lộ 156) - Đến giao với đường T3 (trước nhà ông Bạch Văn sắt)
|
2.000.000
|
1.000.000
|
700.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5379 |
Huyện Bát Xát |
Đường T7 - Khu vực 1 - XÃ TRỊNH TƯỜNG |
Từ đường T3 - Đến giao với đường T6 (Đối diện cổng trường Mầm Non)
|
2.000.000
|
1.000.000
|
700.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5380 |
Huyện Bát Xát |
Đường T8 - Khu vực 1 - XÃ TRỊNH TƯỜNG |
Từ ngã ba giao với đường T3 - Đến hết tuyến
|
2.000.000
|
1.000.000
|
700.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5381 |
Huyện Bát Xát |
Đường Tỉnh lộ 156 - Khu vực 2 - XÃ TRỊNH TƯỜNG |
Từ cầu Bản Mạc dọc tuyến đường - Đến hết địa phận xã Trịnh Tường (giáp xã Cốc Mỳ)
|
500.000
|
250.000
|
175.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5382 |
Huyện Bát Xát |
Đường Tỉnh lộ 156 - Khu vực 2 - XÃ TRỊNH TƯỜNG |
Từ cầu Trịnh Tường dọc tuyến đường - Đến hết địa phận xã Trịnh Tường (giáp xã Nậm Chạc)
|
500.000
|
250.000
|
175.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5383 |
Huyện Bát Xát |
Khu vực 2 - XÃ TRỊNH TƯỜNG |
Từ Cầu Bản Mạc - Đến hết địa phận xã Trịnh Tường (giáp Cốc Mỳ) tuyến đường Cốc Mỳ Trịnh Tường (dọc bờ sông)
|
300.000
|
150.000
|
105.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5384 |
Huyện Bát Xát |
Khu vực 2 - XÃ TRỊNH TƯỜNG |
Các vị trí đất nông thôn còn lại
|
162.000
|
81.000
|
56.700
|
32.400
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5385 |
Huyện Bát Xát |
Khu vực 2 - XÃ TRUNG LÈNG HỒ |
Khu trung tâm UBND xã (Từ đầu cầu treo - Đến trường TH, THCS bán trú xã Trung Lèng Hồ)
|
225.000
|
112.500
|
78.750
|
45.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5386 |
Huyện Bát Xát |
Khu vực 2 - XÃ TRUNG LÈNG HỒ |
Các vị trí đất nông thôn còn lại
|
150.000
|
75.000
|
52.500
|
30.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5387 |
Huyện Bát Xát |
Đường trục chính (tỉnh lộ 158) - Khu vực 1 - XÃ Y TÝ |
Tuyến D1 (Theo Quy hoạch chi tiết trung tâm xã Y Tý): Toàn bộ ranh giới quy hoạch chi tiết trung tâm xã Y Tý được duyệt
|
2.500.000
|
1.250.000
|
875.000
|
500.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5388 |
Huyện Bát Xát |
Tuyến D2 - Khu vực 1 - XÃ Y TÝ |
Từ ngã 3 (khu tái định cư Ngải Trồ) đi qua khu vực cổng chợ Y Tý - Đến ngã 3 đài tưởng niệm
|
3.000.000
|
1.500.000
|
1.050.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5389 |
Huyện Bát Xát |
Tuyến D4 - Khu vực 1 - XÃ Y TÝ |
Đoạn từ đầu đường D4 tiếp giáp với đường D2 (Ngã 3 chợ Y Tý) - Đến hết ranh giới Quy hoạch chi tiết trung tâm xã Y Tý
|
2.500.000
|
1.250.000
|
875.000
|
500.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5390 |
Huyện Bát Xát |
Tuyến D5 - Khu vực 1 - XÃ Y TÝ |
Đường nối giữa đường D1 và D2 theo quy hoạch chi tiết trung tâm xã Y Tý (tuyến đường cổng đồn biên phòng xã Y Tý)
|
2.500.000
|
1.250.000
|
875.000
|
500.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5391 |
Huyện Bát Xát |
Đường đi thôn Choản Thèn - Khu vực 1 - XÃ Y TÝ |
Từ điểm tiếp giáp ranh giới Quy hoạch chi tiết trung tâm xã Y Tý - Đến đầu thôn Choản Thèn (điểm cống qua đường)
|
1.200.000
|
600.000
|
420.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5392 |
Huyện Bát Xát |
Khu vực 1 - XÃ Y TÝ |
Từ ngã ba Choản Thèn - Đến thôn Sín Chài (đường trục thôn)
|
1.200.000
|
600.000
|
420.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5393 |
Huyện Bát Xát |
Tuyến đường Tỉnh lộ 158 - Khu vực 1 - XÃ Y TÝ |
Đoạn từ ranh giới quy hoạch chi tiết trung tâm cụm xã đã được phê duyệt - Đến hết địa giới hành chính xã Y Tý hướng đi xã A Lù
|
2.000.000
|
1.000.000
|
700.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5394 |
Huyện Bát Xát |
Tuyến đường Tỉnh lộ 158 - Khu vực 1 - XÃ Y TÝ |
Đoạn từ ranh giới quy hoạch chi tiết trung tâm cụm xã đã được duyệt - Đến hết địa giới hành chính xã Y Tý hướng đi xã Dền Sáng
|
2.000.000
|
1.000.000
|
700.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5395 |
Huyện Bát Xát |
Đường Phìn Hồ đi Trịnh Tường - Khu vực 1 - XÃ Y TÝ |
Đoạn từ Ngã 3 thôn Mò Chú Phải (Ngã 3 giao nhau giữa đường đi Phìn Hồ và đi xã Trịnh Tường với đường tỉnh lộ 158) - Đến Nhà văn hóa thôn Phìn Hồ
|
2.000.000
|
1.000.000
|
700.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5396 |
Huyện Bát Xát |
Đường Phìn Hồ đi Trịnh Tường - Khu vực 1 - XÃ Y TÝ |
Từ nhà Văn hóa thôn Phìn Hồ - Đến hết địa giới hành chính xã Y Tý hướng đi xã Trịnh Tường
|
1.500.000
|
750.000
|
525.000
|
300.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5397 |
Huyện Bát Xát |
Các vị trí đất nông thôn còn lại - Khu vực 2 - XÃ Y TÝ |
|
203.000
|
101.500
|
71.050
|
40.600
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5398 |
Huyện Bát Xát |
Đường trục thôn Phan Cán Sử - Khu vực 2 - XÃ Y TÝ |
Từ ngã ba giao với Đường Phìn Hồ đi Trịnh Tường - Đến hết địa giới hành chính xã Y Tý hướng đi xã A Lù
|
300.000
|
150.000
|
105.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5399 |
Huyện Bát Xát |
Đường trục thôn Trung Chải - Khu vực 2 - XÃ Y TÝ |
Từ ngã ba giao với Đường Phìn Hồ đi Trịnh Tường - Đến ngã ba đường đi Ngải Thầu Thượng
|
300.000
|
150.000
|
105.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5400 |
Huyện Bát Xát |
Trung tâm xã A Lù - Khu vực 1 - XÃ A LÙ |
Từ ngã ba giao với đường 158 dọc tuyến đường - tới hết ranh giới quy hoạch trung tâm xã A Lù
|
120.000
|
60.000
|
42.000
|
24.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |