| 3601 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Hội Khánh Đông - xã Vạn Khánh |
Đến nhà ông Diệm (thửa 159 tờ 24)
|
149.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3602 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Hội Khánh - xã Vạn Khánh |
Đến ngã ba chợ Vạn Khánh (thửa 6 tờ 31 )
|
203.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3603 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Hội Khánh - xã Vạn Khánh |
Đến cuối xóm Gò Keo (thửa 117 tờ 35)
|
203.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3604 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Hội Khánh - xã Vạn Khánh |
Đến cuối xóm Hóc Quéo (thửa 100 tờ 27)
|
149.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3605 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Hội Khánh Tây - xã Vạn Khánh |
Đến cuối xóm Tây (thửa 240 tờ 26)
|
149.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3606 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Hội Khánh Tây - xã Vạn Khánh |
Đến cuối xóm Tây (thửa 50 tờ 30)
|
149.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3607 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Hội Khánh Tây - xã Vạn Khánh |
Đến đường sắt (thửa 51 tờ 23)
|
203.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3608 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Hội Khánh Tây - xã Vạn Khánh |
Đến đường bê tông Hội Khánh Tây 3 (nhà bà Quyên) (thửa 8 tờ 30)
|
149.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3609 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Nhơn Thọ - xã Vạn Khánh |
Đến đường tràn Nhơn Thọ (thửa 70 tờ 29)
|
149.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3610 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Diêm Điền - xã Vạn Khánh |
Đến Quốc lộ 1A (thửa 621, tờ 11)
|
108.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3611 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Suối Hàng - xã Vạn Khánh |
Đến cuối thôn Suối Hàng (thửa 01 tờ 36)
|
149.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3612 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Suối Hàng - xã Vạn Khánh |
Đến cuối thôn Suối Hàng (thửa 50 tờ 36)
|
149.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3613 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Suối Hàng - xã Vạn Khánh |
Đến cuối thôn Suối Hàng (thửa 89 tờ 36)
|
149.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3614 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Ninh Lâm - xã Vạn Khánh |
Đến đường Ninh Lâm (thửa 103 tờ 45; thửa 13 tờ 47)
|
108.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3615 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Ninh Lâm - xã Vạn Khánh |
Đến Quốc Lộ 1A (thửa 02 tờ 18)
|
149.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3616 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tiên Ninh - xã Vạn Khánh |
Đến Quốc Lộ 1A (thửa 359 tờ 12)
|
203.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3617 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tiên Ninh - xã Vạn Khánh |
Đến nhà ông Thanh (thửa 86 tờ 38)
|
149.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3618 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tiên Ninh - xã Vạn Khánh |
Đến nhà ông Châu (thửa 38, tờ 32)
|
108.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3619 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tiên Ninh - xã Vạn Khánh |
Đến nhà ông Thơm (thửa 104, tờ 32)
|
108.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3620 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tiên Ninh - xã Vạn Khánh |
Đến nhà ông Anh (thửa 35 tờ 32)
|
108.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3621 |
Huyện Vạn Ninh |
Các tuyến đường còn lại thuộc thôn Hội Khánh, Hội Khánh Đông - xã Vạn Khánh |
|
108.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3622 |
Huyện Vạn Ninh |
Các tuyến đường còn lại thuộc các thôn còn lại trong xã - xã Vạn Khánh |
|
81.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3623 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Long Hòa (Đội 1) - xã Vạn Long |
Đến nhà ông Ngôn, đến quốc lộ 1A
|
108.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3624 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Long Hòa (Đội 1) - xã Vạn Long |
Đến nhà ông Nguyễn Hoài (thửa 27, tờ bản đồ số 32)
|
108.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3625 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Long Hòa (Đội 1) - xã Vạn Long |
Đến nhà ông Trần Đồng (thửa 92 tờ bản đồ số 7)
|
149.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3626 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Long Hòa (Các đội còn lại ) - xã Vạn Long |
Đến nhà ông Lợi (thửa 31 tờ bản đồ số 16)
|
149.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3627 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Long Hòa (Các đội còn lại ) - xã Vạn Long |
Đến nhà ông Cấn (thửa 229 tờ bản đồ số 18)
|
149.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3628 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Long Hòa (Các đội còn lại ) - xã Vạn Long |
Nhà ông Nguyễn Minh Sơn (thửa 6 tờ bản đồ số 34)
|
203.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3629 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Long Hòa (Các đội còn lại ) - xã Vạn Long |
Nhà ông Nhành (thửa 45 tờ bản đồ số 34)
|
149.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3630 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Long Hòa (Các đội còn lại ) - xã Vạn Long |
Nhà ông Giống (thửa 13 tờ bản đồ số 34)
|
149.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3631 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Long Hòa (Các đội còn lại ) - xã Vạn Long |
Đến nhà ông Trần Ngọc Hùng (thửa 151 tờ bản đồ số 18)
|
149.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3632 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Long Hòa (Các đội còn lại ) - xã Vạn Long |
Đến nhà ông Phan Dưỡng (thửa 127 tờ bản đồ số 18)
|
149.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3633 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Long Hòa (Các đội còn lại ) - xã Vạn Long |
Đến đường bê tông nhà bà Nguyễn Thị Sương (thửa 01, tờ 18)
|
149.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3634 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Long Hòa (Các đội còn lại ) - xã Vạn Long |
|
108.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3635 |
Huyện Vạn Ninh |
Khu dân cư Long Hoa - xã Vạn Long |
đến nhà ông Phạm Giống
|
149.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3636 |
Huyện Vạn Ninh |
Khu dân cư Nước Mặn - xã Vạn Long |
đến lô số 10
|
108.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3637 |
Huyện Vạn Ninh |
Khu dân cư Nước Mặn - xã Vạn Long |
đến lô số 29
|
108.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3638 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Lộc Thọ - xã Vạn Long |
Đến Cầu tràng Ninh Thọ
|
149.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3639 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Lộc Thọ - xã Vạn Long |
Đến nhà ông Trần Văn Hóa (thửa 7 tờ bản đồ số 20)
|
149.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3640 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Lộc Thọ - xã Vạn Long |
Đến đường bê tông (thửa 180, tờ 20)
|
108.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3641 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Lộc Thọ - xã Vạn Long |
|
81.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3642 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Ninh Thọ - xã Vạn Long |
Đến Đình Ninh Thọ (thửa 191 tờ bản đồ số 28)
|
108.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3643 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Ninh Thọ - xã Vạn Long |
Đến Đình Ninh Thọ (thửa 191 tờ bản đồ số 28)
|
108.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3644 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Ninh Thọ - xã Vạn Long |
Đến nhà bà Đoàn Thị Ninh (thửa 126 tờ bản đồ số 28)
|
149.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3645 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Ninh Thọ - xã Vạn Long |
Đến Nhà ông Võ Chính (thửa 188 tờ bản đồ số 26)
|
149.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3646 |
Huyện Vạn Ninh |
Khu dân cư Ninh Thọ - xã Vạn Long |
đến lô số 21
|
149.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3647 |
Huyện Vạn Ninh |
Khu dân cư Ninh Thọ - xã Vạn Long |
đến lô số 68
|
149.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3648 |
Huyện Vạn Ninh |
Khu dân cư Ninh Thọ - xã Vạn Long |
đến lô số 91
|
149.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3649 |
Huyện Vạn Ninh |
Khu dân cư Ninh Thọ - xã Vạn Long |
đến lô số 49
|
149.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3650 |
Huyện Vạn Ninh |
Khu dân cư Ninh Thọ - xã Vạn Long |
|
81.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3651 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Hải Triều - xã Vạn Long |
Đến nhà ông Lê Minh Quang (thửa 25 tờ bản đồ số 23)
|
108.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3652 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Hải Triều - xã Vạn Long |
Đến Cầu Hải Triều
|
108.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3653 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Hải Triều - xã Vạn Long |
Đến Nhà ông Diệp (thửa 20 tờ bản đồ số 30)
|
108.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3654 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Hải Triều - xã Vạn Long |
Đến nhà bà Ngô Thị Hạnh (thửa 296 tờ bản đồ số 27)
|
108.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3655 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Hải Triều - xã Vạn Long |
Đến nhà ông Bần (thửa 156), đến nhà ông Dũng (thửa 233), đến nhà ông Thi (thửa 214), tờ bản đồ số 27
|
108.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3656 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Hải Triều - xã Vạn Long |
Đến Đồn Biên Phòng 364
|
149.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3657 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Hải Triều - xã Vạn Long |
Đến nhà bà Nguyễn Thị Phấn (thửa 24 tờ bản đồ số 23)
|
149.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3658 |
Huyện Vạn Ninh |
Các tuyến còn lại thuộc thôn Long Hòa (trừ Đội 1) - xã Vạn Long |
|
108.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3659 |
Huyện Vạn Ninh |
Các tuyến còn lại thuộc các thôn còn lại trong xã - xã Vạn Long |
|
81.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3660 |
Huyện Vạn Ninh |
Đường liên xã - xã Vạn Lương |
Giáp ranh xã Xuân Sơn
|
183.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3661 |
Huyện Vạn Ninh |
Đường liên xã - xã Vạn Lương |
Đến giáp nhà ông Trần Theo
|
183.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3662 |
Huyện Vạn Ninh |
Đường Liên Thôn - xã Vạn Lương |
Hết sân phơi HTX Vạn Lương 1
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3663 |
Huyện Vạn Ninh |
Đường Liên Thôn - xã Vạn Lương |
Đến hết nhà bà Phạm Thị Tình
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3664 |
Huyện Vạn Ninh |
Đường Liên Thôn - xã Vạn Lương |
Giáp đường Tân Lập
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3665 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Đức Tây - xã Vạn Lương |
Nhà ông Thiệp
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3666 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Đức Tây - xã Vạn Lương |
Giáp đường sắt
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3667 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Đức Tây - xã Vạn Lương |
Nhà ông Hùng
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3668 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Đức Tây - xã Vạn Lương |
Nhà ông Liên
|
183.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3669 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Đức Tây - xã Vạn Lương |
Nhà ông Hài
|
183.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3670 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Đức Tây - xã Vạn Lương |
Nhà ông Trần Đức Hồng
|
183.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3671 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Đức Tây - xã Vạn Lương |
Nhà ông Quốc
|
183.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3672 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Đức Tây - xã Vạn Lương |
Giáp đường Tân Lập
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3673 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Đức Tây - xã Vạn Lương |
Đường sắt
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3674 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Đức Tây - xã Vạn Lương |
Nhà ông Đặng Văn Châu
|
183.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3675 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Đức Tây - xã Vạn Lương |
Đến hết nhà ông Tâm
|
183.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3676 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Đức Tây - xã Vạn Lương |
Đến nhà ông Bình
|
183.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3677 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Đức Tây - xã Vạn Lương |
Đến Tịnh xá Ngọc Hưng
|
183.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3678 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Đức Tây - xã Vạn Lương |
Đến nhà ông Nguyễn Trị
|
183.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3679 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Đức Tây - xã Vạn Lương |
Đến nhà ông Mẹo
|
183.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3680 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Đức Tây - xã Vạn Lương |
Đến nhà ông Tây (thầy giáo)
|
183.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3681 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Đức Tây - xã Vạn Lương |
Đến nhà ông Bùi Công Hân
|
183.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3682 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Đức Tây - xã Vạn Lương |
Đến hết nhà ông Võ Thanh Bình (thửa 443, tờ 36)
|
183.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3683 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Đức Tây - xã Vạn Lương |
Đến ngã ba đường sắt Tân Lập, nhà bà Huỳnh Thị Da (thửa 501, tờ 36)
|
183.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3684 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Đức Tây - xã Vạn Lương |
Đến nhà ông Kiểm (thửa 127, tờ 39)
|
183.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3685 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Quảng Phước - xã Vạn Lương |
|
183.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3686 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Quảng Phước - xã Vạn Lương |
Sân phơi HTX Vạn Lương 1
|
133.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3687 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Quảng Phước - xã Vạn Lương |
Nhà ông Trị
|
133.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3688 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Quảng Phước - xã Vạn Lương |
Nhà ông Trị
|
133.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3689 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Quảng Phước - xã Vạn Lương |
Đến hết nhà ông Hát
|
133.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3690 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Quảng Phước - xã Vạn Lương |
Đến hết nhà ông Nguyễn Thanh Tùng (Lang)
|
133.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3691 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Quảng Phước - xã Vạn Lương |
Đến hết nhà ông Huỳnh Khanh
|
133.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3692 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Quảng Phước - xã Vạn Lương |
Giáp đường sắt
|
133.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3693 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Quảng Phước - xã Vạn Lương |
Đến hết nhà ông Thơm
|
183.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3694 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Quảng Phước - xã Vạn Lương |
Đến hết nhà ông Thành
|
183.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3695 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Quảng Phước - xã Vạn Lương |
Đến cổng Tân Mỹ
|
183.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3696 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Quảng Phước - xã Vạn Lương |
Đến giáp đường sắt
|
183.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3697 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Quảng Phước - xã Vạn Lương |
Đến nhà ông Phùng Mạnh
|
183.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3698 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Hiền Lương - xã Vạn Lương |
Chùa Linh Sơn
|
183.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3699 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Hiền Lương - xã Vạn Lương |
Đình Hiền lương
|
183.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 3700 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Hiền Lương - xã Vạn Lương |
Đến hết nhà ông Hùng
|
183.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |