| 3001 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Tô Hiến Thành - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường hẻm nối Nguyễn Thiện Thuật - Đến giáp thửa 1022, tờ bản đồ 59
|
1.656.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3002 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Tô Hiến Thành - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 191, tờ bản đồ 55
|
872.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3003 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Tô Hiến Thành - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 143, tờ bản đồ 59; đường hẻm cạnh thửa 119, tờ bản đồ 59
|
1.008.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3004 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Tô Hiến Thành - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 889, tờ bản đồ 59 - Đến hết đường
|
504.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3005 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Phan Chu Trinh - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Thống Nhất - Đến ngã ba hết thửa 296, tờ bản đồ 59
|
2.224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3006 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Phan Chu Trinh - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ giáp thửa 296, tờ bản đồ 59 - Đến ngã ba cạnh thửa 172, tờ bản đồ 59 và hết thửa 213, tờ bản đồ 59
|
2.072.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3007 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Phan Chu Trinh - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba cạnh thửa 172, tờ bản đồ 59 và giáp thửa 213, tờ bản đồ 59 - Đến hết thửa 985, tờ bản đồ 59
|
1.656.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3008 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Phan Chu Trinh - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 301, tờ bản đồ 55 - Đến hết đường
|
760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3009 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Phan Chu Trinh - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh nhà số 10C Phan Chu Trinh đi đường Nguyễn Thái Học - Từ ngã ba cạnh thửa 658, tờ bản đồ 59 - Đến ngã ba cạnh thửa 692, tờ bản đồ 59
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3010 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Phan Chu Trinh - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 172, tờ bản đồ 59 - Đến hết đường (giáp thửa 136, tờ bản đồ 59)
|
760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3011 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Phan Chu Trinh - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 250, tờ bản đồ 59 - Đến hết đường (hết thửa 798, tờ bản đồ 59)
|
680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3012 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Phan Chu Trinh - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh nhà số 42 Phan Chu Trinh (thửa 226, tờ bản đồ 59) - Đến ngã ba cạnh miếu (thửa 270, tờ bản đồ 59)
|
872.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3013 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Phan Chu Trinh - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 1124, tờ bản đồ 55 - Đến hết thửa 1061, tờ bản đồ 55
|
816.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3014 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Phan Chu Trinh - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 996, tờ bản đồ 59
|
816.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3015 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Phan Chu Trinh - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 998, tờ bản đồ 59
|
816.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3016 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Nguyễn Thái Học - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Thống Nhất - Đến đường hẻm hết thửa 823, tờ bản đồ 59 và hết thửa 814, tờ bản đồ 59
|
2.624.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3017 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Nguyễn Thái Học - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường hẻm giáp thửa 823, tờ bản đồ 59 và giáp thửa 814, tờ bản đồ 59 - Đến hết thửa 341, tờ bản đồ 59 và hết thửa 1005, tờ bản đồ 59
|
2.480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3018 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Nguyễn Thái Học - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ giáp thửa 341, tờ bản đồ 59 và giáp thửa 1005, tờ bản đồ 59 - Đến đập tràn và Đến cầu
|
2.016.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3019 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Nguyễn Thái Học - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh nhà 57 Nguyễn Thái Học (thửa 340, tờ bản đồ 59) đi ngã ba cạnh miếu (thửa 270, tờ bản đồ 59) và - Đến đường Nguyễn Thái Học (cạnh thửa 766, tờ bản đồ 59)
|
936.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3020 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Nguyễn Thái Học - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 378, tờ bản đồ 59
|
536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3021 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Phan Bội Châu - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Thống Nhất - Đến giáp thửa 626, tờ bản đồ 59 và hết thửa 553, tờ bản đồ 59
|
2.224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3022 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Phan Bội Châu - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ thửa 626, tờ bản đồ 59 và giáp thửa 553, tờ bản đồ 59 - Đến hết thửa 1041, tờ bản đồ 59 và hết thửa 478, tờ bản đồ 59
|
1.976.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3023 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Phan Bội Châu - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đoạn còn lại của đường Phan Bội Châu
|
1.688.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3024 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Hàm Nghi - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Thống nhất - Đến hết trường THCS Trần Phú và hết thửa 1292, tờ bản đồ 60
|
2.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3025 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Hàm Nghi - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ giáp trường THCS Trần Phú và giáp thửa 1292, tờ bản đồ 60 - Đến hết thửa 07, tờ bản đồ 60 và hết thửa 50, tờ bản đồ 60
|
1.912.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3026 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Hàm Nghi - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ giáp thửa 07, tờ bản đồ 60 và giáp thửa 50, tờ bản đồ 60 - Đến giáp thửa 636, tờ bản đồ 59
|
1.624.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3027 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Hàm Nghi - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ thửa 636, tờ bản đồ 59 - Đến hết thửa 1087, tờ bản đồ 59
|
736.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3028 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Hàm Nghi - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh nhà số 8 Hàm Nghi (thửa 91, tờ bản đồ 60) - Đến đường Bùi Thị Xuân
|
736.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3029 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Hàm Nghi - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 123, tờ bản đồ 60 - Đến giáp thửa 48, tờ bản đồ 60
|
672.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3030 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Hàm Nghi - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 145, tờ bản đồ 60 - Đến giáp thửa 147, tờ bản đồ 60
|
672.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3031 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Bùi Thị Xuân - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Thống nhất - Đến ngã ba cạnh thửa 1403, tờ bản đồ 60 và hết thửa 257, tờ bản đồ 60
|
2.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3032 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Bùi Thị Xuân - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba giáp thửa 1403, tờ bản đồ 60 và giáp thửa 257, tờ bản đồ 60 - Đến hết thửa 149, tờ bản đồ 60 và hết thửa 1322, tờ bản đồ 60
|
2.048.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3033 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Bùi Thị Xuân - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đoạn còn lại của đường Bùi Thị Xuân
|
1.768.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3034 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Bùi Thị Xuân - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 110, tờ bản đồ 60 - Đến đường Sư Vạn Hạnh
|
504.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3035 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Bùi Thị Xuân - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 164, tờ bản đồ 60 - Đến ngã ba cạnh thửa 101, tờ bản đồ 61
|
504.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3036 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Bùi Thị Xuân - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 1423, tờ bản đồ 60 đi thửa 24, tờ bản đồ 61 - Đến hết thửa 587, tờ bản đồ 59
|
504.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3037 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Sư Vạn Hạnh - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Thống Nhất - Đến hết thửa 349, tờ bản đồ 60 và hết thửa 512, tờ bản đồ 60
|
2.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3038 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Sư Vạn Hạnh - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ giáp thửa 349, tờ bản đồ 60 và giáp thửa 512, tờ bản đồ 60 - Đến ngã ba cạnh thửa 402, tờ bản đồ 60 và hết thửa 301, tờ bản đồ 60
|
2.048.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3039 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Sư Vạn Hạnh - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đoạn còn lại của đường Sư Vạn Hạnh
|
1.736.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3040 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Sư Vạn Hạnh - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh nhà số 44 Sư Vạn Hạnh (thửa 402, tờ bản đồ 60) - Đến đường Cù Chính Lan (thửa 634, tờ bản đồ 60)
|
712.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3041 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Sư Vạn Hạnh - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm số 56 Sư Vạn Hạnh (thửa 398, tờ bản đồ 60) - Đến đường Cù Chính Lan (cạnh thửa 639, tờ bản đồ 60)
|
568.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3042 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Sư Vạn Hạnh - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm số 74 Sư Vạn Hạnh (thửa 392, tờ bản đồ 60) - Đến đường Cù Chính Lan (cạnh thửa 643, tờ bản đồ 60)
|
568.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3043 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Sư Vạn Hạnh - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm từ ngã ba cạnh thửa 391, tờ bản đồ 60 và thửa 44, tờ bản đồ 61 - Đến hết thửa 35, tờ bản đồ 61
|
488.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3044 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Cù Chính Lan - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Thống Nhất - Đến hết thửa 623, tờ bản đồ 60 và hết thửa 772, tờ bản đồ 60
|
2.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3045 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Cù Chính Lan - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ giáp thửa 623, tờ bản đồ 60 và giáp thửa 772, tờ bản đồ 60 - Đến ngã ba hết thửa 634, tờ bản đồ 60 và hết thửa 747, tờ bản đồ 60
|
2.048.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3046 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Cù Chính Lan - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đoạn còn lại của đường Cù Chính Lan
|
1.736.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3047 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Nguyễn Du - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Thống Nhất - Đến ngã ba hết thửa 1348, tờ bản đồ 60 và hết thửa 846, tờ bản đồ 60
|
2.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3048 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Nguyễn Du - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba giáp thửa 1348, tờ bản đồ 60 và giáp thửa 846, tờ bản đồ 60 - Đến ngã ba cạnh thửa 1172, tờ bản đồ 60 và hết thửa 829, tờ bản đồ 60
|
2.048.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3049 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Nguyễn Du - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba giáp thửa 1172, tờ bản đồ 60 và giáp thửa 829, tờ bản đồ 60 - Đến đường Cù Chính Lan
|
1.696.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3050 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Nguyễn Du - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm 18 Nguyễn Du - Cạnh thửa 1348, tờ bản đồ 60 - Đến thửa hết 202, tờ bản đồ 75
|
1.264.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3051 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Lê Thánh Tông - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Thống Nhất - Đến ngã ba hết thửa 202, tờ bản đồ 75 và hết thửa 300, tờ bản đồ 75
|
1.968.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3052 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Lê Thánh Tông - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba giáp thửa 202, tờ bản đồ 75 và giáp thửa 300, tờ bản đồ 75 - Đến ngã tư hết thửa 233, tờ bản đồ 75
|
1.632.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3053 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Lê Thánh Tông - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã tư cạnh thửa 233, tờ bản đồ 75 - Đến đường Nguyễn Du
|
1.248.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3054 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Lê Thánh Tông - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm từ ngã tư (cạnh thửa 233, tờ bản đồ 75) - Đến hết thửa 225; Đến hết thửa 1423, tờ bản đồ 75
|
640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3055 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Lê Thánh Tông - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba cạnh thửa 232, tờ bản đồ 75 - Đến giáp thửa 134, tờ bản đồ 75
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3056 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Lê Thánh Tông - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 77, tờ bản đồ 75 - Đến hết đường
|
430.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3057 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Lê Thánh Tông - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 18, tờ bản đồ 75 - Đến hết đường
|
830.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3058 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Lê Thánh Tông - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm 72 Lê Thánh Tông - cạnh thửa 1353, tờ bản đồ 60 - Đến hết đường
|
472.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3059 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Kim Đồng - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Thống Nhất - Đến ngã ba cạnh thửa 633, tờ bản đồ 75 và hết thửa 603, tờ bản đồ 75
|
1.264.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3060 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Kim Đồng - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba cạnh thửa 633, tờ bản đồ 75 và giáp thửa 603, tờ bản đồ 75 - Đến hết thửa 621, tờ bản đồ 75 và hết thửa 1378, tờ bản đồ 75
|
1.112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3061 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Kim Đồng - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ giáp thửa 621 và giáp thửa 1378, tờ bản đồ 75 - Đến giáp thửa 705, 1439, tờ bản đồ 75
|
704.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3062 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Kim Đồng - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 546, tờ bản đồ 75 - Đến ngã ba cạnh thửa 458, tờ bản đồ 75
|
608.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3063 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Kim Đồng - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 633, tờ bản đồ 75
|
470.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3064 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Kim Đồng - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 1439, tờ bản đồ 75 - Đến hết thửa 538, 1247, tờ bản đồ 75
|
470.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3065 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Tô Hiệu - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Thống Nhất - Đến ngã ba hết thửa 1275, tờ bản đồ 75 và hết thửa 1495, tờ bản đồ 75
|
1.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3066 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Tô Hiệu - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba cạnh thửa 1275, tờ bản đồ 75 và giáp thửa 1495, tờ bản đồ 75 - Đến hết đường
|
1.088.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3067 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Tô Hiệu - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm 04 Tô Hiệu (đi Võ Thị Sáu) - Ngã ba cạnh thửa 1275, tờ bản đồ 75 - Đến đường Võ Thị Sáu
|
752.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3068 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Tô Hiệu - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm 42 Tô Hiệu (đi Võ Thị Sáu) - Ngã ba cạnh thửa 1058, tờ bản đồ 75 - Đến đường Võ Thị Sáu
|
752.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3069 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Tô Hiệu - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ thửa 1062, tờ bản đồ 75 - Đến giáp thửa 1283, tờ bản đồ 75
|
640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3070 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Võ Thị Sáu - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Thống Nhất - Đến ngã tư trường Mẫu giáo Vành Khuyên
|
1.112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3071 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Võ Thị Sáu - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã tư trường Mẫu giáo Vành Khuyên - Đến ngã tư hết thửa 311, tờ bản đồ 76
|
992.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3072 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Võ Thị Sáu - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đoạn còn lại của đường Võ Thị Sáu
|
664.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3073 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Võ Thị Sáu - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm 02 Võ Thị Sáu (nối Bế Văn Đàn) - Đường hẻm cạnh trường Mẫu giáo Vành Khuyên
|
736.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3074 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Võ Thị Sáu - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm 34 Võ Thị Sáu (nối Bế Văn Đản) - Ngã tư cạnh thửa 311, tờ bản đồ 76 - Đến đường Bế Văn Đàn
|
616.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3075 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Võ Thị Sáu - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 336, tờ bản đồ 76 - Đến giáp thửa 14, tờ bản đồ 77
|
584.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3076 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Bế Văn Đàn - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Nguyễn Trãi - Đến ngã tư hết trường dân lập Trung Sơn (thửa 597, tờ bản đồ 76)
|
920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3077 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Bế Văn Đàn - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ giáp trường dân lập Trung Sơn (thửa 597, tờ bản đồ 76) - Đến hết ngã ba hết thửa 450, tờ bản đồ 76 và hết thửa 628, tờ bản đồ 76
|
784.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3078 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Bế Văn Đàn - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đoạn còn lại của đường Bế Văn Đàn
|
616.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3079 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Ngô Quyền - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Thống Nhất - Đến ngã tư (trụ sở Tổ Dân phố 45 - thửa 770, tờ bản đồ 76)
|
1.112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3080 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Ngô Quyền - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã tư (trụ sở Tổ dân phố 45 - thửa 770, tờ bản đồ 76) - Đến ngã ba cạnh trường mẫu giáo cũ (thửa 645, tờ bản đồ 76)
|
896.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3081 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Ngô Quyền - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba cạnh trường mẫu giáo cũ (thửa 645, tờ bản đồ 76) - Đến hết đường nhựa
|
712.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3082 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Ngô Quyền - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường nối trụ sở Tổ dân phố 45 - Đến đường Quang Trung
|
728.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3083 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Ngô Quyền - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba thửa 808, tờ bản đồ 76 - Đến đương Quang Trung (hết thửa 2188, tờ bản đồ 76)
|
488.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3084 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Ngô Quyền - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường nối Bế Văn Đàn và đường Ngô Quyền (cạnh trường Trung Sơn)
|
728.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3085 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Ngô Quyền - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba cạnh thửa 82, tờ bản đồ 77 (giáp đường nhựa) - Đến hết thửa 48,102, tờ bản đồ 77
|
580.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3086 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Quang Trung - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Thống Nhất - Đến hết thửa 986 và 1107, tờ bản đồ 76
|
992.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3087 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Quang Trung - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ giáp thửa 986 và 1107, tờ bản đồ 76 - Đến ngã tư giáp thửa 1099, tờ bản đồ 76
|
824.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3088 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Quang Trung - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã tư giáp thửa 2053, tờ bản đồ 76 - Đến ngã tư thửa 1082, tờ bản đồ 76
|
680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3089 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Quang Trung - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đoạn còn lại của đường Quang Trung
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3090 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Quang Trung - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 1082, tờ bản đồ 76 - Đến đường Lê Lợi (cạnh thửa 1336, tờ bản đồ 76)
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3091 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Quang Trung - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 1099, tờ bản đồ 76 - Đến hết thửa 1467, tờ bản đồ 76 (đường nối đường Quang Trung và đường Lê Lợi)
|
536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3092 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Quang Trung - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 1082, tờ bản đồ 76 - Đến hết thửa 1336, tờ bản đồ 76 (đường nối đường Quang Trung và đường Lê Lợi)
|
536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3093 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Quang Trung - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 1209, tờ bản đồ 76 - Đến hết thửa 167, tờ bản đồ 77
|
496.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3094 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Lê Lợi - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Thống Nhất - Đến mương nước cạnh thửa 2048, tờ bản đồ 76 và giáp thửa 1354, tờ bản đồ 76
|
888.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3095 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Lê Lợi - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ mương nước cạnh thửa 2048, tờ bản đồ 76 và thửa 1354, tờ bản đồ 76 - Đến ngã tư cạnh thửa 1546, tờ bản đồ 76
|
736.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3096 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Lê Lợi - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã tư cạnh thửa 1546, tờ bản đồ 76 - Đến ngã tư hết thửa 1336, tờ bản đồ 76
|
632.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3097 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Lê Lợi - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 1546, tờ bản đồ 76 - Đến hết thửa 1751, tờ bản đồ 76; Đến đường Hà Giang (cạnh thửa 51, tờ bản đồ 95)
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3098 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Lê Lợi - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 1519, tờ bản đồ 76 - Đến ngã ba cạnh thửa 231, tờ bản đồ 77
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3099 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Lê Lợi - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 547, tờ bản đồ 74 - Đến giáp thửa 207, tờ bản đồ 77
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3100 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Lê Lợi - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh ngã tư (thửa 2244, tờ bản đồ 76) - Đến đường Hà Giang (cạnh thửa 47, tờ bản đồ 94)
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |