| 3401 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Trần Quang Khải - Khu quy hoạch dân cư Lô 90 - KHU TÂY NAM SƠN - Thị trấn Liên Nghĩa |
|
3.632.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3402 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Ngô Sỹ Liên - Khu quy hoạch dân cư Lô 90 - KHU TÂY NAM SƠN - Thị trấn Liên Nghĩa |
|
2.096.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3403 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Trần Nhật Duật - Khu quy hoạch dân cư Lô 90 - KHU TÂY NAM SƠN - Thị trấn Liên Nghĩa |
|
2.096.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3404 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Hoàng Hoa Thám - Khu quy hoạch dân cư Lô 90 - KHU TÂY NAM SƠN - Thị trấn Liên Nghĩa |
|
2.792.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3405 |
Huyện Đức Trọng |
Khu quy hoạch dân cư Lô 90 - KHU TÂY NAM SƠN - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba đi Bốt Pha - Đến giáp xã Liên Hiệp (tường sân bay)
|
1.480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3406 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Trần Bình Trọng - Khu quy hoạch dân cư Lô Thanh Thanh - KHU TÂY NAM SƠN - Thị trấn Liên Nghĩa |
|
4.472.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3407 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Dương Đình Nghệ - Khu quy hoạch dân cư Lô Thanh Thanh - KHU TÂY NAM SƠN - Thị trấn Liên Nghĩa |
|
2.544.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3408 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Trương Vĩnh Ký - Khu quy hoạch dân cư Lô Thanh Thanh - KHU TÂY NAM SƠN - Thị trấn Liên Nghĩa |
|
3.872.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3409 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Lạc Long Quân - Khu quy hoạch dân cư Lô Thanh Thanh - KHU TÂY NAM SƠN - Thị trấn Liên Nghĩa |
|
5.312.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3410 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Âu Cơ - Khu quy hoạch dân cư Lô Thanh Thanh - KHU TÂY NAM SƠN - Thị trấn Liên Nghĩa |
|
2.904.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3411 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Hùng Vương - Khu quy hoạch dân cư Lô Thanh Thanh - KHU TÂY NAM SƠN - Thị trấn Liên Nghĩa |
|
4.752.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3412 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Phùng Hưng - Khu quy hoạch dân cư Lô Thanh Thanh - KHU TÂY NAM SƠN - Thị trấn Liên Nghĩa |
|
2.904.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3413 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Lý Tự Trọng - Khu quy hoạch dân cư Lô Thanh Thanh - KHU TÂY NAM SƠN - Thị trấn Liên Nghĩa |
|
3.392.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3414 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Phan Thanh Giản - Khu quy hoạch dân cư Lô Thanh Thanh - KHU TÂY NAM SƠN - Thị trấn Liên Nghĩa |
|
2.904.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3415 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Trần Thủ Độ - Khu quy hoạch dân cư Lô Thanh Thanh - KHU TÂY NAM SƠN - Thị trấn Liên Nghĩa |
|
3.392.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3416 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Nguyễn Biểu - Khu quy hoạch dân cư Lô Thanh Thanh - KHU TÂY NAM SƠN - Thị trấn Liên Nghĩa |
|
2.904.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3417 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Khúc Thừa Dụ - Khu quy hoạch dân cư Lô Thanh Thanh - KHU TÂY NAM SƠN - Thị trấn Liên Nghĩa |
|
2.904.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3418 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Huyền Trân Công Chúa - Khu quy hoạch dân cư Lô Thanh Thanh - KHU TÂY NAM SƠN - Thị trấn Liên Nghĩa |
|
4.488.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3419 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Lê Hồng Phong - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ Quốc lộ 20 - Đến đường Nguyễn Trung Trực
|
5.328.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3420 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Lê Hồng Phong - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Nguyễn Trung Trực - Đến đường Lạc Long Quân
|
5.016.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3421 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Lê Hồng Phong - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Lạc Long Quân - Đến ngã tư đường Hồ Tùng Mậu
|
3.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3422 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Lê Hồng Phong - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã tư đường Hồ Tùng Mậu - Đến đường Trần Bình Trọng
|
3.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3423 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Lê Hồng Phong - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Trần Bình Trọng - Đến hết thửa 156, tờ bản đồ 24 (đối diện nhà thờ Nghĩa Lâm)
|
2.344.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3424 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Lê Hồng Phong - Thị trấn Liên Nghĩa (Từ đường Trần Bình Trọng đến hết thửa 156, tờ bản đồ 24 (đối diện nhà thờ Nghĩa Lâm)) |
Đường hẻm cạnh thửa 399, tờ bản đồ 24 - Đến hết thửa 229, tờ bản đồ 24
|
872.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3425 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Lê Hồng Phong - Thị trấn Liên Nghĩa (Từ đường Trần Bình Trọng đến hết thửa 156, tờ bản đồ 24 (đối diện nhà thờ Nghĩa Lâm)) |
Từ giáp thửa 229, tờ bản đồ 24 - Đến hết thửa 141, tờ bản đồ 24 và Đến giáp thửa 50, tờ bản đồ 38
|
760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3426 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Lê Hồng Phong - Thị trấn Liên Nghĩa (Từ đường Trần Bình Trọng đến hết thửa 156, tờ bản đồ 24 (đối diện nhà thờ Nghĩa Lâm)) |
Từ ngã ba cạnh thửa 1164, tờ bản đồ 36 - Đến hết thửa 822, tờ bản đồ 38
|
728.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3427 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Lê Hồng Phong - Thị trấn Liên Nghĩa (Từ đường Trần Bình Trọng đến hết thửa 156, tờ bản đồ 24 (đối diện nhà thờ Nghĩa Lâm)) |
Đường hẻm cạnh thửa 389, tờ bản đồ 24
|
384.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3428 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Lê Hồng Phong - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ giáp thửa 156, tờ bản đồ 24 (đối diện nhà thờ Nghĩa Lâm) - Đến ngã ba cạnh góc đường trường tiểu học Nghĩa Hiệp
|
2.008.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3429 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Lê Hồng Phong - Thị trấn Liên Nghĩa (Từ giáp thửa 156, tờ bản đồ 24 (đối diện nhà thờ Nghĩa Lâm) đến ngã ba cạnh góc đường trường tiểu học Nghĩa Hiệp) |
Đường hẻm cạnh thửa 223, tờ bản đồ 24
|
408.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3430 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Lê Hồng Phong - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba cạnh góc đường trường tiểu học Nghĩa Hiệp - Đến ngã tư cạnh trường THPT Lương Thế Vinh
|
1.784.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3431 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Lê Hồng Phong - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã tư cạnh trường THPT Lương Thế Vinh - Đến hết Trung tâm đào tạo lái xe Lạc Hồng (thửa 45, tờ bản đồ 37)
|
1.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3432 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Lê Hồng Phong - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ giáp Trung tâm đào tạo lái xe Lạc Hồng (thửa 45, tờ bản đồ 37) - Đến ngã ba cạnh thửa 274, tờ bản đồ 36 (đường vào trại Gia Chánh)
|
1.408.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3433 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Lê Hồng Phong - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba cạnh thửa 274, tờ bản đồ 36 (đường vào trại Gia Chánh) - Đến ngã ba hết thửa 568, tờ bản đồ 36
|
1.176.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3434 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Lê Hồng Phong - Thị trấn Liên Nghĩa (Từ ngã ba cạnh thửa 274, tờ bản đồ 36 (đường vào trại Gia Chánh) đến ngã ba hết thửa 568, tờ bản đồ 36) |
Đường hẻm cạnh thửa 748, tờ bản đồ 36
|
504.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3435 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Lê Hồng Phong - Thị trấn Liên Nghĩa (Từ ngã ba cạnh thửa 274, tờ bản đồ 36 (đường vào trại Gia Chánh) đến ngã ba hết thửa 568, tờ bản đồ 36) |
Đường hẻm cạnh thửa 568, tờ bản đồ 36 - Đến hết thửa 279; 511 và Đến ngã ba cạnh thửa 187, tờ bản đồ 36
|
504.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3436 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Lê Hồng Phong - Thị trấn Liên Nghĩa (Từ ngã ba cạnh thửa 274, tờ bản đồ 36 (đường vào trại Gia Chánh) đến ngã ba hết thửa 568, tờ bản đồ 36) |
Từ ngã ba cạnh thửa 187, tờ bản đồ 36 - Đến giáp các thửa 282, 151, 150, 226, tờ bản đồ 36
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3437 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Lê Hồng Phong - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba cạnh thửa 568, tờ bản đồ 36 - Đến ngã ba cạnh thửa 24, tờ bản đồ 22 (đối diện ngã ba địa giới hành chính N'Thôn Hạ - Liên Hiệp - Liên Nghĩa)
|
1.016.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3438 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Lê Hồng Phong - Thị trấn Liên Nghĩa (Từ ngã ba cạnh thửa 568, tờ bản đồ 36 đến ngã ba cạnh thửa 24, tờ bản đồ 22 (đối diện ngã ba địa giới hành chính N'Thôn Hạ - Liên Hiệp - Liên Nghĩa)) |
Đường hẻm cạnh thửa 24, tờ bản đồ 22
|
504.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3439 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Lê Hồng Phong - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba cạnh thửa 24, tờ bản đồ 22 (đối diện ngã ba địa giới hành chính N'Thôn Hạ - Liên Hiệp - Liên Nghĩa) - Đến giáp xã N’Thôn Hạ
|
944.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3440 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Lê Hồng Phong - Thị trấn Liên Nghĩa (Từ ngã ba cạnh thửa 24, tờ bản đồ 22 (đối diện ngã ba địa giới hành chính N'Thôn Hạ - Liên Hiệp - Liên Nghĩa) đến giáp xã N’Thôn Hạ) |
Đường hẻm cạnh thửa 44, tờ bản đồ 22
|
504.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3441 |
Huyện Đức Trọng |
Đường nối từ Lê Hồng Phong đến Trại Gia Chánh - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Lê Hồng Phong cạnh thửa 274, tờ bản đồ 36 - Đến đường hẻm cạnh thửa 517, tờ bản đồ 36
|
1.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3442 |
Huyện Đức Trọng |
Đường nối từ Lê Hồng Phong đến Trại Gia Chánh - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 608, tờ bản đồ 36
|
448.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3443 |
Huyện Đức Trọng |
Đường nối từ Lê Hồng Phong đến Trại Gia Chánh - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 692, tờ bản đồ 36
|
448.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3444 |
Huyện Đức Trọng |
Đường nối từ Lê Hồng Phong đến Trại Gia Chánh - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 772, tờ bản đồ 36
|
448.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3445 |
Huyện Đức Trọng |
Đường nối từ Lê Hồng Phong đến Trại Gia Chánh - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 517, tờ bản đồ 36 - Đến ngã ba cạnh thửa 386 tờ bản đồ 36
|
616.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3446 |
Huyện Đức Trọng |
Đường nối từ Lê Hồng Phong đến Trại Gia Chánh - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 649, tờ bản đồ 36 - Đến hết thửa 392, tờ bản đồ 36
|
448.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3447 |
Huyện Đức Trọng |
Đường nối từ Lê Hồng Phong đến Trại Gia Chánh - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba cạnh thửa 386, tờ bản đồ 36 - Đến giáp thửa 334, tờ bản đồ 36; Đến hết thửa 916, tờ bản đồ 65
|
504.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3448 |
Huyện Đức Trọng |
Đường nối từ Lê Hồng Phong đến Trại Gia Chánh - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba cạnh thửa 625, tờ bản đồ 36 - Đến giáp thửa 389, tờ bản đồ 35; Đến ngã ba cạnh thửa 354, tờ bản đồ 35
|
416.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3449 |
Huyện Đức Trọng |
Đường nối từ Lê Hồng Phong đến Trại Gia Chánh - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba cạnh thửa 474, tờ bản đố 36 - Đến giáp thửa 669, tờ bản đồ 36
|
416.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3450 |
Huyện Đức Trọng |
Đường nối từ Lê Hồng Phong đến Trại Gia Chánh - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường hẻm cạnh thửa 517, tờ bản đồ 36 - Đến đường hẻm cạnh thửa 03, tờ bản đồ 66
|
928.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3451 |
Huyện Đức Trọng |
Đường nối từ Lê Hồng Phong đến Trại Gia Chánh - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 03, tờ bản đồ 66 - Đến giáp thửa 503, tờ bản đồ 36
|
504.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3452 |
Huyện Đức Trọng |
Đường nối từ Lê Hồng Phong đến Trại Gia Chánh - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường hẻm cạnh thửa 03, tờ bản đồ 66 - Đến giáp đất trại Gia Chánh (hết thửa 70, tờ bản đồ 66)
|
856.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3453 |
Huyện Đức Trọng |
Đường nối từ Lê Hồng Phong đến Trại Gia Chánh - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 54, tờ bản đồ 66 - Đến ngã tư cạnh thửa 127, tờ bản đồ 66
|
584.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3454 |
Huyện Đức Trọng |
Đường nối từ Lê Hồng Phong đến Trại Gia Chánh - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã tư cạnh thửa 127, tờ bản đồ 66 - Đến hết thửa 158, tờ bản đồ 66
|
448.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3455 |
Huyện Đức Trọng |
Đường nối từ Lê Hồng Phong đến Trại Gia Chánh - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã tư cạnh thửa 135, tờ bản đồ 66 - Đến giáp thửa 427 và 879, tờ bản đồ 65
|
472.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3456 |
Huyện Đức Trọng |
Đường nối từ Lê Hồng Phong đến Trại Gia Chánh - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ cạnh thửa 430, tờ bản đồ 65 - Đến giáp thửa 381, tờ bản đồ 65
|
416.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3457 |
Huyện Đức Trọng |
Đường nối từ Lê Hồng Phong đến Trại Gia Chánh - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba cạnh thửa 141, tờ bản đồ 66 - Đến hết thửa 554, tờ bản đồ 65
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3458 |
Huyện Đức Trọng |
Đường nối từ Lê Hồng Phong đến Trại Gia Chánh - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 40, tờ bản đồ 66 - Đến ngã tư cạnh thửa 324, tờ bản đồ 67
|
504.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3459 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Đào Duy Từ - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Lê Hồng Phong - Đến đường Phạm Ngọc Thạch
|
2.944.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3460 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Đào Duy Từ - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Phạm Ngọc Thạch - Đến giáp đường Tây Sơn và hết thửa 102, tờ bản đồ 54
|
2.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3461 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Đào Duy Từ - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Tây Sơn và giáp thửa 102, tờ bản đồ 54 - Đến đường Phạm Ngũ Lão
|
2.328.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3462 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Đào Duy Từ - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Phạm Ngũ Lão - Đến đường Trần Phú
|
2.544.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3463 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Tây Sơn - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường Tây Sơn
|
1.808.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3464 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Đông Đô - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường Đông Đô
|
1.808.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3465 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Nguyễn Trung Trực - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Lê Hồng Phong - Đến đường Phạm Ngọc Thạch
|
2.216.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3466 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Nguyễn Trung Trực - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Phạm Ngọc Thạch - Đến đường Phạm Ngũ Lão
|
2.216.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3467 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Tú Xương - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ Trần Nhân Tông - Đến đường Phạm Hồng Thái và giáp nhà số 22
|
1.992.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3468 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Tú Xương - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Phạm Hồng Thái và nhà số 22 - Đến đường Phạm Ngọc Thạch
|
1.904.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3469 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Phạm Ngọc Thạch - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Đào Duy Từ - Đến bờ tường Trung tâm Văn hóa và hết thửa 12, tờ bản đồ 54
|
1.992.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3470 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Phạm Ngọc Thạch - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ bờ tường Trung tâm Văn hóa và giáp thửa 12, tờ bản đồ 54 - Đến đường Tú Xương
|
1.904.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3471 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Phạm Hồng Thái - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường Phạm Hồng Thái
|
1.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3472 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Trần Nhân Tông - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ Quốc lộ 20 - Đến đường Tú Xương và giáp nhà số 31
|
2.808.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3473 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Trần Nhân Tông - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Tú Xương và nhà số 31 - Đến đường Nguyễn Trung Trực
|
2.704.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3474 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Trần Nhân Tông - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Nguyễn Trung Trực - Đến đường Đào Duy Từ
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3475 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Trần Nhân Tông - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm nối đường Trần Nhân Tông và đường Phạm Ngọc Thạch
|
1.848.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3476 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Phạm Ngũ Lão - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Đoàn Thị Điểm - Đến đường Nguyễn Trung Trực và hết thửa 365, tờ bản đồ 54
|
1.904.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3477 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Phạm Ngũ Lão - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Nguyễn Trung Trực và giáp thửa 365, tờ bản đồ 54 - Đến đường Đào Duy Từ
|
1.992.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3478 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Phạm Ngũ Lão - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Đào Duy Từ - Đến đường Huyền Trân Công Chúa
|
1.832.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3479 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Xuân Thủy - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Trần Phú - Đến ngã tư
|
3.720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3480 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Xuân Thủy - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã tư - Đến hết khu quy hoạch Cty Thương mại & Chợ rau
|
3.432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3481 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Xuân Thủy - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Tô Vĩnh Diện - Đến đường Trần Nhân Tông
|
2.048.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3482 |
Huyện Đức Trọng |
Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường nối đường Tô Vĩnh Diện đi ngã tư đường Xuân Thủy - Đến hết đường (thuộc khu quy hoạch công ty Thương mại và chợ rau)
|
3.432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3483 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Đoàn Thị Điểm - Thị trấn Liên Nghĩa |
|
1.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3484 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Đoàn Thị Điểm - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 494, tờ bản đồ 55
|
790.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3485 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Đoàn Thị Điểm - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 618, tờ bản đồ 55
|
504.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3486 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Tô Vĩnh Diện - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ Quốc lộ 20 - Đến đường Xuân Thủy và hết thửa 25, tờ bản đồ 105
|
2.848.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3487 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Tô Vĩnh Diện - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Xuân Thủy và giáp thửa 25, tờ bản đồ 105 - Đến đường Đoàn Thị Điểm và hết nhà số 35B
|
2.736.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3488 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Tô Vĩnh Diện - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Đoàn Thị Điểm và giáp nhà số 35B - Đến hết nhà số 42 (giáp đường Trần Phú)
|
2.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3489 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Trần Phú - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ Quốc lộ 20 - Đến đường Xuân Thủy và hết thửa 1083, tờ bản đồ 43
|
7.384.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3490 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Trần Phú - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Xuân Thủy và giáp thửa 1083, tờ bản đồ 43 - Đến đường Trường Chinh và đường Đào Duy Từ
|
6.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3491 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Trần Phú - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Trường Chinh và đường Đào Duy Từ - Đến đường Yết Kiêu và hết thửa 413, tờ bản đồ 54
|
5.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3492 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Trần Phú - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Yết Kiêu và giáp thửa 413, tờ bản đồ 54 - Đến đường Huỳnh Thúc Kháng và giáp thửa số 772, tờ bản đồ 54
|
4.808.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3493 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Trần Phú - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Huỳnh Thúc Kháng và thửa số 772, tờ bản đồ 54 - Đến đường Nguyễn Văn Cừ
|
4.288.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3494 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Trần Phú - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Nguyễn Văn Cừ - Đến đường Trần Bình Trọng và hết thửa 1256, tờ bản đồ 38
|
3.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3495 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Trần Phú - Thị trấn Liên Nghĩa (Từ đường Nguyễn Văn Cừ đến đường Trần Bình Trọng và hết thửa 1256, tờ bản đồ 38) |
Đường hẻm cạnh thửa 45, tờ bản đồ 43
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3496 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Trần Phú - Thị trấn Liên Nghĩa (Từ đường Nguyễn Văn Cừ đến đường Trần Bình Trọng và hết thửa 1256, tờ bản đồ 38) |
Đường hẻm cạnh thửa 08, tờ bản đồ 41
|
672.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3497 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Nguyễn Văn Linh - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ Quốc lộ 20 - Đến đường Phan Đăng Lưu và hết thửa 1044, tờ bản đồ 43
|
3.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3498 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Nguyễn Văn Linh - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Phan Đăng Lưu và hết thửa 1044, tờ bản đồ 43 - Đến đường Phạm Hùng
|
2.368.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3499 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Nguyễn Văn Linh - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Phạm Hùng - Đến đường Trường Chinh
|
2.048.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3500 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Nguyễn Văn Linh - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Trường Chinh - Đến đường Huỳnh Thúc Kháng
|
1.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |