| 2201 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn R' Chai 2 - Xã Phú Hội |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 769, tờ bản đồ 28 - Đến giáp nghĩa địa (thửa 847, tờ bản đồ 28)
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2202 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn R' Chai 2 - Xã Phú Hội |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 846, tờ bản đồ 28 - Đến cổng trường THPT Nguyễn Thái Bình
|
424.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2203 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn R' Chai 2 - Xã Phú Hội |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 45, tờ bản đồ 41 - Đến hết thửa 186, tờ bản đồ 41
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2204 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn R' Chai 2 - Xã Phú Hội |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 340, tờ bản đồ 41 - Đến ngã ba cạnh thửa 333, tờ bản đồ 41
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2205 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn R' Chai 2 - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 461, tờ bản đồ 40 - Đến ngã tư cạnh thửa 263, tờ bản đồ 41
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2206 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn R' Chai 2 - Xã Phú Hội |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 288, tờ bản đồ 41 (đối diện đập phụ số 2) - Đến ngã ba cạnh thửa 236, tờ bản đồ 41
|
384.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2207 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn R' Chai 2 - Xã Phú Hội |
Từ Quốc lộ 20 (cạnh thửa 257, tờ bản đồ 41) - Đến hết thửa 523, tờ bản đồ 41 và hết thửa 522, tờ bản đồ 41
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2208 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn R' Chai 2 - Xã Phú Hội |
Đường vào khu 1, Rchai 2: từ Quốc lộ 20 cạnh thửa 219, tờ bản đồ 41 - Đến ngã ba giáp ĐT 724 (cạnh thửa 367, tờ bản đồ 27)
|
424.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2209 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn R' Chai 2 - Xã Phú Hội |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 116, tờ bản đồ 41 - Đến hết thửa 46, tờ bản đồ 41
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2210 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn R' Chai 2 - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 01, tờ bản đồ 41 - Đến ngã ba cạnh thửa thửa 251, tờ bản đồ 41
|
256.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2211 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn R' Chai 2 - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 316, tờ bản đồ 27 - Đến ngã tư cạnh thửa 438, tờ bản đồ 27
|
304.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2212 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn R' Chai 2 - Xã Phú Hội |
Từ ngã tư cạnh thửa 437, tờ bản đồ 27 - Đến hết thửa 718, tờ bản đồ 40
|
232.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2213 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn R' Chai 2 - Xã Phú Hội |
Từ ngã tư cạnh thửa 437, tờ bản đồ 27 - Đến ngã ba cạnh thửa 229, tờ bản đồ 41
|
232.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2214 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn R' Chai 2 - Xã Phú Hội |
Đường vào khu 4, R'Chai 2: Từ ngã ba cạnh thửa 242, tờ bản đồ 27 - Đến ngã tư cạnh thửa 438, tờ bản đồ 27
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2215 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn R' Chai 2 - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 608, tờ bản đồ 26 - Đến hết thửa 406, tờ bản đồ 26
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2216 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn R' Chai 2 - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 640, tờ bản đồ 26 đi qua thửa 615 - Đến ngã ba cạnh thửa 641, tờ bản đồ 26
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2217 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn R' Chai 2 - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 199, tờ bản đồ 26 - Đến hết thửa 358, tờ bản đồ 26
|
232.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2218 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn R' Chai 2 - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 203, tờ bản đồ 26 (xưởng gỗ) - Đến ngã ba cạnh thửa 196, tờ bản đồ 26
|
288.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2219 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn R' Chai 2 - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 98, tờ bản đồ 26 - Đến ngã ba hết thửa 205, tờ bản đồ 26
|
496.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2220 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn R' Chai 2 - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 205, tờ bản đồ 26 - Đến hết giáp nghĩa trang R' Chai 2 (thửa 81, tờ bản đồ 25)
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2221 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn R' Chai 2 - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 93, tờ bản đồ 15 - Đến hết thửa 22 và 26, tờ bản đồ 26
|
232.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2222 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn R' Chai 2 - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba (giáp ranh xã Tân Thành) cạnh thửa 74, tờ bản đồ 15 đi qua ngã tư cạnh thửa 32, tờ bản đồ 25 - Đến hết thửa 209, tờ bản đồ 25
|
288.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2223 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn R' Chai 2 - Xã Phú Hội |
Từ giáp thửa 718, tờ bản đồ 40 - Đến hết thửa 136, và giáp thửa 78 tờ bản đồ 40
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2224 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn R' Chai 2 - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 732, 734 tờ bản đồ 40 đi qua thửa 723, 725 - Đến ngã ba cạnh thửa 733, tờ bản đồ 40
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2225 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn R' Chai 3 - Xã Phú Hội |
Từ Quốc Lộ 20 - cạnh thửa 669, tờ bản đồ 28 - Đến ngã ba cạnh thửa 739, tờ bản đồ 28 (phân trường Mẫu giáo R' Chai 2)
|
424.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2226 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn R' Chai 3 - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 361, tờ bản đồ 27 - Đến hết thửa 99, tờ bản đồ 27
|
304.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2227 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn R' Chai 3 - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 301, tờ bản đồ 27 - Đến hết thửa 258, tờ bản đồ 27
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2228 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn R' Chai 3 - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 287, tờ bản đồ 27 - Đến hết thửa 197, tờ bản đồ 27
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2229 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn R' Chai 3 - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 261, tờ bản đồ 27 - Đến ngã ba hết thửa 88, tờ bản đồ 27
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2230 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn R' Chai 3 - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 166, tờ bản đồ 26 đi qua thửa 71, tờ bản đồ 27 - Đến hết thửa 43, tờ bản đồ 27
|
288.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2231 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn R' Chai 3 - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 125, tờ bản đồ 26 - Đến hết thửa 11 và hết thửa 29, tờ bản đồ 26
|
304.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2232 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn R' Chai 3 - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 69, tờ bản đồ 27 - Đến ngã ba cạnh thửa 14, tờ bản đồ 27
|
304.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2233 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn R' Chai 3 - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 43, tờ bản đồ 27 - Đến hết thửa 81, tờ bản đồ 27
|
304.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2234 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn R' Chai 3 - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 121, tờ bản đồ 26 - Đến ngã ba cạnh thửa 166, tờ bản đồ 16
|
304.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2235 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn R' Chai 3 - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 540, tờ bản đồ 26 - Đến hết thửa 561, tờ bản đồ 26
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2236 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn R' Chai 3 - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 481, tờ bản đồ 26 - Đến hết thửa 41, tờ bản đồ 26
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2237 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn R' Chai 3 - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 18, tờ bản đồ 26 - Đến ngã ba cạnh thửa 55 và 56, tờ bản đồ 26 (giáp xã Tân Hội)
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2238 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn R' Chai 3 - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 90, tờ bản đồ 15 - Đến hết thửa 48, tờ bản đồ 15
|
288.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2239 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn R' Chai 3 - Xã Phú Hội |
Đường ranh giáp Tân Hội - Từ đường ĐT 724 (cạnh thửa 67, tờ bản đồ 15) - Đến hết thửa 01, tờ bản đồ 15
|
232.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2240 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Phú Bình - Xã Phú Hội |
Đường vào Sư đoàn 10 (Xóm 4, thôn Phú An); Từ Quốc lộ 20 - Đến ngã tư hết thửa 331, tờ bản đồ 40
|
296.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2241 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Phú Bình - Xã Phú Hội |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 255, tờ bản đồ 56 - Đến hết thửa 198, tờ bản đồ 56
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2242 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Phú Bình - Xã Phú Hội |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 275, tờ bản đồ 56 - Đến ngã ba cạnh thửa 226, tờ bản đồ 56 và Đến hết thửa 286, tờ bản đồ 56
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2243 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Phú Bình - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 379, tờ bản đồ 56 - Đến giáp đường vào thác Pougour (hết thửa 243, tờ bản đồ 56)
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2244 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Phú Bình - Xã Phú Hội |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 418, tờ bản đồ 56 - Đến hết thửa 480, tờ bản đồ 56
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2245 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Phú Bình - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 499, tờ bản đồ 56 (gần đường vào thác Ponguor) - Đến ngã ba cạnh thửa 449, tờ bản đồ 56
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2246 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Phú Bình - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 04, tờ bản đồ 72 - Đến ngã ba cạnh thửa 68, tờ bản đồ 72
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2247 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Phú Bình - Xã Phú Hội |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 72, tờ bản đồ 73 - Đến ngã ba giáp nghĩa địa (thửa 76, tờ bản đồ 73)
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2248 |
Huyện Đức Trọng |
Đường cạnh Hội trường thôn Phú An vào Trung tâm cai nghiện ma túy - Xã Phú Hội |
Từ Quốc lộ 20 (thửa 74, tờ bản đồ 73 hội trường thôn Phú An) - Đến ngã ba cạnh thửa 45, tờ bản đồ 72
|
328.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2249 |
Huyện Đức Trọng |
Đường cạnh Hội trường thôn Phú An vào Trung tâm cai nghiện ma túy - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba giáp thửa 45, tờ bản đồ 72 - Đến ngã ba hết thửa 187, tờ bản đồ 72
|
296.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2250 |
Huyện Đức Trọng |
Đường cạnh Hội trường thôn Phú An vào Trung tâm cai nghiện ma túy - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba giáp thửa 187, tờ bản đồ 72 - Đến ngã ba giáp đường nhựa vào Trung tâm Cai nghiện Ma túy (hết thửa 203, tờ bản đồ 72)
|
328.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2251 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Phú An - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 209, tờ bản đồ 72 (gần phân trường Tiểu học Phú An) đi qua ngã tư (cạnh thửa 96, tờ bản đồ 72) - Đến hết thửa 56, tờ bản đồ 72
|
768.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2252 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Phú An - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 138, tờ bản đồ 72 - Đến hết thửa 106, tờ bản đồ 72
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2253 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Phú An - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba giáp Quốc lộ 20 (cạnh phân trường Tiểu học Phú An) - Đến hết thửa 221, tờ bản đồ 72
|
288.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2254 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Phú An - Xã Phú Hội |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh trường Mẫu giáo Phú An (thửa 273, tờ bản đồ 72) - Đến hết thửa 243, tờ bản đồ 72
|
384.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2255 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Phú An - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 251, tờ bản đồ 72 - Đến hết thửa 229, tờ bản đồ 72
|
312.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2256 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Phú An - Xã Phú Hội |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 23, tờ bản đồ 89 - Đến hết thửa 07, tờ bản đồ 89
|
304.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2257 |
Huyện Đức Trọng |
Đường trục chính xóm 1 - Xã Phú Hội |
Từ Quốc lộ 20 (cạnh thửa 47, tờ bản đồ 89) - Đến giáp thửa 94, tờ bản đồ 88
|
768.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2258 |
Huyện Đức Trọng |
Đường trục chính xóm 1 - Xã Phú Hội |
Từ thửa 94, tờ bản đồ 88 - Đến cầu treo (hết thửa 84, tờ bản đồ 88)
|
736.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2259 |
Huyện Đức Trọng |
Đường trục chính xóm 1 - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 98, tờ bản đồ 88 (hướng đi vào chùa Bát Nhã) - Đến cống (cạnh thửa 57, tờ bản đồ 88)
|
368.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2260 |
Huyện Đức Trọng |
Đường trục chính xóm 1 - Xã Phú Hội |
Từ giáp thửa 57, tờ bản đồ 88 - Đến ngã ba cạnh thửa 241, tờ bản đồ 72
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2261 |
Huyện Đức Trọng |
Đường trục chính xóm 1 - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 241, tờ bản đồ 72 - Đến hết thửa 09, tờ bản đồ 87-2013 và hết thửa 166, tờ bản đồ 71
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2262 |
Huyện Đức Trọng |
Đường trục chính xóm 1 - Xã Phú Hội |
Từ giáp thửa 09, tờ bản đồ 87-2013 và giáp thửa 166, tờ bản đồ 71 - Đến hết thửa 12, tờ bản đồ 86
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2263 |
Huyện Đức Trọng |
Đường trục chính xóm 1 - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 241, tờ bản đồ 72 - Đến cổng Trung tâm 05-06
|
408.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2264 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của đường xóm 1, thôn Phú An - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 63, tờ bản đồ 88 - Đến giáp thửa 02, tờ bản đồ 88
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2265 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của đường xóm 1, thôn Phú An - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 49, tờ bản đồ 88 đi qua ngã hết thửa 06, tờ bản đồ 88 và hết thửa 08, tờ bản đồ 88
|
368.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2266 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của đường xóm 1, thôn Phú An - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 61, tờ bản đồ 88 - Đến giáp thửa 270, tờ bản đồ 88
|
408.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2267 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của đường xóm 1, thôn Phú An - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 87, tờ bản đồ 88 - Đến giáp thửa 31, tờ bản đồ 88
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2268 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của đường xóm 1, thôn Phú An - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 52, tờ bản đồ 88 - Đến hết thửa 270, tờ bản đồ 72
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2269 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của đường xóm 1, thôn Phú An - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 138, tờ bản đồ 88 (chùa Hương Sen) - Đến hết thửa 338, tờ bản đồ 88; từ thửa 167, tờ bản đồ 88 (đường đi cầu treo) Đến ngã ba cạnh thửa 214; từ thửa 167, tờ bản đồ 88 (giáp cầu treo) Đến
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2270 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của đường xóm 1, thôn Phú An - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 185, tờ bản đồ 88 - Đến giáp thửa 237, tờ bản đồ 88
|
304.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2271 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của đường xóm 1, thôn Phú An - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 236, tờ bản đồ 88 - Đến giáp thửa 230, tờ bản đồ 88
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2272 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của đường xóm 1, thôn Phú An - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 153, tờ bản đồ 88 - Đến hết đường
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2273 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của đường xóm 1, thôn Phú An - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 120, tờ bản đồ 88 - Đến hết đường
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2274 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của đường xóm 1, thôn Phú An - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 96, tờ bản đồ 88 - Đến hết đường
|
496.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2275 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của đường xóm 1, thôn Phú An - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 94, tờ bản đồ 88 - Đến hết đường
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2276 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của đường xóm 1, thôn Phú An - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 92, tờ bản đồ 88 - Đến hết đường
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2277 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của đường xóm 1, thôn Phú An - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 76, tờ bản đồ 88 - Đến hết đường
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2278 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của đường xóm 1, thôn Phú An - Xã Phú Hội |
Đường nội bộ quy hoạch dân cư xóm 01, thôn Phú An (tờ bản đồ 71).
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2279 |
Huyện Đức Trọng |
Đường khu tái định cư thôn Pré - Xã Phú Hội |
Từ giáp đường ĐH 6 (cạnh thửa 127, tờ bản đồ 23) - Đến ngã ba cạnh thửa 226, tờ bản đồ 23 và ngã ba cạnh thửa
|
744.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2280 |
Huyện Đức Trọng |
Đường khu tái định cư thôn Pré - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 31, tờ bản đồ 23 đi qua thửa 55, 152, tờ bản đồ 23 - Đến hết thửa 226, tờ bản đồ 23
|
744.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2281 |
Huyện Đức Trọng |
Đường khu tái định cư thôn Pré - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 189, tờ bản đồ 23 đi qua thửa 16, 90, tờ bản đồ 23 - Đến hết thửa 317, tờ bản đồ 23
|
744.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2282 |
Huyện Đức Trọng |
Đường khu tái định cư thôn Pré - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 189, tờ bản đồ 23 - Đến hết thửa 30, tờ bản đồ 23
|
664.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2283 |
Huyện Đức Trọng |
Đường khu tái định cư thôn Pré - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 226, tờ bản đồ 23 - Đến hết thửa 299, tờ bản đồ 23
|
664.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2284 |
Huyện Đức Trọng |
Đường khu tái định cư thôn Pré - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 298, tờ bản đồ 23 - Đến hết thửa 318, tờ bản đồ 23
|
592.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2285 |
Huyện Đức Trọng |
Đường khu tái định cư thôn Pré - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 219, tờ bản đồ 23 - Đến hết thửa 307, tờ bản đồ 23
|
592.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2286 |
Huyện Đức Trọng |
Đường khu tái định cư thôn Pré - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 218, tờ bản đồ 23 đi qua thửa 146, tờ bản đồ 23 - Đến hết thửa 129, tờ bản đồ 23 và Đến hết thửa 256, tờ bản đồ 23
|
592.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2287 |
Huyện Đức Trọng |
Đường khu tái định cư thôn Pré - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 27, tờ bản đồ 23 - Đến hết thửa 123, tờ bản đồ 23
|
592.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2288 |
Huyện Đức Trọng |
Đường trục chính thôn Pré - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 65, tờ bản đồ 22 - Đến ngã ba cạnh thửa 82, tờ bản đồ 22
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2289 |
Huyện Đức Trọng |
Đường trục chính thôn Pré - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba giáp thửa 82, tờ bản đồ 22 - Đến ngã ba cạnh thửa 193, tờ bản đồ 22
|
464.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2290 |
Huyện Đức Trọng |
Đường trục chính thôn Pré - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 50, tờ bản đồ 22 đi qua ngã ba cạnh thửa 35, tờ bản đồ 22 - Đến hết thửa 12, tờ bản đồ 22
|
448.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2291 |
Huyện Đức Trọng |
Đường trục chính thôn Pré - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 30, tờ bản đồ 22 - Đến giáp thửa 68, tờ bản đồ 22
|
448.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2292 |
Huyện Đức Trọng |
Đường trục chính thôn Pré - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 193, tờ bản đồ 22 - Đến cống tràn Pré (hết thửa 300, tờ bản đồ 22 và hết thửa 321, tờ bản đồ 22)
|
416.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2293 |
Huyện Đức Trọng |
Đường trục chính thôn Pré - Xã Phú Hội |
Từ cống tràn Pré (giáp thửa 300 và 321, tờ bản đồ 22) - Đến ngã ba cạnh thửa 381, tờ bản đồ 22
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2294 |
Huyện Đức Trọng |
Đường trục chính thôn Pré - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 381, tờ bản đồ 22 - Đến ngã ba (hết thửa 463, tờ bản đồ 22)
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2295 |
Huyện Đức Trọng |
Đường trục chính thôn Pré - Xã Phú Hội |
Từ ngã tư cạnh thửa 381, tờ bản đồ 22 - Đến ngã ba cạnh thửa 50, tờ bản đồ 31 (đường mới dẫn vào Khu công nghiệp Phú Hội)
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2296 |
Huyện Đức Trọng |
Đường trục chính thôn Pré - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 50, tờ bản đồ 31 (đường mới dẫn vào Khu công nghiệp Phú Hội) - Đến cuối làng (giáp cầu xi măng hết thửa 361, tờ bản đồ 31)
|
304.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2297 |
Huyện Đức Trọng |
Đường trục chính thôn Pré - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 459, tờ bản đồ 22 - Đến hết thửa 48, tờ bản đồ 32
|
256.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2298 |
Huyện Đức Trọng |
Đường trục chính thôn Pré - Xã Phú Hội |
Từ cầu Phú Hội mới (giáp thửa 66, tờ bản đồ 31) - Đến hết đường dẫn vào Khu công nghiệp Phú Hội
|
808.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2299 |
Huyện Đức Trọng |
Đường trục chính thôn Pré - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 740, tờ bản đồ 11 (hướng vào Sô Rem) - Đến giáp thị trấn Liên Nghĩa (hết thửa 10, tờ bản đồ 12)
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2300 |
Huyện Đức Trọng |
Đường trục chính thôn Pré - Xã Phú Hội |
Từ giáp ĐH 6 (ngã ba cạnh thửa 314, tờ bản đồ 22) - Đến giáp thửa 364, tờ bản đồ 22
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |