| 3501 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Nguyễn Văn Linh - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Huỳnh Thúc Kháng - Đến đường Nguyễn Văn Cừ
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3502 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Nguyễn Văn Linh - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 37, tờ bản đồ 44
|
768.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3503 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Yết Kiêu - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Trần Phú - Đến đường Nguyễn Văn Linh
|
1.304.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3504 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Yết Kiêu - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 49, tờ bản đồ 41
|
832.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3505 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Yết Kiêu - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Nguyễn Văn Linh - Đến đường Đinh Tiên Hoàng
|
1.248.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3506 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Yết Kiêu - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 1029, tờ bản đồ 44 - Đến hết đường
|
784.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3507 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Huỳnh Thúc Kháng - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Đinh Tiên Hoàng - Đến đường Nguyễn Văn Linh
|
1.312.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3508 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Huỳnh Thúc Kháng - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Nguyễn Văn Linh - Đến đường Trần Phú
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3509 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Huỳnh Thúc Kháng - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 91, tờ bản đồ 44
|
672.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3510 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Đinh Tiên Hoàng - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ Quốc lộ 20 - Đến đường Phan Đăng Lưu
|
2.712.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3511 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Đinh Tiên Hoàng - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Phan Đăng Lưu - Đến đường Phạm Hùng
|
2.368.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3512 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Đinh Tiên Hoàng - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Phạm Hùng - Đến đường Trường Chinh
|
2.112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3513 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Đinh Tiên Hoàng - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Trường Chinh - Đến đường Huỳnh Thúc Kháng
|
1.824.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3514 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Đinh Tiên Hoàng - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Huỳnh Thúc Kháng - Đến đường An Dương Vương và hết thửa 72, tờ bản đồ 44
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3515 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Đinh Tiên Hoàng - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường An Dương Vương và giáp thửa 72, tờ bản đồ 44 - Đến đường Nguyễn Văn Cừ
|
1.304.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3516 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Đinh Tiên Hoàng - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm nối đường Đinh Tiên Hoàng và đường Hà Huy Tập (cạnh thửa 113, tờ bản đồ 44)
|
728.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3517 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Đinh Tiên Hoàng - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 501, tờ bản đồ 43
|
872.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3518 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Hà Huy Tập - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ Quốc lộ 20 - Đến đường Phan Đăng Lưu
|
2.712.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3519 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Hà Huy Tập - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Phan Đăng Lưu - Đến đường Phạm Hùng
|
2.456.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3520 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Hà Huy Tập - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Phạm Hùng - Đến đường Trường Chinh
|
2.232.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3521 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Hà Huy Tập - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Trường Chinh - Đến đường Tăng Bạt Hổ
|
1.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3522 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Hà Huy Tập - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Tăng Bạt Hổ - Đến đường An Dương Vương
|
1.696.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3523 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Hà Huy Tập - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường An Dương Vương - Đến đường Nguyễn Văn Cừ
|
1.304.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3524 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Hà Huy Tập - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 383, tờ bản đồ 44
|
568.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3525 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Hà Huy Tập - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm nối đường Hà Huy Tập và đường Trường Chinh (cạnh thửa 239, tờ bản đồ 44)
|
512.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3526 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Hà Huy Tập - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 207, tờ bản đồ 44
|
672.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3527 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Hà Huy Tập - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 368, tờ bản đồ 44
|
672.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3528 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Lê Thị Hồng Gấm - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Phan Đăng Lưu - Đến đường Phạm Hùng
|
1.784.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3529 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Lê Thị Hồng Gấm - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Phạm Hùng - Đến đường Trường Chinh
|
1.632.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3530 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Lê Thị Hồng Gấm - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Trường Chinh - Đến đường An Dương Vương
|
1.472.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3531 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Lê Thị Hồng Gấm - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường An Dương Vương - Đến đường Nguyễn Văn Cừ
|
1.224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3532 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Lê Thị Hồng Gấm - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 941, tờ bản đồ 44 - Đến ngã tư cạnh thửa 103, tờ bản đồ 45
|
768.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3533 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Lê Thị Hồng Gấm - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã tư cạnh thửa 103, tờ bản đồ 45 - Đến hết các thửa 76,78, tờ bản đồ 45; Đến giáp thửa 137, tờ bản đồ 45
|
590.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3534 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Lê Thị Hồng Gấm - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 96, tờ bản đồ 45 - Đến ngã ba cạnh thửa 95, tờ bản đồ 45
|
728.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3535 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Lê Thị Hồng Gấm - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 48, tờ bản đồ 45
|
768.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3536 |
Huyện Đức Trọng |
Đường An Dương Vương - Thị trấn Liên Nghĩa |
|
1.248.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3537 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Tăng Bạt Hổ - Thị trấn Liên Nghĩa |
|
1.176.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3538 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Phan Đăng Lưu - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Phan Đình Phùng - Đến đường Lê Thị Hồng Gấm
|
2.248.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3539 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Phan Đăng Lưu - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Lê Thị Hồng Gấm - Đến đường Hà Huy Tập
|
2.264.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3540 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Phan Đăng Lưu - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Hà Huy Tập - Đến đường Đinh Tiên Hoàng
|
2.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3541 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Phan Đăng Lưu - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 1026, tờ bản đồ 43 - Đến giáp thửa 230, tờ bản đồ 43
|
704.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3542 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Phan Đăng Lưu - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Đinh Tiên Hoàng - Đến đường Nguyễn Văn Linh
|
2.368.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3543 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Phan Đăng Lưu - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm nối đường Phan Đăng Lưu và đường Phạm Hùng (cạnh thửa 296, tờ bản đồ 43)
|
1.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3544 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Phan Đăng Lưu - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 137, tờ bản đồ 43
|
384.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3545 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Phan Đăng Lưu - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 273, tờ bản đồ 43 - Đến hết thửa 284, tờ bản đồ 43
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3546 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Phạm Hừng - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Lý Thái Tổ - Đến đường Phan Đình Phùng
|
1.632.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3547 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Phạm Hừng - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Phan Đình Phùng - Đến đường Lê Thị Hồng Gấm
|
1.776.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3548 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Phạm Hừng - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Lê Thị Hồng Gấm - Đến đường Hà Huy Tập
|
1.696.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3549 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Phạm Hừng - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Hà Huy Tập - Đến đường Đinh Tiên Hoàng
|
1.768.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3550 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Phạm Hừng - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Đinh Tiên Hoàng - Đến đường Nguyễn Văn Linh
|
1.856.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3551 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Phạm Hừng - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Nguyễn Văn Linh - Đến đường Trần Phú
|
1.984.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3552 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Phạm Hừng - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 210, tờ bản đồ 43
|
448.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3553 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Trường Chinh - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Phan Đình Phùng - Đến đường Lê Thị Hồng Gấm
|
1.368.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3554 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Trường Chinh - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Lê Thị Hồng Gấm - Đến đường Hà Huy Tập
|
1.424.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3555 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Trường Chinh - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Hà Huy Tập - Đến đường Đinh Tiên Hoàng
|
1.496.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3556 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Trường Chinh - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Đinh Tiên Hoàng - Đến đường Nguyễn Văn Linh
|
1.672.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3557 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Trường Chinh - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Nguyễn Văn Linh - Đến đường Trần Phú
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3558 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Trường Chinh - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 08, tờ bản đồ 43
|
728.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3559 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Trường Chinh - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 674, tờ bản đồ 44
|
512.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3560 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Trường Chinh - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 865, tờ bản đồ 48 - Đến ngã ba cạnh thửa 745, tờ bản đồ 48
|
640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3561 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Phan Đình Phùng - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ Quốc lộ 20 - Đến đường Phan Đăng Lưu và hết thửa 356, tờ bản đồ 48
|
2.608.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3562 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Phan Đình Phùng - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Phan Đăng Lưu và giáp thửa 356, tờ bản đồ 48 - Đến đường Phạm Hùng
|
2.568.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3563 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Phan Đình Phùng - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Phạm Hùng - Đến đường Trường Chinh
|
2.464.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3564 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Phan Đình Phùng - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Trường Chinh - Đến đường hẻm cạnh thửa 127, tờ bản đồ 47 và hết thửa 217, tờ bản đồ 47
|
2.128.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3565 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Phan Đình Phùng - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường hẻm cạnh thửa 127, tờ bản đồ 47 và giáp thửa 217, tờ bản đồ 47 - Đến đường Lý Thái Tổ
|
2.176.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3566 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Phan Đình Phùng - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 143, tờ bản đồ 47 - Đến ngã ba cạnh thửa 208, tờ bản đồ 47
|
536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3567 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Phan Đình Phùng - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 146, tờ bản đồ 47 - Đến giáp thửa 192, tờ bản đồ 47
|
528.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3568 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Phan Đình Phùng - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 127, tờ bản đồ 47 (Đặng Thanh Long) - Đến ngã ba cạnh thửa 06, tờ bản đồ 47 (giáp khu vực phân lô)
|
1.304.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3569 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Phan Đình Phùng - Thị trấn Liên Nghĩa |
Các trục đường khu vực phân lô - Từ thửa 606 - Đến thửa 503; từ thửa 522 Đến thửa 529, tờ bản đồ 47
|
1.248.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3570 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Phan Đình Phùng - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 380, tờ bản đồ 48 - Đến giáp thửa 152,186, tờ bản đồ 47; Đến giáp thửa 385, tờ bản đồ 48
|
512.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3571 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Phan Đình Phùng - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 771 tờ bản đố 48 - Đến hết đường
|
728.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3572 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Phan Đình Phùng - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 188, tờ bản đồ 48 (nhà hàng Hoàng Kim Thành) - Đến hết đường
|
848.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3573 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Phan Đình Phùng - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 89, tờ bản đồ 48
|
790.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3574 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Lý Thái Tổ - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ Quốc lộ 20 - Đến đường hẻm cạnh thửa 112, tờ bản đồ 51
|
1.336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3575 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Lý Thái Tổ - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường hẻm cạnh thửa 112, tờ bản đồ số 51 - Đến đường Phan Đình Giót (cạnh thửa số 05, tờ bản đồ 52)
|
1.264.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3576 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Lý Thái Tổ - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Phan Đình Giót (cạnh thửa số 05, tờ bản đồ 52) giáp đường Phan Đình Phùng
|
1.232.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3577 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Lý Thái Tổ - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 26, tờ bản đồ 47 - Đến hết thửa 650, tờ bản đồ 47; Đến ngã ba cạnh thửa 208, tờ bản đồ 47
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3578 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Lý Thái Tổ - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba cạnh thửa 208, tờ bản đồ 47 - Đến ngã ba cạnh thửa 153, tờ bản đồ 51; Đến hết thửa 202, tờ bản đồ 51; Đến giáp thửa 695, tờ bản đồ 51;
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3579 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Lý Thái Tổ - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 05, tờ bản đồ 52 - Đến hết thửa 03 và 04, tờ bản đồ 52
|
672.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3580 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Lý Thái Tổ - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 112, tờ bản đồ 51 - Đến hết thửa 206, tờ bản đồ 51 và Đến giáp thửa 207, tờ bản đồ 51
|
472.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3581 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Lý Thái Tổ - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 145, tờ bản đồ 51 - Đến giáp thửa 205, tờ bản đồ 51
|
472.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3582 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Lý Thái Tổ - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 71, tờ bản đồ 52
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3583 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Trần Phú - Đến đường Đinh Tiên Hoàng
|
1.688.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3584 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Đinh Tiên Hoàng - Đến đường Hà Huy Tập
|
1.448.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3585 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Hà Huy Tập - Đến đường Lê Thị Hồng Gấm
|
1.232.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3586 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Lê Thị Hồng Gấm - Đến giáp thửa 484, tờ bản đồ 38 (khu phân lô)
|
832.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3587 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của đường Nguyễn Văn Cừ - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ giáp thửa 508, tờ bản đồ 38 - Đến hẻm nối mương thủy lợi - cạnh thửa 129, tờ bản đồ 45 (khu phân lô) đi thửa 133, tờ bản đồ 45 Đến giáp thửa 35, tờ bản đồ 45
|
712.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3588 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của đường Nguyễn Văn Cừ - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 904, tờ bản đồ 38 đi thửa 640, tờ bản đồ 38 - Đến giáp thửa 1114, tờ bản đồ 38
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3589 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của đường Nguyễn Văn Cừ - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 1147, tờ bản đồ 38 - Đến giáp thửa 648, tờ bản đồ 38
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3590 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của đường Nguyễn Văn Cừ - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 911, tờ bản đồ 38 - Đến ngã ba hết thửa 233, tờ bản đồ 38
|
984.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3591 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của đường Nguyễn Văn Cừ - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 1059, tờ bản đồ 38 - Đến ngã ba hết thửa 329, tờ bản đồ 38
|
632.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3592 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của đường Nguyễn Văn Cừ - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 1495, tờ bản đồ 38 - Đến giáp thửa 302, tờ bản đồ 38 và Đến giáp thửa 301, tờ bản đồ 38
|
592.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3593 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của đường Nguyễn Văn Cừ - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 353, tờ bản đồ 38 - Đến hết thửa 283, tờ bản đồ 38
|
968.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3594 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Bà Triệu - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Lê Hồng Phong - Đến ngã ba cạnh thửa 91, tờ bản đồ 38
|
1.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3595 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Bà Triệu - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba cạnh thửa 91, tờ bản đồ 38 - Đến ngã ba cạnh thửa 374, tờ bản đồ 38
|
1.496.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3596 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Bà Triệu - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đoạn còn lại của đường Bà Triệu
|
1.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3597 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của đường Bà Triệu - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 159, tờ bản đồ 24 - Đến hết thửa 392, tờ bản đồ 24 và giáp thửa 225, tờ bản đồ 24
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3598 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của đường Bà Triệu - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 1152, tờ bản đồ 38 - Đến hết thửa 442, tờ bản đồ 38
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3599 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của đường Bà Triệu - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 697, tờ bản đồ 38 - Đến hết đường
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3600 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của đường Bà Triệu - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 432, tờ bản đồ 38
|
384.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |