| 2901 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm 108 Quốc lộ 20 - cạnh thửa 95, từ bản đồ 17 - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 82, tờ bản đồ 17 (Bưu điện Liên Khương) - Đến hết thửa 347, tờ bản đồ 17
|
776.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2902 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm 108 Quốc lộ 20 - cạnh thửa 95, từ bản đồ 17 - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm 102 Quốc lộ 20 (cạnh thửa 95, tờ bản đồ 17) - Đến giáp mương (cạnh thửa 64, tờ bản đồ 17) và Đến giáp thửa 86, tờ bản đồ 17
|
776.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2903 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm 108 Quốc lộ 20 - cạnh thửa 95, từ bản đồ 17 - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm 56 Quốc lộ 20 (cạnh thửa 534, tờ bản đồ 07) - Đến mương nước (cạnh thửa số 1032, tờ bản đồ 07)
|
496.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2904 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm 26 Quốc lộ 20 - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba cạnh thửa 336, tờ bản đồ 07 - Đến hết thửa 671, tờ bản đồ 07 và hết thửa 835, tờ bản đồ 07
|
624.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2905 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm 26 Quốc lộ 20 - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ giáp thửa 835, tờ bản đồ 07 - Đến hết đường
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2906 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm 26 Quốc lộ 20 - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm 17 Quốc lộ 20 - cạnh thửa 414, tờ bản đồ 07
|
384.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2907 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 27 - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường cao tốc - Đến giáp xã Liên Hiệp
|
1.840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2908 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 27 - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm 62 Quốc lộ 27 (cạnh thửa 208, tờ bản đồ 06) - Đến hết thửa 84, tờ bản đồ 06
|
620.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2909 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 27 - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ góc thửa 60, tờ bản đồ 06 đen hết thửa 49, tờ bản đồ 05
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2910 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 27 - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba cạnh thửa 134, tờ bản đồ 06 - Đến ngã ba hết thửa 181, tờ bản đồ 05
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2911 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 27 - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm 74 Quốc lộ 27 (cạnh thửa 293, tờ bản đồ 06) - Đến hết thửa 128, tờ bản đồ 06
|
620.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2912 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 27 - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm 96 Quốc lộ 27 (cạnh thửa 182, tờ bản đồ 05) - Đến hết thửa 49, tờ bản đồ 05
|
620.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2913 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 27 - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm 130 Quốc lộ 27 (cạnh thửa 142, tờ bản đồ 05) - Đến hết đường
|
610.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2914 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 27 - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm 132 Quốc lộ 27 (cạnh thửa 270, tờ bản đồ 05) - Đến hết đường
|
610.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2915 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 27 - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 265, tờ bản đồ 05 (giáp ranh Liên Hiệp) - Đến hết đường
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2916 |
Huyện Đức Trọng |
Đường cao tốc - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ thửa 177, tờ bản đồ 13 và thửa 142, tờ bản đồ 13 theo đường cao tốc và Quốc lộ 27 cũ - Đến giáp Quốc lộ 27 và hết thửa 50, tờ bản đồ 13
|
6.530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2917 |
Huyện Đức Trọng |
Đường cao tốc - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ Quốc lộ 27 và giáp thửa 50, tờ bản đồ 13 - Đến giáp ranh xã Liên Hiệp
|
4.480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2918 |
Huyện Đức Trọng |
Đường cao tốc - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm số 30 - ngã ba cạnh thửa 72, tờ bản đồ 13 - Đến hết đường
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2919 |
Huyện Đức Trọng |
Đường cao tốc - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba cạnh thửa 997, tờ bản đồ 07 - Đến giáp ngã 5 mương thủy lợi
|
580.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2920 |
Huyện Đức Trọng |
Đường cao tốc - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba cạnh thửa 69, tờ bản đồ 07 - Đến giáp xã Liên Hiệp và ngã ba giữa hai thửa 69 và 53, tờ bản đồ 07 Đến đường cao tốc
|
580.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2921 |
Huyện Đức Trọng |
Đường cao tốc - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba cạnh thửa 731, tờ bản đồ 07 dọc theo ranh giới xã Liên Hiệp - thị trấn Liên Nghĩa - Đến giáp ngã 5 mương thủy lợi
|
580.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2922 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Lê Thị Pha - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ Quốc lộ 20 - Đến hết Trung tâm Y tế và hết thửa 1096, tờ bản đồ 07
|
1.088.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2923 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Lê Thị Pha - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ giáp Trung tâm Y tế và giáp thửa 1096, tờ bản đồ 07 - Đến mương nước cạnh thửa 281, tờ bản đồ 07 và hết thửa 850, tờ bản đồ 07
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2924 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Lê Thị Pha - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ mương nước cạnh thửa 281, tờ bản đồ 07 và giáp thửa 850, tờ bản đồ 07 - Đến đường Triệu Quang Phục và hết thửa 126, tờ bản đồ 07
|
912.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2925 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Lê Thị Pha - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Triệu Quang Phục và giáp thửa 126, tờ bản đồ 07 - Đến hết thửa 13, tờ bản đồ 07
|
752.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2926 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Lê Thị Pha - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ giáp thửa 13, tờ bản đồ 07 - Đến đường gom dân sinh
|
704.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2927 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Lê Thị Pha - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm giáp đường Lê Thị Pha (cạnh thửa 319, tờ bản đồ 07) - Đến đường Nguyễn Trường Tộ
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2928 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Triệu Quang Phục - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường Triệu Quang Phục
|
672.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2929 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Tố Hữu - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường Tố Hữu
|
648.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2930 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Tản Đà - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường cao tốc - Đến đường Tố Hữu
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2931 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Tản Đà - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Tố Hữu - Đến đường Nguyễn Trường Tộ
|
704.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2932 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Lý Nam Đế - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường cao tốc - Đến hết đất Trường Dân tộc nội trú (thửa 431, tờ bản đồ 07)
|
1.232.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2933 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Lý Nam Đế - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ giáp trường Dân tộc Nội trú (thửa 431, tờ bản đồ 07) - Đến đường Tản Đà
|
968.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2934 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Lý Nam Đế - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 682, tờ bản đồ 07 - Đến đường cao tốc
|
632.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2935 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Lê Văn Tám - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ Quốc lộ 27 - Đến ngã ba (hết thửa 89 và hết thửa 107, tờ bản đồ 06)
|
1.248.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2936 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Lê Văn Tám - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ giáp thửa 89, tờ bản đồ 06 - Đến giáp ranh xã Liên Hiệp
|
1.144.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2937 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Lê Văn Tám - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba (giáp thửa 107, tờ bản đồ 06) - Đến đường cao tốc
|
1.144.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2938 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Lê Văn Tám - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh nhà 49C (thửa số 02, tờ bản đồ 06) - Đến hết đường
|
632.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2939 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Lê Văn Tám - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 16, tờ bản đồ 06 - Đến hết đường
|
632.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2940 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Lê Văn Tám - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh nhà số 43 (thửa số 25, tờ bản đồ 06) - Đến hết đường
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2941 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Lê Văn Tám - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 17, tờ bản đồ 03 (cạnh trường Quân sự Địa phương) - Đến đường cao tốc
|
1.144.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2942 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Nguyễn Trường tộ - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba cạnh thửa 529, tờ bản đồ 07 - Đến mương nước
|
648.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2943 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Nguyễn Trường tộ - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ giáp mương nước - Đến đường Triệu Quang Phục và hết thửa 613, tờ bản đồ 7
|
640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2944 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Nguyễn Trường tộ - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Triệu Quang Phục và giáp thửa 613, tờ bản đồ 7 - Đến đường Tản Đà
|
632.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2945 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Nguyễn Trường tộ - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Tản Đà - Đến đường cao tốc
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2946 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Trần Khắc Chung - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường Trần Khắc Chung
|
1.184.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2947 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm 68/13 - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm 68/13 - cạnh thửa 500, tờ bản đồ 07 - Đến hết đường (hết thửa 358, tờ bản đồ 07)
|
1.016.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2948 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Phù Đổng Thiên Vương - Thị trấn Liên Nghĩa |
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2949 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Cao Bá Quát - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ Quốc lộ 20 - Đến ngã ba hết thửa 236 và 57, tờ bản đồ 30
|
1.464.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2950 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Cao Bá Quát - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ giáp thửa 236 và 57, tờ bản đồ 30 - Đến ngã ba hết thửa 198, tờ bản đồ 29
|
816.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2951 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Cao Bá Quát - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba giáp thửa 198, tờ bản đồ 29 - Đến hết thửa 187, tờ bản đồ 29
|
616.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2952 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Ngô Gia Khảm - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ Quốc lộ 20 - Đến ngã ba (hết thửa 39, tờ bản đồ 11) và hết thửa 13, tờ bản đồ 26
|
1.768.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2953 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Ngô Gia Khảm - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba (giáp thửa 39, tờ bản đồ 11) và giáp thửa 13, tờ bản đồ 26 - Đến đường Nguyễn Thị Minh Khai
|
1.696.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2954 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Ngô Gia Khảm - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba cạnh thửa 39, tờ bản đồ 11 đi thửa 05, tờ bản đồ 11 - Đến tường sân bay
|
1.696.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2955 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Lê Hồng Phong - Đến đường Chu Văn An và giáp thửa 560, tờ bản đồ 26
|
2.272.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2956 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Chu Văn An và thửa 560, tờ bản đồ 26 - Đến đường Lê Quý Đôn và hết thửa 221, tờ bản đồ 26
|
2.264.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2957 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Lê Quý Đôn và giáp thửa 221, tờ bản đồ 26 - Đến ngã ba cạnh thửa 757, tờ bản đồ 26
|
2.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2958 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ Quốc lộ 20 - Đến ngã ba và hết thửa 45, tờ bản đồ 11
|
2.272.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2959 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba và giáp thửa 45, tờ bản đồ 11 - Đến đường Ngô Gia Khảm
|
2.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2960 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm nối đường Nguyễn Thị Minh Khai và đường Lê Quý Đôn
|
1.464.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2961 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 91, tờ bản đồ 26
|
704.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2962 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 715, tờ bản đồ 26
|
704.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2963 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Lê Quý Đôn - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ Quốc lộ 20 - Đến ngã ba (hết thửa 261, tờ bản đồ 26) và hết thửa 314, tờ bản đồ 26
|
2.224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2964 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Lê Quý Đôn - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba (giáp thửa 261, tờ bản đồ 26) và giáp thửa 314, tờ bản đồ 26 - Đến đường Lương Thế Vinh
|
2.088.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2965 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Lê Quý Đôn - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm của đường Lê Quý Đôn
|
584.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2966 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Chu Văn An - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ Quốc lộ 20 - Đến đường hẻm 12 Chu Văn An và hết thửa 108, tờ bản đồ 28
|
2.224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2967 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Chu Văn An - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường hẻm 12 Chu Văn An và giáp thửa 108, tờ bản đồ 28 - Đến đường Nguyễn Thị Minh Khai
|
2.192.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2968 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm 10 Chu Văn An - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba cạnh thửa 35, tờ bản đồ 28 - Đến hết thửa 515, tờ bản đồ 26
|
816.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2969 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm 10 Chu Văn An - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ giáp thửa 515, tờ bản đồ 26 - Đến hết thửa 879 và giáp thửa 389, 434 tờ bản đồ 26
|
736.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2970 |
Huyện Đức Trọng |
Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 108, tờ bản đồ 28 - Đến giáp trường mẫu giáo Họa My (thửa 183, tờ bản đồ 28)
|
504.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2971 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm 12 Chu Văn An - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba cạnh thửa 32, tờ bản đồ 28 - Đến ngã ba hết thửa 879, tờ bản đồ 26
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2972 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm 12 Chu Văn An - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba giáp thửa 879, tờ bản đồ 26 - Đến hết thửa 699 và 394, tờ bản đồ 26
|
736.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2973 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Nguyễn Tri Phương - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ Quốc lộ 20 - Đến ngã ba hết thửa 126, tờ bản đồ 30
|
1.648.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2974 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Nguyễn Tri Phương - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba giáp thửa 126, tờ bản đồ 30 - Đến ngã ba đi nghĩa trang (giáp thửa 923, tờ bản đồ 29) và hết thửa 311, tờ bản đồ 29
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2975 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Nguyễn Tri Phương - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ giáp thửa 311, tờ bản đồ 29 - Đến hết thửa 954, tờ bản đồ 29
|
912.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2976 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Nguyễn Tri Phương - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ giáp thửa 954, tờ bản đồ 29 - Đến hết thửa 1212; đi thửa 1206 Đến giáp thửa 1211, tờ bản đồ 29
|
728.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2977 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Nguyễn Tri Phương - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 428, tờ bản đồ 26 (Số 02) - Đến hết thửa 799, tờ bản đồ 26 - giáp đất xưởng cưa cũ
|
816.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2978 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Nguyễn Tri Phương - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 847, tờ bản đồ 29 - Đến hết thửa 920, tờ bản đồ 29
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2979 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Nguyễn Tri Phương - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ giáp thửa 920, tờ bản đồ 29 - Đến giáp thửa 865, tờ bản đồ 29
|
512.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2980 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Nguyễn Tri Phương - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường vào nghĩa địa - Từ ngã ba cạnh thửa 923 - Đến hết thửa số 258 tờ bản đồ 29
|
648.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2981 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Nguyễn Tri Phương - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 312, tờ bản đồ 29 - Đến giáp thửa 303
|
728.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2982 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Nguyễn Tri Phương - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ giáp thửa số 258, tờ bản đồ 32 - Đến giáp xưởng cưa Tùng Lâm (thửa 04, tờ bản đồ 32)
|
590.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2983 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Nguyễn Bính - Thị trấn Liên Nghĩa |
|
1.216.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2984 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Nguyễn Tuân - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 320, tờ bản đồ 28 - Đến đường Nguyễn Bính (cạnh thửa 527, tờ bản đồ 28)
|
1.088.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2985 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Nguyễn Tuân - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Nguyễn Bính - Đến hết thửa 232, tờ bản đồ 28
|
952.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2986 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Nguyễn Tuân - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ giáp thửa 232, tờ bản đồ 28 - Đến hết thửa 197, tờ bản đồ 28
|
944.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2987 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Nguyễn Tuân - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ giáp thửa 197, tờ bản đồ 28 - Đến giáp thửa 45, tờ bản đồ 32
|
920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2988 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Nguyễn Tuân - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm từ ngã tư giáp đường Nguyễn Bính - Đến Chùa Tàu (giáp thửa 84, tờ bản đồ 32)
|
1.168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2989 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Hoàng Quốc Việt - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Nguyễn Tuân - Đến ngã ba giáp thửa 62, tờ bản đồ 32
|
896.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2990 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Hoàng Quốc Việt - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba cạnh thửa 62, tờ bản đồ 32 - Đến hết thửa 321, tờ bản đồ 32
|
856.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2991 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Nguyễn Thiện Thuật - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ Quốc lộ 20 - Đến hết thửa 17, tờ bản đồ 59 và hết thửa 262, tờ bản đồ 32
|
2.248.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2992 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Nguyễn Thiện Thuật - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ giáp thửa 17, tờ bản đồ 59 và giáp thửa 262, tờ bản đồ 32 - Đến ngã ba giáp thửa 30, tờ bản đồ 59 (đường hẻm nối Tô Hiến Thành)
|
2.008.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2993 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Nguyễn Thiện Thuật - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba giáp thửa 30, tờ bản đồ 59 (đường hẻm nối Tô Hiến Thành) - Đến giáp thửa 183, tờ bản đồ 32
|
1.768.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2994 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Nguyễn Thiện Thuật - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 306, tờ bản đồ 32 - Đến hết thửa 145, tờ bản đồ 32
|
1.544.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2995 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Nguyễn Thiện Thuật - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm đi từ thửa 249, tờ bản đồ 32 đi thửa 132, tờ bản đồ 32 - Đến giáp thửa 87, tờ bản đồ 32 và Đến hết thửa 108, tờ bản đồ 32
|
608.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2996 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Nguyễn Thiện Thuật - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm nối đường Tô Hiến Thành (cạnh thửa 30, tờ bản đồ 59)
|
1.016.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2997 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Nguyễn Thiện Thuật - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 143, tờ bản đồ 32 - Đến hết đường
|
790.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2998 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Nguyễn Thiện Thuật - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 141, tờ bản đồ 32 - Đến hết đường
|
790.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2999 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Tô Hiến Thành - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Thống Nhất - Đến đường hẻm hết thửa 118, tờ bản đồ 59 và hết thửa 61, tờ bản đồ 59
|
2.184.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3000 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Tô Hiến Thành - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường hẻm giáp thửa 118, tờ bản đồ 59 và giáp thửa 61, tờ bản đồ 59 - Đến đường hẻm nối đường Nguyễn Thiện Thuật
|
2.072.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |