| 2701 |
Thành phố Kon Tum |
Quốc lộ 14B - Xã Hòa Bình |
Đoạn từ ngã ba đập Đăk Yên - Ngã ba đi thôn Plei Cho và thôn 5
|
135.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2702 |
Thành phố Kon Tum |
Quốc lộ 14B - Xã Hòa Bình |
Đoạn đường thôn PleiCho và thôn 5
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2703 |
Thành phố Kon Tum |
Giá đất ở các khu vực khác tại nông thôn - Xã Hòa Bình |
Đường vào UBND xã Hòa Bình
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2704 |
Thành phố Kon Tum |
Giá đất ở các khu vực khác tại nông thôn - Đường số 1 - Xã Hòa Bình |
Từ ngã ba thôn 4, thôn 2 - Đến trường Nguyễn Văn Trỗi
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2705 |
Thành phố Kon Tum |
Giá đất ở các khu vực khác tại nông thôn - Đường số 2 - Xã Hòa Bình |
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2706 |
Thành phố Kon Tum |
Giá đất ở các khu vực khác tại nông thôn - Đường số 3 - Xã Hòa Bình |
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2707 |
Thành phố Kon Tum |
Giá đất ở các khu vực khác tại nông thôn - Thôn 1, 2, 3, 4 - Xã Hòa Bình |
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2708 |
Thành phố Kon Tum |
Giá đất tại khu công nghiệp Sao Mai - Xã Hòa Bình |
|
135.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2709 |
Thành phố Kon Tum |
Các khu dân cư còn lại trong xã - Xã Hòa Bình |
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2710 |
Thành phố Kon Tum |
Tỉnh lộ 671 - Xã la Chim |
Ranh giới xã Đoàn Kết - Cây xăng xã Ya Chim
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2711 |
Thành phố Kon Tum |
Tỉnh lộ 671 - Xã la Chim |
Cây xăng xã Ya Chim - Quán cà phê Hoa Tím
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2712 |
Thành phố Kon Tum |
Tỉnh lộ 671 - Xã la Chim |
Quán cà phê Hoa Tím - Trụ sở Nông trường Cao su Ia Chim
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2713 |
Thành phố Kon Tum |
Tỉnh lộ 671 - Xã la Chim |
Trụ sở Nông trường Cao su Ia Chim - Hội trường thôn Nghĩa An
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2714 |
Thành phố Kon Tum |
Tỉnh lộ 671 - Xã la Chim |
Hội trường thôn Nghĩa An - Ngã ba KLâuLah
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2715 |
Thành phố Kon Tum |
Giá đất ở các khu vực khác tại nông thôn - Thôn Nghĩa An - Xã la Chim |
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2716 |
Thành phố Kon Tum |
Giá đất ở các khu vực khác tại nông thôn - Thôn Tân An - Xã la Chim |
Khu vực trung tâm (từ ngã ba thôn Tân An - tỉnh lộ 671) - Đến quán Sáng, Bích và từ ngã ba nhà Ông Thủy Đến đường đất rẽ vào nhà ông Phạm Tư
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2717 |
Thành phố Kon Tum |
Giá đất ở các khu vực khác tại nông thôn - Thôn Tân An - Xã la Chim |
Đường đất rẽ vào nhà ông Phạm Tư - Lô Cao su
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2718 |
Thành phố Kon Tum |
Giá đất ở các khu vực khác tại nông thôn - Thôn Tân An - Xã la Chim |
Quán Sáng, Bích - Đường rẽ vào Khu tập thể chế biến của Công ty Cao su
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2719 |
Thành phố Kon Tum |
Giá đất ở các khu vực khác tại nông thôn - Thôn Tân An - Xã la Chim |
Các khu còn lại thôn Tân An
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2720 |
Thành phố Kon Tum |
Giá đất ở các khu vực khác tại nông thôn - Thôn PleiSar (từ đoạn tỉnh lộ 671 đi qua) - Xã la Chim |
Từ ngã ba xã Ya Chim - Đến ranh giới xã Đăk Năng
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2721 |
Thành phố Kon Tum |
Giá đất ở các khu vực khác tại nông thôn - Thôn PleiSar (từ đoạn tỉnh lộ 671 đi qua) - Xã la Chim |
Các khu còn lại trong thôn
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2722 |
Thành phố Kon Tum |
Các khu dân cư còn lại trong xã - Xã la Chim |
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2723 |
Thành phố Kon Tum |
Quốc lộ 24 - Xã Đăk BLà |
Cầu Chà Mòn - Đến đường vào trường tiểu học Kơ Pa Kơ Lơng
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2724 |
Thành phố Kon Tum |
Quốc lộ 24 - Xã Đăk BLà |
Từ đường vào trường tiểu học Kơ Pa Kơ Lơng - Hết cầu Đăk Kơ Wet
|
470.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2725 |
Thành phố Kon Tum |
Quốc lộ 24 - Xã Đăk BLà |
Từ Cầu Đăk Kơ Wet - Hết ngã tư đường vào thôn Đăk Hưng, thôn Kon Rơ Lang
|
340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2726 |
Thành phố Kon Tum |
Quốc lộ 24 - Xã Đăk BLà |
Từ hết ngã tư đường vào thôn Đăk Hưng, thôn Kon Rơ Lang - Hết cầu Đăk Rê
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2727 |
Thành phố Kon Tum |
Quốc lộ 24 - Xã Đăk BLà |
Từ hết cầu Đăk Rê - Hết ranh giới xã Đăk Blà
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2728 |
Thành phố Kon Tum |
Giá đất ở các khu vực khác tại nông thôn - Thôn Kon Drei - Xã Đăk BLà |
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2729 |
Thành phố Kon Tum |
Giá đất ở các khu vực khác tại nông thôn - Thôn Kon Tu I, Kon Tu II - Xã Đăk BLà |
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2730 |
Thành phố Kon Tum |
Các khu dân cư còn lại trong xã - Xã Đăk BLà |
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2731 |
Thành phố Kon Tum |
Tỉnh lộ 675 - Xã Vinh Quang |
Từ cầu số 1 - Cầu số 2
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2732 |
Thành phố Kon Tum |
Xã Vinh Quang |
Cầu Loh Rẽ - Đến Cầu Đắk Cấm (Đường từ làng Plei Đôn đi Trung tâm xã Ngọc Bay (tỉnh lộ 666 cũ))
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2733 |
Thành phố Kon Tum |
Các khu dân cư còn lại trong Xã Vinh Quang |
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2734 |
Thành phố Kon Tum |
Tỉnh lộ 675 - Xã Ngọc Bay |
Ranh giới xã Vinh Quang - Ranh giới xã Kroong
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2735 |
Thành phố Kon Tum |
Các khu dân cư còn lại trong Xã Ngọc Bay |
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2736 |
Thành phố Kon Tum |
Tỉnh lộ 675 - Xã Kroong |
Ranh giới xã Ngọc Bay - Trạm y tế công trình thủy điện
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2737 |
Thành phố Kon Tum |
Tỉnh lộ 675 - Xã Kroong |
Trạm y tế công trình thủy điện - Hết ranh giới xã Kroong
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2738 |
Thành phố Kon Tum |
Tỉnh lộ 675 - Xã Kroong |
Đường vào các khu công nhân công trình thủy điện Plei Krông
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2739 |
Thành phố Kon Tum |
Đường đất hai bên song song với tỉnh lộ 675 - Xã Kroong |
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2740 |
Thành phố Kon Tum |
Các khu dân cư còn lại trong Xã Kroong |
|
65.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2741 |
Thành phố Kon Tum |
Tỉnh lộ 671 - Xã Đoàn Kết |
Cầu Đăk Tía - Cầu sắt trại giống
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2742 |
Thành phố Kon Tum |
Tỉnh lộ 671 - Xã Đoàn Kết |
Cầu sắt trại giống - Hết ranh giới xã Đoàn Kết và xã Ya Chim
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2743 |
Thành phố Kon Tum |
Thôn 5, 6, 7 - Xã Đoàn Kết |
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2744 |
Thành phố Kon Tum |
Các khu dân cư còn lại trong Xã Đoàn Kết |
|
65.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2745 |
Thành phố Kon Tum |
Tỉnh lộ 671 - Xã Chư Hreng |
Ranh giới P. Lê Lợi và xã Chư Hreng - Ngã ba đường vào làng Plei Groi (đường đi UBND phường Lê Lợi)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2746 |
Thành phố Kon Tum |
Tỉnh lộ 671 - Xã Chư Hreng |
Ngã ba đường vào làng PleiGroi - UBND xã Chư Hreng
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2747 |
Thành phố Kon Tum |
Tỉnh lộ 671 - Xã Chư Hreng |
UBND xã Chư Hreng - Suối Đắk Lái
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2748 |
Thành phố Kon Tum |
Tỉnh lộ 671 - Xã Chư Hreng |
Suối Đắk Lái - Giáp ranh giới xã Đăk RơWa
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2749 |
Thành phố Kon Tum |
Đường bao khu dân cư phía Nam (Đoạn đường thuộc khu vực xã Chư Hreng) |
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2750 |
Thành phố Kon Tum |
Các khu dân cư còn lại trong Xã Chư Hreng |
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2751 |
Thành phố Kon Tum |
Tỉnh lộ 671 - Xã Đăk Rơ Wa |
Cầu treo KonKlo - Ngã ba Trạm y tế xã
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2752 |
Thành phố Kon Tum |
Tỉnh lộ 671 - Xã Đăk Rơ Wa |
Ngã ba Trạm y tế xã - Trụ sở UBND xã
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2753 |
Thành phố Kon Tum |
Tỉnh lộ 671 - Xã Đăk Rơ Wa |
Trụ sở UBND xã - Nghĩa địa thôn Kon Tum Kơ Nâm
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2754 |
Thành phố Kon Tum |
Giá đất ở các khu vực khác tại nông thôn - Xã Đăk Rơ Wa |
Ngã ba Trạm Y tế xã - Thôn Kon Tum KPơng 2 (điểm trường thôn)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2755 |
Thành phố Kon Tum |
Giá đất ở các khu vực khác tại nông thôn - Xã Đăk Rơ Wa |
Điểm trường thôn Kon Tum KPơng 2 - Hết thôn Kon Tum KNâm 2
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2756 |
Thành phố Kon Tum |
Giá đất ở các khu vực khác tại nông thôn - Xã Đăk Rơ Wa |
Ngã ba Trạm Y tế xã - Suối Đăk Rơ Wa
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2757 |
Thành phố Kon Tum |
Giá đất ở các khu vực khác tại nông thôn - Xã Đăk Rơ Wa |
Suối Đăk Rơ Wa - Thôn Kon JơRi và Thôn Kon KTu
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2758 |
Thành phố Kon Tum |
Giá đất ở các khu vực khác tại nông thôn - Xã Đăk Rơ Wa |
Trụ sở UBND xã - Nghĩa địa thôn Kon Tum KNâm 2
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2759 |
Thành phố Kon Tum |
Giá đất ở các khu vực khác tại nông thôn - Đường bê tông nội thôn Kon Klor 2 - Xã Đăk Rơ Wa |
Từ nhà ông Tài - Nhà ông Nguyễn Chu Toàn
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2760 |
Thành phố Kon Tum |
Các khu dân cư còn lại trong Xã Đăk Rơ Wa |
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2761 |
Thành phố Kon Tum |
Võ Nguyên Giáp - Xã Đắk Cấm |
Ranh giới xã Đăk Cấm và P. Duy Tân - Đến ngã tư đường vào kho đạn
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2762 |
Thành phố Kon Tum |
Võ Nguyên Giáp - Xã Đắk Cấm |
Từ ngã tư đường vào kho đạn - Đến đầu trụ sở UBND xã Đăk Cấm
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2763 |
Thành phố Kon Tum |
Võ Nguyên Giáp - Xã Đắk Cấm |
Từ đầu trụ sở UBND xã Đăk Cấm - Đến ngã ba giao nhau giữa đường Võ Nguyên Giáp và Tỉnh lộ 671( đồng ruộng)
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2764 |
Thành phố Kon Tum |
Võ Nguyên Giáp - Xã Đắk Cấm |
Từ ngã ba giao nhau giữa đường Võ Nguyên Giáp và Tỉnh lộ 671 (đồng ruộng) - Đến ranh giới xã Đăk Cấm, Duy Tân
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2765 |
Thành phố Kon Tum |
Tỉnh lộ 671 - Xã Đắk Cấm |
Từ ngã ba giao nhau giữa đường Võ Nguyên Giáp và Tỉnh lộ 671 (khu vực đồng ruộng) - Đến Hết ranh giới xã Đăk Cấm (đường đi xã Ngọc Réo)
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2766 |
Thành phố Kon Tum |
Giá đất ở các khu vực khác tại nông thôn - Tuyến 2 - Xã Đắk Cấm |
Từ ranh giới P. Trường Chinh - Ngã tư tuyến 2 đường vào kho đạn
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2767 |
Thành phố Kon Tum |
Giá đất ở các khu vực khác tại nông thôn - Tuyến 2 - Xã Đắk Cấm |
Từ Ngã tư tuyến 2 đường vào kho đạn - Ngã tư thôn 9, thôn 8
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2768 |
Thành phố Kon Tum |
Giá đất ở các khu vực khác tại nông thôn - Thôn 1, 2, 6, 8 - Xã Đắk Cấm |
|
115.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2769 |
Thành phố Kon Tum |
Giá đất ở các khu vực khác tại nông thôn - Thôn 3, 4 - Xã Đắk Cấm |
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2770 |
Thành phố Kon Tum |
Giá đất ở các khu vực khác tại nông thôn - Thôn 5 - Xã Đắk Cấm |
|
65.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2771 |
Thành phố Kon Tum |
Giá đất ở các khu vực khác tại nông thôn - Thôn 7 - Xã Đắk Cấm |
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2772 |
Thành phố Kon Tum |
Giá đất ở các khu vực khác tại nông thôn - Thôn 9 - Xã Đắk Cấm |
Các đường trong khu dân cư Hoàng Thành
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2773 |
Thành phố Kon Tum |
Giá đất ở các khu vực khác tại nông thôn - Thôn 9 - Xã Đắk Cấm |
Ngã tư thôn 9, thôn 8 - Đi ngã ba thôn 9 cầu tràn xã Đăk Blà
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2774 |
Thành phố Kon Tum |
Giá đất ở các khu vực khác tại nông thôn - Thôn 9 - Xã Đắk Cấm |
Từ ngã tư tuyến 2 đường vào kho đạn - Đi cầu tràn xã Đăk Blà
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2775 |
Thành phố Kon Tum |
Giá đất ở các khu vực khác tại nông thôn - Thôn 9 - Xã Đắk Cấm |
Các đoạn đường còn lại thuộc khu vực thôn 9
|
135.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2776 |
Thành phố Kon Tum |
Thôn Gia Hội - Xã Đăk Năng |
Trục đường chính
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2777 |
Thành phố Kon Tum |
Thôn Gia Hội - Xã Đăk Năng |
Các tuyến còn lại
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2778 |
Thành phố Kon Tum |
Đoạn chính qua trung tâm xã - Thôn Rơ Wăk - Xã Đăk Năng |
Từ cổng chào Rơ Wăk - Quán bà Lai
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2779 |
Thành phố Kon Tum |
Thôn Rơ Wăk - Xã Đăk Năng |
Các tuyến còn lại
|
65.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2780 |
Thành phố Kon Tum |
Thôn Ngô Thạnh - Xã Đăk Năng |
|
65.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2781 |
Thành phố Kon Tum |
Thôn Dơ JRợp, Ya Kim - Xã Đăk Năng |
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2782 |
Thành phố Kon Tum |
Quốc lộ 14 - Xã Hòa Bình |
Ranh giới phường Trần Hưng Đạo - Đất dòng tu thôn 2
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2783 |
Thành phố Kon Tum |
Quốc lộ 14 - Xã Hòa Bình |
Đất dòng tu thôn 2 - Cống nước thôn 2
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2784 |
Thành phố Kon Tum |
Quốc lộ 14 - Xã Hòa Bình |
Cống nước thôn 2 - Đường vào mỏ đá Sao Mai
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2785 |
Thành phố Kon Tum |
Quốc lộ 14 - Xã Hòa Bình |
Đường vào mỏ đá Sao Mai - Hết ranh giới xã Hòa Bình
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2786 |
Thành phố Kon Tum |
Quốc lộ 14B - Xã Hòa Bình |
Đoạn từ giáp phường Trần Hưng Đạo - Ngã ba đập Đăk Yên
|
132.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2787 |
Thành phố Kon Tum |
Quốc lộ 14B - Xã Hòa Bình |
Đoạn từ ngã ba đập Đăk Yên - Ngã ba đi thôn Plei Cho và thôn 5
|
108.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2788 |
Thành phố Kon Tum |
Quốc lộ 14B - Xã Hòa Bình |
Đoạn đường thôn PleiCho và thôn 5
|
64.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2789 |
Thành phố Kon Tum |
Giá đất ở các khu vực khác tại nông thôn - Xã Hòa Bình |
Đường vào UBND xã Hòa Bình
|
68.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2790 |
Thành phố Kon Tum |
Giá đất ở các khu vực khác tại nông thôn - Đường số 1 - Xã Hòa Bình |
Từ ngã ba thôn 4, thôn 2 - Đến trường Nguyễn Văn Trỗi
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2791 |
Thành phố Kon Tum |
Giá đất ở các khu vực khác tại nông thôn - Đường số 2 - Xã Hòa Bình |
|
68.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2792 |
Thành phố Kon Tum |
Giá đất ở các khu vực khác tại nông thôn - Đường số 3 - Xã Hòa Bình |
|
64.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2793 |
Thành phố Kon Tum |
Giá đất ở các khu vực khác tại nông thôn - Thôn 1, 2, 3, 4 - Xã Hòa Bình |
|
44.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2794 |
Thành phố Kon Tum |
Giá đất tại khu công nghiệp Sao Mai - Xã Hòa Bình |
|
108.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2795 |
Thành phố Kon Tum |
Các khu dân cư còn lại trong xã - Xã Hòa Bình |
|
44.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2796 |
Thành phố Kon Tum |
Tỉnh lộ 671 - Xã la Chim |
Ranh giới xã Đoàn Kết - Cây xăng xã Ya Chim
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2797 |
Thành phố Kon Tum |
Tỉnh lộ 671 - Xã la Chim |
Cây xăng xã Ya Chim - Quán cà phê Hoa Tím
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2798 |
Thành phố Kon Tum |
Tỉnh lộ 671 - Xã la Chim |
Quán cà phê Hoa Tím - Trụ sở Nông trường Cao su Ia Chim
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2799 |
Thành phố Kon Tum |
Tỉnh lộ 671 - Xã la Chim |
Trụ sở Nông trường Cao su Ia Chim - Hội trường thôn Nghĩa An
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2800 |
Thành phố Kon Tum |
Tỉnh lộ 671 - Xã la Chim |
Hội trường thôn Nghĩa An - Ngã ba KLâuLah
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |